Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phượng (chuyên ngành Quản trị Marketing, Trường Đại học Thăng Long, năm 2024) tập trung vào đề tài "Hoàn thiện hoạt động Marketing mix cho dịch vụ Fitness&yoga của Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội". Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn nhu cầu chăm sóc sức khỏe và nâng cao thể chất của người dân ngày càng gia tăng, đặc biệt sau giai đoạn dịch bệnh COVID-19. Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ thể thao (gym, yoga, bơi lội, zumba) phát triển mạnh mẽ kéo theo sự gia nhập của nhiều đơn vị cung ứng, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Tại Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội (đơn vị sở hữu và vận hành câu lạc bộ Golden Wellness tại khu chung cư Golden Palace Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm), hoạt động kinh doanh đã được triển khai với danh mục dịch vụ đa dạng. Tuy nhiên, hiệu quả từ các hoạt động Marketing Mix mà doanh nghiệp thực hiện được đánh giá là chưa tương xứng với tiềm lực và cơ sở vật chất sẵn có. Nhằm giải quyết điểm nghẽn này, tác giả xác định mục đích nghiên cứu là hoàn thiện các chính sách Marketing Mix để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế thương hiệu của công ty.

Văn bản xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các hoạt động marketing nói chung và marketing mix dịch vụ nói riêng.
  2. Phân tích thực trạng Marketing mix cho dịch vụ Fitness&yoga của Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội, đánh giá những thành quả đạt được, phân tích những mặt hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing mix cho dịch vụ Fitness&yoga của Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix cho dịch vụ Fitness & Yoga.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội (câu lạc bộ Golden Wellness).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động và số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết Marketing Mix 7P dành riêng cho khối ngành dịch vụ, kế thừa từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) và mở rộng cho kinh doanh dịch vụ theo các tài liệu học thuật trong nước: Giáo trình Marketing Dịch vụ (PGS.TS Phạm Thị Huyền, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018), Giáo trình Marketing căn bản (GS.TS Trần Minh Đạo, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân) và Giáo trình Quản trị Marketing.

Khung lý thuyết làm rõ 4 đặc tính cơ bản của sản phẩm dịch vụ:

  • Tính vô hình (Intangibility)
  • Tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparability)
  • Tính không ổn định về chất lượng (Heterogeneity/Variability)
  • Tính không lưu trữ được (Perishability)

Mô hình 7P áp dụng cho nghiên cứu gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng (Process) và Môi trường vật chất/Yếu tố hữu hình (Physical Evidence). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng khung phân tích môi trường marketing vi mô (nội bộ công ty, nhà cung ứng, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và môi trường marketing vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hướng phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp đánh giá thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ giáo trình, tài liệu chuyên khảo chuyên ngành; trích xuất dữ liệu nội bộ từ phòng kinh doanh và các bộ phận của công ty (báo cáo doanh nghiệp, báo cáo tài chính, biểu giá, danh mục dịch vụ giai đoạn 2020 – 2022); dữ liệu thị trường từ đối tác nghiên cứu KANTAR; số liệu nhân khẩu học từ Báo cáo Triển vọng Dân số thế giới năm 2022 của Liên Hợp Quốc.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp dữ liệu: Thống kê, tổng hợp và đối chiếu các chính sách thành phần trong mô hình 7P, so sánh tương quan năng lực cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Khái quát hóa thực trạng, rút ra các mắt xích hạn chế và xây dựng định hướng giải pháp mang tính logic từ lý luận đến thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về Marketing mix trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về dịch vụ và quản trị marketing dịch vụ:

