Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế chuyển đổi số, ngành nội thất không chỉ đơn thuần đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt cơ bản mà còn phản ánh phong cách sống, gu thẩm mỹ và bản sắc cá nhân của người tiêu dùng. Sự thay đổi thị hiếu của khách hàng cùng với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh. Công cụ marketing mix đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cạnh tranh, tối ưu hóa giá trị cung ứng, thu hút và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc có tiền thân là xưởng sản xuất thiết bị trường học và nội thất văn phòng thành lập từ năm 2000, chính thức chuyển đổi thành mô hình doanh nghiệp từ năm 2015. Mặc dù sở hữu hơn 23 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và gia công nội thất, công ty vẫn chưa khai thác đồng bộ và hiệu quả các tiềm năng từ hoạt động marketing mix để mở rộng thị phần và phát triển thương hiệu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện marketing mix là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp sản xuất, thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc trong giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại công ty trong giai đoạn 2023 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc (tập trung vào các thị trường tiêu thụ trọng điểm tại miền Bắc và miền Trung như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Thanh Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2020 – 2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên nền tảng lý thuyết marketing kinh điển và phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Lý thuyết Marketing và Marketing Mix: Tác giả tiếp cận khái niệm marketing hiện đại theo quan điểm của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh quốc (CIM) và Peter Drucker (1954). Khung phân tích marketing mix ứng dụng mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), đồng thời đối chiếu với mô hình mở rộng 7P trong lĩnh vực dịch vụ.
  • Lý thuyết về chính sách Sản phẩm: Phân tích thông qua mô hình ba cấp độ cấu thành sản phẩm của Philip Kotler (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung); các thông số danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính đồng nhất); 4 quyết định về chủng loại sản phẩm (kéo dài/bổ sung, hiện đại hóa, khuếch trương, thanh lọc); cùng các quyết định liên quan đến nhãn hiệu và bao bì đóng gói.
  • Lý thuyết về chính sách Giá: Hệ thống 3 phương pháp định giá căn bản gồm: định giá dựa trên chi phí (Cost-Based Pricing), định giá theo đối thủ cạnh tranh (Competitor-Based Pricing), và định giá theo cảm nhận của khách hàng (Customer-Based Pricing); các chiến lược giá cho sản phẩm mới (giá thâm nhập, giá hớt váng) và các hình thức điều chỉnh giá (giá hai phần, giá trọn gói, giá theo khu vực địa lý, giá khuyến mại, giá theo dòng sản phẩm, giá phân khúc).
  • Lý thuyết về chính sách Phân phối: Cấu trúc kênh theo chiều dài (kênh trực tiếp/không cấp, kênh gián tiếp 1-2-3 cấp) và chiều rộng (phân phối đại trà, độc quyền, chọn lọc); quy trình quản trị kênh phân phối bao gồm tuyển chọn thành viên, khuyến khích thành viên (3 mức độ hỗ trợ), giải quyết mâu thuẫn kênh (3 bước điều tiết xung đột), đánh giá và điều chỉnh.
  • Lý thuyết về Xúc tiến hỗn hợp và Môi trường Marketing: Phân tích các công cụ truyền thông (quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp); kết hợp đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, tự nhiên) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, khách hàng, công chúng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp, bao gồm giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Marketing căn bản - Đại học Kinh tế Quốc dân), các văn bản công bố của cơ quan nhà nước, Bộ Công Thương, và các báo cáo nội bộ về tài chính, kinh doanh của Công ty Khởi Chúc giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa dữ liệu, phương pháp phân tích thống kê để so sánh biến động chỉ tiêu kinh doanh và hiệu quả hoạt động marketing, kết hợp phương pháp biểu diễn trực quan qua sơ đồ cơ cấu tổ chức và bảng tổng hợp số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing mix trong doanh nghiệp

Chương này cung cấp hệ thống lý luận toàn diện về marketing và vai trò trung tâm của marketing mix đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Tác giả làm rõ nội dung chi tiết của bốn chính sách thành phần trong mô hình 4P:

