Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế và vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các phương thức tiếp thị tại Việt Nam trở nên đa dạng hơn. Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của Internet và công nghệ thông tin thúc đẩy sự chuyển dịch từ các mô hình kinh doanh truyền thống sang kinh doanh điện tử (E-business).

Trong ngành du lịch – lĩnh vực có mức độ cạnh tranh cao và tốc độ thay thế nhanh – hoạt động tiếp thị trực tuyến (E-Marketing) trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí tối ưu. Đối với các doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ như Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long (tỉnh Quảng Ninh), các biện pháp quảng bá truyền thống (phát tờ rơi, tập gấp, treo băng rôn) hoặc website tĩnh chưa đem lại hiệu quả xúc tiến tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu khai thác các công cụ E-Marketing là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về E-Marketing, các công cụ kỹ thuật số và vai trò của E-Marketing trong xúc tiến, quảng bá du lịch.
  2. Tìm hiểu một số mô hình E-Marketing thành công trên thế giới và tại Việt Nam; phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược Marketing của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long giai đoạn 2011–2014 và các năm tiếp theo.
  3. Đề xuất các giải pháp vận dụng các công cụ E-Marketing nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá và xúc tiến du lịch cho Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động Marketing và việc ứng dụng các công cụ E-Marketing trong kinh doanh du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, đánh giá số liệu kinh doanh và hoạt động tiếp thị trong giai đoạn 5 năm (trọng tâm là dữ liệu tài chính 2011–2014 và bối cảnh truyền thông số 2014–2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm tiếp cận

  • Khái niệm Marketing: Tác giả dẫn định nghĩa của Suzanne Walters, xác định Marketing là chuỗi hoạt động tạo ra tiện ích cho người sử dụng dịch vụ, bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích tiềm năng, thiết lập mục tiêu và giao tiếp thuyết phục nhằm giúp khách hàng đánh giá đúng giá trị nhận được.
  • Khái niệm E-Marketing: Sử dụng định nghĩa của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet) và Judy Strauss (ứng dụng công nghệ thông tin để tạo dựng, truyền tải giá trị và quản trị quan hệ khách hàng).
  • Nguyên lý kinh tế học về sự khan hiếm (scarcity): Khách hàng có thu nhập giới hạn trong khi thị trường có nhiều sản phẩm; E-Marketing cung cấp thông tin giúp người tiêu dùng so sánh tương quan giữa lợi ích (benefits) và chi phí (costs) để đưa ra quyết định tối ưu.
  • Khung pháp lý doanh nghiệp: Nghị định số 64/2002/NĐ-CP ngày 19/06/2002 của Chính phủ về chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần; Quyết định số 871/QĐ-UB ngày 29/03/2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh; Luật Doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, đặc trưng, công cụ và vai trò của E-Marketing từ các nguồn tài liệu học thuật và chuyên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case Study): Khảo sát mô hình tiếp thị du lịch qua mạng xã hội của Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) và mô hình truyền thông đa kênh của Tập đoàn Vingroup tại Việt Nam để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và đối chiếu số liệu thứ cấp: Đánh giá lượng khách, doanh thu du lịch, các chỉ số tương tác mạng xã hội (lượt like, view, bình luận, chia sẻ) và các chỉ tiêu tài chính nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp quan sát trực quan: Khảo sát thực tế giao diện website trên nền tảng máy tính và điện thoại, kênh YouTube và các kênh truyền thông hiện hữu của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp công bố từ các tổ chức: PricewaterhouseCoopers (báo cáo thị trường tiếp thị trực tuyến Mỹ), Chitika (nghiên cứu năm 2014 về hành vi người dùng thiết bị di động), We Are Social (báo cáo thống kê Internet và mạng xã hội Việt Nam năm 2018), Socialbeat, số liệu thống kê du lịch của Việt Nam và Thái Lan.
  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, số liệu doanh thu, chi phí, cơ cấu tổ chức và các ấn phẩm truyền thông của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về E-Marketing (Marketing Online)

Chương 1 làm rõ các đặc trưng, ưu thế và hệ thống công cụ cơ bản của tiếp thị trực tuyến, phân biệt E-Marketing với Marketing truyền thống:

  1. Năm đặc trưng cơ bản của E-Marketing:
  • Không giới hạn về không gian và thời gian: Khả năng vận hành liên tục 24/7/365, xóa bỏ rào cản địa lý nhưng cũng làm tăng áp lực cạnh tranh toàn cầu.
  • Tốc độ truyền tải cao: Thông điệp và phản hồi của khách hàng diễn ra tức thì, đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát nguy cơ khủng hoảng truyền thông.
  • Đa dạng hóa sản phẩm: Cho phép thiết lập các cửa hàng ảo (Virtual Stores) và cung cấp các sản phẩm số hóa.
  • Giảm thiểu khoảng cách văn hóa, xã hội và quy chuẩn hóa pháp lý: Yêu cầu tuân thủ các quy định về thương mại điện tử, giao dịch điện tử và chữ ký điện tử.
  • Phương diện kỹ thuật: Tăng cường trải nghiệm trực quan cho người dùng nhưng chịu sự phụ thuộc vào hạ tầng đường truyền và thiết bị đầu cuối.
  1. Hệ thống công cụ E-Marketing cơ bản:
  • Website: Đóng vai trò là kênh cung cấp thông tin trung tâm và nâng cao nhận diện thương hiệu.
  • Email Marketing: Công cụ quản trị quan hệ khách hàng (CRM) với chi phí thấp, chia thành 3 dạng chính: Email giao dịch (xác nhận đơn hàng, bảo hành), Email tin tức (duy trì quan hệ), Email xúc tiến (thông báo sự kiện, khuyến mãi).
  • Quảng cáo hiển thị (Display Ads): Banner tĩnh, banner động, pop-up/pop-under, trick banner, floating ad và video ad trên các báo điện tử hoặc mạng quảng cáo.
  • Quan hệ công chúng trực tuyến (PR Online): Sử dụng advertorial, sự kiện trực tuyến và hợp tác với blogger/vlogger.
  • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM/SEO): Tối ưu hóa website để tiếp cận khách hàng có nhu cầu chủ động, với đặc điểm cần thời gian từ 2–6 tháng để đạt thứ hạng cao.
  • Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Marketing): Khai thác tính tương tác hai chiều và khả năng lan truyền tự nhiên (viral marketing).
  • Tiếp thị trên thiết bị di động (Mobile Marketing): Bao gồm tin nhắn SMS Brandname và phiên bản website tối ưu cho di động (Mobile Web).
  1. Vai trò của E-Marketing trong du lịch: Khóa luận phân tích lợi ích của E-Marketing đối với 3 nhóm chủ thể: doanh nghiệp lữ hành (tăng doanh thu, phân loại khách hàng, xây dựng uy tín), du khách (tiết kiệm chi phí, chủ động tra cứu và thanh toán trực tuyến) và địa phương có tài nguyên du lịch (định vị thương hiệu điểm đến, thu hút đầu tư).

Chương 2: Tìm hiểu một số mô hình E-Marketing thành công và phân tích thực trạng Marketing du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long, Quảng Ninh

Chương 2 tập trung phân tích kinh nghiệm truyền thông quốc tế, bối cảnh số tại Việt Nam và đi sâu đánh giá thực trạng kinh doanh, tiếp thị của doanh nghiệp nghiên cứu.

  1. Nghiên cứu kinh nghiệm của Du lịch Thái Lan: Tác giả đối chiếu dữ liệu phát triển du lịch giữa Việt Nam và Thái Lan, cho thấy năm 2014 lượng khách quốc tế đến Thái Lan đạt hơn 24 triệu lượt (gấp hơn 3 lần Việt Nam); năm 2015 doanh thu du lịch Thái Lan đạt 42,544 tỷ USD và năm 2016 đạt 63 tỷ USD với hơn 32 triệu lượt khách.
Tiêu chí so sánh Fanpage "Vietnam Timeless Charm" (Việt Nam) Fanpage "Amazing Thailand" (Thái Lan)
Số lượng hình ảnh 883 ảnh (cập nhật 10/04/2017) 5.616 ảnh (cập nhật 10/04/2017)
Nguồn gốc ảnh Chủ yếu từ Sở Văn hóa và cơ quan thẩm quyền Đa dạng từ cơ quan ban ngành, sự kiện, người dân và du khách
Số lượng video 20 video (cập nhật 10/04/2017) 161 video (cập nhật 10/04/2017)
Thời lượng video Từ 3 giây đến khoảng 10 phút Từ 3 giây đến trên 30 phút
Lượt tương tác Hàng trăm đến hàng nghìn lượt xem; ít like, share, comment Hàng nghìn đến hàng triệu lượt xem; lượt like đạt tới 6,5 triệu
Chất lượng hình ảnh Khá mờ nhạt, tốc độ chuyển cảnh chậm Hình ảnh hấp dẫn, sôi động, nhịp độ nhanh
Nội dung truyền tải Giới thiệu điểm đến đơn lẻ, nội dung lặp lại về văn hóa, phong tục Đa dạng: ẩm thực, lễ hội, phong tục, cuộc thi, trải nghiệm thực tế của du khách

Bên cạnh đó, tác giả phân tích 3 chiến dịch truyền thông tiêu biểu của Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT):

  • "I hate Thailand" (2014): Kể về trải nghiệm của du khách bị mất hành lý, đạt 4.729 view, 4.218 reach, 46.637 like trên YouTube và Facebook.
  • "Thailand Extreme Makeover" (2014–2015): Kênh YouTube gồm 209 video theo tập, đạt 54.508 view.
  • "One And Only" (2015): Truyền thông trải nghiệm các nét văn hóa đặc trưng (Muay Thái, ẩm thực, múa truyền thống, làm vòng hoa) trên YouTube, Facebook, Twitter, Instagram.
  1. Bối cảnh E-Marketing tại Việt Nam: Dữ liệu năm 2018 chỉ ra Việt Nam có 64 triệu người dùng Internet (chiếm 67% dân số, tăng 28% so với năm trước), 55 triệu người dùng mạng xã hội (tăng 20%), trong đó 91% truy cập Facebook qua thiết bị di động. Khảo sát doanh nghiệp năm 2017 cho thấy 64% doanh nghiệp nhỏ bán hàng qua mạng tăng doanh thu/lợi nhuận, 48% mở rộng phạm vi địa lý và 73% tiết kiệm chi phí điều hành.

  2. Thực trạng tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Công ty Du lịch và Cung ứng tàu biển Quảng Ninh (thập niên 1980), tách thành Công ty Du lịch Hạ Long vào tháng 4/1993, chính thức chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/5/2005.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận nghiệp vụ chính (Bộ phận Tài chính kế toán, Tổ chức hành chính, Phòng Marketing, các bộ phận nghiệp vụ du lịch và hỗ trợ vận tải, khách sạn).
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2011–2014: Doanh thu tuyệt đối tăng trưởng bình quân 10%/năm nhờ mở rộng 2 phòng thị trường khách Inbound và Outbound, kết hợp chính sách giảm 5% thuế VAT của Chính phủ.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng chi phí hoạt động 100,44 tỷ đồng 116,51 tỷ đồng Tăng 124,13% so với năm 2012 141 tỷ đồng
Tốc độ tăng chi phí - 116,00% (so với 2011) 124,13% (so với 2012) Tăng so với 2013
Đánh giá lợi nhuận Ổn định Tăng trưởng đều Tăng trưởng đều Tăng trưởng ổn định
  • Thực trạng áp dụng Marketing:
    • Marketing truyền thống: Không có chiến dịch cụ thể, chỉ thực hiện treo một số băng rôn tại khu dân cư và chờ khách hàng tự tìm đến.
    • Website: Giao diện đơn điệu, chủ yếu giới thiệu cơ cấu tổ chức và người đại diện công ty, thiếu tính thẩm mỹ; không có giao diện tương thích cho thiết bị di động (Mobile Responsive), buộc người dùng phải phóng to/thu nhỏ thủ công.
    • Email Marketing: Chỉ sử dụng cho trao đổi nội bộ và liên hệ đối tác truyền thống, chưa có cơ sở dữ liệu khách hàng mục tiêu và thiếu kế hoạch nội dung.
    • Mobile Marketing: Mới dừng ở mức gửi tin nhắn báo giá dịch vụ dạng văn bản thô sơ.
    • Kênh YouTube: Thuê đơn vị King Media sản xuất 01 video giới thiệu tổng quan về công ty, nhưng nội dung thiếu tính cập nhật về các tour tuyến mới, lượng tương tác thấp và người xem chủ yếu là cán bộ nhân viên nội bộ.

