Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động kinh doanh quốc tế và xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam, mang lại nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội. Trong cơ cấu xuất khẩu của cả nước, ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, có tốc độ tăng trưởng cao và đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019–2021, diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều xáo trộn cho chuỗi cung ứng toàn cầu; riêng trong năm 2020, thương mại dệt may toàn cầu đã sụt giảm 3,89% so với năm 2019, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ducksan Vina (được thành lập năm 2015 tại Khu công nghiệp Tam Thăng, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam) là doanh nghiệp chuyên sản xuất các mặt hàng vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt phục vụ thị trường xuất khẩu. Dù là doanh nghiệp có thời gian hoạt động chưa lâu và phải đối mặt với các khó khăn từ dịch bệnh, đơn vị vẫn duy trì được hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc tìm kiếm các giải pháp đồng bộ nhằm duy trì đà tăng trưởng, mở rộng thị trường và tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích tình hình hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Ducksan Vina TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích tình hình hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2019–2021 tại Công ty TNHH Ducksan Vina, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu trong lĩnh vực dệt may của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và kết quả hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH Ducksan Vina trong giai đoạn 2019–2021 thông qua các chỉ tiêu tài chính, sản xuất, thị trường và nhân sự.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương và ban lãnh đạo công ty nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng dệt của Công ty TNHH Ducksan Vina.
- Phạm vi nội dung: Tập trung tìm hiểu, đánh giá các hoạt động kinh doanh xuất khẩu đối với các dòng sản phẩm vải (vải dệt kim, vải đan móc, vải không dệt).
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty TNHH Ducksan Vina, Khu công nghiệp Tam Thăng, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; thời gian thực hiện nghiên cứu và thực tập thực tế diễn ra từ ngày 04/10/2021 đến ngày 04/01/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành thương mại quốc tế và các văn bản pháp luật hiện hành. Về mặt khái niệm và bản chất hoạt động ngoại thương, tác giả kế thừa quan điểm của Trần Chí Thành (2000) và giáo trình "Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu" của Giáo sư Võ Thanh Thu (2011). Hoạt động xuất khẩu được định nghĩa là hệ thống các quan hệ mua bán quốc tế có tổ chức nhằm phân phối và lưu thông hàng hóa ra thị trường nước ngoài để thu ngoại tệ.
Khung lý thuyết phân loại rõ các hình thức xuất khẩu chủ yếu:
- Xuất khẩu trực tiếp;
- Xuất khẩu qua trung gian thương mại (căn cứ theo quy định tại Điều 3 Khoản 11 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005);
- Buôn bán đối lưu (gồm các phương thức: hàng đổi hàng - Barter, mua đối lưu - Counter-Purchase, mua lại sản phẩm - Product Buyback, trao đổi bù trừ - Compensation, chuyển nợ - Switch, giao dịch bồi hoàn - Offset);
- Xuất khẩu hàng hóa theo nghị định thư;
- Xuất khẩu tại chỗ;
- Gia công quốc tế;
- Tạm nhập tái xuất;
- Sản xuất xuất khẩu (SXXK).
Về quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu, tác giả tiếp cận theo khung hướng dẫn môn Quản trị Xuất nhập khẩu (Trần Hà Uyên Thi), bao gồm 11 bước nghiệp vụ liên hoàn: (1) Xin giấy phép xuất khẩu (nếu có); (2) Chuẩn bị hàng hóa, đóng gói bao bì và kẻ ký mã hiệu; (3) Kiểm tra, giám định số lượng, phẩm chất, trọng lượng và kiểm dịch hàng hóa; (4) Làm thủ tục hải quan; (5) Thuê phương tiện vận tải; (6) Mua bảo hiểm hàng hóa theo các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như CIF, CIP, FOB, DAP); (7) Giao hàng cho người chuyên chở và lấy vận đơn đường biển (B/L); (8) Lập bộ chứng từ thanh toán xuất trình ngân hàng (hối phiếu, hóa đơn thương mại, Packing List, C/O...); (9) Thông báo cho người mua; (10) Giải quyết khiếu nại, tranh chấp (nếu có); (11) Nghiệm thu và thanh lý hợp đồng.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu được phân định thành:
- Chỉ tiêu quy mô và tăng trưởng: Kim ngạch xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($\Delta M = M_t - M_0$, $g = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$), tỷ trọng kim ngạch từng mặt hàng ($R_A = \frac{M_A}{M} \times 100%$).
- Chỉ tiêu cơ cấu: Cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường xuất khẩu, hình thức xuất khẩu.
- Chỉ tiêu tài chính và khả năng sinh lời: Lợi nhuận trước thuế ($EBT = TR - TC$), lợi nhuận sau thuế ($NI = EBT - TI$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\frac{LN}{DT} \times 100%$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($\frac{LN}{CP} \times 100%$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{LNST}{VCSH} \times 100%$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \frac{LNST}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$).
Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận áp dụng các phương pháp cụ thể sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu bên ngoài: Số liệu thống kê từ Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổng cục Thống kê, Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các giáo trình, báo cáo ngành liên quan.
- Dữ liệu bên trong doanh nghiệp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, hồ sơ tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự, năng lực máy móc thiết bị và các bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (hợp đồng Sales Contract, hóa đơn Commercial Invoice, phiếu đóng gói Packing List, chứng nhận xuất xứ C/O, vận đơn B/L) của Công ty TNHH Ducksan Vina giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp thống kê mô tả: Phản ánh thực trạng, tính toán tần suất, tỷ trọng cơ cấu và lập các bảng biểu thống kê tổng hợp số liệu.
- Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (giữa các năm 2019, 2020 và 2021) về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ biến động nhằm xác định chiều hướng phát triển của các chỉ tiêu kinh tế.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường nội bộ với kết quả xuất khẩu.
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên phụ trách bộ phận xuất nhập khẩu và các bộ phận nghiệp vụ trong thời gian thực tập tại công ty.
- Phương pháp ma trận SWOT: Tổng hợp và đối chiếu 4 nhóm yếu tố: Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để định hình các chiến lược kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày hệ thống lý luận căn bản về thương mại quốc tế, vai trò của xuất khẩu đối với doanh nghiệp và nền kinh tế, các hình thức và quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu. Tác giả phân tích các nhóm nhân tố thuộc môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, tự nhiên, văn hóa - xã hội) và môi trường bên trong doanh nghiệp (năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, nguồn cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào) tác động đến hiệu quả xuất khẩu.
Về cơ sở thực tiễn, chương này tổng hợp bức tranh ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2019–2021:
- Tại Việt Nam: Ngành dệt may đứng thứ 4 trong 10 nhóm hàng xuất khẩu chủ lực (sau điện thoại - linh kiện; máy vi tính - sản phẩm điện tử; máy móc, thiết bị, phụ tùng). Năm 2020, Việt Nam là nước xuất khẩu may mặc lớn thứ 4 thế giới (sau Trung Quốc, EU, Bangladesh), chiếm tỷ trọng 7,05% thị phần toàn cầu. Trong 9 tháng đầu năm 2021, kim ngạch dệt may cả nước đạt 29 tỷ USD (+13,2% so với cùng kỳ năm 2020). Cơ cấu thị trường cho thấy: thị trường xuất khẩu xơ sợi dệt chủ yếu là Trung Quốc (chiếm gần 60% năm 2020 đạt 2 tỷ USD; giảm xuống gần 40% trong 7 tháng đầu năm 2021); thị trường hàng may mặc xuất khẩu chủ yếu sang Mỹ (chiếm 45%–50% giá trị xuất khẩu, năm 2020 đạt 14 tỷ USD, 7 tháng đầu năm 2021 đạt 7,6 tỷ USD). Giá trị xuất khẩu ròng của ngành dệt may chiếm khoảng 5%–7% GDP.
- Tại tỉnh Quảng Nam: Toàn tỉnh có 128 doanh nghiệp may và 44 doanh nghiệp dệt sợi, thu hút hơn 43.000 lao động (chiếm khoảng 44% lao động công nghiệp toàn tỉnh). Ngành may mặc phát triển tập trung tại KCN Tam Thăng, KCN – Tiểu thủ công nghiệp Trường Xuân, Dệt may Hòa Thọ. Tuy nhiên, khoảng 90% sản phẩm may mặc trên địa bàn tỉnh vẫn sản xuất theo hình thức gia công (CMT), ngành dệt vải chủ yếu mang tính thủ công, nguyên phụ liệu vải chính gần như phải nhập khẩu 100%. Tỉnh đã triển khai Đề án phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may giai đoạn 2014–2020 tập trung tại Quế Sơn, Thăng Bình và phối hợp với Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX) nhằm thúc đẩy chuyển dịch phương thức sản xuất sang FOB.
Chương 2: Phân tích hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Ducksan Vina
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH Ducksan Vina giai đoạn 2019–2021:
- Khái quát doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành từ năm 2015 tại KCN Tam Thăng, mô hình tổ chức bộ máy quản trị, quy trình công nghệ dệt và danh mục máy móc thiết bị phục vụ sản xuất.
- Cơ cấu nguồn lực và tình hình tài chính:
- Cơ cấu lao động: Đánh giá biến động nhân sự qua các năm 2019, 2020, 2021 phân theo giới tính (tỷ lệ lao động nữ chiếm phần lớn), phân theo quan hệ sản xuất (lao động trực tiếp tại xưởng và lao động quản lý gián tiếp), phân theo trình độ học vấn (đại học, cao đẳng, trung cấp, lao động phổ thông) và phân theo độ tuổi.
- Tình hình tài sản và nguồn vốn: Phân tích quy mô tài sản ngắn hạn (TSNH), tài sản dài hạn (TSDH), tài sản cố định (TSCĐ); cơ cấu nguồn vốn gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (VCSH).
- Kết quả kinh doanh tổng hợp: Phân tích doanh thu thuần, tổng chi phí hoạt động và các chỉ tiêu lợi nhuận trước thuế ($EBT$), lợi nhuận sau thuế ($LNST$) qua 3 năm.
- Phân tích chi tiết hoạt động xuất khẩu:
- Kim ngạch và thị trường xuất khẩu: Đánh giá quy mô kim ngạch xuất khẩu, phân bổ thị trường theo từng quốc gia/khu vực đối tác.
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Đánh giá tỷ trọng kim ngạch giữa các nhóm sản phẩm vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt.
- Quy trình thực hiện hợp đồng và hình thức xuất khẩu: Đánh giá việc áp dụng các điều kiện giao hàng Incoterms (CIF, FOB, CIP, DAP), phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T), công tác lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu và kiểm soát chất lượng sản phẩm xuất xưởng.
- Chỉ tiêu hiệu quả tài chính của xuất khẩu: Đánh giá lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu và các tỷ suất sinh lời trên doanh thu, chi phí, tài sản và vốn chủ sở hữu.
- Đánh giá chung: Tổng kết những mặt đạt được trong việc duy trì sản xuất, đáp ứng đơn hàng xuất khẩu quốc tế trong giai đoạn dịch Covid-19, đồng thời chỉ rõ các điểm hạn chế về quản trị chi phí, tính đa dạng của thị trường và mức độ tự chủ nguồn nguyên phụ liệu.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Ducksan Vina
Trên cơ sở kết quả phân tích ở Chương 2, tác giả xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm cải thiện năng lực xuất khẩu:
- Phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các thế mạnh về nhà xưởng, máy móc công nghệ, kinh nghiệm quản lý sản xuất; điểm yếu về tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu, chi phí vận tải, năng lực mở rộng thị trường độc lập; cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và sự phục hồi nhu cầu dệt may toàn cầu; thách thức từ cạnh tranh giá thành, rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động chi phí logistics quốc tế.
- Năm nhóm giải pháp đề xuất:
- Giải pháp mở rộng thị trường: Đa dạng hóa đối tác thương mại, tích cực tham gia các chương trình xúc tiến thương mại quốc tế, giảm phụ thuộc vào một vài khách hàng truyền thống.
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng (KCS) ở từng công đoạn dệt, hoàn tất vải; giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng trước khi đóng gói xuất khẩu.
- Giải pháp cải thiện hoạt động sản xuất: Chuẩn hóa quy trình vận hành, nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên vật liệu, giảm thiểu thời gian ngừng máy.
- Giải pháp tổ chức quản lý nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân kỹ thuật dệt; bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng và ngoại ngữ chuyên ngành cho đội ngũ cán bộ phòng xuất nhập khẩu.
- Giải pháp đầu tư đổi mới máy móc thiết bị: Lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, từng bước hiện đại hóa các thiết bị dệt tiên tiến nhằm tăng năng suất lao động và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của đơn hàng xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về bối cảnh ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn biến động 2019–2021:
| Chỉ tiêu thống kê |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
Nguồn dữ liệu trích dẫn |
| Tăng trưởng thương mại dệt may toàn cầu năm 2020 |
Giảm 3,89% so với năm 2019 |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may VN (9T/2021) |
29 tỷ USD (tăng 13,2% so với 2020, giảm 0,04% so với 2019) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Xuất khẩu hàng may mặc VN (9T/2021) |
21,7 tỷ USD (tăng 5% so với cùng kỳ) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Xuất khẩu vải của VN (9T/2021) |
1,8 tỷ USD (tăng 37,4% so với cùng kỳ) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Xuất khẩu xơ sợi của VN (9T/2021) |
4 tỷ USD (tăng 56,2% so với cùng kỳ) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Xuất khẩu vải không dệt của VN (9T/2021) |
557 triệu USD (tăng 77,3% so với cùng kỳ) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Xuất khẩu phụ liệu dệt may VN (9T/2021) |
921 triệu USD (tăng 21,8% so với cùng kỳ) |
VITAS / Báo Bộ Công Thương |
| Vị thế xuất khẩu may mặc thế giới của VN (2020) |
Thứ 4 thế giới (chiếm 7,05% thị phần toàn cầu) |
Bộ Công Thương |
| Tỷ trọng xuất khẩu ròng dệt may trên GDP VN |
Chiếm khoảng 5%–7% GDP (nửa đầu năm 2021 đạt 4,37%) |
Tổng cục Thống kê, VCBS |
| Số lượng DN dệt may tỉnh Quảng Nam |
128 DN may, 44 DN dệt sợi (>43.000 lao động, chiếm 44% lao động công nghiệp) |
Sở Công Thương Quảng Nam |
| Tỷ lệ phương thức gia công (CMT) may mặc tại Quảng Nam |
Chiếm khoảng 90% |
Sở Công Thương Quảng Nam |
Về mặt đóng góp và giải pháp, khóa luận đạt được các kết quả sau:
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động xuất khẩu vải của một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại KCN Tam Thăng (Quảng Nam), chỉ ra mối quan hệ giữa biến động thị trường quốc tế, chi phí nguyên vật liệu và kết quả kinh doanh trong điều kiện dịch bệnh.
- Hệ thống kiến nghị 3 cấp:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý xuất nhập khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan, duy trì sự ổn định của tỷ giá và các chính sách hỗ trợ tín dụng ngoại thương.
- Đối với chính quyền địa phương (Tỉnh Quảng Nam): Đẩy mạnh triển khai Đề án phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may tại Quế Sơn và Thăng Bình; tăng cường thu hút đầu tư vào các dự án sản xuất sợi, dệt, nhuộm và phụ liệu nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu; hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với VINATEX để mở rộng thị trường.
- Đối với Công ty TNHH Ducksan Vina: Thực hiện đồng bộ 5 nhóm giải pháp về thị trường, chất lượng, quy trình sản xuất, nhân sự và công nghệ kỹ thuật đã đề xuất tại Chương 3.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Khóa luận thực hiện phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng (từ 04/10/2021 đến 04/01/2022). Do đó, các số liệu thống kê toàn ngành trong những tháng cuối năm 2021 chủ yếu dựa trên các báo cáo ước tính và số liệu lũy kế 9 tháng hoặc 7 tháng đầu năm.
- Hạn chế về phạm vi khảo sát đơn vị: Đề tài tập trung phân tích sâu tại một doanh nghiệp riêng lẻ là Công ty TNHH Ducksan Vina với nhóm sản phẩm chuyên biệt (vải dệt kim, vải đan móc, vải không dệt), chưa mở rộng điều tra, đối chiếu số liệu so sánh chéo với các doanh nghiệp dệt may khác trong cùng KCN Tam Thăng hoặc trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra hướng nghiên cứu tiếp tục theo dõi diễn biến phục hồi xuất khẩu dệt may trong giai đoạn hậu Covid-19; nghiên cứu sâu hơn về chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa hóa và tác động cụ thể của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với ngành dệt may tại miền Trung.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh: Tài liệu tham khảo về cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp phân tích hoạt động xuất khẩu tại doanh nghiệp sản xuất, cách thức hệ thống hóa chỉ tiêu kinh tế, quy trình luân chuyển chứng từ ngoại thương và phương pháp áp dụng ma trận SWOT.
- Cán bộ quản trị và nhân viên xuất nhập khẩu ngành dệt may: Nguồn tham khảo về các bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng dệt may, các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh theo mặt hàng và thị trường.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế địa phương: Cung cấp tư liệu và số liệu thứ cấp về thực trạng ngành dệt may tỉnh Quảng Nam, tỷ lệ gia công CMT, tình hình phụ thuộc nguyên phụ liệu vải chính và định hướng phát triển các cụm công nghiệp hỗ trợ tại Thăng Bình, Quế Sơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH Ducksan Vina là gì?
Công ty TNHH Ducksan Vina chuyên sản xuất và xuất khẩu các dòng sản phẩm vải dệt, bao gồm: vải dệt kim, vải đan móc và các loại vải không dệt khác.
2. Tác giả sử dụng các phương pháp nào để thu thập và xử lý số liệu trong khóa luận?
Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (bên trong doanh nghiệp và bên ngoài ngành), phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ xuất nhập khẩu trong thời gian thực tập, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh chuỗi số liệu qua các năm (2019–2021), phương pháp phân tích – tổng hợp và xây dựng ma trận SWOT.
3. Khóa luận chỉ ra thực trạng nào về phương thức sản xuất và nguồn nguyên phụ liệu của ngành dệt may tỉnh Quảng Nam?
Theo số liệu từ Sở Công Thương được trích dẫn trong khóa luận, khoảng 90% sản phẩm may mặc tại Quảng Nam được sản xuất theo hình thức gia công (CMT), ngành dệt vải chủ yếu còn thủ công và vải chính để may hàng xuất khẩu gần như phải nhập khẩu 100% từ nước ngoài.
4. Khóa luận đánh giá vị thế xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam trên thị trường thế giới giai đoạn 2020 như thế nào?
Theo số liệu Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, năm 2020 Việt Nam là nhà xuất khẩu hàng may mặc lớn thứ 4 trên thế giới (sau Trung Quốc, EU và Bangladesh), đạt tỷ trọng xuất khẩu 7,05% thị phần toàn cầu.
5. Đề tài đề xuất những nhóm giải pháp nào nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu của Công ty TNHH Ducksan Vina?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 gồm: mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may, cải thiện hoạt động sản xuất, tổ chức quản lý nguồn nhân lực và đầu tư đổi mới máy móc thiết bị kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu vải dệt của Công ty TNHH Ducksan Vina giai đoạn 2019–2021 tại KCN Tam Thăng, tỉnh Quảng Nam. Thông qua các phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích tài chính và ma trận SWOT, đề tài đã phản ánh các kết quả đạt được cũng như khó khăn của doanh nghiệp trước tác động của dịch bệnh Covid-19 và sự phụ thuộc nguyên liệu đầu vào. Các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu cùng hệ thống kiến nghị 3 cấp (Nhà nước, địa phương và doanh nghiệp) được xây dựng bám sát thực tiễn sản xuất, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và thực hành quản trị ngoại thương trong ngành dệt may.