Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, từ mốc hơn 30 tỷ USD vào đầu thế kỷ 21 lên gần 400 tỷ USD vào cuối năm 2017. Cùng với sự cải thiện của cán cân thương mại tổng thể, Việt Nam liên tục duy trì trạng thái thặng dư thương mại với Hoa Kỳ – một trong những đối tác thương mại hàng đầu thế giới. Trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang thị trường này, thủy sản là ngành hàng mũi nhọn, bắt đầu thâm nhập từ tháng 7 năm 1994 với lô hàng đầu tiên đạt giá trị khiêm tốn 5,8 triệu USD (làm tròn khoảng 6 triệu USD) và đạt mức kỷ lục trên 8,3 tỷ USD tổng kim ngạch toàn ngành vào năm 2017.
Mặc dù kim ngạch và kinh nghiệm thương mại tăng trưởng qua các năm, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều tổn thất kinh tế do hàng hóa bị từ chối cập cảng, trả về hoặc tiêu hủy. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm, quy định bảo vệ môi trường, các rào cản kỹ thuật và hệ thống pháp lý phức tạp của Hoa Kỳ. Thực tế này đòi hỏi một nghiên cứu hệ thống nhằm nhận diện, phân tích các nguy cơ rủi ro và đề xuất giải pháp kiểm soát thiệt hại cho doanh nghiệp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các nhóm rủi ro đặc thù trong hoạt động xuất khẩu thủy sản.
- Phân tích thực trạng thị trường thủy sản Hoa Kỳ và đánh giá các rủi ro mà doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam gặp phải trong giai đoạn 2013–2017.
- Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp, khuyến nghị cho Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và cơ quan quản lý nhà nước nhằm phòng ngừa, hạn chế rủi ro trong bối cảnh thương mại quốc tế mới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản và các nhóm rủi ro phát sinh trong hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
- Phạm vi không gian: Thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam và thị trường nhập khẩu Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2013 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và quy định pháp lý chuyên ngành:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Áp dụng định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11 của Việt Nam. Khóa luận tập trung phân tích hình thức xuất khẩu trực tiếp do đặc thù lưu trữ dữ liệu thống kê thương mại chính thức giữa hai quốc gia.
- Lý thuyết thương mại quốc tế: Vận dụng Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo) và Định lý Heckscher-Ohlin để giải thích cơ sở chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu thủy sản của Việt Nam dựa trên lợi thế tài nguyên và lao động.
- Lý luận về rủi ro: Tiếp cận theo hai trường phái: quan điểm truyền thống của Allan H. Willett (1901) định nghĩa rủi ro là sự không chắc chắn về tổn thất; quan điểm hiện đại của Viện Quản trị Rủi ro (IRM) xem xét rủi ro là sự kết hợp giữa khả năng xảy ra biến cố và hệ quả (tích cực hoặc tiêu cực).
- Hệ thống văn bản pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ: Khóa luận khảo cứu các đạo luật và quy định bắt buộc gồm: Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP - Mục 123, Tiêu đề 21 Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ CFR); Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu (SIMP); Đạo luật Nhãn hiệu 1946 và quy định ghi nhãn dinh dưỡng (21 CFR Part 101); Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm 2011 (FSMA); Luật An ninh Y tế và Sẵn sàng Đối phó Khủng bố Sinh học 2002 (Bioterrorism Act); Luật Nông trại 2008 (Farm Bill 2008) với điều khoản chuyển giao thẩm quyền kiểm soát cá da trơn sang Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA); cùng các quy định điều tra và áp thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC).
Phương pháp nghiên cứu được thực hiện thông qua việc thu thập, xử lý, phân loại, so sánh và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thức, kết hợp phương pháp phân tích logic - lý luận để làm sáng tỏ bản chất các rủi ro.
Nguồn dữ liệu thứ cấp sử dụng trong nghiên cứu bao gồm số liệu từ Cục Quản lý Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Hiệp hội VASEP và cơ sở dữ liệu Market Access Map.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xuất khẩu, phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, nâng cao uy tín quốc tế) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh). Tác giả phân chia các yếu tố ảnh hưởng thành môi trường bên ngoài (tự nhiên, chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ - hạ tầng) và môi trường bên trong (năng lực quản trị, tiềm lực tài chính, trình độ công nghệ, năng lực cạnh tranh, chuỗi cung ứng nguyên liệu).
