Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Lương Quốc Thái, chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học (Mã số: 91.111), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Trung Ninh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2023. Đề tài nghiên cứu mang tên: "Phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hoá học phi kim".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh thế kỷ XXI đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy và kỹ năng học tập trước sự phát triển của công nghệ thông tin, truyền thông và nền kinh tế tri thức trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã khẳng định định hướng chuyển mạnh quá trình giáo dục từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, chú trọng phát triển khả năng sáng tạo và ý thức tự học. Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, năng lực tự chủ và tự học được xác định là một trong ba năng lực chung cốt lõi cần hình thành và phát triển cho học sinh.

Dạy học theo chủ đề tích hợp (DHTH) là phương thức kết nối nội dung giữa các phân môn và liên hệ kiến thức với các vấn đề thực tiễn đời sống, giúp học sinh huy động tổng hợp kiến thức để giải quyết các tình huống phức hợp. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, việc tích hợp các chủ đề phần hóa học phi kim nhằm phát triển năng lực tự học (NLTH) cho học sinh tại các trường trung học phổ thông (THPT) vẫn chưa được quan tâm và triển khai một cách hệ thống. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống giữa yêu cầu phát triển NLTH theo chương trình đổi mới và thực tiễn tổ chức dạy học tích hợp phần hóa học phi kim tại các trường phổ thông.

Mục tiêu, giả thuyết và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu xây dựng khung NLTH, công cụ đánh giá NLTH và đề xuất phương pháp dạy học (PPDH) để dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  • Giả thuyết khoa học: Nếu vận dụng được các phương pháp dạy học dự án (DHDA) và dạy học WebQuest trong dạy học chủ đề tích hợp phần hoá học phi kim một cách hợp lý, phù hợp với đối tượng thì sẽ phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 8 nhiệm vụ cụ thể):
    1. Tổng hợp, phân tích các tài liệu về NLTH (năng lực, NLTH, dạy học phát triển năng lực, khung NLTH, công cụ đánh giá NLTH), về DHTH (tích hợp, DHTH, chủ đề hóa học, dạy học chủ đề tích hợp hóa học) và các phương pháp DHDA, dạy học WebQuest trong việc phát triển NLTH của học sinh.
    2. Điều tra làm rõ thực trạng NLTH của học sinh THPT, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển NLTH, thực trạng dạy học chủ đề tích hợp hóa học và sử dụng các PPDH hóa học phần phi kim ở trường THPT.
    3. Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung, đặc điểm chương trình hóa học THPT phần hóa học phi kim.
    4. Xây dựng khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp hóa học.
    5. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH của học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim.
    6. Đề xuất chủ đề phần hóa học phi kim để tổ chức dạy học nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT.
    7. Đề xuất biện pháp tổ chức DHDA và dạy học WebQuest nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT, xây dựng các quy trình dạy học cụ thể, thiết kế bài dạy cho từng chủ đề đề xuất.
    8. Thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT nhằm khẳng định tính khả thi, hiệu quả của các thiết kế dạy học đã đề xuất.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học ở trường THPT.
  • Đối tượng nghiên cứu: NLTH của học sinh trường THPT và phương pháp DHDA, PPDH WebQuest thông qua dạy học chủ đề phần hoá học phi kim.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Phần hóa học phi kim lớp 10 và lớp 11 trong chương trình THPT.
    • Thời gian: Từ năm học 2015-2016 đến năm học 2021-2022.
    • Địa bàn: Một số trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về tự học, dạy học tích hợp và các phương pháp dạy học dự án, WebQuest trong và ngoài nước:

