Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của mạng Internet, các phương tiện truyền thông kỹ thuật số và thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Marketing điện tử nổi lên như một công cụ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường mục tiêu, tiếp cận người tiêu dùng với chi phí tối ưu hơn so với các phương thức tiếp thị truyền thống, đồng thời hỗ trợ gia tăng doanh thu và tạo lập lợi thế cạnh tranh. Xuất phát từ bối cảnh đó, cùng với quá trình thực tập chuyên môn tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh, tác giả Nguyễn Thị Lan (sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, ngành Quản trị kinh doanh, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing điện tử cho doanh nghiệp này.

Văn bản khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing điện tử tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tập hợp và hệ thống hóa một số vấn đề lý thuyết cơ bản về hoạt động marketing điện tử trong doanh nghiệp.
    2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động marketing điện tử tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh giai đoạn 2018–2020.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing điện tử tại công ty định hướng đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing điện tử trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động marketing và marketing điện tử tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh (trọng tâm là thị trường thiết kế, thi công nội thất tại khu vực Hà Nội và cung ứng sản phẩm trên toàn quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp định hướng triển khai đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết tiếp thị kinh điển và các nguyên lý thương mại điện tử hiện đại:

  • Khung lý thuyết marketing: Vận dụng định nghĩa marketing của Philip Kotler (hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi) và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (tiến trình tạo ra, trao đổi và truyền tải giá trị). Khóa luận làm rõ 7 chức năng cơ bản của marketing (thâm nhập thị trường, phân tích người tiêu thụ, hoạch định sản phẩm, hoạch định phân phối, hoạch định xúc tiến, hoạch định giá, kiểm soát và đánh giá) cùng các yếu tố cấu thành hành vi thị trường.
  • Mô hình xác lập mục tiêu SMART: Ứng dụng mô hình SMART để định hình hệ thống mục tiêu tiếp thị, chia thành nhóm mục tiêu nền tảng (định vị, thấu hiểu insight), nhóm mục tiêu sản phẩm - thị trường (tối đa hóa hiện diện trên website) và nhóm mục tiêu kết quả (doanh thu tăng trưởng, tệp khách hàng trung thành).
  • Lý thuyết Marketing điện tử: Làm rõ bản chất của tiếp thị số là việc ứng dụng Internet và các thiết bị điện tử (máy tính, thiết bị di động, cơ sở dữ liệu) để thực hiện các chức năng marketing. Các đặc tính cốt lõi bao gồm: tốc độ cao, vận hành liên tục 24/7, không giới hạn địa lý, khả năng cá biệt hóa (customize) sản phẩm, tính tương tác hai chiều và khả năng tự động hóa giao dịch.
  • Khung phân đoạn thị trường số: Phân đoạn theo 4 nhóm biến số: địa lý, nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập), tâm lý (vị trí xã hội, phong cách sống, cá tính) và hành vi tiêu dùng (thời gian mua, lợi ích tìm kiếm, tình trạng sử dụng, mức độ sử dụng, mức độ trung thành).
  • Hệ thống công cụ marketing điện tử: Hệ thống hóa các kênh tiếp thị phổ biến gồm website bán hàng, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM), tiếp thị mạng xã hội (Facebook, YouTube), thư điện tử (email marketing có sự cho phép và thư rác/spam), quảng cáo hiển thị (banner truyền thống, quảng cáo in-line, quảng cáo pop-up), tiếp thị di động và tiếp thị nội dung (content marketing).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tập hợp dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ nội bộ của doanh nghiệp, các công trình học thuật liên quan và số liệu thống kê công khai.
  • Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Sử dụng bảng số liệu để đối chiếu biến động tài sản, nguồn vốn và sản lượng tiêu thụ qua các năm 2018, 2019 và 2020.
  • Phương pháp nghiên cứu trực tuyến: Ứng dụng công cụ Google Trends và Google Insight for Search để khảo sát mức độ quan tâm của người dùng đối với từ khóa ngành nội thất theo chu kỳ thời gian và địa bàn địa lý; phân tích dữ liệu tương tác từ website và trang mạng xã hội của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán) và số liệu bán hàng trích xuất từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Phú Minh; dữ liệu thống kê từ Liên Hợp Quốc và Tổng cục Thống kê về dân số và đô thị hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về Marketing điện tử trong doanh nghiệp

Chương đầu hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing truyền thống và marketing điện tử. Tác giả phân tích rõ vai trò của marketing như cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp thấu hiểu khách hàng, định vị thương hiệu và gia tăng lợi nhuận. Khi chuyển dịch sang môi trường số, marketing điện tử thể hiện ưu thế vượt trội về mặt chi phí so với tiếp thị truyền thống (tiết kiệm chi phí mặt bằng, chi phí quảng cáo linh hoạt theo ngân sách qua cơ chế đấu thầu của Google Ads hay Facebook Ads thay vì hàng chục tỷ đồng cho biển bảng, truyền hình). Bên cạnh đó, tiếp thị số cho phép đo lường chính xác hành vi người dùng thông qua các công cụ phân tích kỹ thuật số (digital analytic tools) và tạo lập tương tác hai chiều tức thì.

Khóa luận phân loại chi tiết các công cụ tiếp thị trực tuyến:

  • Email marketing: Phân biệt hình thức gửi thư khi có sự đồng ý của khách hàng và thư rác (spam), nhấn mạnh vai trò chăm sóc và tạo tính cấp bách để chốt đơn.
  • Quảng cáo hiển thị: Phân tích ba dạng banner chính gồm banner chữ nhật truyền thống, quảng cáo in-line dạng cột bên và quảng cáo pop-up tự động bật màn hình mới.
  • SEM và Social Media: Cơ chế nâng cao thứ hạng tìm kiếm qua SEO/SEM và xây dựng nhận diện thương hiệu trên các mạng xã hội lớn (Facebook, YouTube).
  • Nghiên cứu thị trường trực tuyến: Trình bày ba phương pháp chính gồm phỏng vấn nhóm trực tuyến (focus group qua forum, chatroom), phỏng vấn chuyên gia sâu (in-depth interview qua nhóm thư điện tử) và điều tra bằng bảng câu hỏi tích hợp trên website. Tác giả lưu ý tỷ lệ chuyển đổi bình quân từ nhận biết quảng cáo trên mạng đến hành động mua hàng thực tế khá khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 1 phần nghìn (1/1.000).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing điện tử tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh

Chương hai tập trung khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp. Công ty Phú Minh hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm trang trí nội thất (sàn gỗ, sàn nhựa, tranh Canvas, bàn học thông minh, bàn ghế...) và dịch vụ tư vấn, thiết kế, thi công nội thất trọn gói (chung cư, biệt thự, nhà phố, showroom, văn phòng). Khóa luận phân tích cấu trúc tài chính và năng lực kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020 qua các bảng số liệu kế toán.

Chỉ tiêu tài chính / sản phẩm Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Ghi chú biến động
Tổng tài sản / Nguồn vốn 66.791 triệu đồng 77.135 triệu đồng 99.xxx triệu đồng Tăng trưởng đều qua các năm
Đầu tư tài chính dài hạn - - - Năm 2020 tăng 106,95% so với 2019
Nợ phải trả - - - Giảm 30,12%
Sàn nàn khóa tấm (Sàn nhựa) 2.998 tấm - - Sản phẩm phân phối chính
Tranh Canvas 300 chiếc - - Doanh thu đạt 120 triệu đồng (2018)
Bàn học thông minh 56 chiếc - - Doanh thu đạt 106 triệu đồng (2018)

Về cơ cấu tổ chức, phòng Marketing của công ty được thiết lập theo mô hình chức năng, bao gồm:

  1. Trưởng phòng Marketing: Hoạch định chiến lược, điều phối nhân sự, kiểm soát hoạt động tiếp thị số và lập báo cáo định kỳ.
  2. Nhân viên nghiên cứu quảng cáo, khuyến mại, quản lý website: Quản trị giao diện, lập kế hoạch nội dung chuẩn SEO, theo dõi quảng cáo.
  3. Nhân viên phụ trách tài chính marketing: Lập dự toán ngân quỹ cho các chiến dịch tiếp thị số.
  4. Nhân viên nghiên cứu thị trường và tiếp thị: Khảo sát hành vi và nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng mục tiêu.
  5. Nhân viên phụ trách xúc tiến bán hàng: Triển khai bán hàng cá nhân, khuyến mại và marketing trực tiếp.

Thực trạng triển khai các công cụ marketing điện tử tại công ty được thể hiện qua các phát hiện cụ thể:

