Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chứng kiến sự phát triển vượt bậc của lĩnh vực Dịch vụ – Du lịch – Khách sạn, sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở lưu trú từ phân khúc bình dân đến cao cấp đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Nhằm duy trì thị phần và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, các doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm những phương thức tiếp cận thị trường hiệu quả. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của Internet đã biến Marketing truyền thông trực tuyến (Marketing truyền thông Online) trở thành công cụ quan trọng, chi phối mối quan hệ tương tác giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Dữ liệu từ báo cáo của We Are Social (tháng 1/2021) được tác giả trích dẫn cho thấy: trong tổng số 97,8 triệu dân tại Việt Nam, có 68,72 triệu người sử dụng dịch vụ Internet (chiếm tỷ lệ 70%) và 72 triệu người tham gia các nền tảng mạng xã hội (chiếm 73,7%). Mạng xã hội cùng các công cụ tìm kiếm trực tuyến (Search Engine) trở thành những kênh thông tin chủ đạo để người dùng tra cứu, đánh giá thương hiệu trước khi ra quyết định tiêu dùng.

Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên là một đơn vị kinh doanh dịch vụ lưu trú và lữ hành có bề dày lịch sử, tiền thân là khách sạn Bạch Mai thành lập năm 1961, sau đổi tên thành khách sạn Chuyên gia Kim Liên thuộc Văn phòng Phủ Thủ tướng, và được Tổng cục Du lịch xếp hạng đạt tiêu chuẩn 3 sao quốc tế vào năm 1999. Sau 60 năm vận hành, doanh nghiệp sở hữu quy mô vật chất lớn nhưng đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi số mạnh mẽ trong hoạt động xúc tiến thương mại. Thực tiễn cho thấy các hoạt động Marketing truyền thông Online tại công ty còn mang tính tự phát, thiếu chuyên sâu, và công tác đo lường, đánh giá hiệu quả chưa được triển khai bài bản. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động này là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu khái quát là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing truyền thông Online tại Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên. Các mục tiêu cụ thể được xác định theo 3 nhiệm vụ:

  1. Trình bày những lý thuyết cơ bản về hoạt động Marketing Online và Marketing truyền thông Online trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và phân tích nguyên nhân của các hạn chế trong hoạt động Marketing Online tại Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên.
  3. Đề xuất một số giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online trong kinh doanh dịch vụ Du lịch – Khách sạn tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online tại Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng triển khai và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing truyền thông Online của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên, số 5 - 7 phố Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu truyền thông được thu thập trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận từ các khái niệm nền tảng về Marketing của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (American Marketing Association - AMA), khẳng định bản chất của marketing là hoạt động nhằm tạo ra, truyền tải và trao đổi giá trị để thỏa mãn nhu cầu khách hàng và mang lại lợi ích cho tổ chức. Khái niệm Marketing Online được định hình là việc lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và Internet. Tác giả phân loại và làm rõ 7 công cụ, nền tảng Marketing truyền thông Online chủ yếu:

  • Website Marketing và Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO - Search Engine Optimization).
  • Thư điện tử tiếp thị (Email Marketing) có mục tiêu nhằm duy trì lòng trung thành của khách hàng.
  • Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) trên các nền tảng Facebook, YouTube, Instagram, TikTok và Zalo.
  • Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing) với mô hình cấu thành tổng quát: SEM = SEO + SEA + SMO + SMM + SMA.
  • Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) bao gồm 4 thành phần: Nhà quảng cáo (Advertiser), Nhà phân phối (Publisher), Mạng liên kết (Affiliate Network) và Khách hàng.
  • Quảng cáo hiển thị (Display Advertising) thuộc nhóm truyền thông trả phí (Paid Media).
  • Tiếp thị nội dung (Content Marketing) nhằm nuôi dưỡng nhận thức và niềm tin của người dùng.

