Tổng quan nghiên cứu

Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng (VPMPCĐ) là một trong những bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến hàng đầu, gây ra gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ tử vong đáng kể trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng đề kháng kháng sinh đang là một trong những hiểm họa y tế lớn nhất, cướp đi sinh mạng của khoảng 700.000 người mỗi năm trên thế giới và có nguy cơ tăng lên 10 triệu ca tử vong vào năm 2050 nếu không có các biện pháp can thiệp quyết liệt. Tại Việt Nam, nhóm bệnh lý nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu bệnh tật nội trú, kéo theo chi phí kháng sinh thường chiếm từ 30% đến 45% tổng ngân sách thuốc của các cơ sở khám chữa bệnh.

Bệnh viện Phục hồi chức năng Hải Dương là bệnh viện chuyên khoa hạng 2 tuyến tỉnh với quy mô 263 giường bệnh. Năm 2020, bệnh viện thành lập đơn nguyên Bệnh nhân nặng thuộc khoa Lão khoa nhằm tiếp nhận điều trị các bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý phức tạp mắc kèm. Số liệu báo cáo nội bộ giai đoạn 2018–2020 cho thấy tỷ lệ kinh phí thuốc kháng sinh nội trú gia tăng liên tục qua từng năm, lần lượt là 13,01% (năm 2018), 15,18% (năm 2019) và chạm mức 16,35% (năm 2020).

Trước thực tế đó, đề tài "Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh cho bệnh nhân bị viêm phổi mắc phải ở cộng đồng, điều trị nội trú tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Hải Dương năm 2021" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể: (1) Mô tả cơ cấu thuốc trong bệnh án của bệnh nhân VPMPCĐ điều trị nội trú trong năm 2021; (2) Phân tích thực trạng chỉ định thuốc kháng sinh về lựa chọn phác đồ, đường dùng, liều lượng và tương tác thuốc. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị tối ưu hóa danh mục, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu chi phí cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm và hướng dẫn chuyên môn y tế hiện hành của Bộ Y tế, bao gồm Quyết định số 708/QĐ-BYT về "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh", Quyết định số 5631/QĐ-BYT về "Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện", và Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị.

Khung lý thuyết của đề tài xoay quanh các khái niệm và công cụ chuyên môn cốt lõi:

  • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng (VPMPCĐ): Nhiễm khuẩn của nhu mô phổi xảy ra bên ngoài môi trường bệnh viện, phân loại theo mã ICD-10 từ J09 đến J18.
  • Thang điểm CURB-65: Công cụ phân tầng mức độ nặng của VPMPCĐ dựa trên 5 yếu tố lâm sàng: Rối loạn ý thức (C), Tần số thở $\ge$ 30 lần/phút (R), Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc tâm trương $\le$ 60 mmHg (B), Tuổi $\ge$ 65 (65). Điểm số từ 0–5 giúp xác định điều trị ngoại trú, nội trú khoa Nội hoặc Hồi sức tích cực (ICU).
  • Hệ thống chỉ số quản lý kháng sinh: Liều xác định hàng ngày (DDD - Defined Daily Dose), Ngày điều trị kháng sinh (DOT - Days of Therapy), Thời gian điều trị (LOT - Length of Therapy), và công thức Cockcroft-Gault ước tính độ thanh thải creatinin (ClCr) để hiệu chỉnh liều thuốc ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
  • Liệu pháp xuống thang và chuyển đổi đường dùng (IV-to-PO switch): Đánh giá việc chuyển từ kháng sinh đường tiêm sang đường uống khi bệnh nhân cải thiện triệu chứng lâm sàng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu dữ liệu từ hệ thống bệnh án điện tử và phần mềm quản lý thông tin bệnh viện (HIS).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$, $Z = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,1$, và tỷ lệ ước tính $P = 0,5$, xác định cỡ mẫu tối thiểu là 96,04 bệnh án. Tác giả chọn tròn 100 bệnh án nội trú được chẩn đoán VPMPCĐ điều trị từ ngày 01/01/2021 đến 31/12/2021. Phương pháp chọn mẫu hệ thống được áp dụng từ tổng số 407 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn với bước nhảy $k = 4$ ($400/100$). Tổng cộng 105 hồ sơ được rút ngẫu nhiên, loại trừ 5 hồ sơ (2 chuyển viện, 3 xuất viện sớm) để đạt đúng 100 hồ sơ bệnh án chuẩn.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng phiếu tóm tắt thông tin hồ sơ bệnh án để trích xuất các biến số định lượng và định tính. Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013. Tương tác thuốc được tra cứu đối chiếu qua phần mềm Drugs.com và tài liệu "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định" do Bộ Y tế ban hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích 100 hồ sơ bệnh án điều trị nội trú VPMPCĐ tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Hải Dương năm 2021 ghi nhận các phát hiện then chốt sau:

  • Mô hình bệnh tật và cơ cấu nhóm thuốc: Trong tổng số 223 chẩn đoán được ghi nhận trên 100 bệnh án, bệnh hệ hô hấp chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,8% (100 lượt), tiếp theo là bệnh hệ cơ xương khớp với 28,3% (63 lượt) và bệnh nội tiết, chuyển hóa chiếm 15,3% (34 lượt). Xét về cơ cấu giá trị sử dụng thuốc, nhóm thuốc kháng sinh chiếm vị trí độc tôn với 81,2% tổng chi phí thuốc (tương ứng 207,33 triệu đồng) và chiếm 23,3% số khoản mục (10 khoản mục). Nhóm thuốc hô hấp đứng thứ hai về số khoản mục (20,9%) nhưng chỉ chiếm 4,9% giá trị tiêu thụ.
  • Thời gian nằm viện và thời gian sử dụng kháng sinh: Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân là 10,6 ngày (ngắn nhất 3 ngày, dài nhất 21 ngày). Thời gian sử dụng kháng sinh trung bình toàn viện là 9,5 ngày. Đáng chú ý, tại khoa Lão khoa, thời gian sử dụng kháng sinh trung bình lên tới 11,4 ngày, chiếm tới 96,6% tổng thời gian nằm viện của bệnh nhân (11,8 ngày), cao hơn rõ rệt so với khoa Nội (7,6 ngày điều trị kháng sinh, chiếm 81,7% thời gian nằm viện).
  • Cơ cấu kháng sinh theo phân loại, nguồn gốc và đường dùng: Phân nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (C3G) chỉ có 1 hoạt chất duy nhất là Ceftizoxim (chiếm 10% số khoản mục) nhưng chiếm tới 83,8% tổng giá trị tiền thuốc kháng sinh. Nhóm Quinolon có 4 khoản mục (chiếm 40% danh mục) nhưng chỉ chiếm 11,9% giá trị. Về nguồn gốc, thuốc nhập khẩu chiếm 40% khoản mục nhưng chiếm tới 90,8% tổng giá trị sử dụng (188,56 triệu đồng), trong khi thuốc sản xuất trong nước chiếm 60% khoản mục nhưng chỉ đạt 9,2% giá trị. Kháng sinh đường tiêm chiếm 80% khoản mục và chiếm áp đảo 99,8% giá trị sử dụng, gấp gần 500 lần so với kháng sinh đường uống (0,2% giá trị).
  • Mô hình phác đồ điều trị và chi phí: Trung bình có 1,79 thuốc kháng sinh được kê trên một hồ sơ bệnh án. Phác đồ phối hợp 2 kháng sinh chiếm ưu thế tuyệt đối với 67% bệnh án (trong đó Ceftizoxim kết hợp Ciprofloxacin chiếm 44%, Ceftizoxim kết hợp Levofloxacin chiếm 17%), phác đồ đơn độc chiếm 27% và phác đồ phối hợp 3 kháng sinh chiếm 6%. Chi phí kháng sinh điều trị VPMPCĐ trung bình trên một bệnh án là 2.034.000 đồng, chiếm 97,9% tổng chi phí kháng sinh của mẫu nghiên cứu.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                CƠ CẤU KHÁNG SINH THEO NGUỒN GỐC & ĐƯỜNG DÙNG            |
+------------------------------------+------------------------------------+
|         Nguồn gốc xuất xứ          |             Đường dùng             |
|  - Nhập khẩu: 90,8% giá trị        |  - Đường tiêm: 99,8% giá trị       |
|  - Trong nước: 9,2% giá trị        |  - Đường uống:  0,2% giá trị       |
+------------------------------------+------------------------------------+
|                         CƠ CẤU PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ                         |
|  - Phác đồ phối hợp 2 KS: 67% (Ceftizoxim + Ciprofloxacin/Levofloxacin) |
|  - Phác đồ đơn độc 1 KS:  27%                                          |
|  - Phác đồ phối hợp 3 KS:  6%                                          |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thảo luận kết quả

Tỷ trọng chi phí kháng sinh chiếm 81,2% tổng giá trị tiền thuốc điều trị VPMPCĐ tại bệnh viện phản ánh sự phụ thuộc rất lớn vào các dòng kháng sinh tiêm truyền đắt tiền. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với mức bình quân 36% được ghi nhận trong nghiên cứu toàn quốc của các tác giả chuyên ngành Dược học trước đây. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc lựa chọn biệt dược gốc nhập khẩu (Ceftizoxim tiêm) chiếm tới 90,8% kinh phí.

Việc ưu tiên phác đồ phối hợp 2 kháng sinh đường tiêm (chiếm 67%) ngay từ đầu là phổ biến trên đối tượng người bệnh cao tuổi có nhiều bệnh nền cơ xương khớp và chuyển hóa. Tuy nhiên, việc duy trì kháng sinh đường tiêm kéo dài trung bình 9,5 ngày (chiếm 89,6% thời gian nằm viện) mà hầu như không thực hiện chuyển đổi sang đường uống (IV-to-PO switch) khi bệnh nhân đã ổn định là điểm tồn tại lớn. Điều này làm tăng chi phí điều trị trực tiếp, tăng nguy cơ biến chứng tiêm truyền và gia tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc. Hơn nữa, việc phối hợp nhóm Cephalosporin thế hệ 3 với Fluoroquinolon theo kinh nghiệm mà thiếu sự hỗ trợ của kết quả nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ đòi hỏi bệnh viện cần tăng cường giám sát dược lâm sàng chặt chẽ hơn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh tại bệnh viện:

  1. Chuẩn hóa và ban hành phác đồ điều trị VPMPCĐ nội viện: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần phối hợp với các bác sĩ lâm sàng xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị VPMPCĐ dựa trên phân tầng nguy cơ theo thang điểm CURB-65. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ chỉ định phác đồ ban đầu phù hợp với hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế đạt trên 85% trong giai đoạn 2023–2024.
  2. Thiết lập quy trình chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống (IV-to-PO switch): Khoa Dược cần xây dựng tiêu chí lâm sàng cụ thể để dược sĩ lâm sàng và bác sĩ thực hiện chuyển đổi đường dùng sau 48–72 giờ điều trị khi người bệnh hết sốt và cải thiện hô hấp. Đặt mục tiêu giảm tỷ trọng chi phí kháng sinh đường tiêm từ 99,8% xuống dưới 75%, giúp tiết kiệm từ 20% đến 30% tổng chi phí tiền thuốc cho mỗi đợt điều trị.
  3. Nâng cao năng lực vi sinh và giám sát dược lâm sàng: Ban Giám đốc bệnh viện cần đầu tư hoàn thiện hệ thống phòng xét nghiệm vi sinh hoặc ký hợp đồng liên kết xét nghiệm để tăng tỷ lệ cấy đờm làm kháng sinh đồ cho bệnh nhân VPMPCĐ điều trị nội trú, phấn đấu đạt tối thiểu 30% ca bệnh nặng được định danh vi khuẩn và thử độ nhạy cảm trước năm 2024.
  4. Tối ưu hóa danh mục đấu thầu thuốc: Tổ Dược lâm sàng và Khoa Dược cần rà soát lại cơ cấu danh mục, tăng cường lựa chọn các thuốc generic sản xuất trong nước đạt chuẩn tương đương điều trị (như tiêu chuẩn EU-GMP hoặc WHO-GMP) nhằm thay thế hợp lý các thuốc biệt dược nhập khẩu đắt tiền, từng bước hạ tỷ trọng giá trị thuốc nhập khẩu từ mức 90,8% hiện tại xuống mức cân bằng hơn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và tài liệu tham khảo chất lượng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban Lãnh đạo và Hội đồng Thuốc & Điều trị bệnh viện: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để hoạch định chính sách quản lý dược, xây dựng danh mục thuốc đấu thầu hợp lý và triển khai chương trình Quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) theo đúng Quyết định 5631/QĐ-BYT.
  • Dược sĩ lâm sàng và Cán bộ quản lý Dược: Nắm bắt phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu kê đơn, kiểm soát tương tác thuốc và quy trình đánh giá sự phù hợp của chỉ định kháng sinh trong môi trường điều trị nội trú.
  • Bác sĩ chuyên khoa Lão khoa và Nội tổng quát: Tham khảo các phân tích về mô hình phối hợp kháng sinh, đánh giá đa bệnh lý kèm theo ở người cao tuổi để tối ưu hóa phác đồ điều trị và cá thể hóa liều dùng theo chức năng thận (ClCr).
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Dược: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dịch tễ dược học, phân tích kinh tế dược và thiết kế đề tài chuyên khoa cấp I, cấp II hoặc thạc sĩ ngành Tổ chức Quản lý Dược.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chi phí thuốc kháng sinh lại chiếm tới 81,2% tổng giá trị tiền thuốc trong nghiên cứu?
Do 90,8% giá trị sử dụng kháng sinh tập trung vào thuốc biệt dược nhập khẩu đắt tiền (đặc biệt là Ceftizoxim tiêm), đồng thời tỷ lệ sử dụng đường tiêm truyền chiếm đến 99,8% giá trị tiêu thụ.

