Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đóng băng do đại dịch Covid-19, ngành du lịch nội địa Việt Nam mở cửa trở lại từ tháng 3/2022. Theo số liệu từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, năm 2022 ngành du lịch đón gần 3,5 triệu lượt khách quốc tế, 101,3 triệu lượt khách nội địa với tổng thu đạt 495.000 tỷ đồng; trong 6 tháng đầu năm 2023, lượng khách ghi nhận đạt 5,5 triệu lượt khách quốc tế và 64 triệu lượt khách nội địa. Bối cảnh phục hồi này đòi hỏi toàn ngành phải đa dạng hóa sản phẩm du lịch, chuyển từ "cung cấp cái có sẵn" sang "cung cấp sản phẩm và dịch vụ du khách cần", khai thác sâu các giá trị văn hóa, lịch sử và con người.

Trong khi du lịch văn học đã hình thành từ thế kỷ XVII tại châu Âu và phát triển mạnh mẽ trên thế giới, tại Việt Nam loại hình này vẫn còn mới lạ dù sở hữu kho tàng văn chương phong phú cùng nhiều bối cảnh tác phẩm có thật. Chuyên đề tốt nghiệp tập trung nghiên cứu động cơ và hành vi của nhóm du khách tiềm năng nhằm tạo cơ sở khoa học cho việc định hình và phát triển các sản phẩm du lịch văn học tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Góp phần thúc đẩy nghiên cứu về du lịch văn học tại Việt Nam thông qua khảo sát, phân tích và xác định động cơ cùng hành vi của nhóm khách hàng tiềm năng, làm tiền đề thiết kế sản phẩm và xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu cảm xúc và suy nghĩ của đối tượng khách hàng tiềm năng khi tiếp cận khái niệm du lịch văn học.
    2. Phân tích động lực du lịch văn học (động lực đẩy và động lực kéo) cùng các yếu tố chi phối việc lựa chọn điểm đến văn học.
    3. Dự đoán hành vi du lịch trong tương lai của nhóm khách hàng tiềm năng ở các giai đoạn trước, trong và sau chuyến đi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Động cơ du lịch và hành vi du khách đối với sản phẩm du lịch văn học.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng tiềm năng có mức độ hứng thú với văn học từ trung bình - khá đến cao (học sinh, sinh viên các khối ngành khoa học xã hội - nhân văn, giáo viên, người đi làm yêu thích sách).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành vào tháng 10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết áp dụng

Tác giả tổng hợp các nền tảng lý luận chuyên ngành du lịch và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm du lịch văn học: Dựa trên các nghiên cứu của Squire (1991, 1994), Herbert (1995, 2001), Connell (2012), Robinson và Andersen (2002). Du lịch văn học được xác định nằm ở giao điểm giữa du lịch văn hóa và du lịch di sản, mang ba đặc điểm chính: điểm đến trong văn học (ranh giới giữa hư cấu và thực tế), trải nghiệm không đồng nhất giữa các cá nhân, và khả năng gợi lại ký ức/nỗi nhớ (Brida và cộng sự, 2016; Brown, 2014; Malpas, 1999).
  • Mô hình động cơ du lịch:
    • Mô hình Bậc thang Du lịch (Travel Career Ladder - TCL) của Pearce (1988) phát triển từ tháp nhu cầu Maslow.
    • Mô hình Động lực Đẩy và Kéo (Push and Pull Factors) của Crompton (Mehmetoglu, 2011): Động lực đẩy là nhu cầu nội tại dẫn đến quyết định đi du lịch; động lực kéo là sức hút bên ngoài từ tài nguyên của điểm đến.
  • Lý thuyết hành vi du khách: Dựa trên quan điểm của Moutinho (1993) và Guleria (2016) về tính chất phi lợi nhuận vật chất của chuyến đi và sự tương tác xã hội khi chia sẻ trải nghiệm du lịch.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính mang tính quy nạp và diễn giải:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc bằng câu hỏi mở đối với $n = 13$ người tham gia (ký hiệu từ R1 đến R13). Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên khung nghiên cứu của Naipeng Bu, Steve Pan, Haiyan Kong, Xiaoxiao Fu, Bingna Lin (2021) về phân loại du khách văn học.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phân tích nội dung, đối sánh dữ liệu thu thập được với 5 khía cạnh động cơ và 17 động lực cốt lõi theo khung lý thuyết của Naipeng Bu và cộng sự (2021).
Mã người phỏng vấn Độ tuổi Giới tính Nghề nghiệp / Lĩnh vực Mức độ hứng thú văn học
R1 15 - 18 Nữ Học sinh (Đội tuyển HSG Ngữ văn) Cực kỳ hứng thú
R2 18 - 22 Nữ Sinh viên (Ngành Trung Quốc học) Cực kỳ hứng thú
R3 18 - 22 Nam Sinh viên (Ngành Du lịch) Rất hứng thú
R4 18 - 22 Nam Sinh viên (Ngành Ngôn ngữ Anh) Khá hứng thú
R5 22 - 25 Nữ Nhân viên phòng kinh doanh Khá hứng thú
R6 22 - 25 Nữ Nhân viên phòng điều hành Khá hứng thú
R7 18 - 22 Nam Sinh viên (Ngành Du lịch) Rất hứng thú
R8 18 - 22 Nữ Sinh viên (Ngành Du lịch) Cực kỳ hứng thú
R9 18 - 22 Nữ Sinh viên (Ngành Ngôn ngữ Anh) Khá hứng thú
R10 15 - 18 Nam Học sinh (Đội tuyển HSG Ngữ văn) Rất hứng thú
R11 Trên 40 Nữ Giáo viên (Bộ môn Ngữ văn) Cực kỳ hứng thú
R12 25 - 30 Nữ Gia sư trung tâm (Bộ môn Ngữ văn) Cực kỳ hứng thú
R13 22 - 25 Nữ Sinh viên (Ngành Văn học) Cực kỳ hứng thú

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích tổng quan thị trường du lịch Việt Nam hậu đại dịch Covid-19, dẫn các số liệu thống kê ngành giai đoạn 2022 - 2023. Tác giả lập luận rằng văn học là nguồn tài nguyên văn hóa chưa được khai thác sâu sắc vào chuỗi giá trị du lịch. Trên cơ sở đó, chương xác lập mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể và định vị phạm vi của chuyên đề tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa hệ thống lý thuyết về du lịch văn học, phân tích mối quan hệ liên đới giữa du lịch văn học với du lịch văn hóa (UNWTO, Connell, Squire) và du lịch di sản (Herbert, Hoppen, Robinson & Andersen). Nội dung chương đi sâu vào ba đặc tính nổi bật: điểm đến văn học, tính không đồng nhất của trải nghiệm, và giá trị khơi gợi ký ức hoài niệm. Đồng thời, chương trình bày chi tiết mô hình Travel Career Ladder (TCL), lý thuyết động cơ Đẩy - Kéo của Crompton và các nguyên lý về hành vi du khách.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cơ sở của phương pháp định tính, mô tả quy trình thiết kế bảng phỏng vấn gồm 2 phần (nhân khẩu học và động cơ/hành vi). Chương nêu rõ tiêu chí lựa chọn mẫu $n = 13$, tổng hợp thông tin nhân khẩu học của các đối tượng tham gia tại Bảng 1 và giải thích phương pháp phân loại dữ liệu theo 5 nhóm động cơ của nghiên cứu Naipeng Bu và cộng sự (2021).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua ba nhóm nội dung chính:

  • Cảm xúc và nhận thức: Niềm đam mê văn học là nền tảng định hình sự quan tâm đến tour văn học. Hầu hết người tham gia lần đầu nghe thuật ngữ "du lịch văn học", ban đầu có cảm giác tour mang tính chất "đi học", nhưng đều thể hiện thái độ cởi mở và mong muốn trải nghiệm thực tế.
  • Động cơ du lịch văn học:
    • Động lực đẩy: Đi du lịch vào dịp nghỉ hè/lễ tết, giải tỏa căng thẳng (stress), dành thời gian cho gia đình/bạn bè, tự thưởng sau thành tích cá nhân, hoặc nhu cầu di chuyển đơn thuần.
    • Động lực kéo: Mong muốn đối chiếu cảnh quan miêu tả trong tác phẩm với đời thực (được nhắc đến nhiều nhất); hòa mình vào bối cảnh nhân vật ("bước chân vào trang sách"); tìm hiểu lịch sử - di sản (Hà Nội, lăng tẩm); gắn kết với không gian văn học kháng chiến (Tây Bắc, chiến khu Việt Bắc); gắn kết với điểm đến tự nhiên có thật (sông Hương - Huế, đảo Cô Tô, làng Đo Đo, bối cảnh làng Vũ Đại); giao lưu cộng đồng người yêu sách; thăm nhà lưu niệm và nơi sáng tác của tác giả.
  • Dự đoán hành vi:
    • Trước chuyến đi: Chủ động tra cứu đa kênh (Google, Facebook, TikTok, YouTube, diễn đàn du lịch) về lưu trú, ẩm thực, lịch trình và chi phí.
    • Trong chuyến đi: Đề cao chất lượng dịch vụ, tiện nghi lưu trú, trải nghiệm ẩm thực bản địa và sự cân bằng giữa học hỏi kiến thức với nghỉ ngơi thư giãn.
    • Sau chuyến đi: Sẵn sàng chia sẻ, giới thiệu trên mạng xã hội và truyền miệng nếu chuyến đi đạt kỳ vọng; nếu trải nghiệm không tốt sẽ từ bỏ hoặc tìm sản phẩm khác.

Chương 5: Thảo luận

Tác giả đối chiếu kết quả nghiên cứu với mô hình của Naipeng Bu và cộng sự (2021), khẳng định cả 5 khía cạnh động lực đều hiện diện tại nhóm du khách Việt Nam. Chương chỉ rõ các sản phẩm thực tế hiện có trên thị trường còn rất hạn chế (chỉ nổi bật với tour "Làng Vũ Đại ngày ấy", tour "Chữ Tâm, Chữ Tài"). Đồng thời, chương chỉ ra các hạn chế trong công tác bảo tồn, cơ sở vật chất di tích lưu niệm tác giả còn nghèo nàn, thiếu vắng việc phục dựng "không gian văn hóa - văn học" thời kỳ sáng tác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Nhận diện động cơ du khách: Kết quả phỏng vấn chỉ ra các động cơ cụ thể thúc đẩy du khách tham gia du lịch văn học tại Việt Nam:
    • Làm dịu sự tò mò thông qua việc đối chiếu bối cảnh đời thực với không gian tưởng tượng trong tác phẩm.
    • Trải nghiệm không gian hoài niệm và bối cảnh lịch sử có thật (đặc biệt là dòng văn học hiện thực và văn học kháng chiến 1945 - 1975).
    • Nâng cao kiến thức văn hóa, phong cách sống tại các địa danh văn học tiêu biểu.
    • Giao lưu với cộng đồng có cùng sở thích đọc sách và tìm hiểu tác giả.
  2. Khảo sát hành vi du khách: Xác lập quy trình hành vi ba giai đoạn: tìm kiếm thông tin chi tiết trước chuyến đi qua nền tảng số $\rightarrow$ yêu cầu cao về dịch vụ nghỉ dưỡng/ăn uống kết hợp tham quan trong chuyến đi $\rightarrow$ thực hiện truyền thông truyền miệng (WOM) và chia sẻ trải nghiệm sau chuyến đi.
Nhóm động lực Biểu hiện cụ thể ghi nhận từ nghiên cứu Điểm đến văn học được du khách đề xuất
Động lực đẩy (Nội tại) - Giải tỏa áp lực học tập/làm việc
- Tự thưởng sau khi đạt thành tựu
- Gắn kết gia đình, bạn bè trong kỳ nghỉ
Các chuyến đi ngắn ngày hoặc theo tour định kỳ
Động lực kéo (Tài nguyên điểm đến) - Đối chiếu cảnh quan tác phẩm với thực tế
- Nhập vai, hòa mình vào không gian nghệ thuật
- Tìm hiểu lịch sử, bảo tồn di sản
- Thăm nơi ở, nơi sáng tác của tác giả
- Hà Nội (văn hóa đô thị, bảo tàng văn học)
- Huế (sông Hương, làng Vĩ Dạ)
- Làng Vũ Đại - Hà Nam (tác phẩm Chí Phèo)
- Làng Đo Đo - Quảng Nam
- Vùng Tây Bắc, chiến khu Việt Bắc, Cô Tô

Đóng góp và đề xuất giải pháp

  • Đóng góp khoa học: Đề tài là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm định tính đầu tiên tiếp cận phân khúc du khách tiềm năng cho loại hình du lịch văn học tại Việt Nam, kiểm chứng sự tương thích của các mô hình lý thuyết quốc tế (Pearce, Crompton, Naipeng Bu et al.) trong bối cảnh thực tiễn trong nước.
  • Giải pháp thực tiễn tác giả đề xuất:
    • Đầu tư điểm đến: Trùng tu, nâng cấp các khu lưu niệm, di tích nhà văn/nhà thơ; thay đổi cách trưng bày tư liệu tránh khô khan, đơn điệu.
    • Tái hiện không gian văn hóa: Chú trọng phục dựng "không gian văn hóa - văn học" nguyên bản thời kỳ tác giả sống và sáng tác để khơi gợi cảm xúc hoài niệm cho du khách.
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ phụ trợ: Đảm bảo tiêu chuẩn lưu trú, ẩm thực địa phương và cân bằng giữa hàm lượng kiến thức học thuật với hoạt động giải trí, nghỉ dưỡng.
    • Đẩy mạnh truyền thông: Ứng dụng văn học vào việc quảng bá danh lam thắng cảnh tự nhiên; khai thác kênh tiếp thị thông qua chính trải nghiệm lan tỏa của du khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dung lượng mẫu khảo sát định tính dừng lại ở 13 đối tượng ($n = 13$), tập trung chủ yếu vào nhóm cá nhân đã có sẵn niềm đam mê hoặc có chuyên môn liên quan đến văn học. Mẫu nghiên cứu chưa đại diện cho toàn bộ thị trường khách du lịch đại chúng nội địa.
  • Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn hơn trên thị trường du khách phổ thông; nghiên cứu sâu về tâm thế tiếp nhận của khách hàng đại chúng đối với từng sản phẩm tour văn học cụ thể, hoặc xây dựng mô hình phát triển điểm đến văn học tại các địa phương trọng điểm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Du lịch, Việt Nam học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định tính, phương pháp xây dựng bảng hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc và khung lý thuyết về động cơ du lịch.
  • Các doanh nghiệp lữ hành và nhà phát triển sản phẩm du lịch: Tham khảo trực tiếp nhu cầu, kỳ vọng và hành vi của nhóm khách hàng tiềm năng để thiết kế các hành trình tour chuyên biệt gắn liền với các tác giả, tác phẩm văn học Việt Nam.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và du lịch tại địa phương: Định hướng giải pháp bảo tồn, tôn tạo di tích văn học gắn với khai thác kinh tế du lịch bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích động cơ của khách du lịch?

Nghiên cứu áp dụng Mô hình Bậc thang Du lịch (TCL) của Pearce (1988), Mô hình Động lực Đẩy và Kéo (Push and Pull Factors) của Crompton (qua phân tích của Mehmetoglu, 2011), cùng khung phân loại 5 khía cạnh động cơ và 17 động lực của du khách văn học theo nghiên cứu của Naipeng Bu, Steve Pan, Haiyan Kong, Xiaoxiao Fu, Bingna Lin (2021).

2. Quy mô và đặc điểm của mẫu nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận là gì?

Mẫu nghiên cứu gồm 13 người tham gia phỏng vấn sâu ($n = 13$), bao gồm học sinh chuyên Văn, sinh viên các ngành Du lịch, Ngôn ngữ Anh, Trung Quốc học, Văn học, nhân viên kinh doanh/điều hành lữ hành và giáo viên/gia sư môn Ngữ văn, có độ tuổi từ 15 đến trên 40 tuổi với mức độ hứng thú văn học từ khá đến cực kỳ hứng thú.

3. Động lực kéo nào được du khách tiềm năng đề cập nhiều nhất khi chọn điểm đến văn học?

Động lực kéo xuất hiện nhiều nhất là mong muốn đối chiếu cảnh quan, bối cảnh thực tế ngoài đời thật với bức tranh không gian được hình thành trong trí tưởng tượng khi đọc tác phẩm văn học (làm dịu đi sự tò mò).

4. Những địa danh văn học cụ thể nào tại Việt Nam được người tham gia phỏng vấn nhắc đến?

Các địa danh được nhắc tới gồm: Hà Nội (văn hóa, phố thị, Bảo tàng Văn học), sông Hương và làng Vĩ Dạ tại Huế (gắn với Hoàng Phủ Ngọc Tường, Hàn Mặc Tử), làng Đo Đo tại Quảng Nam (Nguyễn Nhật Ánh), bối cảnh làng Vũ Đại tại Hà Nam (Nam Cao), vùng Tây Bắc, đảo Cô Tô (Nguyễn Tuân) và chiến khu Việt Bắc.

5. Những rào cản chính đang tồn tại trong việc phát triển du lịch văn học tại Việt Nam là gì?

Các hạn chế chính gồm: sản phẩm du lịch còn quá ít ỏi và đơn điệu; các khu di tích, nhà lưu niệm tác giả bị xuống cấp; tư liệu trưng bày còn khô khan; và chưa có sự đầu tư tái hiện "không gian văn hóa - văn học" thời kỳ sáng tác để tạo chiều sâu cảm xúc cho du khách.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp các phát hiện thực nghiệm về động cơ cùng hành vi của phân khúc khách hàng tiềm năng đối với du lịch văn học tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chứng minh điểm đến văn học và nhu cầu hiện thực hóa trải nghiệm từ trang sách là động lực cốt lõi thúc đẩy hành vi du lịch của du khách yêu văn chương. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định sản phẩm của các đơn vị lữ hành và chính sách phát triển du lịch văn hóa bền vững tại các địa phương.