Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngoại thương đóng vai trò thiết yếu đối với tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm tại các quốc gia đang phát triển. Đối với Việt Nam, hoạt động xuất khẩu không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngành công nghiệp điện tử và sản xuất, phân phối linh kiện điện tử đã và đang khẳng định vị thế là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của quốc gia, đóng góp tích cực vào kim ngạch ngoại thương và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Công ty TNHH Relic Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng và linh kiện điện tử từ năm 2019. Trước những biến động của thị trường quốc tế, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong khu vực cùng với rủi ro tỷ giá và chi phí logistics, việc đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu của công ty trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH Relic Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn 2024 – 2025.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hình thức, quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả, hiệu quả xuất khẩu.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH Relic Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023 trên các phương diện quy trình nghiệp vụ, sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh; làm rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Xây dựng định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi đối với doanh nghiệp, cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu linh kiện điện tử.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH Relic Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Relic Việt Nam (địa chỉ: Số 15/84 Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội) và các thị trường xuất khẩu quốc tế trọng điểm của công ty (khu vực ASEAN).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu giai đoạn 2021 – 2023; đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2024 – 2025.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu, kết quả xuất khẩu (sản lượng theo mặt hàng, doanh thu, lợi nhuận) và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính sinh lời ($ROS$, $ROA$, $ROE$) liên quan đến hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu và giáo trình chuyên ngành kinh tế quốc tế và quản trị ngoại thương:

  • Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Trích dẫn định nghĩa xuất khẩu là hoạt động bán sản phẩm từ quốc gia này sang quốc gia khác nhằm thu ngoại tệ trên cơ sở phân công lao động quốc tế (Hà Nam Khánh Giao, 2021; Feenstra & Taylor, 2010). Phân tích các đặc điểm của quan hệ mua bán quốc tế theo Đoàn Thị Hồng Vân (2020) về sự khác biệt chủ thể pháp lý, biên giới hải quan, phương tiện thanh toán và nguồn luật điều chỉnh.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại 5 hình thức chính gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu và buôn bán đối lưu (Đoàn Thị Hồng Vân, 2020).
  • Vai trò xuất khẩu: Khái quát vai trò tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại đối với quốc gia, cũng như vai trò mở rộng thị trường, nâng cao năng lực quản trị đối với doanh nghiệp (Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải, 2006).
  • Quy trình nghiệp vụ: Mô hình nghiên cứu thị trường đầu vào/đầu ra (Đặng Đình Đào & Tạ Văn Lợi, 2020; Võ Thị Thanh Thu, 2011) và quy trình 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu (Tạ Văn Lợi, 2021).
  • Nhân tố ảnh hưởng và chỉ tiêu đánh giá: Lý thuyết về tỷ giá hối đoái (Nguyễn Thừa Lộc, 2005; Trần Ngọc Thơ và Nguyễn Ngọc Định, 2013), đối thủ cạnh tranh và môi trường chính trị - pháp lý (Dương Hữu Hạnh, 2006), các yếu tố nội tại và tiêu chuẩn lao động quốc tế SA8000 (Nguyễn Đình Cung và cộng sự, 2011), cùng hệ thống chỉ tiêu tài chính $ROS, ROA, ROE$ theo Nguyễn Quang Hùng (2010).
  • Khung pháp lý: Nghị định số 57/NĐ-CP của Chính phủ, Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, các quy tắc Incoterms (2010, 2020), quy định thuế quan của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quy chế Tối huệ quốc (MFN) và phi Tối huệ quốc (Non-MFN).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, hệ thống hóa các quan điểm học thuật, giáo trình để xây dựng nền tảng lý luận về hoạt động xuất khẩu.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chứng: Sử dụng bảng biểu, tính toán mức biến động tuyệt đối và biến động tương đối (% tăng/giảm) qua chuỗi thời gian 3 năm (2021, 2022, 2023) để đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tài sản, nguồn vốn và các chỉ số hiệu quả kinh doanh.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và hồ sơ quản lý nội bộ của Công ty TNHH Relic Việt Nam các năm 2021, 2022 và 2023, kết hợp với các văn bản pháp quy và tài liệu thống kê ngành điện tử.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu hàng hóa, phân tích ưu điểm và nhược điểm của các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế:

  • Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự đàm phán, hưởng toàn bộ lợi nhuận và tiếp cận trực tiếp thị hiếu khách hàng nhưng chịu rủi ro cao và đòi hỏi năng lực vốn, nghiệp vụ ngoại thương vững vàng.
  • Xuất khẩu ủy thác và gia công xuất khẩu: Giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro thị trường và không đòi hỏi vốn lớn, nhưng biên lợi nhuận thấp và tính chủ động trong phát triển thương hiệu bị hạn chế.
  • Xuất khẩu tại chỗ và buôn bán đối lưu: Tận dụng lợi thế vị trí địa lý hoặc cân bằng thanh toán bằng hàng hóa nhằm giảm rủi ro biến động tỷ giá.

Nội dung chương chuẩn hóa quy trình 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa:

  1. Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu (thu gom, đóng gói bao bì).
  2. Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành theo Nghị định 57/NĐ-CP).
  3. Kiểm tra thư tín dụng ($L/C$) nhằm bảo đảm sự khớp đúng với hợp đồng ngoại thương.
  4. Làm thủ tục hải quan (khai báo, kiểm tra thực tế hàng hóa, thông quan).
  5. Mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế (theo các điều kiện A, B, C).
  6. Thuê phương tiện vận chuyển (vận tải đường biển, đường hàng không).
  7. Kiểm tra hàng hóa trước khi giao.
  8. Giao hàng lên tàu và nhận vận đơn đường biển hoàn hảo ($Bill\ of\ Lading$).
  9. Thực hiện thanh toán hợp đồng (thông qua phương thức chuyển tiền, nhờ thu hoặc $L/C$).
  10. Giải quyết khiếu nại và tranh chấp phát sinh thông qua thương lượng hoặc trọng tài thương mại quốc tế.

Chương 1 cũng thiết lập các công thức đo lường kết quả và hiệu quả:

  • Lợi nhuận xuất khẩu: $P = TR - TC$ (trong đó $TR$ là tổng doanh thu, $TC$ là tổng chi phí).
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và thị phần qua các thời kỳ.
  • Các tỷ suất sinh lời: $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$, $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$, $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty TNHH Relic Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Relic Việt Nam (thành lập ngày 14/05/2019, mã số thuế 0108739170, người đại diện pháp luật là Giám đốc Đào Mạnh Toàn). Bộ máy quản lý được tổ chức tinh gọn gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Sản xuất và Phòng Kinh doanh.

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2021 – 2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (Tuyệt đối) Chênh lệch 2022/2021 (Tương đối) Chênh lệch 2023/2022 (Tuyệt đối) Chênh lệch 2023/2022 (Tương đối)
Tổng doanh thu Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC -388.737 đồng -3,17% +1.851 đồng +10,73%
Tổng chi phí Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC -398.605 đồng -3,51% +794.756 đồng +7,00%
Lợi nhuận trước thuế 940.082 đồng Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC +32.082 đồng +3,35% +53.610 đồng +5,45%
Lợi nhuận sau thuế 752.688 đồng Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC +25.466 đồng +3,22% +43.688 đồng +5,59%

Diễn giải số liệu: Doanh thu năm 2022 sụt giảm 388.737 đồng (-3,17%) do nhu cầu tại các thị trường trọng điểm giảm sút; công ty chủ động tiết giảm chi phí (-3,51%) thông qua cắt giảm giá vốn và tinh gọn nhân sự. Năm 2023, doanh thu tăng trưởng trở lại đạt mức tăng 10,73% nhờ ký kết thêm nhiều hợp đồng cung cấp thiết bị và phụ kiện cho khối văn phòng doanh nghiệp. Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục (+3,22% năm 2022 và +5,59% năm 2023).

Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2021 – 2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Biến động 2022/2021 (%) Biến động 2023/2022 (%)
Tổng tài sản 5.632 đồng Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC +20,80% (+1.531 đồng) +3,76% (+238.776 đồng)
Nợ phải trả 1.480 đồng Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC +57,50% (+1.751 đồng) +0,25% (+6.772 đồng)
Vốn chủ sở hữu 3.152 đồng Ghi nhận theo BCTC Ghi nhận theo BCTC +1,90% (+65.780 đồng) +6,56% (+231.004 đồng)

Diễn giải cơ cấu vốn: Vốn chủ sở hữu duy trì tỷ trọng an toàn, chiếm trung bình khoảng 60% tổng nguồn vốn trong cả giai đoạn 2021 – 2023. Nợ phải trả tăng mạnh trong năm 2022 (+57,50%) phản ánh việc công ty đẩy mạnh vay nợ tài trợ vốn lưu động và nhập khẩu, sau đó được kiểm soát ổn định trong năm 2023 (+0,25%).

Phân tích các nhân tố tác động:

  • Tỷ giá hối đoái: Tỷ giá trung bình USD/VND tăng từ 23.145 VND/USD (2021) lên 23.612 VND/USD (2022) và tiếp tục xu hướng tăng trong năm 2023. Biến động này hỗ trợ năng lực cạnh tranh về giá xuất khẩu nhưng trực tiếp làm đội chi phí nhập khẩu linh kiện đầu vào.
  • Áp lực cạnh tranh: Chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ hai doanh nghiệp xuất khẩu linh kiện điện tử trong cùng khu vực ASEAN là Công ty TNHH Abeco (ưu thế về chính sách giá và dịch vụ sau bán hàng) và Công ty TNHH FC Việt Nam (ưu thế về công nghệ sản xuất hiện đại và tiêu chuẩn kỹ thuật).
  • Môi trường chính sách: Hưởng lợi từ chính sách miễn giảm thuế nhập khẩu linh kiện, chương trình "Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi giá trị toàn cầu" và sự phát triển hạ tầng tại Khu công nghệ cao Sài Gòn (SHTP), Khu công nghiệp Bắc Ninh.

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử tại công ty TNHH Relic Việt Nam

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển giai đoạn 2024 – 2025 và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:

Hệ thống giải pháp cấp doanh nghiệp:

  1. Kiểm soát chất lượng sản phẩm và nâng cao dịch vụ hậu mãi: Thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào nghiêm ngặt đối với linh kiện nhập khẩu, hoàn thiện chính sách bảo hành, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu nhằm đối phó với sức ép từ Công ty Abeco và FC Việt Nam.
  2. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển và logistics: Lựa chọn hãng tàu và đơn vị giao nhận uy tín, kết hợp ứng dụng định vị toàn cầu ($GPS$) để giám sát hành trình đơn hàng, rút ngắn thời gian giao hàng và hạ thấp chi phí vận tải đường biển.
  3. Cải thiện các chỉ tiêu tài chính và quản trị vốn: Cơ cấu lại các khoản nợ vay nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay, nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu ($ROA, ROE$), áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.
  4. Đa dạng hóa hình thức xuất khẩu: Đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp song song với việc tìm kiếm cơ hội xuất khẩu ủy thác và khai thác kênh bán lẻ quốc tế.
  5. Mở rộng thị trường xuất khẩu: Thâm nhập sâu hơn vào thị trường các quốc gia thành viên ASEAN, tìm kiếm đối tác nhập khẩu mới tại các thị trường tiềm năng.

Hệ thống kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Duy trì sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô, hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và tín dụng xuất khẩu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành điện tử.
  • Kiến nghị đối với Bộ Công Thương: Tăng cường tổ chức hội chợ xúc tiến thương mại quốc tế, cung cấp kịp thời thông tin dự báo thị trường ngoại thương và các hàng rào kỹ thuật.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng cảng biển, sân bay, kho bãi logistics và đơn giản hóa thủ tục thông quan hải quan điện tử.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty TNHH Relic Việt Nam: Doanh thu sau khi suy giảm nhẹ vào năm 2022 (-3,17%) đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2023 (+10,73%); lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng ổn định từ 752.688 đồng năm 2021 sang các năm 2022 (+3,22%) và 2023 (+5,59%).
  • Xác định rõ cơ cấu vốn an toàn với tỷ lệ vốn chủ sở hữu chiếm bình quân 60% tổng nguồn vốn, đồng thời chỉ ra áp lực trả nợ khi nợ phải trả tăng 57,50% trong năm 2022.
  • Làm rõ tác động hai chiều của biến động tỷ giá USD/VND (23.145 lên 23.612 VND/USD) và sức ép cạnh tranh thực tế từ hai đối thủ trực tiếp là Abeco và FC Việt Nam trên thị trường ASEAN.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và các bước nghiệp vụ ngoại thương gắn liền với đặc thù thương mại linh kiện điện tử.
  • Cung cấp một nghiên cứu trường hợp điển hình ($case\ study$) chi tiết về thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập sau năm 2019, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện rủi ro chuỗi cung ứng và xây dựng giải pháp thích ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2021 – 2023) tại một doanh nghiệp thương mại đơn lẻ (Công ty TNHH Relic Việt Nam); một số chỉ tiêu tài chính chi tiết trong bảng số liệu chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ các nghiệp vụ phát sinh của các dòng sản phẩm đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát cho nhiều doanh nghiệp trong cùng phân khúc phân phối linh kiện điện tử; kéo dài chuỗi số liệu sang các năm tiếp theo; phân tích định lượng chuyên sâu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới ($EVFTA, CPTPP, RCEP$) tới chuỗi cung ứng linh kiện điện tử Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về xuất khẩu hàng hóa và quản trị chuỗi cung ứng.
  • Nội dung có giá trị cao: Quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu thực tế, các phương pháp xác định rủi ro tỷ giá - đối thủ cạnh tranh, và bộ chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu ($ROS, ROA, ROE$).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Relic Việt Nam kinh doanh những mặt hàng linh kiện điện tử cụ thể nào?
Công ty chuyên bán buôn và xuất khẩu các nhóm mặt hàng: máy tính laptop, linh kiện ổ cứng, bàn phím, máy quét mã vạch và các linh kiện phụ kiện dùng cho máy tính, laptop và khối văn phòng.

2. Tình hình tài chính và cơ cấu vốn của Công ty Relic giai đoạn 2021 – 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng tài sản công ty tăng liên tục qua các năm (tăng 20,80% năm 2022 và tăng 3,76% năm 2023). Vốn chủ sở hữu duy trì tỷ trọng an toàn, chiếm trung bình khoảng 60% tổng nguồn vốn. Nợ phải trả tăng mạnh 57,50% trong năm 2022 do nhu cầu vay vốn mở rộng kinh doanh, sau đó ổn định trong năm 2023 (+0,25%).

3. Biến động tỷ giá hối đoái USD/VND đã tác động như thế nào đến Công ty Relic?
Tỷ giá USD/VND tăng từ mức 23.145 (năm 2021) lên 23.612 (năm 2022) và tiếp tục tăng năm 2023 tạo tác động kép: một mặt giúp giá hàng hóa xuất khẩu cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế, mặt khác làm tăng chi phí nhập khẩu linh kiện đầu vào, đòi hỏi công ty phải quản trị chi phí linh hoạt.

4. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Công ty Relic tại thị trường ASEAN là ai?
Hai đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Công ty TNHH Abeco (có thế mạnh về chiến lược giá cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi) và Công ty TNHH FC Việt Nam (có thế mạnh về công nghệ sản xuất hiện đại và chất lượng sản phẩm cao).

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp chính nào để thúc đẩy xuất khẩu cho doanh nghiệp?
Bao gồm 5 giải pháp: Kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng; tối ưu hóa vận chuyển và logistics; cải thiện quản trị tài chính - cơ cấu nợ; đa dạng hóa hình thức xuất khẩu; mở rộng phân khúc khách hàng tại thị trường ASEAN.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Lành đã phản ánh hệ thống lý luận vững chắc và phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử tại Công ty TNHH Relic Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023. Bằng phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu số liệu tài chính thực tế, tác giả đã làm rõ các thành tựu về tăng trưởng lợi nhuận cũng như những thách thức về chi phí và cạnh tranh khu vực. Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Kinh tế quốc tế và các doanh nghiệp thương mại linh kiện điện tử.