Tổng quan luận án
Tên luận án: Phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cho khu vực dân cư ở Việt Nam
Tác giả: Đặng Công Hoàn | Chuyên ngành: Kinh tế chính trị (Mã số: 62 31 01 01) | Cơ sở: Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế — Đại học Quốc gia Hà Nội | Bảo vệ: 27/01/2016 | Người hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Ngọc Thanh và TS Lê Trung Thành
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Luận án xác định bối cảnh xuất phát từ thực tế Việt Nam sau gần 30 năm đổi mới: nền kinh tế chuyển dần theo hướng thị trường nhưng tỷ lệ sử dụng tiền mặt trong thanh toán, chi trả của người dân vẫn ở mức cao. Đến khoảng năm 2000, đại bộ phận dân cư vẫn coi dịch vụ TTKDTM là xa xỉ; tiền mặt là phương tiện thanh toán chủ yếu. Tác giả cho rằng điều này góp phần làm cho tính minh bạch của nền kinh tế chưa được đánh giá cao và tạo điều kiện cho tình trạng tham nhũng phát triển. Nguyên nhân chủ yếu được nêu là sự yếu kém của hệ thống cơ sở hạ tầng thanh toán và hệ thống ngân hàng thương mại, dẫn đến tiền mặt trở thành lựa chọn mặc định của người dân. Quy trình cung cấp dịch vụ còn rườm rà, chất lượng dịch vụ chưa tạo được sự yên tâm cho người sử dụng.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ba mục đích: (1) góp phần phát triển lý luận khoa học và giải quyết vấn đề thực tiễn về phát triển dịch vụ TTKDTM; (2) luận giải quan hệ kinh tế — lợi ích các bên tham gia gồm người dân, ngân hàng và nền kinh tế; (3) đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển dịch vụ TTKDTM cho dân cư ở Việt Nam.
Ba câu hỏi nghiên cứu chủ đạo được nêu tường minh:
- Phát triển dịch vụ TTKDTM cho khu vực dân cư là gì và vai trò căn bản của nó đối với dân cư, nền kinh tế thị trường như thế nào?
- Tình hình phát triển dịch vụ TTKDTM của khu vực dân cư ở Việt Nam đang diễn ra thực tế như thế nào?
- Làm thế nào để phát triển dịch vụ TTKDTM cho khu vực dân cư nước ta trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi
Đối tượng: Phát triển dịch vụ TTKDTM dành cho khu vực dân cư Việt Nam, tập trung vào sự phát triển và lợi ích mà việc phát triển dịch vụ này mang lại cho dân cư và nền kinh tế thị trường.
Phạm vi không gian: Các dịch vụ TTKDTM hiện đại có hàm lượng ứng dụng công nghệ thông tin cao, gồm thẻ thanh toán (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước) và dịch vụ thanh toán điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, ví điện tử). Các phương thức thanh toán chứng từ (lệnh chi, nhờ thu, Séc) không được đề cập sâu vì không giao dịch theo thời gian thực. Nhóm dân cư được xác định là cá nhân từ 15 tuổi trở lên theo quy định của Nghị định 101/CP/2012.
Phạm vi thời gian: Thực trạng được khảo sát giai đoạn 2007–2014; dữ liệu chạy mô hình mở rộng đến giai đoạn 1994–2007 nhằm tăng độ tin cậy, tổng cộng 21 quan sát.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu của tác giả nước ngoài
Về lợi ích và nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi từ kinh tế tiền mặt sang phi tiền mặt:
Raymond Ezejiofor (2013) trong nghiên cứu An Appraisal of Cashless Economy Policy in Development of Nigerian Economy sử dụng mẫu 135 người, phương pháp điều tra chọn mẫu và phân tích giả thuyết, kết luận rằng phần lớn người dân Nigeria nhận thức được chính sách TTKDTM và cho rằng chính sách này góp phần phòng chống rửa tiền, hạn chế tham nhũng và giảm rủi ro khi mang tiền mặt; rào cản chính được xác định là tội phạm công nghệ cao và trình độ dân trí thấp.
Princewell N. Achor và Anuforo Robert (2013) trong Afro Asian Journal of Social Sciences (ISSN: 2229-5313) thực hiện điều tra trên hơn 650 người (doanh nhân, sinh viên, dân thành thị) về bước chuyển của Nigeria từ kinh tế tiền mặt sang phi tiền mặt, chỉ ra bốn lợi ích: giảm nạn cướp giật tiền mặt, giảm tham nhũng, giảm lừa đảo trong thanh toán, và giảm chi phí giao dịch. Hai tác giả cũng xác định các cản trở: gian lận, nạn mù chữ, phân cấp xã hội, cơ sở hạ tầng thiếu đồng bộ, và phí ngân hàng tùy tiện.
Omotunde Muyiwa, Sunday Tunmibi và John Dewole (2013) cùng các nghiên cứu của Omotunde, Tunmibi & John-Dewole (2013); Akhalumeh & Ohiokha (2011); Echekoba & Ezu (2012) và Ngân hàng Trung ương Nigeria — CNB (2011) — đều xác nhận nền kinh tế tiền mặt khuyến khích tham nhũng dưới dạng rửa tiền trong khi kinh tế phi tiền mặt giảm thiểu tệ nạn này.
Về vai trò của Nhà nước và thanh toán điện tử trong chính phủ:
Economist Intelligence Unit — EIU (2012) theo đặt hàng của TCTQT Visa công bố báo cáo Government E-payment Adoption Ranking — A Global Index and Benchmarking Study (GEAR). Chỉ số GEAR được xây dựng từ 37 hạng mục năm 2011 (tăng từ 31 hạng mục năm 2007), chia thành 7 nhóm chính gồm: giao dịch C2G, G2C, B2G, G2B, cơ sở hạ tầng, bối cảnh kinh tế xã hội và bối cảnh chính trị.
Về kinh nghiệm Hàn Quốc:
Group Executive GP&S (2011) trong báo cáo War Against Cash — Korea Experience theo đặt hàng của MasterCard phân tích các chính sách mà chính phủ Hàn Quốc áp dụng để phát triển dịch vụ thẻ, đặc biệt qua giai đoạn khủng hoảng thẻ tín dụng 1997–2002. BC Card (2009) trong Korea Credit Card Market — Recent Trend and Issues cung cấp số liệu chi tiết: năm 2009, Hàn Quốc có 106 triệu thẻ hoạt động (100,3 triệu thẻ tín dụng gồm 96 triệu thẻ cá nhân và 4,3 triệu thẻ công ty, cộng 4,7 triệu thẻ ghi nợ và Prepaid Card).
| Chỉ tiêu |
1999 |
2002 |
2009 |
| Dân số (triệu người) |
47 |
48,1 |
49,2 |
| GDP (tỷ USD) |
585 |
725 |
1.351 |
| Doanh số sử dụng thẻ (nghìn tỷ won) |
91 |
532 |
388 |
| Số thẻ tín dụng/người dân trưởng thành |
1,38 |
4,3 |
3,7 |
Nguồn: Tính toán của tác giả dựa theo Group Executive GP&S, Lafferty [60, 63]
Về trường hợp Lào:
KhamPha Panmalaythong (2012) trong luận án tiến sĩ Hoàn thiện và Phát triển TTKDTM của Kho bạc Quốc Gia Lào nghiên cứu TTKDTM trong phạm vi hẹp là kênh kho bạc, không đề cập dịch vụ thẻ hay Internet Banking phục vụ dân cư.
Các hướng nghiên cứu của tác giả trong nước
Nguyễn Thu Hà và nhóm cộng sự (2012) trong đề tài Phát triển thanh toán điện tử dành cho khu vực dân cư ở Việt Nam nghiên cứu kinh nghiệm Hàn Quốc và dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ấn Độ, nhưng thiên về góc độ kỹ thuật và mở rộng kênh TTĐT hơn là khái niệm tổng thể TTKDTM.
Nguyễn Thị Thúy (2012) trong luận án tiến sĩ Hoàn thiện cơ chế quản lý hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng DVTT ở Việt Nam tổng hợp lý luận về thanh toán và cơ chế quản lý, sử dụng kinh nghiệm Anh và Nhật Bản.
Hoàng Tuấn Linh (2008) nghiên cứu dịch vụ thẻ tại các NHTM nhà nước, đề cập các khía cạnh kỹ thuật phát hành và thanh toán thẻ nhưng không bao quát ngân hàng cổ phần và ngân hàng nước ngoài.
Nghiêm Thanh Sơn (2014) trình bày thực trạng hệ thống thanh toán quốc gia bao gồm hệ thống chuyển mạch thẻ, thanh toán liên ngân hàng, thanh toán bù trừ chứng khoán, và hệ thống thanh toán song phương VCB.
Lê Thị Phương Liên (2008) nghiên cứu thanh toán quốc tế của NHTM Việt Nam giai đoạn 2001–2007. Các tác giả Văn Tạo (2009), Trịnh Thanh Huyền (2011, 2014) phân tích thực trạng và điều kiện hoạt động TTKDTM ở một số khía cạnh cụ thể. Lê Đình Hợp (2000), Nguyễn Danh Lương (2003), Trần Tấn Lộc (2004) là những công trình sớm nhưng tính thời sự của dữ liệu không còn nhiều.
Ngoài ra, Đặng Công Hoàn (2011, 2013), Dương Hồng Phương (2013), Nguyễn Thị Thu (2008), Lê Thị Hồng Phượng (2012), Tôn Nữ Thùy Linh (2011) có các bài báo và nghiên cứu về mở rộng TTKDTM hoặc quản trị rủi ro thẻ.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả xác định sáu khoảng trống chính: (1) khái niệm dịch vụ TTKDTM cho dân cư trong các nghiên cứu trong nước chưa được làm rõ; (2) lợi ích tổng thể của TTKDTM đối với người dân và nền kinh tế chưa được chứng minh bằng mô hình định lượng từ phía tác giả Việt Nam; (3) các nghiên cứu trong nước thiên về góc độ kinh doanh, nghiệp vụ của đơn vị cung ứng chứ không đặt lợi ích của dân cư là trọng tâm; (4) xu hướng dịch vụ hiện đại như Mobile Banking, mPOS, chuyển tiền qua mạng xã hội chưa được đề cập đủ; (5) chưa có mô hình cung cấp dịch vụ TTKDTM cho NHTM mang tính định hướng; (6) chưa có nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ kinh tế chính trị về phát triển TTKDTM cho dân cư.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Về lý thuyết tiền tệ, tác giả xuất phát từ quan điểm của Marx về tiền tệ được dẫn qua Lê Đình Hợp (2000) và Nguyễn Thị Thúy (2012): thanh toán là "phương án sử dụng tiền tệ làm thước đo để trả các khoản về mua hàng hóa, nộp thuế, trả lương, đóng góp các khoản dịch vụ khác cho hoạt động kinh tế xã hội". Trong nền kinh tế hiện đại, thanh toán bao gồm "tất cả sự vận động của các phương tiện thanh toán được chấp nhận như tiền mặt, tiền ghi sổ và các phương tiện thay thế tiền mặt khác".
Ba chức năng của NHTM được phân tích làm nền tảng lý thuyết: (i) Trung gian thanh toán, (ii) Trung gian tín dụng, và (iii) Tạo tiền. Khung phân tích chủ thể được xây dựng theo lợi ích của ba nhóm: người dân (dân cư), ngân hàng thương mại, và Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, NHNN, các bộ ngành). Bộ chỉ số đánh giá phát triển TTKDTM được xây dựng riêng cho luận án này (xem Chương 2 và Chương 3). Kinh nghiệm quốc tế được tham chiếu từ Hàn Quốc, Trung Quốc và Nigeria.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng:
Định tính:
- Phân tích, tổng hợp, quy nạp từ tài liệu, dữ liệu thu thập và kết quả điều tra khảo sát.
- Phỏng vấn chuyên sâu 81 chuyên gia kinh tế gồm: cán bộ quản lý trung tâm thẻ các ngân hàng, cán bộ đơn vị cung ứng dịch vụ hỗ trợ thanh toán, quản lý và chuyên viên từ cơ quan quản lý nhà nước, phóng viên báo chí và giảng viên tại cơ sở đào tạo kinh tế — kỹ thuật — công nghệ trong và ngoài nước.
- Điều tra khảo sát 341 người dân đang sử dụng dịch vụ TTKDTM qua bảng hỏi. Mẫu được thiết kế theo bốn tiêu chí: (i) đa dạng về nghề nghiệp; (ii) phân bổ theo ba vùng Bắc — Trung — Nam, xen kẽ thành thị và nông thôn; (iii) sử dụng dịch vụ tại nhiều ngân hàng khác nhau; (iv) đa dạng về độ tuổi và thu nhập. Thiết kế mẫu tham khảo nghiên cứu của Nigeria (Achor & Robert 2013) và nguyên tắc chọn mẫu của các công ty Nielsen, Cimigo.
Định lượng:
- Mô hình hồi quy tuyến tính với phần mềm Stata và Excel.
- Biến phụ thuộc: GDP bình quân đầu người (GPC) và tổng thu ngân sách nhà nước (NSNN).
- Biến độc lập chính: tỷ lệ TTKDTM trong tổng phương tiện thanh toán (TTKDTM/TPTTT).
- Dữ liệu: 21 quan sát trong giai đoạn 1994–2014, thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB) và nguồn tính toán của tác giả.
- Mô hình trả lời ba vấn đề: (1) mức độ giải thích tác động của TTKDTM với GPC và thu NSNN; (2) "ngưỡng" bắt đầu hiệu quả của phát triển TTKDTM; (3) tác động của tỷ lệ phát triển TTKDTM năm hiện tại đến GPC và thu NSNN năm tiếp theo.
- Bộ chỉ số phản ánh mức độ phát triển của TTKDTM được sử dụng để định vị thực trạng các công cụ phổ biến tại Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp: kết quả phỏng vấn 81 chuyên gia và 341 người dân. Dữ liệu thứ cấp: ấn phẩm của Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các NHTM, Tổng cục Thống kê, WB, Đề án phát triển TTKDTM 2011–2015 (ban hành kèm Quyết định 2453/2011-TTg), Nghị định 101/CP/2012, cùng báo cáo nghiên cứu của Visa, MasterCard, BC Card, EIU, Lafferty, Moody's và các tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về phát triển dịch vụ TTKDTM và TTKDTM cho khu vực dân cư
Chương này hệ thống hóa các công trình của tác giả nước ngoài theo năm nhóm chủ đề: (1) lợi ích và nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi từ kinh tế tiền mặt sang phi tiền mặt; (2) vai trò cộng hưởng của TTKDTM với sự phát triển kinh tế; (3) vai trò của Nhà nước; (4) thực tiễn triển khai ở một số quốc gia; (5) các giải pháp được khuyến nghị. Đối với nghiên cứu trong nước, chương trình bày theo bốn nhóm: lợi ích và mục tiêu, quản lý nhà nước, thực trạng triển khai, và giải pháp đề xuất. Chương kết luận bằng việc xác định sáu khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết, khẳng định đề tài không bị trùng lặp trọng yếu với các nghiên cứu trước đây tính đến cuối năm 2014.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cho khu vực dân cư
Chương xây dựng nền tảng lý thuyết theo ba trục chính. Thứ nhất, trình bày quá trình hình thành dịch vụ thanh toán qua NHTM, phân tích ba chức năng của NHTM (trung gian thanh toán, trung gian tín dụng, tạo tiền) và tính tất yếu khách quan của phát triển TTKDTM trong kinh tế thị trường. Thứ hai, xây dựng khái niệm, đặc điểm dịch vụ TTKDTM dành cho dân cư và mô tả các loại dịch vụ điển hình (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước, Internet Banking, Mobile Banking, ví điện tử). Thứ ba, phân tích nội dung phát triển dịch vụ TTKDTM, các chủ thể tham gia, bộ chỉ số đánh giá phát triển, ưu điểm và mặt trái, cùng lợi ích của từng chủ thể. Phần cuối chương trình bày kinh nghiệm quốc tế của Hàn Quốc, Trung Quốc và Nigeria, rút ra bài học cho Việt Nam. Về lợi ích lợi ích với NSNN tại Hàn Quốc, Bảng 2.4 trong luận án dẫn số liệu về ảnh hưởng của dịch vụ thẻ với thu NSNN; Bảng 2.3 so sánh chi phí giao dịch bình quân của TTKDTM với các phương thức khác.
Chương 3: Thực trạng phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cho khu vực dân cư ở Việt Nam giai đoạn 2007–2014
Đây là chương trọng tâm, được chia thành bốn phần lớn.
Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích môi trường kinh tế xã hội và kết cấu dân số (Biểu đồ 3.1 về phân bổ dân số theo khu vực và độ tuổi), mức độ phát triển kinh tế thị trường trong lĩnh vực ngân hàng — tài chính, môi trường pháp lý, các chính sách nhà nước đã triển khai, hệ thống giám sát, và sức ép từ hội nhập kinh tế quốc tế.
Tình hình phát triển hạ tầng và dịch vụ: Bảng 3.1 và Bảng 3.2 trong luận án phản ánh mức độ cải thiện cơ sở hạ tầng thanh toán và các chỉ số kinh tế xã hội. Bảng 3.3 thể hiện số lượng thẻ phát hành và số ngân hàng phát hành thẻ giai đoạn 2007–2014. Bảng 3.4 ghi nhận mức độ phát triển hệ thống ATM/POS. Bảng 3.5 thể hiện doanh số giao dịch bình quân của chủ thẻ. Bảng 3.6 phản ánh số lượng ĐVCNT và doanh số thanh toán thẻ qua POS. Về dịch vụ thanh toán điện tử, Bảng 3.7 liệt kê danh mục các công ty cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán; Bảng 3.8 trình bày tình hình giao dịch ví điện tử giai đoạn 2014–2015.
Đánh giá lợi ích: Bảng 3.9 trình bày tỷ lệ TTKDTM/TPTTT, GDP đầu người và tổng thu NSNN. Bảng 3.10 thể hiện mức độ tương quan giữa GPC và tỷ lệ TTKDTM. Bảng 3.11 thể hiện mức độ tương quan giữa TTKDTM/TPTTT và NSNN. Đây là kết quả trực tiếp từ mô hình hồi quy tuyến tính được chạy bằng Stata.
Kết quả khảo sát định tính: Biểu đồ 3.4 và 3.5 phân tích thông tin về chuyên gia tham gia phỏng vấn và mức độ trải nghiệm TTKDTM của họ. Biểu đồ 3.6 và 3.7 ghi nhận đánh giá của chuyên gia về hiệu quả và lợi ích của TTKDTM với nền kinh tế. Biểu đồ 3.8 và 3.9 tổng hợp khuyến nghị chính sách của các chuyên gia. Về phía người dân, Biểu đồ 3.10 trình bày kết quả phản hồi theo khách hàng và địa bàn; Biểu đồ 3.11 phân bổ ngành nghề của người được điều tra; Biểu đồ 3.12 phản ánh mức độ sử dụng các công cụ TTKDTM; Biểu đồ 3.13 và 3.14 trình bày lý do lợi ích cụ thể và lý do lựa chọn dịch vụ; Biểu đồ 3.15 và 3.16 chỉ ra lý do không sử dụng và các lo ngại chính khi dùng dịch vụ TTKDTM.
Chương 4: Định hướng và một số giải pháp phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cho khu vực dân cư ở Việt Nam
Chương mở đầu bằng dự báo tình hình kinh tế xã hội đến năm 2020 và các cơ hội — thách thức đối với phát triển TTKDTM. Phần trọng tâm là hai nhóm giải pháp. Nhóm thứ nhất hướng vào các NHTM: cải thiện hệ thống cung ứng TTKDTM, chuẩn hóa phát triển các nhóm dịch vụ, và khuyến nghị mô hình quản lý cung ứng dịch vụ TTKDTM theo hướng tập trung hóa (Bảng 4 trong luận án trình bày chi phí đầu tư một số cấu phần quản lý TTKDTM). Nhóm thứ hai hướng vào Nhà nước: kiến nghị với Chính phủ và Quốc hội, giải pháp đề xuất với NHNN, và đề xuất sự phối hợp của một số bộ ngành có liên quan.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu hai nhóm đóng góp mới:
Về mặt lý luận, học thuật:
- Hoàn thiện các khái niệm liên quan đến dịch vụ TTKDTM cho khu vực dân cư.
- Xác định rõ nội dung phát triển dịch vụ TTKDTM cho khu vực dân cư thông qua các công cụ và phương tiện thanh toán hiện đại có ứng dụng công nghệ cao.
- Xác định bộ chỉ số đánh giá phát triển TTKDTM cho khu vực dân cư.
- Hoàn thiện một bước việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển TTKDTM cho khu vực dân cư trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
- Làm rõ thêm vai trò của Nhà nước trong việc phát triển dịch vụ TTKDTM và lợi ích của phát triển dịch vụ TTKDTM đối với nền kinh tế — dưới góc độ khoa học kinh tế chính trị chuyên ngành.
- Trình bày được kinh nghiệm quốc tế và mô hình phát triển TTKDTM cho khu vực dân cư ở Hàn Quốc, Trung Quốc và Nigeria.
Về đề xuất từ kết quả nghiên cứu:
Hai nhóm kiến nghị chính được đưa ra: (i) Nhóm giải pháp đề xuất với Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, NHNN và các bộ ngành) — được xác định là nhóm quan trọng nhất để định hình đường hướng phát triển thông qua các công cụ điều tiết và chính sách khuyến khích trong từng thời kỳ; (ii) Khuyến nghị mô hình cung cấp dịch vụ TTKDTM theo hướng tập trung hóa từ phía NHTM — được tác giả xác định là tất yếu và là mô hình kinh điển mà các ngân hàng trên thế giới áp dụng. Mô hình này được kỳ vọng giải quyết các khiếm khuyết về chất lượng sản phẩm dịch vụ, sự phù hợp theo phân khúc khách hàng, và rủi ro trong quá trình sử dụng dịch vụ TTKDTM.
Ba yếu tố chủ đạo của định hướng phát triển được nêu: (1) tiếp tục mở rộng phạm vi sử dụng dịch vụ của người dân; (2) tăng chất lượng các loại hình dịch vụ theo tiêu chuẩn thuận lợi, an toàn, hiệu quả và giảm thiểu mặt trái; (3) phát triển TTKDTM gắn liền với các chính sách nhà nước để đạt được lợi ích cân bằng cho người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận một số hạn chế theo năng lực và thời gian có hạn: phần tổng quan chưa thể đề cập đầy đủ toàn diện các nghiên cứu đã có về phát triển dịch vụ TTKDTM. Dữ liệu mô hình định lượng bị giới hạn ở 21 quan sát (1994–2014), kích thước mẫu tương đối nhỏ cho phân tích hồi quy. Phạm vi không gian của luận án không bao quát các dịch vụ TTKDTM không thông qua hệ thống ngân hàng và không đề cập sâu các phương thức thanh toán chứng từ truyền thống. Mô hình cung cấp dịch vụ TTKDTM theo hướng tập trung hóa mà tác giả khuyến nghị được thừa nhận chỉ "dừng lại ở mức khuyến nghị" chứ chưa có lộ trình thực hiện chi tiết. Mặt trái của TTKDTM và các giải pháp cân bằng lợi ích cần được tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích các dịch vụ mới (chuyển tiền qua mạng xã hội, thẻ phi vật lý, MPOS) và nghiên cứu theo từng phân khúc dân cư cụ thể (dân cư nông thôn, người cao tuổi, người có thu nhập thấp).
Giá trị tham khảo
Luận án có thể hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kinh tế chính trị, Tài chính — Ngân hàng tìm kiếm tài liệu về lý luận TTKDTM, bộ chỉ số đánh giá phát triển TTKDTM và khung phân tích lợi ích đa chủ thể. Chương 2 (lý luận) và phần tổng quan chương 1 là nơi đáng tham khảo nhất.
- Cán bộ ngân hàng và người làm thực tiễn trong lĩnh vực thẻ, thanh toán điện tử tại NHTM có thể tham khảo Chương 3 về bộ dữ liệu thực trạng giai đoạn 2007–2014 và Chương 4 về khuyến nghị mô hình cung cấp dịch vụ tập trung hóa.
- Người làm chính sách tại NHNN, Bộ Tài chính và các bộ ngành liên quan có thể tham khảo phần kinh nghiệm quốc tế (Nigeria, Hàn Quốc, Trung Quốc) và nhóm giải pháp đề xuất với Nhà nước trong Chương 4.
- Nhà nghiên cứu về tài chính toàn diện (financial inclusion) có thể khai thác cách tiếp cận đánh giá lợi ích theo ba chủ thể (người dân — ngân hàng — nhà nước) và kết quả hồi quy về mối quan hệ giữa tỷ lệ TTKDTM với GPC và thu NSNN.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mẫu điều tra như thế nào và quy mô ra sao?
Luận án điều tra hai nhóm mẫu: 81 chuyên gia kinh tế — kỹ thuật (gồm cán bộ quản lý trung tâm thẻ ngân hàng, cán bộ cơ quan quản lý nhà nước, phóng viên báo chí và giảng viên) và 341 người dân đang sử dụng dịch vụ TTKDTM. Mẫu người dân được phân bổ theo bốn tiêu chí: đa dạng nghề nghiệp, phân bổ theo vùng Bắc — Trung — Nam xen kẽ thành thị — nông thôn, sử dụng nhiều ngân hàng khác nhau, và đa dạng độ tuổi — thu nhập. Thiết kế mẫu tham khảo nghiên cứu Nigeria (Achor & Robert 2013) và nguyên tắc chọn mẫu của Nielsen và Cimigo.
2. Mô hình định lượng trong luận án đánh giá điều gì và sử dụng dữ liệu nào?
Mô hình hồi quy tuyến tính chạy bằng Stata và Excel đánh giá mối tương quan giữa tỷ lệ TTKDTM/TPTTT với hai biến đại diện là GDP bình quân đầu người (GPC) và tổng thu NSNN. Dữ liệu gồm 21 quan sát trong giai đoạn 1994–2014, thu thập từ Tổng cục Thống kê và WB. Kết quả được trình bày tại Bảng 3.10 (tương quan giữa GPC và tỷ lệ TTKDTM) và Bảng 3.11 (tương quan giữa TTKDTM/TPTTT và NSNN). Mô hình cũng xác định "ngưỡng" bắt đầu hiệu quả của TTKDTM và mức độ tác động của tỷ lệ TTKDTM năm hiện tại đến các biến số năm tiếp theo.
3. Tình hình phát triển thẻ thanh toán tại Việt Nam giai đoạn 2007–2014 được phản ánh qua những số liệu nào?
Chương 3 trình bày qua các bảng số liệu: Bảng 3.3 (số lượng thẻ phát hành và số ngân hàng phát hành thẻ 2007–2014), Bảng 3.4 (mức độ phát triển hệ thống ATM/POS giai đoạn 2007–2014), Bảng 3.5 (doanh số giao dịch bình quân của chủ thẻ), Bảng 3.6 (số lượng ĐVCNT và doanh số thanh toán thẻ qua POS), Biểu đồ 3.2 (cơ cấu các loại thẻ đã phát hành đến 31/12/2014) và Biểu đồ 3.3 (tình hình giao dịch thẻ ghi nợ nội địa 2014).
4. Luận án xác định những nguyên nhân chính nào làm hạn chế người dân sử dụng TTKDTM?
Dựa trên kết quả khảo sát 341 người dân, Biểu đồ 3.15 và 3.16 trong luận án xác định hai nhóm lý do. Về phía không sử dụng: nhận thức và thói quen thanh toán tiền mặt, thiếu động cơ kinh tế đủ mạnh, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, vốn đầu tư hạ tầng còn thiếu và yếu, tâm lý sợ rủi ro về công nghệ, và hạn chế về trình độ cán bộ cùng công tác thông tin tuyên truyền. Về phía lo ngại khi sử dụng: an toàn bảo mật và tội phạm công nghệ cao là các lo ngại được phản ánh qua kết quả khảo sát.
5. Luận án đề xuất mô hình cung cấp dịch vụ TTKDTM theo hướng nào và lý do gì?
Tác giả khuyến nghị mô hình cung cấp dịch vụ TTKDTM theo hướng tập trung hóa tại các NHTM. Lý do được nêu là mô hình này được các ngân hàng trên thế giới áp dụng và có khả năng tối ưu hóa các khiếm khuyết về chất lượng sản phẩm dịch vụ, sự chưa phù hợp của sản phẩm theo phân khúc khách hàng và rủi ro trong quá trình sử dụng dịch vụ TTKDTM. Tác giả thừa nhận đây mới "dừng lại ở mức khuyến nghị". Chi phí đầu tư một số cấu phần quản lý TTKDTM được trình bày tại Bảng 4 trong Chương 4.
Kết luận
Luận án của Đặng Công Hoàn (2016) tiếp cận phát triển dịch vụ TTKDTM cho khu vực dân cư từ góc độ kinh tế chính trị, kết hợp phương pháp hỗn hợp gồm phỏng vấn chuyên gia, điều tra người dân và mô hình hồi quy tuyến tính. Phạm vi thực trạng được khảo sát giai đoạn 2007–2014, với dữ liệu định lượng trải dài từ 1994–2014 gồm 21 quan sát. Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận về TTKDTM cho dân cư thông qua việc xây dựng khái niệm, bộ chỉ số đánh giá, và khung phân tích lợi ích ba chủ thể (người dân — ngân hàng — nhà nước) chưa được khai thác tập trung trong các nghiên cứu trước. Về thực tiễn, luận án cung cấp số liệu thực trạng phát triển thẻ thanh toán và dịch vụ thanh toán điện tử tại Việt Nam, kết quả mô hình tương quan giữa TTKDTM với GPC và thu NSNN, và hai nhóm giải pháp hướng vào NHTM và Nhà nước. Đây là nghiên cứu tổng thể về chủ đề này dưới lăng kính kinh tế chính trị tại thời điểm được công bố năm 2016.