Từ đặc trưng ngành hàng (chuỗi liên kết chặt chẽ từ nuôi trồng đến chế biến, phụ thuộc vào nguồn nước, tính mùa vụ và sinh học phức tạp, giá trị kinh tế cao với mức tiêu thụ toàn cầu tăng từ 9,9 kg/người vào thập niên 1960 lên 19,7 kg/người năm 2013 theo FAO), chương này xác lập 7 nhóm rủi ro chủ yếu:
- Rủi ro môi trường tự nhiên: Thiên tai, dịch bệnh và ô nhiễm nguồn nước (đặc biệt là hiện tượng phú dưỡng do dư thừa nitơ và phốt pho làm suy giảm oxy hòa tan).
- Rủi ro quốc gia: Rủi ro chính trị - pháp luật (bất ổn an ninh, cấm vận, thay đổi chính sách ngoại hối như việc Trung Quốc siết chuyển tiền trên 5 triệu USD năm 2016, rào cản SPS/TBT) và rủi ro tẩy chay kinh tế từ truyền thông (như vụ truyền thông Tây Ban Nha phát sóng thông tin sai lệch về cá tra Việt Nam đầu năm 2017).
- Rủi ro thanh toán quốc tế: Nguy cơ mất tiền hàng hoặc mất hàng do đối tác gian lận chứng từ L/C, vi phạm quy tắc UCP 600. Tác giả dẫn chứng thống kê của VASEP giai đoạn 2015–2016 về tổn thất nợ khó đòi ước tính khoảng 8 tỷ USD (theo số liệu văn bản nêu) và vụ việc công ty Echopack Inc cấu kết với Ngân hàng General Equity (New Zealand) chiếm đoạt hàng hóa.
- Rủi ro biến động giá: Biến động giá nguyên liệu đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra trên thị trường quốc tế.
- Rủi ro hàng hóa: Suy giảm chất lượng, nhiễm vi sinh, tồn dư kháng sinh và hư hỏng trong quá trình vận chuyển container lạnh đường biển.
- Rủi ro tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá giữa đồng bản tệ (VND) và ngoại tệ thanh toán (USD, EUR) làm giảm biên lợi nhuận của hợp đồng xuất khẩu.
- Rủi ro từ phía doanh nghiệp: Thiếu hụt thông tin thị trường, hạn chế về năng lực quản lý, sai sót nghiệp vụ lập chứng từ thanh toán và hạn chế về vốn lưu động.
Chương 2: Thực trạng về rủi ro xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Hoa Kì (2013-2017)
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường Hoa Kỳ, hoạt động sản xuất - xuất khẩu của Việt Nam và các rủi ro thực tế phát sinh trong giai đoạn 2013–2017.
Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ thủy sản quy mô lớn với sản lượng nhập khẩu đạt khoảng 2,8 triệu tấn (2017). Dân số trên 300 triệu người với thu nhập bình quân khoảng 60.000 USD/người tạo ra sức mua đa dạng. Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người tại Hoa Kỳ duy trì ở mức 6,58 kg (2013), tăng lên 7,03 kg (2015) và đạt 6,76 kg (2016). Cơ cấu tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm tươi sống (chiếm 75%), giảm tỷ trọng đồ hộp (chiếm 2%), ưa chuộng các loài tôm, cá hồi và cá ngừ.
