CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP PHẦN HÓA HỌC PHI KIM 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT 1. Trên thế giới Phát triển NLTH, sáng tạo cho HS là một trong những đề tài được rất nhiều nhà khoa học hàng đầu trên thế giới quan tâm nghiên cứu.
Thời Trung Hoa cổ đại có thể kể đến nhà giáo dục kiệt xuất Khổng Tử (551 – 479 TCN). Trong cuộc đời dạy học của mình, ông luôn quan tâm và coi trọng mặt tích cực suy nghĩ, sáng tạo của trò. Ông dạy theo cách gợi mở để học trò tìm ra chân lý [1], [76]. Trong nền Giáo dục Phương Tây cổ đại, phương pháp giảng dạy của Heraclitus (530 – 475 TCN), Socrate (470 – 399 TCN), Aristote (384 – 322 TCN) nhằm mục đích phát hiện chân lý bằng cách đặt câu hỏi để HS tự tìm ra kết luận.
Sau đó, cùng với những diễn biến thăng trầm của lịch sử và sự phát triển nhận thức xã hội, ý tưởng này tiếp tục được phát triển, mở ra những cánh cửa mới cho con người khám phá và tiến xa hơn trong sự hiểu biết và sáng tạo. Vistorrino (1378 – 1446), người Italia từng nói: “Tôi muốn dạy cho thanh niên suy nghĩ, chứ không nói bậy”. Vì vậy ông đã dạy cho HS lý trí, sự phán đoán và tinh thần sáng tạo [22]. Trong đầu thế kỷ XIX, nghiên cứu về NLTH đã trở nên phổ biến hơn, với sự tập trung vào mô tả quá trình tự học.
Nhà giáo dục Nga N. Tiếp theo, một nhà giáo dục Mỹ nổi tiếng là John Dewey [64] đã đưa ra quan điểm về HS tự học. Theo Dewey, HS tự học là những HS chủ động và tích cực tham gia vào hoạt động học tập, và họ học thông qua quá trình thực hành và thực hành. Ý kiến của Dewey đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực giáo dục.
Ông coi trọng vai trò của hoạt động và trải nghiệm trong quá trình học tập. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, Dewey nhấn mạnh rằng HS cần tham gia vào các hoạt động thực tế và xây dựng kiến thức thông qua việc thực hành và khám phá. Phương pháp tự học đề cao sự tự động và khám phá của HS. Thay vì chỉ đóng vai trò là người truyền đạt kiến thức, GV trở thành người hướng dẫn và tạo điều kiện cho HS tự tìm hiểu và phát 6 triển.
Đây là một sự tiến bộ lớn trong giáo dục, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân của HS. Vào những năm 30 của thế kỉ XX, Tsunesaburo Makiguchi, một nhà sư phạm tại Nhật Bản, đã đưa ra những tư tưởng giáo dục mới mẻ trong cuốn sách “Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo”. Ông đã trình bày quan niệm rằng giáo dục có thể được coi là quá trình hướng dẫn tự học, với động lực chính là kích thích người học sáng tạo để tạo ra giá trị, nhằm đạt đến hạnh phúc cá nhân và xã hội. Theo Makiguchi, mục tiêu của giáo dục không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là khuyến khích sự phát triển toàn diện của con người.
Ông coi giáo dục là một quá trình liên tục, kéo dài suốt đời, và chủ trương cho việc tự khám phá, tự phát triển của mỗi cá nhân. Ý tưởng của Tsunesaburo Makiguchi đã có sự ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giáo dục. Cách tiếp cận mới mẻ này đã thúc đẩy sự phát triển của phong cách giảng dạy sáng tạo và tạo điều kiện cho HS phát triển tư duy độc lập và kỹ năng tư duy sáng tạo trong phát triển NLTH [70]. Những năm cuối thế kỷ XX, các nhà giáo dục đã chú trọng nghiên cứu bản chất của NLTH và đã xác định có ít nhất 30 khái niệm khác nhau được sử dụng đồng nghĩa với khái niệm tự học (theo thống kê của Candy năm 1987).
Một trong những nhà nghiên cứu điển hình cho quan điểm này là Linda Leach. Bà Leach đã đưa ra quan điểm rằng tự học không đơn thuần chỉ là việc học mà không có sự hướng dẫn từ GV. Thay vào đó, GV có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện, cung cấp nguồn tài liệu và hỗ trợ để HS có thể phát triển NLTH một cách hiệu quả. Theo quan điểm của Linda Leach, GV không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người hướng dẫn, truyền cảm hứng và khuyến khích HS khám phá, tìm hiểu và giải quyết vấn đề theo cách riêng của họ.
GV có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho sự tự học, chẳng hạn như ghi chú, hướng dẫn, gợi ý và tạo ra môi trường học tập tích cực. Theo Linda Leach, NLTH không chỉ liên quan đến việc học một cách đơn lẻ và cá nhân, mà còn bao gồm khả năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường học tập đa dạng. Vì vậy, GV cần đảm bảo rằng HS được trang bị các kỹ năng này thông qua việc thiết kế các hoạt động và nhiệm vụ phù hợp [116], Guglielmino [109], Candy [123]. Theo Savin, trong cuốn “Giáo dục học tập 1”, tự học và tự học theo SGK cần được rèn luyện theo bốn bước: (1) Xác định chủ đề, vấn đề cần biết cần tìm hiểu; (2) Đọc chăm chú tài liệu, phân chia thành các phần và lập dàn ý; (3) Trả lời miệng cho các câu hỏi; 7 (4) Rút ra kết luận về toàn bộ những điều đọc được.
GV có thể tổ chức việc tự học ở nhà cho HS qua các bài tập về nhà, các phiếu bài tập [69]. Trong cuốn “Nền giáo dục cho thế kỉ XXI- Những triển vọng của châu Á Thái Bình Dương” (1994), tác giả đã làm sáng tỏ những vai trò của NLTH trong việc học tập thường xuyên và học tập suốt đời. Trong đó, ông quan niệm rằng: “Học tập do người học điều khiển”. Như vậy, tác giả nhấn mạnh hoạt động học, vai trò của người học trong hoạt động dạy học [66].
Tác giả Taylor, trong công bố số ED395287 của ERIC năm 1995, “Tự học - Một ý tưởng thích hợp nhất cho HS THPT”, đã đưa ra những biểu hiện của người có NLTH và xác nhận người tự học là người có động cơ học tập và bền bỉ, có tính độc lập, kỉ luật, biết định hướng mục tiêu và có kỹ năng hoạt động phù hợp [104]. Năm 1995, các nhà nghiên cứu Taylor [104], Candy [123] đã tập trung vào việc mô phỏng và xác định những dấu hiệu của NLTH được thể hiện ra bên ngoài. Những nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các hình thức tác động đến người học nhằm giúp họ tiến bộ thuận lợi trong quá trình tự học. Để đạt được mục tiêu này, những nhà nghiên cứu đã quan tâm đến các dấu hiệu hoặc biểu hiện mà HS có thể thể hiện khi họ phát triển NLTH.
Các dấu hiệu này cho phép nhà giáo dục nhận ra sự tiến bộ của HS và tìm ra cách thức để tác động tích cực vào quá trình học tập của họ. Một số dấu hiệu của NLTH mà nhà nghiên cứu tập trung vào bao gồm khả năng tự chủ, khả năng tổ chức, khả năng quản lý thời gian, khả năng tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng phân tích và suy luận, sự ham muốn tự học, sự sẵn lòng tìm hiểu và khám phá, sự kiên nhẫn và sự đam mê với học tập. Bằng việc nắm bắt những dấu hiệu này, nhà giáo dục có thể áp dụng các phương pháp và chiến lược phù hợp để tác động tích cực lên sự phát triển của NLTH của HS. Các phương pháp này có thể bao gồm tạo ra môi trường học tập kích thích, đề xuất bài tập thú vị và thách thức, cung cấp phản hồi và hướng dẫn cá nhân, khuyến khích HS tham gia vào hoạt động tư duy và sáng tạo, và xây dựng sự tự tin và sự đam mê trong học tập.
Đến thế kỷ XXI, tự học tiếp tục được nghiên cứu bởi nhiều nhà khoa học, với nhiều biện pháp giúp HS học tập hiệu quả và hình thành NLTH. Trong cuốn “Học tập một cách thông minh” (2002) của Michael Shayer và Philip Adey, các tác giả đã tìm hiểu nhu cầu, mong muốn của HS [118]. Trên cơ sở đó, để giúp đỡ các em trong quá trình tự học, có thể áp dụng những yếu tố và khía cạnh mà giáo sư Richard Smith tại Đại học Warwick đã đưa ra trong nghiên cứu của mình vào năm 2008. Theo nghiên cứu này, sự tự chủ của người học được coi là yếu tố quan trọng trong quá trình tự 8 học.
Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến sự tự chủ của người học: mục tiêu học tập: người học cần xác định rõ mục tiêu học tập của mình, bao gồm những gì họ muốn đạt được và tại sao họ muốn học; nội dung học tập: người học cần có sự hiểu biết về nội dung học tập và khả năng tự tìm hiểu thông qua tài liệu, sách giáo trình, tài nguyên trực tuyến và các nguồn thông tin khác; các giai đoạn học tập: quá trình học tập có thể được chia thành các giai đoạn nhỏ để giúp người học tiếp cận một cách cụ thể và có kế hoạch hơn; phương pháp và kỹ thuật: người học cần tìm hiểu và áp dụng những phương pháp và kỹ thuật học tập phù hợp với mục tiêu và nội dung học tập của mình, bao gồm việc sử dụng sổ ghi chú, làm bài tập, thảo luận nhóm, tự kiểm tra và tái cấu trúc kiến thức; thời gian và địa điểm: người học cần xác định và quản lý thời gian một cách hợp lý để có thời gian tập trung vào quá trình học tập. đồng thời, việc chọn địa điểm học tập thoải mái và không gây xao lạc cũng là yếu tố quan trọng; qui trình đánh giá: người học cần có khả năng đánh giá và đo lường sự tiến bộ của mình, từ đó điều chỉnh quá trình học tập và tạo động lực để tiếp tục tự học [125]. Trong tác phẩm “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” (2011), James H. Trongev đã nhấn mạnh vai trò của GV trong việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả cho HS[46].
Trong giai đoạn này, Robert J. Marzano, một nhà giáo dục học nổi tiếng người Mỹ, đã đề cập đến việc hình thành NLTH cho HS thông qua việc đặt câu hỏi lớn trong mỗi chương.