Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển logistics ở một số nước Đông Nam Á - Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vũ Thị Quế Anh thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2014), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Xuân Thắng và TS. Phạm Thị Thanh Bình. Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế (Mã số: 62.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, logistics đã phát triển từ các hoạt động quản lý vận tải, lưu kho đơn lẻ thành một ngành dịch vụ độc lập giữ vai trò kết nối các mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo các số liệu thống kê được tác giả tổng hợp, chi phí logistics chiếm khoảng 10% - 15% GDP ở hầu hết các nước tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á - Thái Bình Dương (tại Mỹ là 7,7%, Singapore là 8%, châu Âu khoảng 10%, Nhật Bản là 11%, Trung Quốc là 18%). Trong khi đó, tại Việt Nam, chi phí logistics chiếm tới 25% GDP. Đây là tỷ lệ rất cao, gây tổn thất kinh tế và trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như hàng hóa nội địa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam còn non trẻ, các doanh nghiệp mang tên gọi logistics mới chỉ chính thức xuất hiện từ khoảng năm 2007; nhận thức xã hội và khuôn khổ pháp lý về logistics còn phân tán, thiếu đồng bộ. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu tiếp cận logistics dưới góc độ vi mô (kỹ thuật tác nghiệp trong doanh nghiệp, vận tải giao nhận đơn thuần) hoặc chỉ phân tích định tính từng khía cạnh hẹp. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở cấp độ vĩ mô về phát triển logistics quốc gia, đồng thời đúc kết bài học kinh nghiệm từ các quốc gia láng giềng trong khu vực ASEAN có trình độ phát triển logistics cao hơn (Singapore, Malaysia, Thái Lan) nhằm tìm ra giải pháp phát triển logistics cho Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là rút ra các bài học kinh nghiệm từ sự phát triển logistics ở Singapore, Malaysia, Thái Lan để đưa ra các đề xuất nhằm phát triển hệ thống logistics của Việt Nam.

Luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Luận giải các vấn đề lý luận cơ bản về logistics và phát triển logistics, đặc biệt nhấn mạnh giác độ vĩ mô là hệ thống logistics quốc gia.
  2. Phân tích thực trạng và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, nguyên nhân thành công và hạn chế trong phát triển logistics tại Singapore, Malaysia và Thái Lan.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ thực tiễn phát triển logistics của 3 quốc gia nghiên cứu.
  4. Đánh giá tổng quan tình hình phát triển logistics của Việt Nam, nhận định những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  5. Xác định định hướng và xây dựng hệ thống đề xuất nhằm thúc đẩy phát triển logistics ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Logistics là gì? Vì sao trong những thập kỷ gần đây, các doanh nghiệp và các chính phủ lại quan tâm phát triển logistics? Sự hình thành và phát triển ngành dịch vụ logistics diễn ra như thế nào?
  2. Nội dung và các tiêu chí đánh giá sự phát triển logistics của một quốc gia là gì?
  3. Logistics ở Singapore, Malaysia và Thái Lan phát triển như thế nào? Nguyên nhân phát triển, điểm mạnh, điểm yếu là gì?
  4. Những bài học kinh nghiệm nào có thể rút ra từ thực tế phát triển logistics của Singapore, Malaysia và Thái Lan?
  5. Thực trạng phát triển logistics Việt Nam như thế nào? Những vấn đề hạn chế và nguyên nhân là gì?
  6. Cần thực hiện những giải pháp gì để thúc đẩy logistics phát triển nhanh và hiệu quả ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển logistics ở Singapore, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam trên giác độ vĩ mô (hệ thống logistics quốc gia).
  • Phạm vi tiếp cận: Tiếp cận theo khung phân tích hệ thống logistics quốc gia gồm 4 yếu tố cấu thành: Hạ tầng cơ sở logistics, Khung thể chế logistics, Người cung cấp dịch vụ logistics (LSP) và Người sử dụng dịch vụ logistics. Luận án không đi sâu vào cấp độ trung mô (từng ngành riêng biệt) hay cấp độ vi mô (quản trị nội bộ doanh nghiệp).
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu 3 quốc gia có trình độ phát triển logistics cao nhất khối ASEAN là Singapore, Malaysia và Thái Lan (đại diện cho các nấc thang phát triển khác nhau từ kiến tạo đến hoàn thiện) để so sánh, đối chiếu và rút ra bài học cho Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng logistics trong giai đoạn 20 năm phát triển mạnh mẽ của ngành (từ thập niên 1990 đến năm 2012-2014); các giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn ngắn hạn và trung hạn (tầm nhìn 10 năm).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tiến hành phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

Nhóm hướng nghiên cứu Các tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm đã công bố
Lý luận nền tảng và Quản trị logistics vi mô/quốc tế - Douglas M. Ellram (1988), Fundamental of Logistics Management
- Donald F. Wood, Anthony Barone, Paul Murphy, Daniel L. Wardlow (2002), International Logistics
- Peter F. Drucker (1965), Ma Shou (1999), Edward Frazelle
Luận giải các khâu tác nghiệp chuỗi cung ứng, phân phối vật chất, vận chuyển quốc tế, sự khác biệt thể chế và vai trò tối ưu hóa chi phí của logistics trong doanh nghiệp.
Nghiên cứu về Logistics Singapore - Hội đồng Nghiên cứu Kinh tế Singapore - ERC (2002)
- Hum Sin Hoon (2008)
- Pek Hooi Soh & James Ang (1997)
- Zheng Yanchao (2010)
- Aloysius Lim (2011)
Chiến lược xây dựng Singapore thành Trung tâm Logistics Toàn cầu (Global Integrated Logistics Hub), vai trò của Chính phủ trong tin học hóa quốc gia (TradeNet), ứng dụng CNTT trong logistics cảng biển.
Nghiên cứu về Logistics Thái Lan - Ruth Banomyong (2011), Logistics Performance Measurement in Thailand
- Liu Xianghui (2012), The Impact of Logistics Cost on the Economic Development
Đo lường hiệu quả logistics dựa trên chi phí, thời gian, độ tin cậy; phân tích cấu trúc chi phí logistics/GDP của Thái Lan giai đoạn 2001-2010 và chính sách phát triển logistics quốc gia.
Nghiên cứu về Logistics Malaysia - Rosena Md Ali, Harlina Suzana Jaafar, Sabariah Mohamad (2008)
- Salina binti Umar (2004)
- Nik Ab Halim Nik Abdullah và cộng sự (2011)
Tồn tại và thách thức của logistics Malaysia, thực trạng dịch vụ 3PL cổ điển và mức độ ứng dụng logistics ngược chiều (reverse logistics) trong các doanh nghiệp sản xuất.
Nghiên cứu về Logistics ASEAN & Việt Nam - Ruth Banomyong & P. Kent (2008), Phạm Thị Thanh Bình (2009), Jan Tomczyk & Lê Triệu (2011)
- GS. Đặng Đình Đào (2011, 2012), Hoàng Văn Châu (2009), Nguyễn Như Tiến (2006), ADB (2011)
Phân tích tạo thuận lợi thương mại ASEAN; đánh giá thực trạng dịch vụ logistics, pháp lý và vận tải giao nhận tại Việt Nam; báo cáo kế hoạch hành động phát triển logistics Việt Nam của ADB.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Hầu hết các nghiên cứu hiện có chỉ dừng lại ở quy mô doanh nghiệp vi mô, hoặc nghiên cứu đơn lẻ từng khía cạnh kỹ thuật (CNTT, chi phí, 3PL) của một nước. Chưa có công trình nào tại Việt Nam nghiên cứu tổng thể, so sánh đồng thời 3 mô hình phát triển logistics tiêu biểu của Đông Nam Á (Singapore, Malaysia, Thái Lan) theo một khung lý thuyết thống nhất về hệ thống logistics quốc gia để rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm ứng dụng trực tiếp cho hoạch định chính sách vĩ mô tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm Logistics chuẩn: Luận án tiếp thu và sử dụng định nghĩa của Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2001): Logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hai chiều (thuận và nghịch) của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Tiến trình phát triển các cấp độ dịch vụ logistics: Phân loại và phân tích sự chuyển dịch từ Logistics tự thực hiện (1PL), Logistics cung cấp dịch vụ đơn lẻ (2PL), Logistics tích hợp bên thứ ba (3PL), đến Logistics bên thứ tư (4PL - nhà tích hợp chuỗi và tư vấn giải pháp không sở hữu tài sản) và xu hướng 5PL.
  • Khung cấu trúc Hệ thống Logistics Quốc gia (theo khung của ADB 2011): Gồm 4 trụ cột tương tác hữu cơ:
    1. Hạ tầng cơ sở logistics: Hạ tầng phần cứng (giao thông đường bộ, sắt, thủy, biển, hàng không, kho bãi, ICD, trung tâm logistics) và hạ tầng phần mềm (hệ thống viễn thông, mạng internet, cơ sở dữ liệu số).
    2. Khung thể chế logistics: Hệ thống luật pháp, thủ tục hải quan, chính sách ưu đãi đầu tư, thuế, tín dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật.
    3. Nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP): Doanh nghiệp vận tải, giao nhận, kho bãi, doanh nghiệp 3PL, 4PL.
    4. Người sử dụng dịch vụ logistics: Doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu, phân phối, bán buôn, bán lẻ.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Luận án sử dụng Chỉ số Năng lực Logistics (Logistics Performance Index - LPI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) gồm 6 chỉ số thành phần: Hải quan (Customs), Hạ tầng cơ sở (Infrastructure), Vận tải quốc tế (International shipments), Năng lực dịch vụ logistics (Logistics competence), Theo dõi và truy xuất lô hàng (Tracking & tracing), và Tính đúng giờ (Timeliness).
+-------------------------------------------------------------------+
|                   HỆ THỐNG LOGISTICS QUỐC GIA                     |
+---------------------------------+---------------------------------+
|        HẠ TẦNG CƠ SỞ            |         KHUNG THỂ CHẾ           |
| (Giao thông, Kho bãi, ICD, CNTT)| (Chính sách, Pháp luật, Hải quan|
+---------------------------------+---------------------------------+
|    NHÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ (LSP)   |     NGƯỜI SỬ DỤNG DỊCH VỤ       |
|   (Vận tải, Giao nhận, 3PL, 4PL)| (Doanh nghiệp sản xuất, XNK)    |
+---------------------------------+---------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích các hiện tượng kinh tế trong sự vận động, tương tác và bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thức của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), cổng thông tin điện tử của các bộ ngành và cơ quan quản lý tại Singapore, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật và các báo cáo khảo sát chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp phân tích định tính là chủ đạo; kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu, phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study), phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (cross-country comparative analysis), và kỹ thuật phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) cho từng quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về logistics và phát triển logistics quốc gia

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành logistics từ lĩnh vực quân sự trong Chiến tranh thế giới thứ hai sang quản trị kinh doanh xí nghiệp (business logistics) sau chiến tranh, và tiến hóa thành ngành dịch vụ độc lập vào cuối thế kỷ XX.

Tác giả phân tích nội hàm của các hoạt động logistics trong doanh nghiệp, chia thành 2 nhóm:

  1. Các hoạt động chính: Dịch vụ khách hàng, Vận chuyển (chiếm tỷ trọng chi phí và thời gian lớn nhất trong chuỗi), Quản lý dự trữ tồn kho.
  2. Các hoạt động bổ trợ: Hoạt động kho bãi, Cung ứng vật tư, Mua sắm và thuê ngoài dịch vụ, Đóng gói bao bì (chiếm từ 5% - 30% giá trị hàng hóa), Liên kết hệ thống sản xuất và vận hành (chuẩn hóa quản lý ISO).

Về mặt vĩ mô, logistics giữ 5 vai trò đối với nền kinh tế:

  1. Gia tăng khả năng cạnh tranh của hàng hóa nội địa trên thị trường quốc tế nhờ cắt giảm chi phí lưu thông.
  2. Thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển của các ngành sản xuất và toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
  3. Thúc đẩy lưu thông hàng hóa và mở rộng quy mô thị trường buôn bán quốc tế.
  4. Đóng vai trò là công cụ liên kết các mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC).
  5. Góp phần giảm thiểu chi phí, hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa hệ thống chứng từ thương mại (theo ước tính của Liên Hợp Quốc, chi phí chứng từ giấy tờ toàn cầu hàng năm vượt quá 420 tỷ USD, chiếm hơn 10% kim ngạch thương mại quốc tế).

Chương 1 cũng làm rõ nội dung phát triển logistics quốc gia là sự hoàn thiện đồng bộ cả về lượng (quy mô hạ tầng, số lượng doanh nghiệp) và về chất (năng lực kết nối đa phương thức, hiệu quả vận hành, chất lượng dịch vụ, khung pháp lý).

Chương 2: Thực trạng phát triển logistics ở Singapore, Malaysia và Thái Lan

Chương này đi sâu phân tích thực trạng phát triển logistics tại 3 quốc gia Đông Nam Á thông qua hệ thống dữ liệu chỉ số LPI của Ngân hàng Thế giới (các năm 2007, 2010, 2012) và các chỉ số kinh tế vĩ mô:

Quốc gia Đặc điểm mô hình phát triển Điểm mạnh cốt lõi Điểm hạn chế chính
Singapore Trung tâm Logistics Tích hợp Toàn cầu (Global Integrated Logistics Hub). LPI 2012 xếp hạng 1 thế giới. - Hạ tầng cảng biển và hàng không (Changi) có năng lực xếp dỡ và kết nối cao.
- Tiên phong ứng dụng CNTT với hệ thống mạng thương mại điện tử TradeNet.
- Khung thể chế minh bạch, thủ tục thông quan thông suốt.
- Tập trung các tập đoàn 3PL và 4PL quy mô quốc tế.
- Diện tích đất đai và nguồn nhân lực nội địa hạn chế.
- Chi phí vận hành, thuê mặt bằng và nhân công cao.
Malaysia Mô hình phát triển hạ tầng cảng biển tập trung cạnh tranh khu vực (Port Klang, Tanjung Pelepas). LPI 2012 xếp hạng 29 thế giới. - Đầu tư hạ tầng cảng nước sâu hiện đại cạnh tranh trực tiếp tuyến hàng hải với Singapore.
- Môi trường kinh doanh và hạ tầng đường bộ tương đối phát triển.
- Chi phí vận hành cạnh tranh hơn Singapore.
- Dịch vụ 3PL phần lớn còn ở dạng cổ điển (vận tải, lưu kho đơn lẻ).
- Thủ tục hành chính xuất nhập khẩu tại một số khâu còn chậm trễ.
- Mức độ ứng dụng logistics ngược chiều còn phân hóa theo vùng.
Thái Lan Chiến lược phát triển logistics định hướng xuất khẩu và hành lang kinh tế (Kế hoạch 2001-2005 và 2006-2010). LPI 2012 xếp hạng 38 thế giới. - Chính phủ ban hành chiến lược logistics quốc gia bài bản từ sớm (2001).
- Mạng lưới giao thông kết nối tiểu vùng sông Mê Kông (GMS) phát triển.
- Hiện đại hóa thủ tục hải quan điện tử e-Customs.
- Tỷ trọng chi phí logistics trong GDP còn cao (dao động 15% - 19% giai đoạn 2001-2010).
- Năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp nội địa chưa đồng đều.
- Sự phối hợp liên bộ ngành còn chồng chéo.

Tác giả sử dụng ma trận SWOT để làm rõ nguyên nhân thành công tại từng nước, nhấn mạnh vai trò kiến tạo và định hướng xuyên suốt của Chính phủ thông qua các chính sách quy hoạch tổng thể dài hạn, hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và đào tạo nhân lực chuyên ngành.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm của một số nước Đông Nam Á và đề xuất nhằm phát triển logistics ở Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng logistics Việt Nam dựa trên 4 trụ cột:

  • Hạ tầng cơ sở: Hạ tầng giao thông thiếu đồng bộ, kết nối giữa đường bộ, đường sắt và cảng biển còn yếu; năng lực các cảng biển lớn (năm 2011) chưa đáp ứng được tiếp nhận tàu trọng tải lớn; thiếu các trung tâm logistics và cảng cạn (ICD) quy chuẩn.
  • Khung thể chế: Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 mới chỉ tiếp cận logistics dưới góc độ dịch vụ thương mại đơn lẻ mà chưa nhìn nhận logistics là một chuỗi cung ứng tích hợp; thủ tục hải quan còn nhiều tầng nấc phức tạp.
  • Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ (LSP): Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu có quy mô nhỏ, vốn mỏng, năng lực công nghệ hạn chế, chủ yếu đóng vai trò làm đại lý cấp 2, cấp 3 cho các công ty logistics đa quốc gia.
  • Người sử dụng dịch vụ: Thói quen tự tổ chức vận tải, lưu kho của các chủ hàng trong nước còn phổ biến; tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics (outsourcing) còn thấp.

So sánh Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) năm 2012

Dữ liệu tổng hợp từ Báo cáo LPI 2012 của Ngân hàng Thế giới được luận án sử dụng để đối chiếu vị thế của Việt Nam trong khu vực:

Quốc gia Điểm số LPI tổng thể Xếp hạng toàn cầu (Rank) Hải quan (Customs) Hạ tầng (Infrastructure) Vận tải quốc tế (Int. Shipments) Năng lực Logistics (Competence) Truy xuất lô hàng (Tracking) Tính đúng giờ (Timeliness)
Singapore 4,13 1 4,10 4,15 3,99 4,07 4,07 4,39
Malaysia 3,49 29 3,28 3,43 3,40 3,45 3,54 3,86
Thái Lan 3,18 38 2,96 3,08 3,21 2,98 3,18 3,63
Việt Nam 3,00 53 2,65 2,68 3,14 2,68 3,16 3,64

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo LPI 2012 của World Bank trình bày trong Luận án.

9 bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

  1. Nhận thức đúng đắn và đầy đủ về vai trò của logistics đối với phát triển kinh tế vĩ mô.
  2. Tập trung xây dựng và phát triển đồng bộ hệ thống hạ tầng cơ sở vật chất giao thông.
  3. Phát triển hạ tầng cơ sở vật chất phải đi đôi với phát triển hạ tầng công nghệ thông tin.
  4. Xây dựng và hoàn thiện khung thể chế pháp lý thuận lợi, minh bạch cho hoạt động logistics.
  5. Phát triển logistics quốc gia thông qua phát triển thị trường dịch vụ logistics, kích cầu thuê ngoài dịch vụ.
  6. Lựa chọn phương hướng và lộ trình phát triển phù hợp với điều kiện và năng lực kinh tế quốc gia.
  7. Xây dựng kế hoạch đầu tư phát triển phân kỳ theo từng giai đoạn, gắn kết với chiến lược dài hạn.
  8. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp phục vụ ngành logistics.
  9. Chính phủ cần nắm giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng quy hoạch và điều phối liên ngành.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về logistics và phát triển logistics dưới góc độ vĩ mô nền kinh tế, khắc phục cách hiểu hạn hẹp truyền thống vốn chỉ coi logistics là vận tải giao nhận vi mô.
  • Khẳng định định nghĩa logistics của CSCMP (2001) là định nghĩa toàn diện, bao quát được dòng lưu chuyển hai chiều (thuận - nghịch) và dòng thông tin.
  • Vận dụng và cụ thể hóa mô hình hệ thống logistics quốc gia gồm 4 yếu tố cấu thành tương tác hữu cơ (Hạ tầng cơ sở, Khung thể chế, Nhà cung cấp dịch vụ, Người sử dụng dịch vụ) làm khung phân tích xuyên suốt.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh phân tích so sánh thực trạng phát triển logistics tại Singapore, Malaysia và Thái Lan, chỉ rõ nguyên nhân thành công và hạn chế thông qua chỉ số LPI và phân tích SWOT.
  • Nhận diện các điểm nghẽn của hệ thống logistics Việt Nam giai đoạn đến năm 2012-2014: chi phí chiếm tới 25% GDP, hạ tầng thiếu kết nối đa phương thức, thể chế tản mát, doanh nghiệp LSP nội địa yếu thế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ được phân chia theo 3 nhóm cụ thể:
    1. Nhóm giải pháp phát huy vai trò của Chính phủ: Đổi mới tư duy quản lý; thành lập cơ quan điều phối quốc gia về logistics; xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển logistics đến năm 2020, tầm nhìn 2030; chuẩn bị nguồn lực tài chính và nhân lực.
    2. Nhóm giải pháp phát triển hạ tầng cơ sở logistics: Ưu tiên đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối các phương thức vận tải đường bộ, đường sắt và cảng nước sâu; xây dựng các trung tâm logistics và hệ thống cảng cạn ICD; đẩy mạnh ứng dụng CNTT, xây dựng cơ chế một cửa quốc gia và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).
    3. Nhóm giải pháp xây dựng và điều chỉnh khung thể chế: Sửa đổi Luật Thương mại (khoản điều chỉnh dịch vụ logistics) theo hướng bao quát chuỗi cung ứng; hiện đại hóa thủ tục hải quan; ban hành các cơ chế ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng để khuyến khích đầu tư vào logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích ở cấp độ quản lý vĩ mô đối với hệ thống logistics quốc gia tại 3 nước Đông Nam Á và Việt Nam trong khung thời gian đến năm 2014, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết vi mô về bảng cân đối tài chính hay quy trình vận hành tác nghiệp nội bộ của từng nhóm doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như AEC, EVFTA, CPTPP) tới dòng chảy logistics khu vực; nghiên cứu chuyên sâu về logistics thương mại điện tử (e-logistics) và mô hình chuỗi cung ứng xanh (green logistics) tại Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, cơ quan quy hoạch): Luận án cung cấp cơ sở luận cứ khoa học và kinh nghiệm quốc tế phục vụ việc xây dựng quy hoạch phát triển dịch vụ logistics quốc gia, hoàn thiện chính sách hải quan một cửa và cải cách khung pháp lý thương mại.
  • Đối với các viện nghiên cứu, trường đại học và giảng viên/nghiên cứu sinh: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng, Logistics thương mại quốc tế.
  • Đối với các hiệp hội và doanh nghiệp logistics (VLA, doanh nghiệp LSP): Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình tiến hóa từ 2PL lên 3PL, 4PL, định hướng hợp tác liên kết và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn định nghĩa nào làm cơ sở lý luận chuẩn cho logistics?
Luận án lựa chọn định nghĩa năm 2001 của Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP). Định nghĩa này xác định logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng dự trữ, lưu chuyển hai chiều của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Định nghĩa này bao quát cả dòng logistics ngược (reverse logistics) và dòng thông tin phản hồi.

2. Bốn yếu tố cấu thành Hệ thống Logistics Quốc gia trong luận án gồm những gì?
Bốn yếu tố cấu thành bao gồm: (1) Hạ tầng cơ sở logistics (hạ tầng vật chất giao thông, kho bãi và hạ tầng công nghệ thông tin); (2) Khung thể chế logistics (chính sách, pháp luật, thủ tục hải quan, ưu đãi đầu tư); (3) Nhà cung cấp dịch vụ logistics - LSP (các doanh nghiệp vận tải, giao nhận, kho bãi, 3PL, 4PL); (4) Người sử dụng dịch vụ logistics (doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu, thương nhân phân phối).

3. Tại sao luận án lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm của 3 nước Singapore, Malaysia và Thái Lan?
Vì đây là 3 quốc gia có trình độ phát triển logistics cao nhất trong khu vực ASEAN (theo xếp hạng LPI của World Bank), đại diện cho các nấc thang phát triển từ kiến tạo, hoàn thiện đến phát triển bền vững. Nghiên cứu các quốc gia có sự chủ động can thiệp hiệu quả của chính phủ và ở trình độ cao hơn giúp Việt Nam rút ngắn thời gian thử nghiệm và tìm ra lộ trình phát triển phù hợp.

4. Thực trạng chi phí logistics của Việt Nam so với các nước được luận án chỉ ra như thế nào?
Theo số liệu tổng hợp trong luận án, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tới 25% GDP. Tỷ lệ này cao hơn rất nhiều so với Mỹ (7,7%), Singapore (8%), các nước châu Âu (~10%), Nhật Bản (11%), Trung Quốc (18%) và Thái Lan (15% - 19%), tạo ra rào cản chi phí lớn cho nền kinh tế.

5. Nhóm giải pháp vĩ mô cốt lõi mà luận án đề xuất cho Việt Nam gồm những trụ cột nào?
Hệ thống giải pháp gồm 3 nhóm trụ cột: (1) Phát huy vai trò chủ đạo của Chính phủ trong định hướng, quy hoạch và liên kết liên bộ ngành; (2) Đầu tư đồng bộ hạ tầng cơ sở vật chất giao thông đa phương thức kết hợp hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin; (3) Hoàn thiện khung thể chế pháp lý đồng bộ, hiện đại hóa thủ tục thông quan hải quan và ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư logistics.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Vũ Thị Quế Anh đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán phát triển logistics quốc gia dưới góc độ kinh tế vĩ mô. Thông qua việc phân tích thực trạng và rút ra 9 bài học kinh nghiệm từ Singapore, Malaysia và Thái Lan, công trình đã làm rõ các nguyên nhân cốt lõi khiến chi phí logistics Việt Nam ở mức cao (25% GDP) và hạ tầng, thể chế còn nhiều bất cập. Hệ thống đề xuất 3 nhóm giải pháp của luận án có giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách, hoàn thiện khung pháp lý và phát triển ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.