Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong những năm qua có bước phát triển mạnh mẽ, thu hút lượng lớn du khách trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ du lịch tại nhiều đơn vị lữ hành vẫn bộc lộ hạn chế nhất định, chưa đáp ứng toàn diện nhu cầu ngày càng khắt khe và đa dạng của khách hàng. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và sự bùng nổ của các phương thức truyền thông, việc nâng cao chất lượng chương trình du lịch trở thành điều kiện tiên quyết để tạo dựng uy tín, củng cố lợi thế cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp lữ hành.
Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA (AHA Travel & Event) được thành lập vào ngày 01/11/2019, hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, tổ chức sự kiện (MICE) và dịch vụ lưu trú, vận chuyển. Là doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, công ty đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị lữ hành truyền thống và sự biến động thị hiếu tiêu dùng của khách hàng sau đại dịch Covid-19. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và yêu cầu hoàn thiện sản phẩm, đề tài "Nâng cao chất lượng chương trình du lịch tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA, Hà Nội" được tác giả Đinh Công Đức thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Tuyết tại Khoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Lâm nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng chất lượng chương trình du lịch tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chương trình du lịch của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chương trình du lịch và quản trị chất lượng chương trình du lịch.
- Phân tích đặc điểm cơ bản về tổ chức, lao động, cơ sở vật chất và kết quả kinh doanh của công ty.
- Phân tích thực trạng chất lượng các chương trình du lịch đang triển khai tại công ty.
- Đánh giá các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng tới chất lượng chương trình du lịch.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng chương trình du lịch tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng chương trình du lịch tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu chất lượng các chương trình du lịch nội địa của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận khái niệm chương trình du lịch từ nhiều góc độ học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:
- Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017: Chương trình du lịch là văn bản thể hiện lịch trình, dịch vụ và giá được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc chuyến đi.
- Theo các học giả quốc tế (Charlers J. Wetelka; Gagnon và Ociepka) và giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (Đại học Kinh tế Quốc dân, PGS.TS. Phạm Hồng Chương và GS.TS. Nguyễn Văn Mạnh): Chương trình du lịch là tập hợp các dịch vụ, hàng hóa được sắp đặt trước, liên kết với nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng du lịch với mức giá gộp xác định trước.
- Đặc điểm của chương trình du lịch: Mang tính vô hình, tính không đồng nhất, phụ thuộc vào uy tín nhà cung ứng, tính dễ sao chép/bắt chước, tính thời vụ cao và tính khó bán do rủi ro cảm nhận của khách hàng.
- Phân loại chương trình du lịch: Căn cứ nguồn gốc phát sinh (chủ động, bị động/tailor-made, kết hợp); căn cứ mức giá (trọn gói, cơ bản, tự chọn); căn cứ phạm vi lãnh thổ (nội địa, quốc tế inbound/outbound); căn cứ mục đích (nghỉ ngơi giải trí - Leisure, chữa bệnh - Medical, công vụ - MICE, tâm linh - Pilgrimage, sinh thái - Ecotours, chuyên đề - Thematic).
- Khung lý thuyết quản trị chất lượng: Chất lượng chương trình du lịch được xem xét từ hai phía: nhà cung cấp (chất lượng thiết kế và chất lượng thực hiện) và khách hàng (mức độ thỏa mãn so với kỳ vọng). Quá trình quản trị chất lượng gồm 4 giai đoạn: Thiết kế tiêu chuẩn $\rightarrow$ Triển khai quản trị $\rightarrow$ Kiểm tra, giám sát (sử dụng phiếu kiểm tra, biểu đồ phân tán, biểu đồ Pareto) $\rightarrow$ Phục hồi và nâng cao chất lượng.
- Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch: Gồm 5 nhóm tiêu chí cơ bản: Tiện lợi, Tiện nghi, Vệ sinh, Chu đáo/Lịch sự và An toàn.
- Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Nhóm chủ quan (trình độ nhân viên, năng lực quản trị - áp dụng quan điểm của Edwards Deming và Joseph Juran về 85% lỗi chất lượng bắt nguồn từ hệ thống quản lý, cơ sở vật chất, quan hệ đối tác) và nhóm khách quan (đặc điểm khách hàng, đối tác cung ứng, môi trường kinh tế - chính trị - văn hóa - xã hội, áp lực cạnh tranh, tính thời vụ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, bảng kiểm kê tài sản và danh mục tour của Công ty AHA giai đoạn 2021–2023; kết hợp tài liệu nghiên cứu chuyên ngành và quy định pháp luật hiện hành.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tiếp kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý, nhân viên điều hành, hướng dẫn viên và khách du lịch.
- Quy mô mẫu: Với tổng lượt khách bình quân giai đoạn 2020–2023 đạt $N = 5.718$ lượt khách và mức ý nghĩa thống kê $e = 10%$, quy mô mẫu lý thuyết tính toán là 100 mẫu. Để hạn chế sai số do phiếu hỏng, tác giả tiến hành điều tra thực tế với dung lượng 150 phiếu đối với khách du lịch và 20 phiếu đối với cán bộ nhân viên công ty.
- Thang đo đánh giá: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ với giá trị khoảng cách tính toán bằng 0,8:
- 1,00 – 1,80: Rất không hài lòng / Rất không đồng ý
- 1,81 – 2,60: Không hài lòng / Không đồng ý
- 2,61 – 3,40: Trung bình / Không có ý kiến
- 3,41 – 4,20: Hài lòng / Đồng ý
- 4,21 – 5,00: Rất hài lòng / Rất đồng ý
- Xử lý và phân tích số liệu: Tổng hợp, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ phát triển liên hoàn ($\theta_{lh}$) và tốc độ phát triển bình quân ($\theta_{bq}$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng chương trình du lịch
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về lữ hành và quản trị chất lượng dịch vụ du lịch. Tác giả làm rõ bản chất của chương trình du lịch là một sản phẩm dịch vụ tổng hợp cấu thành từ nhiều dịch vụ đơn lẻ của các nhà cung cấp độc lập (lưu trú, ăn uống, vận chuyển, tham quan, giải trí).
Nội dung trọng tâm của chương là xác lập quy trình 9 bước thiết kế tour lý thuyết (từ hình thành ý tưởng, khảo sát thực địa, lập hành trình, đàm phán hợp đồng, tính giá, thử nghiệm đến quyết định kinh doanh) và quy trình quản trị chất lượng 4 giai đoạn. Đồng thời, chương 1 phân tích sâu sắc 5 tiêu chí đánh giá chất lượng (Tiện lợi, Tiện nghi, Vệ sinh, Chu đáo - Lịch sự, An toàn) cùng các nhóm nhân tố chủ quan, khách quan chi phối chất lượng chương trình du lịch trong môi trường kinh doanh dịch vụ.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA (Mã số thuế: 0108967875, trụ sở tại số 2B/6/50 phố Chính Kinh, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội). Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tích hợp giữa kinh doanh lữ hành nội địa, vận chuyển du lịch và tổ chức sự kiện (teambuilding, gala, MICE). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc trực tiếp điều hành 5 bộ phận chức năng: Điều hành tour, Nghiên cứu phát triển, Tổ chức sự kiện, Kinh doanh và Tài chính kế toán.
Đặc điểm nguồn lực và cơ sở vật chất năm 2023:
- Cơ sở vật chất kỹ thuật: Máy móc thiết bị văn phòng chiếm tỷ trọng 41,65% tổng tài sản; phương tiện vận tải chiếm 22,18%. Tỷ lệ giá trị còn lại trên nguyên giá (GTCL/NG) dao động ở mức thấp từ 27% đến 42%, phản ánh trang thiết bị và phương tiện đã qua thời gian sử dụng dài.
- Cơ cấu lao động: Tổng số 53 nhân sự. Về giới tính, nhân sự nữ chiếm tỷ lệ chủ đạo; độ tuổi trẻ từ 18–29 tuổi chiếm 73,58% (39 người). Về trình độ học vấn, 86,7% (46 người) có trình độ Đại học – Cao đẳng; lao động phổ thông chiếm 13,3% (7 người). Về phân công lao động, nhân sự trực tiếp sản xuất chiếm 66,1% (35 người) và lao động gián tiếp chiếm 33,9% (18 người). Đội ngũ lãnh đạo chủ chốt đều có trình độ sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Du lịch.
Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
2021 (Đồng) |
2022 (Đồng) |
2023 (Đồng) |
$\theta_{lh}$ 2022/2021 (%) |
$\theta_{lh}$ 2023/2022 (%) |
$\theta_{bq}$ 2021–2023 (%) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng & CCDV |
3.850.xxx |
Tăng |
Biến động |
136,96 |
87,61 |
109,54 |
| 2 |
Giá vốn hàng bán |
2.784.xxx |
Tăng |
Biến động |
113,09 |
88,96 |
100,30 |
| 3 |
Lợi nhuận gộp |
763.006 |
Tăng |
Biến động |
220,79 |
85,18 |
137,14 |
| 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
15.203 |
Tăng |
Tăng |
960,39 |
150,15 |
379,74 |
| 5 |
Chi phí tài chính (lãi vay) |
461.166.xxx |
Tăng |
764.xxx.xxx |
144,75 |
114,46 |
128,72 |
| 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2.668.xxx |
Tăng |
Tăng |
126,37 |
107,52 |
116,56 |
| 7 |
Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
(1.565.xxx) |
Âm |
Âm |
- |
- |
- |
| 8 |
Lợi nhuận trước thuế |
(1.565.xxx) |
Âm |
Âm |
- |
- |
- |
Số liệu phản ánh dù doanh thu duy trì tốc độ phát triển bình quân 109,54% và lợi nhuận gộp tăng trưởng bình quân 137,14%, công ty vẫn chịu lỗ thuần liên tục trong 3 năm (2021–2023). Nguyên nhân cốt lõi do chi phí quản lý doanh nghiệp cao ($\theta_{bq} = 116,56%$), chi phí lãi vay tài chính gia tăng mạnh ($\theta_{bq} = 128,72%$, đạt mức 764 triệu đồng năm 2023) cùng áp lực giá vốn vận tải (xăng, dầu) biến động lớn.
Chương 3: Thực trạng chất lượng chương trình du lịch tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA
Chương 3 tập trung phân tích thị trường khách, danh mục sản phẩm và quy trình vận hành dịch vụ thực tế của đơn vị:
- Thị trường khách du lịch: Khách nội địa chiếm trên 80% tổng lượt khách, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 113,06% nhờ các chương trình kích cầu sau đại dịch. Ngược lại, lượng khách quốc tế năm 2023 sụt giảm 22,x%. Độ dài bình quân tour có chiều hướng suy giảm (mức biến động giảm 86,19% giai đoạn đầu), tour nội địa dao động khoảng 3 ngày/khách và tour quốc tế từ 4–5 ngày/khách.
- Danh mục sản phẩm tour: Công ty kinh doanh các dịch vụ trung gian (đại lý vé máy bay Vietnam Airlines, Jetstar Pacific, Asiana Airlines, Air Mekong; vé tàu hỏa, xe chất lượng cao; môi giới bảo hiểm; làm hộ chiếu/visa) và xây dựng 4 dòng sản phẩm chính:
- Tour di tích lịch sử - văn hóa: Tuyến Hà Nội 1 ngày (Văn Miếu, Nhà tù Hỏa Lò, Lăng Bác), tuyến Điện Biên 3 ngày 2 đêm (Đồi A1, hầm De Castries, Bảo tàng Điện Biên Phủ), tuyến Miền Trung 3–4 ngày (Ngã ba Đồng Lộc, Làng Sen quê Bác, Thành cổ Quảng Trị).
- Tour sinh thái: Hà Nội – Cúc Phương, Ba Vì, Kim Bôi (1–2 ngày).
- Tour biển đảo (sản phẩm chủ lực, thời gian 2–5 ngày): Cát Bà, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Đà Nẵng, Nha Trang, Quy Nhơn, Phú Quốc.
- Tour MICE & Teambuilding: Kết hợp hội nghị, đào tạo kỹ năng, gala dinner.
- Quy trình 6 bước xây dựng và thực hiện tour tại AHA:
- Xác định thị trường mục tiêu và nhu cầu khách hàng (tập trung 3 nhóm: Học sinh 16–18 tuổi, Sinh viên 18–25 tuổi, Doanh nghiệp nhỏ 10–50 nhân sự).
- Nghiên cứu khả năng đáp ứng nhu cầu.
- Thiết kế chương trình du lịch.
- Bán chương trình du lịch (kết hợp marketing online qua website, facebook và marketing truyền thống liên kết trường học, doanh nghiệp).
- Thực hiện chương trình du lịch.
- Đánh giá công việc sau khi hoàn thành.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ: Khóa luận phân tích kết quả khảo sát từ 150 khách hàng và 20 nhân viên trên 8 thành phần dịch vụ: đội ngũ hướng dẫn viên, dịch vụ vận chuyển, khách sạn, nhà hàng, dịch vụ tham quan, dịch vụ mua sắm, vui chơi giải trí và các dịch vụ bổ sung. Nhìn chung chất lượng tour cơ bản đáp ứng kỳ vọng nhưng tính độc đáo chưa cao, sản phẩm dễ bị trùng lặp với đối thủ cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh thực trạng kinh doanh và tài chính: Khóa luận chỉ ra bức tranh tương phản giữa mức độ tăng trưởng doanh thu lữ hành ($\theta_{bq} = 109,54%$) với hiệu quả lợi nhuận ròng (lợi nhuận thuần âm liên tiếp 3 năm 2021–2023). Tác giả làm rõ các nguyên nhân tài chính trực tiếp gồm chi phí lãi vay (tăng lên 764 triệu đồng năm 2023) và chi phí quản lý vận hành bộ máy chưa được tối ưu.
- Xác định cơ cấu thị trường và sản phẩm: Nhận diện phân khúc khách hàng nội địa chiếm tỷ trọng áp đảo (>80%), tập trung chủ yếu vào các tour ngắn ngày (2–4 ngày) như tour biển đảo, di tích lịch sử và tour sự kiện doanh nghiệp.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ cấu thành: Dữ liệu khảo sát định lượng sơ cấp cho thấy khách hàng đánh giá tương đối tốt về thái độ hướng dẫn viên và phương tiện vận chuyển, nhưng mức độ hài lòng về tính linh hoạt của lịch trình, dịch vụ bổ sung và tính cá biệt hóa của sản phẩm còn hạn chế.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
Để hoàn thiện và nâng cao chất lượng chương trình du lịch, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Xây dựng các chương trình du lịch đặc trưng: Khai thác sâu các giá trị văn hóa bản địa, thiết kế các gói tour MICE kết hợp teambuilding độc quyền để giảm thiểu sự trùng lặp với đối thủ.
- Nâng cao chất lượng thiết kế chương trình du lịch: Cải tiến hành trình tour hợp lý, tối ưu hóa thời gian di chuyển và thời gian trải nghiệm tại điểm đến.
- Tăng cường xúc tiến, quảng bá hình ảnh: Đẩy mạnh các kênh truyền thông số (Website, Facebook), phát triển chính sách ưu đãi linh hoạt cho từng phân khúc (học sinh, sinh viên, doanh nghiệp nhỏ).
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng chương trình du lịch: Thiết lập bộ công cụ đo lường tiêu chuẩn phục vụ cho công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên.
- Nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện chương trình du lịch: Hoàn thiện công tác chuẩn bị trước tour (thông tin đoàn, thủ tục pháp lý, kiểm tra phương tiện) và nâng cao năng lực giám sát, xử lý sự cố phát sinh của điều hành tour.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ hướng dẫn và chuyên môn quản trị lữ hành cho đội ngũ lao động trẻ (73,58% dưới 30 tuổi).
- Tăng cường mối liên kết với các nhà cung ứng: Xây dựng hợp đồng hợp tác chiến lược, dài hạn với các cơ sở lưu trú, nhà hàng, đơn vị vận chuyển nhằm bảo đảm chất lượng đồng bộ và nhận mức giá ưu đãi.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết và quy trình quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành áp dụng cụ thể cho mô hình doanh nghiệp du lịch kết hợp tổ chức sự kiện.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát thực chứng và đề xuất giải pháp trực diện, bám sát các hạn chế nội tại của Công ty AHA trong giai đoạn tái thiết lập hoạt động kinh doanh sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận giới hạn phạm vi nội dung trong việc phân tích chất lượng các chương trình du lịch nội địa, chưa mở rộng phân tích các tour du lịch quốc tế (inbound và outbound).
- Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính - kinh doanh dừng lại ở mốc thời gian 2021–2023.
- Quy mô khảo sát sơ cấp dừng lại ở 150 khách du lịch và 20 nhân sự nội bộ, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng khác nhau trên thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng đối với mảng du lịch quốc tế trong bối cảnh thị trường toàn cầu phục hồi hoàn toàn.
- Nghiên cứu sâu hơn về mô hình tối ưu hóa chi phí vận hành và quản trị rủi ro tài chính nhằm chuyển dịch lợi nhuận của doanh nghiệp từ mức âm sang mức dương bền vững.
- Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và chăm sóc khách hàng tự động.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cấu trúc phân tích chất lượng dịch vụ tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể.
- Các nhà quản lý, điều hành tại các công ty du lịch, truyền thông và tổ chức sự kiện quy mô vừa và nhỏ (SMEs) đang tìm kiếm mô hình vận hành và cải tiến chất lượng tour.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình 6 bước xây dựng và thực hiện chương trình du lịch thực tế tại doanh nghiệp.
- Bảng tổng hợp số liệu tài chính, lao động và phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát chất lượng dịch vụ lữ hành theo thang đo Likert 5 bậc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng công thức chọn mẫu nào và quy mô mẫu điều tra thực tế là bao nhiêu?
Dựa trên tổng thể khách hàng bình quân giai đoạn 2020–2023 ($N = 5.718$ lượt khách) và sai số chọn mẫu $e = 10%$, quy mô mẫu lý thuyết tính toán là 100 phiếu. Để loại trừ các phiếu lỗi hoặc hỏng, tác giả tiến hành khảo sát thực tế với dung lượng 150 phiếu đối với khách du lịch và 20 phiếu đối với cán bộ nhân viên công ty.
2. Đặc điểm cơ cấu lao động của Công ty AHA năm 2023 có gì nổi bật?
Năm 2023, công ty có tổng số 53 lao động. Nguồn nhân lực mang tính chất trẻ hóa cao với 73,58% nhân sự thuộc độ tuổi 18–29 tuổi; 86,7% nhân sự có trình độ từ Đại học – Cao đẳng trở lên; tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm 66,1% và lao động gián tiếp chiếm 33,9%.
3. Vấn đề cốt lõi trong kết quả kinh doanh của Công ty AHA giai đoạn 2021–2023 là gì?
Mặc dù doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 109,54%, lợi nhuận thuần và lợi nhuận trước thuế của công ty vẫn âm liên tục trong cả 3 năm. Nguyên nhân chính do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao ($\theta_{bq} = 116,56%$) và chi phí tài chính trả lãi vay phát sinh lớn (tăng từ 461 triệu đồng năm 2021 lên 764 triệu đồng năm 2023).
4. Quy trình xây dựng và thực hiện chương trình du lịch tại Công ty AHA gồm mấy bước?
Quy trình gồm 6 bước cụ thể: (1) Xác định thị trường mục tiêu và nhu cầu; (2) Nghiên cứu khả năng đáp ứng nhu cầu; (3) Thiết kế chương trình du lịch; (4) Bán chương trình du lịch; (5) Thực hiện chương trình du lịch; (6) Đánh giá công việc sau khi hoàn thành.
5. Công ty AHA tập trung vào các phân khúc khách hàng mục tiêu nào?
Công ty phân loại thị trường mục tiêu thành 3 phân khúc rõ rệt: Học sinh (16–18 tuổi, tour ngắn ngày giá rẻ), Sinh viên (18–25 tuổi, tour trải nghiệm - khám phá văn hóa) và Doanh nghiệp nhỏ (quy mô 10–50 nhân sự, tour teambuilding và nghỉ dưỡng cao cấp).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Công Đức đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chất lượng chương trình du lịch và phản ánh trung thực bức tranh hoạt động thực tiễn tại Công ty TNHH Sự kiện và Truyền thông AHA giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra khảo sát sơ cấp, công trình đã chỉ rõ những điểm mạnh về thị trường khách nội địa cũng như các nút thắt về cơ cấu chi phí và tính khác biệt hóa của sản phẩm tour. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cho công tác quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành tại doanh nghiệp.