| Tiêu chí |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Sản lượng khai thác Hoa Kỳ (nghìn MT) |
4.407 |
- |
- |
- |
- |
| Sản lượng nuôi trồng Hoa Kỳ (MT) |
429.011 |
421.189 |
426.002 |
444.369 |
- |
| Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Hoa Kỳ (tỷ USD) |
5,71 |
5,88 |
5,71 |
5,61 |
5,92 |
| Kim ngạch nhập khẩu thủy sản Hoa Kỳ (tỷ USD) |
18,35 |
20,65 |
19,16 |
19,86 |
21,95 |
| Thâm hụt thương mại thủy sản Hoa Kỳ (tỷ USD) |
12,23 |
14,33 |
13,06 |
13,88 |
15,68 |
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu NOAA trong khóa luận
Về phía Việt Nam, sản lượng thủy sản duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với mức tăng sản lượng bình quân đạt 4,68%/năm, đạt tổng sản lượng hơn 7,2 triệu tấn vào năm 2017.
| Chỉ tiêu sản lượng (nghìn MT) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Sản lượng nuôi trồng |
3.216 |
3.413 |
3.552 |
3.645 |
3.833 |
| Sản lượng khai thác |
2.804 |
2.918 |
3.035 |
3.226 |
3.396 |
| Tổng sản lượng |
6.020 |
6.331 |
6.587 |
6.871 |
7.229 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản toàn cầu của Việt Nam có sự biến động: đạt 6,72 tỷ USD (2013), tăng lên 7,84 tỷ USD (2014), giảm sâu xuống 6,57 tỷ USD (2015) do biến động tỷ giá và rào cản kỹ thuật, sau đó hồi phục lên 7,05 tỷ USD (2016) và đạt kỷ lục 8,32 tỷ USD (2017).
| Cơ cấu mặt hàng |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tôm các loại (tỷ USD) |
3,10 (46,34%) |
4,10 (52,36%) |
3,00 (45,66%) |
3,10 (43,97%) |
3,80 (45,67%) |
| Cá tra (tỷ USD) |
1,70 (25,41%) |
1,76 (22,48%) |
1,60 (24,35%) |
1,67 (23,69%) |
1,80 (21,63%) |
| Cá ngừ (tỷ USD) |
0,53 (7,92%) |
0,48 (6,13%) |
0,46 (7,00%) |
0,51 (7,23%) |
0,59 (7,09%) |
| Hải sản khác (tỷ USD) |
1,40 (20,93%) |
1,50 (19,16%) |
1,66 (25,27%) |
1,77 (25,11%) |
2,10 (25,24%) |
| Tổng kim ngạch (tỷ USD) |
6,69 |
7,83 |
6,57 |
7,05 |
8,32 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu VASEP
Đối với thị trường Hoa Kỳ, đây là điểm đến xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam giai đoạn 2013–2017, chiếm 21% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành, xếp trên thị trường EU (16%) và Nhật Bản (15%).
| Thị trường (tỷ USD) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tổng cộng |
| Hoa Kỳ |
1,46 |
1,71 |
1,30 |
1,44 |
1,40 |
7,31 |
| EU |
1,15 |
1,40 |
1,16 |
1,20 |
1,42 |
6,33 |
| Nhật Bản |
1,11 |
1,12 |
1,03 |
1,10 |
1,30 |
5,66 |
| Trung Quốc |
0,42 |
0,47 |
0,62 |
0,68 |
1,09 |
3,28 |
| Hàn Quốc |
0,51 |
0,65 |
0,57 |
0,61 |
0,78 |
3,12 |
| ASEAN |
0,38 |
0,45 |
0,49 |
0,52 |
0,60 |
2,44 |
| Thị trường khác |
1,67 |
1,96 |
1,40 |
1,51 |
1,71 |
8,25 |
| Tổng kim ngạch |
6,70 |
7,76 |
6,57 |
7,06 |
8,30 |
36,39 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Hải quan
Về thuế quan nhập khẩu, phần lớn các mặt hàng thủy sản tươi sống, philê đông lạnh từ Việt Nam vào Hoa Kỳ chịu mức thuế MFN thấp từ 0% đến 0,69% (mức thuế bình quân nhóm sản phẩm chưa qua chế biến là 0,25%). Các mặt hàng chế biến chịu thuế cao hơn, từ 2,25% đến 6,97% (bình quân 4,82%). Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sản phẩm thô/sơ chế chịu thuế 0%, do đó thuế quan thông thường không phải là rào cản chính.
Các nhóm rủi ro thực tế được phân tích chi tiết:
- Rủi ro rào cản kỹ thuật và chất lượng: Yêu cầu tuân thủ HACCP nghiêm ngặt; danh mục 11 chất cấm và giới hạn 8 loại kháng sinh cho phép của FDA; chương trình SIMP (áp dụng từ 01/01/2018) truy xuất nguồn gốc chống đánh bắt IUU; số lượng lô hàng bị cảnh báo do tồn dư hóa chất, vi sinh.
- Rủi ro pháp lý và bảo hộ thương mại: Đạo luật Nông trại (Farm Bill 2008) chuyển giao kiểm soát cá da trơn sang USDA từ năm 2014 làm gia tăng kiểm tra thực địa; các đợt rà soát hành chính thuế chống bán phá giá (POR) của DOC đối với cá tra và tôm áp mức thuế cao; Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA) bắt buộc đăng ký lại cơ sở và người đại diện tại Hoa Kỳ định kỳ 2 năm/lần.
- Rủi ro tỷ giá và cạnh tranh giá: Biến động tỷ giá USD/VND tương quan với sự mất giá mạnh của các đồng tiền cạnh tranh (Rupee Ấn Độ, Baht Thái Lan, Nhân dân tệ Trung Quốc) khiến giá xuất khẩu của Việt Nam năm 2015 bị giảm sức cạnh tranh.
- Rủi ro trong bảo quản, logistics và thanh toán: Suy giảm chất lượng sản phẩm trong hành trình đường biển dài ngày và các tranh chấp thanh toán qua phương thức tín dụng chứng từ L/C.
Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp để phòng tránh rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Hoa Kì
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp phòng ngừa rủi ro đồng bộ:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Duy trì nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định và chất lượng: Xây dựng chuỗi liên kết với vùng nuôi trồng, kiểm soát chất lượng con giống và dư lượng kháng sinh ngay từ đầu vào.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và chế biến sâu: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình HACCP, xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đạt chuẩn quốc tế, đầu tư công nghệ bảo quản lạnh hiện đại nhằm giảm thiểu hao hụt phẩm chất khi vận chuyển đường biển.
- Sử dụng các công cụ tài chính phái sinh: Áp dụng các hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn tiền tệ để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái USD/VND.
- Nâng cao hiểu biết về pháp luật Hoa Kỳ: Chủ động cập nhật các quy định mới của FSMA, chương trình SIMP, quy tắc xuất xứ, đăng ký cơ sở kinh doanh định kỳ với FDA và theo dõi sát các kỳ rà soát thuế chống bán phá giá của DOC.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh và đa dạng hóa: Tăng cường sản xuất các mặt hàng giá trị gia tăng, cải tiến quy cách bao bì phù hợp thị hiếu tiêu dùng tiện lợi của Hoa Kỳ.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội (VASEP):
- Tăng cường vai trò cầu nối, cung cấp thông tin thị trường, cập nhật kịp thời các cảnh báo rào cản thương mại và biến động pháp lý từ phía Hoa Kỳ.
- Đại diện và hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong các vụ kiện chống bán phá giá, rà soát POR và các tranh chấp thương mại quốc tế.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi trồng và hạ tầng kiểm soát môi trường nước, ngăn chặn dịch bệnh và ô nhiễm diện rộng.
- Nâng cao năng lực của Trung tâm Kiểm tra Chất lượng và An toàn Vệ sinh Thủy sản (thuộc Tổng cục Thủy sản) để thực hiện kiểm định đạt tiêu chuẩn tương đương yêu cầu của FDA và USDA.
- Đẩy mạnh đàm phán thương mại song phương nhằm tháo gỡ rào cản kỹ thuật và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được trình bày trong văn bản:
- Xác định Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn 2013–2017, đạt tổng giá trị 7,31 tỷ USD và chiếm 21% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
- Hệ thống hóa toàn diện các rủi ro cụ thể trong từng mắt xích của chuỗi giá trị: từ khâu nuôi trồng (dịch bệnh, ô nhiễm nguồn nước), chế biến - vận chuyển (bảo quản lạnh, rào cản kỹ thuật HACCP, SIMP), đến thương mại quốc tế (thuế chống bán phá giá, Farm Bill 2008, biến động tỷ giá USD/VND và rủi ro thanh toán L/C).
- Phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chỉ ra tôm (chiếm 43,97% – 52,36%) và cá tra (chiếm 21,63% – 25,41%) là hai đối tượng chịu tác động nặng nề nhất từ các biện pháp phòng vệ thương mại và quy chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ.
Đóng góp mới do tác giả tự nêu: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa và phân tích toàn diện về các nhóm rủi ro trong hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2013–2017, đưa ra hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng kết hợp giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế căn cứ trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày:
- Hạn chế về nguồn dữ liệu và phương pháp: Nghiên cứu hoàn toàn dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2017, chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản để đo lường mức độ thiệt hại thực tế của từng doanh nghiệp.
- Hạn chế về mô hình định lượng: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tương quan giữa biến động tỷ giá, mức thuế chống bán phá giá với biên độ sụt giảm kim ngạch xuất khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2017, đánh giá tác động dài hạn khi chương trình SIMP chính thức có hiệu lực toàn diện và áp dụng các mô hình định lượng để đo lường rủi ro kinh tế lượng chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc về phương pháp phân tích rủi ro ngoại thương, hệ thống rào cản phi thuế quan (SPS, TBT) và các công cụ phòng vệ thương mại.
- Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ: Tài liệu hữu ích trong việc tra cứu các quy định pháp lý của Hoa Kỳ (HACCP 21 CFR Part 123, FSMA, SIMP, Farm Bill 2008, các quy tắc kiểm tra kháng sinh và chất cấm của FDA).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu thống kê thương mại chi tiết giai đoạn 2013–2017 và khung phân tích nhận diện 7 nhóm rủi ro trong xuất khẩu thủy sản tại Chương 1 và Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường Hoa Kỳ giữ vị trí như thế nào trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2013–2017?
Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn này, đạt tổng kim ngạch 7,31 tỷ USD trong 5 năm, chiếm tỷ trọng 21% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của cả nước, đứng trên thị trường EU (16%) và Nhật Bản (15%).
2. Những rào cản kỹ thuật và đạo luật trọng yếu nào của Hoa Kỳ tác động mạnh nhất đến thủy sản Việt Nam?
Các quy định và đạo luật chính bao gồm: Hệ thống quản lý chất lượng HACCP (21 CFR Part 123), Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm 2011 (FSMA), Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu (SIMP có hiệu lực từ 01/01/2018), Luật Nông trại 2008 (Farm Bill 2008 chuyển giám sát cá da trơn sang USDA), quy định cấm 11 loại hóa chất và kiểm soát nghiêm ngặt 8 loại kháng sinh được phép sử dụng từ FDA, cùng với các biện pháp áp thuế chống bán phá giá của DOC.
3. Ba mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường quốc tế và Hoa Kỳ là gì?
Ba mặt hàng chủ lực chiếm tỷ trọng lớn nhất gồm có: Tôm các loại (chiếm 43,97% – 52,36%), Cá tra (chiếm 21,63% – 25,41%) và Cá ngừ (chiếm 6,13% – 7,92% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản hàng năm).
4. Khóa luận nêu ví dụ thực tế nào về rủi ro thanh toán quốc tế trong xuất khẩu thủy sản?
Tác giả dẫn chứng vụ việc công ty Echopack Inc (đại diện là Jason Brown, Canada) cấu kết với Ngân hàng General Equity (New Zealand) mở L/C gài điều khoản chữ ký không khớp nhằm chiếm đoạt bộ chứng từ gốc để nhận hàng mà không thực hiện thanh toán tiền hàng cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thúy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro ngoại thương và phân tích bức tranh thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2013–2017. Thông qua chuỗi dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức uy tín, nghiên cứu đã làm rõ các rủi ro kỹ thuật, pháp lý, tỷ giá, giá cả và thanh toán quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của ngành hàng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động xuất khẩu thủy sản sang các thị trường có tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt.