Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng và nhu cầu tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật ngày càng gia tăng, ngành chăn nuôi trong nước đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi lợn nội truyền thống, tận dụng phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại tập trung theo hướng công nghiệp. Nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi lợn công nghiệp, công tác giống giữ vai trò quyết định, trong đó năng suất sinh sản của đàn lợn nái là yếu tố then chốt. Năng suất này được xác định thông qua số lợn con sinh ra trên một lứa, số lợn con sống sót đến thời điểm cai sữa và khoảng cách giữa các lứa đẻ (đặc biệt là việc rút ngắn thời gian lợn nái không mang thai do phối giống không đậu). Để tối ưu hóa các chỉ tiêu sinh sản, việc xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp với công tác thú y phòng trị bệnh theo từng giai đoạn sinh lý là điều kiện bắt buộc.
Xuất phát từ thực tế sản xuất, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục gia súc, quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp và các nguyên tắc bệnh học thú y chuyên biệt cho lợn nái:
-
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên môn:
- Sinh lý sinh dục: Phân biệt rõ sự thành thục về tính (xuất hiện phản xạ tính dục, buồng trứng phát triển, bắt đầu động dục) và sự thành thục về thể vóc (hoàn thiện tầm vóc, bộ xương chậu phát triển đầy đủ). Đối với lợn ngoại, tuổi phối giống thích hợp là khi đạt 8 - 9 tháng tuổi và khối lượng từ 100 - 110 kg. Chu kỳ động dục kéo dài 19 - 21 ngày, chia làm 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực; thời điểm phối giống kép tối ưu đối với lợn ngoại là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ lúc bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục.
- Bệnh lý sản khoa: Tổng quan bệnh sinh của các bệnh thường gặp trên lợn nái sau sinh gồm viêm tử cung, viêm vú và sát nhau (kể cả hội chứng sốt sữa MMA - Metritis Mastitis Agalactia). Tác nhân vi khuẩn cơ hội chính được ghi nhận gồm E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella. Viêm tử cung làm giảm tiết prolactin gây mất sữa, hoặc làm tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) phân hủy thể vàng dẫn đến rối loạn chu kỳ và vô sinh.
-
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất: Thu thập và hồi cứu số liệu gián tiếp qua hệ thống sổ sách ghi chép, thẻ nái, phần mềm quản lý kỹ thuật của trại trong 3 năm (2017 - 5/2019) kết hợp đối chiếu trực tiếp tại chuồng nuôi.
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CP (mã thức ăn 566F cho nái chửa và 567SF cho nái chờ đẻ, nuôi con); định lượng cám chi tiết theo tuần mang thai và ngày nuôi con; áp dụng công thức tính lượng thức ăn cho nái nuôi con:
Lượng thức ăn/ngày = 1/100 P mẹ + 0,4 * số con (trong đó P là thể trọng lợn mẹ).
- Phương pháp an toàn sinh học và phòng bệnh: Thiết lập lịch vệ sinh sát trùng khép kín 7 ngày trong tuần cho cả khu vực trong chuồng, ngoài chuồng và cổng trại; áp dụng quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ty CP.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị:
- Theo dõi phản xạ ăn uống, khả năng vận động hàng ngày.
- Đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 43°C (thời gian giữ nhiệt kế 5 - 10 phút; thân nhiệt bình thường 38 - 40°C; bệnh lý khi sốt 41 - 42°C).
- Khám cơ quan sinh dục ngoài và kiểm tra âm đạo bằng mỏ vịt có gắn đèn soi vô trùng; đánh giá màu sắc, tính chất dịch viêm và nước tiểu.
- Đánh dấu cá thể bệnh bằng sơn đỏ, ghi nhận số tai vào nhật ký thực tập và tiến hành can thiệp phác đồ điều trị dưới sự giám sát của kỹ sư trưởng.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu ghi chép nhật trình của trang trại Bùi Huy Hạnh, số liệu theo dõi trực tiếp của sinh viên thực tập trên đàn nái qua 6 tháng, cùng hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành chăn nuôi thú y trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang mô hình công nghiệp với giống lợn ngoại nhập, phân tích vai trò cốt lõi của đàn nái đối với chuỗi sản xuất giống thương phẩm, đồng thời xác lập rõ 3 mục đích nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tiểu mục này tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên của huyện Tứ Kỳ (nằm ở hạ lưu sông Thái Bình, nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm bình quân 85%, lượng mưa 1.600 mm) và thực trạng cơ sở vật chất của trang trại Bùi Huy Hạnh. Trang trại có tổng diện tích 3 ha (1 ha khu chăn nuôi tập trung, 2 ha trồng cây và ao sinh thái), vận hành theo hình thức nuôi gia công cho Công ty CP từ năm 2007 với quy mô trên 1.300 nái:
- Cơ cấu chuồng trại: 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng, diện tích 2,4m x 1,6m/ô), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng, kích thước 2,4m x 0,65m/ô), 3 chuồng cách ly; hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt hút gió (chuồng đẻ 3 quạt, chuồng chửa 8 quạt); trần lợp tôn lạnh; phòng pha tinh hiện đại với máy đếm mật độ tinh trùng, kính hiển vi và thiết bị cảm ứng nhiệt.
- Nhân lực: 1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chính của CP, 2 tổ trưởng kỹ thuật của trại, 14 công nhân và 5 sinh viên thực tập.
- Cơ sở lý thuyết chuyên sâu: Trình bày cơ chế sinh lý động dục, thời điểm thụ tinh nhân tạo thích hợp; phân tích dịch tễ, căn nguyên, triệu chứng và giải pháp can thiệp các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) dựa trên các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên) và quốc tế (Bilkei, Urban, Trekaxova).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả cụ thể hóa các bước tiến hành trên đàn nái trong thời gian 6 tháng (20/11/2018 - 25/5/2019):
- Thiết lập lịch sát trùng chuồng trại định kỳ và tăng cường an toàn sinh học nhằm ứng phó với diễn biến phức tạp của dịch Lở mồm long móng (tháng 11/2018) và dịch tả lợn châu Phi (xâm nhiễm vào Việt Nam từ tháng 2/2019).
- Chuẩn hóa khẩu phần ăn cho lợn nái chửa bằng cám 566F, 567SF (chia thành các giai đoạn: tuần 1 - 12 ăn 2 - 2,5 kg/con/ngày; tuần 13 - 14 ăn 2,5 - 3,5 kg/con/ngày; từ tuần 15 ăn 2 - 3,5 kg/con/ngày).
- Quy định chế độ dinh dưỡng nái đẻ: Giảm dần thức ăn từ 3 ngày trước khi sinh (xuống 1,5 kg/ngày vào ngày đẻ) và tăng dần 1 kg/ngày sau sinh đến ngày thứ 6; sau đó tính khẩu phần theo thể trọng và số con bú sữa.
- Xây dựng quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho lợn hậu bị (với các vắc xin PRRS, Parvo, SFV, FMD, AD) và lợn nái sinh sản (tiêm vắc xin Dịch tả ở tuần chửa thứ 10, Lở mồm long móng ở tuần chửa thứ 12, Giả dại định kỳ 4 tháng/lần).
- Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng 5 bước: Theo dõi ăn uống, đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế 43°C, kiểm tra dịch viêm ngoài âm hộ, soi âm đạo bằng mỏ vịt và đánh giá cảm quan nước tiểu.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn diện các kết quả thực tiễn đạt được qua quá trình theo dõi và ghi chép:
- Tình hình chăn nuôi 3 năm (2017 - 5/2019): Năng suất lợn nái đạt mức 2,36 - 2,46 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 11,95 con/đàn; số con cai sữa đạt bình quân 11,25 con/đàn; thời gian nuôi con đến khi cai sữa là 21 ngày (chậm nhất 26 ngày). Duy trì đàn 20 lợn đực giống để khai thác tinh và kích thích động dục.
- Thực hiện công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin cho toàn đàn đạt 100%, thực hiện đều đặn vào thứ 4 hàng tuần; lịch sát trùng thực hiện nghiêm túc với tần suất phun sương sát trùng 2 lần/ngày trong chuồng và ngoài trại, rắc vôi bột đường đi 2 lần/tuần.
- Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị: Ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa chính gồm viêm tử cung, viêm vú và sát nhau; áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân, kháng sinh tại chỗ (thụt rửa dung dịch sát trùng, đặt viên kháng sinh), hạ sốt và thuốc trợ sức, đạt tỷ lệ chữa khỏi từ 80% đến 90% trong thời gian ngắn, giúp hạn chế tỷ lệ loại thải nái.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về mức độ thích nghi của đàn nái ngoại với quy trình chăm sóc nuôi dưỡng của Công ty CP tại trang trại; kiến nghị chủ trại cần đầu tư cải tạo, sửa chữa hệ thống chuồng trại và trang thiết bị đã có dấu hiệu xuống cấp sau hơn 10 năm hoạt động, đồng thời thắt chặt hơn nữa quy trình an toàn sinh học trong bối cảnh áp lực dịch bệnh dịch tả lợn châu Phi đe dọa trực tiếp khu vực chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu chăn nuôi cụ thể được ghi nhận tại cơ sở qua các bảng tổng hợp sau:
- Bảng 1: Lịch sát trùng phòng dịch định kỳ tại trang trại lợn Bùi Huy Hạnh
| Thứ trong tuần |
Chuồng nái chửa |
Chuồng đẻ |
Chuồng cách ly |
Ngoài chuồng nuôi |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng + xả vôi gầm |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
| Thứ 4 |
Phun sát trùng + xả vôi gầm |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 5 |
Tổng vệ sinh |
Tổng vệ sinh |
Tổng vệ sinh |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
Rắc vôi + Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng + xả vôi gầm |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Phun sát trùng + xả vôi gầm |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
- Bảng 2: Định mức khẩu phần ăn của lợn nái chửa và nái đẻ tại trại
| Giai đoạn sinh lý |
Tuần tuổi / Thời điểm |
Loại thức ăn |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Số bữa ăn / ngày |
| Nái chửa |
Tuần 1 - 12 |
566F |
2,0 - 2,5 |
1 |
| Nái chửa |
Tuần 13 - 14 |
566F |
2,5 - 3,5 |
1 |
| Nái chửa |
Tuần 15 trở lên |
567SF |
2,0 - 3,5 |
1 |
| Nái đẻ (Chờ đẻ) |
Trước đẻ 7 - 10 ngày |
567SF |
2,5 - 3,0 |
3 |
| Nái đẻ |
Trước đẻ 3 ngày |
567SF |
2,0 (hậu bị) / 2,5 (nái dạ) |
3 |
| Nái đẻ |
Trước đẻ 2 ngày |
567SF |
1,5 (hậu bị) / 2,0 (nái dạ) |
3 |
| Nái đẻ |
Trước đẻ 1 ngày |
567SF |
1,5 |
3 |
| Nái đẻ |
Ngày đẻ |
567SF |
1,5 (hoặc ăn cháo/uống nước) |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 1 sau đẻ |
567SF |
2,5 |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 2 sau đẻ |
567SF |
3,5 |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 3 sau đẻ |
567SF |
4,5 |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 4 sau đẻ |
567SF |
5,5 |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 5 sau đẻ |
567SF |
6,0 |
3 |
| Nái nuôi con |
Ngày 6 sau đẻ |
567SF |
6,5 |
3 |
| Nái nuôi con |
Từ ngày 7 đến cai sữa |
567SF |
1/100 P mẹ + 0,4 * số con |
3 |
- Bảng 3: Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái tại trang trại
| Đối tượng lợn |
Thời điểm tiêm phòng |
Bệnh phòng ngừa |
Tên vắc xin |
Đường tiêm |
Liều lượng |
| Lợn hậu bị |
1 tuần sau khi nhập |
Tai xanh |
PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Lợn hậu bị |
2 tuần sau khi nhập |
Khô thai |
Parvo |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Lợn hậu bị |
3 tuần sau khi nhập |
Dịch tả |
SFV |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Lợn hậu bị |
4 tuần sau khi nhập |
Lở mồm long móng + Giả dại |
FMD + AD |
Tiêm bắp |
Mỗi loại 2 ml |
| Lợn hậu bị |
5 tuần sau khi nhập |
Tai xanh (nhắc lại) |
PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Lợn hậu bị |
6 tuần sau khi nhập |
Khô thai (nhắc lại) |
Parvo |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Lợn hậu bị |
7 tuần sau khi nhập |
Lở mồm long móng + Giả dại (nhắc lại) |
FMD + AD |
Tiêm bắp |
Mỗi loại 2 ml |
| Nái sinh sản |
Tuần mang thai thứ 10 |
Dịch tả |
SFV |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Nái sinh sản |
Tuần mang thai thứ 12 |
Lở mồm long móng |
FMD |
Tiêm bắp |
2 ml |
| Nái sinh sản |
Định kỳ 4 tháng/lần (tháng 4, 8, 12) |
Giả dại (tiêm tổng đàn) |
AD |
Tiêm bắp |
2 ml |
- Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Cung cấp các thông số sản xuất thực tế tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn: Tỷ lệ đẻ 2,36 - 2,46 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,95 con/đàn, số con cai sữa 11,25 con/đàn.
- Chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ quy trình thú y phòng bệnh: Đạt tỷ lệ tiêm phòng vắc xin 100%, kiểm soát tốt dịch bệnh trong giai đoạn dịch tả lợn châu Phi bùng phát tại miền Bắc từ đầu năm 2019.
- Khẳng định giá trị thực hành của các phác đồ điều trị bệnh sản khoa: Tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm tử cung, viêm vú đạt 80 - 90%, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức sản xuất lâu dài của đàn nái ngoại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu và theo dõi thực tế bị giới hạn trong 6 tháng thực tập (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), chưa đủ dài để đánh giá trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của từng lứa nái hậu bị.
- Cơ sở hạ tầng của trang trại được xây dựng từ năm 2007 nên một số khu vực chuồng nuôi và trang thiết bị đã xuống cấp, làm hạn chế khả năng kiểm soát tuyệt đối tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các đợt nắng nóng hoặc rét đậm tại đồng bằng Bắc Bộ.
- Bối cảnh dịch tễ ngoại cảnh diễn biến phức tạp (dịch Lở mồm long móng cuối năm 2018 và sự xuất hiện chính thức của dịch tả lợn châu Phi tại Việt Nam vào ngày 19/02/2019) đặt ra nhiều rào cản nghiêm ngặt về cách ly, hạn chế việc mở rộng can thiệp thực nghiệm chuyên sâu trên nhiều đàn đối chứng.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở những chu kỳ tiếp theo nhằm đánh giá chính xác tác động tồn dư của bệnh viêm tử cung và viêm vú đến tuổi thọ kinh tế của lợn nái ngoại.
- Đánh giá sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm đường sinh dục lợn nái tại trang trại nhằm tối ưu hóa các phác đồ can thiệp thuốc.
- Nghiên cứu giải pháp cải tiến hệ thống lọc khí và cách nhiệt chuồng trại trong điều kiện chuồng kín áp lực âm nhằm gia tăng an toàn sinh học ngăn chặn mầm bệnh dịch tả lợn châu Phi lây lan qua không khí.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi và Bác sĩ thú y cơ sở: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp trong thực tế, từ định mức thức ăn chi tiết theo ngày đến các thao tác chẩn đoán bệnh sản khoa thực tế (đo nhiệt độ trực tràng, soi mỏ vịt, xử lý sát nhau).
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Tài liệu là mô hình thực tế về cách tổ chức nhân sự, bố trí hệ thống chuồng trại khép kín (giàn mát, quạt hút gió, xử lý chất thải biogas), xây dựng lịch sát trùng 7 ngày/tuần và lịch vắc xin định kỳ chuẩn hóa cho quy mô trên 1.300 nái sinh sản.
- Nghiên cứu sinh và người làm đề tài sản khoa thú y: Các thông tin tổng quan về cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân gây viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và các phác đồ dùng thuốc (kháng sinh kết hợp oxytocin và chất sát trùng) là cơ sở dữ liệu hữu ích để so sánh, đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Trang trại Bùi Huy Hạnh vận hành theo mô hình chăn nuôi nào và quy mô đàn nái tại đây là bao nhiêu?
Trả lời: Trang trại Bùi Huy Hạnh hoạt động theo phương thức chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam từ năm 2007. Chủ trang trại đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, hệ thống chuồng trại và thuê nhân công; phía Công ty CP cung cấp đàn lợn giống, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thuốc thú y và cử kỹ sư trực tiếp giám sát kỹ thuật. Quy mô chuồng trại được thiết kế nuôi trên 1.300 lợn nái sinh sản (với 6 chuồng đẻ gồm 336 ô, 2 chuồng chửa gồm 1.120 ô, 3 chuồng cách ly) và nuôi 20 con lợn đực giống phục vụ kích thích động dục và khai thác tinh.
Câu hỏi 2: Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 7 sau khi đẻ đến lúc cai sữa được tính toán như thế nào?
Trả lời: Theo quy trình kỹ thuật tại trang trại, sau ngày đẻ thứ 6 (khi mức ăn đạt 6,5 kg/con/ngày), khẩu phần thức ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 7 cho đến khi cai sữa được xác định chính xác theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày (kg) = 1/100 P mẹ + 0,4 * số con (trong đó P là thể trọng thực tế của lợn mẹ tính bằng kg; 0,4 kg là lượng thức ăn bổ sung tương ứng cho mỗi lợn con theo mẹ). Thức ăn được chia làm 3 bữa đều đặn vào lúc 7h00, 13h30 và 16h00.
Câu hỏi 3: Đàn lợn hậu bị nhập trại được áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể ra sao?
Trả lời: Lợn hậu bị sau khi nhập trại (khoảng 5,5 tháng tuổi) được tiêm phòng đầy đủ các bệnh theo lịch: Tuần 1 sau nhập tiêm vắc xin Tai xanh (PRRS); Tuần 2 tiêm vắc xin Khô thai (Parvo); Tuần 3 tiêm vắc xin Dịch tả (SFV); Tuần 4 tiêm đồng thời vắc xin Lở mồm long móng (FMD) và Giả dại (AD). Trong các tuần thứ 5, 6 và 7 sau nhập, lợn hậu bị được tiêm nhắc lại lần 2 lần lượt cho các vắc xin PRRS, Parvo, FMD và AD. Tất cả vắc xin đều được tiêm bắp với liều lượng 2 ml/con và thực hiện vào ngày thứ 4 hàng tuần.
Câu hỏi 4: Trang trại đã triển khai những giải pháp an toàn sinh học nào để ứng phó với dịch tả lợn châu Phi (ASF) và dịch lở mồm long móng?
Trả lời: Nhằm ngăn chặn dịch bệnh xâm nhập, trang trại duy trì lịch sát trùng nghiêm ngặt: Phun sát trùng trong và ngoài chuồng 2 lần/ngày; rắc vôi bột xung quanh đường đi 2 lần/tuần; định kỳ thứ 5 hàng tuần tiến hành tổng vệ sinh; xe cộ và người ra vào bắt buộc phải qua nhà sát trùng, tắm tráng và thay bảo hộ lao động. Ngoài ra, trại lắp đặt hệ thống lưới quây xung quanh khu vực chuồng nuôi và kho cám để ngăn chặn côn trùng, phun thuốc diệt ruồi muỗi, diệt chuột định kỳ hàng tuần và đóng tôn chắn chân tường bao để ngăn chuột từ ngoài đồng chui vào.
Câu hỏi 5: Tiêu chuẩn thân nhiệt và kỹ thuật đo nhiệt độ trực tràng để phát hiện lợn nái ốm được quy định như thế nào?
Trả lời: Cán bộ kỹ thuật sử dụng nhiệt kế thủy ngân chuyên dụng 43°C, vẩy cột thủy ngân xuống hết thang độ rồi đưa từ từ vào trực tràng lợn nái theo hướng hơi xiên xuống dưới để tránh làm tổn thương niêm mạc. Thời gian giữ nhiệt kế trong trực tràng từ 5 đến 10 phút. Thân nhiệt lợn nái ở trạng thái bình thường dao động ổn định trong khoảng 38 - 40°C; khi lợn bị sốt do nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm bệnh lý, thân nhiệt sẽ tăng cao từ 41 - 42°C.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Ngọc đã phản ánh toàn diện và có hệ thống quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái quy mô hơn 1.300 con tại trang trại gia công Bùi Huy Hạnh liên kết với Công ty CP Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực tế về các chỉ tiêu sản xuất, công thức định mức thức ăn chuyên biệt theo chu kỳ sinh sản và hệ thống an toàn sinh học chủ động giúp đàn nái duy trì năng suất ổn định trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi xâm nhiễm vào Việt Nam. Các quy trình kỹ thuật chăn nuôi, lịch tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100% cùng các bước chẩn đoán lâm sàng bệnh sản khoa được mô tả chi tiết trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.