Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi thực hiện công cuộc Đổi mới năm 1986 và chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã có những bước tăng trưởng vượt bậc, đóng vai trò trợ lực cốt lõi cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Trong cơ cấu hàng hóa ngoại thương, nhóm ngành nông, lâm, thủy sản luôn duy trì vị thế là một trong những trụ cột xuất khẩu lớn nhất của quốc gia, đạt tổng kim ngạch trên 36 tỷ USD vào năm 2017 và đóng góp 18% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước. Mặc dù đạt quy mô lớn, các doanh nghiệp xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng xuất phát từ rào cản ngôn ngữ, luật pháp quốc tế, chính sách bảo hộ của các nước nhập khẩu, sự phức tạp của các phương thức thanh toán, thủ tục hải quan, biến động tỷ giá và sự chênh lệch về năng lực quản trị so với các đối tác nước ngoài.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được xác định cụ thể nhằm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về rủi ro trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và làm rõ thực trạng các loại rủi ro mà doanh nghiệp xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam gặp phải trong giai đoạn từ khi gia nhập WTO (năm 2007) đến năm 2017, đồng thời chỉ ra các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những rủi ro đó.
  3. Dự báo xu hướng và đề xuất hệ thống giải pháp vi mô đối với doanh nghiệp, cùng các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước và các cơ quan Bộ, Ngành nhằm phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất trong hoạt động xuất khẩu nhóm hàng này.

Khóa luận xác định đối tượng nghiên cứu là các loại rủi ro trong hoạt động xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của doanh nghiệp Việt Nam cùng các nhân tố chủ quan, khách quan tác động đến quá trình kinh doanh xuất khẩu. Về phạm vi không gian, đề tài tập trung vào các doanh nghiệp xuất khẩu nhóm ngành nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong quan hệ giao thương với các thị trường quốc tế trọng điểm (Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu...). Về phạm vi thời gian, công trình nghiên cứu dữ liệu thực tiễn chủ yếu từ mốc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 đến thời điểm hoàn thành đề tài vào tháng 5/2018, trong đó tập trung sâu vào chuỗi số liệu giai đoạn 2013–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình phân tích rủi ro thương mại quốc tế đã được công bố:

  • Khái niệm xuất khẩu được đối chiếu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời hệ thống hóa 6 phương thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất.
  • Khái niệm rủi ro được tiếp cận qua hai trường phái: Trường phái truyền thống xem rủi ro là sự kiện bất lợi, tổn thất bất ngờ (tiêu biểu là định nghĩa của Vaughan & Therese M. Vaughan trong Fundamentals of Risk and Insurance ấn bản 10 và Nguyễn Anh Tuấn trong Quản trị rủi ro trong kinh doanh ngoại thương); Trường phái hiện đại xem rủi ro là sự không chắc chắn có thể đo lường bằng xác suất, mang lại cả nguy cơ lẫn cơ hội (định nghĩa của David Hillson và Irving Pfeffer). Mối liên hệ giữa tần suất và mức độ nghiêm trọng của rủi ro được minh họa qua mô hình Tam giác Heinrich (Department of Administration Bureau of State Risk Management với tỷ lệ 1 thương tích nghiêm trọng : 29 thương tích ít nghiêm trọng : 300 tai nạn không thương tích).
  • Phân loại rủi ro ngoại thương: Dựa theo tính chất (rủi ro suy đoán và rủi ro thuần túy), theo phạm vi ảnh hưởng (rủi ro cơ bản và rủi ro riêng biệt), và hệ thống 4 nhóm rủi ro cốt lõi trong xuất khẩu: rủi ro hàng hóa, rủi ro thanh toán (sử dụng Thang đo rủi ro các phương thức thanh toán quốc tế - The risk ladder từ Guide to International Trade and Finance, Ifs University College 2014), rủi ro thị trường và rủi ro tác nghiệp.
  • Phạm vi nhóm hàng nông, lâm, thủy sản được xác định dựa trên định nghĩa của Hiệp định Nông nghiệp thuộc WTO (phân loại theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa - HS từ Chương I đến Chương XXIV, trừ cá và sản phẩm cá) kết hợp cách phân loại ngành nông nghiệp theo nghĩa rộng tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được thực hiện dựa trên cơ sở vận dụng quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả kết hợp phương pháp định tính và định lượng, phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp, minh họa dữ liệu thông qua hệ thống bảng biểu và sơ đồ. Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Tài chính, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Dịch tễ học Thiên tai (CRED), Ủy ban Quốc gia Ứng phó sự cố, thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn, WTO, CIA và Thông tấn xã Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về rủi ro kinh doanh xuất khẩu

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu và 4 đặc trưng phân biệt với thương mại nội địa: hàng hóa vận chuyển qua biên giới quốc gia với thời gian lưu chuyển dài; sử dụng các phương thức giao dịch, giao nhận và thanh toán quốc tế phức tạp; chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc tế và tập quán thương mại; mức độ rủi ro tiềm ẩn cao hơn nhiều so với thị trường trong nước.

Khóa luận phân tích cấu trúc 4 nhóm rủi ro chủ yếu trong kinh doanh xuất khẩu:

  • Rủi ro hàng hóa: Bao gồm rủi ro sản xuất (không đáp ứng quy cách, phẩm chất, hàng mẫu dẫn đến bị ép giá hoặc từ chối nhận hàng) và rủi ro vận chuyển, giao hàng (mất mát, hư hỏng do tai nạn, thiên tai trên biển; rủi ro trong việc phân định điểm chuyển giao trách nhiệm theo các điều kiện giao hàng Incoterms như FOB hoặc nhóm D; các vấn đề bảo hiểm theo điều kiện CIF/CIP).
  • Rủi ro thanh toán: Phân tích mức độ an toàn và nguy cơ tổn thất dòng tiền trên thang đo rủi ro đối với 5 phương thức: Ghi sổ (rủi ro cao nhất cho người bán), Nhờ thu kèm chứng từ (D/A), Thư tín dụng chứng từ (L/C - rủi ro bất đồng chứng từ khiến ngân hàng phát hành từ chối thanh toán), Nghĩa vụ thanh toán ngân hàng (BPO), Trả trước và phương thức Chuyển tiền.
  • Rủi ro thị trường: Biến động chu kỳ kinh tế, khủng hoảng tài chính; rủi ro lạm phát/giảm phát; rủi ro giá cả (bao gồm rủi ro tỷ giá, biến động giá hàng hóa và chi phí giá); rủi ro pháp lý (sự không tương thích giữa luật quốc gia và quốc tế, rào cản kỹ thuật); rủi ro từ sự khác biệt văn hóa, tập quán và nhân khẩu học.
  • Rủi ro tác nghiệp: Rủi ro trong khâu đàm phán (qua điện tín, điện thoại, trực tiếp, phần mềm trực tuyến); rủi ro trong soạn thảo và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế (hợp đồng gồm 4 phần: Mở đầu, Chủ thể, Nội dung điều khoản, Ký kết); rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng và thủ tục thông quan hải quan (quy trình 5 bước: tiếp nhận đăng ký tờ khai, kiểm tra thuế giá, kiểm tra thực tế hàng, thu lệ phí và đóng dấu thông quan, phúc tập hồ sơ); rủi ro khâu giao vận.

Chương này cũng phân tích tác động hai chiều của rủi ro đối với doanh nghiệp (suy giảm lợi nhuận do phát sinh chi phí rủi ro, thay đổi thái độ kinh doanh, giảm sức hút đối tác ngoại) và đối với Nhà nước (ảnh hưởng cán cân thanh toán, thất thu ngân sách, suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia). Tác giả tổng hợp nguyên nhân gây ra rủi ro thành hai nhóm: nguyên nhân khách quan (tỷ giá, môi trường chính trị - pháp lý, hạ tầng cơ sở, thiên tai - dịch bệnh) và nguyên nhân chủ quan (sai lầm chiến lược, thiếu năng lực/kinh nghiệm/chảy máu chất xám, vi phạm đạo đức kinh doanh).

Chương 2: Thực trạng rủi ro kinh doanh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 2 khái quát bức tranh toàn cảnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2007–2017: tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân đạt 16,6%/năm; tốc độ tăng nhập khẩu bình quân đạt 15,1%/năm. Năm 2017 ghi nhận tổng kim ngạch xuất nhập khẩu kỷ lục 425,12 tỷ USD (+21% so với 2016), trong đó xuất khẩu đạt 214,02 tỷ USD, nhập khẩu đạt 211,1 tỷ USD, cán cân thương mại thặng dư 2,91 tỷ USD. Thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng cao nhất với 294,78 tỷ USD (67%), tiếp đến là Châu Mỹ (gần 68 tỷ USD) và Châu Âu (57,9 tỷ USD). Thứ hạng thương mại của Việt Nam theo WTO/CIA tăng từ hạng 50 về xuất khẩu, 44 về nhập khẩu (năm 2006) lên vị trí 28 về xuất khẩu và 25 về nhập khẩu (năm 2017).

Tác giả đi sâu phân tích 3 phân ngành xuất khẩu chủ lực:

  • Nông sản: Giai đoạn 2013–2017, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 4,21%/năm, kim ngạch xuất khẩu trung bình đạt 15,11 tỷ USD/năm. Hạt điều và hạt tiêu mang lại đơn giá xuất khẩu bình quân cao nhất (khoảng 7.500 USD/tấn). Mặt hàng rau quả có tốc độ tăng trưởng bình quân 5 năm đạt 25,81%/năm, riêng năm 2017 đạt 3,4 tỷ USD (+28,7%).
  • Thủy sản: Tăng trưởng từ mức 550 triệu USD năm 1995 với tốc độ bình quân 15,6%/năm, đưa Việt Nam vào nhóm 5 nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, cung ứng cho hơn 160 thị trường (Mỹ, Nhật Bản, EU chiếm 50–60%). Cả nước có 626 cơ sở chế biến công nghiệp (năm 2016), trên 80% tập trung tại Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Kim ngạch năm 2017 đạt hơn 8,3 tỷ USD (+18,01%), trong đó tôm đạt 3,8 tỷ USD, cá tra đạt gần 1,8 tỷ USD, cá ngừ và mực/bạch tuộc đạt gần 600 triệu USD mỗi loại. Năm 2015 từng ghi nhận mức giảm mạnh 15% (còn 6,6 tỷ USD) do biến động tỷ giá và rào cản an toàn thực phẩm.
  • Lâm sản: Đạt kim ngạch hơn 7,6 tỷ USD năm 2017 (tăng từ 2,4 tỷ USD năm 2007), tăng trưởng bình quân giai đoạn 2013–2017 đạt 11,47%/năm. Việt Nam đứng thứ 6 thế giới (chiếm hơn 4,0% thị phần đồ gỗ toàn cầu), thứ 2 Châu Á và đứng đầu Đông Nam Á, xuất khẩu tới hơn 120 quốc gia. Toàn ngành có khoảng 4.000 doanh nghiệp (3.000 cơ sở trực tiếp chế biến, trên 90% quy mô nhỏ và siêu nhỏ; khối FDI chiếm 10% số lượng doanh nghiệp nhưng nắm giữ 35% kim ngạch).

Về thực trạng rủi ro, khóa luận chứng minh rủi ro sản xuất chịu tác động nghiêm trọng từ thiên tai và biến đổi khí hậu. Theo số liệu của CRED, năm 2017 thế giới ghi nhận 318 thảm họa gây thiệt hại 314 tỷ USD. Tại Việt Nam, bình quân mỗi năm chịu 6–7 cơn bão; riêng năm 2017 xảy ra 16 cơn bão và 5 áp thấp nhiệt đới, làm ngập úng và cuốn trôi hơn 352 nghìn ha lúa, hoa màu, gây chết 2,65 triệu gia súc, gia cầm. Thiệt hại do thiên tai ước tính làm mất 1–1,5% GDP bình quân mỗi năm (khoảng 20.000 tỷ đồng) trong 20 năm qua.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp xuất khẩu còn gánh chịu rủi ro rào cản kỹ thuật và phi thuế quan ngày càng khắt khe từ các nước nhập khẩu như: Luật Hiện đại hóa An toàn Vệ sinh Thực phẩm (FSMA), các đợt rà soát thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và quy định kiểm tra cá da trơn của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA); các biện pháp giám sát hải sản bất hợp pháp (thẻ vàng IUU) và Chương trình FLEGT/Hiệp định VPA của Liên minh Châu Âu (EU). Đánh giá nguyên nhân chủ quan cho thấy chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và nông dân nuôi trồng còn rời rạc; doanh nghiệp thiếu thông tin thị trường, hạn chế về hiểu biết pháp lý quốc tế và kỹ năng quản trị hợp đồng ngoại thương.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hạn chế rủi ro cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam

Trên cơ sở dự báo xu hướng thị trường, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện được chia làm hai cấp độ:

  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng hàng hóa, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và xây dựng chuỗi liên kết bền vững với nông dân nhằm kiểm soát dư lượng hóa chất, dịch bệnh.
    2. Nâng cao hiệu quả công tác nghiên cứu thị trường, chủ động xác minh năng lực tài chính và độ tin cậy của đối tác thương mại trước khi giao dịch.
    3. Đàm phán và thỏa thuận chi tiết các điều khoản hợp đồng ngoại thương (quy cách phẩm chất, kiểm định, điều kiện giao hàng Incoterms, chọn phương thức thanh toán an toàn, điều khoản trọng tài và xử lý tranh chấp).
    4. Tăng cường sử dụng các công cụ tài chính phái sinh ngoại hối (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn tỷ giá) để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá USD/VND.
    5. Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật thương mại quốc tế, nghiệp vụ thanh toán, logistics và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự.
  • Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan Bộ, Ngành:
    1. Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm thiên tai, lũ lụt và biến đổi khí hậu nhằm giảm thiểu thiệt hại cho vùng nguyên liệu.
    2. Rà soát, quy hoạch vùng sản xuất nông, lâm, thủy sản tập trung phù hợp với quy chuẩn và nhu cầu của từng thị trường mục tiêu.
    3. Đẩy mạnh công tác cung cấp thông tin thị trường, cập nhật rào cản kỹ thuật TBT/SPS và hỗ trợ tư vấn pháp lý thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Nhóm ngành Kim ngạch năm 2017 (Tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng bình quân 2013–2017 Đặc điểm và vị thế quốc tế nổi bật
Nông sản ~15,11 (Trung bình năm) 4,21%/năm Rau quả tăng trưởng cao (năm 2017 đạt 3,4 tỷ USD, +28,7%); giá xuất khẩu điều và tiêu đạt bình quân ~7.500 USD/tấn.
Thủy sản 8,32 Duy trì >6 tỷ USD/năm Thuộc Top 5 thế giới; xuất khẩu >160 thị trường; tôm đạt 3,8 tỷ USD (+21%), cá tra đạt gần 1,8 tỷ USD (+4%).
Lâm sản 7,66 11,47%/năm Đứng thứ 6 thế giới (>4,0% thị phần), thứ 2 Châu Á, dẫn đầu Đông Nam Á; năng lực chế biến đạt 15 triệu m³ gỗ tròn/năm.
Toàn ngành >36,00 Chiếm 18% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước Động lực thúc đẩy GDP quốc gia năm 2017 tăng 6,81% (đạt 223 tỷ USD), xuất siêu 2,91 tỷ USD.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa các loại rủi ro xuất khẩu đặc thù của 3 ngành hàng nông, lâm, thủy sản trong bối cảnh thực thi các cam kết WTO. Nghiên cứu đã chỉ ra sự tương tác giữa rủi ro tự nhiên (thiên tai làm sụt giảm 1–1,5% GDP mỗi năm) với các rào cản kỹ thuật phi thuế quan quốc tế (DOC, USDA, FSMA, FLEGT, thẻ vàng IUU), từ đó xây dựng đồng bộ hệ thống 5 giải pháp vi mô cho doanh nghiệp và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô cho các cơ quan quản lý Nhà nước.

So với các công trình nghiên cứu trước đây (thường chỉ nghiên cứu rủi ro chung của doanh nghiệp vừa và nhỏ, phân tích rủi ro tỷ giá cục bộ, hoặc chỉ nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu một mặt hàng đơn lẻ sang một thị trường duy nhất), khóa luận này đã tổng hợp toàn diện các loại rủi ro từ khâu nuôi trồng, đàm phán, thanh toán đến thông quan của toàn bộ nhóm ngành nông, lâm, thủy sản Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công bố đến tháng 5/2018, chưa tiến hành điều tra khảo sát xã hội học hoặc thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các phiếu khảo sát doanh nghiệp xuất khẩu. Đề tài chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa trọng số tác động của từng loại rủi ro đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển theo các hướng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng sơ cấp trên mẫu doanh nghiệp xuất khẩu tại các vùng kinh tế trọng điểm (ĐBSCL, Duyên hải Miền Trung, Đông Nam Bộ).
  • Ứng dụng mô hình hồi quy định lượng để đo lường mức độ tổn thất tài chính gây ra bởi các biện pháp phi thuế quan mới và biến động tỷ giá hối đoái sau năm 2018.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng.

Những phần nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Khung lý thuyết phân loại 4 nhóm rủi ro ngoại thương gắn liền với các điều kiện Incoterms, quy trình L/C và 5 bước thủ tục hải quan tại Chương 1.
  • Hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về sản lượng, kim ngạch, thị trường và các rào cản kỹ thuật (USDA, DOC, FSMA, FLEGT, IUU) của 3 phân ngành nông, lâm, thủy sản tại Chương 2.
  • Cẩm nang khuyến nghị về kỹ thuật đàm phán hợp đồng ngoại thương và các công cụ phòng vệ rủi ro tỷ giá tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia rủi ro trong kinh doanh xuất khẩu thành những nhóm cơ bản nào? Khóa luận phân loại rủi ro ngoại thương thành 4 nhóm chính: (1) Rủi ro hàng hóa (rủi ro sản xuất và rủi ro vận chuyển, giao hàng); (2) Rủi ro thanh toán (gắn với các phương thức ghi sổ, nhờ thu, L/C, chuyển tiền và tỷ giá); (3) Rủi ro thị trường (biến động kinh tế, lạm phát, giá cả, rào cản pháp lý, văn hóa); (4) Rủi ro tác nghiệp (đàm phán, soạn thảo hợp đồng, thủ tục hải quan và giao vận).

2. Tình hình xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam năm 2017 đạt kết quả nổi bật nào? Năm 2017, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lần đầu tiên vượt mốc 36 tỷ USD, chiếm 18% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong đó, thủy sản đạt 8,32 tỷ USD (đứng thứ 6 trong các nhóm hàng xuất khẩu cả nước), lâm sản đạt 7,66 tỷ USD (đứng thứ 6 thế giới và thứ 2 Châu Á), rau quả đạt 3,4 tỷ USD (tăng 28,7%).

3. Số liệu thiệt hại do thiên tai đối với kinh tế và nông nghiệp Việt Nam được văn bản nêu ra như thế nào? Theo số liệu trong khóa luận, thiên tai trong 20 năm gần đây làm thiệt hại bình quân 1–1,5% GDP mỗi năm (khoảng 20.000 tỷ đồng). Riêng năm 2017, Việt Nam hứng chịu 16 cơn bão và 5 áp thấp nhiệt đới, làm ngập úng và cuốn trôi hơn 352 nghìn ha lúa, hoa màu, gây chết 2,65 triệu gia súc, gia cầm.

4. Khóa luận đề cập những rào cản phi thuế quan cụ thể nào từ thị trường Mỹ và EU đối với nông, lâm, thủy sản Việt Nam? Văn bản nêu rõ các rào cản gồm: Luật Hiện đại hóa An toàn Vệ sinh Thực phẩm (FSMA), thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), quy định kiểm tra cá da trơn của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA); các biện pháp giám sát hải sản bất hợp pháp (thẻ vàng IUU) và Hiệp định đối tác tự nguyện/Chương trình thực thi lâm luật (VPA/FLEGT) của Liên minh Châu Âu (EU).

5. Doanh nghiệp xuất khẩu được khuyến nghị áp dụng các công cụ và biện pháp nghiệp vụ nào để hạn chế rủi ro? Khóa luận đề xuất 5 giải pháp: liên kết chuỗi sản xuất với nông dân để kiểm soát chất lượng; thẩm định kỹ năng lực đối tác và nghiên cứu thị trường; đàm phán chặt chẽ các điều khoản hợp đồng và lựa chọn phương thức thanh toán an toàn; sử dụng công cụ tài chính phái sinh ngoại hối để phòng ngừa rủi ro tỷ giá; bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và pháp lý cho nhân viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro thương mại quốc tế và phản ánh sâu sắc thực trạng rủi ro của ngành nông, lâm, thủy sản Việt Nam giai đoạn 2007–2017. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế kết hợp nhận diện các rào cản kỹ thuật quốc tế, công trình đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém từ khâu nguyên liệu, đàm phán hợp đồng đến thanh toán và logistics. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất khẩu cũng như công tác hoạch định chính sách thương mại của các cơ quan quản lý Nhà nước.