Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các biện pháp vượt rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam" được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia sâu rộng vào các tiến trình tự do hóa thương mại toàn cầu. Khi các vòng đàm phán đa phương của WTO và Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) thúc đẩy việc cắt giảm thuế quan ràng buộc, các quốc gia công nghiệp phát triển có xu hướng gia tăng sử dụng các rào cản phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTB) với tính chất phức tạp, tinh vi thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục hành chính nhằm bảo hộ sản xuất trong nước. Mặc dù các biện pháp này thường được ban hành dưới danh nghĩa bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường sinh thái, chúng tạo ra trở ngại lớn cho dòng lưu chuyển hàng hóa quốc tế.
Năm 2007, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt trên 48 tỷ USD. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam liên tục vấp phải các hàng rào thương mại phi thuế quan tại các thị trường trọng điểm mà không có một khuôn mẫu hành động chung do tính chất khác biệt của từng thị trường và mặt hàng. Trước đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn và khoảng trống lý luận, luận án được xây dựng nhằm cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác đàm phán mở cửa thị trường và tìm kiếm các biện pháp thích hợp giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản, thúc đẩy xuất khẩu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:
- Làm rõ những luận cứ khoa học về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế từ bản chất, cơ chế đến phương thức tác động; đề xuất định nghĩa và phương thức phân loại phù hợp; phân tích vai trò của chính phủ trong nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản tại thị trường nhập khẩu.
- Phân tích thực trạng hệ thống rào cản của một số thị trường chủ yếu đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam; chỉ rõ những điểm hạn chế cơ bản trong năng lực ứng phó của doanh nghiệp xuất khẩu cũng như sự lúng túng của các cơ quan quản lý nhà nước khi xử lý tình huống.
- Nghiên cứu xu hướng xuất khẩu và khả năng áp dụng rào cản của các thị trường đến năm 2010; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho doanh nghiệp và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao năng lực vượt rào cản, đồng thời hạn chế tối đa sự xuất hiện và tác động tiêu cực của các biện pháp này.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận và thực tiễn về hệ thống rào cản phi thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam và các biện pháp vượt rào cản, trọng tâm là phân tích năng lực vượt rào của doanh nghiệp xuất khẩu và khả năng hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu được xác lập theo ba chiều kích:
- Phạm vi ngành hàng và thị trường: Tập trung vào ba nhóm hàng xuất khẩu chủ lực tại ba thị trường nhập khẩu có quy định khắt khe nhất: Dệt may sang Hoa Kỳ, Da giày sang Liên minh châu Âu (EU) và Thủy sản sang Nhật Bản. Ba nhóm hàng này chiếm tới 50% tổng kim ngạch xuất khẩu phi dầu thô của Việt Nam và ba thị trường này chiếm hơn 50% thị trường xuất khẩu, đồng thời là các ngành sử dụng nhiều lao động và chịu sự ràng buộc chặt chẽ của các quy chuẩn kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, môi trường và vệ sinh an toàn.
- Phạm vi nội dung rào cản: Tập trung vào các rào cản phi thuế quan chủ yếu đang là điểm yếu của doanh nghiệp dệt may tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp giày dép tại EU và doanh nghiệp thủy sản tại Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn từ năm 2000 đến thời điểm gia nhập WTO (2007-2008) và định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo đến năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy rào cản phi thuế quan là chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà kinh tế và tổ chức quốc tế:
Ở nước ngoài:
- Baldwin (1970) trong công trình Sự biến dạng phi thuế quan trong Thương mại quốc tế (Non-tariff Distortions of International Trade) đã tiếp cận NTB dưới góc độ làm méo mó việc phân bổ nguồn lực tối ưu và giảm thu nhập tiềm năng toàn cầu, đồng thời đề xuất cách phân loại đầu tiên về NTB dựa trên các chính sách ngăn cản hình thành thị trường chung.
- Philippa Dee (2005) nghiên cứu các phương pháp xác định ảnh hưởng của các biện pháp phi thuế quan.
- Hội đồng Hợp tác Kinh tế Thái Bình Dương (PECC, 1995) định nghĩa NTB từ góc độ làm biến dạng sản xuất trong nước.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1997) và Hệ thống Phân tích và Thông tin Thương mại (TRAINS) của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2005) tiếp cận NTB chủ yếu qua các biện pháp biên giới.
