Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Khoa Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại; được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Ánh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thanh (bảo vệ tháng 11 năm 2024). Đề tài thuộc loại hình nghiên cứu thực tiễn vi mô kết hợp phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại quốc tế.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu, xuất khẩu đóng vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, tính đến tháng 9 năm 2023, có khoảng 12,5 triệu lao động tham gia các hoạt động liên quan đến xuất khẩu, tương đương 30% tổng lực lượng lao động đang làm việc trong nền kinh tế. Kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2022 đạt 331,1 tỷ USD (tăng 18,5% so với năm 2021), đóng góp vào mức tăng trưởng GDP 6,9%.
Trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, nhóm mặt hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc giữ vị trí quan trọng nhờ sự phát triển của các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt may, sản xuất ô tô và hàng không trên toàn cầu. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng năm 2023 đạt gần 43,1 tỷ USD, chiếm 12,2% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Trong đó, thị trường Liên minh châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của nhóm hàng này (đạt 5,54 tỷ USD, chỉ sau Hoa Kỳ với gần 18,2 tỷ USD). EU là khối thị trường có hơn 740 triệu dân và quy mô GDP trên 18.000 tỷ USD. Tổng kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - châu Âu năm 2023 đạt 71,15 tỷ USD; riêng 5 tháng đầu năm 2024, trị giá xuất khẩu sang EU đạt 20,29 tỷ USD (tăng 14,1% so với cùng kỳ).
Tại Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế, bên cạnh lĩnh vực cung ứng lao động, hoạt động xuất khẩu linh kiện, phụ tùng, máy móc đã được vận hành nhiều năm và duy trì doanh số ổn định. Tuy nhiên, hoạt động thâm nhập thị trường EU của doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, quy mô kim ngạch còn khiêm tốn và biên lợi nhuận chưa tương xứng với tiềm năng của khối thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và công tác nâng cao năng lực xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng năng lực xuất khẩu mặt hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế giai đoạn 2021–2023; phân tích các nhân tố ảnh hưởng, từ đó chỉ ra những thành tựu đạt được cùng các điểm hạn chế tồn tại.
- Mục tiêu giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu nhóm hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc sang thị trường EU của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực xuất khẩu mặt hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế (trụ sở tại Hà Nội) và thị trường xuất khẩu mục tiêu là các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và số liệu xuất khẩu giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; xây dựng định hướng và giải pháp ứng dụng cho các năm tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích các chỉ tiêu định lượng (kim ngạch, thị trường, đối tác) và định tính (chất lượng nguồn hàng, xúc tiến thương mại, nhân sự), cùng các nhân tố tác động đến năng lực xuất khẩu sản phẩm kỹ thuật của công ty sang EU.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các căn cứ pháp lý và lý thuyết thương mại quốc tế:
- Cơ sở pháp lý: Trích dẫn định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và Luật Thương mại năm 2019 (việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật).
- Hình thức xuất khẩu: Phân định 5 hình thức nghiệp vụ ngoại thương cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu quốc tế, xuất khẩu theo hình thức buôn bán đối lưu và xuất khẩu tại chỗ.
- Khái niệm năng lực xuất khẩu: Xác định việc nâng cao năng lực xuất khẩu là quá trình tối ưu hóa các nguồn lực nội bộ và năng lực thích ứng ngoại vi để gia tăng sức cạnh tranh quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và mở rộng quy mô tiêu thụ.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực xuất khẩu:
- Chỉ tiêu định lượng:
- Sản lượng xuất khẩu: Mức tăng tuyệt đối $AQ = Q_1 - Q_0$ và tốc độ tăng trưởng sản lượng $g = \frac{AQ}{Q_0} \times 100%$.
- Kim ngạch xuất khẩu: Công thức xác định $M = P \times Q$ và tốc độ tăng trưởng kim ngạch $G = \frac{M_i - M_{i-1}}{M_{i-1}} \times 100%$.
- Tốc độ tăng trưởng số lượng đối tác mới bình quân: $H = \frac{h_1 + h_2 + \dots + h_n}{n}$.
- Chỉ tiêu định tính: Nâng cao chất lượng sản phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn ISO, CE, FDA, GMP); hoàn thiện và phát triển kênh phân phối; gia tăng mức độ uy tín thương hiệu; chuyển dịch cơ cấu mặt hàng; chuyển dịch cơ cấu thị trường; nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và nguồn vốn.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm gồm môi trường kinh doanh (pháp lý, kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội), quản lý Nhà nước (chính sách thuế quan, hỗ trợ hải quan, hạ tầng logistics, các hiệp định thương mại quốc tế như EVFTA), trình độ công nghệ và nhân tố nguồn lao động, tài nguyên tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế trong 3 năm liên tiếp (2021, 2022, 2023); kết hợp các báo cáo thống kê ngành của Tổng cục Hải quan và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu thành bảng biểu, đồ thị cơ cấu; áp dụng phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối giữa các năm 2021–2023 để lượng hóa tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động tỷ trọng thị trường, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu và hiệu quả tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài gắn với xu thế dịch chuyển chuỗi cung ứng máy móc, phụ tùng toàn cầu và vị thế của thị trường EU. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương mại:
- Đề tài về thúc đẩy xuất khẩu giày sang thị trường châu Âu của Công ty TNHH Hoa Thành (Bùi Thị Thủy, 2023).
- Đề tài về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô sang EU của Công ty ô tô Toyota Việt Nam (Ngô Minh Hạnh, 2022).
- Đề tài về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu may mặc sang EU của Công ty TNHH Thiên Sơn Hưng Yên (Nguyễn Phương Thảo, 2022).
- Đề tài về năng lực cạnh tranh xuất khẩu bao bì sang Thái Lan của Công ty Cổ phần Sao Mai (Nguyễn Thị Huế, 2021).
- Đề tài về thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang EU của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT (Dương Đình Long, 2022).
Qua tổng thuật, tác giả chỉ ra các công trình trước chủ yếu nghiên cứu hàng may mặc, da giày hoặc doanh nghiệp sản xuất FDI, chưa có đề tài nào nghiên cứu chuyên sâu về nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc sang EU của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế. Đây là cơ sở khẳng định tính độc lập và khoảng trống nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và nâng cao năng lực xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương này chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về hoạt động ngoại thương và quản trị xuất khẩu. Tác giả phân tích cụ thể vai trò 2 chiều của xuất khẩu: đối với nền kinh tế (thu hút ngoại tệ, giải quyết việc làm, giảm phụ thuộc thị trường nội địa, thắt chặt liên kết thương mại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng doanh thu, tối ưu quy mô sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng đối tác liên kết quốc tế).
Chương 2 xác lập các tiêu chí đo lường cụ thể gồm cả thước đo định lượng (sản lượng, kim ngạch, số lượng đối tác) và định tính (chất lượng kiểm định, thương hiệu, nhân lực, vốn). Đồng thời, tác giả khái quát các nhóm giải pháp từ phía cung (chuỗi cung ứng, mở rộng quy mô, công nghệ, đa dạng hóa danh mục) và phía cầu (nghiên cứu thị trường nhập khẩu, xúc tiến thương mại quốc tế, thương hiệu). Tác giả phân định nội dung nghiên cứu ứng dụng cho doanh nghiệp tập trung vào hai nhánh:
- Thực trạng năng lực xuất khẩu về mặt lượng: Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và quy mô mở rộng thị trường, đối tác.
- Thực trạng năng lực xuất khẩu về mặt chất: Quản lý chất lượng sản phẩm xuất khẩu, hoạt động marketing/xúc tiến thương mại và hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chuyên trách.
Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng linh kiện, phụ tùng, máy móc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và hoạt động kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp:
1. Khái quát doanh nghiệp và các nguồn lực căn bản:
- Công ty thành lập năm 2011, hoạt động trong 2 lĩnh vực cốt lõi: cung ứng nhân lực quốc tế (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan) và thương mại xuất khẩu hàng hóa kỹ thuật. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Phòng XKLĐ, Phòng GDĐT & hướng nghiệp, Phòng kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa, Phòng tài chính kế toán, Phòng hành chính nhân sự.
- Nguồn nhân lực: Tổng số lao động tăng từ 24 người (2021) lên 27 người (2022) và đạt 35 người (2023). Tỷ lệ lao động đạt trình độ đại học trở lên duy trì mức 100% (năm 2023 gồm 33 người trình độ đại học, chiếm 94,29% và 2 người có trình độ thạc sĩ, chiếm 5,71%). Về độ tuổi năm 2023, nhóm 18–30 tuổi chiếm 35,71%, nhóm 31–50 tuổi chiếm 48,57% và nhóm trên 51 tuổi chiếm 5,71%.
- Năng lực tài chính: Tổng tài sản tăng từ 81,1 tỷ VNĐ (2021) lên 96,6 tỷ VNĐ (2023), tăng trưởng 19,4%. Chỉ số khả năng thanh toán dài hạn luôn duy trì ở mức an toàn trên 2,0 lần.
- Kết quả kinh doanh tổng thể: Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 50,20 tỷ VNĐ (2021), 55,32 tỷ VNĐ (2022) và 60,01 tỷ VNĐ (2023). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 3,05 tỷ VNĐ; năm 2022 giảm nhẹ xuống 2,90 tỷ VNĐ do chi phí tài chính và vận hành tăng; năm 2023 phục hồi đạt 4,33 tỷ VNĐ (tăng trưởng 49,5% so với năm 2022). Trong cơ cấu doanh thu, mảng cung ứng nhân lực chiếm 64,56% – 65,59%; mảng xuất khẩu hàng hóa đóng góp 34,38% – 35,41% (đạt 20,88 tỷ VNĐ năm 2023).
2. Tổng quan hoạt động xuất khẩu hàng hóa giai đoạn 2021–2023:
- Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tăng từ 17,25 tỷ VNĐ (2021) lên 19,62 tỷ VNĐ (2022) và đạt 20,84 tỷ VNĐ (2023).
- Cơ cấu mặt hàng: Phụ tùng và bộ phận phụ trợ ô tô là nhóm chủ lực, chiếm 29,68% (2021), 30,22% (2022) và 29,79% (2023). Dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt công nghiệp chiếm 23,08% – 23,71%. Tiếp theo là máy móc, thiết bị nông nghiệp (15,06% – 16,17%), thiết bị đo lường (12,75% – 14,73%), công cụ điều khiển bằng máy vi tính (8,92% – 9,48%).
- Cơ cấu thị trường: Thị trường trọng điểm truyền thống là Đông Nam Á gồm Philippines (26,45% – 28,52%), Malaysia (20,96% – 22,47%), Indonesia (16,93% – 19,70%). Thị trường Brazil tăng trưởng nhanh từ 16,98% (2021) lên 21,97% (2023). Khối thị trường EU chiếm vị trí thứ năm với tỷ trọng dao động từ 10,80% đến 12,66%.
| Thị trường xuất khẩu |
Kim ngạch 2021 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Kim ngạch 2022 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Kim ngạch 2023 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Philippines |
4,92 |
28,52 |
5,19 |
26,45 |
5,72 |
27,44 |
| Malaysia |
3,87 |
22,43 |
4,41 |
22,47 |
4,37 |
20,96 |
| Indonesia |
3,36 |
19,47 |
3,87 |
19,70 |
3,53 |
16,93 |
| Brazil |
2,93 |
16,98 |
4,03 |
20,54 |
4,58 |
21,97 |
| EU |
2,17 |
12,57 |
2,12 |
10,80 |
2,64 |
12,66 |
| Tổng cộng |
17,25 |
100,00 |
19,62 |
100,00 |
20,84 |
100,00 |
3. Thực trạng năng lực xuất khẩu sang thị trường EU:
- Năng lực về mặt lượng: Kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 2,17 tỷ VNĐ năm 2021, giảm nhẹ xuống 2,12 tỷ VNĐ năm 2022 và tăng lên 2,64 tỷ VNĐ năm 2023 (tăng trưởng 21,6% so với năm 2021). Nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ đạo sang EU năm 2023 gồm: Công cụ điều khiển bằng máy vi tính (0,77 tỷ VNĐ, chiếm 29,0%); Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ ô tô (0,70 tỷ VNĐ, chiếm 26,6%); Dây điện, công tắc công nghiệp (0,62 tỷ VNĐ, chiếm 23,5%); Máy móc và phụ tùng nông nghiệp (0,55 tỷ VNĐ, chiếm 20,9%). Về địa bàn, Đức là thị trường lớn nhất chiếm trên 60% kim ngạch của khối, tiếp theo là Hà Lan. Công ty duy trì giao dịch thường xuyên với hơn 10 đối tác công nghiệp châu Âu, trong đó nổi bật là Siemens AG, Hoffmann Group, Wuerth Group và Bosch Rexroth AG.
| Cơ cấu hàng xuất sang EU |
Kim ngạch 2021 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Kim ngạch 2022 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Kim ngạch 2023 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Công cụ điều khiển bằng máy vi tính |
0,63 |
29,0 |
0,61 |
28,8 |
0,77 |
29,0 |
| Phụ tùng và bộ phận phụ trợ ô tô |
0,58 |
26,7 |
0,56 |
26,4 |
0,70 |
26,6 |
| Dây điện, công tắc lắp đặt công nghiệp |
0,51 |
23,5 |
0,50 |
23,6 |
0,62 |
23,5 |
| Máy móc, thiết bị, phụ tùng nông nghiệp |
0,45 |
20,8 |
0,45 |
21,2 |
0,55 |
20,9 |
| Tổng kim ngạch xuất sang EU |
2,17 |
100,0 |
2,12 |
100,0 |
2,64 |
100,0 |
- Năng lực về mặt chất:
- Doanh nghiệp thiết lập chuỗi thu mua với 4 đối tác sản xuất cơ khí - điện tử uy tín trong nước đạt chứng nhận quốc tế (ISO 9001, ISO 14001, ISO/TS 16946, DIN, A2LA): Công ty Cổ phần Sản xuất Phụ tùng Ô tô và Thiết bị Công nghiệp JAT, Công ty Cổ phần Cơ Điện Trần Phú, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Vinh Thịnh và Công ty Cổ phần Hòa Bình.
- Vận hành quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ theo tiêu chuẩn ISO, tổ chức tập huấn chuyên sâu các rào cản kỹ thuật của EU cho nhân sự phụ trách logistics và chứng từ.
- Tiếp cận thị trường thông qua kênh xúc tiến chính thống: Thương vụ/Đại sứ quán Việt Nam tại EU, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Bộ Công Thương và tham gia khảo sát thực tế tại các hội chợ thương mại quốc tế; khai thác ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ tháng 8/2020).
- Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp tạo dựng được uy tín cung ứng ổn định, tỷ lệ khách hàng đặt hàng lặp lại tại EU tăng cao trong năm 2023; kiểm soát tốt dung sai và chất lượng xuất xưởng; kịp thời thích ứng với xu hướng xe điện và tự động hóa tại thị trường châu Âu.
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu linh kiện, phụ tùng, máy móc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế
Theo cấu trúc mục lục được công bố, Chương 4 tập trung vào 3 nhóm nội dung trọng tâm:
- Đánh giá triển vọng nhập khẩu linh kiện, phụ tùng của EU; xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn mới.
- Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu:
- Nhóm giải pháp về phía cung: Chuẩn hóa và mở rộng danh mục nhà cung ứng nội địa đạt chuẩn kỹ thuật châu Âu (CE, ISO, RoHS); nâng cấp hệ thống logistics, kho bãi và số hóa quản trị chuỗi cung ứng.
- Nhóm giải pháp về phía cầu: Chuyên nghiệp hóa hoạt động nghiên cứu thị trường, tham gia các triển lãm công nghiệp quốc tế thường niên tại Đức và Hà Lan; phát triển thương hiệu xuất khẩu và xây dựng chiến lược chào hàng trực tiếp cho các tập đoàn công nghiệp chế tạo.
- Đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước về cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ phòng vệ thương mại và cung cấp thông tin cập nhật về các hàng rào kỹ thuật theo lộ trình EVFTA.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khảo sát định lượng toàn diện giai đoạn 2021–2023: Khóa luận lượng hóa chi tiết kết quả kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa toàn công ty tăng trưởng từ 17,25 tỷ VNĐ lên 20,84 tỷ VNĐ. Riêng thị trường EU tăng từ 2,17 tỷ VNĐ (2021) lên 2,64 tỷ VNĐ (2023), trong đó nhóm công cụ điều khiển máy tính và linh kiện phụ tùng ô tô giữ vai trò trụ cột (chiếm trên 55% kim ngạch xuất sang EU).
- Hệ thống hóa chuỗi liên kết giá trị: Xác lập mô hình kinh doanh kết hợp giữa mạng lưới nhà sản xuất linh kiện phụ trợ công nghệ cao trong nước (JAT, Cơ Điện Trần Phú, Vinh Thịnh, Hòa Bình) với các khách hàng công nghiệp tại châu Âu (Siemens AG, Hoffmann Group, Wuerth Group, Bosch Rexroth AG).
- Phân tích thực thi hiệp định thương mại: Đánh giá việc doanh nghiệp vận dụng các cam kết cắt giảm thuế quan từ Hiệp định EVFTA (áp dụng từ tháng 8/2020) để tạo lập lợi thế cạnh tranh về giá và tiếp cận hệ thống phân phối tại thị trường Đức.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Đây là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về năng lực xuất khẩu mặt hàng kỹ thuật (linh kiện cơ khí, thiết bị điện công nghiệp, phụ tùng máy móc) sang thị trường châu Âu tại một doanh nghiệp thương mại hỗn hợp (kết hợp cung ứng nhân lực và kinh doanh ngoại thương).
- Bộ dữ liệu thực tế tại Chương 3 cung cấp minh chứng cụ thể về phương thức chuyển dịch thị trường của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ Việt Nam: từ việc tập trung tuyệt đối vào thị trường ASEAN chuyển dần sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao như EU và thị trường tiềm năng như Brazil.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi khảo sát thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2021–2023), chịu tác động đan xen của giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 và biến động địa chính trị thế giới, do đó một số chuỗi số liệu chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Tính đại diện: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích trường hợp điển hình tại một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa (Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế), chưa so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất linh kiện xuất khẩu.
- Dữ liệu phân tích giải pháp: Khóa luận chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban; phần văn bản cung cấp dừng lại ở các đánh giá thành tựu ban đầu của Chương 3 và khái lược định hướng Chương 4, chưa thể hiện đầy đủ các tính toán chi phí định lượng cho từng phương án giải pháp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá tác động của các quy định mới từ EU đối với chuỗi cung ứng cơ khí - điện tử xuất khẩu, điển hình là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn thẩm định chuỗi cung ứng bền vững (CSDDD).
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (ROO) để tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng. Bố cục và phương pháp xử lý dữ liệu của khóa luận là hình mẫu điển hình cho các đề tài nghiên cứu thực trạng xuất khẩu ngành hàng kỹ thuật.
- Doanh nghiệp thương mại và xuất nhập khẩu: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) kinh doanh thương mại trung gian có thể tham khảo mô hình liên kết chuỗi cung ứng nội địa (Bảng 3.11) và quy trình chuẩn hóa chứng từ xuất khẩu để đưa linh kiện, phụ tùng Việt Nam thâm nhập thị trường EU.
- Nội dung tham khảo trọng tâm: Hệ thống bảng số liệu Chương 3 (từ Bảng 3.4 đến Bảng 3.11) và quy trình kiểm định chất lượng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu là phần có giá trị thực tiễn cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Giai đoạn 2021–2023, kim ngạch xuất khẩu sang EU của công ty đạt bao nhiêu và chiếm tỷ trọng như thế nào trong tổng kim ngạch xuất khẩu?
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU của công ty năm 2021 đạt 2,17 tỷ VNĐ (chiếm 12,57% tổng kim ngạch xuất khẩu); năm 2022 đạt 2,12 tỷ VNĐ (chiếm 10,80%); năm 2023 đạt 2,64 tỷ VNĐ (chiếm 12,66%). Tổng mức tăng trưởng kim ngạch sang EU năm 2023 so với năm 2021 đạt 21,6%.
2. Mặt hàng linh kiện nào có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang thị trường EU của công ty?
Công cụ điều khiển bằng máy vi tính là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất sang EU, đạt 0,63 tỷ VNĐ (2021), 0,61 tỷ VNĐ (2022) và 0,77 tỷ VNĐ năm 2023 (luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 28,8% – 29,0% tổng giá trị xuất sang EU). Mặt hàng đứng thứ hai là phụ tùng và bộ phận phụ trợ ô tô, đạt 0,70 tỷ VNĐ năm 2023 (chiếm 26,6%).
3. Tại thị trường EU, công ty đã phát triển mạng lưới đối tác tại các quốc gia nào và khách hàng tiêu biểu là ai?
Thị trường lớn nhất của công ty tại EU là Đức (chiếm trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn khối), tiếp theo là Hà Lan. Công ty có quan hệ đối tác với hơn 10 doanh nghiệp tại EU, trong đó 4 khách hàng chủ chốt giai đoạn 2021–2023 là: Hoffmann Group (đạt 0,66 tỷ VNĐ năm 2023), Siemens AG (đạt 0,75 tỷ VNĐ năm 2023), Wuerth Group (đạt 0,52 tỷ VNĐ năm 2023) và Bosch Rexroth AG (đạt 0,21 tỷ VNĐ năm 2023).
4. Nguồn hàng linh kiện, phụ tùng của công ty được thu mua từ các nhà sản xuất nào trong nước?
Công ty hợp tác với 4 nhà cung cấp lớn đáp ứng các tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO/TS 16946, DIN, A2LA:
- Công ty Cổ phần Sản xuất Phụ tùng Ô tô và Thiết bị Công nghiệp JAT (cung cấp phụ tùng ô tô).
- Công ty Cổ phần Cơ Điện Trần Phú (cung cấp dây điện, công tắc, thiết bị lắp đặt công nghiệp và công cụ điều khiển máy tính).
- Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Vinh Thịnh (cung cấp thiết bị điện công nghiệp, công cụ điều khiển).
- Công ty Cổ phần Hòa Bình (cung cấp phụ tùng máy nông nghiệp và công nghiệp phụ trợ).
5. Cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính của công ty trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Về nhân sự, 100% nhân viên công ty có trình độ từ đại học trở lên (năm 2023 quy mô nhân sự đạt 35 người, gồm 33 cử nhân/kỹ sư và 2 thạc sĩ). Về tài chính, tổng tài sản năm 2023 đạt 96,6 tỷ VNĐ; doanh thu thuần đạt 60,01 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế đạt 4,33 tỷ VNĐ (tăng 49,5% so với năm 2022). Mảng cung ứng nhân lực đóng góp trên 64% doanh thu, trong khi mảng xuất khẩu hàng hóa đóng góp gần 35% doanh thu của doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Ánh đã phản ánh hệ thống về lý luận và thực tiễn hoạt động xuất khẩu linh kiện, phụ tùng, máy móc sang EU của Công ty Cổ phần Cung ứng nhân lực và Thương mại quốc tế giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích thực chứng số liệu tài chính, kim ngạch và mạng lưới chuỗi cung ứng, công trình đã làm rõ năng lực thích ứng của một doanh nghiệp thương mại Việt Nam trước các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường châu Âu. Nghiên cứu cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho sinh viên chuyên ngành kinh tế quốc tế và gợi mở các giải pháp khai thác ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA cho các doanh nghiệp thương mại phụ trợ.