Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được hình thành sau quá trình đàm phán kéo dài với hơn 30 phiên cấp kỹ thuật và hơn 10 phiên cấp Bộ trưởng từ nền tảng tiền thân là Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). Việc ký kết và thực thi hiệp định này mở ra cơ hội tiếp cận thị trường và ưu đãi thuế quan cho các quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam sang các thị trường CPTPP gặp phải nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý. Hàng hóa trong nước còn hạn chế về chất lượng so với các đối tác nội khối, công nghệ sản xuất chưa đồng bộ, tỷ lệ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) thấp dẫn đến hàm lượng sáng tạo chưa cao. Đáng chú ý, các quy định quản lý hải quan với tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe đặt ra trở ngại trực tiếp đối với doanh nghiệp xuất khẩu khi tìm cách tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định.
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là làm rõ các lưu ý hải quan đặt ra cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu theo CPTPP, từ đó đề xuất các giải pháp tháo gỡ khó khăn. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành năm nội dung cụ thể:
- Khái quát cơ sở lý thuyết về hải quan, hoạt động xuất khẩu trong thương mại quốc tế và mối quan hệ qua lại giữa hai yếu tố này.
- Tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển của CPTPP và tiến trình tham gia hiệp định của Việt Nam.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang khối CPTPP giai đoạn 2019–2021.
- Chỉ rõ những lưu ý hải quan trọng yếu đặt ra đối với hàng hóa Việt Nam xuất khẩu theo CPTPP, tập trung vào quy tắc xuất xứ và sở hữu trí tuệ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Chính phủ, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu hải quan, nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam theo Hiệp định CPTPP và các quy định, lưu ý hải quan có liên quan. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường các nước thành viên CPTPP. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát từ năm 2019 (thời điểm Việt Nam chính thức thực thi CPTPP) đến hết năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và pháp luật hải quan Việt Nam:
- Các khái niệm và quy chuẩn hải quan theo Công ước Kyoto sửa đổi (năm 1999) của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan, lãnh thổ hải quan và quản lý rủi ro.
- Các quy định tại Luật Hải quan năm 2014 của Việt Nam, bao gồm: thủ tục hải quan (Khoản 23 Điều 4, Điều 22, Điều 23, Điều 25), chủ thể làm thủ tục hải quan (Điều 4, Điều 15), địa bàn hoạt động hải quan (Điều 7), trị giá hải quan (Khoản 24 Điều 4), và nguyên tắc quản lý rủi ro (Điều 17, Điều 20).
- Tiêu chuẩn xác định xuất xứ hàng hóa căn cứ theo Điều 1 Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994), Điều 3(b) Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), và Phụ lục chuyên đề K của Công ước Kyoto.
- Nguyên tắc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới theo Hiệp định TRIPS của WTO, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
- Quy định phân loại mức độ tuân thủ pháp luật và mức độ rủi ro đối với người khai hải quan theo Điều 10 Thông tư 81/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính (bao gồm 5 mức độ tuân thủ và 3 mức độ rủi ro: cao, trung bình, thấp).
- Khung phân tích năng lực cạnh tranh và triển vọng áp dụng mô hình SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) được sử dụng để đánh giá vị thế của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong lĩnh vực hải quan.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm hai nhóm chính:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo định kỳ và số liệu thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Cổng thông tin điện tử về FTA (Bộ Công Thương), các ấn phẩm từ Trung tâm WTO và Hội nhập, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư của Chính phủ và các bộ, ngành.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh: Tác giả tiến hành xử lý chuỗi số liệu kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2019–2021; phân tích cơ cấu mặt hàng và thị trường; đồng thời đối chiếu các điều khoản kỹ thuật hải quan (như tiêu chí De Minimis, cơ chế chứng nhận xuất xứ, quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng) giữa CPTPP với các FTA khác như RCEP, EVFTA, ATIGA, VJEPA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về hải quan và hoạt động xuất khẩu trong thương mại quốc tế
Chương I hệ thống hóa các khái niệm căn bản và vai trò của hải quan đối với nền kinh tế quốc gia, bao gồm việc bảo hộ sản xuất trong nước, chống buôn lậu, gian lận thương mại và đảm bảo nguồn thu ngân sách. Tác giả đi sâu vào các nghiệp vụ kỹ thuật cốt lõi:
- Thủ tục hải quan: Phân tích bốn tính chất cơ bản gồm tính hành chính bắt buộc, tính trình tự và liên tục, tính thống nhất, cùng tính công khai, minh bạch và quốc tế hóa; xác định rõ đối tượng chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan và thời hạn hoàn thành kiểm tra hồ sơ (chậm nhất 02 giờ làm việc) và kiểm tra thực tế hàng hóa (chậm nhất 08 giờ làm việc theo Điều 23 Luật Hải quan 2014).