- Deardorff và Stern (1997) phân loại NTB dựa trên tác động và tính chất thành 5 nhóm chính tập trung vào yếu tố giá cả và kiểm soát định lượng.
- Laird và Vossenaar phân loại NTB thành 5 nhóm dựa trên mục tiêu và tác động trực tiếp.
- Thornsbury, Roberts và DeRemer nghiên cứu định nghĩa và bản chất của các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT).
- Kee, Nicita và Olarreaga (2006) đo lường mức NTB tương đương khoảng 9% thuế quan và ảnh hưởng tới 40% hàng hóa thương mại.
- Một số nghiên cứu tình huống quốc gia như Rajesh Mehta (2003) nghiên cứu NTB ảnh hưởng đến xuất khẩu Ấn Độ, Veronica (2003) đo lường NTB đối với trường hợp Ukraine.
Ở trong nước:
- PGS.TS Đinh Văn Thành (2005) công bố các nghiên cứu Nghiên cứu các rào cản trong TMQT và đề xuất các giải pháp đối với Việt Nam và Các biện pháp phi thuế quan đối với hàng nông sản trong TMQT.
- Nhà xuất bản Chính trị quốc gia phát hành các ấn phẩm chuyên khảo Cạnh tranh trong thương mại quốc tế (chia NTB thành 5 nhóm) và Thương mại quốc tế và an ninh lương thực.
- TS Đinh Thị Mỹ Loan (2006) phân tích công cụ phòng vệ trong cuốn Chủ động ứng phó với các vụ kiện chống bán phá giá trong TMQT.
- Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) ban hành khung phân loại chuẩn gồm 7 nhóm biện pháp phi thuế quan áp dụng trong phân tích chính sách thương mại.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện: Các công trình nghiên cứu trong nước trước đây hoặc chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết chung về rào cản, hoặc chỉ phân tích một công cụ cụ thể (như chống bán phá giá), hoặc chỉ nghiên cứu nhóm hàng nông sản chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, đầy đủ và toàn diện về hệ thống rào cản phi thuế quan gắn liền với từng mặt hàng xuất khẩu chủ lực và từng thị trường trọng điểm cụ thể của Việt Nam, cũng như chưa xây dựng được mô hình tích hợp các nguồn lực bên trong và bên ngoài để hỗ trợ doanh nghiệp vượt rào cản.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án đưa ra định nghĩa về rào cản phi thuế quan: "Rào cản phi thuế quan là rào cản không dùng thuế quan mà sử dụng các quy định pháp lý (thông qua các biện pháp hành chính) và các quy định kỹ thuật (dưới hình thức các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm và quy trình sản xuất, vận chuyển, vv) để phân biệt đối xử chống lại sự thâm nhập của hàng hoá nước ngoài, bảo vệ hàng hoá và người tiêu dùng trong nước." Luận án làm rõ sự khác biệt giữa biện pháp phi thuế quan (NTM) và rào cản phi thuế quan (NTB): các NTM chỉ trở thành NTB khi chúng được đặt ra quá mức cần thiết, vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia và làm sai lệch dòng chảy thương mại.
Hệ thống rào cản phi thuế quan được luận án khái quát thành hai bộ phận cơ bản: rào cản pháp lý và rào cản kỹ thuật.
| Tiêu thức phân biệt |
Rào cản pháp lý |
Rào cản kỹ thuật |
| Hình thức thể hiện |
Các quy định hành chính (hạn ngạch, thuế chống bán phá giá, cơ chế giám sát...) |
Các tiêu chuẩn kỹ thuật (chất lượng, quy trình sản xuất, dán nhãn, tiêu chuẩn xã hội, môi trường...) |
| Đối tượng áp dụng |
Chỉ áp dụng đối với hàng nhập khẩu |
Có thể được áp dụng cho cả hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu |
| Cơ chế tác động |
Tác động trực tiếp, tức thời đến lượng hàng nhập khẩu |
Tác động chủ yếu về trung hạn và dài hạn |
| Thời hạn áp dụng |
Có thời hạn nhất định |
Có thể vô thời hạn |
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các quy định của WTO điều chỉnh các biện pháp phi thuế quan:
- Hiệp định GATT 1994 (Điều VI về chống bán phá giá với quy định biên độ độ phá giá tối thiểu dưới 2% và lượng nhập khẩu dưới 3%; Điều XIX về bảo vệ khẩn cấp/tự vệ thương mại).
- Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp đối kháng (ASCM) với hệ thống ba nhóm trợ cấp: đèn đỏ (bị cấm hoàn toàn), đèn vàng (có thể bị đối kháng), đèn xanh (được phép áp dụng, có hiệu lực trước 31/12/1999) và quy định thuế bù trừ tối đa 5 năm.
- Hiệp định về Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại (TBT) và Hiệp định SPS.
- Hiệp định về Thủ tục cấp Giấy phép Nhập khẩu (thời hạn xem xét đơn tối đa 60 ngày).
- Hiệp định Xác định Trị giá Hải quan (ACV), Giám định Trước khi Giao hàng (PSI), Hiệp định về Quy tắc Xuất xứ và Hiệp định về các Biện pháp Đầu tư liên quan đến Thương mại (TRIMs).
Luận án xây dựng hai mô hình phân tích:
- Mô hình lý thuyết xác định tác động 3 cấp độ của NTB:
- Cấp độ 1: Tác động đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp xuất khẩu (chi phí đầu tư quy trình mới, thiết bị, R&D, đào tạo; chi phí thường xuyên về nguyên liệu, nhân công, lưu kho).
- Cấp độ 2: Tác động đến mức giá bán sản phẩm tại thị trường nhập khẩu (phụ thuộc tính minh bạch, giá hàng nhập khẩu và giá hàng nội địa).
- Cấp độ 3: Tác động đến lượng sản phẩm tiêu thụ và kim ngạch nhập khẩu (phụ thuộc độ co giãn của cầu theo giá và mức độ chênh lệch giá).
- Mô hình nguồn lực vượt rào cản của doanh nghiệp: Kết hợp giữa nguồn lực nội tại (dựa trên mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter gồm các nguồn lực nền tảng: R&D, công nghệ, nhân lực, cơ sở hạ tầng, tài chính; cùng các nguồn lực hỗ trợ: logistics cung ứng, marketing, dịch vụ khách hàng, logistics phân phối) với các nguồn lực liên kết bên ngoài (Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng, Nhà cung cấp, Nhà nhập khẩu, Người tiêu dùng).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê thương mại, xuất nhập khẩu giai đoạn 2000-2007 từ Bộ Thương mại, Tổng cục Thống kê, hải quan, tài liệu của WTO, UNCTAD, OECD, World Bank.
- Ba phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo và cán bộ thị trường của các doanh nghiệp xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng (VASEP, LEFASO), cơ quan quản lý nhà nước.
- Khai thác dữ liệu nội bộ từ các doanh nghiệp xuất khẩu.
- Quan sát thị trường thực tế và kinh nghiệm thực tiễn.
- Xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính chủ đạo, kết hợp so sánh, tổng hợp và mô hình hóa quan hệ giữa các biến số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NTB và TBT trong thương mại quốc tế. Tác giả phân tích các hệ thống phân loại NTB của Baldwin, Deardorff & Stern, UNCTAD (TRAINS), OECD và khung 7 nhóm biện pháp của Bộ Công Thương.
Chương này chỉ ra 10 xu hướng vận động của rào cản kỹ thuật trên thế giới:
- Mở rộng phạm vi từ sản xuất, thương mại hàng hóa sang thương mại dịch vụ và đầu tư.
- Chuyển đổi từ các tiêu chuẩn tự nguyện (ISO 9000, ISO 14000, HACCP) sang các nguyên tắc bắt buộc.
- Mở rộng kiểm soát từ sản phẩm cụ thể đến toàn bộ quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng (như HACCP, tiêu chuẩn xã hội SA 8000).
- Tăng sức ảnh hưởng và hiệu ứng khuếch tán dây chuyền giữa các thị trường (điển hình như lệnh cấm tôm có dư lượng Chloramphenicol từ EU lan sang Hoa Kỳ, Nga, Ả Rập Xê Út).
- Tiêu chuẩn nâng cao theo tiến bộ khoa học kỹ thuật và mức sống (như Nhật Bản áp dụng 200 tiêu chuẩn mới về giới hạn dư lượng tối đa MRL đối với thuốc trừ sâu năm 2002).
- Kết hợp rào cản kỹ thuật với bảo hộ bằng sáng chế và sở hữu trí tuệ.
- Các nước đang phát triển gia tăng áp dụng TBT từ sau năm 1999.
- Tăng cường chấp nhận các tiêu chuẩn quốc tế theo Luật Thực hành tốt của WTO.
- Rào cản kỹ thuật về an toàn tiêu dùng ngày càng khắt khe, điển hình là đạo luật REACH (áp dụng từ tháng 6/2007 về đăng ký, đánh giá, cấp phép hóa chất tại EU) và đạo luật EuP (năm 2006 về thiết bị dùng năng lượng, kết hợp RoHS và WEEE).
- Phối hợp đồng thời giữa TBT, thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng và các biện pháp tự vệ khẩn cấp.
Chương 1 cũng phân tích chi tiết kinh nghiệm của ngành dệt may Trung Quốc trong việc xử lý các rào cản kỹ thuật và hạn ngạch của Hoa Kỳ; xây dựng mô hình liên kết giữa Cơ quan Xúc tiến Thương mại Quốc gia (CQXTTMQG) và doanh nghiệp qua "cây cầu marketing" hai cấp độ: cấp độ 1 quảng bá thương hiệu quốc gia ("Made in Vietnam") và cấp độ 2 hỗ trợ doanh nghiệp tiếp thị sản phẩm cụ thể.
| Nhóm biện pháp theo OECD |
Định nghĩa |
Ví dụ tiêu biểu |
| Biện pháp kinh tế |
Quy định tác động trực tiếp đến giá cả, sức cạnh tranh và khả năng thâm nhập thị trường |
Hạn ngạch, thủ tục phân định trị giá hải quan, biện pháp bảo hộ tạm thời |
| Biện pháp xã hội |
Quy định nhằm bảo đảm lợi ích cộng đồng về sức khỏe, an toàn và môi trường |
An toàn vệ sinh thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, tiêu chuẩn môi trường sinh thái |
| Biện pháp hành chính |
Quy định yêu cầu tuân thủ thủ tục hành chính, hồ sơ giấy tờ nhập khẩu |
Thủ tục hải quan, yêu cầu cấp phép nhập khẩu, chứng nhận xuất xứ |
Chương 2: Phân tích thực trạng hệ thống rào cản phi thuế quan đối với xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2001-2007 và khảo sát chuyên sâu 3 trường hợp điển hình:
-
Thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng dệt may Việt Nam:
- Phân tích việc bãi bỏ Hiệp định Dệt may (ATC) và các công cụ giám sát nhập khẩu của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC).
- Tác động của các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000, quy định của Ủy ban Thực hiện các Hiệp định Dệt may (CITA) và quy tắc xuất xứ hàng may mặc đối với chuỗi cung ứng gia công xuất khẩu ủy thác (CMT).
- Diễn biến kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Hoa Kỳ giai đoạn 2001-2007.
-
Thực trạng rào cản phi thuế quan của EU đối với hàng da giày Việt Nam:
- Phân tích vụ kiện chống bán phá giá giày mũ da Việt Nam và biểu thuế tăng dần do EU áp đặt.
- Các quy định nghiêm ngặt về ghi nhãn bộ phận giày dép, dán nhãn chất liệu sản phẩm và yêu cầu tuân thủ kiểm soát hóa chất theo đạo luật REACH.
- Thống kê cơ cấu xuất khẩu da giày sang thị trường EU giai đoạn 2000-2006 qua các số liệu của Hiệp hội Da Giày Việt Nam (LEFASO).
-
Thực trạng rào cản phi thuế quan của Nhật Bản đối với hàng thủy sản Việt Nam:
- Hệ thống tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe của Nhật Bản, yêu cầu bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP).
- Quy định về giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc kháng sinh và hóa chất cấm (như Chloramphenicol, Nitrofurans), so sánh với vụ kiện chống bán phá giá cá da trơn tại Hoa Kỳ.
- Đánh giá sản lượng và giá trị xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản giai đoạn 1996-2006 qua dữ liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
Chương 2 tổng kết các bài học kinh nghiệm, chỉ ra điểm yếu nội tại của doanh nghiệp Việt Nam về vốn, công nghệ, chất lượng lao động, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và tình trạng thiếu thông tin pháp lý; đồng thời nêu bật sự lúng túng, bị động của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc cảnh báo và hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp vượt qua các rào cản phi thuế quan nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá Việt Nam
Chương 3 đưa ra các định hướng mục tiêu xuất khẩu đến năm 2010 theo từng nhóm hàng (nhiên liệu - khoáng sản, nông - lâm - thủy sản, công nghiệp - thủ công mỹ nghệ) và từng khu vực thị trường; đánh giá nguy cơ gia tăng rào cản kỹ thuật của các đối tác lớn; và đề xuất hai nhóm giải pháp - kiến nghị:
Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Xây dựng hệ thống thể chế, hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với cam kết WTO.
- Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp TBT/SPS tại các thị trường trọng điểm.
- Nâng cao năng lực cho CQXTTMQG, triển khai chiến lược xây dựng thương hiệu quốc gia, hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại, hội chợ, nghiên cứu thị trường.
- Đào tạo đội ngũ chuyên gia luật thương mại quốc tế để chủ động tham gia giải quyết tranh chấp qua Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) của WTO.
- Nghiên cứu xây dựng và sử dụng hệ thống rào cản kỹ thuật hợp pháp tại Việt Nam nhằm bảo vệ hợp lý sản xuất và người tiêu dùng nội địa.
Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Tái cấu trúc chuỗi giá trị nội tại: đầu tư R&D, đổi mới trang thiết bị công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- Kiểm soát chặt chẽ mạng lưới cung ứng nguyên phụ liệu và quy trình logistics, giảm tỷ lệ gia công thuần túy (CMT), chuyển dịch sang các phương thức sản xuất tạo giá trị gia tăng cao hơn.
- Áp dụng triệt để các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và trách nhiệm xã hội quốc tế (ISO 9000, ISO 14000, HACCP, SA 8000, nhãn sinh thái).
- Tăng cường liên kết thông qua các hiệp hội ngành hàng (VASEP, LEFASO, Hiệp hội Dệt May) để chia sẻ thông tin, minh bạch hóa số liệu tài chính phục vụ kháng kiện chống bán phá giá.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hoàn thiện hệ thống lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế trong bối cảnh thực thi các hiệp định của WTO.
- Đưa ra định nghĩa mới và cách phân loại rào cản phi thuế quan thành hai nhóm cơ bản (rào cản pháp lý và rào cản kỹ thuật), làm rõ tính hai mặt (tích cực và tiêu cực) của các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Xây dựng mô hình lý thuyết phân tích tác động 3 cấp độ của NTB (chi phí, giá cả, sản lượng) và mô hình nguồn lực vượt rào cản kết hợp chuỗi giá trị nội tại với các mối liên kết bên ngoài.
- Định vị cơ chế phối hợp marketing hai cấp độ giữa Cơ quan Xúc tiến Thương mại Quốc gia và doanh nghiệp xuất khẩu.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phân tích có hệ thống thực trạng và đo lường tác động của các NTB điển hình tại 3 thị trường lớn (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) đối với 3 ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn (dệt may, da giày, thủy sản) của Việt Nam.
- Nhận diện các điểm yếu cơ bản trong nội lực của doanh nghiệp Việt Nam và những bất cập trong công tác hỗ trợ, điều hành của các cơ quan quản lý nhà nước khi đối mặt với rào cản phi thuế quan.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng thực tế cao cho doanh nghiệp xuất khẩu và các kiến nghị chính sách cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn đến năm 2010.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế: Luận án tập trung phân tích định tính dựa trên nghiên cứu điển hình ở 3 ngành hàng (dệt may, da giày, thủy sản) tại 3 thị trường chủ lực (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) trong giai đoạn 2000-2007/2008; chưa lượng hóa toàn diện các tác động liên ngành bằng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hoặc mô hình cân bằng tổng thể (CGE); chưa bao quát hết tất cả các ngành hàng xuất khẩu tiềm năng khác của Việt Nam.
Về hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục ứng dụng các công cụ định lượng (mô hình CGE, phân tích kinh tế lượng chuỗi thời gian) để đo lường chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường mới nổi và các khối thương mại khu vực; nghiên cứu sâu hơn về các rào cản phi thuế quan trong lĩnh vực thương mại dịch vụ và các biện pháp liên quan đến sở hữu trí tuệ khi hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Cục Xúc tiến Thương mại): Tham khảo các cơ sở lý luận và đề xuất chính sách để hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm TBT/SPS, xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại quốc gia và thiết lập hệ thống hàng rào kỹ thuật hợp pháp tại Việt Nam.
- Các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu (đặc biệt trong ngành dệt may, da giày, thủy sản): Sử dụng khung phân tích nguồn lực vượt rào cản, quy trình áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, SA 8000, REACH) và phương thức liên kết giải quyết tranh chấp thương mại.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý thuyết rào cản phi thuế quan, các hiệp định của WTO và phương pháp phân tích chính sách thương mại quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa rào cản phi thuế quan (NTB) như thế nào và phân biệt với biện pháp phi thuế quan (NTM) ra sao?
Luận án định nghĩa rào cản phi thuế quan là rào cản không dùng thuế quan mà sử dụng các quy định pháp lý (biện pháp hành chính) và quy định kỹ thuật (tiêu chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm, quy trình sản xuất, vận chuyển) để phân biệt đối xử chống lại sự thâm nhập của hàng hóa nước ngoài, bảo vệ hàng hóa và người tiêu dùng trong nước. Sự khác biệt cơ bản là NTM là khái niệm rộng chỉ mọi biện pháp phi thuế quan, và NTM chỉ trở thành NTB khi bị đặt ra quá mức cần thiết, vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia và làm biến dạng thương mại quốc tế.
2. Luận án phân loại rào cản phi thuế quan thành những nhóm cơ bản nào?
Trong khuôn khổ nghiên cứu, luận án phân loại tổng quát NTB thành hai nhóm cơ bản:
- Rào cản pháp lý: Thể hiện qua các quy định hành chính của chính phủ (hạn ngạch, thuế chống bán phá giá, cơ chế giám sát), chỉ áp dụng cho hàng nhập khẩu, tác động trực tiếp tức thời và có thời hạn nhất định.
- Rào cản kỹ thuật: Thể hiện qua các tiêu chuẩn kỹ thuật (chất lượng, vệ sinh, môi trường, lao động), có thể áp dụng cho cả hàng nội địa lẫn nhập khẩu, tác động chủ yếu trong trung - dài hạn và có thể tồn tại vô thời hạn.
3. Mô hình lý thuyết xác định tác động của NTB trong luận án gồm những cấp độ nào?
Mô hình lý thuyết của luận án phân tích tác động của NTB qua 3 cấp độ:
- Cấp độ 1: Tác động làm gia tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp xuất khẩu (chi phí đầu tư mới về R&D, thiết bị, quy trình và chi phí thường xuyên về nguyên liệu, nhân công, lưu kho).
- Cấp độ 2: Tác động đến mức giá bán sản phẩm trên thị trường nhập khẩu (tùy thuộc tính minh bạch và tương quan giá hàng nhập khẩu với hàng nội địa).
- Cấp độ 3: Tác động đến lượng sản phẩm tiêu thụ và lượng hàng nhập khẩu trên thị trường (phụ thuộc độ co giãn của cầu theo giá và mức độ chênh lệch giá).
4. Khung phân tích nguồn lực nội tại giúp doanh nghiệp vượt rào cản gồm những yếu tố nào?
Dựa trên mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, luận án phân chia nguồn lực nội tại của doanh nghiệp thành hai nhóm:
- Nguồn lực cơ bản (nền tảng): Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ sản xuất, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, tài chính.
- Nguồn lực hỗ trợ: Logistics và cung ứng nguyên liệu, marketing và bán hàng, dịch vụ khách hàng, logistics và mạng lưới phân phối.
5. Luận án phân tích ba trường hợp nghiên cứu thực tiễn điển hình nào?
Luận án đi sâu phân tích 3 trường hợp thực tiễn gồm:
- Rào cản dệt may tại thị trường Hoa Kỳ (tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000, quy tắc xuất xứ, cơ chế giám sát dệt may của DOC).
- Rào cản da giày tại thị trường EU (vụ kiện chống bán phá giá, biểu thuế tăng dần, quy định dán nhãn chất liệu và đạo luật kiểm soát hóa chất REACH).
- Rào cản thủy sản tại thị trường Nhật Bản (tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, hệ thống HACCP, quy định dư lượng tối đa MRL đối với kháng sinh và thuốc trừ sâu).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Các biện pháp vượt rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam" đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề vượt rào cản phi thuế quan của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh gia nhập WTO. Công trình đã làm rõ bản chất, xu hướng của các rào cản kỹ thuật và pháp lý, xây dựng mô hình lý thuyết tác động 3 cấp độ và mô hình nguồn lực vượt rào cản kết hợp chuỗi giá trị nội tại với liên kết vĩ mô. Thông qua việc phân tích thực trạng 3 ngành hàng chủ lực (dệt may, da giày, thủy sản) tại 3 thị trường phát triển (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản), luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách thiết thực cho cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn đến năm 2010.