Xuất khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang Thị Trường Nhật Bản Trong Bối Cảnh Gia Tăng Các Rào Cản Kỹ Thuật

Nghiên cứu xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản trong bối cảnh rào cản kỹ thuật gia tăng. Phân tích thực trạng, thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

2025

193
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN TRONG BỐI CẢNH GIA TĂNG CÁC RÀO CẢN KỸ THUẬT

1.1. Khái quát về hàng thủy sản và xuất khẩu thủy sản

1.2. Khái niệm, đặc điểm của hàng thủy sản

1.3. Khái niệm và vai trò của xuất khẩu thủy sản

1.4. Những yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản

1.5. Rào cản kỹ thuật và gia tăng các rào cản kỹ thuật đối với hàng thủy sản

1.6. Khái niệm rào cản kỹ thuật và những hình thức của rào cản kỹ thuật đối với hàng thủy sản

1.7. Gia tăng các rào cản kỹ thuật đối với hàng thủy sản và những đại lượng phản ánh gia tăng các rào cản kỹ thuật đối với hàng thủy sản

1.8. Một số chỉ tiêu đánh giá về xuất khẩu thủy sản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

1.9. Chỉ tiêu đánh giá lợi thế xuất khẩu thủy sản của một quốc gia (RCA)

1.10. Chỉ tiêu đánh giá kết quả xuất khẩu thủy sản

1.11. Chỉ tiêu đánh giá thực trạng đáp ứng rào cản kỹ thuật đối với thủy sản của thị trường nhập khẩu

1.12. Tác động của rào cản kỹ thuật và gia tăng các rào cản kỹ thuật đối với xuất khẩu thủy sản

1.12.1. Tác động tích cực

1.12.2. Tác động tiêu cực

1.13. Công cụ định lượng đánh giá tác động của các rào cản kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản

1.14. Những điều kiện đặt ra đối với doanh nghiệp trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

1.14.1. Chủ động, tích cực nâng cao nhận thức về các rào cản kỹ thuật

1.14.2. Nâng cao năng lực đáp ứng các rào cản kỹ thuật của thị trường nước nhập khẩu

1.14.3. Thực hiện quy trình nuôi trồng, đánh bắt, sơ chế, chế biến, đóng gói, ghi nhãn đáp ứng quy định về TBT, SPS và các quy định về môi trường

1.14.4. Cung cấp sản phẩm thủy sản xuất khẩu đáp ứng các quy định của thị trường nhập khẩu về TBT, SPS và các quy định về bảo vệ môi trường

1.15. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy xuất khẩu thủy sản trong bối cảnh chịu tác động bởi các rào cản kỹ thuật và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam

1.15.1. Kinh nghiệm từ Trung Quốc

1.15.2. Kinh nghiệm từ Chile

1.15.3. Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN TRONG BỐI CẢNH GIA TĂNG CÁC RÀO CẢN KỸ THUẬT

2.1. Khái quát về thị trường thủy sản Nhật Bản

2.2. Nhu cầu tiêu dùng thủy sản của Nhật Bản

2.3. Tình hình nhập khẩu thủy sản của thị trường Nhật Bản

2.4. Thực trạng gia tăng các rào cản kỹ thuật tại thị trường Nhật Bản đối với hàng thủy sản

2.4.1. Sự đa dạng về hình thức của các biện pháp

2.4.2. Số lượng biện pháp

2.4.3. Mức độ phức tạp trong nội dung của các biện pháp

2.4.4. Mức độ/tần suất kiểm tra

2.5. Thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật tại thị trường Nhật Bản

2.5.1. Thực trạng lợi thế xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

2.5.2. Thực trạng kết quả xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

2.5.3. Thực trạng đáp ứng các rào cản kỹ thuật của thị trường Nhật Bản

2.5.4. Tác động của rào cản kỹ thuật Nhật Bản đối với xuất khẩu thủy sản của Việt Nam

2.6. Thực trạng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

2.6.1. Thực trạng nâng cao nhận thức của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản

2.6.2. Thực trạng đầu tư cho con người, công nghệ, kỹ thuật để nâng cao khả năng đáp ứng rào cản kỹ thuật đối với thủy sản của thị trường Nhật Bản