- Xuất xứ hàng hóa: Trình bày vai trò của quy tắc xuất xứ trong việc áp dụng thuế quan ưu đãi, kiểm soát gian lận xuất xứ và bảo vệ thương hiệu quốc gia.
- Trị giá hải quan và thuế quan: Trình bày nguyên tắc xác định trị giá hàng xuất khẩu (giá bán tính đến cửa khẩu xuất, không bao gồm phí bảo hiểm và vận tải quốc tế) cùng sáu phương pháp xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu; phân loại thuế quan theo mục đích (ngân khố, bảo hộ), xu hướng vận động (thuế xuất khẩu, nhập khẩu, thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng, hạn ngạch thuế quan) và phương pháp tính thuế (tuyệt đối, phần trăm, hỗn hợp).
- Sở hữu trí tuệ và quản lý rủi ro: Trình bày cơ chế thực thi bảo hộ quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp tại biên giới và việc phân loại doanh nghiệp thành 5 mức độ tuân thủ (từ Doanh nghiệp ưu tiên đến Không tuân thủ) nhằm áp dụng biện pháp kiểm tra tương ứng.
Chương này cũng phân tích sáu vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế và làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa cơ quan hải quan với quá trình thông quan, thống kê dòng chảy hàng hóa và thu thuế xuất khẩu.
Chương II: Các vấn đề hải quan đặt ra đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam theo Hiệp định CPTPP
Chương II tập trung tái hiện tiến trình đàm phán CPTPP, từ hiệp định tiền thân P3 (2002), P4 (2005), TPP (2008), sự kiện Hoa Kỳ rút lui (2017) cho đến khi CPTPP được 11 quốc gia ký kết tại Santiago (Chile) vào tháng 3/2018 và có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 (Việt Nam phê chuẩn ngày 12/11/2018 và thông qua ngày 14/01/2019). Tác giả thống kê 14 văn bản quy phạm pháp luật được Việt Nam ban hành nhằm nội luật hóa các cam kết CPTPP, gồm 2 Luật (Luật sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14), 4 Nghị định (Nghị định 57/2019/NĐ-CP, 95/2020/NĐ-CP, 09/2022/NĐ-CP, 21/2022/NĐ-CP) và 8 Thông tư chuyên ngành.
Về tình hình xuất khẩu sang khối CPTPP giai đoạn 2019–2021, kim ngạch xuất khẩu năm 2019 đạt 39,5 tỷ USD; năm 2020 đạt 38,8 tỷ USD (chiếm 13,78% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước); năm 2021 phục hồi đạt 45,8 tỷ USD (tăng 18% so với năm 2020 và tăng 15% so với năm 2019). Các thị trường mới tại châu Mỹ ghi nhận mức tăng trưởng cao trong năm 2021: xuất khẩu sang Canada đạt 5,29 tỷ USD (tăng 21%), xuất khẩu sang Mexico đạt 4,57 tỷ USD (tăng 44%).