Phác đồ kháng sinh ban đầu nào được bác sĩ chỉ định nhiều nhất cho bệnh nhân VPMPCĐ?
Phác đồ phối hợp 2 kháng sinh giữa Cephalosporin thế hệ 3 (Ceftizoxim) và Fluoroquinolon (Ciprofloxacin hoặc Levofloxacin) được sử dụng phổ biến nhất, chiếm 61% trên tổng số 100 bệnh án nghiên cứu.

Việc không chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống gây ra những hệ lụy gì?
Duy trì đường tiêm kéo dài (trung bình 9,5 ngày) làm tăng chi phí điều trị lên gấp nhiều lần, kéo dài số ngày nằm viện, tăng gánh nặng công việc cho điều dưỡng và tăng nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí tiêm truyền.

Thang điểm CURB-65 được ứng dụng như thế nào trong phân tích bệnh án VPMPCĐ?
Thang điểm CURB-65 đánh giá 5 tiêu chí lâm sàng để phân loại mức độ bệnh nhẹ (0–1 điểm), trung bình (2 điểm) hoặc nặng (3–5 điểm), từ đó làm căn cứ đối chiếu tính hợp lý của phác đồ kháng sinh được chỉ định theo khuyến cáo của Bộ Y tế.

Tại sao thời gian dùng kháng sinh tại khoa Lão khoa (11,4 ngày) lại dài hơn đáng kể so với khoa Nội (7,6 ngày)?
Bệnh nhân tại khoa Lão khoa thường là người cao tuổi, thể trạng suy giảm miễn dịch và có nhiều bệnh lý mạn tính mắc kèm (28,3% bệnh cơ xương khớp, 15,3% bệnh nội tiết), dẫn đến đáp ứng điều trị chậm hơn và cần theo dõi lâm sàng dài ngày hơn.

Kết luận

  • Nhóm thuốc kháng sinh đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu điều trị bệnh nhân VPMPCĐ nội trú tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Hải Dương, chiếm 23,3% khoản mục và 81,2% tổng chi phí thuốc.
  • Mô hình kê đơn có xu hướng lạm dụng kháng sinh đường tiêm (chiếm 99,8% giá trị) và biệt dược nhập khẩu (chiếm 90,8% giá trị), với thời gian sử dụng kháng sinh trung bình toàn viện kéo dài 9,5 ngày.
  • Phác đồ phối hợp đôi Cephalosporin thế hệ 3 và Fluoroquinolon chiếm tỷ lệ chi phối (61%), trong khi tỷ lệ nuôi cấy vi sinh làm kháng sinh đồ và tỷ lệ chuyển đổi sang đường uống còn rất hạn chế.
  • Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc & Điều trị xây dựng phác đồ nội viện và tái cấu trúc danh mục thuốc đấu thầu.
  • Bệnh viện cần khẩn trương thiết lập chương trình Quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) và tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng ngay trong năm 2023–2024 để đảm bảo hiệu quả điều trị an toàn, hợp lý và kinh tế.