Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ cưới hỏi và tổ chức sự kiện là một lĩnh vực kinh tế đặc thù, cấu thành từ nhiều mảng dịch vụ liên kết như ẩm thực, váy cưới, trang điểm, tư vấn tổ chức và sản xuất phim ảnh phóng sự cưới. Trên quy mô quốc tế, ước tính mỗi năm tại Mỹ có khoảng 2,5 triệu người kết hôn, mang lại doanh thu khoảng 60 tỷ USD, đóng góp vào quy mô ngành cưới toàn cầu ước đạt 300 tỷ USD (Douglas, 2016). Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19 với các quy định giãn cách xã hội, thị trường cưới bước vào giai đoạn phục hồi mạnh mẽ. Thống kê từ The Knot (2023) ghi nhận khoảng 2,6 triệu lễ cưới diễn ra trong năm 2022 trên toàn cầu, đồng thời đánh dấu sự gia nhập thị trường của thế hệ Gen Z (nhóm sinh từ năm 1995 đến 2012) – phân khúc khách hàng có thị hiếu hiện đại và sẵn sàng chi tiêu cho những trải nghiệm mang tính cá nhân hóa.
Tại Việt Nam, sự tăng trưởng kinh tế cùng với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu (dự báo đạt 33 triệu người vào năm 2020 theo World Bank) thúc đẩy nhu cầu đầu tư cho các sự kiện cưới hỏi cao cấp. Nhu cầu lưu giữ kỷ niệm ngày cưới thông qua hình thức phim ảnh phóng sự nghệ thuật ngày càng phát triển, dẫn đến sự ra đời của các đơn vị truyền thông chuyên biệt. Công ty TNHH HayDay Media (thành lập năm 2019) là một trong những đơn vị tiên phong xây dựng hệ thống quy trình sản xuất phim ảnh phóng sự cưới chuyên nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động Marketing của các doanh nghiệp truyền thông cưới tại Việt Nam vẫn chưa được hệ thống hóa và nghiên cứu bài bản. Do đó, đề tài "Phân tích chiến lược Marketing - Mix (7P) của Công ty TNHH HayDay Media" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn và lý luận sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về Marketing dịch vụ và mô hình Marketing - Mix 7Ps.
- Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh và việc triển khai chiến lược Marketing - Mix của Công ty TNHH HayDay Media trong giai đoạn 2020 - 2023.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing - Mix, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing - Mix theo mô hình 7Ps của Công ty TNHH HayDay Media (bao gồm: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp, Con người, Quy trình và Cơ sở vật chất).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH HayDay Media tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện báo cáo trong 6 tuần (từ ngày 14/10/2023 đến ngày 19/11/2023); thời gian thu thập dữ liệu và thông tin thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng quản trị tiếp thị hiện đại. Khái niệm Marketing - Mix bắt nguồn từ đề xuất của Neil Borden (1953) và được E. Jerome McCarthy (1960) chuẩn hóa thành mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion). Để phản ánh đầy đủ đặc tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và không thể lưu kho của sản phẩm dịch vụ (Lovelock & Gummesson, 2004; Kotler & Armstrong, 2012), mô hình được mở rộng thành 7Ps bằng việc bổ sung ba yếu tố: Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất/Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence) (Lovelock & Wirtz, 2011; Ngọc Lê, 2021).