Các hướng nghiên cứu về năng lực tự học

  • Trên thế giới: Tư tưởng tự học đã xuất hiện từ thời cổ đại với Khổng Tử ở phương Đông, Heraclitus, Socrate, Aristote ở phương Tây, tiếp nối qua Vistorrino, N. Rubakin, và John Dewey (nhấn mạnh việc học qua trải nghiệm và thực hành). Tsunesaburo Makiguchi (thập niên 1930) đề xuất giáo dục là quá trình hướng dẫn tự học. Giai đoạn cuối thế kỷ XX, Candy (1987), Linda Leach và Guglielmino tập trung vào vai trò hướng dẫn của giáo viên trong việc hỗ trợ tự học. Savin (trong "Giáo dục học tập 1") đưa ra quy trình rèn luyện tự học qua sách giáo khoa gồm 4 bước. Taylor (1995, mã tài liệu ERIC ED395287) phân tích các biểu hiện của người có NLTH qua 16 thành tố thuộc ba nhóm thái độ, tính cách và kỹ năng. Thế kỷ XXI, Michael Shayer và Philip Adey (2002), Richard Smith (2008), James H. Stronge (2011), Robert J. Marzano và Jame León cùng cộng sự (2018) nghiên cứu các khía cạnh tự chủ, quản lý học tập và vai trò của môi trường sư phạm đối với NLTH.
  • Tại Việt Nam: Chủ tịch Hồ Chí Minh (1945) trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc" đã chỉ rõ "phải lấy tự học làm cốt". Các nghiên cứu tâm lý - giáo dục từ những năm 1990 của tập thể Khoa Tâm lý - Giáo dục Trường ĐHSP Hà Nội (1992), Vũ Trọng Rỹ (1994), Trần Bá Hoành (1996), Nguyễn Cảnh Toàn (1997, 2001), Trịnh Quốc Lập (2003), Thái Duy Tuyên (2003, 2010) đã làm rõ các kỹ năng, mức độ tự học và hoạt động nhận thức của người tự học. Về sau, các tác giả Dương Huy Cẩn (2009), Nguyễn Thị Ngà (2010), Nguyễn Ngọc Duy (2014), Đỗ Thị Thu Huyền (2016), Nguyễn Thị Thanh (2016), Nguyễn Thị Nguyệt (2016), Cao Cự Giác (2016), Vương Cẩm Hương (2019), Đào Việt Hùng (2020) và Nguyễn Văn Đại (2022) đã nghiên cứu phát triển NLTH trong các phân môn hóa học và mô hình Blended learning.