2.6.3. Thực trạng quản lý quy trình sản xuất chế biến thủy sản xuất khẩu nhằm đáp ứng rào cản kỹ thuật đối với thủy sản của thị trường Nhật Bản

2.6.4. Thực trạng kiểm soát hàng xuất khẩu nhằm đáp ứng quy định của thị trường Nhật Bản

2.7. Đánh giá chung về xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

2.7.1. Những thành công và nguyên nhân

2.7.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN TRONG BỐI CẢNH GIA TĂNG CÁC RÀO CẢN KỸ THUẬT

3.1. Dự báo một số thay đổi về thị trường và xu hướng gia tăng các rào cản kỹ thuật của thị trường thủy sản Nhật Bản

3.1.1. Dự báo một số thay đổi về thị trường thủy sản Nhật Bản

3.1.2. Xu thế gia tăng các rào cản kỹ thuật của thị trường Nhật Bản đối với thủy sản nhập khẩu

3.2. Quan điểm, định hướng thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

3.2.1. Quan điểm thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

3.2.2. Một số định hướng thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

3.3. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

3.3.1. Nâng cao nhận thức về sự gia tăng các rào cản kỹ thuật đối với thủy sản tại thị trường Nhật Bản

3.3.2. Nâng cao nguồn lực doanh nghiệp theo hướng xuất khẩu bền vững

3.3.3. Điều chỉnh quy trình sản xuất, chế biến thủy sản xuất khẩu phù hợp trong bối cảnh gia tăng rào cản kỹ thuật tại thị trường Nhật Bản

3.3.4. Tăng cường kiểm soát và cung cấp thủy sản xuất khẩu đáp ứng các rào cản kỹ thuật

3.3.5. Tăng cường hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng trong và ngoài nước, hiệp hội VASEP

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.4.2. Kiến nghị với Bộ Công Thương, Bộ NN&PTNT

3.4.3. Kiến nghị với Hiệp hội VASEP

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn và tạo công ăn việc làm cho hàng triệu người dân. Thị trường Nhật Bản là một trong những đối tác thương mại lớn, với nhu cầu tiêu thụ thủy sản cao. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Bài viết này đi sâu vào phân tích những thách thức này và đề xuất các giải pháp thiết thực để vượt qua, đảm bảo chất lượng thủy sản và tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo thống kê của Cục Thủy sản (2023), tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt đến 11 tỷ USD vào năm 2022, con số cao nhất từ trước đến nay, tuy nhiên đến năm 2023, con số này giảm xuống 9,2 tỷ USD.

1.1. Vai trò của xuất khẩu thủy sản đối với nền kinh tế Việt Nam

Xuất khẩu thủy sản không chỉ đóng góp vào GDP mà còn tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và nâng cao đời sống người dân. Ngành này là động lực quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn. Theo Quyết định số 339/QĐ-TTg, mục tiêu đến năm 2030 là phát triển ngành thủy sản gắn với công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hướng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả cao, khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp.

1.2. Thị trường Nhật Bản Đối tác quan trọng tiềm năng và khó tính

Thị trường Nhật Bản là một trong những thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, nổi tiếng với yêu cầu cao về chất lượng thủy sản, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Mặc dù có nhiều cơ hội từ Hiệp định thương mại Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), các doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và những rào cản kỹ thuật khắt khe. Theo số liệu của UNCOMTRADE, năm 2022, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 1,7 tỷ USD, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường này.

II. Thách thức Rào cản kỹ thuật và gia tăng tại Nhật Bản

Rào cản kỹ thuật đang ngày càng trở thành một thách thức lớn đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản. Những quy định về tiêu chuẩn Nhật Bản ngày càng khắt khe, bao gồm các yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, và chứng nhận chất lượng. Việc tuân thủ những quy định này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Sự gia tăng về số lượng và mức độ phức tạp của các rào cản kỹ thuật gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

2.1. Các hình thức rào cản kỹ thuật phổ biến tại thị trường Nhật Bản

Các rào cản kỹ thuật tại Nhật Bản bao gồm các quy định về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, và các chất cấm khác trong thủy sản. Bên cạnh đó, còn có các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn sản phẩm, và quy trình vận chuyển thủy sản. Các quy định về bao bì, đóng gói cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thủy sản trong quá trình vận chuyển. Các doanh nghiệp cần nắm rõ và tuân thủ các quy định này để tránh bị từ chối nhập khẩu.

