Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng với 15,5 triệu lượt khách quốc tế và 80 triệu lượt khách nội địa trong năm 2018, đóng góp 620 nghìn tỷ đồng vào tổng doanh thu toàn ngành. Tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, 6 tháng đầu năm 2019 ghi nhận khoảng 8,46 triệu lượt khách, trong đó có khoảng 2,1 triệu lượt khách lưu trú và 44,7 ngàn lượt khách quốc tế, mang lại doanh thu dịch vụ lưu trú và du lịch ước đạt 8.646 tỷ đồng. Riêng thành phố Vũng Tàu đã đón khoảng 3 triệu lượt khách với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 15% đến 18%.

Mặc dù lượng khách liên tục gia tăng, năng lực cạnh tranh của hệ thống lưu trú tại Vũng Tàu vẫn chịu nhiều áp lực khi so sánh với các điểm đến lân cận như Nha Trang (3,2 triệu lượt lưu trú, doanh thu 10.100 tỷ đồng) hay Đà Nẵng (hơn 4 triệu lượt khách, doanh thu đạt trên 13.000 tỷ đồng). Thực tế cho thấy các dịch vụ bổ trợ tại các cơ sở lưu trú địa phương còn thiếu sự đa dạng, chất lượng phục vụ chưa thực sự đồng đều.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định và lượng hóa các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và giá cả tác động đến mức độ thỏa mãn của du khách. Mục tiêu cụ thể là kiểm định mô hình lý thuyết, đánh giá mức độ hài lòng chung đạt 3,6757 trên thang đo 5 điểm, đồng thời phân tích sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào du khách nội địa lưu trú tại các khách sạn tiêu chuẩn từ 3 sao trở lên trên địa bàn thành phố Vũng Tàu trong giai đoạn từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp các nhà quản trị khách sạn tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng tỷ lệ khách hàng quay lại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman cùng các cộng sự và mô hình biến thể SERVPERF do Cronin và Taylor phát triển vào năm 1992. Mô hình SERVPERF đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng thay vì tính toán khoảng cách kỳ vọng. Bên cạnh đó, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và cảm nhận giá cả của Zeithaml và Bitner kết hợp cùng nghiên cứu của Mayhew và Winer được ứng dụng để giải thích mối quan hệ giữa chi phí bỏ ra và giá trị thụ hưởng.

Nghiên cứu sử dụng bốn khái niệm nền tảng chính:

  • Dịch vụ khách sạn: Theo Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL của Tổng cục Du lịch, khách sạn là công trình kiến trúc độc lập có từ 10 buồng ngủ trở lên, bảo đảm các tiêu chuẩn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ phục vụ du khách.
  • Chất lượng dịch vụ: Tập hợp các đặc tính vô hình được đo lường qua năm thành phần cốt lõi gồm Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm và Sự đảm bảo.
  • Cảm nhận giá cả: Sự đánh giá chủ quan của khách hàng về tính hợp lý của mức giá so với chất lượng nhận được và mức giá của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Sự hài lòng của khách hàng: Trạng thái cảm xúc tâm lý tích cực được hình thành khi trải nghiệm thực tế đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi ban đầu theo định nghĩa của Kotler và Keller.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu chính: dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê của Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát thực địa. Quy trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu 7 chuyên gia là trưởng phòng kinh doanh tại các khách sạn 3 sao trở lên; tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Bollen với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát. Với mô hình gồm 26 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 130 mẫu. Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại các khách sạn từ 3 sao trở lên trong khung thời gian từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019. Tổng số phiếu thu về là 211 phiếu (tỷ lệ phản hồi đạt 70,33%), sau khi sàng lọc và loại bỏ 36 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin, dữ liệu chính thức còn lại 185 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm SPSS bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,6 và tương quan biến tổng lớn hơn 0,3); phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu; phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội OLS để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố; cuối cùng là kiểm định One-Way ANOVA và Kruskal-Wallis nhằm phát hiện sự khác biệt về sự hài lòng theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát gồm 185 du khách cho thấy tính đại diện cao về mặt nhân khẩu học. Về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ 52,4% (97 người) và nam giới chiếm 47,6% (88 người). Về cơ cấu học vấn, du khách có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất với 39,5% (73 người), cao đẳng chiếm 29,2% (54 người), trung cấp chiếm 18,9% (35 người), sau đại học chiếm 6,5% (12 người) và dưới lớp 12 chỉ chiếm 5,9% (11 người). Về độ tuổi, nhóm khách từ 36 đến 45 tuổi chiếm đa số với 36,8% (68 người), tiếp theo là nhóm 26 đến 35 tuổi chiếm 33,0% (61 người) và nhóm 46 đến 55 tuổi chiếm 18,4% (34 người). Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 40,5% (75 người), từ 2 đến dưới 5 triệu đồng chiếm 29,7% (55 người) và trên 10 triệu đồng chiếm 17,8% (33 người).

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo cho thấy tất cả 7 thang đo đều đạt chuẩn với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,666 đến 0,780. Cụ thể: Phương tiện hữu hình đạt 0,768; Sự tin cậy đạt 0,733; Khả năng đáp ứng đạt 0,740; Sự cảm thông đạt 0,666; Sự đảm bảo đạt 0,769; Giá cả đạt 0,750 và Sự hài lòng chung đạt 0,780.

Trong bước phân tích nhân tố khám phá EFA lần 1, có 3 biến quan sát bị loại bỏ do hệ số tải nhỏ hơn 0,5. Tại phân tích EFA lần 2 với 20 biến độc lập, hệ số KMO đạt mức phù hợp với kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa sig = 0,000, giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 và tổng phương sai trích đạt 69,882% (> 50%). Thang đo sự hài lòng trích được 1 nhân tố duy nhất với tổng phương sai trích đạt 71,232%.

Phương trình hồi quy tuyến tính bội khẳng định cả 6 nhân tố đều có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của du khách (p < 0,05). Trong đó, nhân tố Giá cả có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, tiếp theo là Sự đảm bảo, Khả năng đáp ứng, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình và cuối cùng là Sự cảm thông có mức độ ảnh hưởng thấp nhất. Điểm đánh giá trung bình về sự hài lòng chung của du khách đạt mức 3,6757 điểm, trong đó biến quan sát về cảm giác an tâm khi lưu trú đạt mức cao nhất là 3,89 điểm, còn biến về sự hiện đại của trang thiết bị đạt mức thấp nhất là 3,45 điểm.

Kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis và ANOVA chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa du khách nam và nữ, giữa các nhóm có trình độ học vấn hay các mức thu nhập khác nhau. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi: nhóm du khách từ 46 đến 55 tuổi có mức độ hài lòng trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm khách trẻ từ 26 đến 35 tuổi.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên phản ánh chính xác thực trạng tâm lý tiêu dùng của du khách khi sử dụng dịch vụ lưu trú cao cấp tại Vũng Tàu. Việc Giá cả trở thành yếu tố tác động mạnh nhất chứng minh rằng du khách phân khúc 3 sao trở lên rất nhạy cảm với mối quan hệ giữa chi phí bỏ ra và giá trị nhận lại. Khi mức giá phòng và dịch vụ gia tăng tương xứng với chất lượng tiện ích, sự hài lòng sẽ gia tăng mạnh mẽ. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các nghiên cứu trước đây của Cronin và Taylor cũng như kết luận của Lê Thái Sơn và Hà Nam Khánh Giao về sự tương quan chặt chẽ giữa tính cạnh tranh của giá và cảm nhận thỏa mãn.

Yếu tố Sự đảm bảo đạt điểm số cao nhất (3,89 điểm) phản ánh thành công của các khách sạn Vũng Tàu trong việc xây dựng môi trường nghỉ dưỡng an ninh, tiện nghi và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngược lại, biến quan sát về trang thiết bị đạt điểm thấp nhất (3,45 điểm) cho thấy sự xuống cấp cục bộ của một số cơ sở vật chất sau thời gian dài khai thác, chưa kịp thời đổi mới công nghệ phòng ốc.

Để hỗ trợ việc ra quyết định của các nhà quản trị, toàn bộ các phát hiện trên có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua hai định dạng biểu diễn:

  • Biểu đồ cột đa chiều (Clustered Bar Chart): Trực quan hóa tỷ trọng cơ cấu mẫu theo nhóm tuổi và phân bổ mức thu nhập, làm nổi bật phân khúc khách hàng mục tiêu từ 26 đến 45 tuổi chiếm hơn 69,8% thị phần khảo sát.
  • Bảng ma trận hệ số hồi quy chuẩn hóa: Liệt kê chi tiết giá trị Beta chuẩn hóa, mức ý nghĩa p-value và hệ số phóng đại phương sai VIF của từng nhân tố độc lập, giúp ban giám đốc khách sạn dễ dàng xếp hạng mức độ ưu tiên phân bổ ngân sách cải tiến dịch vụ.

Sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa nhóm tuổi 46-55 và nhóm 26-35 bắt nguồn từ sự khác nhau về kỳ vọng trải nghiệm: nhóm trung niên thường ưu tiên không gian yên tĩnh, an toàn và dịch vụ nghỉ dưỡng truyền thống, trong khi nhóm khách hàng trẻ tuổi đòi hỏi cao hơn về tính hiện đại của công nghệ, tốc độ phản hồi và các hoạt động giải trí bổ trợ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, bốn nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi được đề xuất nhằm tối ưu hóa sự hài lòng của du khách:

  1. Chuẩn hóa chính sách định giá linh hoạt và minh bạch: Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh tại các khách sạn cần xây dựng cơ chế giá phòng linh hoạt theo mùa vụ và ngày trong tuần. Thiết lập các gói dịch vụ tích hợp (combo phòng nghỉ kèm ăn uống hoặc trị liệu spa) với mục tiêu nâng chỉ số hài lòng về giá từ mức 3,6 lên 4,2 điểm. Thời gian triển khai dự kiến trong vòng 3 tháng đầu năm, áp dụng kiểm toán định giá định kỳ hàng quý.
  2. Củng cố và tăng cường hệ thống đảm bảo an toàn lưu trú: Bộ phận Vận hành và An ninh khách sạn phải duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm soát chặt chẽ an ninh buồng phòng 24/24h. Đặt mục tiêu duy trì điểm số đánh giá an tâm của du khách trên mức 4,5 điểm, triển khai đồng bộ ngay trong quý tiếp theo và duy trì kiểm tra đột xuất hàng tháng.
  3. Nâng cao năng lực đáp ứng và tinh thần phục vụ của đội ngũ nhân sự: Phòng Nhân sự cần tái cấu trúc chương trình đào tạo kỹ năng nghiệp vụ lễ tân và buồng phòng, tập trung vào việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục check-in/check-out xuống dưới 3 phút và giải quyết khiếu nại của khách trong vòng 10 phút. Chương trình đào tạo định kỳ 6 tháng/lần với mục tiêu nâng mức độ hài lòng về khả năng đáp ứng lên tối thiểu 4,0 điểm.
  4. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và phương tiện hữu hình: Hội đồng Quản trị và các chủ đầu tư cần phê duyệt ngân sách nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ, thay thế các thiết bị công nghệ cũ, phủ sóng wifi tốc độ cao và cải tạo không gian cảnh quan ngoại cảnh. Mục tiêu cụ thể là nâng điểm đánh giá trang thiết bị hiện đại từ mức 3,45 điểm hiện nay lên trên 4,1 điểm trong lộ trình đầu tư trung hạn 12 đến 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

  • Ban giám đốc và nhà quản lý điều hành khách sạn: Sử dụng hệ thống trọng số của 6 nhân tố để tái phân bổ nguồn lực đầu tư, tập trung cải thiện chính sách giá và chất lượng buồng phòng nhằm gia tăng chỉ số thỏa mãn khách hàng thực tế tại cơ sở.
  • Các nhà đầu tư và phát triển dự án bất động sản nghỉ dưỡng: Khai thác dữ liệu về phân khúc nhân khẩu học với nhóm khách hàng cốt lõi có thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng và độ tuổi từ 26 đến 45 tuổi để xây dựng mô hình dịch vụ lưu trú phù hợp với xu hướng thị trường Vũng Tàu.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh - Du lịch: Tham khảo khung mô hình nghiên cứu tích hợp giữa SERVPERF và thang đo giá cả, đồng thời ứng dụng quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS và kiểm định khác biệt.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch địa phương: Căn cứ vào các số liệu thực chứng để hoạch định chính sách quản lý chất lượng dịch vụ lưu trú, xây dựng quy chuẩn phục vụ du lịch và định hướng các chương trình xúc tiến du lịch trọng điểm cho tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách tại khách sạn 3 sao trở lên ở Vũng Tàu?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Giá cả có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng chung của du khách. Điều này chứng minh rằng khách lưu trú đặc biệt quan tâm đến tính tương xứng giữa chi phí chi trả và chất lượng dịch vụ nhận được, trong bối cảnh điểm hài lòng toàn diện đạt 3,6757 trên thang đo 5 điểm.

Tại sao nghiên cứu lại loại bỏ 3 biến quan sát trong quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA?
Trong lần phân tích EFA thứ nhất, 3 biến quan sát thuộc thang đo Khả năng đáp ứng gồm DU09, DU11 và DU12 bị loại bỏ vì có hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0,5 và không đảm bảo tính phân biệt. Việc loại bỏ này giúp phân tích EFA lần 2 đạt độ hội tụ cao với tổng phương sai trích đạt 69,882%.

Mức độ hài lòng của du khách có sự khác biệt theo giới tính và mức thu nhập hay không?
Kiểm định thống kê One-Way ANOVA và Kruskal-Wallis khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa 88 du khách nam (47,6%) và 97 du khách nữ (52,4%), cũng như giữa các nhóm thu nhập khác nhau từ dưới 2 triệu đến trên 10 triệu đồng/tháng.

Nhóm khách hàng nào có đánh giá mức độ hài lòng cao nhất theo độ tuổi?
Kết quả kiểm định cho thấy nhóm du khách trong độ tuổi từ 46 đến 55 tuổi (chiếm 18,4% mẫu khảo sát) có mức độ thỏa mãn dịch vụ cao hơn rõ rệt so với nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 26 đến 35 tuổi (chiếm 33,0% mẫu khảo sát), do sự khác biệt về tiêu chuẩn kỳ vọng nghỉ dưỡng.

Mô hình nghiên cứu của luận văn có thể nhân rộng sang các địa phương du lịch khác không?
Mô hình hoàn toàn có thể áp dụng cho các trung tâm du lịch biển tương đồng như Nha Trang, Đà Nẵng hay Phú Quốc. Khung lý thuyết tích hợp SERVPERF và biến số Giá cả có độ tin cậy Cronbach's Alpha trên 0,666, bảo đảm tính khái quát cao cho các nghiên cứu dịch vụ lưu trú mở rộng.

Kết luận

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách gồm: Giá cả, Sự đảm bảo, Khả năng đáp ứng, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình và Sự cảm thông.
  • Bộ dữ liệu thực chứng từ 185 du khách tại các khách sạn từ 3 sao trở lên phản ánh mức độ hài lòng chung đạt 3,6757/5,0 điểm với độ tin cậy thang đo cao.
  • Khẳng định nhân tố Giá cả giữ vai trò tác động lớn nhất, trong khi nhân tố Sự cảm thông có mức độ ảnh hưởng thấp nhất đến trải nghiệm của khách hàng.
  • Chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng theo nhóm tuổi, trong đó nhóm khách từ 46 đến 55 tuổi có cảm nhận hài lòng vượt trội so với nhóm 26 đến 35 tuổi.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện về định giá, an toàn lưu trú, đào tạo nhân sự và hiện đại hóa thiết bị phòng nghỉ.

Về định hướng tiếp theo, các nghiên cứu trong giai đoạn tới cần mở rộng quy mô khảo sát sang phân khúc du khách quốc tế và các cơ sở lưu trú dưới 3 sao nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện cho ngành khách sạn địa phương. Các đơn vị kinh doanh lưu trú có thể chủ động áp dụng ngay bộ tiêu chí đánh giá này để chuẩn hóa chất lượng và gia tăng năng lực cạnh tranh bền vững.