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ giáo trình, sách chuyên ngành Marketing; các báo cáo ngành từ các tổ chức uy tín (The Knot Research, IBIS World, Ngân hàng Thế giới - WB, Infoq); các bài viết nghiên cứu thị trường và hệ thống báo cáo số liệu nội bộ của Công ty TNHH HayDay Media từ các phòng ban (Kế toán, Marketing, Nhân sự).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phương pháp quan sát thực tiễn hành vi tiêu dùng của khách hàng tại doanh nghiệp; phương pháp phỏng vấn chuyên sâu lấy ý kiến ban giám đốc công ty nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và định hướng chiến lược.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nghiên cứu định tính thông qua tổng hợp nhận định chuyên gia và tìm hiểu tâm lý khách hàng (insight); phương pháp thống kê mô tả số liệu giai đoạn 2020 - 2023; phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp để đưa ra các nhận định khách quan về thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu, bao gồm tính cấp thiết của việc nghiên cứu hoạt động Marketing - Mix trong ngành dịch vụ phóng sự cưới hậu COVID-19, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát, các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cùng phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về chiến lược Marketing – Mix của Công ty TNHH HayDay Media
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về Marketing, Marketing dịch vụ và cấu trúc 7Ps trong ngành dịch vụ. Đồng thời, chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH HayDay Media (thành lập tháng 9/2019, mã số thuế 0316989735, trụ sở tại Quận 7, TP.HCM) với slogan "Mỗi nàng dâu là một kho báu". Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp gồm 104 nhân sự phân bổ tại các bộ phận chức năng:
| Bộ phận / Phòng ban |
Số lượng nhân sự (người) |
Chức năng chính |
| Ban Giám đốc |
3 |
Hoạch định chiến lược, điều hành, quản trị tài chính và chính sách |
| Phòng Tiền kỳ |
60 |
Trực tiếp tác nghiệp quay phim, chụp ảnh tại các sự kiện cưới |
| Phòng Hậu kỳ |
12 |
Dựng phim, chỉnh sửa hình ảnh, hoàn thiện sản phẩm |
| Phòng Sáng tạo |
10 |
Nghiên cứu xu hướng thẩm mỹ, xây dựng ý tưởng hình ảnh |
| Phòng Kinh doanh |
6 |
Nghiên cứu thị trường, tư vấn, đàm phán và ký kết hợp đồng |
| Phòng Kỹ thuật |
5 |
Quản lý, bảo trì và vận hành hệ thống thiết bị máy móc |
| Phòng Marketing |
3 |
Xây dựng chiến dịch truyền thông, quản lý nội dung đa nền tảng |
| Phòng Chăm sóc khách hàng |
3 |
Hỗ trợ giải đáp thắc mắc, làm cầu nối giữa khách hàng và ekip |
| Phòng Kế toán |
2 |
Quản lý tài chính, ngân quỹ, báo cáo thuế và thanh toán công nợ |
Chương 3: Phân tích thực trạng chiến lược Marketing - Mix của Công ty TNHH HayDay Media
Chương 3 đi sâu phân tích môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và thực trạng thực thi 7Ps của công ty giai đoạn 2020 - 2023:
- Môi trường vĩ mô: Khảo sát của Infoq (2022) trên 7.472 người Việt cho thấy 67,84% chọn độ tuổi kết hôn từ 22-26 tuổi; 46,91% thích tổ chức tiệc tại nhà hàng sang trọng, 30,59% chuộng tiệc ngoài trời. Về kinh tế, quy mô thị trường cưới toàn cầu đạt hơn 300 tỷ USD; tại Việt Nam xu hướng chi tiêu cho dịch vụ cưới ngày càng tăng. Về công nghệ, các ứng dụng livestream cưới, thiệp cưới điện tử có xác nhận tham dự (RSVP) và phần mềm dựng mô phỏng 3D đang làm thay đổi phương thức vận hành ngành cưới.
- Môi trường vi mô: HayDay Media chủ động tự sở hữu 100% trang thiết bị sản xuất; xây dựng mạng lưới đối tác trung gian B2B (các đơn vị váy cưới, wedding planner như Linh Nga Bridal, Hacchic Couture, Áo Dài Hà Cúc, Kim Bespoke, Dream Wedding, Phi Điệp Wedding); cạnh tranh với các đơn vị như Moc Nguyen Production, The Vows Films, Tony Wedding.
- Thực trạng triển khai mô hình 7Ps tại doanh nghiệp:
- Sản phẩm (Product): Cung cấp 3 gói dịch vụ chính gồm Gói máy cơ bản, Gói máy độc đáo và Gói máy theo chuẩn HayDay. Đi kèm là các dịch vụ hữu hình như phim ảnh chất lượng Full HD đến 4K, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu 6 tháng, chỉnh sửa không giới hạn số lần và phân nhóm hỗ trợ riêng biệt qua Zalo.
- Giá (Price): Mức giá niêm yết cố định cho các gói máy (chưa bao gồm chi phí di chuyển hoặc thuê thêm máy lẻ từ 8 triệu VNĐ): Gói cơ bản (20 triệu VNĐ), Gói độc đáo (40 triệu VNĐ), Gói theo chuẩn HayDay (80 triệu VNĐ).
- Phân phối (Place): Kênh phân phối trực tiếp từ doanh nghiệp đến khách hàng qua 2 hình thức: tư vấn trực tiếp tại văn phòng điểm bán hoặc tư vấn từ xa qua Hotline, Fanpage.
- Xúc tiến (Promotion): Đẩy mạnh truyền thông số. Kênh TikTok đạt 113.565 lượt theo dõi; Instagram thu hút 10-15 lượt khách hàng nhắn tin yêu cầu tư vấn mỗi ngày. Doanh nghiệp thực hiện hoạt động PR qua Talkshow Youtube phối hợp cùng các nhà thiết kế thời trang cưới và triển khai dự án livestream bộ sưu tập thời trang. Về khuyến mãi, công ty duy trì chính sách cao cấp, chỉ thực hiện chương trình liên kết quà tặng độc quyền với thương hiệu Áo Dài Hà Cúc.