Tác giả phân tích các nhóm nhân tố môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị số bao gồm: môi trường văn hóa - xã hội; môi trường chính trị - pháp luật (đặc biệt là hiệu lực của Luật An ninh mạng năm 2018 tại Việt Nam); môi trường kinh tế - công nghệ; môi trường cạnh tranh (đặc điểm khách hàng mục tiêu, ngân sách và nguồn lực tổ chức). Để đánh giá kết quả, nghiên cứu tổng hợp 7 tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động: tổng số lượt truy cập; lượng traffic phân theo từng kênh (Direct, Referral, Organic, Social); tỷ lệ thoát (Bounce rate); tổng số chuyển đổi; tỷ lệ chuyển đổi khách hàng (được tính bằng công thức: [Số lượng chuyển đổi KH / Tổng lượt tương tác] x 100%); tỷ lệ duy trì khách hàng (CRR = [(CE - CN) / CS] x 100%); và giá trị trung bình của khách hàng.

Khóa luận phân tích hai trường hợp thực tiễn thành công gồm: Tập đoàn Khách sạn JW Marriott (với chiến lược tiếp thị nội dung qua chương trình truyền hình "The Navigator Live", xây dựng content studio và tối ưu thứ hạng website trong top 10 Google) và Công ty TNHH Grab tại Việt Nam (vận hành fanpage Facebook 6,9 triệu lượt thích, triển khai các chiến dịch truyền thông cộng đồng như "Cùng Grab chung tay chở Tết về gần 2018" và chiến dịch quảng bá kết hợp Star Wars). Từ đó, 3 bài học kinh nghiệm được rút ra: (1) xây dựng mục tiêu Marketing trực tuyến cụ thể và dài hạn; (2) định vị và khẳng định dấu ấn thương hiệu; (3) kết hợp linh hoạt đa công cụ truyền thông.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng chủ yếu là phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận hệ thống báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo của Phòng Kế toán - thu ngân, Phòng Kế hoạch nghiệp vụ và Phòng Tổ chức Hành chính của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên giai đoạn 2016 - 2020; các ấn phẩm sách giáo trình, báo cáo ngành của We Are Social và thông tin công khai trên Internet.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Triển khai bảng khảo sát thực tế người tiêu dùng do tác giả tự xây dựng về hình thức và nền tảng tiếp cận quảng cáo.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu qua các năm để làm rõ thực trạng kinh doanh và hiệu quả tiếp thị số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Marketing truyền thông Online

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về Marketing truyền thống và sự chuyển dịch sang Marketing truyền thông Online. Tác giả chỉ rõ vai trò của hoạt động tiếp thị trực tuyến trong việc xóa bỏ rào cản không gian và thời gian, tối ưu hóa ngân sách và cá biệt hóa thông điệp tới người tiêu dùng. Chương này phân tích chi tiết bản chất kỹ thuật và đặc thù ứng dụng của các nền tảng: Website, Email, Facebook, YouTube, Instagram, TikTok, Zalo, hệ thống SEM, Affiliate Marketing và Display Ads. Hệ thống chỉ số định lượng đo lường lưu lượng truy cập và tỷ lệ chuyển đổi được xác lập làm căn cứ đánh giá. Nội dung chương khép lại bằng việc đúc kết kinh nghiệm thực tiễn từ JW Marriott và Grab, khẳng định tính tất yếu của việc tích hợp đồng bộ các kênh xúc tiến và theo đuổi chiến lược truyền thông thương hiệu nhất quán.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing truyền thông Online của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về quy mô, công ty sở hữu khu đất hơn 35.000 m2 tại Đống Đa - Hà Nội, gồm 9 tòa nhà phục vụ với hơn 400 phòng nghỉ, 5 nhà hàng và hệ thống hội trường từ 50 đến 600 chỗ ngồi.

Chỉ tiêu thông tin Chi tiết tại doanh nghiệp
Tên chính thức Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên
Tên giao dịch quốc tế Kim Lien Tourism Joint Stock Company
Mã số doanh nghiệp 0100107067
Ngày bắt đầu hoạt động 28/10/1996 (Cấp giấy phép: 21/05/1998)
Địa chỉ Số 5 - 7 phố Đào Duy Anh, phường Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
Kênh tiếp cận trực tuyến Website: kimlientourism.vn; Email: kimlienhotel@gmail.com

Mô hình tổ chức của công ty gồm Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc (1 Giám đốc kiêm Bí thư Đảng ủy, 2 Phó Giám đốc, 2 Giám đốc điều hành phụ trách Khách sạn 1 và Khách sạn 2), 3 phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch nghiệp vụ, Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Kế toán - thu ngân), 4 bộ phận nghiệp vụ (Lễ tân, Buồng phòng, Bàn - Bar, Bếp cùng các bộ phận phụ trợ) và 2 trung tâm chuyên trách (Trung tâm Công nghệ thông tin, Trung tâm Du lịch - Lữ hành).

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016 – 2020 phản ánh sự tác động sâu sắc của thị trường và đại dịch COVID-19:

Chỉ tiêu tài chính 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 128,287 142,866 117,280 102,067 69,457
Doanh thu từ hoạt động tài chính (tỷ đồng) - 1,282 2,202 3,088 5,225
Lợi nhuận (tỷ đồng) 16,000 7,600 Tăng trưởng bình quân 13,44%/năm (2017-2019) 0,595
Chi phí hoạt động (tỷ đồng) - - - - 64,400

Giai đoạn 2017 - 2019, dù doanh thu có xu hướng sụt giảm nhưng lợi nhuận vẫn duy trì tăng trưởng bình quân 13,44%/năm nhờ nỗ lực tái cấu trúc dịch vụ. Đến năm 2020, dịch COVID-19 khiến tổng lượt khách giảm 75%, doanh thu thuần giảm 39,47% và lợi nhuận sụt giảm 96,25% so với năm 2019. Tỷ lệ chi phí năm 2020 chiếm tới 99% tổng doanh thu. Điểm sáng là doanh thu hoạt động tài chính tăng trưởng liên tục từ 1,282 tỷ đồng (2017) lên 5,225 tỷ đồng (2020), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 76,89%/năm và đóng góp 7,8% vào tổng doanh thu năm 2020.

Về thực trạng triển khai Marketing truyền thông Online, công ty vận hành website chính thức kimlientourism.vn, liên kết bán phòng qua các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Agoda, Traveloka, Wego và hợp tác hiển thị trên Cốc Cốc. Công ty đã bước đầu tích hợp công cụ tương tác tự động Chatbot từ cuối năm 2019 để giảm tải nhân sự chăm sóc khách hàng. Theo thống kê của Phòng Kế toán - thu ngân về hình thức đặt phòng trong Quý IV/2020:

  • Đặt phòng qua kênh Website trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48,10% (văn bản có đoạn ghi nhận 48,7%).
  • Đặt phòng qua Email chiếm 20,9% (đứng vị trí thứ hai).
  • Phần còn lại phân bổ qua các nền tảng OTA, Hotline và khách đăng ký trực tiếp tại quầy lễ tân.

Về Email Marketing, công ty sử dụng duy nhất hộp thư kimlienhotel@gmail.com để giải quyết toàn bộ quy trình từ tư vấn, xác nhận booking, đặt tour lữ hành đến chăm sóc sau dịch vụ. Về mạng xã hội, công ty vận hành Fanpage Facebook Khách sạn Kim Liên nhưng nội dung truyền thông chủ yếu dừng lại ở việc thông báo bảng giá dịch vụ và các chương trình ưu đãi định kỳ như "Chào hè 2021", "Ưu đãi kỷ niệm 60 năm thành lập". Đánh giá chung cho thấy hoạt động Marketing Online đã bước đầu tạo lập được kênh tiếp nhận khách hàng tự động, song còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: hoạt động thiếu định hướng chiến lược dài hạn; nội dung nghèo nàn; công tác quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng còn thủ công; chưa tận dụng hiệu quả các công cụ đo lường chuyên sâu và các nền tảng truyền thông mới.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing truyền thông Online của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên

Chương 3 xác định mục tiêu và phương hướng của công ty giai đoạn 2020 - 2025, định hướng chuyển dịch hoạt động tiếp thị số từ việc hỗ trợ đặt phòng đơn thuần sang xây dựng và nâng cao định vị thương hiệu trực tuyến. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện cụ thể:

  1. Xây dựng mục tiêu và xác định chiến lược cụ thể, đồng thời theo dõi, giám sát chặt chẽ hoạt động Marketing truyền thông Online gắn với các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI).
  2. Lựa chọn phạm vi hoạt động và công cụ Marketing truyền thông Online phù hợp với ngân sách và đặc thù phân khúc khách hàng mục tiêu.
  3. Tái thiết kế gói dịch vụ du lịch, lưu trú kết hợp tiện ích hội nghị để phục vụ quảng bá trên các nền tảng số.
  4. Đào tạo nội bộ cho đội ngũ nhân sự về kỹ năng truyền thông trực tuyến, kỹ năng khai thác công nghệ thông tin và quy trình chăm sóc khách hàng qua Internet.
  5. Phát triển đồng bộ thương hiệu trực tuyến, tạo dựng bộ nhận diện chuẩn hóa trên không gian mạng.
  6. Xây dựng và quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) tập trung nhằm phân loại đối tượng, cá nhân hóa thông điệp và gia tăng tỷ lệ quay lại của khách hàng cũ.
  7. Hoàn thiện hoạt động tiếp thị qua website, chuẩn hóa quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm theo mô hình SEO 6 bước.
  8. Tăng cường hoạt động Marketing qua mạng xã hội, trọng tâm là chuyên nghiệp hóa nội dung và hình ảnh trên trang Fanpage Facebook chính thức.
  9. Mở rộng thử nghiệm các công cụ Marketing truyền thông Online bổ trợ khác nhằm đa dạng hóa kênh tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chân thực số liệu tài chính cũng như thực trạng vận hành Marketing số của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên trong một giai đoạn có nhiều biến động (2016 – 2020). Những kết quả chính bao gồm:

  • Làm rõ cấu trúc phân bổ nguồn khách đặt phòng tại khách sạn trong Quý IV/2020: kênh Website khẳng định vai trò chủ lực khi mang lại 48,10% lượng đặt phòng, tiếp theo là kênh Email đạt 20,9%, chứng minh tiềm năng thương mại điện tử trực tiếp của đơn vị nếu được đầu tư bài bản.
  • Phản ánh trung thực tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đối với kết quả kinh doanh năm 2020: doanh thu giảm xuống 69,457 tỷ đồng (giảm 39,47%), lợi nhuận giảm xuống 0,595 tỷ đồng (giảm 96,25%), chi phí vận hành chiếm tới 99% doanh thu (64,4 tỷ đồng), đồng thời ghi nhận sự tăng trưởng của doanh thu tài chính (đạt 5,225 tỷ đồng, chiếm 7,8% tổng doanh thu).
  • Đóng góp thực tiễn của khóa luận là việc đề xuất hệ thống 9 giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho đơn vị thực tập, từ khâu quản trị chiến lược, chuẩn hóa mô hình SEO 6 bước cho website, tái cơ cấu dữ liệu khách hàng đến đào tạo nhân lực.
  • Về mặt học thuật và đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong khi phần lớn các công trình nghiên cứu về Digital Marketing tại Việt Nam thường tiếp cận ở bình diện vĩ mô toàn ngành hoặc tập trung vào các thương hiệu bán lẻ lớn, khóa luận đã đi sâu giải quyết bài toán tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn cụ thể có bề dày hoạt động truyền thống, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu tiếp theo về chuyển đổi số ngành lưu trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và điều kiện thu thập thông tin:

  • Phạm vi dữ liệu khảo sát bị chi phối mạnh mẽ bởi giai đoạn khủng hoảng COVID-19 (năm 2020), khi các hoạt động lưu trú và nhà hàng tại đơn vị bị đình trệ, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính và tỷ trọng đặt phòng mang tính đặc thù thời điểm, chưa phản ánh đầy đủ quy luật tiêu dùng trong trạng thái bình thường.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả là chủ đạo; khóa luận chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định định lượng phức tạp để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng công cụ tiếp thị trực tuyến tới quyết định đặt phòng của khách hàng.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và khảo sát khách hàng chỉ giới hạn trong một nhóm mẫu nhỏ tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Kim Liên tại Hà Nội), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ phân khúc khách sạn 3 sao trên phạm vi cả nước còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên mẫu quy mô lớn hơn ở nhiều đơn vị lưu trú khác nhau; ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm đo lường mức độ tác động của các yếu tố nội dung số và trải nghiệm người dùng trên website/mạng xã hội đến hành vi tiêu dùng sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi thực hiện các chuyên đề, đề án hoặc khóa luận tốt nghiệp có chủ đề tương tự.

