Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử xuyên biên giới đang trở thành một thành tố quan trọng trong nền kinh tế số toàn cầu, tạo điều kiện cho các thị trường sản xuất như Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế. Trong bối cảnh người tiêu dùng quốc tế ngày càng ưu tiên các sản phẩm mang dấu ấn cá nhân, mô hình in theo yêu cầu (Print on Demand - POD) phát triển nhanh chóng. Theo số liệu được dẫn trong văn bản, quy mô thị trường POD toàn cầu đạt khoảng 4,91 tỷ USD vào năm 2021, tăng lên 6,17 tỷ USD vào năm 2022 và được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ở mức 26% giai đoạn 2022–2030. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng cá nhân kinh doanh tại Việt Nam gặp nhiều rào cản khi gia nhập thị trường này, bao gồm sự khác biệt văn hóa, hệ thống pháp lý quốc tế phức tạp, kiểm soát chất lượng in ấn, thời gian vận chuyển, xử lý cổng thanh toán và quản trị dòng tiền.

Để giải quyết các vấn đề trên, Công ty TNHH OpenCommerce Tech (OpenCommerce Group - OCG) đã phát triển nền tảng hỗ trợ toàn diện (all-in-one) PrintBase từ tháng 12 năm 2019. Dù đã đạt được những kết quả ban đầu, PrintBase phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ lâu năm trên thế giới và các giải pháp mới nổi trong nước, trong khi nguồn ngân sách dành cho hoạt động tiếp thị có xu hướng bị cắt giảm do biến động thị trường. Tác giả Nguyễn Thị Hậu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Quang nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp cải thiện hoạt động truyền thông trực tuyến cho nền tảng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu thực trạng các hoạt động truyền thông marketing online mà PrintBase đã thực hiện trong 2 năm gần đây (giai đoạn 2021–2022).
  2. Đánh giá hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm PrintBase tại thị trường Việt Nam thông qua các kênh: truyền thông trên mạng xã hội, thư điện tử tiếp thị (email marketing), và hệ thống thông báo trên giao diện quản lý của người bán.
  3. Đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông marketing online cho nền tảng PrintBase.

Câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Thực trạng hoạt động truyền thông marketing online của nền tảng PrintBase diễn ra như thế nào?
  2. Những biện pháp nào giúp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing online của nền tảng PrintBase?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing online của nền tảng hỗ trợ người bán in theo yêu cầu PrintBase tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Môi trường Internet tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 19/12/2022 đến ngày 26/03/2023; dữ liệu thứ cấp được thu thập trong 2 năm 2021–2022.
  • Đối tượng khảo sát: Người đã hoặc đang có nhu cầu kinh doanh sản phẩm in theo yêu cầu và hiện là người dùng nền tảng PrintBase.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ truyền thông trực tuyến gồm mạng xã hội (Facebook, TikTok), email marketing và thông báo qua giao diện quản trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản triển khai nghiên cứu dựa trên các khối lý thuyết nền tảng về Marketing Mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến), phối thức truyền thông marketing tích hợp (quảng cáo, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân, marketing tương tác, xúc tiến bán), bản chất vận hành của mô hình Print on Demand và Dropshipping, phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ, chính trị - pháp luật), phân tích môi trường ngành và đối thủ cạnh tranh, cùng kỹ thuật phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (ma trận SWOT).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khai thác dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ các báo cáo thị trường chuyên ngành (Grand View Research, We Are Social tháng 1/2023, số liệu dân số Liên Hợp Quốc tháng 3/2023) và hệ thống tài liệu nội bộ của Công ty TNHH OpenCommerce Tech (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu vận hành từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự).
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thông qua phương pháp phỏng vấn sâu đối với Quản lý Marketing của PrintBase (chị Nguyễn Thị Thanh Hà) nhằm làm rõ định hướng chiến lược, mục tiêu và cách thức đo lường hiệu quả các chiến dịch truyền thông của nền tảng.
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết lập bảng hỏi khảo sát trực tuyến nhắm vào tập khách hàng mục tiêu của PrintBase trong độ tuổi 18–34. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện qua Internet, thu về 102 phiếu trả lời hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp các phân bố tần số, cơ cấu mẫu, tỷ lệ phần trăm và mức độ đánh giá của người dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công ty TNHH OpenCommerce và nền tảng PrintBase

Chương này trình bày lịch sử phát triển của Công ty TNHH OpenCommerce Tech (tiền thân là dự án Beeketing thành lập tháng 8/2013 bởi CEO Trương Mạnh Quân, đến tháng 6/2019 chuyển hướng phát triển hệ sinh thái ShopBase). Vào tháng 2/2022, doanh nghiệp hoàn thành vòng gọi vốn Series A trị giá 7 triệu USD do VNG dẫn dắt cùng Do Ventures. Tính đến tháng 3/2023, OCG có trụ sở chính tại 130 phố Trung Phụng, Đống Đa, Hà Nội, mở rộng văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, Hoa Kỳ và Trung Quốc. Quy mô nhân sự chính thức đạt 238 người, trong đó khối sản phẩm chiếm 69,3% (165 người), bộ phận marketing gồm 21 người (chiếm 8,8%); 95,8% nhân sự có trình độ đại học trở lên. Cơ cấu tổ chức áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng gồm Khối Sản phẩm (Product Management, Product Operation), Khối Doanh thu (Marketing, Sales, Customer Success Management, Thiết kế, Data Analyst) và Khối Văn phòng, có bổ sung vai trò Scrum Master điều phối liên chức năng.

Hệ sinh thái sản phẩm của OCG bao gồm: ShopBase, PrintBase (ra mắt tháng 12/2019), PlusBase và ShopBase Creator. PrintBase vận hành theo mô hình all-in-one: tích hợp thiết lập cửa hàng trực tuyến, in ấn và đóng gói đơn hàng (fulfillment), cổng thanh toán quốc tế và chăm sóc khách hàng. Nền tảng áp dụng mức phí đăng ký 39 USD/tháng với 14 ngày dùng thử miễn phí, tích hợp sẵn các công cụ bổ trợ như Boost Upsell, Abandoned cart recovery email và Personalize.

Khách hàng mục tiêu của PrintBase nằm trong độ tuổi 18–34 (trọng tâm 25–34 tuổi, phần đông là nam giới), được phân thành 2 nhóm:

  • Nhóm Người mới (Newbie): Chưa có kinh nghiệm POD, số lượng đông đảo, tỷ lệ chuyển đổi ban đầu tốt nhưng đóng góp doanh thu chưa cao, cần nền tảng tích hợp sẵn và hướng dẫn chi tiết.
  • Nhóm Có kinh nghiệm (Experienced): Đã từng bán hàng qua nhiều nền tảng, mức độ trung thành thấp, ưu tiên chất lượng fulfillment và tốc độ giao hàng, là nguồn đóng góp doanh thu chủ lực.

Về tài chính, doanh thu của công ty và nền tảng PrintBase biến động theo chu kỳ thị trường TMĐT: năm 2021 tăng trưởng mạnh, năm 2022 điều chỉnh giảm do suy thoái kinh tế toàn cầu, song PrintBase vẫn duy trì tỷ lệ lợi nhuận cao nhờ chủ động cắt giảm chi phí tiếp thị.

Chỉ tiêu tài chính PrintBase Năm 2021 (Đồng) Năm 2022 (Đồng)
Tổng doanh thu 125.269 100.914
Chi phí marketing 20.097 6.822
Chi phí khác 61.980 43.242
Tổng chi phí 81.192 50.064
Lợi nhuận 44.077 50.850
Tỷ lệ lợi nhuận / Doanh thu 55,25% 50,39%

Về phối thức truyền thông, PrintBase sử dụng các đại sứ thương hiệu gồm Nguyễn Thanh Bình (CEO Spectech PTE LTD) và Nguyễn Trung Hậu (CEO Monster Marketer); tài trợ các câu lạc bộ TMĐT sinh viên tại Hà Nội. Trong cơ cấu ngân sách marketing, công cụ xúc tiến bán (Cashback, Refer Friends, Contest) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90%, trong khi ngân sách Google Ads bị cắt giảm do chất lượng chuyển đổi thấp. Chương 1 kết thúc bằng việc đối chiếu năng lực cạnh tranh với 2 đối thủ trực tiếp là SenPrints (Việt Nam) và TeeChip (Hoa Kỳ), cùng ma trận SWOT chỉ rõ điểm nghẽn về việc tương tác mạng xã hội còn yếu và quy trình ra quyết định mua của khách hàng kéo dài.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing online của nền tảng PrintBase

Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu vận hành thực tế của các kênh truyền thông trực tuyến:

  • Nhóm Facebook "PrintBase Việt Nam - Cộng đồng bán POD bền vững": Tách độc lập từ ngày 1/6/2022, duy trì chế độ riêng tư có phê duyệt. Đến ngày 15/3/2023, nhóm có 1.014 thành viên, đăng tải 104 bài viết, nhận 1.124 bình luận và 3.964 lượt cảm xúc. Khung giờ đăng bài cố định vào 11h hoặc 15h–17h. Mặc dù số lượng thành viên tăng đều (tăng 25,50% trong giai đoạn từ 22/1/2023 đến 23/3/2023), mức độ tương tác có xu hướng sụt giảm từ tháng 10/2022. Các bài viết có sự tham gia của đại sứ thương hiệu hoặc người bán thực tế chia sẻ đạt lượt tương tác cao gấp đôi bài đăng thông thường của quản trị viên (trung bình 100–300 lượt tiếp cận, 10–30 lượt tương tác).
  • Trang Facebook "PrintBase Vietnam": Trong giai đoạn từ 1/10/2022 đến 28/2/2023, trang ghi nhận 393.438 lượt tiếp cận, tập trung cao điểm vào tháng 10/2022 nhờ chiến dịch quảng cáo trả phí thúc đẩy sản phẩm mùa lễ hội. Khi dừng quảng cáo, lượt tiếp cận giảm sâu. Tính đến tháng 2/2023, trang chỉ có 149 lượt thích và 203 lượt theo dõi. Về nhân khẩu học người theo dõi, nam giới chiếm 61,5%, nữ giới chiếm 38,5%; độ tuổi 25–34 chiếm tỷ trọng lớn nhất, kế tiếp là nhóm 18–24. Thống kê 90 ngày cho thấy nội dung video đạt hiệu quả cao nhất với trung bình 406 lượt tiếp cận và 14 lượt tương tác mỗi bài, so với hình ảnh (287 tiếp cận, 9 tương tác) và liên kết ngoài (155 tiếp cận, 1 tương tác).
  • Kênh TikTok: Thành lập tháng 1/2023 nhằm tiếp cận sinh viên. Đến tháng 3/2023, kênh mới đăng 4 video ngắn (chủ đề phỏng vấn sinh viên khởi nghiệp POD), đạt 2 người theo dõi, 91 lượt thích và 1.083 lượt xem video trong 60 ngày gần nhất (khung giờ đăng 19h–20h). Kênh chưa được phân bổ đủ nguồn lực để sản xuất nội dung định kỳ.
  • Marketing trực tiếp: PrintBase sử dụng phần mềm chuyên dụng Customer.io để gửi email marketing nhằm hạn chế tình trạng rơi vào hòm thư rác; đồng thời sử dụng hệ thống kỹ thuật nội bộ Hive để cấu hình các thông báo trực tiếp trên giao diện quản trị người bán dưới dạng danh sách thông báo (Notification List) và widget bảng tin (Dashboard Widget).
  • Đánh giá từ khảo sát định lượng (n = 102): Nhận diện thương hiệu bước đầu được hình thành nhưng tính gắn kết chưa cao; người dùng quan tâm nhiều nhất đến thông tin cập nhật sản phẩm mới và chính sách hỗ trợ kỹ thuật; mức độ chuyển đổi từ tiếp cận sang hành vi sử dụng thực tế còn phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của đội ngũ bán hàng cá nhân (Sales) và chăm sóc khách hàng (CSM).

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hiệu quả truyền thông marketing online của nền tảng PrintBase

Dựa trên mục tiêu kinh doanh, chiến lược định vị và áp lực cạnh tranh ngành, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia theo các nhóm công cụ:

  • Hoàn thiện mục tiêu và thông điệp truyền thông: Chuẩn hóa thông điệp nhấn mạnh vào tính toàn diện, vận hành ổn định và cam kết phát triển bền vững cùng người bán.
  • Giải pháp trên mạng xã hội Facebook:
    • Đối với nhóm cộng đồng: Xây dựng lịch nội dung chuyên sâu, tổ chức định kỳ các buổi hỏi đáp (Q&A) và livestream chia sẻ chuyên môn cùng đại sứ thương hiệu (Nguyễn Thanh Bình, Nguyễn Trung Hậu); khuyến khích thành viên đăng bài chia sẻ kinh nghiệm thực tế (case study) thông qua các phần thưởng nhỏ.
    • Đối với trang fanpage: Chuyển dịch định dạng nội dung sang video ngắn và đồ họa trực quan (infographic); phân bổ ngân sách quảng cáo hợp lý để duy trì nhận diện ổn định, khắc phục khoảng trống sụt giảm tiếp cận sau các mùa cao điểm bán hàng.
  • Giải pháp trên mạng xã hội TikTok: Tăng tần suất xuất bản video đều đặn theo khung giờ 19h–20h; mở rộng chủ đề hướng nghiệp, hướng dẫn từng bước bắt đầu mô hình POD cho sinh viên; phối hợp cùng các nhà sáng tạo nội dung trong mảng khởi nghiệp trẻ.
  • Giải pháp marketing trực tiếp: Tối ưu hóa kịch bản phân luồng email trên Customer.io theo từng phân khúc (Newbie nhận chuỗi hướng dẫn thiết lập cửa hàng; Experienced nhận báo cáo xu hướng sản phẩm và chính sách ưu đãi); đồng thời tinh chỉnh giao diện Dashboard Widget và Notification List trên hệ thống Hive để tránh gây quá tải thông tin cho người bán.
  • Công tác kiểm tra, đánh giá và đo lường: Thiết lập cơ chế kiểm soát định kỳ kết hợp giữa chỉ số tương tác số (reach, engagement rate, open rate, click-through rate) và các chỉ số kinh doanh (tỷ lệ chuyển đổi mở tài khoản, chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh truyền thông trực tuyến của một nền tảng công nghệ thương mại điện tử B2B/B2B2C tại Việt Nam thông qua các số liệu vận hành thực tế:

Kênh truyền thông Chỉ số ghi nhận trong văn bản Đặc điểm / Đánh giá vận hành
Nhóm Facebook PrintBase VN 1.014 thành viên, 104 bài viết, 1.124 bình luận, 3.964 cảm xúc Quy mô tăng trưởng ổn định nhưng mức độ tương tác suy giảm từ tháng 10/2022
Trang Facebook PrintBase VN 393.438 lượt tiếp cận (10/2022–02/2023), 149 thích, 203 theo dõi Tỷ lệ chuyển đổi từ tiếp cận sang theo dõi rất thấp; video có hiệu quả tiếp cận cao nhất (406)
Kênh TikTok 4 video, 2 người theo dõi, 91 thích, 1.083 lượt xem Đang ở giai đoạn thử nghiệm ban đầu, chưa đầu tư đủ nguồn lực nội dung
Ngân sách xúc tiến bán Chiếm >90% tổng ngân sách tiếp thị Là công cụ giữ chân khách hàng trọng yếu do đặc thù người bán ít trung thành

Về mặt đóng góp:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp nghiên cứu điển hình về phối thức truyền thông marketing tích hợp cho loại hình sản phẩm nền tảng dịch vụ công nghệ (SaaS/Platform) phục vụ ngành in theo yêu cầu xuyên biên giới.
  • Về mặt thực tiễn: Giúp ban quản lý PrintBase nhận diện rõ các điểm nghẽn cụ thể (sự chênh lệch giữa lượt tiếp cận và lượt theo dõi fanpage, sự phụ thuộc quá lớn vào ngân sách xúc tiến bán, sự suy giảm tương tác tự nhiên trong nhóm cộng đồng), từ đó có căn cứ thực hiện các điều chỉnh tối ưu chi phí tiếp thị trong giai đoạn 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi văn bản:

  • Kích thước mẫu khảo sát định lượng còn nhỏ (n = 102) và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua Internet, do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người bán POD tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thị trường nội địa Việt Nam, chưa phân tích hoạt động truyền thông của PrintBase tại các thị trường quốc tế mà OCG đang đặt văn phòng (như Hoa Kỳ hay Trung Quốc).
  • Thời gian nghiên cứu ngắn (khoảng 3 tháng, từ tháng 12/2022 đến tháng 3/2023), dữ liệu của một số kênh mới triển khai như TikTok còn sơ khai (mới ghi nhận 4 video) nên chưa đủ chuỗi dữ liệu dài hạn để đánh giá hiệu quả bền vững.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp lấy mẫu xác suất, nghiên cứu hành vi của nhóm người bán POD quốc tế, hoặc đo lường chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) chi tiết của từng kịch bản email tự động trên Customer.io.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về phối thức Digital Marketing trong mô hình kinh doanh B2B/B2B2C đặc thù.
  • Đội ngũ quản trị tiếp thị tại các công ty khởi nghiệp công nghệ (Tech Startups): Tham khảo kinh nghiệm xây dựng cộng đồng người dùng kín trên Facebook, cách phân bổ ngân sách giữa quảng cáo trả phí và xúc tiến bán hàng, cùng phương pháp phối hợp giữa tiếp thị trực tiếp và bán hàng cá nhân.
  • Các cá nhân nghiên cứu mô hình Print on Demand và Dropshipping: Nắm bắt cấu trúc chuỗi cung ứng TMĐT xuyên biên giới và phương thức các nền tảng công nghệ giải quyết bài toán fulfillment và cổng thanh toán quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng mục tiêu của PrintBase được phân khúc như thế nào trong nghiên cứu?

Theo văn bản, PrintBase phân chia khách hàng thành hai nhóm chính dựa trên kinh nghiệm: Nhóm Người mới (Newbie) gồm những người chưa có kinh nghiệm, cần quy trình hỗ trợ trọn gói và hướng dẫn từng bước; và Nhóm Có kinh nghiệm (Experienced) gồm những người bán đã từng kinh doanh trên các nền tảng khác, không trung thành tuyệt đối với một nền tảng và đặt mối quan tâm hàng đầu vào chất lượng in ấn, thời gian giao hàng cùng mức lợi nhuận biên.

Cơ cấu phân bổ ngân sách marketing của PrintBase có điểm gì đặc thù?

Trong giai đoạn 2021–2022, ngân sách marketing của PrintBase bị cắt giảm đáng kể do biến động chung của thị trường TMĐT toàn cầu. Điểm đặc thù lớn nhất là công cụ xúc tiến bán (Cashback, Refer Friends, Contest) luôn chiếm hơn 90% tổng ngân sách tiếp thị. Doanh nghiệp chủ động cắt giảm ngân sách Google Ads vì tỷ lệ chuyển đổi không cao, đồng thời tăng nhẹ tỷ trọng cho công cụ marketing trực tiếp do tính ổn định và chi phí tối ưu.

Kênh Facebook của PrintBase ghi nhận những chỉ số vận hành cụ thể nào?

Trong giai đoạn 1/10/2022–28/2/2023, trang fanpage đạt 393.438 lượt tiếp cận nhờ chiến dịch quảng cáo mùa lễ hội tháng 10/2022, nhưng tổng số người theo dõi chỉ đạt 203 người và lượt thích trang là 149. Đối với nhóm cộng đồng, nhóm đạt 1.014 thành viên và 104 bài viết tính đến tháng 3/2023, tuy nhiên mức độ tương tác bình luận và cảm xúc có xu hướng giảm sút từ sau tháng 10/2022.

PrintBase đang ứng dụng những giải pháp công nghệ nào để triển khai marketing trực tiếp?

PrintBase sử dụng hai công cụ kỹ thuật chính: nền tảng Customer.io chuyên biệt để thiết kế và gửi email marketing tự động nhằm hạn chế rơi vào hòm thư rác; và hệ thống nội bộ mang tên Hive do đội ngũ kỹ thuật OCG phát triển để cài đặt, điều phối và theo dõi các thông báo trên giao diện quản trị cửa hàng (Dashboard Widget và Notification List).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hậu đã hệ thống hóa cơ sở thực tiễn về hoạt động truyền thông marketing trực tuyến cho sản phẩm nền tảng công nghệ PrintBase thuộc Công ty TNHH OpenCommerce Tech trong giai đoạn 2021–2022. Thông qua việc kết hợp số liệu vận hành nội bộ, phỏng vấn chuyên sâu nhà quản lý và khảo sát 102 người dùng, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về mức độ tương tác mạng xã hội, tỷ lệ chuyển đổi của fanpage và sự phụ thuộc lớn vào công cụ xúc tiến bán. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tối ưu nội dung đa phương tiện, phát huy vai trò của đại sứ thương hiệu, chuẩn hóa kịch bản tiếp thị trực tiếp và nâng cao năng lực đo lường hiệu quả truyền thông định kỳ.