  1. Chính sách sản phẩm: Phân định rõ ba cấp độ giá trị sản phẩm, các quyết định phát triển danh mục, quản lý vòng đời chủng loại, chiến lược nhãn hiệu và chức năng bảo vệ - truyền thông của bao bì.
  2. Chính sách giá: Đánh giá ưu và nhược điểm của từng phương pháp định giá, cơ chế xác định giá thâm nhập hoặc hớt váng đối với sản phẩm mới, cùng các căn cứ điều chỉnh giá theo biến động thị trường.
  3. Chính sách phân phối: Xác định cấu trúc kênh trực tiếp và gián tiếp, tiêu chí lựa chọn thành viên kênh, ba mức độ động viên trung gian và quy trình xử lý xung đột kênh theo 3 bước.
  4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Trình bày vai trò và cách thức phối hợp các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mại và bán hàng trực tiếp. Bên cạnh đó, chương 1 phân tích tác động của các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, dân số, pháp luật, tự nhiên) và môi trường vi mô (nội bộ, nhà cung cấp, đối thủ, khách hàng, công chúng) đến việc điều chỉnh chiến lược marketing mix.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và khảo sát chi tiết thực trạng triển khai marketing mix của công ty:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty có trụ sở tại Thôn Lam Sơn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Hán Thị Chúc; hoạt động chính thức từ 18/03/2015 trên nền tảng xưởng sản xuất từ năm 2000. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 6 bộ phận: Kinh doanh, Kế toán, Hành chính nhân sự, Kỹ thuật, Sản xuất, Tư vấn - Thiết kế.
  • Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm: 4 nhóm sản phẩm chính bao gồm: Nội thất và thiết bị trường học (sản phẩm chủ lực phục vụ từ mầm non đến đại học/sau đại học), Nội thất văn phòng, Nội thất gia đình, và Nội thất nhà hàng/quán ăn/cà phê.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 23.058 29.391 41.058 +28,90% +39,63%
Doanh thu bán hàng & DV 23.543 29.934 - - +39,68%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 19.752 26.094 35.141 +32,11% +33,93%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 1.761 1.958 4.236 +8,70% +134,20%
  • Phân tích môi trường marketing:
    • Môi trường vĩ mô: Tốc độ đô thị hóa nhanh và thu nhập gia tăng thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng nội thất; tuy nhiên thách thức lớn là sự cạn kiệt tài nguyên gỗ tự nhiên làm tăng chi phí nguyên liệu đầu vào và áp lực ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại.
    • Môi trường vi mô: Cơ cấu khách hàng gồm 40% khách hàng cá nhân và 60% khách hàng tổ chức (trường học, doanh nghiệp, nhà hàng). Thị trường mục tiêu tập trung tại miền Bắc và miền Trung (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Thanh Hóa). Doanh nghiệp đối mặt với các đối thủ nội địa (Sam Sinh Vina, Đại Phát, Hoàng Anh) và các thương hiệu quốc tế (IKEA, BoConcept, Ashley Home, SB Furniture, Kenli).
  • Thực trạng 4P và tồn tại:
    • Sản phẩm: Mẫu mã đa dạng nhưng thiết kế bao bì chưa được chuẩn hóa nhận diện thương hiệu; dịch vụ hậu mãi và bảo hành mở rộng chưa đồng bộ.
    • Giá: Chủ yếu định giá dựa trên chi phí và thỏa thuận theo giá trị đơn hàng; chính sách chiết khấu chưa xây dựng theo từng phân khúc khách hàng rõ rệt.
    • Phân phối: Kết hợp kênh trực tiếp và gián tiếp nhưng quản trị trung gian còn lỏng lẻo; chưa khai thác triệt để kênh thương mại điện tử.
    • Xúc tiến hỗn hợp: Hoạt động quảng bá sơ sài; công ty chưa có bộ phận marketing chuyên trách (công tác tiếp thị do phòng kinh doanh kiêm nhiệm nhưng nhân sự thiếu chuyên môn marketing); ngân sách quảng cáo trực tuyến còn hạn chế.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc

Dựa trên định hướng phát triển ngành nội thất và mục tiêu tăng trưởng của công ty giai đoạn 2023 – 2025, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix:

  • Giải pháp về Sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình thiết kế, đa dạng hóa chất liệu thay thế gỗ tự nhiên thân thiện với môi trường, cải tiến bao bì đóng gói bảo vệ sản phẩm có in logo và thông tin thương hiệu rõ ràng, nâng cấp chính sách bảo hành và dịch vụ lắp đặt tận nơi.
  • Giải pháp về Giá: Hoàn thiện bảng giá niêm yết minh bạch; xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang theo số lượng đơn hàng dành cho khách hàng dự án trường học/doanh nghiệp; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và ưu đãi vận chuyển.
  • Giải pháp về Kênh phân phối: Phát triển mạng lưới đại lý phân phối chọn lọc tại các tỉnh miền Trung; mở rộng kênh phân phối trực tiếp hiện đại qua website công ty, mạng xã hội (Facebook, TikTok) và các sàn thương mại điện tử; hoàn thiện quy trình giao nhận, kho bãi để giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  • Giải pháp về Xúc tiến hỗn hợp: Tăng cường ngân sách cho marketing số (chạy quảng cáo Facebook Ads, Google Ads, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO); xây dựng catalogue điện tử và hình ảnh thực tế công trình trường học/văn phòng; tích cực tham gia các hoạt động tài trợ bàn ghế học sinh tại các trường học vùng khó khăn để gia tăng độ nhận diện thương hiệu; thiết lập hệ thống chăm sóc khách hàng định kỳ.
  • Giải pháp bổ trợ về tổ chức: Tách bạch chức năng và thành lập Phòng Marketing độc lập trực thuộc Ban Giám đốc; tuyển dụng nhân sự chuyên ngành tiếp thị; đào tạo kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh tài chính và hoạt động thực tế của Công ty Khởi Chúc giai đoạn 2020 – 2022, chứng minh sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu (đạt 41.058 triệu đồng năm 2022, tăng 39,63% so với 2021) và lợi nhuận sau thuế (năm 2022 tăng 134,2% so với 2021).
  • Xác định chính xác cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng: khách hàng tổ chức chiếm tỷ trọng chi phối 60% tổng sản lượng tiêu thụ, trong khi khách hàng cá nhân chiếm 40%.
  • Chỉ ra các nút thắt cốt lõi trong hoạt động tiếp thị: sự thiếu hụt phòng ban marketing chuyên biệt, việc lồng ghép công tác xúc tiến vào phòng kinh doanh làm giảm hiệu quả truyền thông và hạn chế khả năng bao phủ thị trường ngoài khu vực truyền thống.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp marketing mix gắn liền với đặc thù sản xuất đồ gỗ - thiết bị nội thất trường học:

