Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế Việt Nam, nông nghiệp giữ vai trò trụ cột với nguồn nông sản phong phú, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia (năm 2020 đạt gần 40 tỷ USD cho toàn ngành nông nghiệp). Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong thời gian dài phụ thuộc chủ yếu vào các thị trường truyền thống, điển hình là Trung Quốc. Sự phụ thuộc này dẫn đến các rủi ro kinh niên như tình trạng "được mùa ép giá" hoặc ùn tắc nông sản tại các cửa khẩu biên giới khi phía đối tác siết chặt kiểm soát chất lượng. Để đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị hàng hóa, các doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động chuyển hướng sang các thị trường phát triển, trong đó Mỹ là một trong những đối tác thương mại trọng điểm.

Mặc dù thị trường Mỹ có nhu cầu tiêu thụ nông sản rất lớn, kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường này vẫn còn khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 10,2% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của cả nước ra thế giới. Tính đến thời điểm nghiên cứu, mới chỉ có 06 loại trái cây tươi của Việt Nam được phía Mỹ cấp phép nhập khẩu chính thức (bao gồm: thanh long, chôm chôm, nhãn, vải, vú sữa, xoài). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc Mỹ là thị trường có hệ thống rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và quy trình canh tác. Nhiều lô hàng nông sản Việt Nam đã bị phía Mỹ cảnh báo, xử phạt hoặc tiêu hủy do không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý xa xôi làm phát sinh chi phí vận chuyển, bảo quản cao, khiến giá thành nông sản Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp với nông sản nội địa của Mỹ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu nông sản, các loại hình rủi ro trong kinh doanh quốc tế và tác động của rủi ro đối với nền kinh tế.
  2. Phân tích thực trạng các rủi ro trong hoạt động xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2016 – 2020, làm rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị chính sách với cơ quan quản lý nhà nước nhằm phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro và gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản sang thị trường Mỹ.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Hiện nay hoạt động xuất khẩu nông sản sang thị trường Mỹ của các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải những rủi ro cụ thể nào?
  • Câu hỏi 2: Cần thực hiện những biện pháp gì để hạn chế và kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình xuất khẩu?
  • Câu hỏi 3: Đâu là các biện pháp phòng ngừa rủi ro dài hạn trong hoạt động xuất khẩu nông sản sang thị trường Mỹ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam và thị trường nông sản Mỹ.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu nông sản từ Việt Nam sang thị trường Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2016 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế, quy trình ngoại thương và lý thuyết quản trị rủi ro:

  • Khái niệm và đặc thù nông sản: Xuất khẩu nông sản được xác định là hoạt động bán hàng hóa nông nghiệp ra nước ngoài theo mô hình giao dịch doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B). Hàng nông sản được chia thành hai nhóm: nông sản cơ bản (lúa gạo, lúa mì, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, chè, rau quả tươi...) và sản phẩm nông nghiệp chế biến (bánh kẹo, xúc xích, đồ uống, sản phẩm từ sữa...). Nông sản mang các đặc điểm sinh học đặc thù: tính thời vụ cao, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thời gian bảo quản ngắn (hàm lượng nước cao, dễ hư hỏng, ẩm mốc) và tính đa dạng nhưng không đồng đều về chất lượng.
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa: Khóa luận hệ thống hóa 9 bước chuẩn hóa trong tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu:
    1. Xin giấy phép xuất khẩu hàng hóa (theo Nghị định 57/1998/NĐ-CP đối với các mặt hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành).
    2. Chuẩn bị hàng xuất khẩu (thu gom, đóng gói bao bì, kẻ ký mã hiệu).
    3. Kiểm tra chất lượng hàng hóa (phẩm chất, quy cách, số lượng).
    4. Mua bảo hiểm hàng hóa (theo các điều kiện bảo hiểm A, B, hoặc C).
    5. Thuê phương tiện vận tải (đường biển, đường sắt, hàng không; phương thức FCL hoặc LCL).
    6. Làm thủ tục hải quan (khai báo, xuất trình hàng hóa, chấp hành quyết định thông quan).
    7. Giao hàng lên tàu (nhận biên lai thuyền phó, đổi vận đơn đường biển sạch - Clean Bill of Lading).
    8. Làm thủ tục thanh toán (sử dụng Thư tín dụng - L/C hoặc Nhờ thu).
    9. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại (nếu phát sinh tổn thất, vi phạm).
  • Lý thuyết rủi ro trong kinh doanh quốc tế: Phân tích hai trường phái: trường phái truyền thống (coi rủi ro là thiệt hại, mất mát thuần túy) và trường phái hiện đại (rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường, bao hàm cả nguy cơ lẫn cơ hội). Ba nhân tố đo lường rủi ro gồm: Xác suất xảy ra (Probability), Khả năng ảnh hưởng đến mục tiêu (Impact on objectives), và Thời lượng ảnh hưởng (Duration).
  • Khung phân loại rủi ro:
    • Rủi ro từ môi trường bên ngoài: Rủi ro tự nhiên/thiên tai; rủi ro văn hóa/tập quán tiêu dùng; rủi ro chính trị; rủi ro pháp lý; rủi ro kinh tế (tỷ giá hối đoái, lãi suất, biến động giá cả).
    • Rủi ro nội bộ doanh nghiệp: Rủi ro thông tin; rủi ro năng lực quản trị; rủi ro nhân sự; rủi ro do thiếu hụt năng lực cạnh tranh (vốn mỏng, công nghệ lạc hậu).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn thị trường mục tiêu: Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm Mỹ (FSMA); các quy chuẩn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), Cơ quan Kiểm dịch Động Thực vật Mỹ (APHIS); tiêu chuẩn Thực hành nông nghiệp tốt (GAP, VietGAP, GlobalGAP); quy định mức dư lượng tối đa (MRL) và các chứng nhận xuất khẩu bắt buộc (C/O, C/Q, chứng thư hun trùng, kiểm dịch thực vật).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk research), thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2020. Dữ liệu được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu chính thống: Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC - TradeMap), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Bộ NN&PTNT), dữ liệu dân số Liên Hợp Quốc và hệ thống văn bản pháp quy liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, quy trình và phân loại rủi ro. Tác giả chỉ rõ rủi ro trong xuất khẩu nông sản có tính chất phức tạp hơn các ngành hàng công nghiệp do đặc thù sinh học của sản phẩm. Nông sản nhiệt đới có hàm lượng nước cao, quá trình hô hấp sau thu hoạch diễn ra mạnh, rất nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm bảo quản (độ ẩm bảo quản thóc gạo yêu cầu 70-80%, rau quả tươi từ 85-90%; khi nhiệt độ tăng 10°C, cường độ phản ứng sinh hóa tăng 2-3 lần). Chương này cũng nhấn mạnh các yêu cầu chứng từ khắt khe trong thương mại quốc tế đối với nông sản, bao gồm Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy kiểm dịch thực vật và Giấy xác nhận hun trùng để xử lý vi sinh vật, côn trùng trong bao bì gỗ hoặc phương tiện vận chuyển trước khi thông quan.

Chương 2: Thực trạng về rủi ro trong hoạt động xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Mỹ

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thị trường tiêu thụ Mỹ và thực trạng xuất khẩu của Việt Nam:

  • Đặc điểm thị trường Mỹ: Dân số đạt 331,796 triệu người (năm 2020), tỷ lệ dân số đô thị chiếm 82,66%, cơ cấu độ tuổi lao động từ 25-54 tuổi chiếm 40,6%. Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển mạnh sang thực phẩm tươi sống, hữu cơ do trên 60% dân số đối mặt với bệnh béo phì. Thu nhập bình quân đầu người duy trì ở mức cao (năm 2016 đạt 57.051 USD/người). Tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa của Mỹ duy trì trên 2.200 tỷ USD/năm (năm 2020 đạt hơn 2.407 tỷ USD), trong đó nhóm hàng nông sản chiếm 32,18% kim ngạch nhập khẩu.
  • Quy định pháp lý của Mỹ: Luật FSMA yêu cầu cơ sở sản xuất phải đăng ký định kỳ 2 năm một lần với FDA. Kể từ ngày 30/05/2018, quy định sửa đổi bổ sung trách nhiệm của đối tác nhập khẩu hoặc đại diện nhận hàng tại Mỹ trong việc xác nhận đăng ký và bảo đảm an toàn thực phẩm. Phía Mỹ quy định mức dư lượng MRL nghiêm ngặt (ví dụ: MRL Tricyclazole trên gạo là 0,01 mg/kg; MRL đối với quả xoài: Azoxystrobin 0,7 mg/kg, Buprofezin 0,1 mg/kg, Difenoconazole 0,07 mg/kg...).
  • Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam: Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đạt 282,65 tỷ USD (tăng 7,02%), xuất siêu kỷ lục 19,95 tỷ USD. Các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực gồm: cà phê (2,4 tỷ USD), gạo (2,7 tỷ USD), hạt điều (2,9 tỷ USD), rau quả (3,0 tỷ USD). Riêng tại thị trường Mỹ, hạt điều và hạt tiêu chiếm tỷ trọng lớn nhất, lần lượt chiếm 89,31% và 65,47% tổng lượng nhập khẩu mặt hàng cùng loại của Mỹ trong năm 2020. Ngược lại, cà phê Việt Nam chỉ chiếm 10,75% thị phần nhập khẩu của Mỹ (do Việt Nam chủ yếu xuất Robusta trong khi Mỹ ưa chuộng Arabica); lượng rau quả xuất sang Mỹ đạt 221 tấn trên tổng số 138.300 tấn Mỹ nhập khẩu (chiếm hơn 0,15%).
  • Các rủi ro ghi nhận thực tế: Rủi ro bị từ chối thông quan, xử phạt và tiêu hủy do nhiễm hoạt chất cấm. Tiêu biểu là việc phát hiện chất diệt nấm Carbendazim trên các lô hàng rau quả (doanh nghiệp Việt Nam bị cơ quan chức năng Mỹ tiêu hủy hàng và xử phạt hơn 50.000 USD; Công ty Vina T&T từng nhận cảnh báo). Đối với mặt hàng xoài, rào cản kỹ thuật đòi hỏi vùng trồng và cơ sở đóng gói phải được Cục Bảo vệ Thực vật và APHIS cấp mã số, toàn bộ lô hàng phải qua xử lý chiếu xạ với liều lượng tối thiểu 40Gy trước khi xuất khẩu.

Chương 3: Giải pháp phòng ngừa và khắc phục rủi ro trong hoạt động xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Mỹ

Chương 3 đề xuất định hướng và lộ trình khắc phục rủi ro:

  • Đối với doanh nghiệp:
    1. Triển khai chuẩn hóa quy trình canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, thiết lập hệ thống ghi chép hồ sơ phục vụ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
    2. Đầu tư công nghệ sau thu hoạch, xây dựng hệ thống kho lạnh bảo quản nông sản chuyên dụng (sử dụng tấm cách nhiệt Polyurethane, dàn bay hơi lớn, tối ưu hóa mức nhiệt độ dưới 10°C cho trên 70% chủng loại rau quả).
    3. Đẩy mạnh công nghệ chế biến sâu (sấy khô, nước ép, chế biến sẵn) để giảm áp lực thời gian bảo quản và hạn chế rủi ro hư hỏng của nông sản tươi trong quá trình vận chuyển dài ngày.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan ban ngành:
    1. Tăng cường tuyên truyền, thúc đẩy áp dụng quy trình thực hành nông nghiệp tốt trên diện rộng.
    2. Tổ chức đào tạo, nâng cao kỹ thuật và kiến thức sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cho nông dân nhằm kiểm soát mức dư lượng MRL ngay từ khâu canh tác.
    3. Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng, hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp và các hợp tác xã đầu tư dây chuyền sản xuất sạch, kiểm định chất lượng theo chuẩn quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu kinh tế - thương mại cụ thể phản ánh thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020:

Chỉ tiêu kinh tế / Thương mại Dữ liệu ghi nhận trong nghiên cứu
Tổng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam (2020) 282,65 tỷ USD (tăng 7,02% so với 2019)
Cán cân thương mại Việt Nam (2020) Xuất siêu 19,95 tỷ USD
Kim ngạch xuất khẩu nông sản sang Mỹ (2 tháng đầu 2021) 2,04 tỷ USD (chiếm 33,05% thị phần nông sản nhập khẩu của Mỹ)
Cơ cấu nông sản Việt Nam xuất sang Mỹ (2020) Hạt điều (27%), Rau củ quả (26%), Hạt tiêu (21%), Cà phê (10%), Chè (3%), Nông sản khác (13%)
Thị phần hạt điều Việt Nam tại Mỹ (2020) Chiếm 89,31% tổng lượng hạt điều Mỹ nhập khẩu
Thị phần hạt tiêu Việt Nam tại Mỹ (2020) Chiếm 65,47% tổng lượng hạt tiêu Mỹ nhập khẩu
Số loại quả tươi được phép xuất khẩu sang Mỹ 06 loại (thanh long, chôm chôm, nhãn, vải, vú sữa, xoài)
Liều lượng chiếu xạ bắt buộc đối với xoài Tối thiểu 40Gy (được APHIS và Cục BVTV giám sát)

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa toàn diện các loại hình rủi ro ngoại thương gắn liền với đặc thù lý - sinh học của nông sản xuất khẩu, kết nối giữa lý thuyết rủi ro kinh doanh quốc tế với khung pháp lý thực định của thị trường Mỹ (FSMA, FDA, APHIS).
  • Về mặt thực tiễn: Chỉ rõ các vi phạm kỹ thuật phổ biến (dư lượng hóa chất Carbendazim, MRL thuốc BVTV, thiếu mã số vùng trồng) dẫn đến tổn thất tài chính thực tế (>50.000 USD/vụ việc); phân định rõ trách nhiệm giải pháp giữa doanh nghiệp xuất khẩu và cơ quan quản lý nhà nước nhằm giải quyết bài toán logistics và rào cản chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2020 trích xuất từ TradeMap, GSO và các báo cáo ngành; chưa thực hiện điều tra khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Phạm vi phân tích tập trung vào các nhóm hàng nông sản xuất khẩu truyền thống (hạt điều, hạt tiêu, cà phê, xoài) mà chưa bao quát hết toàn bộ các mặt hàng nông sản chế biến mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng thực nghiệm (khảo sát bảng hỏi mô hình hồi quy) để lượng hóa mức độ tác động của từng rào cản kỹ thuật (SPS/TBT) đối với doanh thu của doanh nghiệp xuất khẩu; cập nhật tác động dài hạn của biến động chuỗi cung ứng logistics toàn cầu trong giai đoạn hậu Covid-19 đối với nông sản Việt Nam tại thị trường Bắc Mỹ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về quy trình xuất khẩu 9 bước, kỹ thuật quản trị rủi ro ngoại thương và phương pháp phân tích thị trường mục tiêu.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp thông tin thực tế về các quy chuẩn kỹ thuật của FDA, quy định kiểm dịch APHIS, danh mục hoạt chất cấm, mức dư lượng MRL cụ thể và yêu cầu chiếu xạ đối với trái cây tươi sang thị trường Mỹ.
  • Cán bộ nghiên cứu chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn để tham mưu các chính sách phát triển vùng trồng đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP và giải pháp logistics chuỗi lạnh (Cold Chain) cho nông sản xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của Luật FSMA và FDA, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam cần thực hiện thủ tục gì để được phép bán hàng vào Mỹ?
Doanh nghiệp xuất khẩu phải đăng ký cơ sở sản xuất và người đại diện tại Mỹ với FDA để được cấp mã số kinh doanh mới; thủ tục đăng ký lại được thực hiện định kỳ 2 năm một lần vào các năm chẵn. Kể từ ngày 30/05/2018, doanh nghiệp có thể thông qua đối tác nhập khẩu hoặc đại diện nhận hàng tại Mỹ để xác nhận đăng ký và chịu trách nhiệm xác minh an toàn thực phẩm.

2. Tính đến năm 2020, Việt Nam có bao nhiêu loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính thức sang thị trường Mỹ?
Việt Nam mới chỉ có 06 loại trái cây tươi được cấp phép chính thức vào thị trường Mỹ, bao gồm: xoài, thanh long, chôm chôm, nhãn, vải và vú sữa.

3. Mặt hàng nông sản nào của Việt Nam chiếm thị phần áp đảo nhất trong tổng lượng nhập khẩu của Mỹ năm 2020?
Mặt hàng hạt điều và hạt tiêu là hai sản phẩm chiếm tỷ trọng vượt trội, lần lượt chiếm 89,31% và 65,47% tổng khối lượng sản phẩm cùng loại mà thị trường Mỹ nhập khẩu trong năm 2020.

4. Rủi ro kỹ thuật nào về hóa chất đã khiến lô hàng nông sản Việt Nam bị cơ quan chức năng Mỹ xử phạt và tiêu hủy?
Lô hàng rau quả của doanh nghiệp Việt Nam bị phát hiện chứa hoạt chất diệt nấm Carbendazim (chất cấm/vượt ngưỡng cho phép), dẫn đến việc toàn bộ lô hàng bị cơ quan quản lý Mỹ tiêu hủy và đơn vị nhập khẩu bị phạt tiền hơn 50.000 USD.

5. Quy định bắt buộc về chiếu xạ và kiểm dịch đối với quả xoài xuất khẩu sang Mỹ là gì?
Vườn trồng và cơ sở xử lý, đóng gói xoài phải được Cục Bảo vệ Thực vật Việt Nam và Cơ quan APHIS (Mỹ) cấp mã số quản lý; mọi lô hàng xoài trước khi xuất khẩu bắt buộc phải xử lý chiếu xạ với liều lượng tối thiểu là 40Gy và được hai cơ quan này cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro thương mại quốc tế và quy trình 9 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu nông sản. Nghiên cứu phân tích sâu thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2016 – 2020, chỉ ra nghịch lý giữa thị phần áp đảo của nhóm hạt điều, hạt tiêu với sự yếu thế của mặt hàng cà phê, rau quả tươi trước các rào cản kỹ thuật của FDA và APHIS. Từ các vụ việc cảnh báo và xử phạt thực tế liên quan đến dư lượng hóa chất Carbendazim và quy định chiếu xạ, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc chuẩn hóa VietGAP/GlobalGAP, đầu tư kho lạnh Polyurethane đến các chính sách hỗ trợ vốn và đào tạo kỹ thuật từ phía Chính phủ.