  • Định nghĩa bản chất dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO (DIS 9000:2000) và các công trình nghiên cứu marketing dịch vụ của Lovelock.
  • Phân tích chi tiết 7 công cụ thuộc Marketing Mix dịch vụ:
    • Product: Quyết định dịch vụ cốt lõi, dịch vụ bổ sung (theo phân loại của Lovelock gồm nhóm hỗ trợ thuận tiện và nhóm gia tăng giá trị), quản trị chất lượng và xây dựng thương hiệu dịch vụ.
    • Price: Phương pháp định giá theo chi phí, theo giá trị cảm nhận, theo đối thủ cạnh tranh; chính sách chiết khấu và quản trị doanh thu gắn với điều tiết cung - cầu.
    • Place: Kênh phân phối trực tiếp, phương thức phục vụ tại chỗ hoặc di động, lựa chọn địa điểm đặt cơ sở và bố trí thời gian cung ứng.
    • Promotion: Công cụ quảng cáo, khuyến mại (xúc tiến bán), quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp và tương tác số.
    • People: Quản trị nhân viên tiếp xúc tuyến đầu, chuẩn hóa thái độ, tác phong và sự tham gia của khách hàng trong quá trình đồng tạo lập dịch vụ.
    • Process: Quy trình vận hành từ tuyến trước (front office) đến tuyến sau (back stage).
    • Physical Evidence: Tác động của môi trường vật chất (kiến trúc, ánh sáng, âm nhạc, màu sắc theo hệ thống Munsell, mùi hương, cách bài trí nội thất, trang phục).
  • Khái quát các biến số môi trường vi mô và vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách marketing của doanh nghiệp thể thao.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing mix cho dịch vụ Fitness&yoga của Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội

Tác giả phân tích cụ thể bối cảnh vận hành của Golden Wellness tại tòa nhà Golden Palace Mễ Trì và đánh giá tác động của môi trường:

  • Môi trường vi mô:
    • Nhà cung ứng: Technogym cung cấp máy móc thiết bị tập gym cao cấp; Công ty Shivom Yoga & Dance cung cấp giáo viên giảng dạy yoga.
    • Trung gian marketing & tài chính: Hợp tác với công ty nghiên cứu thị trường KANTAR để đo lường hành vi hội viên; liên kết tài chính với ngân hàng BIDV và FE Credit hỗ trợ thanh toán, trả góp.
    • Khách hàng mục tiêu: Chủ yếu là nữ giới, quan tâm đến vóc dáng, làm đẹp và sức khỏe; nhóm tuổi 18 – 45 chiếm gần 50% tổng hội viên; thu nhập bình quân từ 15 – 20 triệu đồng/tháng.
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Khóa luận lập danh mục khảo sát hai đối thủ lớn cùng phân khúc trên địa bàn Hà Nội:
Tiêu chí Golden Wellness (Golden Beauty Center) Level Fitness Center Leo Fitness Center
Địa điểm Tòa nhà Golden Palace Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm Tòa nhà cao tầng, Q. Cầu Giấy Tòa nhà SongHongLand, 165 Thái Hà, Q. Đống Đa
Quy mô diện tích 1 tầng sàn rộng rãi trong tòa nhà cao cấp 3.600 m2 Hơn 2.500 m2
Tiện ích nổi bật Gym, Yoga, Bể bơi 4 mùa, Spa, Hair & Nail, xông sục Sân bóng rổ 3x3 trên cao, Gym, Kickboxing, Bể bơi riêng Bể bơi 4 mùa, xông hơi khô/ướt, khu vui chơi trẻ em
Đặc điểm giá / Vận hành Định giá tương đối cao; gói đa dạng theo tháng và năm 7.000.000 – 11.000.000 VNĐ/năm; quá tải phòng tắm giờ cao điểm Giá nhỉnh hơn mặt bằng chung cùng phân khúc
  • Môi trường vĩ mô: Dân số Việt Nam đạt 99,68 triệu người (tháng 12/2022); thu nhập bình quân cải thiện; khu vực Mễ Trì có đông cư dân thu nhập khá và cộng đồng người Hàn Quốc sinh sống.
  • Thực trạng 7P tại Golden Wellness:
    • Sản phẩm (Product): Cung ứng 6 nhóm thẻ hội viên chính gồm One month membership (tập 1 tháng, check-in 1 lần/ngày), Golden Office (tập khung giờ trưa 11h - 13h, kỳ hạn 6-24 tháng), Golden OffPeak (khung giờ 8h - 16h, kỳ hạn 3-24 tháng), Golden Retreat (toàn thời gian 6h - 22h, check-in không giới hạn, tặng 8-16 buổi định hướng sức khỏe), VIP 3 (hạn dùng 3 năm, tặng 5 buổi PT + 30 buổi định hướng sức khỏe, cho phép chuyển nhượng 1 lần), Golden Pool kids (thẻ bơi cho trẻ dưới 16 tuổi, hạn 3-6 tháng). Dịch vụ thuê huấn luyện viên cá nhân gồm PT Gym (8 đến 144 buổi) và PT Boxing (3 đến 136 buổi). Dịch vụ bổ sung gồm tủ locker cá nhân, khăn tắm, miễn phí gửi xe máy (gói Retreat và VIP 3 được hỗ trợ thêm vé xe ô tô).
    • Giá (Price): Kết hợp định giá theo chi phí và theo giá đối thủ. Bảng giá cố định ví dụ gói VIP 3 có mức thu 50.000.000 VNĐ; gói bơi Golden Pool Kids 6 tháng giá 15.000.000 VNĐ, 3 tháng giá 9.000.000 VNĐ. Giá thuê PT phân tầng theo số năm kinh nghiệm và chứng chỉ quốc tế. Chính sách chiết khấu: Tái ký hợp đồng lần 2 chiết khấu 3%; giới thiệu hội viên mới giảm 3% và tặng 1 tháng tập. Khách hàng VIP (hóa đơn trên 50.000.000 VNĐ hoặc thẻ VIP 3) được chiết khấu tái ký 5%, giới thiệu khách mới giảm 3% kèm 2 tháng tập, giảm 10% trong tháng sinh nhật.
    • Phân phối (Place): Phân phối trực tiếp duy nhất tại cơ sở tầng dịch vụ Golden Palace Mễ Trì qua đội ngũ nhân viên kinh doanh/tư vấn.
    • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Sử dụng Fanpage Golden Wellness, kênh YouTube, bài PR trên báo điện tử Cuộc sống Gymer, phát tờ rơi, dựng poster tại sảnh chung cư. Tổ chức các sự kiện thu hút như Valentine Pool Party 2022, chương trình dã ngoại "Outdoor Yoga", sự kiện sinh nhật câu lạc bộ.
    • Con người, Quy trình, Yếu tố hữu hình: Huấn luyện viên đạt chuẩn và có chứng chỉ quốc tế; quy trình bán hàng cá nhân theo kịch bản tư vấn; không gian phòng tập thiết kế theo tông màu vàng - đen chủ đạo.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Mức giá dịch vụ nhìn chung còn cao so với một bộ phận khách hàng; chính sách giá cứng nhắc khiến nhân viên bán hàng khó đàm phán; bộ phận marketing thiếu nhân lực chuyên trách nên phải thuê KANTAR nghiên cứu thị trường; hoạt động phân phối chỉ có một cơ sở duy nhất; chưa tận dụng tối đa công suất máy móc vào các khung giờ thấp điểm.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing mix cho dịch vụ Fitness&yoga của Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội

Dựa trên định hướng phát triển của thương hiệu Golden Wellness, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện toàn diện 7P:

  • Giải pháp về sản phẩm: Thiết kế thêm các gói tập linh hoạt theo nhóm gia đình; cải tiến dịch vụ chăm sóc sau bán và theo dõi chỉ số sức khỏe định kỳ cho hội viên.
  • Giải pháp về giá: Tối ưu hóa chính sách giá linh hoạt theo giờ thấp điểm nhằm san sẻ tải cho giờ cao điểm; xây dựng các gói cước liên kết dịch vụ thẩm mỹ/spa để kích cầu.
  • Giải pháp về phân phối: Khai thác tối đa lượng khách hàng cư dân tại chỗ ở chung cư Golden Palace và các tòa lân cận; nghiên cứu khả năng mở rộng thêm điểm cung ứng dịch vụ trong dài hạn.
  • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh truyền thông số, nâng cao chất lượng nội dung trên Fanpage và kênh YouTube; tham khảo biểu giá dịch vụ quảng cáo tăng tương tác của đơn vị Emarketer; đa dạng hóa chương trình trải nghiệm tập thử.
  • Giải pháp về con người: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán, tư vấn dinh dưỡng cho huấn luyện viên và nhân viên kinh doanh tuyến đầu.
  • Giải pháp về yếu tố hữu hình: Nâng cấp trang thiết bị phòng tập, cải thiện biển chỉ dẫn và tối ưu hóa không gian nghỉ ngơi thư giãn của hội viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chân thực bức tranh thực tế về hoạt động marketing mix của một câu lạc bộ fitness phân khúc cao cấp tại Hà Nội trong giai đoạn hồi phục kinh tế 2020 – 2022:

  • Kết quả dữ liệu: Hệ thống hóa toàn bộ danh mục 6 loại thẻ hội viên và các gói huấn luyện cá nhân chuyên biệt (PT Gym từ 8 đến 144 buổi, PT Boxing từ 3 đến 136 buổi); bóc tách cơ chế phân tầng giá (từ gói bơi trẻ em 9.000.000 VNĐ đến gói VIP 3 trị giá 50.000.000 VNĐ) cùng hạn mức chiết khấu định lượng (3% cho khách tái ký, 5% cho khách VIP, giảm 10% dịp sinh nhật).
  • Phát hiện thực tiễn: Khóa luận chỉ ra rằng dịch vụ fitness cao cấp tại khu đô thị Mễ Trì phụ thuộc lớn vào tập khách hàng nữ (chiếm tỷ trọng áp đảo) và nhóm độ tuổi 18 – 45 (chiếm gần 50%), nơi uy tín của nhà cung cấp thiết bị (Technogym) và đối tác chuyên môn (Shivom Yoga) đóng vai trò quyết định đến niềm tin khách hàng.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận kết nối thành công lý thuyết marketing dịch vụ 7P vào môi trường kinh doanh thể thao đặc thù; cung cấp cho ban giám đốc Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội các đề xuất giải pháp có tính khả thi nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về giá, nâng cao hiệu suất bán hàng cá nhân và hoàn thiện trải nghiệm không gian dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn do chính tác giả thừa nhận trong lời cảm đoan và phạm vi đề tài:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn; các số liệu định lượng về khách hàng phụ thuộc vào tài liệu thứ cấp nội bộ của công ty và khảo sát của đối tác KANTAR mà chưa thực hiện được điều tra bảng hỏi diện rộng với cỡ mẫu độc lập (n).
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát và phân tích chỉ đóng khung tại một địa điểm hoạt động duy nhất là câu lạc bộ Golden Wellness (Golden Palace Mễ Trì), chưa có sự so sánh đa chi nhánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2022 khi thị trường fitness có sự cạnh tranh mạnh hơn; khảo sát định lượng trực tiếp về mức độ hài lòng và lòng trung thành của hội viên để xây dựng mô hình hồi quy; nghiên cứu chiến lược mở rộng chuỗi phòng tập ra các quận khác trên địa bàn Hà Nội.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Thể thao: Cung cấp mẫu nghiên cứu ứng dụng mô hình 7P vào một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể; cách cấu trúc bài khóa luận tốt nghiệp theo chuẩn mực thực tập doanh nghiệp.
  • Nhà quản lý, chủ đầu tư phòng tập Gym, Yoga, Wellness: Tham khảo trực tiếp cách phân bổ gói dịch vụ cốt lõi - bổ sung, cấu trúc biểu phí thẻ thành viên, chính sách chiết khấu hội viên VIP và phương thức kiểm soát chi phí qua liên kết đối tác chuyên môn.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Tiểu mục phân tích thực trạng chính sách sản phẩm và giá (Chương 2) với các dữ kiện chi tiết về gói thẻ, số buổi tập PT và chính sách chiết khấu khách hàng trung thành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của dịch vụ Fitness & Yoga tại Golden Wellness có đặc điểm gì?
Theo số liệu nội bộ của công ty, khách hàng mục tiêu chủ yếu là cá nhân sinh sống và làm việc tại khu vực Hà Nội (đặc biệt quanh khu Mễ Trì, nơi có đông cư dân người Hàn Quốc), có mức thu nhập ổn định từ 15 – 20 triệu đồng/tháng. Khách hàng đa phần là nữ giới có sở thích sống khỏe, làm đẹp; trong đó nhóm tuổi từ 18 đến 45 chiếm tỷ trọng lớn nhất (gần 50% tổng lượng khách hàng).

2. Gói thẻ VIP 3 của công ty có những đặc quyền và mức giá như thế nào?
Gói VIP 3 có thời hạn sử dụng lên đến 3 năm với mức giá ghi nhận trong biểu phí là 50.000.000 VNĐ. Khách hàng sở hữu gói này được tập luyện toàn thời gian không giới hạn, được tặng kèm 5 buổi tập cùng huấn luyện viên riêng (PT), 30 buổi định hướng sức khỏe, được hỗ trợ vé đỗ xe ô tô và là gói duy nhất được đặc cách quyền chuyển nhượng thẻ một lần miễn phí.

3. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp được so sánh trong khóa luận là các trung tâm nào?
Tác giả so sánh Golden Wellness với hai đối thủ lớn cùng phân khúc cao cấp tại Hà Nội là:

  • Level Fitness Center: Đặt tại quận Cầu Giấy, diện tích 3.600 m2, có sân bóng rổ 3x3 trên cao, bể bơi không bán vé lẻ cho khách ngoài, giá thẻ dao động từ 7.000.000 đến 11.000.000 VNĐ/năm.
  • Leo Fitness Center: Đặt tại tòa nhà SongHongLand, 165 Thái Hà, quận Đống Đa, quy mô hơn 2.500 m2, tích hợp bể bơi 4 mùa, phòng xông hơi khô/ướt và khu vui chơi riêng cho trẻ em.

4. Chính sách chiết khấu dành cho hội viên thân thiết và hội viên VIP tại Golden Wellness được quy định ra sao?
Đối với khách hàng thân thiết thông thường, khi gia hạn hợp đồng từ lần thứ hai sẽ được chiết khấu 3% giá trị hợp đồng; nếu giới thiệu hội viên mới được giảm 3% kèm tặng thêm 1 tháng tập. Đối với khách hàng VIP (hóa đơn trên 50.000.000 VNĐ, mua gói VIP 3 hoặc gói gia đình), mức chiết khấu gia hạn là 5%; khi giới thiệu khách mới được hưởng 3% và cộng thêm 2 tháng tập; đồng thời được giảm 10% nếu gia hạn hoặc mua mới đúng tháng sinh nhật.

5. Golden Wellness sử dụng các đối tác trung gian nào để hỗ trợ hoạt động kinh doanh?
Công ty hợp tác với công ty nghiên cứu thị trường KANTAR để khảo sát hành vi và xu hướng tập luyện của hội viên do bộ phận marketing nội bộ chưa đủ nhân lực tự thực hiện; hợp tác với hãng Technogym về thiết bị máy tập; liên kết với Shivom Yoga & Dance để cung ứng giáo viên yoga; đồng thời hợp tác với ngân hàng BIDV và FE Credit nhằm hỗ trợ thanh toán và triển khai phương thức trả góp phí dịch vụ cho khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phượng là một công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc, bám sát chuyên ngành Quản trị Marketing thông qua việc phân tích thực trạng mô hình Marketing Mix 7P tại Công ty TNHH Golden Beauty Center Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022. Tác giả đã tổng hợp chi tiết cơ cấu sản phẩm dịch vụ thể thao cao cấp, chiến lược định giá, các kênh truyền thông và phân tích điểm mạnh - điểm yếu so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Hà Nội. Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 bám sát những bất cập thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ thể thao và chăm sóc sức khỏe.