Luận văn: Phân tích bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair – Đại học Thăng Long, sinh viên A43777, 2025

Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Phương Nam Hair, bao gồm chiến lược, quy trình, thị trường, nhân lực và đề xuất cải tiến cho năm 2025.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Tác giả

Trần Thị Hồng Nhung

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair

Hoạt động bán hàng đóng vai trò cốt lõi trong mô hình kinh doanh quốc tế của Công ty TNHH Phương Nam Hair. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm tóc nối xuất khẩu. Các dòng sản phẩm chủ lực bao gồm tóc Bulk, tóc Weft, tóc Tip, Tape và Clip. Thị trường tiêu thụ trọng điểm tập trung tại các quốc gia Châu Phi và một phần thị trường Châu Âu. Bán hàng kết nối trực tiếp chuỗi cung ứng nguyên liệu từ Việt Nam tới người tiêu dùng toàn cầu. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa tiêu dùng và thị hiếu địa phương. Phụ nữ Châu Phi có chất tóc đặc thù nên nhu cầu sử dụng tóc nối rất lớn. Doanh nghiệp xây dựng quy trình tiếp thị trực tuyến bài bản để tiếp cận khách buôn. Mục tiêu trọng tâm là tối ưu hóa giá trị đơn hàng và thiết lập quan hệ bền vững. Doanh số bán hàng phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thương trường. Hoạt động này tạo ra dòng tiền ổn định và bảo đảm hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng. Quản trị bán hàng hiệu quả giúp thương hiệu khẳng định uy tín vững chắc trong ngành tóc.

1.1. Lịch sử hình thành và đặc thù ngành hàng tóc

Công ty TNHH Phương Nam Hair hình thành và phát triển dựa trên thế mạnh nguồn nguyên liệu tóc tự nhiên tại Việt Nam. Doanh nghiệp nhanh chóng xây dựng mạng lưới cung ứng sản phẩm cho thị trường quốc tế. Đặc thù của ngành tóc xuất khẩu đòi hỏi tiêu chuẩn phân loại khắt khe về độ dài, độ mềm mượt và màu sắc. Doanh nghiệp tập trung sản xuất các chủng loại tóc nguyên bản và tóc đã qua xử lý công nghệ. Mỗi nhóm sản phẩm phục vụ phân khúc thị trường riêng biệt với mức giá linh hoạt. Việc duy trì chất lượng ổn định tạo tiền đề cho sự tin cậy lâu dài từ các đối tác thương mại.

1.2. Mạng lưới kinh doanh và thị trường mục tiêu

Mạng lưới kinh doanh của Phương Nam Hair mở rộng chủ yếu qua các kênh bán lẻ trực tuyến và đại lý phân phối quốc tế. Thị trường trọng điểm là khu vực Châu Phi với sức mua ổn định quanh năm. Doanh nghiệp cũng đẩy mạnh tiếp cận các khách hàng cao cấp tại một số nước Châu Âu. Chiến lược bán hàng kết hợp bán sỉ số lượng lớn và phân phối đơn hàng thiết kế riêng theo yêu cầu. Đội ngũ bán hàng sử dụng các nền tảng số để đàm phán, chốt hợp đồng và duy trì dịch vụ chăm sóc khách hàng. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ giao dịch và mở rộng mạng lưới phân phối hiệu quả.

II. Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair

Thực trạng hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp ghi nhận nhiều biến động tích cực đi kèm rào cản vận hành. Doanh số từ dòng sản phẩm tóc Bulk có sự tăng trưởng ấn tượng trong năm 2023 với mức tăng 42,51% so với năm 2022. Tuy nhiên, tóc Bulk vẫn là mặt hàng kén người dùng do đặc thù kỹ thuật nối tóc phức tạp. Dòng tóc Tip, Tape và Clip có xu hướng tăng nhẹ nhưng chưa tạo ra bước đột phá doanh thu do giá thành còn cao. Đội ngũ kinh doanh phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các nhà cung cấp nội địa và quốc tế. Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng từ khách hàng tiềm năng chưa đồng đều giữa các tư vấn viên. Chi phí vận chuyển quốc tế leo thang tạo gánh nặng lớn lên tỷ suất lợi nhuận ròng. Quy trình xử lý đơn hàng còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công. Công tác quản lý chuỗi cung ứng và chăm sóc khách hàng sau bán chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng định kỳ cần tiếp tục được cải thiện để giảm chi phí tìm kiếm khách mới.