- Con người (People): Đội ngũ tư vấn bán hàng được đào tạo quy chuẩn, thực hiện đồng thời vai trò tư vấn, giải quyết yêu cầu và chăm sóc khách hàng theo phương châm "luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu".
- Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình dịch vụ qua 4 giai đoạn rõ ràng từ tiếp nhận thông tin, tư vấn, triển khai tác nghiệp tiền kỳ đến xử lý hậu kỳ và bàn giao sản phẩm.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Đồng bộ hóa toàn bộ thiết bị tiền kỳ sang hệ máy ảnh Sony; trang bị màn hình 2K - 4K cho phòng Hậu kỳ; đầu tư hơn 1 tỷ đồng cho phòng Media tiếp khách với hệ thống máy chiếu cao cấp, loa vòm đạt chuẩn rạp chiếu và cách âm tối ưu.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG GIÁ VÀ ĐẶC TÍNH CÁC GÓI SẢN PHẨM |
+--------------------------+---------------+----------------+-----------------------+
| Tên gói dịch vụ | Giá niêm yết | Chuẩn đầu ra | Đặc điểm nổi bật |
+--------------------------+---------------+----------------+-----------------------+
| Gói máy cơ bản | 20 triệu VNĐ | Full HD | Quay phóng sự, CSKH, |
| | | | lưu trữ 6 tháng |
+--------------------------+---------------+----------------+-----------------------+
| Gói máy độc đáo | 40 triệu VNĐ | Full HD | Thêm nội dung video |
| | | | xu hướng TikTok |
+--------------------------+---------------+----------------+-----------------------+
| Gói máy chuẩn HayDay | 80 triệu VNĐ | 4K | Có đạo diễn hình ảnh, |
| | | | tặng phụ kiện cao cấp |
+--------------------------+---------------+----------------+-----------------------+
Chương 4: Đánh giá và đề xuất các giải pháp cho chiến lược Marketing – Mix của Công ty TNHH HayDay Media
Tác giả tổng hợp các ưu thế về quy mô nhân sự lớn (60 nhân sự tiền kỳ toàn quốc), tính linh hoạt phân khúc, hệ thống cơ sở vật chất hiện đại. Đồng thời, chỉ ra các nhược điểm: sự phụ thuộc quá mức vào độ lan tỏa tự nhiên trên TikTok qua các video đám cưới người nổi tiếng/hồi môn lớn, mức độ tương tác hai chiều trên Fanpage Facebook còn thấp, thiếu hụt các chiến dịch gắn liền với cộng đồng và nguy cơ không đồng đều chất lượng sản phẩm do phân tán nhân sự. Từ đó, tác giả đưa ra giải pháp trọng tâm: bổ sung một gói dịch vụ trung gian ("Gói máy Giới hạn") nằm giữa khoảng giá 40 triệu và 80 triệu VNĐ nhằm tạo hiệu ứng "chim mồi", tối ưu hóa doanh thu từ phân khúc trung - cao cấp.
Chương 5: Kiến nghị và kết luận
Chương cuối trình bày các khuyến nghị cụ thể gửi tới Ban Giám đốc công ty về việc kiểm soát chất lượng tác nghiệp diện rộng, tăng cường ngân sách cho các hoạt động Marketing tích hợp và duy trì hệ thống đo lường hiệu quả truyền thông định kỳ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tiễn:
- Đề tài đã phản ánh số liệu vận hành của một doanh nghiệp dịch vụ cưới với 104 nhân sự, hệ thống 3 gói sản phẩm định giá từ 20 đến 80 triệu VNĐ, và các kênh tiếp thị số đạt hơn 113.565 lượt theo dõi trên TikTok, mang lại 10-15 lượt khách hàng tiềm năng mỗi ngày qua kênh Instagram.
- Phân tích rõ cấu trúc chi phí đầu tư cơ sở vật chất (hơn 1 tỷ đồng cho phòng Media) và hiệu quả của việc đồng bộ thiết bị Sony đối với 60 nhân sự tiền kỳ.
- Giải pháp đề xuất:
- Đề xuất bổ sung gói dịch vụ mới nhằm rút ngắn khoảng cách chênh lệch giá 40 triệu VNĐ giữa gói "Độc đáo" và gói "Chuẩn HayDay", áp dụng nguyên lý định giá tâm lý (hiệu ứng chim mồi) để kích thích tỷ lệ chuyển đổi sang gói dịch vụ cao cấp.
- Định hướng phát triển nội dung đa dạng trên Fanpage Facebook và kênh Youtube thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nội dung ngắn mang tính thời điểm trên TikTok.
