Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tích cực vào sự chuyển dịch cơ cấu và tăng trưởng kinh tế - xã hội của Việt Nam. Nằm ở trung tâm tỉnh Khánh Hòa thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, thành phố Nha Trang sở hữu tiềm năng du lịch lớn với gần 200 hòn đảo lớn nhỏ, khí hậu ôn hòa quanh năm và hệ sinh thái biển đảo đa dạng. Theo số liệu của Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa, lượng khách du lịch đến Nha Trang trong giai đoạn 2011–2015 tăng trưởng bình quân 18%/năm; năm 2015 đạt hơn 4 triệu lượt (trong đó khách quốc tế tăng trưởng 22%/năm, đạt 974.000 lượt). Tính đến tháng 8/2016, tổng lượt khách đạt 530.168 lượt; lũy kế 9 tháng đầu năm 2016 đạt trên 3,6 triệu lượt khách lưu trú.
Cùng với sự tăng trưởng về nguồn khách, hệ thống cơ sở lưu trú tại Nha Trang có sự gia tăng nhanh chóng (năm 2015 ghi nhận 699 cơ sở với 17.786 buồng phòng; năm 2016 có 572 cơ sở được thống kê phân hạng). Tuy nhiên, cơ cấu cơ sở lưu trú vẫn tập trung chủ yếu vào các khách sạn truyền thống từ 1 đến 5 sao và các nhà nghỉ nhỏ lẻ, chưa đa dạng hóa các mô hình lưu trú chuyên biệt dành cho phân khúc du khách trẻ tuổi, du khách "ba lô" (backpackers) hoặc đối tượng có ngân sách du lịch khiêm tốn.
Mô hình hostel (nhà nghỉ tập thể giá rẻ với không gian sinh hoạt chung) là loại hình lưu trú rất phổ biến trên thế giới, đáp ứng tốt nhu cầu tiết kiệm chi phí và tăng cường giao lưu văn hóa giữa các du khách. Dù vậy, tại thời điểm nghiên cứu (năm 2016), loại hình này tại Nha Trang mới chỉ ở bước đầu hình thành với 11 cơ sở hoạt động ở khu vực trung tâm, chưa được đầu tư và khai thác tương xứng với tiềm năng. Đề tài "Tiềm năng phát triển mô hình lưu trú hostel ở TP. Nha Trang" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng du lịch và tình hình hoạt động của loại hình lưu trú hostel tại TP. Nha Trang, khảo sát và đo lường nhu cầu của du khách đối với loại hình này, từ đó xác định tiềm năng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm mở rộng và phát triển mô hình hostel tại địa phương.
Để hoàn thành mục tiêu trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ sở lưu trú du lịch, đặc thù mô hình hostel và lý thuyết hành vi tiêu dùng của khách du lịch.
- Đánh giá tiềm năng tự nhiên, nhân văn và thực trạng phát triển ngành du lịch cùng tình hình hoạt động của hostel tại TP. Nha Trang.
- Nhận diện và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu lựa chọn mô hình lưu trú hostel của du khách thông qua nghiên cứu định tính và định lượng.
- Đề xuất các giải pháp định hướng và kiến nghị thực tiễn nhằm nhân rộng, phát triển hiệu quả mô hình lưu trú hostel ở TP. Nha Trang.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu lựa chọn cơ sở lưu trú du lịch của du khách và tiềm năng phát triển loại hình lưu trú hostel.
- Đối tượng khảo sát: Khách du lịch nội địa và quốc tế đã hoặc đang du lịch tại TP. Nha Trang có hiểu biết hoặc từng trải nghiệm mô hình hostel.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2011–2016; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài vận dụng các khái niệm và văn bản quản lý nhà nước về cơ sở lưu trú du lịch:
- Khái niệm cơ sở lưu trú du lịch và hoạt động kinh doanh lưu trú theo Luật Du lịch Việt Nam.
- Hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) trong phân loại cơ sở lưu trú: TCVN 7796:2009 (Bãi cắm trại du lịch), TCVN 7798:2009 (Căn hộ du lịch, Biệt thự du lịch, Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê - Homestay), TCVN 7799:2009 (Nhà nghỉ du lịch).
- Khái niệm và lịch sử phát triển hostel: Khởi xướng bởi Richard Schirrmann tại Đức năm 1909, sau đó hình thành Liên đoàn Quốc tế Nhà tập thể Thanh niên (IYHF - 1932). Phân loại không gian gồm phòng tập thể (Dormitory / Dorm) từ 4–20 giường và phòng riêng (Private room) từ 2–4 giường.
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng du lịch: Định nghĩa hành vi của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); lý thuyết về động cơ du lịch (lực đẩy nội sinh và lực kéo ngoại sinh) của Philip Kotler, Gary Armstrong, Schiffman & Lazar Kanuk; các nhóm nhân tố văn hóa (quan điểm của Linton R., Federico Mayor - UNESCO, Hồ Chí Minh), xã hội (tầng lớp, nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (độ tuổi 18–30, nghề nghiệp, thu nhập, lối sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, thái độ).
- Khái niệm giá trị cảm nhận theo định nghĩa của Zeithaml (1988).
- Tổng hợp các công trình tiền đề: Volker Busch-Geertsema & Ingrid Sahlin; nhóm nghiên cứu tại Đại học Khoa học Ứng dụng Lahti (Phần Lan); Rami Issac; nghiên cứu mô hình homestay Hậu Giang của Nguyễn Văn Công (2008); nghiên cứu dịch vụ lưu trú tại quận Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 1 biến phụ thuộc là Nhu cầu lựa chọn hostel ($DEM$) chịu sự tác động của 4 biến độc lập:
- $H_1$: Giá cả ($PRI$) có tác động dương (+) đến nhu cầu lưu trú hostel tại Nha Trang.
- $H_2$: Ý kiến tích cực của Nhóm tham khảo ($GRO$) tác động dương (+) đến nhu cầu lưu trú hostel tại Nha Trang.
- $H_3$: Giá trị cảm nhận ($VAL$) tác động dương (+) đến nhu cầu lưu trú hostel tại Nha Trang.
- $H_4$: Các yếu tố thu hút của Nha Trang ($FAC$) tác động dương (+) đến nhu cầu lưu trú hostel tại Nha Trang.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua phương pháp thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với 10 khách du lịch (đang lưu trú hoặc đã biết về hostel) cùng 3 chủ kinh doanh cơ sở hostel tại Nha Trang nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên với kích thước mẫu $n = 120$ quan sát thông qua bảng câu hỏi trực tiếp tại hiện trường và biểu mẫu trực tuyến (Google Forms qua Email, Facebook).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $KMO \ge 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0,5$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến với mức ý nghĩa 5% ($\alpha = 0,05$) và kiểm định ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch Nha Trang tăng trưởng nhanh nhưng thiếu các mô hình lưu trú giá rẻ có tính tương tác cao dành cho giới trẻ. Tác giả xác định rõ mục tiêu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng khảo sát và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại TP. Nha Trang. Chương này cũng điểm qua lịch sử nghiên cứu, chỉ rõ các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào các loại hình du lịch truyền thống, chưa có công trình học thuật nào đánh giá chuyên biệt về mô hình hostel tại địa phương.
Chương 2: Tiềm năng du lịch tại TP. Nha Trang
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch tại TP. Nha Trang:
- Điều kiện tự nhiên: Diện tích chia làm 3 vùng địa hình (đồng bằng duyên hải và ven sông Cái chiếm 32,33% với 81,3 $\text{km}^2$; vùng đồi thấp chuyển tiếp chiếm 36,24%; vùng núi chiếm 31,43%). Khí hậu nhiệt đới xavan với nhiệt độ trung bình $26,3^\circ\text{C}$, tổng tích ôn $> 9.500^\circ\text{C}$. Hệ thống sông ngòi chính gồm sông Cái dài 75 km (đoạn qua Nha Trang 10 km) và sông Quán Trường dài 15 km. Vịnh Nha Trang rộng 507 $\text{km}^2$ với 19 hòn đảo, trong đó Hòn Tre rộng nhất (3.250 ha / $36\text{ km}^2$), Hòn Nọc nhỏ nhất (4 ha).
- Tài nguyên nhân văn và di tích: Khu bảo tồn biển Hòn Mun (thành lập năm 2001, diện tích 160 $\text{km}^2$) sở hữu 340 trên tổng số hơn 800 loài san hô thế giới; các điểm đến như Thủy cung Trí Nguyên (Hòn Miểu), Hòn Tằm, Hòn Chồng - Hòn Vợ, Đảo Yến (Hòn Nội, Hòn Ngoại), Chợ Đầm, Chùa Long Sơn (tượng Phật Trắng cao 21 m), Nhà thờ Núi (cao 38 m), Tháp Bà Ponagar (xây dựng thế kỷ VIII–XIII), Viện Hải dương học (thành lập 1922), Biệt thự Cầu Đá / Lầu Bảo Đại (xây dựng 1923). Các làng nghề truyền thống: nước mắm Cửa Bé và Chụt, nghề lưới đăng Bích Đầm, nghề khai thác yến sào, gốm Lư Cấm, mỹ nghệ vỏ sò Chụt, dệt chiếu cói Vĩnh Thạnh. Lễ hội đặc trưng: Lễ hội Cầu ngư, Lễ hội Tháp Bà Ponagar (20–23/3 âm lịch), Lễ hội Yến Sào, Festival Biển Nha Trang.
- Thực trạng cung ứng lưu trú và hoạt động hostel: Năm 2015 toàn thành phố có 699 cơ sở lưu trú (17.786 phòng), gồm 7 cơ sở 5 sao, 12 cơ sở 4 sao, 50 cơ sở 3 sao, 103 cơ sở 2 sao, 107 cơ sở 1 sao và 390 cơ sở chưa xếp hạng. Riêng mô hình hostel có 11 cơ sở đang hoạt động, tập trung tại khu vực trung tâm thành phố. Công suất sử dụng phòng của các hostel đạt 50–60% (30–40 khách/ngày) vào mùa thấp điểm và đạt 80–100% (80–100 khách/ngày) vào mùa cao điểm.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn
Chương 3 xây dựng khung lý thuyết toàn diện:
- Hệ thống hóa các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật về cơ sở lưu trú (khách sạn, motel, làng du lịch, bãi cắm trại, căn hộ du lịch, biệt thự du lịch, nhà nghỉ du lịch, homestay).
- Phân tích bản chất của hostel: cấu trúc không gian chia sẻ (bếp, khu sinh hoạt, phòng tắm), dịch vụ giặt ủi, internet, hạn chế nhân viên phục vụ trực tiếp để tối ưu chi phí.
- Phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng du lịch theo các mô hình tiếp thị hiện đại.
- Thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập: Giá cả ($PRI$), Nhóm tham khảo ($GRO$), Giá trị cảm nhận ($VAL$), Yếu tố thu hút ($FAC$) tác động đến biến phụ thuộc Nhu cầu của khách du lịch ($DEM$).
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước từ xây dựng khung lý thuyết, triển khai nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo, thiết kế bảng hỏi chính thức gồm 18 biến quan sát, quy trình thu thập dữ liệu ($n=120$), và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 16.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA).
Chương 5: Phân tích kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 5 tập trung xử lý số liệu thu thập:
- Mô tả mẫu khảo sát theo đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, quốc tịch, giới tính, thu nhập).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các nhóm biến.
- Thống kê mô tả điểm trung bình của từng nhóm thang đo: Giá cả, Nhóm tham khảo, Giá trị cảm nhận, Yếu tố thu hút.
- Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến nhu cầu chọn hostel.
- Kiểm định ANOVA để phân tích sự khác biệt về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, giới tính và khả năng chi trả.
Chương 6: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện chính từ mô hình nghiên cứu, khẳng định tiềm năng phát triển phân khúc hostel tại Nha Trang và đề xuất các nhóm giải pháp: nâng cao chất lượng dịch vụ, hoàn thiện cơ sở vật chất, đẩy mạnh truyền thông qua các kênh trực tuyến, liên kết với các đơn vị lữ hành và kiến nghị cơ quan quản lý tạo hành lang pháp lý phù hợp cho mô hình hostel.
Kết quả và đóng góp
Hệ thống thang đo nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu định tính đã hiệu chỉnh và xây dựng hoàn thiện bộ thang đo chính thức gồm 18 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ):
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung phát biểu thang đo |
| Giá cả (PRI) |
PRI1 |
Giá thuê ở hostel rẻ hơn các loại hình cơ sở lưu trú khác. |
|
PRI2 |
Ở hostel giúp tiết kiệm chi phí lưu trú khi du lịch. |
| Nhóm tham khảo (GRO) |
GRO3 |
Gia đình, người thân (ba mẹ, anh chị em, họ hàng,...) khuyến khích tôi ở hostel. |
|
GRO4 |
Bạn bè, đồng nghiệp khuyến khích tôi ở hostel. |
|
GRO5 |
Phương tiện truyền thông và những người xung quanh thường đề cập đến loại hình hostel. |
| Giá trị cảm nhận (VAL) |
VAL6 |
Hostel có không gian trang trí đẹp. |
|
VAL7 |
Hostel có vị trí thuận tiện. |
|
VAL8 |
Cơ sở vật chất ở hostel đầy đủ tiện nghi. |
|
VAL9 |
Ở hostel có cơ hội giao lưu và kết bạn với nhiều người. |
|
VAL10 |
Hostel có không gian riêng cùng bạn bè và người thân. |
| Yếu tố thu hút của Nha Trang (FAC) |
FAC11 |
Nha Trang có cảnh quan thiên nhiên đẹp. |
|
FAC12 |
Nha Trang có nhiều địa điểm vui chơi, giải trí. |
|
FAC13 |
Người dân Nha Trang thân thiện. |
|
FAC14 |
Ẩm thực Nha Trang đặc sắc. |
|
FAC15 |
Nha Trang có an ninh tốt. |
| Nhu cầu lựa chọn hostel (DEM) |
DEM16 |
Tôi sẽ chọn hostel trong lần tới đến Nha Trang. |
|
DEM17 |
Tôi sẽ chọn ở hostel nếu nó phù hợp với mục đích chuyến đi của tôi. |
|
DEM18 |
Tôi sẽ chọn hostel nếu người đồng hành với tôi có nhu cầu ở hostel. |
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đóng góp học thuật: Đề tài là một trong những nghiên cứu tiên phong tại thời điểm 2016 khảo sát thực nghiệm về mô hình hostel tại thị trường du lịch duyên hải miền Trung (Nha Trang), lấp đầy khoảng trống dữ liệu về phân khúc lưu trú ngân sách thấp dành cho giới trẻ.
- Đóng góp quản lý và kinh doanh: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà đầu tư và chủ cơ sở lưu trú trong việc thiết kế công năng phòng (kết hợp linh hoạt giữa Dorm và Private room), định giá cạnh tranh, và tối ưu hóa không gian sinh hoạt chung để tạo môi trường giao lưu văn hóa cho du khách quốc tế và nội địa.
- Giải pháp phát triển: Tác giả đề xuất các cơ sở hostel cần tập trung vào việc tạo không gian thiết kế độc đáo, duy trì mức giá rẻ, đẩy mạnh sự hiện diện trên các nền tảng đặt phòng trực tuyến và mạng xã hội, đồng thời kiến nghị chính quyền địa phương quản lý chặt chẽ chất lượng vệ sinh, an ninh trật tự để nâng cao hình ảnh điểm đến Nha Trang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Kích thước mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu định lượng gồm 120 quan sát, đáp ứng điều kiện tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy nhưng chưa đại diện bao quát toàn bộ các thị trường khách du lịch đến Nha Trang (đặc biệt là sự phân hóa giữa khách Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, Tây Âu).
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ tập trung tại khu vực nội thành TP. Nha Trang, chưa mở rộng ra các địa bàn phụ cận như Bãi Dài, Cam Ranh hay Ninh Hòa.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu trên 300 quan sát, phân tích so sánh hành vi lựa chọn hostel giữa các phân khúc quốc tịch khác nhau, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về mô hình kết hợp giữa hostel và homestay tại các vùng ven biển.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), quy trình xây dựng thang đo Likert, kiểm định EFA và hồi quy bội trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Khách sạn.
- Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư du lịch: Cung cấp thông tin thị trường thực tế về tỷ lệ lấp đầy, cơ cấu phòng và hành vi tiêu dùng của phân khúc khách trẻ tuổi khi đến TP. Nha Trang.
- Đối với nhà quản lý điểm đến: Cung cấp dữ liệu thực trạng cơ sở lưu trú giai đoạn 2011–2016, hỗ trợ xây dựng chính sách đa dạng hóa sản phẩm lưu trú du lịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả và đơn vị thực hiện khóa luận này là ai?
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Võ Nữ May May (MSSV: 1354010175), dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Thùy Dương, thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Chuyên ngành Du lịch, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Tình hình hoạt động của các cơ sở hostel tại TP. Nha Trang ở thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Theo thống kê đến tháng 9/2016, TP. Nha Trang có 11 cơ sở lưu trú hoạt động theo mô hình hostel tập trung tại khu vực trung tâm, cung cấp cả phòng tập thể (dorm) và phòng riêng (private room). Hiệu suất sử dụng phòng đạt 50–60% (30–40 khách/ngày) vào mùa thấp điểm và đạt 80–100% (80–100 khách/ngày) vào mùa cao điểm.
3. Mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập: Giá cả ($PRI$), Nhóm tham khảo ($GRO$), Giá trị cảm nhận ($VAL$) và Các yếu tố thu hút của Nha Trang ($FAC$), tác động đến biến phụ thuộc Nhu cầu lựa chọn hostel ($DEM$). Quy mô mẫu khảo sát định lượng là 120 quan sát.
4. Lịch sử ra đời của mô hình hostel được tác giả trình bày ra sao?
Hostel dành cho thanh niên đầu tiên được thành lập vào khoảng năm 1909 bởi Richard Schirrmann, một giáo viên người Đức. Đến thập niên 1930, đã có hơn 2.000 hostel tại Đức. Sau hội nghị quốc tế năm 1932, mô hình này lan rộng sang châu Âu, Mỹ và hình thành Liên đoàn Quốc tế Nhà tập thể Thanh niên (International Youth Hostel Federation).
5. Số liệu cơ sở lưu trú và lượng khách du lịch tại Nha Trang giai đoạn 2015–2016 được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Năm 2015, Nha Trang có 699 cơ sở lưu trú với 17.786 phòng (gồm 7 khách sạn 5 sao, 12 khách sạn 4 sao, 50 khách sạn 3 sao, 103 khách sạn 2 sao, 107 khách sạn 1 sao và 390 cơ sở chưa phân hạng). Tổng lượt khách năm 2015 đạt trên 4 triệu lượt; trong 9 tháng đầu năm 2016, các cơ sở lưu trú phục vụ hơn 3,6 triệu lượt khách.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Võ Nữ May May đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng du lịch và mô hình lưu trú hostel, đồng thời phân tích chi tiết tiềm năng tự nhiên, nhân văn và thực trạng cơ sở lưu trú tại TP. Nha Trang. Thông qua nghiên cứu định tính và định lượng với mẫu khảo sát 120 du khách, tác giả đã xây dựng bộ thang đo gồm 18 biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu lựa chọn hostel. Công trình cung cấp các căn cứ thực tiễn giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý định hướng phát triển mô hình hostel nhằm đa dạng hóa sản phẩm du lịch tại Nha Trang.