2.1. Phân tích cơ cấu doanh số và biến động mặt hàng

Cơ cấu doanh số cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm mặt hàng kinh doanh. Tóc Bulk duy trì tỷ trọng trên 11% tổng doanh thu trong ba năm liên tiếp. Năm 2023, doanh thu từ tóc Bulk bứt phá mạnh mẽ nhờ khai thác thêm các thị trường ngách mới. Ngược lại, nhóm tóc Tip, Tape và Clip ghi nhận mức tăng trưởng khiêm tốn. Năm 2022, doanh thu nhóm này tăng 140,99 triệu đồng, và năm 2023 tiếp tục tăng thêm 354,68 triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhu cầu thị trường chưa đủ rộng và rào cản chi phí sản phẩm. Sự chênh lệch này đòi hỏi doanh nghiệp phải cân đối lại danh mục phân phối.

2.2. Những hạn chế về chi phí và năng suất bán hàng

Năng suất lao động của đội ngũ bán hàng bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong khâu quản lý đầu vào. Mức tiêu thụ bình quân của mỗi nhân sự chưa đồng đều và thiếu ổn định qua các quý. Chi phí tìm kiếm khách hàng mới gia tăng trong khi tỷ lệ khách hàng quay lại còn thấp. Chi phí logistics quốc tế tăng cao gây áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận hoạt động. Nhân viên bán hàng mất nhiều thời gian cho việc giải đáp thắc mắc thủ công thay vì tập trung chốt đơn. Thiếu hụt công cụ quản lý quan hệ khách hàng chuyên nghiệp làm giảm tốc độ xử lý giao dịch. Những tồn tại này trực tiếp làm suy giảm hiệu quả kinh doanh tổng thể.

III. Giải pháp cho hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair

Để khắc phục hạn chế và thúc đẩy doanh thu, doanh nghiệp cần triển khai hệ thống giải pháp toàn diện. Giải pháp trước hết là đẩy mạnh nghiên cứu thị trường nhằm đón đầu xu hướng tiêu dùng quốc tế. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa quy cách đóng gói và nâng cấp chất lượng sản phẩm tóc nối. Việc tối ưu hóa hoạt động logistics giúp cắt giảm chi phí vận chuyển đường dài sang Châu Phi. Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán hợp đồng vận tải dài hạn với các đối tác giao nhận uy tín. Đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán và ngoại ngữ cho nhân viên bán hàng là yêu cầu cấp thiết. Đội ngũ kinh doanh phải thành thạo việc xử lý từ chối và chăm sóc khách hàng quốc tế. Ứng dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng giúp theo dõi sát sao hành trình mua hàng. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách giá linh hoạt kèm chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn. Những giải pháp này tạo động lực gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng hiệu quả.

3.1. Nghiên cứu thị trường và cải tiến chất lượng sản phẩm

Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thị hiếu thời trang tóc tại các quốc gia mục tiêu. Nghiên cứu sâu hành vi tiêu dùng giúp xác định kích cỡ, màu sắc và kiểu dáng tóc thịnh hành. Công ty Phương Nam Hair nên chuẩn hóa quy trình phân loại tóc nguyên liệu ngay từ khâu thu mua đầu vào. Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất khẩu giúp giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi và khiếu nại. Bên cạnh đó, việc phát triển các dòng sản phẩm tóc Tip, Tape chất lượng cao sẽ mở ra phân khúc khách hàng cao cấp tại Châu Âu. Cải tiến liên tục là chìa khóa để bảo vệ uy tín thương hiệu trên trường quốc tế.

3.2. Tối ưu hóa chuỗi vận chuyển và đào tạo nhân lực

Tối ưu hóa logistics là mắt xích sống còn trong xuất khẩu tóc quốc tế. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị chuyển phát nhanh quốc tế để thỏa thuận mức cước ưu đãi. Việc rút ngắn thời gian giao nhận giúp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng nước ngoài. Song song đó, công tác đào tạo nhân sự bán hàng cần được tổ chức định kỳ. Nhân viên kinh doanh phải được trang bị kiến thức chuyên sâu về sản phẩm và văn hóa bản địa. Kỹ năng giao tiếp qua các nền tảng tin nhắn trực tuyến cần được chuẩn hóa thành kịch bản chuyên nghiệp. Đội ngũ nhân lực giỏi sẽ tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

IV. Kết luận về hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair

Hoạt động bán hàng là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của Công ty Phương Nam Hair trên trường quốc tế. Báo cáo nghiên cứu từ Đại học Thăng Long năm 2025 đã làm rõ bức tranh kinh doanh toàn diện của doanh nghiệp. Những kết quả đạt được từ tăng trưởng doanh số tóc Bulk minh chứng cho tiềm năng lớn của thị trường Châu Phi. Dù vậy, các thách thức về logistics và tỷ lệ chuyển đổi đòi hỏi những bước đi chiến lược kịp thời. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về sản phẩm, vận chuyển và nhân sự sẽ tạo bước đột phá vững chắc. Doanh nghiệp cần kiên định theo đuổi định hướng mở rộng mạng lưới phân phối đến năm 2030. Quản trị bán hàng khoa học giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và gia tăng giá trị thương hiệu. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp xuất khẩu tóc Việt Nam. Sự đổi mới liên tục trong hoạt động thương mại sẽ đảm bảo vị thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp xuất khẩu tóc

Thực tiễn tại Công ty Phương Nam Hair mang lại bài học sâu sắc cho các doanh nghiệp xuất khẩu cùng ngành. Nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu tiêu dùng bản địa là điều kiện tiên quyết trước khi thâm nhập thị trường mới. Kiểm soát chặt chẽ quy trình chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp chủ động nguồn hàng và duy trì chất lượng ổn định. Đầu tư đồng bộ vào công nghệ số và đào tạo nhân sự mang lại hiệu quả kinh doanh lâu dài. Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng sau bán tận tâm giúp tạo dựng mạng lưới người mua trung thành. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

4.2. Định hướng chiến lược phát triển bền vững đến năm 2030

Định hướng đến năm 2030 của Phương Nam Hair tập trung vào hiện đại hóa quy trình bán hàng và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp đặt mục tiêu gia tăng thị phần tại khu vực Châu Phi và tiếp cận sâu hơn thị trường Bắc Mỹ. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm đi liền với bảo đảm nguồn cung nguyên liệu ổn định. Việc chuyển đổi số toàn diện hoạt động quản lý đơn hàng sẽ giúp nâng cao năng suất bán hàng. Công ty chú trọng xây dựng thương hiệu uy tín thông qua chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự phát triển bền vững phụ thuộc trực tiếp vào tính linh hoạt trong thích ứng thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/11/2026
Phân tích hoạt động bán hàng tại công ty tnhh phương nam hair

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề đào tạo, nâng cao năng lực, trình độ của đội ngũ lao động của doanh nghiệp đặc biệt trình độ của các nhà quản lý. b) Tiềm lực vô hình Tiềm lực vô hình tạo nên sức mạnh của doanh nghiệp trong hoạt động thương mại thông qua khả năng “bán hàng” gián tiếp của cửa hàng. Sức mạnh thể hiện ở khả năng ảnh hưởng và tác động đến sự lựa chọn, quyết định và mua hàng của khách hàng. Sức mạnh về tài sản vô hình thể hiện: Hình ảnh và uy tín của Công ty trên thị trường mà ngày nay người ta vẫn gọi là “thương hiệu”.

Một hình ảnh tốt về doanh nghiệp sẽ tạo trong lòng khách hàng nhiều tin tưởng, an tâm về hàng hóa, dịch vụ chất lượng sản phẩm. kích thích khách hàng đến mua sản phẩm của cửa hàng. Ngoài ra tiềm lực vô hình còn thể hiện ở uy tín và mối quan hệ lãnh đạo: Nó ảnh hưởng lớn đến các giao dịch thương mại, đặc biệt trong hình thức bán hàng ở cấp cao nhất, trong các hợp đồng lớn hoặc trong giao dịch bán hàng ở các doanh nghiệp nhỏ. c) Quy mô hàng hóa bán Quy mô hàng hóa bán có ảnh hưởng lớn đến hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.

Khi quy mô hàng hóa lớn, doanh nghiệp có thể triển khai chiến lược tiếp thị đa dạng, nhắm đến nhiều phân khúc khách hàng và mở rộng thị trường. Sự đa dạng sản phẩm giúp tăng cơ hội bán chéo và bán thêm, đồng thời cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, hàng hóa tăng lên cả về số lượng và chủng loại, việc tổ chức sắp xếp hàng hóa sao cho hợp lý khoa học là vấn đề không phải đơn giản. Khi quy mô hàng hóa tăng, việc quản lý cũng như hạch toán hàng hóa ngày càng phức tạp, yêu cầu nhiều khâu, nhiều công đoạn hơn.

Hiệu quả kinh doanh cũng phần nào ảnh hưởng bởi vấn đề trên. Ngoài ra, quy mô lớn giúp tối ưu hóa chi phí nhờ tiết kiệm theo quy mô, giảm chi phí sản xuất, vận chuyển và lưu kho. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý tốt tồn kho, chuỗi cung ứng và đội ngũ bán hàng để đảm bảo hoạt động hiệu quả và duy trì sự phát triển bền vững. Quy mô hàng hóa lớn tạo cơ hội để doanh nghiệp gia tăng thị phần, cải tiến sản phẩm và mở rộng ra thị trường mới.

11 d) Ảnh hưởng của phương thức thanh toán Phương thức thanh toán nhanh gọn đảm bảo an toàn thuận tiện cho khách hàng, giảm thời gian chờ đợi chắc chắn thu hút được nhiều khách hàng hơn. Ngược lại những quy định về thanh toán rườm rà, qua nhiều khâu trung gian mất nhiều thời gian chờ đợi của khách hàng sẽ gây ức chế cho khách chắc chắn sẽ giảm lượng khách hàng trở lại mua hàng cho doanh nghiệp. e) Trình độ tổ chức quản lý Hiệu quả hoạt động của từng bộ phận phụ thuộc rất lớn vào sự quản lý của cấp trên. Khả năng tổ chức, quản lý của các trưởng Công ty dựa trên quan điểm tổng hợp, bao quát tập trung vào những mối quan hệ tương tác của tất cả các bộ phận tạo nên sức mạnh thực sự cho cửa hàng trong kinh doanh.

Các cơ sở chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng Hiệu quả bán hàng của công ty là kết quả quá trình công ty đạt tới các mục tiêu chung như thế nào. Tùy thuộc vào quy mô kinh doanh, nhóm sản phẩm, phạm vi thị trường của công ty mà việc đánh giá có thể phải được phân biệt theo các cấp độ khác nhau như: toàn quốc, khu vực, tỉnh/thành phố,. theo loại hay nhóm sản phẩm hoặc theo nhóm khách hàng. Mặc dù vậy, quá trình đánh giá hiệu quả bán hàng phải dựa trên những tiêu chuẩn và phương pháp nhất quán để đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh giữa các kết quả đánh giá.