  • Nghiên cứu thị trường: Sử dụng công cụ Google Trends để phân tích từ khóa "nội thất". Kết quả cho thấy nhu cầu tìm kiếm duy trì ổn định theo chu kỳ năm nhưng có xu hướng gia tăng rõ nét vào các ngày đầu tháng; khu vực có mức độ quan tâm cao nhất là thành phố Hà Nội, theo sau là Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Bình Dương. Doanh nghiệp cũng thu nhận ý kiến khách hàng thông qua biểu mẫu phản hồi (feedback form) đặt trực tiếp trên website.
  • Phân đoạn và xác định khách hàng mục tiêu: Nhóm khách hàng trọng tâm có độ tuổi từ 25 đến 35, đã kết hôn, thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng; nghề nghiệp là nhân viên văn phòng, lao động tự do, chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ (showroom, quán cà phê, nhà hàng); phong cách sống hiện đại, chuộng phong cách thiết kế Á - Âu tinh tế; thói quen online trên thiết bị di động/laptop tập trung vào hai khung giờ 12h30–13h30 và 20h00–22h00; thường tìm kiếm các từ khóa như "đồ nội thất", "bàn ghế", "kệ bếp", "đồ decor nhà" và hoạt động trong các hội nhóm thiết kế thi công nội thất tại Hà Nội.
  • Hệ thống kênh số: Website chính thức (noithatphuminh.vn) trưng bày danh mục hơn 100 sản phẩm, cung cấp bảng giá, hình ảnh thi công thực tế và tích hợp biểu mẫu tư vấn báo giá. Kênh mạng xã hội Facebook sở hữu Fanpage đạt 2.377 lượt thích, tích hợp công cụ nhắn tin tự động để hỗ trợ tư vấn dịch vụ. Email marketing được áp dụng để gửi thư ưu đãi kèm các nút kêu gọi hành động (call-to-action) nhằm thúc đẩy chốt hợp đồng.
  • Phân tích môi trường ảnh hưởng: Tác giả dẫn chứng môi trường nhân khẩu học thuận lợi với dân số Việt Nam đứng thứ 15 thế giới, độ tuổi trung bình 30,9 tuổi (năm 2019), tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15–64 tuổi) chiếm 69,03%, tốc độ đô thị hóa đạt 39,8%. Trong vòng 5 năm có khoảng 400.000 căn hộ ra đời, chi phí hoàn thiện nội thất bình quân 100–200 triệu đồng/căn, tạo ra dung lượng thị trường khoảng 100.000 tỷ đồng. Mặc dù năm 2020 kinh tế chịu ảnh hưởng dịch bệnh, GDP Việt Nam vẫn tăng trưởng 2,91% và doanh thu bán lẻ hàng hóa phục hồi tăng 6,2% vào 6 tháng cuối năm.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện Marketing điện tử tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh

Dựa trên những hạn chế trong công tác tiếp thị số của doanh nghiệp, chương ba đề ra định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Mục tiêu phát triển: Đẩy mạnh thị phần thi công nội thất tại địa bàn trọng điểm Hà Nội, mở rộng mạng lưới phân phối sản phẩm trang trí nội thất trên phạm vi toàn quốc đến năm 2025; nâng cấp hệ thống tiếp thị số thành kênh bán hàng và chăm sóc khách hàng chủ lực.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:
    1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường điện tử: Chuyển từ khảo sát thụ động sang khai thác chủ động các công cụ phân tích tìm kiếm (Google Insight for Search, Google Trends) theo mùa vụ; hoàn thiện biểu mẫu feedback và cài đặt phần mềm theo dõi hành trình trải nghiệm của khách truy cập trên website.
    2. Phát triển các công cụ marketing điện tử: Nâng cấp giao diện website thân thiện với thiết bị di động, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) các từ khóa sản phẩm chủ lực; đẩy mạnh sáng tạo nội dung đa phương tiện (video thực tế công trình, bài viết tư vấn phong cách nội thất) trên Facebook và YouTube; thiết lập quy trình gửi email marketing phân loại theo tệp khách hàng để tránh bị coi là thư rác.
    3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn số cho từng vị trí trong bộ máy marketing chức năng, nâng cao năng lực quản trị dữ liệu quảng cáo và kỹ năng phản hồi trực tuyến.
    4. Giải pháp bổ trợ: Hoàn thiện công tác phân bổ ngân sách marketing theo tháng và quý nhằm kiểm soát tỷ suất sinh lời trên chi phí tiếp thị.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh hoạt động kinh doanh và tiếp thị số của Công ty Phú Minh giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu văn bản xác nhận quy mô tài sản công ty mở rộng từ 66,79 tỷ đồng lên trên 99 tỷ đồng, tỷ trọng nợ phải trả giảm 30,12% và ghi nhận sản lượng tiêu thụ cụ thể của các mặt hàng thế mạnh (sàn nàn khóa tấm, tranh Canvas, bàn học thông minh).
  • Phát hiện về ứng dụng số: Khóa luận chứng minh việc phân tích từ khóa qua Google Trends cho phép nhận diện chính xác tính chu kỳ của nhu cầu nội thất (tăng mạnh đầu tháng) và mật độ tập trung tại các vùng đô thị lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Chân dung khách hàng mục tiêu được làm rõ từ nhân khẩu học (25–35 tuổi, thu nhập trên 10 triệu) đến hành vi sử dụng thiết bị và khung giờ lướt mạng xã hội.
  • Đóng góp của tác giả: Đề tài đã vận dụng các nguyên lý thương mại điện tử vào nghiên cứu tình huống cụ thể tại một doanh nghiệp trang trí nội thất quy mô vừa và nhỏ; chỉ rõ mô hình tổ chức bộ máy marketing theo chức năng và đề xuất các nhóm giải pháp cải tiến thực tế gắn liền với mục tiêu kinh doanh đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu tài sản và tiêu thụ nội bộ mới dừng lại ở mốc thời gian từ năm 2018 đến 2020; các công cụ nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến chủ yếu dựa trên các nền tảng mở miễn phí (Google Trends, khảo sát tự tạo) mà chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu lớn chuyên sâu; phạm vi phân tích dịch vụ thi công nội thất chủ yếu khoanh vùng tại Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập dữ liệu định lượng về chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột (CPC), tỷ lệ hoàn vốn đầu tư quảng cáo (ROI) của từng kênh truyền thông; khảo sát sâu hơn về hành vi tiêu dùng nội thất trực tuyến tại các thị trường đô thị vệ tinh ngoài vùng lõi Hà Nội.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Marketing đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống về chuyển đổi số tiếp thị trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nội dung giá trị nhất: Phương pháp thiết kế bộ máy phòng marketing theo chức năng; quy trình ứng dụng công cụ Google Trends để theo dõi xu hướng ngành hàng theo thời gian và không gian; mô hình phân đoạn khách hàng mục tiêu kết hợp đồng thời tiêu chí nhân khẩu học và hành vi sử dụng mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty Phú Minh?
Khóa luận sử dụng số liệu thứ cấp chính thức trong giai đoạn 2018–2020 do Phòng Kế toán (trích bảng cân đối kế toán) và Phòng Kinh doanh (số liệu sản lượng tiêu thụ, doanh thu các mặt hàng chủ yếu) của Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh cung cấp.