- Đóng góp của đề tài:
- Đây là công trình nghiên cứu hệ thống hóa mô hình Marketing - Mix 7Ps áp dụng trực tiếp cho loại hình doanh nghiệp truyền thông, sản xuất phim ảnh phóng sự cưới tại Việt Nam giai đoạn hậu COVID-19, cung cấp tài liệu thực tiễn cho hoạt động quản trị dịch vụ cưới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (6 tuần thực tập từ 14/10/2023 đến 19/11/2023). Các số liệu khảo sát thị trường vĩ mô chủ yếu kế thừa từ nguồn dữ liệu thứ cấp (Infoq, The Knot, World Bank), chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn trên mẫu khách hàng riêng biệt của công ty tại nhiều tỉnh thành ngoài TP.HCM.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng yếu tố trong mô hình 7P, đồng thời xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của các công cụ xúc tiến số tới quyết định mua gói dịch vụ cưới của thế hệ Gen Z.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ và Truyền thông Đa phương tiện khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về mô hình Marketing - Mix trong các ngành kinh doanh dịch vụ đặc thù. Đặc biệt, các nội dung phân tích chi tiết về cơ cấu tổ chức phòng ban (Chương 2) và quy trình chuẩn hóa 7P trong ngành sản xuất phim ảnh cưới (Chương 3) cung cấp nhiều dữ liệu thực tế cho các nhà quản lý doanh nghiệp Studio, Media và Wedding Planner.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH HayDay Media được phân bổ như thế nào giữa các bộ phận?
Doanh nghiệp có tổng cộng 104 nhân sự, trong đó lực lượng nòng cốt tập trung tại Phòng Tiền kỳ với 60 người (hoạt động trên toàn quốc), Phòng Hậu kỳ với 12 người, Phòng Sáng tạo 10 người, Phòng Kinh doanh 6 người, Phòng Kỹ thuật 5 người, Ban Giám đốc 3 người, Phòng Marketing 3 người, Phòng Chăm sóc khách hàng 3 người và Phòng Kế toán 2 người.
2. Các gói dịch vụ quay chụp phóng sự cưới của HayDay Media có mức giá niêm yết bao nhiêu?
Công ty cung cấp 3 gói sản phẩm dịch vụ chính: Gói máy sản phẩm cơ bản (20 triệu VNĐ), Gói máy sản phẩm độc đáo (40 triệu VNĐ) và Gói máy sản phẩm theo chuẩn HayDay (80 triệu VNĐ). Các gói máy lẻ thuê thêm có giá dao động từ 8 triệu VNĐ.
3. HayDay Media áp dụng kênh phân phối dịch vụ theo hình thức nào?
Doanh nghiệp sử dụng kênh phân phối trực tiếp (không qua trung gian bán lẻ) với 2 hình thức: khách hàng đến tư vấn trực tiếp tại trụ sở công ty (Quận 7, TP.HCM) hoặc tương tác và đặt lịch từ xa thông qua hệ thống Fanpage, Hotline chính thức và mạng lưới đối tác liên kết.
4. Kênh truyền thông số nào của công ty đạt hiệu quả chuyển đổi và tương tác nổi bật nhất?
Nền tảng TikTok là kênh tạo độ nhận diện lớn nhất với 113.565 lượt theo dõi thông qua các video xu hướng về đám cưới. Nền tảng Instagram là kênh tiếp nhận nhu cầu trực tiếp hiệu quả với 10 đến 15 lượt khách hàng gửi tin nhắn yêu cầu tư vấn dịch vụ mỗi ngày.
5. Điểm hạn chế chính trong chiến lược Marketing - Mix của công ty được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế chính gồm: chiến lược truyền thông phụ thuộc nhiều vào nền tảng TikTok và các nội dung mang tính hiện tượng; mức độ tương tác trên Fanpage Facebook còn hạn chế; khoảng cách chênh lệch giá giữa gói 40 triệu và gói 80 triệu VNĐ quá lớn; rủi ro về kiểm soát tính đồng nhất của chất lượng dịch vụ khi nhân sự tiền kỳ tác nghiệp trên diện rộng.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp đã phân tích toàn diện thực trạng triển khai chiến lược Marketing - Mix 7Ps tại Công ty TNHH HayDay Media trong giai đoạn 2020 - 2023, làm rõ sự thích ứng của doanh nghiệp sản xuất truyền thông cưới trước sự thay đổi của thị trường hậu dịch bệnh và làn sóng khách hàng Gen Z. Nghiên cứu chỉ ra những thế mạnh về quy mô nhân sự, sự chủ động về trang thiết bị và năng lực truyền thông số, đồng thời nhận diện các khoảng trống trong cấu trúc giá và phân bổ kênh xúc tiến. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ cưới hỏi tại Việt Nam.