Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường phụ kiện công nghệ và linh kiện điện tử tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu trong và ngoài nước, hoạt động truyền thông marketing giữ vai trò then chốt giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm, thu hút khách hàng tiềm năng và gia tăng thị phần. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông (Patech) là đơn vị hoạt động hơn 10 năm trong ngành phân phối phụ kiện số, sở hữu mạng lưới phân phối trải dài ba miền Bắc - Trung - Nam và là đại diện ủy quyền của thương hiệu Pisen tại Việt Nam từ năm 2012. Mặc dù các dòng sản phẩm của Pisen đa dạng về mẫu mã, đạt nhiều chứng nhận và giải thưởng quốc tế, mức độ nhận diện thương hiệu cũng như việc truyền tải các thông điệp truyền thông của Pisen tại thị trường Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, chưa thu hút được nhiều tệp khách hàng mới do những hạn chế trong công tác lập kế hoạch và phối hợp các công cụ xúc tiến. Từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Khánh Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp truyền thông marketing phù hợp cho thương hiệu này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu tổng quát và các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Trình bày và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông marketing trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing đối với thương hiệu Pisen tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing cho thương hiệu Pisen của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing cho thương hiệu Pisen Việt Nam của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông (trụ sở chính tại Hà Nội cùng các chi nhánh tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết marketing kinh điển và văn bản pháp quy hiện hành:

  • Khái niệm và công cụ truyền thông marketing: Tác giả tiếp cận định nghĩa truyền thông marketing của Philip Kotler (1967), xem truyền thông là phương thức gián tiếp hoặc trực tiếp cung cấp thông tin nhằm thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm và thương hiệu. Các công cụ xúc tiến hỗn hợp được phân tích gồm: Quảng cáo (tiếp cận theo Luật Quảng cáo Việt Nam số 16/2012/QH13, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA năm 1998, và Philip Kotler năm 1995); Xúc tiến bán (theo AMA 1985 và Hiệp hội Quảng cáo Hoa Kỳ); Bán hàng cá nhân (Philip Kotler 1967); Quan hệ công chúng (Philip Kotler); và Marketing trực tiếp (Philip Kotler 1967, AMA).
  • Mô hình quá trình truyền thông: Ứng dụng mô hình truyền thông 9 yếu tố của Philip Kotler (Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Đáp ứng, Phản hồi, Nhiễu).
  • Quy trình xây dựng kế hoạch truyền thông marketing: Dựa theo giáo trình của PGS.TS. Trương Đình Chiến (2019), quy trình gồm 6 bước: (1) Xác định mục tiêu truyền thông (áp dụng nguyên tắc SMART: Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Thực tế - Có thời hạn); (2) Xác định công chúng mục tiêu; (3) Thiết kế thông điệp (xử lý nội dung, cấu trúc, hình thức, nguồn phát); (4) Lựa chọn phương tiện truyền thông (trực tiếp và gián tiếp); (5) Xác định ngân sách truyền thông (phân tích 5 phương pháp: theo tỷ lệ % doanh số bán, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục tiêu và nhiệm vụ, chi theo khả năng, theo tỷ lệ % lợi nhuận); (6) Đánh giá kết quả hoạt động truyền thông.
  • Môi trường ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố môi trường bên trong (đặc điểm sản phẩm/dịch vụ, năng lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất) và môi trường bên ngoài (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế, khoa học công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, báo cáo hoạt động marketing giai đoạn 2020 - 2022), các giáo trình chuyên ngành và tài liệu nghiên cứu công bố liên quan.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật quan sát thực tế, thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp và so sánh số liệu qua các năm để rút ra các nhận định về thực trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông marketing của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận của truyền thông marketing trong kinh doanh hiện đại. Tác giả phân tích cấu trúc của hỗn hợp truyền thông xúc tiến (marketing communication mix), phân loại thành truyền thông phi cá thể (quảng cáo, trưng bày điểm bán, khuyến mại, PR) và truyền thông cá thể (bán hàng trực tiếp, chăm sóc qua điện thoại). Quy trình 5 bước xây dựng chương trình quảng cáo và quy trình 6 bước lập kế hoạch truyền thông tích hợp được sơ đồ hóa cụ thể. Bên cạnh việc hệ thống hóa lý thuyết về 5 phương pháp xác định ngân sách và các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, vi mô, chương I dành một phần nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp bán lẻ công nghệ tại Việt Nam:

  • Hệ thống FPT Shop: Sử dụng công cụ xúc tiến bán (khuyến mại tặng học bổng sinh viên, liên kết với hãng máy tính) kết hợp sử dụng người có tầm ảnh hưởng (KOLs) trên mạng xã hội, điển hình là chiến dịch kết hợp với YouTuber Hậu Hoàng đạt hơn 32 triệu lượt xem trên nền tảng YouTube.
  • Điện máy Xanh: Thực hiện chiến dịch truyền thông đa kênh vào tháng 11/2016 với hình ảnh người mặc đồ bó xanh nhảy múa và giai điệu lặp lại tên thương hiệu trên sóng truyền hình quốc gia (VTV1, VTV3) khung giờ vàng, kết hợp mạng xã hội Facebook và YouTube, tạo ra hơn 204.000 lượt thảo luận và hàng trăm nghìn tương tác.

Từ thực tiễn trên, tác giả rút ra ba bài học kinh nghiệm: cần hoạch định rõ mục tiêu truyền thông dài hạn; tập trung nguồn lực làm tốt một công cụ mũi nhọn kết hợp linh hoạt với các công cụ bổ trợ; và triển khai truyền thông tích hợp đa nền tảng (kết hợp mạng xã hội với affiliate marketing và bán hàng trực tiếp).

Chương II: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing đối với thương hiệu Pisen tại Công ty XNK Kỹ nghệ Á Đông

Chương II trình bày tổng quan về doanh nghiệp, thương hiệu và phân tích chi tiết thực trạng truyền thông trong 3 năm (2020 - 2022):

  • Tổng quan đơn vị: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông (Patech.,Jsc) thành lập năm 2007, chính thức phát triển mảng phân phối công nghệ từ năm 2010. Tính đến ngày 30/03/2023, công ty có 70 cán bộ nhân viên chính thức (trong đó trụ sở Hà Nội có 42 người), vận hành mô hình kinh doanh kết hợp Online to Offline (O2O). Patech hiện là đơn vị ủy quyền phát triển 5 thương hiệu: Pisen (phụ kiện, pin, sạc), Newmen (chuột, bàn phím), Golden Field (vỏ case, nguồn), Zidli (tai nghe) và Madcatz (game gear).
  • Thương hiệu Pisen: Thành lập năm 2003 tại Thâm Quyến (Trung Quốc), phát minh pin sạc dự phòng đầu tiên trên thế giới và mở rộng sang mảng linh kiện màn hình, pin thay thế cho điện thoại thông minh (từ tháng 2/2017, doanh số pin đạt hơn 1 triệu sản phẩm/tháng). Pisen ký hợp đồng ủy quyền toàn diện với Patech vào tháng 12/2012.
  • Kết quả kinh doanh của Patech giai đoạn 2020 - 2022: Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì xu hướng tăng trưởng qua các năm dù chịu ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19.
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 55.965 (đang cập nhật) 88.965
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ 55.965 (đang cập nhật) 88.965
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4.947 (đang cập nhật) 8.xxx

(Ghi chú: Theo nhận xét của tác giả trong văn bản, doanh thu năm 2022 đạt 88.965 đồng, gấp 1,6 lần năm 2020; lợi nhuận sau thuế năm 2020 là 4.311 - 4.947 đồng, chưa bằng một nửa mức đạt được trong năm 2022).

  • Thực trạng triển khai quy trình truyền thông cho Pisen:
    • Mục tiêu và đối tượng: Mục tiêu chủ yếu tập trung vào giới thiệu tính năng sản phẩm mới; đối tượng hướng tới là đại lý phân phối, cửa hàng sửa chữa di động và người dùng thiết bị thông minh.
    • Nội dung thông điệp: Tập trung vào chất lượng, nguồn gốc chính hãng và chính sách bảo hành, tuy nhiên cách thức truyền tải còn đơn điệu, chủ yếu là bài viết kỹ thuật.
    • Phương tiện thực hiện: Tập trung khai thác các kênh trực tuyến gồm Website patech.vn, Fanpage Facebook, kênh video TikTok và các gian hàng trên sàn thương mại điện tử.
    • Ngân sách và công cụ: Chi phí dành cho quảng cáo trực tuyến và các chương trình khuyến mại (chiết khấu cho đại lý, tặng quà kèm sản phẩm) tăng dần theo các năm nhưng vẫn ở mức vừa phải, chưa có sự phân bổ cân đối cho các hoạt động PR hay tiếp thị tương tác chuyên sâu.

Đánh giá chung: Hoạt động truyền thông đã bước đầu giúp Pisen phủ sóng tại các đại lý và kênh bán hàng trực tuyến, đóng góp vào tăng trưởng doanh thu chung. Tuy nhiên, các hạn chế lớn còn tồn đọng gồm: thông điệp truyền thông thiếu tính đột phá và chưa tạo được điểm nhấn nhận diện mạnh mẽ; việc phối hợp các công cụ còn rời rạc; chưa có quy trình kiểm soát và đo lường định lượng bài bản đối với hiệu quả của từng chiến dịch quảng cáo.