2. Công cụ nào được doanh nghiệp sử dụng để đo lường xu hướng tìm kiếm của thị trường nội thất?
Doanh nghiệp sử dụng công cụ Google Trends để đo lường từ khóa "nội thất". Kết quả phân tích cho thấy nhu cầu tìm kiếm tăng cao vào thời điểm đầu mỗi tháng và có mức độ quan tâm tập trung lớn nhất tại Hà Nội, tiếp theo là Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Bình Dương.

3. Nhóm khách hàng mục tiêu của công ty có những đặc điểm nhân khẩu học và hành vi nổi bật nào?
Khách hàng mục tiêu nằm trong độ tuổi 25–35, đã kết hôn, thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng; có phong cách sống hiện đại, chuộng đồ nội thất Á - Âu; thường truy cập mạng bằng điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc laptop trong các khung giờ 12h30–13h30 và 20h00–22h00; hoạt động phổ biến trên các nền tảng Facebook, YouTube, Instagram, TikTok và Pinterest.

4. Cơ cấu bộ máy tiếp thị tại Công ty Phú Minh được tổ chức theo hình thức nào?
Phòng Marketing của công ty được tổ chức theo mô hình chức năng dưới sự chỉ đạo của Trưởng phòng Marketing, phân chia thành 4 mảng nghiệp vụ: quản trị website và nghiên cứu quảng cáo/khuyến mại; phụ trách tài chính marketing; nghiên cứu thị trường và tiếp thị; phụ trách xúc tiến bán hàng.

5. Khóa luận đưa ra tỷ lệ chuyển đổi bình quân của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến là bao nhiêu?
Văn bản dẫn thống kê cho biết tỷ lệ khách hàng từ giai đoạn nhận biết nhu cầu qua quảng cáo trực tuyến đi đến quyết định mua hàng thực tế chỉ đạt mức xấp xỉ 1 phần nghìn (1/1.000), đồng thời tỷ lệ khách hàng tiếp tục quay lại mua hàng từ quảng cáo trên mạng tương đối thấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về marketing điện tử và phân tích sâu thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty TNHH trang trí nội thất và quảng cáo Phú Minh giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu tài chính nội bộ và kết quả khảo sát từ Google Trends, tác giả đã làm rõ cấu trúc tổ chức bộ máy, chân dung khách hàng mục tiêu cùng thực tế vận hành các kênh website, mạng xã hội và email marketing của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2025 có tính gắn kết với thực tiễn hoạt động của công ty, cung cấp tư liệu tham khảo cụ thể cho việc triển khai marketing số trong lĩnh vực kinh doanh và thi công nội thất.