Các hướng nghiên cứu về dạy học tích hợp, dạy học dự án và WebQuest

  • Dạy học tích hợp: Định nghĩa của UNESCO (1972) nhấn mạnh cách tiếp cận thống nhất tư tưởng khoa học. Xavier Roegiers (những năm 1990) đề cao việc đặt quá trình học vào tình huống có ý nghĩa để hình thành năng lực thực tiễn. Halimah Tussa'diah và Kiki Nurfadillah (2018) nghiên cứu vai trò điều phối của giáo viên trong dạy học chủ đề. Tại Việt Nam, Nguyễn Xuân Trường (2005), Cao Thị Thặng (2008, 2010), Nguyễn Lăng Bình (2010), Đỗ Hương Trà (2011), Lê Thị Thùy Linh (2015), Trần Trung Ninh (2018) và Vũ Phương Liên (2020) đã phân tích các mức độ tích hợp nội môn, liên môn và đào tạo giáo viên dạy học tích hợp.
  • DHDA và WebQuest: Khái niệm DHDA khởi nguồn từ thế kỷ XVI-XVIII tại Viện Nghệ thuật Rome, được John Dewey, Jean Piaget và Greeno phát triển nền tảng lý luận; ở Việt Nam được nghiên cứu bởi Nguyễn Văn Cường (1997), Đỗ Hương Trà (2007), Trịnh Văn Biều (2011), Phạm Hồng Bắc (2013), Vũ Thị Yến (2016), Nguyễn Mậu Đức (2020). Mô hình WebQuest do Bernie Dodge (1995) khởi xướng, được Bellofatto (2001), Benjamin Bloom (2006), Drew Polly và Leigh Ausband (2009) nghiên cứu về kỹ năng tư duy bậc cao (HOTS); tại Việt Nam có các công trình của Thái Hoài Minh và Nguyễn Thị Kim Thoa (2013), Vũ Thị Thu Hoài, Dương Nữ Khánh Lê và Nguyễn Minh Ngọc (2019), Đào Việt Hùng và Đặng Xuân Thu (2019).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy chưa có công trình chuyên biệt nào đi sâu vào việc phát triển NLTH cho học sinh THPT trên cơ sở tạo lập các chủ đề tích hợp thuộc phần hóa học phi kim (lớp 10 và 11), đồng thời kết hợp đồng bộ hai phương pháp DHDA và dạy học WebQuest để thiết kế tiến trình dạy học và xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực tương ứng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  1. Thuyết nhận thức (Jean Piaget, Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường): Nhấn mạnh cấu trúc nhận thức được hình thành qua trải nghiệm và giải quyết vấn đề, xem quá trình tư duy và phương pháp học tập của học sinh là trung tâm.
  2. Thuyết kiến tạo (Jean Piaget, L. Vygotsky, J. Bruner): Coi tri thức là sản phẩm người học tự kiến tạo dựa trên kinh nghiệm cá nhân và sự tương tác với môi trường; học sinh chủ động thích nghi, tự điều chỉnh quá trình học.
  3. Thuyết vùng phát triển gần (ZPD) và giàn giáo (Scaffolding) của Lev Semyonovich Vygotsky: Phân chia nhận thức thành ba vùng (Vùng 1: Điều học sinh tự làm được; Vùng 2: Vùng phát triển gần - cần sự trợ giúp từ "Người hiểu biết hơn - MKO"; Vùng 3: Vùng phát triển xa). Việc dạy học nhằm hỗ trợ học sinh dịch chuyển từ vùng 2 sang vùng 1.
  4. Thuyết kết nối (Stephen Downes, George Siemens): Xác định việc học trong kỷ nguyên số là quá trình kết nối các nút thông tin trên mạng lưới mạng xã hội và công nghệ, với 8 nguyên tắc cốt lõi về duy trì kết nối và ra quyết định.
  5. Thuyết đa trí tuệ (Howard Gardner) và mô hình phong cách học tập: Bao gồm 8 dạng trí tuệ (ngôn ngữ, logic - toán, âm nhạc, vận động, không gian, giao tiếp xã hội, nội tâm, tự nhiên) và mô hình VARK (Người học kiểu nhìn - Visual, kiểu nghe - Auditory, kiểu đọc/viết - Read/Write, kiểu vận động - Kinesthetic) làm căn cứ để cá nhân hóa việc tự học.

Khung năng lực tự học của luận án

Dựa trên Chương trình GDPT 2018 và mô hình học tập tự định hướng (Trương Minh Trí, Bùi Văn Hồng), luận án xác lập cấu trúc NLTH gồm 5 năng lực thành phần:

STT Năng lực thành phần Mô tả trọng tâm
1 Xác định mục tiêu học tập Tự nhận thức nhiệm vụ, xác định mục tiêu học tập kiến thức và kỹ năng chi tiết cho chủ đề
2 Định hình phong cách học tập Lựa chọn phong cách và phương pháp tiếp nhận thông tin phù hợp với thế mạnh cá nhân (theo mô hình đa trí tuệ/VARK)
3 Lập kế hoạch học tập Xây dựng kế hoạch tự học, phân bổ thời gian, phân công nhiệm vụ nhóm và xác định nguồn tài liệu
4 Triển khai tự học Tự thu thập, xử lý thông tin qua WebQuest/dự án, thực hiện nhiệm vụ cá nhân và hợp tác nhóm
5 Đánh giá và điều chỉnh tự học Tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng sản phẩm, nhận diện sai sót và điều chỉnh quá trình học tập

Phương pháp nghiên cứu

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, khái quát hóa các văn bản lý luận, chương trình giáo dục phổ thông và sách giáo khoa Hóa học.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Điều tra bằng phiếu hỏi đối với giáo viên và học sinh; quan sát sư phạm; phỏng vấn sâu và trao đổi chuyên gia giáo dục.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng tại các trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam qua các giai đoạn thăm dò, thực nghiệm tác động vòng 1 và vòng 2.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích số liệu định lượng thu được từ các bài kiểm tra và phiếu đánh giá bằng các đại lượng thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết thống kê (t-test), phân phối tần suất và vẽ đường lũy tích.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản chỉ đạo, Chương trình GDPT môn Hóa học năm 2006 và Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Dữ liệu khảo sát thực trạng từ giáo viên môn Hóa học và học sinh THPT tại 3 miền.
  • Hồ sơ học tập dự án, sản phẩm học tập của học sinh, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá của giáo viên và kết quả các bài kiểm tra đánh giá định kỳ trong quá trình thực nghiệm sư phạm từ năm 2015 đến 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Chương 1 tập trung tổng quan các công trình nghiên cứu về NLTH, DHTH, DHDA và WebQuest. Tác giả phân tích 5 lý thuyết giáo dục nền tảng (nhận thức, kiến tạo, vùng phát triển gần, kết nối, đa trí tuệ) làm cơ sở thiết lập mô hình tự học.

Chương này trình bày kết quả điều tra thực trạng tại các trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam:

  • Về phía giáo viên: Hầu hết giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển NLTH cho học sinh, tuy nhiên mức độ tổ chức rèn luyện thường xuyên trên lớp còn hạn chế. Giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế nội dung tích hợp, thiếu thời gian và thiếu công cụ đánh giá năng lực chuyên biệt.
  • Về phía học sinh: Phần lớn học sinh chưa có phương pháp tự học khoa học, kỹ năng lập kế hoạch, định hình phong cách học tập và tự đánh giá kết quả học tập còn yếu; việc học còn phụ thuộc nhiều vào bài giảng trực tiếp của giáo viên.

Chương 2: Biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Chương 2 là nội dung trọng tâm về mặt giải pháp sư phạm của luận án, bao gồm các đóng góp cụ thể:

  1. Phân tích chương trình hóa học phi kim THPT: Xác định các mạch kiến thức phi kim ở lớp 10 (nhóm Halogen, Oxi - Lưu huỳnh) và lớp 11 (Nitơ - Photpho, Cacbon - Silic) có tiềm năng tích hợp cao với các vấn đề thực tiễn (môi trường, sản xuất công nghiệp, y học, đời sống).
  2. Xây dựng khung và bộ công cụ đánh giá NLTH: Chuẩn hóa khung 5 năng lực thành phần kèm bảng mô tả tiêu chí và quy chiếu điểm số chi tiết. Bộ công cụ đánh giá gồm:
    • Phiếu đánh giá NLTH: Dùng cho học sinh tự đánh giá hoặc giáo viên đánh giá mức độ phát triển năng lực.
    • Hồ sơ học tập: Gồm phiếu theo dõi dự án, phiếu phân công nhiệm vụ, báo cáo tiến độ và sản phẩm nhóm.
    • Bài kiểm tra đánh giá: Hệ thống câu hỏi và bài tập theo chủ đề để đánh giá chuẩn đầu ra kiến thức, kỹ năng.
  3. Quy trình 7 bước xây dựng chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim: Luận án đề xuất quy trình xây dựng chủ đề gồm 7 bước logic và minh họa qua các chủ đề cụ thể như chủ đề "Clo và nước sinh hoạt", chủ đề "Ozon và sự sống trên Trái đất".
  4. Đề xuất hai biện pháp sư phạm chính:
    • Biện pháp 1: Tổ chức dạy học dự án (DHDA) theo chủ đề phần hóa học phi kim.
    • Biện pháp 2: Tổ chức dạy học WebQuest theo chủ đề phần hóa học phi kim nhằm hướng dẫn học sinh khai thác tài nguyên Internet có định hướng.
    • Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa tiến trình thực hiện DHDA, WebQuest với sự hình thành từng thành tố của NLTH.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc kiểm chứng giả thuyết khoa học thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT ở 3 miền Bắc, Trung, Nam:

  • Tiến trình thực nghiệm: Triển khai qua 3 giai đoạn: Thực nghiệm thăm dò, Thực nghiệm tác động vòng 1 và Thực nghiệm tác động vòng 2 trên các cặp lớp Thực nghiệm (TN - học theo chủ đề tích hợp với DHDA và WebQuest) và Đối chứng (ĐC - học theo phương pháp truyền thống).
  • Kết quả định lượng:
    • Đánh giá sự tiến bộ về 5 năng lực thành phần và NLTH tổng hợp ở cả hai vòng thực nghiệm cho thấy nhóm TN có mức tăng điểm số đánh giá năng lực cao hơn có ý nghĩa so với nhóm ĐC.
    • Phân tích kết quả kiểm tra kiến thức các chủ đề (tiêu biểu như chủ đề "Clo và nước sinh hoạt") qua kiểm định t-test cho thấy giá trị p < 0,05, khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa lớp TN và lớp ĐC.
    • Phân phối tần suất điểm số và đồ thị đường lũy tích của các lớp thực nghiệm luôn lệch về phía điểm khá, giỏi cao hơn so với lớp đối chứng.
  • Kết quả định tính và thăm dò ý kiến: Học sinh lớp thực nghiệm thể hiện thái độ học tập tích cực, chủ động tìm kiếm thông tin, tự tin trong thuyết trình và làm việc nhóm. Khảo sát ý kiến giáo viên cho thấy tỷ lệ đồng thuận cao về tính phù hợp và khả thi của các biện pháp tổ chức DHDA và WebQuest đã đề xuất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa, hoàn thiện cơ sở lý luận về phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT thông qua dạy học chủ đề tích hợp trong môn Hóa học.
  • Xây dựng cấu trúc Khung năng lực tự học của học sinh THPT gồm 5 năng lực thành phần, trong đó bổ sung thành tố "Định hình phong cách học tập" dựa trên thuyết đa trí tuệ và mô hình VARK, phù hợp với yêu cầu của Chương trình GDPT 2018.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo sát, cung cấp dữ liệu thực trạng toàn diện về NLTH của học sinh và tình hình dạy học tích hợp phần hóa học phi kim tại các trường THPT thuộc cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
  • Xây dựng bộ công cụ đánh giá NLTH chuẩn hóa gồm rubric tiêu chí, hồ sơ học tập dự án và hệ thống bài kiểm tra theo chủ đề.
  • Đề xuất quy trình 7 bước thiết kế chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim và minh họa chi tiết qua các kế hoạch bài dạy cụ thể ("Clo và nước sinh hoạt", "Ozon và sự sống trên Trái đất").
  • Đề xuất quy trình sư phạm vận dụng phương pháp DHDA và WebQuest, cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể cho giáo viên hóa học THPT trong việc tổ chức dạy học phát triển năng lực tự học.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý và nhà trường: Tổ chức tập huấn, bồi dưỡng cho giáo viên THPT về kỹ thuật xây dựng chủ đề tích hợp và phương pháp hướng dẫn học sinh tự học; đầu tư cơ sở vật chất, phòng máy tính kết nối Internet để triển khai hiệu quả mô hình WebQuest.
  • Đối với giáo viên: Chủ động chuyển đổi vai trò từ truyền thụ kiến thức sang người hướng dẫn, điều phối; kết hợp đa dạng các công cụ đánh giá quá trình (hồ sơ học tập, phiếu tự đánh giá) thay vì chỉ dùng bài kiểm tra viết truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nội dung nghiên cứu chỉ tập trung vào phần hóa học phi kim (lớp 10 và 11), chưa bao quát toàn bộ chương trình Hóa học THPT (chưa mở rộng sang phần hóa học kim loại và hóa học hữu cơ).
    • Quá trình thực nghiệm sư phạm diễn ra trong giai đoạn chuyển tiếp giữa Chương trình GDPT 2006 và Chương trình GDPT 2018, do đó việc bố trí thời lượng dạy học tích hợp tại một số trường còn gặp rào cản về phân phối chương trình hiện hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng việc xây dựng chủ đề tích hợp và quy trình rèn luyện NLTH sang các mạch kiến thức khác như Hóa học hữu cơ, Hóa học kim loại hoặc các chủ đề giáo dục STEM liên môn Khoa học tự nhiên.
    • Nghiên cứu tích hợp sâu hơn các nền tảng công nghệ số và hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) để theo dõi và hỗ trợ quá trình tự học của học sinh ngoài không gian lớp học.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giáo viên dạy Hóa học tại các trường THPT: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp gồm quy trình 7 bước thiết kế chủ đề tích hợp, hệ thống bài dạy minh họa theo phương pháp DHDA và WebQuest, cùng các rubric tiêu chí đánh giá NLTH có thể áp dụng ngay vào giảng dạy.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành LL&PPDH Hóa học: Cung cấp khung lý thuyết 5 thành phần NLTH, quy trình xây dựng bộ công cụ đo lường năng lực và phương pháp luận thiết kế thực nghiệm sư phạm 2 vòng có kiểm định thống kê.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục và biên soạn tài liệu: Cung cấp cơ sở thực tiễn về việc triển khai năng lực tự chủ và tự học theo Chương trình GDPT 2018, làm tài liệu tham khảo cho công tác bồi dưỡng giáo viên phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung năng lực tự học của học sinh THPT do luận án xây dựng gồm những thành phần nào?

Khung NLTH trong luận án gồm 5 năng lực thành phần: (1) Xác định mục tiêu học tập; (2) Định hình phong cách học tập; (3) Lập kế hoạch học tập; (4) Triển khai tự học; (5) Đánh giá và điều chỉnh tự học.

2. Điểm đặc trưng trong cấu trúc khung NLTH của luận án so với các công trình trước đây là gì?

Khác với các công trình trước đây chỉ tập trung vào các hành động thực hiện nhiệm vụ (mục tiêu, kế hoạch, thực hiện, đánh giá), luận án bổ sung thành phần "Định hình phong cách học tập". Thành phần này dựa trên Thuyết đa trí tuệ (Gardner) và mô hình VARK, giúp học sinh nhận diện và lựa chọn cách thức tiếp nhận thông tin phù hợp nhất với bản thân (nhìn, nghe, đọc/viết, vận động).

3. Hai phương pháp dạy học tích cực trọng tâm được luận án đề xuất là gì?

Luận án đề xuất hai phương pháp chính: (1) Tổ chức dạy học dự án (DHDA) theo chủ đề phần hóa học phi kim; (2) Tổ chức dạy học WebQuest theo chủ đề phần hóa học phi kim (học tập dựa trên tài nguyên Internet có định hướng).

4. Bộ công cụ đánh giá năng lực tự học của luận án bao gồm những loại nào?

Bộ công cụ đánh giá gồm 3 nhóm chính:

  • Phiếu đánh giá NLTH theo tiêu chí rubric (dành cho giáo viên đánh giá và học sinh tự đánh giá).
  • Hồ sơ học tập dự án (gồm phiếu theo dõi dự án, phiếu phân công nhiệm vụ, báo cáo tiến độ, sản phẩm nhóm).
  • Bài kiểm tra đánh giá kiến thức được thiết kế theo chủ đề.

5. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp như thế nào?

Kết quả xử lý số liệu qua kiểm định t-test ở cả hai vòng thực nghiệm đều cho giá trị p < 0,05, cho thấy điểm số đánh giá 5 thành phần NLTH và kết quả các bài kiểm tra kiến thức của học sinh nhóm thực nghiệm cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng.


Kết luận

Luận án của tác giả Lương Quốc Thái đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ nghiên cứu, xây dựng thành công cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim. Đề tài đã chuẩn hóa khung NLTH gồm 5 năng lực thành phần, xây dựng bộ công cụ đánh giá đa dạng và đề xuất các biện pháp tổ chức dạy học dự án kết hợp WebQuest với quy trình 7 bước rõ ràng. Kết quả thực nghiệm sư phạm đa địa bàn đã kiểm chứng giả thuyết khoa học, khẳng định tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn của các giải pháp trong bối cảnh thực hiện Chương trình GDPT 2018.