Chương 3: Đề xuất giải pháp, vận dụng các công cụ E-Marketing nhằm nâng cao hiệu quả xúc tiến, quảng bá du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long, Quảng Ninh

Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, chương 3 xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp triển khai:

  1. Xác định chính sách và thị trường mục tiêu: Phân đoạn khách hàng trên môi trường trực tuyến và xác định các mục tiêu truyền thông cụ thể cho từng giai đoạn.
  2. Ứng dụng mạng xã hội đa nền tảng:
  • Thiết lập và quản trị nội dung chuyên nghiệp trên Facebook, Zalo, Instagram.
  • Khai thác nền tảng video ngắn TikTok và video chất lượng cao trên YouTube để quảng bá các trải nghiệm thực tế tại điểm đến.
  1. Nâng cấp hệ thống Website doanh nghiệp: Tái cấu trúc giao diện trang chủ theo hướng ưu tiên hiển thị sản phẩm/tour du lịch, tối ưu hóa tốc độ tải trang và xây dựng phiên bản hiển thị tương thích trên thiết bị di động.
  2. Triển khai quảng cáo hiển thị (Display Ads): Đặt banner quảng cáo theo ngữ cảnh trên các trang tin điện tử và hệ thống mạng quảng cáo du lịch.
  3. Phát triển tiếp thị di động: Chuẩn hóa hệ thống tin nhắn SMS chăm sóc khách hàng và tích hợp tiện ích tra cứu dịch vụ trên điện thoại.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả chính và số liệu thực chứng

  • Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu so sánh chi tiết về sự chênh lệch hiệu quả truyền thông số giữa du lịch Việt Nam và Thái Lan (tỷ lệ tương tác fanpage, số lượng video, lượt view chiến dịch).
  • Phân tích bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long giai đoạn 2011–2014, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 10%/năm và mức tăng chi phí từ 100,44 tỷ đồng (2011) lên 141 tỷ đồng (2014).
  • Khảo sát thực tế các kênh tiếp thị số của công ty, chỉ rõ sự thiếu đồng bộ khi website chưa tối ưu hóa cho di động, kênh YouTube chỉ có 1 video và Email Marketing chưa được khai thác đúng chức năng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khóa luận đề xuất mô hình ứng dụng E-Marketing đa kênh kết hợp giữa Website trung tâm, mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, YouTube), Display Ads và Mobile Marketing.
  • Đề xuất giải pháp chuyển trọng tâm nội dung từ "giới thiệu hành chính doanh nghiệp" sang "quảng bá trải nghiệm thực tế của du khách và thông tin chi tiết tour tuyến".

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận liên hệ trực tiếp giữa khung lý thuyết E-Marketing với một trường hợp doanh nghiệp lữ hành cụ thể tại địa phương trọng điểm du lịch Quảng Ninh.
  • Chỉ ra các nguyên nhân khiến doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ chậm chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi số liệu: Các chỉ tiêu tài chính chi tiết của doanh nghiệp mới dừng lại ở chuỗi số liệu 2011–2014; các số liệu thống kê về người dùng mạng xã hội và truyền thông số được cập nhật đến giai đoạn 2017–2018.
  • Phương pháp khảo sát: Khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng trên tập mẫu du khách để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của công ty trên môi trường Internet.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần xây dựng các bộ chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư (ROI), tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) và chi phí tiếp cận khách hàng khi đưa các giải pháp E-Marketing ở Chương 3 vào triển khai thử nghiệm thực tế tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh và Marketing.
  • Giá trị nội dung:
    • Tài liệu cung cấp bảng so sánh chi tiết các chỉ số tương tác Fanpage giữa Tổng cục Du lịch Việt Nam và Thái Lan (năm 2017).
    • Cung cấp khung phân tích thực trạng ứng dụng công cụ số (Website, SMS, Email, YouTube) cho các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long được thành lập và chuyển đổi mô hình hoạt động dựa trên những căn cứ pháp lý nào? Công ty có tiền thân từ những năm 1980 là Công ty Du lịch và Cung ứng tàu biển Quảng Ninh, tách ra thành Công ty Du lịch Hạ Long vào tháng 4/1993. Sau đó, doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần theo Nghị định 64/2002/NĐ-CP ngày 19/06/2002 của Chính phủ và Quyết định số 871/QĐ-UB ngày 29/03/2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh, chính thức hoạt động theo mô hình mới từ ngày 01/5/2005.

2. Tình hình chi phí và doanh thu của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long giai đoạn 2011–2014 biến động ra sao? Doanh thu tuyệt đối của công ty tăng trưởng bình quân 10%/năm nhờ mở rộng 2 phòng thị trường Inbound, Outbound và chính sách giảm 5% thuế VAT của Nhà nước. Về chi phí: năm 2011 là 100,44 tỷ đồng; năm 2012 là 116,51 tỷ đồng (tăng 116,00%); năm 2013 chi phí bằng 124,13% so với năm 2012; năm 2014 tổng chi phí đạt 141 tỷ đồng. Tốc độ tăng chi phí nhìn chung chậm hơn tốc độ tăng doanh thu giúp lợi nhuận giữ mức ổn định.

3. Số liệu so sánh giữa Fanpage Amazing Thailand và Vietnam Timeless Charm năm 2017 phản ánh điều gì? Số liệu thống kê tháng 04/2017 cho thấy Amazing Thailand vượt trội về quy mô và tương tác: có 5.616 ảnh (so với 883 ảnh của Việt Nam), 161 video (so với 20 video của Việt Nam), lượt like đạt tới 6,5 triệu với hàng triệu lượt xem mỗi video, nội dung đa dạng về trải nghiệm và ẩm thực. Trong khi đó, Fanpage của Việt Nam có lượng tương tác thấp, nội dung chủ yếu là hình ảnh hành chính và video lặp lại.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế kỹ thuật cụ thể nào trên website của Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long? Website của công ty chủ yếu hiển thị thông tin hành chính giới thiệu ban lãnh đạo thay vì trưng bày sản phẩm tour du lịch; chưa được tối ưu giao diện trên nền tảng di động (Mobile Web/Responsive), khiến người dùng điện thoại thông minh phải kéo thả và phóng to màn hình thủ công để đọc nội dung.

5. Tác giả phân loại Email Marketing thành những dạng thức nào trong nghiên cứu lý thuyết? Email Marketing được chia thành 3 dạng chính:

  • Email giao dịch: Xác nhận đơn đặt tour, quy trình giao nhận, tiếp nhận phản hồi (feedback).
  • Email tin tức: Cung cấp và duy trì thông tin định kỳ để giữ kết nối với khách hàng.
  • Email xúc tiến: Thông báo về các sự kiện, chương trình giảm giá và các sản phẩm dịch vụ mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Phong đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về E-Marketing và phân tích thực trạng ứng dụng tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Du lịch Hạ Long trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ. Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa tiềm năng thị trường số tại Việt Nam với thực trạng triển khai còn phân tán, thiếu chiến lược tổng thể tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp vận dụng mạng xã hội, nâng cấp website và tiếp thị di động được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với việc đổi mới công tác xúc tiến du lịch của công ty.