2.2. Mức độ phức tạp và tần suất kiểm tra ngày càng gia tăng

Thị trường Nhật Bản có tần suất kiểm tra thủy sản nhập khẩu rất cao, với các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt và chặt chẽ. Mức độ kiểm tra ngày càng gia tăng do lo ngại về an toàn thực phẩmchất lượng thủy sản. Việc này gây tốn kém thời gian và chi phí cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời tạo ra sự bất certainty trong quá trình xuất khẩu. Để đối phó với tình trạng này, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Nhật Bản.

III. Cách nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản

Để vượt qua những rào cản kỹ thuật và tăng cường khả năng xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn Nhật Bản. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng và các tổ chức chuyên môn để cập nhật thông tin và được hỗ trợ kỹ thuật.Việc nâng cao năng lực đáp ứng các rào cản kỹ thuật không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường Nhật Bản, mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.1. Đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại

Việc áp dụng công nghệ tiên tiến và quy trình sản xuất hiện đại giúp nâng cao chất lượng thủy sản, đảm bảo an toàn thực phẩm, và đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các thiết bị kiểm tra, giám sát chất lượng, và hệ thống quản lý thông tin để theo dõi và kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, GMP cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực hiện quy trình nuôi trồng, đánh bắt, sơ chế, chế biến, đóng gói, ghi nhãn đáp ứng quy định về TBT, SPS và các quy định về môi trường.

3.2. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện và nghiêm ngặt

Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện và nghiêm ngặt giúp đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm thủy sản đều đáp ứng các tiêu chuẩn Nhật Bản. Hệ thống này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, đến khâu đóng gói và vận chuyển. Các doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình kiểm tra, giám sát chất lượng định kỳ và thường xuyên, đồng thời đào tạo nhân viên về các yêu cầu về an toàn thực phẩmchất lượng thủy sản. Cung cấp sản phẩm thủy sản xuất khẩu đáp ứng các quy định của thị trường Nhật Bản về TBT, SPS và các quy định về bảo vệ môi trường.

IV. Hợp tác Chính sách Thúc đẩy xuất khẩu bền vững thủy sản

Để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản một cách bền vững, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, cơ quan chức năng, và các tổ chức chuyên môn. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận thị trường, và đáp ứng các rào cản kỹ thuật. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm thủy sản Việt Nam tại Nhật Bản, và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường quốc tế. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Chile cho thấy tầm quan trọng của sự chủ động và đầu tư vào chất lượng.

4.1. Tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan chức năng

Sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ quan chức năng giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin về các quy định mới, được hỗ trợ kỹ thuật, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình xuất khẩu. Các cơ quan chức năng cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận thông tin, thủ tục hành chính, và các chương trình hỗ trợ. Vasep đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối doanh nghiệp và cơ quan chức năng, đồng thời cung cấp các dịch vụ tư vấn và đào tạo.

4.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và xúc tiến thương mại

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản lý, và tiếp cận nguồn vốn. Các chính sách này có thể bao gồm các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ lãi suất, và các chương trình đào tạo. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tổ chức các hội chợ triển lãm, và quảng bá sản phẩm thủy sản Việt Nam tại Nhật Bản. Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản có hiệu lực từ ngày 01/10/2009, Việt Nam đã có nhiều ưu đãi về thuế suất. cần được khai thác triệt để.

V. Kết luận Triển vọng tươi sáng cho xuất khẩu thuỷ sản

Với sự nỗ lực của các doanh nghiệp, sự hỗ trợ của chính phủ và các cơ quan chức năng, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản có triển vọng tươi sáng. Việc vượt qua các rào cản kỹ thuật không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường Nhật Bản, mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đồng thời, việc phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam, tạo công ăn việc làm, nâng cao đời sống người dân, và bảo vệ môi trường. Xu hướng gia tăng nay sẽ tiếp tục trong thời gian tới, nhất là khi các quốc gia nhập khẩu ngày càng nâng cao tiêu chuẩn, yêu cầu đối với thủy sản, đòi hỏi nhà xuất khẩu không chỉ tập trung vào số lượng mà còn gia tăng giá trị của hàng thủy sản.

5.1. Tầm quan trọng của xuất khẩu thuỷ sản bền vững

Phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững là một mục tiêu quan trọng của Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Các doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thân thiện với môi trường, đồng thời đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội và môi trường giúp nâng cao uy tín của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chủ động, tích cực nâng cao nhận thức về các rào cản kỹ thuật.

5.2. Tiếp tục nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm

Để tăng cường khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm thủy sản. Điều này có thể đạt được thông qua việc chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, và xây dựng thương hiệu mạnh. Đồng thời, cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Thực hiện quy trình nuôi trồng, đánh bắt, sơ chế, chế biến, đóng gói, ghi nhãn đáp ứng quy định về TBT, SPS và các quy định về môi trường.

13/05/2025
Xuất khẩu thủy sản việt nam sang thị trường nhật bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết nghiên cứu Xuất khẩu thủy sản là một trong những ngành mũi nhọn của nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Đây là ngành có sự đóng góp không nhỏ cho sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, không phải lúc nào hoạt động xuất khẩu thủy sản cũng diễn ra thuận lợi.

Tùy thuộc vào sự thay đổi của bối cảnh, các doanh nghiệp thủy sản có thể gặp khó khăn khi xuất khẩu sang các thị trường quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản có thể do điều kiện tự nhiên tại quốc gia xuất khẩu, khiến cho nguồn cung bị giảm; hay ảnh hưởng bởi yếu tố dịch bệnh, chuỗi cung ứng thủy sản bị gián đoạn. Thêm vào đó, xuất khẩu thủy sản có thể đối mặt với nhiều thách thức khi các quốc gia nhập khẩu áp dụng ngày càng nhiều các rào cản kỹ thuật cả về mặt số lượng cũng như mức độ gay gắt. Là một trong những ngành mũi nhọn của cả nước, xuất khẩu thủy sản có vai trò quan trọng giúp cho nền kinh tế Việt Nam phát triển.

Quyết định số 339, QĐ-TTg về Phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt ra mục tiêu chung đến năm 2030, phát triển ngành thủy sản gắn với công nghiệp hóa – hiện đại hóa, năng suất, chất lượng, hiệu quả cao cũng như có uy tín, cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Từ đó, chính phủ Việt Nam đã thể hiện rõ quan điểm thúc đẩy, phát triển ngành xuất khẩu thủy sản. Theo thống kê của Cục Thủy sản (2023), tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt đến 11 tỷ USD, cao nhất từ trước đến năm 2022, đóng góp mạnh cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, sang đến năm 2023, kim ngạch xuất khẩu chỉ còn có 9,2 tỷ USD giảm 8% so với năm 2022 theo thống kê của Tổng Cục Thủy sản.

Sự sụt giảm như vậy là do Việt Nam gặp phải những trở ngại từ lạm phát cao, nhu cầu thấp, tồn kho và sự đối mặt với các hàng rào kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu, dẫn đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản giảm năm 2023 do lô hàng không đạt chuẩn, bị từ chối nhập khẩu tăng. Hơn thế nữa, các quốc gia nhập khẩu thủy sản ngày càng gia tăng áp dụng các biện pháp TBT về mặt số lượng cũng như mức độ gắt gao và phức tạp. Trong số các thị trường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, thị trường Nhật Bản là một thị trường tiềm năng góp phần quan trọng giúp cho ngành thủy sản phát triển, đồng thời mở rộng quan hệ thương mại quốc tế của ngành thủy sản phục vụ vào thế giới. Tại thị trường Nhật, đây thị trường tương đối ổn định đối với thủy sản Việt 2 Nam.

Trước đây, mặc dù nước này không ràng buộc các doanh nghiệp bằng các chứng nhận về chất lượng cho nuôi trồng và sản xuất, nhưng với sự quan tâm cao về an toàn thực phẩm cũng như làn sóng thông tin không có lợi về thủy sản Việt Nam, đã ảnh hưởng đến xuất khẩu của thủy sản Việt Nam vào thị trường này. Hiện nay, thị trường Nhật Bản cũng đang có xu hướng ngày càng đặt ra nhiều chỉ tiêu kiểm soát chất lượng với mức dư lượng cho phép thấp nhất trong các thị trường nhập khẩu thủy sản khác. Nhật Bản là thị trường khá khó tính, yêu cầu cao về các sản phẩm được nhập khẩu từ nước khác, trong đó có Việt Nam, nhưng thông qua Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản có hiệu lực từ ngày 01/10/2009, Việt Nam đã có nhiều ưu đãi về thuế suất. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật cao, trên 1 tỷ USD.

Cụ thể, theo số liệu của UNCOMTRADE, năm 2022 kim ngạch xuất khẩu đạt 1,7 tỷ USD. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu có sự gia tăng nhưng sự tăng trường không cao như các năm trước. Một trong những nguyên nhân chính gây ra sự sụt giảm đó là do rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng. Cụ thể, theo WTO (2025), tính đến hết năm 2024, Nhật Bản đang áp dụng 295 biện pháp SPS đối với nhóm hàng thủy sản thuộc mã HS03.

Trong đó, kể từ năm 2019 đến nay, mỗi năm họ ban hành thêm từ 19 đến 42 biện pháp SPS liên quan đến an toàn thực phẩm. Điều đó đặt ra yêu cầu cao hơn về sản phẩm thủy sản từ các đối tác thương mại, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sẽ phải đối mặt với thách thức lớn hơn. Với thị trường lớn và tiềm năng, thị trường Nhật Bản là một thị trường trọng điểm đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Do đó, cần thiết nghiên cứu các biện pháp để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.

Số lượng rào cản kỹ thuật thực tế ngày càng tăng và tác động của các rào cản kỹ thuật đối với thủy sản xuất khẩu cũng chưa thực sự được đánh giá toàn diện. Cụ thể, theo số liệu của WTO, từ năm 2018 đến năm 2020, các biện pháp TBT tăng từ 3063 biện pháp được ban hành mới lên 3352 biện pháp và biện pháp SPS tăng từ 1631 biện pháp lên 2122 biện pháp. Năm 2023, tổng số rào cản kỹ thuật được ban hành mới trên thế giới là 4068 biện pháp TBT, 1994 biện pháp SPS. Sự gia tăng các rào cản kỹ thuật là kết quả của tiến trình tự do hóa thương mại, thay vì áp dụng thuế quan, các quốc gia gia tăng sử dụng các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các rào 3 cản kỹ thuật.

Xu hướng gia tăng nay sẽ tiếp tục trong thời gian tới, nhất là khi các quốc gia nhập khẩu ngày càng nâng cao tiêu chuẩn, yêu cầu đối với thủy sản, đòi hỏi nhà xuất khẩu không chỉ tập trung vào số lượng mà còn gia tăng giá trị của hàng thủy sản. Việc chưa thực sự hiểu rõ về rào cản kỹ thuật khiến cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, đôi khi các doanh nghiệp chưa nhận thức rõ được về tác động của rào cản kỹ thuật đối với xuất khẩu thủy sản nên bỏ qua hay phớt lờ các yêu cầu này dẫn đến tình trạng bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại nặng nề. Nghiên cứu về xuất khẩu thủy sản vào thị trường Nhật Bản đã được nhiều tác giả trong nước và trên thế giới quan tâm.

Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu từ phía thị trường Nhật Bản với mặt hàng thủy sản ngày càng cao thể hiện rõ bằng sự gia tăng rào cản kỹ thuật cả về số lượng, mức độ phức tạp và tần suất. Xu hướng áp dụng các rào cản kỹ thuật tại thị trường Nhật Bản còn chưa được quan tâm nghiên cứu làm rõ. Các nghiên cứu để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản vào thị trường Nhật Bản không chỉ giới hạn ở các tiêu chí đánh giá về kết quả xuất khẩu mà còn cần được bổ sung và kết hợp các tiêu chí về lợi thế xuất khẩu và các biện pháp ứng phó với sự gia tăng các rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu thủy sản. Trong bối cảnh mới hiện nay cần có những nghiên cứu có hệ thống và cập nhật về nhận dạng, đánh giá tác động của các rào cản kỹ thuật đối với hàng thủy sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản.

Từ những luận cứ trên, đề tài “Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh gia tăng các rào cản kỹ thuật” được NCS lựa chọn là đề tài luận án nhằm đề xuất các giải pháp giúp các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhận diện và thích ứng được với các rào cản kỹ thuật được sử dụng ngày càng nhiều, với mức độ ngày càng cao tại thị trường Nhật Bản; từ đó tiếp tục thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu 2. Nghiên cứu về xuất khẩu và xuất khẩu thủy sản Các nghiên cứu về xuất khẩu và các phương thức xuất khẩu Xuất khẩu là một hình thức kinh doanh quốc tế được các doanh nghiệp lựa chọn để mở rộng thị trường tiêu thụ ra bên ngoài thị trường nội địa. Hiểu một cách đơn giản, xuất 4 khẩu được hiểu là sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất ở một quốc gia nhưng được bán cho người mua ở nước ngoài.

Tiếp cận dưới góc độ thương mại quốc tế, Bishop (2006) nhận định xuất khẩu là phương thức tham gia vào thương mại quốc tế khi các nhà đầu tư bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua một trung gian đặt ở nước ngoài. Bên cạnh đó, tiếp cận theo góc độ vĩ mô, xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ một quốc gia hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ quốc gia đó nơi được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật, theo Điều 28, Khoản 1 của Luật Thương mại được Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ban hành số 36/2005/QH11, ngày 14 tháng 6 năm 2005. Xuất khẩu được chia ra làm nhiều phương thức khác nhau. Tùy thuộc vào các cách tiếp cận, xuất khẩu được chia ra các phương thức khác nhau.

Xem xét dưới góc độ tổng quát, Doãn Kế Bôn, Lê Thị Việt Nga (2021) đã cung cấp các phương thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp thông qua các trung gian thương mại. Một số tác giả đã nghiên cứu cụ thể hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Hoàng Khánh Dư (2007) khái quát hai hình thức hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường thế giới: xuất qua các công ty thương mại hoặc công ty nhập khẩu và xuất qua một số thị trường trung gian trong chuyên đề tốt nghiệp. Nghiên cứu cụ thể một số thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam, Trần Thị Nhung (2005) đã chỉ ra các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang xuất khẩu vào các thị trường lớn như Nhật Bản, Hoa Kỳ và EU thông qua các đại diện thương mại của Việt Nam ký kết hợp đồng với các tổ chức cung ứng thực phẩm cho các trung tâm phân phối, siêu thị của các thị trường này.

Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đang từng bước phát triển hình thức xuất khẩu trực tiếp cho các hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản là một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Tài liệu "Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản: Rào cản kỹ thuật và giải pháp" tập trung phân tích các rào cản kỹ thuật (Technical Barriers to Trade - TBT) mà các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt khi xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản, như quy định về dư lượng hóa chất, kiểm soát an toàn thực phẩm, và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Tài liệu này cũng đề xuất các giải pháp để giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua những rào cản này, bao gồm nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng cường hợp tác với các đối tác Nhật Bản, và chủ động tìm hiểu thông tin về các quy định mới.

Nếu bạn quan tâm đến bức tranh toàn diện hơn về các rào cản mà hàng hóa Việt Nam nói chung phải đối mặt khi xuất khẩu sang Nhật Bản, bạn có thể tìm đọc Luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế rào cản phi thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu của việt nam sang thị trường nhật bản. Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn rộng hơn về các rào cản phi thuế quan, không chỉ giới hạn ở lĩnh vực thủy sản, giúp bạn hiểu sâu hơn về các thách thức mà doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt và cách để vượt qua.