| Chỉ tiêu cơ cấu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Ghi chú biến động |
| Cơ cấu thị trường (% trị giá) |
|
|
|
| - Nhật Bản |
50% |
44% |
Vẫn giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn nhất |
| - Canada |
11% |
11% |
Thị trường lớn thứ hai trong khối |
| - Australia |
9% |
10% |
Tăng tỷ trọng |
| - Mexico |
8% |
10% |
Tăng trưởng nhanh |
| - Malaysia |
9% |
10% |
Tăng tỷ trọng |
| - Singapore |
8% |
9% |
Tăng nhẹ |
| - Chile |
3% |
4% |
Tăng nhẹ |
| - Peru |
1% |
1% |
Ổn định |
| - New Zealand |
1% |
1% |
Ổn định |
| - Brunei |
0% |
0% |
Tỷ trọng không đáng kể |
| Cơ cấu mặt hàng chính (% trị giá) |
|
|
|
| - Hàng dệt, may |
18% |
16% |
Đạt 4,994 tỷ USD (2020) giảm còn 4,984 tỷ USD (2021) |
| - Máy móc, thiết bị, phụ tùng |
14% |
17% |
Đạt 3,68 tỷ USD (2020) tăng lên hơn 5 tỷ USD (2021) |
| - Điện thoại các loại và linh kiện |
15% |
17% |
Tăng tỷ trọng |
| - Máy vi tính, sản phẩm điện tử |
15% |
15% |
Ổn định tỷ trọng |
| - Gỗ và sản phẩm gỗ |
13% |
11% |
Giảm tỷ trọng |
| - Hàng thủy sản |
9% |
7% |
Đạt 2,32 tỷ USD (2020) giảm còn 2,19 tỷ USD (2021) |
| - Giày dép các loại |
7% |
7% |
Ổn định tỷ trọng |
| - Phương tiện vận tải và phụ tùng |
7% |
7% |
Ổn định tỷ trọng |
| - Sắt thép các loại |
2% |
3% |
Tăng tỷ trọng |
Phần trọng tâm của chương chỉ rõ các lưu ý hải quan đặt ra cho hàng hóa Việt Nam:
- Quy tắc xuất xứ hàng hóa: Phân tích 3 tiêu chí được hưởng ưu đãi: (i) Hàng hóa có xuất xứ thuần túy hoặc sản xuất toàn bộ từ một hoặc nhiều nước thành viên (linh hoạt hơn tiêu chí của RCEP hay VJEPA vốn chỉ tính trên một nước); (ii) Hàng hóa sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu có xuất xứ CPTPP (áp dụng cả đối với hàng tân trang); (iii) Hàng hóa sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ nhưng đáp ứng Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR), tỷ lệ De Minimis và quy định chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC gồm CC, CTH, CTSH), hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Tác giả lưu ý nút thắt đối với ngành dệt may: quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" buộc toàn bộ quy trình từ kéo sợi, dệt, nhuộm đến may phải nằm trong khối CPTPP, trong khi thực tế có khoảng 80% nguyên phụ liệu dệt may và da giày của Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc (quốc gia ngoài hiệp định).
- Thủ tục chứng nhận xuất xứ: Trình bày sự chuyển dịch từ cơ chế cấp C/O truyền thống của cơ quan có thẩm quyền sang cơ chế tự chứng nhận xuất xứ của nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu, đòi hỏi tính minh bạch và nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ chứng từ chặt chẽ.
- Sở hữu trí tuệ tại biên giới: Yêu cầu thực thi quyền SHTT của CPTPP cao hơn tiêu chuẩn của Hiệp định TRIPS, đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các hành vi xâm phạm quyền tác giả, nhãn hiệu và bằng sáng chế ngay tại cửa khẩu.
Chương III: Một số giải pháp và kiến nghị để giải quyết các lưu ý về hải quan đối với hàng hóa Việt Nam xuất khẩu theo CPTPP
Chương III sử dụng mô hình SWOT để đánh giá triển vọng của doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực hải quan khi xuất khẩu theo CPTPP. Từ các điểm mạnh (năng lực sản xuất, ưu đãi thuế), điểm yếu (phụ thuộc nguyên liệu ngoại khối, năng lực tuân thủ hải quan chưa đồng đều), cơ hội (mở rộng thị trường Canada, Mexico, Peru) và thách thức (rào cản xuất xứ, bảo hộ SHTT), tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý: Tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý hải quan phù hợp với các cam kết CPTPP; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, số hóa quy trình thông quan; tăng cường hướng dẫn chuyên sâu cho doanh nghiệp về quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR), phương pháp tính RVC và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ; hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu ngoài khối; nâng cao năng lực kiểm soát và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại cửa khẩu.
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Chủ động nghiên cứu văn bản pháp luật và quy định hải quan của từng thị trường thành viên CPTPP; tái cơ cấu chuỗi cung ứng, tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu thay thế từ thị trường nội địa hoặc các nước thành viên CPTPP để đáp ứng tiêu chí xuất xứ (đặc biệt là quy tắc "từ sợi trở đi" của ngành dệt may); thiết lập hệ thống lưu trữ hồ sơ, chứng từ xuất xứ khoa học phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan; đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên trách về nghiệp vụ khai báo hải quan, áp mã HS và tuân thủ sở hữu trí tuệ nhằm nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật, hướng tới tiêu chuẩn "Doanh nghiệp ưu tiên".
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:
- Lập hệ thống số liệu chi tiết về thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường CPTPP giai đoạn 2019–2021, phản ánh mức tăng trưởng kim ngạch từ 38,8 tỷ USD (năm 2020) lên 45,8 tỷ USD (năm 2021), đồng thời chỉ ra sự dịch chuyển cơ cấu mặt hàng với sự vươn lên của nhóm máy móc, thiết bị, phụ tùng (đạt trên 5 tỷ USD năm 2021) vượt qua nhóm hàng dệt may (4,984 tỷ USD).
- Tổng hợp đầy đủ hệ thống 14 văn bản pháp lý (2 Luật, 4 Nghị định, 8 Thông tư) được ban hành để triển khai cam kết hải quan và xuất nhập khẩu theo CPTPP tại Việt Nam tính đến tháng 5/2022.
- Làm rõ tính chất mới của quy tắc xuất xứ thuần túy trong CPTPP khi cho phép tích lũy toàn bộ tại "một hoặc nhiều nước thành viên", khác với tính chất đơn lẻ của một số FTA truyền thống; đồng thời đối chiếu sự khác biệt về tỷ lệ De Minimis và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
- Xác định điểm nghẽn thực tế lớn nhất của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trong khâu hải quan CPTPP là việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" và PSR, do khoảng 80% nguyên phụ liệu dệt may và da giày phụ thuộc vào nguồn cung ngoài khối (chủ yếu từ Trung Quốc).
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của các công trình tiền nhiệm vốn thường chỉ xem xét đơn lẻ một khía cạnh (hoặc riêng thuế quan, hoặc riêng dệt may, thủy sản) bằng cách tiếp cận tổng thể hệ thống các lưu ý hải quan đa chiều (thủ tục, xuất xứ, trị giá, SHTT, quản lý rủi ro) gắn với toàn bộ dòng hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang khối CPTPP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm còn hẹp, gói gọn trong 3 năm đầu thực thi hiệp định (2019–2021). Đây là giai đoạn thương mại quốc tế chịu sự biến động bất thường của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19, dẫn đến chuỗi cung ứng bị gián đoạn, chưa phản ánh trọn vẹn xu hướng dài hạn của hiệp định.
- Tại thời điểm thực hiện đề tài (tháng 05/2022), 4 trong tổng số 11 quốc gia thành viên CPTPP (gồm Brunei, Chile, Malaysia, Peru) vẫn đang trong quá trình hoàn tất thủ tục phê chuẩn nội bộ, khiến bức tranh tận dụng ưu đãi hải quan trên toàn khối chưa đạt trạng thái đầy đủ.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn thống kê vĩ mô thứ cấp, chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tại các Chi cục Hải quan cửa khẩu để đo lường tỷ lệ lô hàng bị từ chối cấp C/O hoặc vướng mắc thực tế khi thông quan.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2021, đánh giá tác động khi toàn bộ 11 nước thành viên hoàn tất phê chuẩn, kết hợp điều tra định lượng vi mô về mức độ tuân thủ và chi phí đáp ứng quy tắc xuất xứ của từng nhóm doanh nghiệp cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản lý hải quan trong việc tiếp cận hệ thống lý luận nghiệp vụ hải quan gắn liền với cam kết FTA thế hệ mới.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và logistics tại các doanh nghiệp, cung cấp hướng dẫn tra cứu về quy tắc xuất xứ (tiêu chí thuần túy, PSR, tỷ lệ De Minimis), quy trình tự chứng nhận xuất xứ và quy định quản lý rủi ro để tối ưu hóa thời gian thông quan hàng hóa.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu đối chiếu chính sách pháp lý liên quan đến Hiệp định CPTPP trong giai đoạn 2019–2021.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong khối CPTPP giai đoạn 2020–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Nhật Bản giữ vị trí đối tác nhập khẩu lớn nhất nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng từ 50% (năm 2020) xuống 44% (năm 2021). Canada duy trì vị trí thứ hai với tỷ trọng 11% trong cả hai năm. Các thị trường Australia, Mexico và Malaysia cùng chiếm tỷ trọng 10% trong năm 2021; trong đó Mexico ghi nhận kim ngạch 4,57 tỷ USD (tăng 44%) và Canada đạt 5,29 tỷ USD (tăng 21% so với năm 2020).
2. Điểm khác biệt cơ bản trong tiêu chí xác định xuất xứ thuần túy của CPTPP so với một số FTA trước đây (như RCEP hay VJEPA) là gì?
Các FTA như RCEP hay VJEPA quy định hàng hóa chỉ đạt xuất xứ thuần túy khi được sản xuất toàn bộ tại lãnh thổ của một nước thành viên duy nhất. Ngược lại, Hiệp định CPTPP nới rộng điều kiện, công nhận xuất xứ thuần túy đối với cả hàng hóa được sản xuất toàn bộ tại lãnh thổ của "một hoặc nhiều nước thành viên", tạo thuận lợi cho việc tích lũy xuất xứ nội khối.
3. Vì sao doanh nghiệp dệt may Việt Nam gặp trở ngại lớn khi thực thi quy tắc xuất xứ trong CPTPP?
CPTPP áp dụng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" đối với hàng dệt may, bắt buộc toàn bộ công đoạn từ kéo sợi, dệt vải, nhuộm đến may thành phẩm đều phải diễn ra trong nội khối. Trong khi đó, thực tế khoảng 80% nguồn nguyên phụ liệu đầu vào của ngành dệt may và da giày Việt Nam đang được nhập khẩu từ các quốc gia ngoài CPTPP (chủ yếu là Trung Quốc), khiến sản phẩm khó thỏa mãn tiêu chí xuất xứ ưu đãi.
4. Việt Nam đã ban hành bao nhiêu văn bản quy phạm pháp luật để thực thi cam kết CPTPP tính đến thời điểm nghiên cứu?
Việt Nam đã ban hành tổng cộng 14 văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm 2 Luật (Luật sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật Sở hữu trí tuệ; Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14), 4 Nghị định (Nghị định 57/2019/NĐ-CP, 95/2020/NĐ-CP, 09/2022/NĐ-CP, 21/2022/NĐ-CP) và 8 Thông tư hướng dẫn chuyên ngành.
5. Cơ quan hải quan Việt Nam phân loại mức độ tuân thủ pháp luật của người khai hải quan thành những mức nào theo Thông tư 81/2019/TT-BTC?
Theo Điều 10 Thông tư 81/2019/TT-BTC, người khai hải quan được phân loại theo 5 mức độ: Mức 1 - Doanh nghiệp ưu tiên; Mức 2 - Tuân thủ cao; Mức 3 - Tuân thủ trung bình; Mức 4 - Tuân thủ thấp; Mức 5 - Không tuân thủ. Mức độ tuân thủ là căn cứ để cơ quan hải quan áp dụng các hình thức kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa hoặc kiểm tra sau thông quan phù hợp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Minh Ngọc đã khái quát hệ thống lý luận về nghiệp vụ hải quan và hoạt động thương mại quốc tế gắn liền với bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP. Tác phẩm phân tích bức tranh xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2019–2021 với kim ngạch năm 2021 đạt 45,8 tỷ USD, đồng thời chỉ rõ hai rào cản kỹ thuật cốt lõi là quy tắc xuất xứ hàng hóa và nghĩa vụ thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới. Trên cơ sở mô hình SWOT, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp cho cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội khối, nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật hải quan và khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan từ hiệp định.