Doanh thu bán hàng Một trong những mục tiêu căn bản của công ty là doanh số bán hàng, do đó đây là nội dung quan trọng trong đánh giá hiệu quả bán hàng. Phân tích doanh số là công việc phức tạp, liên quan đến nhiều chỉ tiêu có thể đo lường và so sánh Phân tích doanh số cần được tiến hành ở các cấp quản lý khác nhau của công ty, ở các khu vực khác nhau. Cần xác định thời điểm ghi nhận doanh số (khi hàng hóa được chuyển giao quyền sở hữu cho khách hàng). Doanh số cần xem xét cả chỉ tiêu giá trị và khối lượng tiêu thụ.

a) Phân tích doanh số theo khu vực địa lý − Thực hiện ở các cấp độ quản lý bán hàng theo địa lý − So sánh doanh số thực tế giữa các năm cùng cấp độ 12 − So sánh giữa số liệu thực tế với kế hoạch Hình 1. Phân tích doanh số bán hàng từ trên xuống trong công ty (số liệu giả định) Nguồn: Quản trị bán hàng, 2018 − Thực hiện ở các cấp độ quản lý bán hàng theo địa lý − So sánh doanh số thực tế giữa các năm cùng cấp độ − So sánh giữa số liệu thực tế với kế hoạch b) Phân tích doanh số theo chủng loại sản phẩm, loại khách hàng, kiểu kênh phân phối và quy mô đơn hàng (1) Phân tích doanh số theo chủng loại sản phẩm Phân loại sản phẩm làm cơ sở xác định doanh số theo chủng loại, dòng sản phẩm và sản phẩm cụ thể. Sau khi tập hợp doanh số phù hợp với phân loại sản phẩm, nhà quản trị bán hàng cần tiến hành phân tích tỷ trọng doanh số, so sánh tỷ trọng doanh số giữa các sản phẩm. Đồng thời, cần so sánh doanh số của cùng loại sản phẩm hay sản phẩm cụ thể ở các giai đoạn và đánh giá xu hướng thay đổi.

(2) Phân tích doanh số theo loại khách hàng Hoạt động này được tiến hành dựa trên phân nhóm khách hàng hiện tại của công ty. Doanh số theo loại khách hàng là một trong những chỉ tiêu căn bản để đánh giá mức đóng góp 13 của từng nhóm khách hàng đối với doanh số chung của công ty và tầm quan trọng của mỗi nhóm khách hàng. (3) Phân tích doanh số theo kiểu kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp) Hợp nhất doanh số trong cùng một kiểu kênh phân phối là công việc phức tạp do thiếu thông tin đầy đủ và chính xác về quá trình vận động của sản phẩm tới khách hàng cuối cùng. Do kênh phân phối khó được nhận dạng một cách chính xác về cấp độ nên doanh số thường được xem xét gắn với trung gian cuối cùng trong hệ thống phân phối.

Để tránh sự trùng lặp, cần làm rõ đường đi hay quá trình vận động của sản phẩm xác định đúng doanh số theo từng dạng thức kênh. (4) Phân tích doanh số theo quy mô đơn hàng Phân tích doanh số theo quy mô đơn hàng là một cách tiếp cận khác khi xem xét tình trạng đặt hàng ở các khách hàng khác nhau. Trị giá đơn hàng thường được phân biệt tương đối theo các mức: lớn, trung bình và nhỏ. Tuy nhiên, cần cân nhắc và xác định cụ thể mức tuyệt đối tương ứng với ba mức trên tùy theo loại sản phẩm và đối tượng khách hàng.

Tốc độ tăng doanh thu Tốc độ tăng doanh thu là sự biến động của doanh thu trong một khoảng thời gian so với giai đoạn trước đó. Nó giúp đánh giá mức độ tăng trưởng hoặc giảm sút của doanh thu từ hoạt động bán hàng, từ đó phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Công thức tính tốc độ tăng doanh thu trong một giai đoạn so với giai đoạn trước (thường là theo tháng, quý, năm) là: Doanh thu kỳ hiện tại− Doanh thu kỳ trước Tốc độ tăng doanh thu (%) = x 100 Doanh thu kỳ trước Tốc độ tăng doanh thu phản ánh sự thành công của các chiến lược bán hàng, quảng cáo và tiếp thị. Nếu doanh thu tăng trưởng tích cực, có thể thấy rằng các chiến lược này đang mang lại hiệu quả.

Doanh thu tăng trưởng nhanh có thể là dấu hiệu của sự mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới, hoặc sự cải tiến về sản phẩm/dịch vụ. Giúp dự báo xu hướng tương lai của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ trong việc ra quyết định chiến lược. Chi phí bán hàng Phân tích chi phí tập trung vào đánh giá những chi phí phát sinh trong hoạt động bán hàng. Tiếp cận chung trong phân tích chi phí là so sánh chi phí thực tế với chi phí được xác định trong kế hoạch chi tiêu của công ty.

Dạng đơn giản nhất của phân tích chi phí là tính toán sự khác nhau về mức tuyệt đối giữa chi phí thực tế và kế hoạch. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tối thiểu hóa chi phí mà là đảm bảo và duy trì mối quan hệ hợp lý giữa doanh thu và chi phí. Lợi nhuận từ hoạt động bán hàng Lợi nhuận gộp trong bán hàng là sự khác biệt giữa doanh thu thuần và giá trị của hàng đã bán. Đây là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Phân tích báo cáo thu nhập Bảng 1. Tiếp cận chi phí đầy đủ và tiếp cận đóng góp Tiếp cận chi phí đầy đủ Tiếp cận đóng góp Doanh số Doanh số Trừ đi: Chi phí bán hàng (giá vốn) Trừ đi: Chi phí hàng hóa (giá vốn) = Lãi gộp = Lãi gộp Trừ đi: Chi phí bán hàng trực tiếp Trừ đi: Chi phí bán hàng trực tiếp Trừ đi: Chi phí chung được phân bổ = Đóng góp lợi nhuận = Lãi ròng Phân tích tỷ suất lợi nhuận Để khắc phục hạn chế của phương pháp phân tích báo cáo thu nhập, có thể áp dụng phương pháp phân tích tỷ suất lợi nhuận trên giá trị đang sử dụng. Công thức tính ROAM có dạng như sau: ROAM = % Đóng góp lợi nhuận (so với doanh số) x Tỷ suất chu chuyển tài sản Phần đóng góp lợi nhuận x Doanh số Doanh số Tổng giá trị tài sản đang sử dụng (Bài giảng môn Quản lý bán hàng và phân phối, Trường Đại học Thăng Long) 15 1. Năng xuất bán hàng Năng suất lao động trong một doanh nghiệp đo lường mức tiêu thụ trung bình của mỗi nhân viên bán hàng trong một đơn vị thời gian nhất định.

Chỉ tiêu năng suất thường được xác định bằng tỉ lệ giữa đầu ra với đầu vào trong hoạt động kinh doanh. Chỉ tiêu này cho phép so sánh trực tiếp giữa các bộ phận, các cập độ quản lý trong toàn công ty và với các đơn vị khác trong ngành. Nhiệm vụ quan trọng của giám đốc bán hàng là quản lý người bán nên đơn vị đầu vào hữu dụng nhất để phân tích năng suất chính là người bán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thị Hồng Nhung (2025), Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội.
APA 7
Trần, T. H. N. (2025). Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/phan-tich-ban-hang-cong-ty-tnhh-phuong-nam-hair-dai-hoc-thang-long-2025/9768367883
IEEE
T. H. N. Trần, "Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/phan-tich-ban-hang-cong-ty-tnhh-phuong-nam-hair-dai-hoc-thang-long-2025/9768367883

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác