Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện cán cân thương mại và nâng cao vị thế kinh tế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong 6 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ước tính tăng 14,5% và nhập khẩu tăng 17% so với cùng kỳ năm 2023. Trong đó, linh kiện điện tử là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm 17,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước trong 9 tháng đầu năm 2024 (tăng 27,4% so với cùng kỳ năm 2023, mức tăng cao nhất trong nhóm các mặt hàng dẫn đầu). Tuy nhiên, tại Công ty TNHH Osco International Việt Nam – doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực gia công xuất khẩu linh kiện điện tử – kim ngạch xuất khẩu năm 2022 đã ghi nhận mức sụt giảm 10% so với năm 2021. Nguyên nhân trực tiếp là đối tác Texatronics (Hoa Kỳ) không tìm được đầu ra tiêu thụ nên đã ngừng đặt gia công mặt hàng mạch điện tử, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu của công ty. Trước thực tế đó, tác giả thực hiện nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu linh kiện điện tử sang Nhật Bản – thị trường tiêu thụ trọng điểm của doanh nghiệp.

Mục tiêu chung của khóa luận là đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH Osco International Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các lý luận cơ bản về xuất khẩu và hiệu quả xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại/sản xuất gia công.
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường Nhật Bản của công ty giai đoạn 2021–2023; chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, thành tựu đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp thực tế nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang Nhật Bản trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Osco International Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang Nhật Bản dựa trên hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Osco International Việt Nam và thị trường đối tác Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 2021–2023 và dữ liệu cập nhật 9 tháng đầu năm 2024; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2025–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất khẩu:

  • Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 quy định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là vùng hải quan riêng.
  • Khái niệm và bản chất hiệu quả xuất khẩu: Phản ánh mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra thu được (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí các nguồn lực đầu vào bỏ ra (vốn, chi phí kinh doanh, lao động).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu được tác giả xây dựng gồm 4 nhóm:
    • Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận: Tổng doanh thu xuất khẩu ($TR = P \times Q$), Lợi nhuận xuất khẩu ($LN = TR - TC$).
    • Nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($p = LN / TR \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($p = LN / TC \times 100%$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất doanh thu trên vốn kinh doanh ($TR / \text{Vốn}$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh ($LN / \text{Vốn KD}$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn cố định, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn lưu động, Số vòng quay vốn lưu động ($TR / \text{Dự trữ bình quân}$) và Kỳ luân chuyển vốn lưu động ($365 / \text{Số vòng quay}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực: Năng suất lao động bình quân ($TR / \text{Tổng số lao động}$), Kết quả kinh doanh trên một đồng chi phí tiền lương ($TR / \text{Tổng quỹ lương}$), Lợi nhuận bình quân trên một lao động ($LN / \text{Tổng số lao động}$).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố bên ngoài gồm áp lực cạnh tranh ngành, môi trường chính trị - pháp lý, môi trường văn hóa - xã hội, nhân tố công nghệ, điều kiện kinh tế cùng các cam kết cắt giảm thuế quan theo 4 hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương giữa Việt Nam và Nhật Bản (VJEPA, AJCEP, CPTPP, RCEP), và biến động tỷ giá đồng Yên Nhật (JPY/USD). Yếu tố bên trong gồm tiềm lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, giá thành sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tác giả khai thác số liệu nội bộ từ hồ sơ doanh nghiệp, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, bảng kê hóa đơn và chứng từ xuất nhập khẩu giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Osco International Việt Nam cung cấp; kết hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phương pháp so sánh tương đối - tuyệt đối qua các năm để đánh giá tốc độ tăng trưởng, kết hợp phương pháp phân tích logic nhằm liên kết giữa lý luận và thực trạng tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang Nhật Bản tại Công ty TNHH Osco International Việt Nam

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu của đề tài. Tác giả tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài: luận án tiến sĩ của Đào Thanh Hương (2018) về hiệu quả xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến năm 2030; bài báo của Nguyễn Quang Minh (2018) về xuất khẩu linh kiện sang Ấn Độ; nghiên cứu của Nguyễn Văn Hùng (2022) về xuất khẩu bền vững hậu COVID-19; luận văn của Nguyễn Thùy Dương (2021) về xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH sản xuất nhựa Việt Nhật; và nghiên cứu của Ngô Thị Hải An (2022) về thực trạng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc ngành hàng khác, chưa đi sâu vào đánh giá hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử tại một doanh nghiệp gia công cụ thể trong bối cảnh các FTA thế hệ mới đi vào thực thi. Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và hiệu quả xuất khẩu đối với doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia cũng như doanh nghiệp. Tác giả làm rõ nội hàm của hiệu quả xuất khẩu, phân biệt giữa hiệu quả tuyệt đối (lợi nhuận thu về) và hiệu quả tương đối (các tỷ suất sinh lời, hiệu suất sử dụng vốn và lao động). Chương luận giải chi tiết 4 nhóm chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu làm cơ sở phân tích cho Chương 3. Đồng thời, chương phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do (AJCEP cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 96,45% dòng thuế vào năm 2026, linh kiện điện tử được hưởng thuế suất 0%) và biến động tỷ giá đồng Yên Nhật (từng chạm đáy 145 JPY/USD vào giữa năm 2023 trước khi phục hồi về khoảng 140,72 JPY/USD vào tháng 9/2024) tới khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang Nhật Bản của Công ty TNHH Osco International Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả xuất khẩu của công ty. Công ty TNHH Osco International Việt Nam thành lập ngày 27/12/2007 (mã số thuế 0102597963, đại diện pháp luật là ông Arai Norichika), trụ sở tại Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, huyện Đan Phượng, Hà Nội, có hai chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Hoạt động cốt lõi là gia công xuất khẩu (chiếm khoảng 80% tổng doanh thu), sản xuất các sản phẩm: bộ nguồn ổn áp (SMT), cuộn dây choke coil, biến thế, mạch điện tử, bộ phận chống sét cho các tập đoàn như TDK-Lambda, TOHO ZINC.

Về quy mô tài chính, nợ phải trả của công ty luôn chiếm trên 50% tổng nguồn vốn (năm 2021 là 777.623 nghìn đồng, chiếm 56,6%; năm 2023 tăng lên 951.884 nghìn đồng, chiếm 57,79%). Kim ngạch xuất khẩu toàn công ty biến động: đạt 14.868.525 USD năm 2021; giảm 10% xuống 13.326.003 USD năm 2022; phục hồi nhẹ lên 13.812.906 USD năm 2023. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu tập trung chủ yếu vào bộ nguồn ổn áp SMT (chiếm 47,8% năm 2021; 53,95% năm 2022; 54,34% năm 2023) và cuộn dây choke coil (chiếm 26,11% năm 2021; 26,51% năm 2022; 27,95% năm 2023). Hai mặt hàng này chiếm trên 80% kim ngạch xuất khẩu. Mạch điện tử Texatronics giảm tỷ trọng từ 14,02% năm 2021 xuống 5,88% năm 2022 và dừng hẳn (0%) vào năm 2023 do đối tác Mỹ cắt hợp đồng.

Thị trường Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Osco và liên tục gia tăng tỷ trọng: từ 58,8% (8.741.025 USD) năm 2021 lên 68,46% năm 2022 và đạt 73,46% (10.146.960 USD) năm 2023.

Chỉ tiêu hiệu quả xuất khẩu sang Nhật Bản Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu xuất khẩu sang Nhật Bản Triệu VNĐ 20.251,68 47.415,14 62.277,39
Tổng chi phí kinh doanh tương ứng Triệu VNĐ 36.260,25 39.258,34 41.597,25
Lợi nhuận sau thuế sang Nhật Bản Triệu VNĐ -2.430,202 623,035 943,075
Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí Lần -0,0670 0,0159 0,0227
Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu Lần -0,1200 0,0131 0,0151
Vốn kinh doanh phục vụ thị trường Nhật Triệu VNĐ 15.342,18 32.124,08 39.192,82
Vốn lưu động Triệu VNĐ 9.205,31 19.274,45 23.515,69
Vốn cố định Triệu VNĐ 6.136,87 12.849,63 15.677,13
Tỷ suất doanh thu / Vốn kinh doanh Lần -1,320 1,476 1,589
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn kinh doanh Lần -0,158 0,019 0,024
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn cố định Lần -0,396 0,0484 0,0600
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn lưu động Lần -0,264 0,0323 0,0400
Số vòng quay vốn lưu động Vòng/năm 2,93 2,86 2,63
Tổng số lao động mảng xuất khẩu Nhật Người 158 149 135
Năng suất lao động bình quân Triệu VNĐ/người 128,175 318,222 461,314
Lợi nhuận bình quân trên một lao động Triệu VNĐ/người -15,381 4,181 6,986

Qua các chỉ số trên, tác giả đánh giá:

  • Thành công: Doanh nghiệp duy trì tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản qua từng năm; sản phẩm duy trì hệ thống quản trị chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000; giữ được quan hệ hợp tác với tập đoàn TOHO ZINC; bước đầu đàm phán thành công quyền tự cung ứng một phần nguyên vật liệu sản xuất.
  • Hạn chế: Tỷ suất sinh lời còn rất mỏng (năm 2023, tỷ suất LN/doanh thu chỉ đạt 0,0151; tỷ suất LN/chi phí đạt 0,0227). Tốc độ quay vòng vốn lưu động suy giảm từ 2,93 vòng năm 2021 xuống 2,63 vòng năm 2023. Doanh nghiệp phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chiếm trên 70%), chịu ảnh hưởng lớn từ biến động cước vận tải biển và tỷ giá Yên Nhật. Đội ngũ lao động có trình độ đại học trở lên chỉ chiếm khoảng 30% (40/135 lao động vào năm 2023), thiếu nhân sự chuyên môn về chế tác mẫu thử và chưa có phòng Marketing độc lập.

Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Osco International Việt Nam

Chương 4 vạch ra mục tiêu và hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2025–2027. Doanh nghiệp đặt mục tiêu nâng cao giá trị kim ngạch, giảm tỷ lệ đơn hàng bị lỗi hoặc bị trả lại xuống dưới 5%, từng bước chuyển đổi mô hình từ gia công đơn thuần sang tự chủ mua nguyên vật liệu, bán thành phẩm và phát triển sản phẩm công nghiệp hỗ trợ nội địa.

Các nhóm giải pháp doanh nghiệp được đề xuất gồm:

  1. Giải pháp nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Tối ưu hóa chi phí sản xuất và chi phí lưu thông hàng hóa; đàm phán mở rộng quyền tự chủ cung ứng vật tư để giảm áp lực nhập khẩu nguyên liệu (hiện chiếm trên 70%); đa dạng hóa đối tác nhằm tránh rủi ro mất thị trường đột ngột như trường hợp khách hàng Texatronics.
  2. Giải pháp về vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Thắt chặt quản lý công nợ và các khoản phải thu để tránh bị khách hàng chiếm dụng vốn; cơ cấu lại các khoản nợ vay ngắn hạn nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay; nâng cao chất lượng dự báo tồn kho nhằm cải thiện vòng quay vốn lưu động.
  3. Giải pháp về quản trị nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng, gia tăng tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên; tổ chức đào tạo kỹ năng tay nghề và chuyên môn xuất nhập khẩu; bổ sung nhân sự chất lượng cao cho bộ phận chế tác mẫu thử; thành lập bộ phận Marketing chuyên trách thay vì để phòng Xuất nhập khẩu kiêm nhiệm.
  4. Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics nhằm giảm chi phí vận chuyển quốc tế; cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia các chương trình xúc tiến thương mại tại Nhật Bản để khai thác tối đa ưu đãi từ các hiệp định VJEPA, CPTPP và RCEP.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lập bảng tổng hợp và phân tích biến động kết quả kinh doanh xuất khẩu linh kiện điện tử của Osco sang Nhật Bản qua 3 năm liên tiếp (2021–2023): doanh thu xuất khẩu sang thị trường này tăng từ 20.251,68 triệu VNĐ lên 62.277,39 triệu VNĐ; lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức âm 2.430,202 triệu VNĐ (năm 2021) sang dương 623,035 triệu VNĐ (năm 2022) và đạt 943,075 triệu VNĐ (năm 2023).
  • Chỉ ra điểm yếu cốt lõi trong cơ cấu kinh doanh: Biên lợi nhuận ròng của công ty tại thị trường Nhật Bản rất thấp (1 đồng doanh thu năm 2023 chỉ mang lại 0,0151 đồng lợi nhuận; 1 đồng chi phí chỉ mang lại 0,0227 đồng lợi nhuận). Nguyên nhân trực tiếp là do chi phí giá vốn cao, nợ phải trả chiếm 57,79% tổng nguồn vốn, và tỷ trọng nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào vượt quá 70%.
  • Minh chứng tính dịch chuyển cơ cấu thị trường: Sự suy giảm kim ngạch chung trong năm 2022 (giảm 10%) đã thúc đẩy Osco chuyển dịch tỷ trọng tập trung sang Nhật Bản (tăng từ 58,8% năm 2021 lên 73,46% năm 2023, đạt hơn 10,14 triệu USD), xác lập bộ nguồn ổn áp (54,34%) và cuộn dây choke coil (27,95%) làm hai mặt hàng mũi nhọn.
  • Về mặt đóng góp: Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả xuất khẩu vi mô áp dụng trực tiếp cho một doanh nghiệp gia công phụ trợ điện tử; cung cấp hệ số liệu tài chính nội bộ thực tế của Osco International giai đoạn 2021–2023, làm căn cứ thực chứng cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp đến năm 2027.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu chi tiết về chi phí sản xuất và giá thành từng mã linh kiện điện tử chưa được bóc tách riêng biệt do tính bảo mật nội bộ của doanh nghiệp gia công, các phân tích chi phí mới dừng ở cấp độ tổng chi phí kinh doanh toàn mảng xuất khẩu Nhật Bản.
  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào loại hình gia công xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản, chưa khảo sát sâu mối liên kết với các thị trường phụ như Mỹ, Indonesia, Malaysia, Thái Lan.
  • Về hướng mở: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động định lượng của biến động tỷ giá Yên Nhật và chi phí logistics đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp gia công điện tử; hoặc nghiên cứu giải pháp chuyển đổi mô hình từ hình thức gia công đơn thuần (CMT/OEM) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn (ODM/OBM) khi doanh nghiệp tích lũy đủ nguồn lực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp case study thực tế về quy trình tính toán, lập bảng biểu đánh giá hiệu quả xuất khẩu của một doanh nghiệp cụ thể thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và lao động.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất - gia công linh kiện điện tử: Cung cấp bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro tập trung khách hàng (bài học từ việc đối tác Texatronics ngừng hợp đồng), quản trị chi phí vật tư nhập khẩu và kiểm soát số vòng quay vốn lưu động khi tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kim ngạch xuất khẩu của Công ty Osco International giảm mạnh 10% trong năm 2022?
Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của công ty giảm 10% (từ 14.868.525 USD năm 2021 xuống 13.326.003 USD) do đối tác Texatronics của Hoa Kỳ không tìm được thị trường đầu ra tiêu thụ sản phẩm nên đã ngừng hoàn toàn các đơn đặt hàng gia công mạch điện tử Texatronics tại Osco. Mặt hàng này vốn chiếm tới 14,02% kim ngạch xuất khẩu của công ty trong năm 2021.

2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Osco giai đoạn 2021–2023 tập trung vào những sản phẩm nào?
Sản phẩm xuất khẩu của công ty tập trung chủ yếu vào 2 mặt hàng cốt lõi chiếm trên dưới 80% tổng giá trị:

  • Bộ nguồn ổn áp (SMT): Chiếm tỷ trọng 47,8% (năm 2021), 53,95% (năm 2022) và 54,34% (năm 2023).
  • Cuộn dây choke coil: Chiếm tỷ trọng 26,11% (năm 2021), 26,51% (năm 2022) và 27,95% (năm 2023).
    Các mặt hàng còn lại gồm biến thế, cuộn cản, bộ phận chống sét và các linh kiện khác chiếm tỷ trọng nhỏ.

3. Hiệu quả tài chính khi xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2021–2023 thể hiện qua các con số nào?
Năm 2021, công ty chịu lỗ 2.430,202 triệu VNĐ tại thị trường Nhật Bản (tỷ suất LN/chi phí là -0,067; tỷ suất LN/doanh thu là -0,12) do ảnh hưởng của dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Sang năm 2022, hoạt động phục hồi với lợi nhuận đạt 623,035 triệu VNĐ (tỷ suất LN/chi phí đạt 0,0159; tỷ suất LN/doanh thu đạt 0,0131). Đến năm 2023, lợi nhuận đạt 943,075 triệu VNĐ (tỷ suất LN/chi phí đạt 0,0227; tỷ suất LN/doanh thu đạt 0,0151). Mặc dù có lãi trở lại, mức sinh lời trên doanh thu và chi phí vẫn ở mức rất thấp (dưới 3%).

4. Cơ cấu nguồn nhân lực phục vụ xuất khẩu sang Nhật Bản của công ty có đặc điểm gì đáng lưu ý?
Số lượng lao động phân bổ cho mảng thị trường Nhật Bản giảm dần từ 158 người (2021) xuống 149 người (2022) và còn 135 người (2023). Nhờ đó, năng suất lao động bình quân tăng mạnh từ 128,175 triệu VNĐ/người (2021) lên 461,314 triệu VNĐ/người (2023). Tuy nhiên, chất lượng lao động còn hạn chế: tính đến năm 2023, nhân sự có trình độ đại học trở lên chỉ đạt 40 người (chiếm gần 30%), còn lại là trình độ cao đẳng, trung cấp và trung học phổ thông; doanh nghiệp thiếu hụt nhân lực tay nghề cao cho khâu chế tác mẫu thử.

5. Doanh nghiệp đặt ra chỉ tiêu kỹ thuật - vận hành cụ thể nào cho thị trường Nhật Bản giai đoạn 5 năm tiếp theo?
Trong giai đoạn 5 năm tới, công ty đặt mục tiêu đầu tư nâng cấp dây chuyền công nghệ đạt chuẩn quốc tế, nâng cao tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học, kiểm soát quy trình chọn nhà cung cấp vật tư nhằm đảm bảo chất lượng đơn hàng, và phấn đấu hạ tỷ lệ đơn hàng bị lỗi hoặc bị đối tác Nhật Bản trả về xuống mức dưới 5%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Trung đã phân tích toàn diện thực trạng hiệu quả xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường Nhật Bản tại Công ty TNHH Osco International Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Bằng việc kết hợp hệ thống lý luận thương mại quốc tế với số liệu tài chính - nhân sự nội bộ, công trình đã làm rõ sự phục hồi về doanh thu và sản lượng xuất khẩu sang Nhật Bản, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn về biên lợi nhuận mỏng và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa chi phí, cơ cấu vốn, đào tạo nguồn nhân lực và mở rộng quyền tự chủ cung ứng mang tính thực tế cao, hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2025–2027.