Những nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu gồm:

  • Khung lý thuyết tổng quan về các nền tảng Marketing truyền thông Online (SEM, Email, Affiliate, Display Ads, Content Marketing) và hệ thống công thức tính toán các chỉ số hiệu quả (tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, tỷ lệ duy trì khách hàng CRR).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình tiếp thị nội dung của Tập đoàn JW Marriott và tiếp thị mạng xã hội của Grab.
  • Dữ liệu tài chính nội bộ thực tế giai đoạn 2016 – 2020 của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên, minh họa rõ nét sự biến động của cơ cấu doanh thu và chi phí ngành lưu trú dưới tác động của khủng hoảng dịch bệnh.
  • Hệ thống 9 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là quy trình hoàn thiện SEO website và định hướng tích hợp công cụ tự động hóa chăm sóc khách hàng (Chatbot, CRM) cho các khách sạn truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên có quy mô phòng nghỉ và cơ sở vật chất phục vụ như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, công ty có khuôn viên tổng diện tích hơn 35.000 m2 tọa lạc tại số 5 - 7 phố Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội. Cơ sở vật chất gồm 9 tòa nhà phục vụ với hơn 400 phòng nghỉ đa dạng tiện ích, 5 nhà hàng ẩm thực và hệ thống phòng hội nghị, hội thảo với sức chứa từ 50 đến 600 chỗ ngồi.

2. Kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên năm 2020 biến động ra sao so với năm 2019?
Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, tổng lượt khách đến khách sạn giảm 75% so với năm 2019. Tổng doanh thu đạt 69,457 tỷ đồng (giảm 39,47%), lợi nhuận sụt giảm xuống còn 0,595 tỷ đồng (giảm 96,25%), và chi phí hoạt động chiếm tới 64,4 tỷ đồng (tương ứng 99% tổng doanh thu).

3. Kênh đặt phòng nào chiếm tỷ trọng cao nhất tại Khách sạn Kim Liên trong Quý IV/2020?
Dựa trên thống kê của Phòng Kế toán - thu ngân, kênh Website trực tiếp chiếm tỷ trọng cao nhất với 48,10% (trong văn bản có đoạn ghi nhận 48,7%) tổng lượt khách lưu thông tin đặt phòng khi check-in, đứng thứ hai là kênh Email Marketing chiếm 20,9%.

4. Hai trường hợp doanh nghiệp điển hình được tác giả phân tích trong Chương 1 là những đơn vị nào?
Tác giả đã lựa chọn phân tích kinh nghiệm tiếp thị trực tuyến của Tập đoàn Khách sạn quốc tế JW Marriott (thành công nổi bật với chiến lược Content Marketing, chương trình "The Navigator Live" và tối ưu hóa website) và Công ty TNHH Grab tại Việt Nam (thành công trong việc phủ sóng thương hiệu trên các mạng xã hội như Facebook, YouTube với các chiến dịch truyền thông cộng đồng).

5. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing Online cho Công ty Du lịch Kim Liên?
Tác giả đề xuất hệ thống gồm 9 nhóm giải pháp cụ thể trong giai đoạn 2020 - 2025: (1) Xây dựng mục tiêu và chiến lược gắn với giám sát; (2) Lựa chọn phạm vi và công cụ tiếp thị; (3) Thiết kế dịch vụ; (4) Đào tạo nội bộ; (5) Phát triển thương hiệu; (6) Quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng; (7) Hoàn thiện website theo mô hình SEO 6 bước; (8) Tăng cường tiếp thị qua mạng xã hội; (9) Mở rộng sử dụng các công cụ truyền thông trực tuyến khác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Bích Thủy đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về Marketing truyền thông Online và các tiêu chí đo lường hiệu quả trong kinh doanh dịch vụ du lịch – khách sạn. Thông qua nguồn số liệu nội bộ giai đoạn 2016 – 2020, công trình phản ánh khách quan thực trạng triển khai tiếp thị số và những khó khăn tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch Kim Liên trước tác động của đại dịch COVID-19. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác chuyển đổi số trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú.