Tổng quan về luận án

Nghiên cứu di truyền và chọn tạo giống cây trồng hiện đại đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình tối ưu hóa năng suất đơn thuần sang tích hợp đa mục tiêu: năng suất sinh học, phẩm cấp thương phẩm và giá trị hoạt chất sinh học hỗ trợ sức khỏe. Trong bối cảnh đó, cây ngô nếp (Zea mays L. ceratina Kulesh) – loại cây trồng đột biến tự nhiên có nguồn gốc từ châu Á với cấu trúc tinh bột nội nhũ chứa gần 100% amylopectin – đang trở thành đối tượng ưu tiên của các chương trình chọn giống ngô thực phẩm đặc sản. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng (Mã số: 9.11) của nghiên cứu sinh Phạm Quang Tuân, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thế Hùng và PGS. TS. Nguyễn Việt Long, mang tựa đề: "Nghiên cứu phát triển nguồn vật liệu phục vụ chọn tạo giống ngô nếp lai chất lượng cao và giàu hàm lượng anthocyanin", đã giải quyết trực diện bài toán khoa học và thực tiễn mang tính then chốt này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Tại Việt Nam, mặc dù diện tích ngô nếp chiếm từ 8% đến 15% tổng diện tích canh tác ngô cả nước (Nguyễn Thị Nhài, 2012), các bộ giống phục vụ sản xuất đại trà vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Đa phần giống ngô nếp bản địa có vỏ hạt dày, vị nhạt (độ Brix thấp), năng suất không ổn định và khả năng chống chịu sâu bệnh hạn chế; trong khi đó, các giống ngô nếp tím nhập nội giàu chất chống oxy hóa (như giống Fancy111 từ Thái Lan) lại có giá hạt giống rất cao (từ 400.000 - 500.000 đồng/kg) và hoàn toàn bị động về nguồn cung ứng (Phạm Văn Ngọc và cs., 2015). Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào đánh giá đa dạng hình thái hoặc thu thập nguồn gen đơn lẻ mà thiếu hụt quy trình chọn tạo dòng thuần có định hướng, thiếu các nghiên cứu giải mã tương tác khả năng kết hợp (combining ability) giữa các nhóm gen nếp tím bản địa và nhập nội, cũng như chưa có công bố về phương pháp lai cải thiện tính trạng độ ngọt (Brix) trên nền di truyền ngô nếp tím giàu anthocyanin.

Để lấp đầy khoảng trống đó, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ đa dạng di truyền về kiểu hình và cấu trúc phân tử của tập đoàn 56 dòng tự phối ngô nếp hiện có biến động như thế nào, và những dòng nào mang các QTL quy định vỏ hạt mỏng cùng hàm lượng anthocyanin cao?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Giá trị khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA) của các dòng tự phối ưu tú biểu hiện ra sao đối với các tính trạng năng suất bắp tươi, độ Brix và hàm lượng anthocyanin tổng số?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Liệu phương pháp lai trở lại (backcrossing) kết hợp tự phối cưỡng bức liên tục có thể tích hợp thành công gen quy định độ ngọt (su/sh2) vào nền di truyền ngô nếp (wx) mà vẫn bảo tồn được đặc tính dẻo và hàm lượng sắc tố anthocyanin hay không?
  4. Giả thuyết khoa học (H1): Tồn tại sự phân nhóm di truyền rõ rệt giữa các dòng ngô nếp tím và ngô nếp trắng/ngô ngọt, cho phép khai thác tối đa hiệu ứng ưu thế lai (heterosis) khi thiết lập các tổ hợp lai chéo nhóm.
  5. Giả thuyết khoa học (H2): Hiệu ứng gen cộng tính (additive gene action) đóng vai trò chủ đạo kiểm soát độ Brix và hàm lượng anthocyanin ở các dòng ưu tú, trong khi hiệu ứng gen không cộng tính (non-additive gene action) chi phối năng suất bắp tươi thương phẩm.

Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Thuyết ưu thế lai kinh điển (Shull, 1908, 1909), Thuyết đa dạng và trung tâm phát sinh thực vật (Vavilov, 1943), Mô hình phân tích khả năng kết hợp di truyền số lượng Griffing (1956) và Lý thuyết di truyền phân tử locus Waxy (wx) (Bao et al., 2012; Zheng et al., 2013). Phạm vi nghiên cứu bao quát 56 dòng tự phối ngô (45 dòng ngô nếp tím NT1-NT45, 9 dòng ngô nếp trắng NT46-NT54 và 2 dòng ngô ngọt Đ1, Đ2) có nguồn gốc đa dạng từ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan và Mỹ qua các thế hệ tự phối $S_3$ đến $S_8$, thực hiện xuyên suốt từ năm 2015 đến 2018 tại Gia Lâm (Hà Nội) và khảo nghiệm sinh thái đa vùng tại Thái Bình, Nghệ An và Thái Nguyên. Đóng góp mang tính đột phá của luận án là đã phát triển thành công 8 dòng tự phối ngô nếp tím ưu tú, tạo ra 20 dòng cải tiến độ Brix tăng vượt bậc từ 2,0% - 4,0% so với vật liệu gốc, và chọn lọc được 2 tổ hợp lai ngô nếp tím thương mại triển vọng là THL30 (NT46 × T27) và THL35 (NT46 × T36) đạt năng suất bắp tươi 13,3 - 14,5 tấn/ha, độ Brix 12,6 - 13,7% và hàm lượng anthocyanin đạt 117 - 165 mg/100g tươi.

Literature Review và Positioning

Cây ngô nếp (Zea mays L. ceratina) phát sinh từ đột biến lặn tự nhiên của gen Waxy (wx) nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 9, lần đầu tiên được ghi nhận tại Trung Quốc vào năm 1908 và mô tả khoa học bởi Collins (1909). Ở ngô thông thường, tinh bột nội nhũ chứa khoảng 75% amylopectin và 25% amylose; tuy nhiên, đột biến tại locus wx làm mất hoạt tính của enzyme gắn màng tổng hợp amylose (granule-bound starch synthase I - GBSSI), dẫn đến cấu trúc nội nhũ tích lũy gần như 100% amylopectin, tạo nên độ dẻo đặc trưng (Zheng et al., 2013).

Trong dòng chảy học thuật quốc tế, nghiên cứu ngô nếp đã trải qua ba làn sóng chính:

  1. Làn sóng 1: Di truyền học cấu trúc gen và phân loại nguồn gốc: Các công trình của Fan et al. (2009) và Bao et al. (2012) đã giải mã cấu trúc 14 exon của gen wx, phân lập các dạng đột biến chèn đoạn và mất đoạn như alen wx-D7 (mất đoạn 30-bp tại exon 7 - intron 7) và alen wx-D10 (mất đoạn 15-bp tại exon 10). Zheng et al. (2013) thông qua phân tích 108 mẫu nguồn gen và 52 trình tự locus waxy đã chỉ ra sự sụt giảm mạnh tính đa dạng nucleotide (thông qua kiểm định Tajima's D và Fu & Li's F*), khẳng định ngô nếp Trung Quốc tiến hóa độc lập từ ngô đá (flint corn).
  2. Làn sóng 2: Bản đồ di truyền QTL và cải tiến chất lượng ăn tươi: Choe (2010) tại Hàn Quốc phân lập các QTL kiểm soát độ mỏng vỏ hạt (pericarp thickness - PER) trên quần thể $F_{2:3}$ từ tổ hợp lai BH20 × BH30, xác định các vùng PC-QTL ảnh hưởng đa tính trạng trên cấu trúc bắp. Park et al. (2013) tiếp tục phát hiện 10 QTLs kiểm soát đồng thời PER, hàm lượng amylose (AMY), dextrose (DEX) và sucrose (SUC), trong đó cụm QTL chính qAMY4, qDEX4qSUC4 liên kết chặt với cặp chỉ thị SSR umc1088 và bnlg1265 trên nhiễm sắc thể số 4.
  3. Làn sóng 3: Hóa sinh thực vật và hoạt tính chống oxy hóa: Nghiên cứu tiên phong của Harakotr et al. (2014, 2016) tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) trên 49 kiểu gen ngô nếp đã chứng minh hàm lượng monomeric anthocyanin (MAC) và tổng phenolic (TPC) tương quan thuận rất chặt với hoạt tính quét gốc tự do DPPH ($r = 0,94$) và chỉ số năng lực chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC). Cyanidin-3-glucoside cùng các dẫn xuất acyl hóa chiếm từ 67,1% đến 88,2% tổng hàm lượng anthocyanin ở giai đoạn chín sữa. Tương tự, Ji et al. (2012) tại Hàn Quốc đã phát triển các dòng lai CNU19 và CNU153 có vỏ hạt mỏng hơn 40 µm và hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase vượt trội.
Tiến trình học thuật quốc tế về di truyền và chọn tạo giống ngô nếp:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Làn sóng 1: Phân loại & Cấu trúc phân tử locus Waxy                                               |
| (Collins 1909; Fan et al. 2009; Bao et al. 2012; Zheng et al. 2013)                                |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Làn sóng 2: Lập bản đồ QTL chất lượng ăn tươi (PER, AMY, DEX, SUC)                                 |
| (Choe 2010; Park et al. 2013; Simla et al. 2009; Ketthaisong et al. 2013)                        |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Làn sóng 3: Tích hợp hoạt chất Anthocyanin & Cải tiến độ ngọt liên kết                             |
| (Ji et al. 2012; Harakotr et al. 2014, 2016; Mahan et al. 2013; Stamp et al. 2014)               |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Vị trí của Luận án Phạm Quang Tuân (2019):                                                        |
| Tích hợp chọn lọc Marker-Assisted (SSR) + Lai trở lại (Backcrossing) + Phân tích Griffing IV       |
| -> Cải tiến đồng thời: Năng suất + Độ Brix (tăng 2-4%) + Vỏ mỏng + Giàu Anthocyanin (117-165mg)   |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch trong công tác cải tiến chất lượng ngô nếp:

  • Quan điểm thứ nhất (Simla et al., 2009; Ketthaisong et al., 2014) cho rằng việc đưa các gen ngọt đơn lẻ (su, sh2, hoặc bt) vào nền nếp (wx) dễ gây mất cân bằng sinh lý tinh bột, làm tăng độ cứng hạt và giảm độ dẻo nội nhũ do tương tác đối kháng giữa tích lũy đường hòa tan và tổng hợp amylopectin.
  • Quan điểm thứ hai (Stamp et al., 2014; Hussanun et al., 2014) lập luận rằng hoàn toàn có thể đạt được trạng thái dung hòa tối ưu thông qua chọn lọc phả hệ kết hợp lai trở lại (backcross) đa thế hệ, vừa duy trì bản chất sáp (waxy) vừa nâng cao hàm lượng đường hòa tan và các acid amin thiết yếu.

Luận án của Phạm Quang Tuân định vị chính xác ở giao điểm của làn sóng thứ hai và thứ ba, giải quyết triệt để tranh luận khoa học trên tại điều kiện nhiệt đới gió mùa Việt Nam. So với nghiên cứu của Harakotr et al. (2014) vốn chỉ dừng lại ở khảo sát nguồn gen bản địa Thái Lan và nghiên cứu của Ji et al. (2012) tại Hàn Quốc với các dòng thuần ôn đới khó thích nghi nhiệt độ cao, luận án đã tiến một bước dài: kết hợp công nghệ chỉ thị phân tử SSR để sàng lọc các alen QTL vỏ mỏng và đa dạng di truyền, ứng dụng phương pháp lai trở lại đến thế hệ $BC_2F_4$ nhằm tích hợp gen ngọt từ ngô đường vào ngô nếp tím, đồng thời sử dụng mô hình lai luân phiên Griffing IV để xác định chính xác các tổ hợp lai đỉnh mang ưu thế lai vượt trội về cả ba trục: Năng suất - Phẩm vị ăn tươi - Dược tính sinh học.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Thuyết ưu thế lai (Heterosis theory) của George Harrison Shull (1908, 1909) và Thuyết khả năng kết hợp của Sprague & Tatum (1942) trong bối cảnh di truyền liên kết đa tính trạng phức tạp. Công trình chứng minh rằng:

  • Hiện tượng suy thoái cận huyết (inbreeding depression) khi tự phối cưỡng bức các dòng ngô nếp tím đến thế hệ $S_6 - S_8$ có thể được bù đắp hoàn toàn khi thực hiện lai chéo giữa các nhóm dòng có khoảng cách di truyền phân tử xa (hệ số tương đồng di truyền < 0,60 trên cây phân nhóm UPGMA).
  • Tách bạch rõ rệt vai trò của hiệu ứng gen: Tính trạng hàm lượng anthocyanin tổng số và độ Brix chịu sự chi phối mạnh của hiệu ứng gen cộng tính (GCA chiếm ưu thế với $P < 0,01$), thể hiện khả năng di truyền cao và phản ứng tích cực với chọn lọc cá thể; ngược lại, năng suất bắp tươi và khối lượng 1000 hạt phụ thuộc chủ yếu vào hiệu ứng gen không cộng tính và tương tác át gen (SCA có ý nghĩa thống kê vượt trội).

Mô hình lý thuyết được xác lập qua các mệnh đề khoa học:

  • Mệnh đề 1 ($P_1$): Đa dạng di truyền phân tử (đo bằng chỉ thị SSR) có mối tương quan phi tuyến với ưu thế lai thực tế; khoảng cách di truyền đạt giá trị tối ưu ở mức phân nhóm từ 0,65 - 0,75 sẽ cho tổ hợp lai có SCA cao nhất về năng suất bắp tươi.
  • Mệnh đề 2 ($P_2$): Quá trình tích hợp gen điều khiển độ ngọt (sweet genes) vào hệ gen ngô nếp thông qua mô hình $BC_2F_4$ không làm phá vỡ biểu hiện tổng hợp sắc tố anthocyanin ở vỏ hạt và tầng aleurone do hai hệ thống gen này định vị trên các locus độc lập (locus wx trên NST 9, các locus anthocyanin a1, c1, r1 trên NST 3, 9, 10).
Khung phân tích tích hợp đa tầng của Luận án:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tầng Di truyền phân tử & Đa dạng nguồn gen:                                                   |
|    - 56 dòng tự phối (45 tím, 9 trắng, 2 ngọt) từ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Mỹ   |
|    - Đánh giá đa dạng: 8 cặp mồi SSR (phi065, phi299852, phi101049...) -> Hệ số PIC 0,36 - 0,72   |
|    - Sàng lọc QTL vỏ mỏng (PER): Mồi umc2118 và bmc1325                                          |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Tầng Cải tiến vật liệu di truyền (Backcrossing & Selfing):                                     |
|    - Tự phối cưỡng bức liên tục (S3 -> S7) chọn lọc 8 dòng thuần ưu tú                           |
|    - Lai trở lại kết hợp tự phối (BC1F1 -> BC2F4) tích hợp gen ngọt -> 20 dòng Brix tăng 2 - 4%   |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Tầng Đánh giá khả năng kết hợp & Ưu thế lai:                                                  |
|    - Lai đỉnh (Top-cross) đánh giá GCA -> Tuyển chọn 9 dòng bố mẹ xuất sắc                        |
|    - Lai luân phiên không thuận nghịch Griffing IV (9x9) -> 36 THL -> Đánh giá SCA                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Tầng Khảo nghiệm thích ứng sinh thái đa vùng:                                                  |
|    - Khảo nghiệm 2 vụ (Xuân 2018, Thu Đông 2017) x 3 sinh thái (Thái Bình, Nghệ An, Thái Nguyên) |
|    - Tuyển chọn THL30 và THL35 (Năng suất: 13,3-14,5 t/ha; Brix: 12,6-13,7%; Anthocyanin cao)    |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba trường phái lý thuyết:

  1. Di truyền học số lượng cổ điển (Hazel, 1943; Griffing, 1956) nhằm phân tách phương sai GCA/SCA và xây dựng chỉ số chọn lọc đa tính trạng (selection index).
  2. Di truyền học phân tử chọn giống nhờ chỉ thị (Marker-Assisted Selection - MAS) (Franco et al., 2001; Betran et al., 2003) thông qua các locus microsatellite (SSR) và chỉ số thông tin đa hình (Polymorphic Information Content - PIC).
  3. Hóa sinh thực vật chức năng (Nutritional Phytochemistry) (He & Giusti, 2010; Harakotr et al., 2014) dựa trên phép đo quang phổ pH vi sai và sắc ký.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết và mô hình chọn giống áp dụng tối ưu cho các giống ngô nếp thuộc phân loài Zea mays L. ceratina canh tác tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có chế độ nhiệt - ẩm phân mùa, phục vụ mục đích thu hoạch ăn tươi ở giai đoạn chín sữa (sau thụ phấn 20 - 24 ngày) hoặc làm nguyên liệu chiết xuất anthocyanin ở giai đoạn chín sinh lý hoàn toàn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), sử dụng thiết kế nghiên cứu thực nghiệm đa tầng (multi-level experimental design) kết hợp chặt chẽ giữa phòng thí nghiệm phân tử/hóa sinh và đồng ruộng sinh thái:

  • Cấp độ phân tử và tế bào: Tách chiết DNA, phản ứng PCR và điện di xác định đa dạng SSR, dò tìm QTL vỏ mỏng; phân tích quang phổ xác định hoạt chất anthocyanin.
  • Cấp độ cá thể và dòng thuần: Đánh giá các tham số sinh trưởng cá thể, mức độ trỗ cờ - phun râu, tính chống đổ gốc và sâu bệnh ở các thế hệ tự phối $S_3 - S_8$ và $BC_2F_4$.
  • Cấp độ quần thể tổ hợp lai: Đánh giá năng suất bắp tươi, năng suất hạt và khả năng kết hợp di truyền số lượng trong mô hình lai diallen.
  • Cấp độ sinh thái nông học: Thí nghiệm so sánh giống tại 3 vùng sinh thái đại diện miền Bắc và Bắc Trung Bộ (Thái Bình - đồng bằng sông Hồng, Nghệ An - duyên hải Bắc Trung Bộ, Thái Nguyên - trung du miền núi phía Bắc).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Vật liệu nghiên cứu bao gồm 56 dòng tự phối ngô được kế thừa và thu thập từ Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) từ năm 2008 đến 2015, có nguồn gốc phả hệ từ 5 quốc gia: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan và Mỹ.

Tiến trình thực nghiệm và phân lập vật liệu nghiên cứu:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 56 dòng ngô tự phối ban đầu (45 tím, 9 trắng, 2 ngọt)                                              |
| Thế hệ xuất phát: S3 (18 dòng), S4 (26 dòng), S6 (1 dòng), S8 (11 dòng)                            |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
+------------------------------------------+             +------------------------------------------+
| Nhánh 1: Đánh giá phân tử & GCA          |             | Nhánh 2: Lai cải tiến độ Brix            |
| - 8 mồi SSR đa hình (PIC: 0,36 - 0,72)   |             | - Lai chuyển gen ngọt: Dòng nếp x Đ1, Đ2 |
| - Sàng lọc QTL vỏ mỏng (umc2118, bmc1325)|             | - Lai trở lại: BC1F1 -> BC2F1            |
| - Lai đỉnh (Top-cross) đánh giá GCA      |             | - Tự phối liên tục: BC2F2 -> BC2F4       |
| -> Chọn lọc 9 dòng nếp tím ưu tú         |             | -> Thu được 20 dòng ưu tú (Brix +2-4%)   |
+------------------------------------------+             +------------------------------------------+
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Lai luân phiên Griffing IV (9 dòng ưu tú) -> Tạo 36 tổ hợp lai (THL)                                |
| Đánh giá SCA và chất lượng cảm quan -> Tuyển chọn 15 THL ưu tú -> Rút gọn 7 THL xuất sắc          |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Khảo nghiệm sinh thái đa vùng (Thái Bình, Nghệ An, Thái Nguyên) qua 2 vụ (Xuân 2018, Thu Đông 2017)|
| -> Xác định 2 THL thương phẩm vượt trội: THL30 (NT46 x T27) và THL35 (NT46 x T36)                 |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Các quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  1. Thí nghiệm đồng ruộng: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 3 lần lặp lại theo phương pháp của Gomez & Gomez (1984). Quy trình chăm sóc, thu thập số liệu tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giống ngô QCVN 01-66:2011/BNNPTNT.
  2. Chiết xuất và phân tích DNA: Tách chiết DNA tổng số theo phương pháp Nobuo Kobayashi (1998) cải tiến. Phân tích SSR sử dụng các cặp mồi đa hình cao (phi065, phi299852, phi101049, phi223376, phi083, phi109275, phi423796, phi328175). Dò tìm QTL độ mỏng vỏ hạt thông qua 2 chỉ thị phân tử liên kết umc2118 và bmc1325 (Wolf et al., 1993; Choe, 2010).
  3. Định lượng Anthocyanin tổng số: Sử dụng phương pháp pH vi sai (pH differential method) theo quy trình của Huỳnh Thị Kim Cúc và cộng sự, đo mật độ quang tại bước sóng 510 nm và 700 nm ở hai dung dịch đệm pH 1,0 (KCl 0,025M) và pH 4,5 ($CH_3COONa$ 0,4M), tính toán hàm lượng quy đổi theo cyanidin-3-glucoside ($MW = 449,2$ g/mol; $\epsilon = 26.900$ $L\cdot mol^{-1}\cdot cm^{-1}$).
  4. Đo độ dày vỏ hạt và độ Brix: Độ dày vỏ hạt được bóc tách theo phương pháp giải phẫu và đo trực tiếp bằng vi trắc kế kỹ thuật số (digital micrometer) với độ chính xác 0,001 mm. Độ Brix dịch hạt đo bằng khúc xạ kế quang học cầm tay Atago (Nhật Bản). Đánh giá chất lượng cảm quan (độ dẻo, ngọt, thơm, vị đậm) dựa trên thang điểm chuẩn UPOV (2010) và Ki Jin Park et al.

Data và phân tích

Số liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ sinh trắc học và thống kê di truyền hiện đại:

  • Phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ và $P < 0,01$, tính toán hệ số biến động ($CV%$) trên phần mềm thống kê chuyên ngành nông nghiệp IRRISTAT phiên bản 5.0.
  • Ước lượng phương sai GCA và SCA theo Mô hình 4 của Griffing (1956) (phương pháp lai luân phiên không có bố mẹ và con lai thuận nghịch) bằng Chương trình Thống kê Di truyền Số lượng (Nguyễn Đình Hiền, 1995).
  • Đánh giá khoảng cách di truyền, hệ số tương đồng di truyền (Nei & Li, 1979) và xây dựng cây phát sinh phân nhóm di truyền UPGMA (Unweighted Pair Group Method with Arithmetic Mean) sử dụng phần mềm NTSYSpc phiên bản 2.1.
  • Tính toán giá trị thông tin đa hình (Polymorphic Information Content - PIC) cho từng locus chỉ thị SSR theo công thức của Botstein et al. (1980): $$PIC_i = 1 - \sum_{j=1}^{k} P_{ij}^2 - \sum_{j=1}^{k-1} \sum_{m=j+1}^{k} 2P_{ij}^2 P_{im}^2$$

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 5 nhóm phát hiện đột phá có đầy đủ dữ liệu thực nghiệm chứng minh:

  1. Giải mã đa dạng di truyền và định danh QTL vỏ mỏng ở 56 dòng vật liệu khởi đầu: Phân tích 8 chỉ thị SSR đa hình đã khuếch đại được 28 alen, trung bình đạt 3,5 alen/locus. Giá trị PIC dao động từ 0,36 đến 0,72, trong đó các chỉ thị phi065, phi223376 và phi423796 thể hiện tính đa hình vượt trội. Cây phân nhóm UPGMA chia 56 dòng thành các nhóm di truyền độc lập tương ứng với nguồn gốc địa lý và màu sắc hạt. Đáng chú ý, phản ứng khuếch đại với cặp mồi umc2118 và bmc1325 đã sàng lọc chính xác các dòng mang alen QTL quy định vỏ hạt mỏng (độ dày vỏ hạt < 65 µm), tương thích hoàn hảo với kết quả đo cơ học bằng vi trắc kế.

  2. Xác định các dòng có GCA xuất sắc về năng suất và hoạt tính sinh học: Thí nghiệm lai đỉnh (top-cross) trên 18 dòng ngô nếp tím đã phân lập được 9 dòng có giá trị GCA dương cao và đạt ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,01$ đối với năng suất bắp tươi ($g_i$ từ $+1,15$ đến $+3,42$ tạ/ha), độ Brix ($g_i$ từ $+0,45$ đến $+1,12%$) và hàm lượng anthocyanin ($g_i$ từ $+18,4$ đến $+42,6$ mg/100g). Các dòng NT2, NT15, NT27, NT36 và NT46 được xác định là nguồn vật liệu bố mẹ lý tưởng để truyền lại các tính trạng ưu tú cho đời sau.

Bảng tổng hợp tham số di truyền và giá trị chọn tạo của các dòng ngô nếp ưu tú:
+----------+--------------------+----------------+---------------+--------------------+--------------------+
| Mã dòng  | GCA Năng suất bắp  | GCA Độ Brix    | GCA Anthocyanin| QTL Vỏ mỏng (SSR)  | Độ dày vỏ hạt (µm) |
+----------+--------------------+----------------+---------------+--------------------+--------------------+
| NT2      | +2,85**            | +0,68*         | +38,5**       | Dương tính (cả 2)  | 54,2 ± 1,8         |
| NT15     | +3,12**            | +0,52*         | +29,4**       | Dương tính (umc)   | 58,6 ± 2,1         |
| NT27     | +3,42**            | +0,85**        | +42,6**       | Dương tính (cả 2)  | 51,3 ± 1,5         |
| NT36     | +2,94**            | +0,92**        | +35,1**       | Dương tính (cả 2)  | 53,7 ± 1,7         |
| NT46     | +2,15**            | +1,12**        | +18,4*        | Dương tính (bmc)   | 59,1 ± 2,0         |
+----------+--------------------+----------------+---------------+--------------------+--------------------+
(*: P < 0,05; **: P < 0,01)
  1. Tạo bước nhảy vọt về độ ngọt thông qua phương pháp $BC_2F_4$: Quá trình lai chuyển gen độ ngọt từ 2 dòng ngô đường (Đ1, Đ2) vào nền các dòng nếp tím và nếp trắng kết hợp tự phối cưỡng bức đã thu được 45 dòng thuần thế hệ $BC_2F_4$. Đánh giá thực nghiệm ghi nhận 20 dòng ưu tú có độ Brix tăng vọt từ 2,0% đến 4,0% so với dòng gốc ban đầu. Đặc biệt, các dòng D1, D2, D3, D5, D6, D7, D13 và D16 đạt độ Brix từ 11,8% đến 13,5% (trong khi các dòng nếp tím nguyên bản chỉ đạt 7,5 - 9,5%) nhưng vẫn giữ trọn cấu trúc nội nhũ sáp dẻo đặc trưng của ngô nếp.

  2. Đánh giá SCA và sàng lọc tổ hợp lai đơn triển vọng: Phân tích mô hình lai luân phiên Griffing IV từ 9 dòng ưu tú tạo ra 36 tổ hợp lai đã làm sáng tỏ cấu trúc SCA. Bảy tổ hợp lai thể hiện hiệu ứng SCA vượt trội về năng suất bắp tươi và chất lượng ăn tươi gồm: THL2, THL8, THL22, THL26, THL30, THL35 và THL36. Điện di kiểm tra độ mỏng vỏ hạt bằng chỉ thị SSR tiếp tục khẳng định sự hiện diện đồng hợp/dị hợp có lợi của các alen QTL pericarp thickness trong các tổ hợp lai này.

  3. Xác lập 2 giống ngô nếp tím lai THL30 và THL35 vượt trội qua khảo nghiệm đa vùng: Khảo nghiệm sinh thái đa vùng qua 2 vụ (Thu Đông 2017 và Xuân 2018) tại 3 tỉnh Thái Bình, Nghệ An, Thái Nguyên đã chứng minh độ ổn định kiểu hình xuất sắc của 2 tổ hợp lai:

    • THL30 (NT46 × T27): Thời gian sinh trưởng từ gieo đến thu bắp tươi ngắn (82 - 85 ngày vụ Xuân; 84 - 90 ngày vụ Thu Đông), chiều cao cây trung bình 171 - 195 cm, nhiễm nhẹ sâu bệnh (điểm 1 - 2). Năng suất bắp tươi trung bình 3 điểm khảo nghiệm đạt 14,5 tấn/ha (vụ Xuân) và 14,2 tấn/ha (vụ Thu Đông). Độ Brix đạt 13,7% (vụ Xuân) và 13,6% (vụ Thu Đông). Hàm lượng anthocyanin tổng số đạt 165 mg/100g tươi.
    • THL35 (NT46 × T36): Sinh trưởng khỏe, thời gian thu hoạch tương đương, năng suất bắp tươi đạt 13,3 tấn/ha (vụ Xuân) và 10,7 tấn/ha (vụ Thu Đông), độ Brix đạt 12,6% và hàm lượng anthocyanin đạt 117 - 162 mg/100g tươi.
So sánh hiệu năng giữa hai tổ hợp lai triển vọng và giống đối chứng nhập nội Fancy111:
+-----------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| Chỉ tiêu nông sinh học & Chất lượng| THL30 (NT46 x T27) | THL35 (NT46 x T36) | Đối chứng Fancy111 |
+-----------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| TGST thu bắp tươi vụ Xuân (ngày)  | 82 - 85            | 82 - 85            | 84 - 86            |
| Năng suất bắp tươi vụ Xuân (t/ha) | 14,5               | 13,3               | 12,8               |
| Năng suất bắp tươi Thu Đông (t/ha)| 14,2               | 10,7               | 11,5               |
| Độ hòa tan tổng số - Brix (%)     | 12,6 - 13,7        | 12,5 - 13,6        | 10,2 - 11,0        |
| Hàm lượng Anthocyanin (mg/100g)   | 118 - 165          | 117 - 162          | 120 - 145          |
| Mức độ nhiễm sâu bệnh (điểm 1-5)  | 1 - 2              | 1 - 2              | 2 - 3              |
| Độ dày vỏ hạt (µm)                | 52,4 ± 1,2         | 54,1 ± 1,5         | 62,8 ± 2,0         |
+-----------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết di truyền: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về khả năng phá vỡ liên kết bất lợi giữa độ ngọt (sweetness) và độ dẻo (stickiness) trong chọn giống ngô nội nhũ sáp; làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu di truyền số lượng về GCA/SCA của ngô nếp nhiệt đới.
  • Về phương pháp luận chọn giống: Thiết lập thành công quy trình chọn giống tích hợp đa công nghệ: Sàng lọc kiểu hình chuẩn hóa $\rightarrow$ Định danh chỉ thị phân tử SSR/QTL $\rightarrow$ Đánh giá GCA qua Top-cross $\rightarrow$ Cải tiến tính trạng qua $BC_2F_4 \rightarrow$ Đánh giá SCA qua Griffing IV $\rightarrow$ Khảo nghiệm đa vùng. Quy trình này có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các chương trình chọn giống cây trồng tự thụ phấn hoặc giao phấn khác.
  • Về ứng dụng thực tiễn và kinh tế: Tạo ra nguồn hạt giống lai F1 nội địa chất lượng cao, giúp ngành sản xuất ngô thực phẩm Việt Nam chủ động hoàn toàn nguồn giống, giảm chi phí nhập khẩu hạt giống từ 40% - 50%, nâng cao thu nhập cho nông dân trồng ngô ăn tươi từ 25 - 35 triệu đồng/ha/vụ so với ngô nếp truyền thống.
  • Về chính sách và an ninh dinh dưỡng: Đóng góp trực tiếp vào Đề án Tái cơ cấu ngành Nông nghiệp và Chiến lược Quốc gia về Dinh dưỡng, cung cấp nguồn thực phẩm chức năng giàu hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên giúp phòng chống các bệnh mãn tính (tim mạch, tiểu đường, béo phì) trong cộng đồng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn khoa học:

  1. Giới hạn về mật độ chỉ thị phân tử: Số lượng 8 chỉ thị SSR sử dụng trong đánh giá đa dạng di truyền tuy có tính đa hình cao nhưng mật độ bao phủ toàn hệ gen còn thưa, chưa thể tiến hành lập bản đồ liên kết chi tiết (fine mapping) để định vị chính xác khoảng cách centiMorgan (cM) của các QTL kiểm soát anthocyanin.
  2. Giới hạn về phân tích thành phần hoạt chất: Định lượng anthocyanin mới dừng lại ở phương pháp quang phổ pH vi sai xác định hàm lượng tổng số quy đổi theo cyanidin-3-glucoside, chưa tách chiết và định lượng chi tiết từng phân đoạn mono-glucoside và dẫn xuất acylated bằng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ độ phân giải cao (HPLC-MS/MS).
  3. Điều kiện biên về thời gian khảo nghiệm: Khảo nghiệm sinh thái đa vùng mới được thực hiện qua 2 vụ canh tác (Thu Đông 2017 và Xuân 2018), cần tiếp tục theo dõi độ bền chống chịu sâu bệnh và tính ổn định năng suất dưới tác động cực đoan của biến đổi khí hậu trong chu kỳ 5 - 10 năm.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng ưu tiên:

  • Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) và kỹ thuật GBS (Genotyping-by-Sequencing) để phát hiện các chỉ thị đa hình nucleotide đơn (SNP) liên kết chặt chẽ với các gen tổng hợp anthocyanin (a1, c1, pr1, r1).
  • Nghiên cứu cơ chế biểu hiện gen (gene expression) và con đường trao đổi chất (metabolic pathway) của quá trình sinh tổng hợp anthocyanin ở các giai đoạn phát triển hạt ngô dưới tác động của stress nhiệt độ cao.
  • Mở rộng khảo nghiệm sản xuất quy mô lớn tại các tiểu vùng sinh thái Tây Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long để hoàn thiện hồ sơ công nhận giống lưu hành toàn quốc theo Luật Trồng trọt.
  • Nghiên cứu công nghệ sau thu hoạch, quy trình sấy thăng hoa và kỹ thuật chiết xuất sâu bột anthocyanin tinh khiết từ hạt và lõi bắp ngô nếp tím phục vụ công nghiệp dược - mỹ phẩm.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu nhất tại Việt Nam tính đến thời điểm bảo vệ về chọn tạo giống ngô nếp tím lai giàu anthocyanin. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín trong nước và kỷ yếu hội nghị quốc tế, mở ra hướng trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Di truyền học, Nông học và Công nghệ sinh học thực vật.
  • Tác động ngành nông nghiệp (Industry Transformation): Cung cấp cho hệ thống các viện nghiên cứu và doanh nghiệp giống cây trồng (như Vinaseed, C.P. Việt Nam, Công ty Cây trồng Miền Nam) tập đoàn 8 dòng thuần nếp tím ưu tú và 20 dòng cải tiến độ ngọt có giá trị thương mại cao, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa cơ cấu giống ngô thực phẩm.
  • Tác động chính sách và an sinh xã hội (Policy & Social Benefits): Hỗ trợ đắc lực cho chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa kém hiệu quả tại các tỉnh miền Bắc và miền Trung; tạo việc làm, gia tăng giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất canh tác, đồng thời mang lại cho người tiêu dùng sản phẩm nông sản sạch, giàu dưỡng chất sinh học với giá thành hợp lý.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ phương pháp nghiên cứu mẫu mực về phối hợp công nghệ sinh học phân tử (SSR, QTL) với kỹ thuật chọn giống truyền thống (Backcrossing, Griffing Diallel); kế thừa bộ dữ liệu di truyền phong phú về các dòng ngô nếp nhiệt đới.
  • Các Nhà chọn giống tại Doanh nghiệp & Viện nghiên cứu: Khai thác trực tiếp các dòng thuần $S_6 - S_8$ và $BC_2F_4$ đã ổn định tính trạng làm bố mẹ để tiếp tục phát triển các tổ hợp lai nếp ngọt, nếp tím mới theo yêu cầu riêng của thị trường.
  • Nông dân và Hợp tác xã Nông nghiệp: Được tiếp cận 2 giống ngô lai mới THL30 và THL35 có thời gian sinh trưởng ngắn, dễ bố trí luân canh tăng vụ vụ Đông, năng suất cao hơn 15 - 20% và giá trị bán bắp tươi cao hơn đáng kể so với giống ngô truyền thống.
  • Các Nhà hoạch định chính sách Nông nghiệp: Có thêm cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để xây dựng quy hoạch vùng sản xuất ngô thực phẩm công nghệ cao, ban hành chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị ngô chức năng giàu hoạt chất sinh học.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế di truyền tương tác giữa locus nếp (wx), các locus quy định độ ngọt (su/sh2) và hệ thống gen điều khiển sinh tổng hợp sắc tố anthocyanin (a1, c1, r1) trong cùng một nền di truyền ngô nếp nhiệt đới. Công trình đã mở rộng Thuyết khả năng kết hợp của Sprague & Tatum (1942) và Mô hình Griffing (1956) khi chứng minh rằng hiệu ứng gen cộng tính ($GCA$) chi phối tuyệt đối tính trạng độ hòa tan tổng số (Brix) và hàm lượng anthocyanin ($P < 0,01$), cho phép thực hiện chọn lọc cá thể sớm ở các thế hệ $BC_2F_2 - BC_2F_4$ mà không cần chờ đến khi dòng đạt đồng hợp tử hoàn toàn.

2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế?

So với công trình của Choe (2010) tại Hàn Quốc (vốn chỉ sử dụng phân tích QTL đơn biến/đa biến để khảo sát độ dày vỏ hạt trên quần thể đóng $F_{2:3}$) và nghiên cứu của Harakotr et al. (2014) tại Thái Lan (chỉ dừng ở việc đánh giá tương quan hóa sinh trên tập đoàn giống ngô nếp địa phương có sẵn), luận án của Phạm Quang Tuân thể hiện tính đổi mới vượt bậc:

  • Thiết lập một chu trình khép kín tích hợp chỉ thị phân tử SSR để chủ động sàng lọc nguồn gen mang QTL vỏ mỏng ngay từ thế hệ phân ly.
  • Ứng dụng kỹ thuật lai trở lại cải tiến đa thế hệ ($BC_2F_4$) để chuyển gen ngọt mà không làm mất tính trạng nếp.
  • Đánh giá khả năng kết hợp đa tính trạng thông qua mô hình toán di truyền Griffing IV kết hợp khảo nghiệm thích ứng sinh thái đa vùng đại diện.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và dữ liệu nào chứng minh điều đó?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự gia tăng vượt bậc về độ Brix ở các dòng tự phối thế hệ $BC_2F_4$ khi lai trở lại với ngô đường. Về mặt lý thuyết, việc đưa gen ngọt (su/sh2) vào nền nếp (wx) thường dẫn đến sự phân ly phức tạp và làm suy giảm độ dẻo nghiêm trọng. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm tại bảng phân tích chất lượng cho thấy các dòng $BC_2F_4$ (như D1, D2, D3, D5, D6, D7, D13, D16) không những đạt độ Brix từ 11,8% - 13,5% (tăng từ 2,0% - 4,0% so với dòng gốc) mà hạt ngô khi luộc chín vẫn duy trì độ dẻo mềm hoàn hảo, vỏ hạt mỏng dưới 60 µm và đạt điểm cảm quan từ 16,5 - 18,2/20 điểm theo thang UPOV.

4. Quy trình nhân dòng và phục tráng giống (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?

Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm vô cùng chi tiết, minh bạch và có khả năng lặp lại hoàn hảo:

  • Quy trình tự phối cưỡng bức qua các thế hệ từ $S_3$ đến $S_8$ sử dụng bao cách ly hoa đực và hoa cái chuyên dụng, thụ phấn nhân tạo có kiểm soát.
  • Sơ đồ lai trở lại $BC_1F_1 \rightarrow BC_2F_1$ và tự phối $BC_2F_2 \rightarrow BC_2F_4$ được chuẩn hóa với các bước kiểm tra kiểu hình và phân tích chỉ thị phân tử.
  • Danh mục chi tiết trình tự các cặp mồi SSR (phi065, phi299852, umc2118, bmc1325...), chu trình nhiệt PCR (nhiệt độ bắt cặp từ 55°C - 60°C), nồng độ hóa chất tách chiết DNA theo Kobayashi cải tiến và công thức đệm pH vi sai xác định anthocyanin đều được ghi chép chuẩn xác tại phần Phương pháp nghiên cứu.

5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm được định hình rõ nét qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Hoàn thiện khảo nghiệm VCU và DUS cấp Quốc gia cho 2 giống lai THL30 và THL35; xây dựng quy trình sản xuất hạt giống lai F1 thương phẩm đạt năng suất hạt giống > 2,0 tấn/ha.
  • Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 và chọn giống nhờ chỉ thị mật độ cao (Genomic Selection - GS) để tích hợp đồng thời các cụm gen kháng bệnh bạc lá (Pantoea stewartii), bệnh cháy lá lớn (Exserohilum turcicum) và gen tăng cường tích lũy kẽm/sắt vào các dòng bố mẹ NT27, NT36.
  • Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp tuần hoàn: chế biến sâu các sản phẩm từ ngô nếp tím (trà túi lọc từ râu ngô anthocyanin, tinh bột kháng tiêu hóa từ nội nhũ, chất màu thực phẩm tự nhiên từ vỏ và lõi bắp), đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và mở rộng thương mại hóa sang thị trường ASEAN.

Kết luận

  1. Đánh giá toàn diện và phân nhóm di truyền thành công tập đoàn 56 nguồn vật liệu ngô nếp trong nước và nhập nội dựa trên hệ thống chỉ thị phân tử SSR và các đặc tính nông sinh học chủ yếu.
  2. Sàng lọc và định danh chính xác các dòng tự phối mang các QTL quý quy định vỏ hạt mỏng (thông qua mồi umc2118 và bmc1325) và hàm lượng hoạt chất sinh học anthocyanin cao.
  3. Phát triển thành công 8 dòng tự phối ngô nếp tím thuần ưu tú ($S_6 - S_8$) có thời gian sinh trưởng ngắn (74 - 81 ngày), đặc tính nông học vượt trội và giá trị GCA cao về năng suất, chất lượng.
  4. Cải tiến đột phá tính trạng chất lượng thông qua phương pháp lai trở lại và tự phối thế hệ $BC_2F_4$, tạo ra 20 dòng ngô nếp có độ Brix tăng từ 2,0% - 4,0% so với vật liệu xuất phát nhưng vẫn bảo tồn trọn vẹn đặc tính dẻo sáp.
  5. Lai tạo và tuyển chọn được 2 tổ hợp lai ngô nếp tím triển vọng THL30 (NT46 × T27) và THL35 (NT46 × T36) đạt năng suất bắp tươi 13,3 - 14,5 tấn/ha, độ Brix 12,6 - 13,7%, giàu anthocyanin (117 - 165 mg/100g tươi), vỏ mỏng, thích ứng sinh thái rộng và chống chịu sâu bệnh tốt.
  6. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới tại Việt Nam: (i) Di truyền học chức năng chọn giống ngô tích hợp hoạt chất dược liệu; (ii) Ứng dụng công nghệ MAS trong cải tiến phẩm cấp ăn tươi ngô thực phẩm; (iii) Mô hình hóa tương tác GCA/SCA trong chọn tạo giống lai đơn đa mục tiêu.