  1. Chuẩn hóa bao bì nhận diện và đa dạng hóa chủng loại sản phẩm.
  2. Xây dựng chính sách chiết khấu giá bậc thang theo quy mô đơn hàng B2B.
  3. Kết hợp kênh đại lý chọn lọc với kênh bán hàng kỹ thuật số (Website, TMĐT).
  4. Đẩy mạnh xúc tiến trực tuyến kết hợp hoạt động trách nhiệm xã hội (tài trợ thiết bị giáo dục).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quản trị nội bộ giai đoạn 2020 – 2022; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng B2B và B2C nhằm đo lường mức độ nhận biết thương hiệu hay mức độ hài lòng về giá trị sản phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm định lượng; xây dựng bảng dự toán ngân sách chi tiết và bộ chỉ số KPI đo lường hiệu quả chuyển đổi (ROI, CAC) cho từng chiến dịch marketing đa kênh trong giai đoạn thực thi 2023 – 2025.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài hoàn thiện Marketing Mix (4P) cho các doanh nghiệp sản xuất - thương mại vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực trong việc phân tích thực trạng 4P gắn liền với bảng biểu tài chính thực tế, mô tả chi tiết quy trình cơ cấu tổ chức bộ phận kinh doanh - tiếp thị và phương pháp liên kết giữa lý luận kinh điển của Philip Kotler với thực tiễn sản xuất thiết bị trường học và đồ gỗ nội thất.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng của Công ty Khởi Chúc được phân chia như thế nào?
Khách hàng của công ty gồm hai nhóm chính: khách hàng tổ chức (chiếm 60% sản lượng tiêu thụ, bao gồm các trường học các cấp, doanh nghiệp văn phòng, nhà hàng, quán cà phê) và khách hàng cá nhân (chiếm 40% sản lượng, phục vụ nhu cầu nội thất gia đình).

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong bộ máy tổ chức marketing tại công ty là gì?
Công ty chưa có phòng marketing độc lập. Hoạt động tiếp thị vẫn do phòng kinh doanh kiêm nhiệm, trong khi đội ngũ nhân sự này thiếu kiến thức chuyên môn sâu về marketing, dẫn đến các chiến dịch quảng bá và xúc tiến chưa đạt hiệu quả tối ưu.

3. Danh mục sản phẩm kinh doanh chính của công ty gồm những nhóm nào?
Sản phẩm của công ty được phân thành 4 nhóm chính: Nội thất và thiết bị trường học (sản phẩm chủ lực từ năm 2000), Nội thất văn phòng, Nội thất gia đình, và Nội thất nhà hàng (quán ăn, quán cà phê).

4. Kết quả tăng trưởng lợi nhuận sau thuế của công ty giai đoạn 2020 – 2022 diễn biến ra sao?
Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 1.761 triệu đồng; năm 2021 đạt 1.958 triệu đồng (tăng 8,7% so với 2020); năm 2022 đạt mức tăng trưởng vượt bậc với mức chênh lệch tăng thêm 2.278 triệu đồng, tương ứng mức tăng 134,2% so với năm 2021.

5. Phạm vi thị trường tiêu thụ trọng điểm của công ty nằm ở đâu?
Công ty hướng tới khách hàng trên toàn quốc nhưng tập trung chủ yếu vào một số tỉnh, thành phố lớn tại miền Bắc và miền Trung có nhu cầu đầu tư giáo dục và thương mại cao như: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, và Thanh Hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hồng Phượng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về mô hình marketing mix 4P và môi trường marketing trong doanh nghiệp sản xuất. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính - kinh doanh thực tế giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Khởi Chúc, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng cùng các hạn chế nội tại trong công tác tiếp thị. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ hoàn thiện sản phẩm, cơ chế giá, phát triển kênh phân phối đến tái cơ cấu phòng ban marketing chuyên trách, tạo cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2023 – 2025.