Chương III: Giải pháp truyền thông marketing đối với thương hiệu Pisen tại Công ty XNK Kỹ nghệ Á Đông

Dựa trên mục tiêu phát triển của Patech giai đoạn 2023 - 2025 nhằm gia tăng độ phủ sóng thương hiệu Pisen và mở rộng thị phần phụ kiện số tại Việt Nam, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các công cụ truyền thông marketing:

  1. Hoàn thiện và đa dạng hóa hình thức quảng cáo: Đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến trên Facebook Ads và TikTok Ads; sản xuất các định dạng video ngắn hướng dẫn phân biệt phụ kiện chính hãng, kiểm tra mã QR chống giả; tối ưu hóa giao diện và chuẩn hóa SEO cho hệ thống website của thương hiệu.
  2. Thúc đẩy hoạt động xúc tiến bán hàng: Thiết kế các chương trình khuyến mại định kỳ cho người tiêu dùng cuối trên sàn thương mại điện tử; xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang và thưởng doanh số nhằm kích cầu nhóm khách hàng đại lý, cửa hàng sửa chữa linh kiện.
  3. Nâng cao hoạt động bán hàng cá nhân: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh về kiến thức kỹ thuật sản phẩm Pisen (tiêu chuẩn an toàn cháy nổ, thông số dòng sạc); nâng cao kỹ năng đàm phán và quy trình chăm sóc hậu mãi đối với mạng lưới đại lý.
  4. Nâng cao hoạt động marketing trực tiếp: Khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu khách hàng hiện có thông qua hệ sinh thái O2O; triển khai tiếp thị qua email marketing và tin nhắn chuyên biệt thông báo chương trình tri ân, chính sách bảo hành điện tử; giảm thiểu việc liên lạc đại trà gây phiền hà cho khách hàng.
  5. Đẩy mạnh hoạt động quan hệ công chúng (PR): Tăng cường xuất bản các bài viết chuyên môn trên các chuyên trang công nghệ uy tín; tham gia tài trợ hoặc đồng hành cùng các sự kiện công nghệ, hội thảo kỹ thuật; xây dựng hình ảnh thương hiệu Pisen gắn liền với sự an toàn và trách nhiệm xã hội đối với người dùng thiết bị thông minh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh và truyền thông của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông đối với nhãn hàng Pisen. Các dữ liệu về doanh thu bán hàng (tăng từ 55.965 đồng năm 2020 lên 88.965 đồng năm 2022) phản ánh nỗ lực duy trì vận hành của công ty trong bối cảnh thị trường biến động do dịch bệnh. Khóa luận chỉ ra thực tế ngân sách quảng cáo và khuyến mại của Patech chủ yếu tập trung vào các kênh số (Website, Facebook, sàn thương mại điện tử) nhưng hiệu quả lan tỏa thông điệp còn hạn chế do thiếu chiến lược nội dung đồng bộ.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đề xuất một kế hoạch hành động toàn diện gồm 5 nhánh công cụ xúc tiến hỗn hợp (Quảng cáo, Xúc tiến bán, Bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp, PR) cho giai đoạn 2023 - 2025, chú trọng giải quyết bài toán cốt lõi: chuyển đổi nhận thức từ "thương hiệu linh kiện kỹ thuật" sang "thương hiệu phụ kiện an toàn, cao cấp trong tâm trí người dùng cuối".
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận góp phần bổ sung tài liệu thực nghiệm về ứng dụng truyền thông marketing tích hợp trong lĩnh vực phân phối phụ kiện công nghệ - một ngành hàng có tính đặc thù cao (vòng đời sản phẩm ngắn, áp lực hàng giả lớn, cạnh tranh khốc liệt) nhưng chưa có nhiều công trình nghiên cứu sâu tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Về phương pháp: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, quan sát và tổng hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ. Thiếu vắng nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng thực tế (không có phiếu khảo sát quy mô mẫu n=?) để đo lường chính xác mức độ nhận diện thương hiệu Pisen, thái độ và hành vi mua sắm của khách hàng.
    • Về dữ liệu: Các bảng số liệu báo cáo tài chính trong văn bản được rút gọn và quy đổi theo đơn vị tính nội bộ, thiếu phân tích chi tiết về cơ cấu doanh thu riêng biệt của nhãn hàng Pisen so với 4 thương hiệu còn lại của công ty.
    • Về phạm vi: Nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp phân phối trung gian (Patech), các chính sách truyền thông bị phụ thuộc một phần vào định hướng toàn cầu của tập đoàn Pisen tại Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Triển khai các nghiên cứu định lượng khảo sát thị trường với kích thước mẫu cụ thể đối với khách hàng B2B (các đại lý) và B2C (người dùng cuối) để đo lường chỉ số sức mạnh thương hiệu (Brand Equity) của Pisen.
    • Nghiên cứu sâu về hiệu quả chi phí - chuyển đổi (ROI/ROAS) của từng định dạng truyền thông số (Short-form video, Affiliate Marketing, Livestream Commerce) trong ngành phụ kiện di động tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử tham khảo về cấu trúc bài khóa luận phân tích thực trạng truyền thông tại doanh nghiệp phân phối thương mại B2B kết hợp B2C (mô hình O2O).
  • Người làm thực tiễn và doanh nghiệp: Các nhà quản trị marketing tại các công ty phân phối linh kiện, thiết bị điện tử có thể tham khảo quy trình lập kế hoạch truyền thông 6 bước, kinh nghiệm thực tiễn từ FPT Shop và Điện máy Xanh, cũng như các đề xuất hoàn thiện công cụ xúc tiến bán và quan hệ công chúng nhằm bảo vệ thị phần trước sự xâm lấn của hàng giả, hàng nhái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý và định nghĩa học thuật nào để làm rõ công cụ quảng cáo?
Tác giả viện dẫn khái niệm quảng cáo theo Luật Quảng cáo Việt Nam số 16/2012/QH13 (khoản 1 Điều 2), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1998) và định nghĩa của Philip Kotler (1995). Các văn bản này xác định quảng cáo là hình thức truyền thông phi trực tiếp, phi cá nhân, được thực hiện qua các phương tiện truyền tin có trả tiền và xác định rõ danh tính chủ thể nhằm tạo ra sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc hoặc hành vi của công chúng mục tiêu.

2. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông (Patech) hiện đang đại diện phân phối chính thức cho những thương hiệu nào?
Theo số liệu khóa luận công bố, tính đến năm 2021 - 2023, Patech là đơn vị ủy quyền chính thức phát triển tại Việt Nam cho 5 thương hiệu: Pisen (phụ kiện, pin, cáp sạc, màn hình thay thế), Newmen (bàn phím, chuột, bút chiếu), Golden Field (vỏ case và bộ nguồn máy tính), Zidli (tai nghe) và Madcatz (sản phẩm game gear).

3. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ chiến dịch truyền thông của Điện máy Xanh năm 2016?
Khóa luận phân tích chiến dịch TVC "người xanh" của Điện máy Xanh vào tháng 11/2016 với hình ảnh nhân vật mặc đồ bó xanh nhảy múa cùng giai điệu lặp lại tên thương hiệu trên khung giờ vàng VTV1, VTV3 và mạng xã hội. Bài học rút ra là: doanh nghiệp cần tập trung làm tốt một công cụ quảng cáo mũi nhọn có thông điệp định vị rõ ràng (yếu tố "Xanh" và sản phẩm điện máy), đồng thời kết hợp đa kênh trực tuyến để kích thích thảo luận công chúng, từ đó khắc sâu nhận diện thương hiệu vào tâm trí người tiêu dùng.

4. Những điểm nghẽn chính trong hoạt động truyền thông cho thương hiệu Pisen tại Patech giai đoạn 2020 - 2022 là gì?
Các điểm nghẽn chính được chỉ ra gồm: thông điệp truyền thông còn nặng về mô tả kỹ thuật, chưa truyền cảm hứng; kênh truyền thông phụ thuộc nhiều vào bài viết trên mạng xã hội mà chưa tối ưu hóa video ngắn hay tiếp thị liên kết; ngân sách quảng cáo còn phân tán; việc phối hợp giữa bán hàng cá nhân và truyền thông trực tuyến chưa đồng bộ; chưa có hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn xác để đánh giá hiệu quả từng chiến dịch.

5. Trong nhóm giải pháp giai đoạn 2023 - 2025, tác giả đề xuất công cụ Marketing trực tiếp cần cải tiến theo hướng nào?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp cần khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu khách hàng thông qua mô hình kinh doanh O2O (Online to Offline), triển khai gửi thư điện tử (email marketing) và tin nhắn có chọn lọc về chế độ bảo hành điện tử, hướng dẫn sử dụng sản phẩm và chương trình ưu đãi riêng biệt; tránh việc tiếp thị đại trà qua điện thoại gây cảm giác phiền toái cho khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Khánh Huyền đã hoàn thành nhiệm vụ hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về truyền thông marketing và quy trình xây dựng kế hoạch truyền thông trong doanh nghiệp thương mại. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và tổng hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2020 - 2022, tác giả đã phản ánh rõ thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ nghệ Á Đông cùng những điểm nghẽn trong công tác truyền thông cho thương hiệu Pisen. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023 - 2025 bám sát các công cụ xúc tiến hỗn hợp, cung cấp định hướng tham khảo thực tiễn cho doanh nghiệp nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường phụ kiện công nghệ tại Việt Nam.