Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thực phẩm chức năng và sản phẩm dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, ước tính đạt trên 15% mỗi năm nhờ xu hướng nâng cao ý thức chăm sóc sức khỏe chủ động của người tiêu dùng. Mặc dù sở hữu nguồn nông sản và dược liệu nhiệt đới vô cùng phong phú, hơn 70% sản lượng khoai lang tím và trái nhàu thu hoạch tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay chủ yếu được tiêu thụ ở dạng tươi thô hoặc qua chế biến sơ sài. Tình trạng này khiến tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch dao động từ 20% đến 25%, đồng thời giá trị gia tăng của nông sản chưa được khai thác tương xứng.

Khoai lang tím (Ipomoea batatas) là nguồn nguyên liệu giàu carbohydrate phức hợp, chất xơ, vitamin, khoáng chất và đặc biệt là nhóm sắc tố anthocyanin tự nhiên có hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong khi đó, trái nhàu (Morinda citrifolia) từ lâu đã được y học cổ truyền và hiện đại ghi nhận như một dược thảo quý chứa dồi dào iridoid, vitamin C, scopoletin và beta-carotene giúp tăng cường miễn dịch, ổn định huyết áp và giảm đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của trái nhàu tươi là mùi hăng nồng khó chịu và thời gian bảo quản ngắn, còn khoai lang tím lại thiếu các dòng sản phẩm tiện lợi dạng bột hòa tan kết hợp dinh dưỡng cân đối.

Trước thực trạng đó, đề tài nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xây dựng quy trình công nghệ chế biến bột dinh dưỡng hòa tan từ khoai lang tím và trái nhàu, phối trộn cùng bột sữa nguyên kem và đường ăn kiêng cỏ ngọt Stevia. Đề tài tập trung tối ưu hóa các thông số kỹ thuật then chốt gồm nhiệt độ sấy, thời gian sấy, hiệu suất thu hồi và tỷ lệ phối chế nhằm tạo ra sản phẩm bột dinh dưỡng thơm ngon, tiện dụng và lưu giữ tối đa hoạt chất sinh học. Toàn bộ quá trình thực nghiệm được triển khai từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 8 năm 2022 tại phòng thí nghiệm Thực phẩm, Khoa Công nghệ Sinh học thuộc Trường Đại học Bình Dương.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác lập thành công các thông số công nghệ chuẩn: sấy khoai lang tím ở 60°C trong 300 phút, sấy trái nhàu ở 70°C trong 330 phút, kiểm soát độ ẩm sản phẩm đạt 4,77% (đáp ứng tiêu chuẩn độ ẩm an toàn thực phẩm dưới 5%) và bảo tồn hàm lượng polyphenol hoạt tính đạt 111,77 mg GAE/g chất khô. Kết quả này không chỉ đa dạng hóa ngành hàng bột dinh dưỡng mà còn nâng cao chuỗi giá trị kinh tế cho nông sản bản địa Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba khung lý thuyết và mô hình khoa học chuyên ngành công nghệ thực phẩm và sinh học:

Thứ nhất, Lý thuyết truyền nhiệt và chuyển khối trong quá trình sấy đối lưu màng mỏng. Quá trình tách ẩm từ các lát nguyên liệu củ và quả dày 3 đến 4 mm được kiểm soát thông qua động học bay hơi nước ở các dải nhiệt độ 50°C, 60°C và 70°C, nhằm đưa độ ẩm tự do về trạng thái độ ẩm cân bằng dưới ngưỡng 5%, ức chế triệt để sự phát triển của vi sinh vật gây hỏng.

Thứ hai, Lý thuyết bảo tồn và động học phân hủy các hợp chất có hoạt tính sinh học (Bioactive Compounds Preservation). Khung lý thuyết này tập trung vào sự bền nhiệt của các hợp chất phenolic toàn phần, anthocyanin và các acid hữu cơ tự nhiên. Quá trình xử lý nhiệt phải cân đối giữa tốc độ bốc hơi nước và sự suy giảm hoạt tính chống oxy hóa do thoái hóa nhiệt.

Thứ ba, Mô hình tối ưu hóa cảm quan thực phẩm (Sensory Optimization Model) kết hợp dinh dưỡng ăn kiêng. Mô hình sử dụng phương pháp đánh giá thị hiếu đa chiều để xác định tỷ lệ phối trộn hài hòa giữa vị bùi ngọt của khoai lang tím, vị béo thơm của sữa bột nguyên kem và kiểm soát vị nồng đặc trưng của trái nhàu, kết hợp chất tạo ngọt không sinh năng lượng steviol glycosides (0 kcal).

Các khái niệm chính yếu trong nghiên cứu bao gồm:

  • Hàm lượng polyphenol toàn phần: Chỉ số đo lường tổng các hợp chất phenolic có khả năng trung hòa gốc tự do, biểu thị qua đương lượng acid gallic (mg GAE/g).
  • Độ chua chuẩn độ (°T): Thể hiện hàm lượng các acid hữu cơ tự do có trong nguyên liệu, được xác định bằng thể tích dung dịch kiềm chuẩn để trung hòa mẫu.
  • Độ ẩm an toàn: Tỷ lệ phần trăm lượng nước còn lại trong bột thực phẩm sau sấy, đóng vai trò quyết định đến thời hạn bảo quản và độ tơi xốp của sản phẩm.
  • Sắc tố Anthocyanin: Nhóm flavonoid màu tím tự nhiên tan trong nước, vừa tạo màu sắc cảm quan hấp dẫn vừa mang hoạt tính sinh học quý giá.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn nguyên liệu khoai lang tím tươi và trái nhàu tươi đạt độ chín kỹ thuật chuẩn, không bị sâu bệnh, thối hỏng, được thu mua đồng loạt với quy mô mẫu 6.000 g cho mỗi loại nguyên liệu. Bột sữa nguyên kem MZMP nhập khẩu từ New Zealand (hàm lượng protein 34%, béo 1,5 - 26%) và đường ăn kiêng Equal Stevia Thái Lan được sử dụng làm thành phần phối chế.

Phương pháp chọn mẫu cho đánh giá cảm quan được thực hiện theo kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên với cỡ mẫu gồm 90 người tiêu dùng, đại diện cho ba nhóm đối tượng chính trong xã hội: học sinh - sinh viên, cán bộ công nhân viên chức và người lao động tự do. Cỡ mẫu 90 người bảo đảm tính đại diện thống kê và giảm thiểu sai số chủ quan trong việc đánh giá thị hiếu đối với sản phẩm mới.

Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích trong đề tài:

  • Xác định hàm lượng polyphenol toàn phần bằng phương pháp đo quang phổ Folin-Ciocalteu ở bước sóng 760 nm (theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14502-1:2005 và TCVN 9745-1:2013). Phương pháp này được lựa chọn nhờ độ nhạy quang học cao, độ lặp lại ổn định và khả năng phản ứng đặc hiệu giữa phức hợp acid phosphomolybdic/phosphotungstic với các nhóm phenolic hydroxyl để tạo phức màu xanh lam đặc trưng.
  • Phương pháp nung tro toàn phần ở nhiệt độ 550°C đến 600°C trong lò nung chuyên dụng để xác định chính xác tổng hàm lượng khoáng vô cơ không bị bay hơi.
  • Phương pháp chuẩn độ thể tích bằng dung dịch natri hydroxyd NaOH 0,1N với chỉ thị phenolphthalein giúp định lượng chính xác độ chua (°T) mà không làm biến tính các hợp chất hữu cơ nhạy cảm.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan theo hệ điểm 20 của Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3215-79, bảo đảm tính khách quan, khoa học qua các trọng số về màu sắc, mùi, vị và trạng thái bột.

Hệ thống thiết bị đo đạc bao gồm máy quang phổ tự động Labomed UV-Vis 2602 của Mỹ, cân phân tích 4 số lẻ OHAUS PA214, cân sấy ẩm hồng ngoại OHAUS PR2202E và tủ sấy nhiệt tuần hoàn Kenview. Timeline toàn bộ nghiên cứu được bố trí tuần tự trong 6 tháng (từ tháng 3/2022 đến tháng 8/2022).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học cốt lõi:

Thứ nhất, xác lập chế độ sấy tối ưu cho khoai lang tím. Khảo sát ở ba mức nhiệt độ 50°C, 60°C và 70°C cho thấy tại 60°C trong thời gian 300 phút, lát khoai lang tím đạt độ ẩm tiêu chuẩn 4,73% với hàm lượng polyphenol cao nhất đạt 130,97 mg GAE/g chất khô (mật độ quang AU = 0,312). Mức này cao hơn 16,51% so với khi sấy ở 50°C (đạt 112,41 mg GAE/g sau 320 phút). Mặc dù sấy ở 70°C rút ngắn thời gian xuống 195 phút, hàm lượng polyphenol giảm xuống còn 129,56 mg GAE/g và độ chua giảm do acid hữu cơ bị phân hủy nhiệt. Hiệu suất thu hồi bột khoai lang tím đạt 29,66% (tương đương 1.780 g bột khô từ 6.000 g củ tươi).

Thứ hai, xác lập chế độ sấy tối ưu cho trái nhàu. Trái nhàu đạt chất lượng hóa lý tốt nhất khi sấy ở 70°C trong 330 phút, đưa độ ẩm về mức 4,34% và đạt hàm lượng polyphenol cực đại là 98,68 mg GAE/g chất khô (AU = 0,118). Con số này vượt trội hơn 42,15% so với sấy ở 50°C (69,42 mg GAE/g, thời gian sấy kéo dài tới 700 phút) và cao hơn 31,82% so với sấy ở 60°C (74,86 mg GAE/g, thời gian 510 phút). Hiệu suất thu hồi bột trái nhàu đạt 22,33% (thu được 1.340 g bột khô từ 6.000 g trái tươi).

Thứ ba, tìm ra công thức phối chế tối ưu giữa các thành phần. Qua sàng lọc 16 công thức phối trộn từ 4 mức bột nhàu (10%, 20%, 30%, 40%) và 4 mức sữa bột (5%, 10%, 15%, 20%), mẫu C1S4 với tỷ lệ 70% bột khoai lang tím, 10% bột trái nhàu và 20% sữa bột nguyên kem, kết hợp bổ sung 0,5 g đường Equal Stevia trên 100 g sản phẩm, được hội đồng cảm quan chấm điểm cao nhất. Công thức này tạo nên màu tím sữa hài hòa, bột mịn đồng nhất, vị ngọt béo dịu và che lấp hiệu quả mùi nồng của trái nhàu.

Thứ tư, xác lập chỉ tiêu chất lượng toàn diện của sản phẩm hoàn thiện. Bột dinh dưỡng thành phẩm đạt độ ẩm trung bình 4,77% (độ lệch chuẩn SD = 0,03), hàm lượng polyphenol toàn phần duy trì ở mức cao 111,77 mg GAE/g (SD = 0,087). Các chỉ tiêu vi sinh vật hoàn toàn thỏa mãn Quy chuẩn Bộ Y tế đối với bột dinh dưỡng ngũ cốc, với tổng số vi khuẩn hiếu khí dưới ngưỡng 10^4 CFU/g, E. coli đạt mức 3 CFU/g và Coliforms đạt mức 10 CFU/g.

Thảo luận kết quả

Cơ chế hóa sinh giải thích cho sự biến thiên polyphenol: Ở dải nhiệt độ 60°C đối với khoai lang tím và 70°C đối với trái nhàu, năng lượng nhiệt tác động làm đứt gãy các liên kết hydro và liên kết cộng hóa trị giữa polyphenol với thành tế bào polysaccharide, từ đó giải phóng tối đa các hợp chất phenolic tự do vào dịch chiết. Tuy nhiên, khi sấy khoai lang tím ở 70°C, hiện tượng oxy hóa nhiệt và thoái biến cấu trúc vòng thơm khiến hoạt tính polyphenol suy giảm nhẹ. Ngược lại, trái nhàu có cấu trúc mô xơ dai đặc thù chứa nhiều iridoid và dẫn xuất anthraquinon bền nhiệt hơn, do đó nhiệt độ 70°C là điều kiện cần thiết để phá vỡ màng tế bào mà không làm phá hủy hoạt chất.

So sánh với các công trình liên quan: Khi đối chiếu với công trình nghiên cứu chế biến bột dinh dưỡng từ khoai lang tím và chuối xiêm sấy ở 70°C (độ ẩm 5,12%, protein 5,60%, polyphenol và anthocyanin đạt 1917,62 mg/kg), sản phẩm phối trộn khoai lang tím - trái nhàu đạt độ ẩm thấp hơn (4,77% so với 5,12%), giúp giảm thiểu rủi ro vón cục và oxy hóa chất béo trong quá trình bảo quản lâu dài. Sự bổ sung 20% sữa bột nguyên kem đã cung cấp 34% hàm lượng protein nền, bù đắp lượng đạm tự nhiên thấp trong khoai lang (1,6%) và trái nhàu (0,2 - 0,5%).

Mô tả trực quan hóa dữ liệu: Dữ liệu phân tích định lượng polyphenol được xây dựng từ đường chuẩn acid gallic có độ tương quan tuyến tính cao (nồng độ chuẩn từ 1 đến 5 µg/ml tương ứng dải hấp thụ 0,076 đến 0,353 AU tại 760 nm). Trên biểu đồ cột biểu diễn hàm lượng hoạt chất, sự gia tăng vượt bậc của polyphenol trong bột nhàu từ 69,42 mg GAE/g lên 98,68 mg GAE/g ở 70°C thể hiện rõ xu hướng tác động tích cực của nhiệt độ thích hợp. Đồng thời, bảng ma trận phân hạng 16 công thức phối chế đã phân nhóm rõ rệt vùng cảm quan tối ưu, chứng minh tỷ lệ 10% bột nhàu là ngưỡng vàng để giữ trọn dược tính mà không gây phản cảm vị giác.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ và thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm bột dinh dưỡng từ khoai lang tím và trái nhàu, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất:

Thứ nhất, chuẩn hóa và nâng cấp công nghệ sấy ở quy mô công nghiệp.

  • Hành động: Ứng dụng công nghệ sấy tầng sôi hoặc sấy vi sóng chân không kết hợp kỹ thuật vi bọc màng maltodextrin.
  • Mục tiêu: Nâng hiệu suất bảo tồn hoạt chất polyphenol và anthocyanin lên trên 90% (tăng 15% so với sấy đối lưu thông thường), rút ngắn 40% thời gian sấy.
  • Thời gian thực hiện: Từ 6 đến 12 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Doanh nghiệp chế biến thực phẩm phối hợp cùng các phòng thí nghiệm R&D chuyên ngành.

Thứ hai, thử nghiệm lâm sàng và xác định chỉ số đường huyết thực tế.

  • Hành động: Tiến hành các thử nghiệm in vivo đánh giá khả năng chống oxy hóa huyết tương và xác định chỉ số đường huyết (Glycemic Index - GI) của sản phẩm trên động vật thí nghiệm và người tình nguyện.
  • Mục tiêu: Xác lập chỉ số GI dưới 55, chứng minh lâm sàng hiệu quả hỗ trợ kiểm soát đường huyết và huyết áp.
  • Thời gian thực hiện: Từ 12 đến 18 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Viện Dinh dưỡng Quốc gia, các trường đại học y dược và nhóm nghiên cứu công nghệ sinh học.

Thứ ba, hoàn thiện giải pháp bao bì và kiểm soát thời hạn sử dụng.

  • Hành động: Nghiên cứu bao bì màng nhôm phức hợp ghép 3 lớp (PET/AL/PE) kết hợp đóng gói hút chân không hoặc xả khí trơ nitơ (N2).
  • Mục tiêu: Giữ độ ẩm sản phẩm luôn dưới 4,5%, hạn chế suy giảm polyphenol dưới 5% sau 12 tháng lưu kho ở nhiệt độ thường (25°C - 30°C).
  • Thời gian thực hiện: Từ 3 đến 6 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận R&D bao bì thực phẩm và đơn vị sản xuất thương mại.

Thứ tư, thiết lập chuỗi liên kết vùng nguyên liệu sạch đạt chuẩn.

  • Hành động: Ký kết hợp đồng bao tiêu khoai lang tím và trái nhàu với các hợp tác xã nông nghiệp tại Vĩnh Long, Đồng Tháp và Kiên Giang theo tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP.
  • Mục tiêu: Hạ giá thành nguyên liệu đầu vào khoảng 15%, bảo đảm 100% nguyên liệu đồng nhất về chất lượng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng 0.
  • Thời gian thực hiện: Từ 12 đến 24 tháng.
  • Chủ thể thực hiện: Ban lãnh đạo doanh nghiệp liên kết với Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn các địa phương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng:

Thứ nhất, các kỹ sư R&D và chuyên gia phát triển sản phẩm tại doanh nghiệp thực phẩm: Có thể khai thác trọn vẹn thông số kỹ thuật tối ưu (sấy 60°C/300 phút cho khoai lang, 70°C/330 phút cho nhàu) cùng tỷ lệ phối trộn 70:10:20 để trực tiếp ứng dụng sản xuất các dòng sản phẩm bột ngũ cốc ăn liền, sữa thực vật hoặc bột dinh dưỡng chức năng mới.

Thứ hai, sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm - Công nghệ Sinh học: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình phân tích polyphenol bằng phương pháp đo màu Folin-Ciocalteu, kỹ thuật chuẩn độ acid kiềm, kiểm tra độ tro nung 600°C và phương pháp thiết kế đánh giá cảm quan theo thang điểm 20 TCVN 3215-79.

Thứ ba, các hợp tác xã nông nghiệp và nhà khởi nghiệp chế biến nông sản: Tham khảo số liệu định mức tiêu hao nguyên liệu thực tế (hiệu suất thu hồi bột khoai 29,66%, bột nhàu 22,33%) để xây dựng bài toán kinh tế, tính toán giá thành sản xuất và hoàn thiện đề án khởi nghiệp gia tăng chuỗi giá trị cho nông sản địa phương.

Thứ tư, chuyên gia dinh dưỡng, y sĩ y học cổ truyền và người tiêu dùng: Nắm bắt cơ sở khoa học về giá trị dược lý của trái nhàu và khoai lang tím, từ đó xây dựng các thực đơn dinh dưỡng bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên, hỗ trợ người cao tuổi, người ăn kiêng hoặc bệnh nhân cần kiểm soát lượng đường huyết.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao luận văn lựa chọn nhiệt độ sấy khoai lang tím là 60°C thay vì 70°C để tiết kiệm thời gian?
Thực nghiệm đo quang phổ tại bước sóng 760 nm chứng minh tại 60°C, hàm lượng polyphenol đạt mức cực đại 130,97 mg GAE/g chất khô và độ chua đạt 3,0 °T. Nếu nâng lên 70°C, dù thời gian sấy giảm còn 195 phút nhưng nhiệt độ cao làm phân hủy một phần sắc tố anthocyanin và acid hữu cơ, khiến polyphenol giảm xuống 129,56 mg GAE/g và làm suy giảm màu sắc tự nhiên của bột.

Mùi vị hăng nồng đặc trưng của trái nhàu được xử lý như thế nào để người tiêu dùng dễ tiếp nhận?
Mùi hăng nồng của nhàu được khử qua hai công đoạn: sấy nhiệt ở 70°C trong 330 phút giúp bay hơi các acid béo chuỗi ngắn gây mùi khó chịu, sau đó phối trộn với tỷ lệ 10% bột nhàu, 20% sữa bột nguyên kem New Zealand béo ngậy và 0,5 g đường cỏ ngọt Stevia. Khảo sát trên 90 người tiêu dùng cho thấy công thức này hoàn toàn xóa bỏ vị ngái, mang lại hương vị thơm bùi hài hòa.

Hiệu suất thu hồi bột khô từ nguyên liệu củ và quả tươi đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Dựa trên mẻ thực nghiệm 6.000 g nguyên liệu tươi mỗi loại, khoai lang tím thu được 1.780 g bột khô (đạt hiệu suất 29,66%), trong khi trái nhàu thu được 1.340 g bột khô (đạt hiệu suất 22,33%). Tỷ lệ thu hồi của trái nhàu thấp hơn do cấu trúc quả chứa nhiều hạt cứng bị loại bỏ trong quá trình sàng rây mịn 0,1 mm và hàm lượng nước tự do cao hơn.

Đường ăn kiêng Equal Stevia đóng vai trò gì trong công thức bột dinh dưỡng?
Đường Equal Stevia chứa hoạt chất steviol glycosides và erythritol, có độ ngọt gấp từ 30 đến 320 lần đường mía nhưng hoàn toàn không sinh năng lượng (0 kcal). Việc bổ sung 0,5 g đường cỏ ngọt trên 100 g sản phẩm giúp tạo vị ngọt thanh tự nhiên, trung hòa độ chua 3,3 °T của bột nhàu mà không làm tăng tải lượng đường, rất an toàn cho người tiểu đường và béo phì.

Quy trình kiểm soát chất lượng vi sinh vật của sản phẩm có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm không?
Sản phẩm bột dinh dưỡng thành phẩm được kiểm nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Bộ Y tế dành cho bột ngũ cốc dinh dưỡng. Với độ ẩm kiểm soát ở mức 4,77% (dưới giới hạn 5%), tổng vi khuẩn hiếu khí được khống chế dưới 10^4 CFU/g, vi khuẩn E. coli đạt mức 3 CFU/g và Coliforms đạt mức 10 CFU/g, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm tuyệt đối cho người sử dụng.

Kết luận

  • Xác lập hoàn thiện quy trình công nghệ sấy tách ẩm tối ưu cho hai nguồn nguyên liệu: khoai lang tím sấy ở 60°C trong 300 phút; trái nhàu sấy ở 70°C trong 330 phút.
  • Xác định công thức phối trộn đạt chuẩn chất lượng cảm quan và dinh dưỡng tối ưu: 70% bột khoai lang tím, 10% bột trái nhàu, 20% sữa bột nguyên kem và 0,5 g đường ăn kiêng Equal Stevia.
  • Đạt các chỉ tiêu hóa lý xuất sắc với độ ẩm an toàn 4,77%, hàm lượng polyphenol hoạt tính chống oxy hóa cao 111,77 mg GAE/g, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vi sinh theo quy chuẩn Bộ Y tế.
  • Khảo sát thử nghiệm trên 90 người tiêu dùng cho thấy mức độ chấp nhận sản phẩm rất cao, khẳng định tiềm năng thương mại hóa trên thị trường thực phẩm dinh dưỡng.
  • Mở ra giải pháp chế biến sâu hiệu quả nhằm gia tăng giá trị kinh tế cho nguồn nông sản và dược liệu nhiệt đới bản địa Việt Nam.

Đóng góp chính của luận văn là đã chuẩn hóa thành công chuỗi thông số chế biến bột dinh dưỡng hòa tan tiện lợi, kết hợp hài hòa giữa dinh dưỡng từ củ khoai lang tím và dược tính của trái nhàu, giải quyết triệt để rào cản mùi vị của trái nhàu tươi.

Trong kế hoạch phát triển 6 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành thiết kế hệ thống bao bì kháng ẩm chuyên dụng và thử nghiệm sản xuất ở quy mô bán công nghiệp pilot 50 kg/mẻ. Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, đơn vị phân phối và nhà đầu tư quan tâm vui lòng liên hệ hợp tác chuyển giao công nghệ để sớm đưa dòng sản phẩm dinh dưỡng bảo vệ sức khỏe này ra phục vụ cộng đồng.