Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát và điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn, góp phần cứu sống hàng triệu người trên toàn cầu kể từ khi được phát minh. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh không hợp lý đã và đang thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng của tình trạng kháng kháng sinh (antimicrobial resistance - AMR), dẫn đến nguy cơ thất bại điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, tăng tỷ lệ tử vong và tạo gánh nặng kinh tế - y tế lớn cho xã hội. Báo cáo của O’Neill (2016) đã cảnh báo nếu không có các biện pháp can thiệp khẩn cấp, ước tính đến năm 2050 sẽ có khoảng 10 triệu ca tử vong mỗi năm trên thế giới do các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Đáng chú ý, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao hàng đầu thế giới, với sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các chủng vi khuẩn đa kháng và toàn kháng, buộc các cơ sở y tế phải sử dụng kháng sinh thế hệ 3 và 4 cho các bệnh lý nhiễm khuẩn thông thường.

Tại các cơ sở y tế, tỷ lệ không tuân thủ sử dụng kháng sinh ở người bệnh điều trị ngoại trú trên thế giới được ghi nhận dao động trong khoảng từ 10,0% đến 57,7%. Sự kém tuân thủ phác đồ điều trị—đặc biệt là tình trạng tự ý ngừng dùng thuốc khi các triệu chứng lâm sàng thuyên giảm—được xác định là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy chọn lọc các chủng vi khuẩn kháng thuốc và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba là bệnh viện chuyên khoa hạng II trực thuộc Sở Y tế Hà Nội, có quy mô 130 giường bệnh, đảm nhận chức năng tuyến cuối về chuyên khoa Răng Hàm Mặt và Tai Mũi Họng, đồng thời quản lý khám chữa bệnh ban đầu cho hơn 100 nghìn người dân có thẻ bảo hiểm y tế. Kháng sinh là nhóm thuốc chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ định điều trị ngoại trú tại bệnh viện. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, bệnh viện chưa có công trình nào đánh giá một cách tổng thể về mức độ tuân thủ cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng kháng sinh của người bệnh ngoại trú.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh của người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tuân thủ sử dụng kháng sinh của người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh ngoại trú từ 18 tuổi trở lên đến khám tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba, được kê đơn kháng sinh đường uống cho bản thân hoặc cho trẻ em (với điều kiện trực tiếp chăm sóc và cho trẻ dùng thuốc), có khả năng giao tiếp và đồng ý tham gia cả hai giai đoạn phỏng vấn. Nghiên cứu loại trừ những người mua thuốc cho trẻ em nhưng không trực tiếp cho trẻ uống thuốc hoặc từ chối tham gia khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Nhà thuốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 10/2021 đến tháng 05/2022. Quá trình thu thập dữ liệu tại nhà thuốc diễn ra từ ngày 17/03/2022 đến ngày 21/04/2022, và giai đoạn phỏng vấn gián tiếp qua điện thoại hoàn tất vào ngày 28/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các khung khái niệm chuẩn mực về tuân thủ điều trị:

  • Định nghĩa tuân thủ điều trị: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (2003), tuân thủ điều trị (treatment adherence) là mức độ hành vi của người bệnh (dùng thuốc, thực hiện chế độ ăn uống, thay đổi lối sống) phù hợp với các khuyến cáo của nhân viên y tế. Theo Hội nghị châu Âu về giám sát tuân thủ của người bệnh (2009), tuân thủ sử dụng thuốc (medication adherence) là quá trình gồm ba giai đoạn: khởi đầu điều trị, thực hiện liều lượng theo chỉ định và kết thúc điều trị.
  • Mô hình 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng theo WHO: Gồm yếu tố kinh tế - xã hội, yếu tố liên quan đến liệu pháp điều trị, yếu tố thuộc về người bệnh, yếu tố tình trạng bệnh, và yếu tố liên quan đến hệ thống y tế/cán bộ y tế.
  • Nguyên lý dược động học/dược lực học (PK/PD) của kháng sinh: Kháng sinh được phân nhóm thành diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ (fluoroquinolon, aminoglycosid), phụ thuộc thời gian có hoặc không có tác dụng kéo dài (β-lactam, macrolid). Hiệu quả điều trị và việc ức chế vi khuẩn kháng thuốc phụ thuộc vào việc duy trì nồng độ thuốc trên nồng độ ức chế tối thiểu (T > MIC) hoặc tỷ lệ diện tích dưới đường cong trên MIC (AUC/MIC), đòi hỏi người bệnh phải dùng thuốc đúng khoảng cách liều và hoàn thành đủ thời gian của liệu trình.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả, theo dõi dọc theo thời gian, tiến cứu.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Thực hiện qua hai giai đoạn phối hợp:
    1. Giai đoạn 1 (tại nhà thuốc): Điều tra viên quan sát quá trình cấp phát, chụp lại đơn thuốc và phỏng vấn trực tiếp người bệnh theo Phiếu khảo sát số 1 nhằm thu thập các biến số nhân khẩu học, bệnh lý, đặc điểm đơn thuốc và kiến thức về kháng sinh.
    2. Giai đoạn 2 (qua điện thoại): Điều tra viên liên hệ gián tiếp qua điện thoại với người bệnh sau khi kết thúc đợt điều trị kháng sinh 01 ngày (ghi âm và tách băng) theo Phiếu khảo sát số 2 để kiểm tra số lượng thuốc còn lại và hành vi dùng thuốc thực tế.
  • Công cụ đo lường và thẩm định: Đề tài tiến hành thẩm định thang đo tuân thủ Morisky (phiên bản 4 mục và 5 mục) dựa trên phương pháp đối chuẩn là "Đếm số lượng thuốc còn lại" (pill count; người bệnh còn lại $\ge 1$ đơn vị liều sau khi kết thúc phác đồ được xác định là không tuân thủ). Các chỉ số giá trị dự đoán dương tính (PPV), giá trị dự đoán âm tính (NPV), độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp) và chỉ số Youden ($Se + Sp - 1$) được tính toán để chọn thang đo có độ chính xác cao nhất. Thang đo Morisky-4 kết hợp đếm số thuốc còn lại được chọn làm bộ công cụ chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện. Trong thời gian nghiên cứu, 283 người bệnh thỏa mãn tiêu chí đã được tiếp cận; 64 người từ chối; 219 người tham gia phỏng vấn giai đoạn 1. Đến giai đoạn 2, có 3 người mất liên lạc hoặc từ chối, đưa cỡ mẫu hoàn chỉnh vào phân tích cuối cùng là $N = 216$ người bệnh.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch, nhập bằng phần mềm Epidata 3.1 và phân tích bằng SPSS phiên bản 20. Biến phân loại được phân tích bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test. Mô hình phân tích hồi quy logistic đơn biến được ứng dụng để xác định các yếu tố liên quan đến hành vi tuân thủ, thể hiện qua tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (CI), mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Tuân thủ sử dụng thuốc

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuân thủ điều trị, phân loại các phương pháp đo lường trực tiếp (quan sát trực tiếp, định lượng nồng độ thuốc/chất chuyển hóa, marker sinh học) và gián tiếp (đếm số thuốc còn lại, bảng câu hỏi tự báo cáo như BMQ, MMAS-8, Morisky-4, Morisky-5, nhật ký dùng thuốc, hệ thống giám sát điện tử MEMS). Tác giả so sánh ưu, nhược điểm của từng phương pháp và chỉ ra rằng chưa có phương pháp đơn lẻ nào được xem là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối.

Nội dung chương đi sâu vào đặc điểm sử dụng kháng sinh, vai trò của các chỉ số PK/PD và tác dụng hậu kháng sinh (PAE). Tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế chỉ ra tỷ lệ tuân thủ kháng sinh dao động từ 42,3% đến 91,51% tùy thuộc vào phương pháp đo lường và bối cảnh nghiên cứu. Các nghiên cứu phối hợp giữa đếm thuốc còn lại và thang điểm tự báo cáo (như nghiên cứu của Muñoz E. B. tại Tây Ban Nha hay West L. M. tại Malta) được ghi nhận giúp hạn chế sai số phóng đại tuân thủ của phương pháp tự báo cáo đơn thuần. Phần cuối chương giới thiệu quy mô tổ chức và định hướng chuyên môn của Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài. Tác giả xây dựng hệ thống biến số nghiên cứu bao gồm:

  • Biến đặc điểm người bệnh: tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, thu nhập bình quân, đối tượng dùng thuốc (bản thân/trẻ em), bệnh mắc kèm, đánh giá mức độ bệnh.
  • Biến nhận thức về kháng sinh: tính cần thiết của việc dùng hết đơn, hậu quả khi ngừng thuốc sớm, phân biệt kháng sinh với thuốc chống viêm (thang điểm kiến thức tối đa 3 điểm).
  • Biến thuốc được mua: số lượng kháng sinh, nhóm kháng sinh, số lần dùng trong ngày, tổng số ngày dùng thuốc, chi phí tiền thuốc.
  • Biến tương tác với nhân viên y tế: nội dung hướng dẫn của dược sĩ, hình thức hướng dẫn (có ghi lại cách dùng hay không), mức độ hài lòng với thông tin do bác sĩ và dược sĩ cung cấp.
  • Biến đo lường tuân thủ: số viên thuốc còn lại và các câu hỏi trong thang đo Morisky.

Chương này trình bày sơ đồ tiến trình nghiên cứu từ khâu tiếp cận tại quầy bán thuốc đến khâu gọi điện thoại sau đợt điều trị, giải thích quy chuẩn đạo đức nghiên cứu, quy trình thử nghiệm bộ công cụ trên 10 bệnh nhân mẫu, cũng như cách thức tính chỉ số Youden để thẩm định thang đo.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm trên 216 người bệnh và đối chiếu với y văn quốc tế.

1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu và đơn thuốc:

  • Đa số người bệnh sinh sống tại Hà Nội (99,1%), nữ giới chiếm 54,2%, nam giới chiếm 45,8%. Nhóm tuổi 30-39 chiếm tỷ lệ cao nhất (31,9%), tiếp đến là nhóm 18-29 tuổi (24,1%) và 40-49 tuổi (24,1%). Tỷ lệ người bệnh có gia đình đạt 88,4%; trình độ học vấn từ đại học trở lên chiếm 49,1%. Người bệnh mua thuốc cho bản thân chiếm 75,9%, mua cho trẻ em chiếm 24,1%. Tỷ lệ mắc bệnh kèm theo chỉ chiếm 10,2%. Các bệnh lý đường hô hấp chiếm tỷ trọng cao nhất (61,1%), phản ánh đặc trưng chuyên khoa tai mũi họng của bệnh viện và giai đoạn giao mùa/hậu Covid-19.
  • Về đơn thuốc: 95,8% đơn chỉ kê 1 loại kháng sinh; nhóm penicillin chiếm tỷ lệ áp đảo với 70,2%, tiếp theo là cephalosporin (22,2%) và nhóm macrolid kết hợp quinolon (7,6%). Chế độ phân liều chủ yếu là 2 lần/ngày (76,4%) và thời gian dùng thuốc phổ biến nhất là 5 ngày (61,5%) hoặc 7 ngày (37,5%).
Đặc tính mẫu nghiên cứu ($N = 216$) Phân loại Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 99 45,8
Nữ 117 54,2
Nhóm tuổi 18 - 29 52 24,1
30 - 39 69 31,9
40 - 49 52 24,1
50 - 59 22 10,2
$\ge 60$ 21 9,7
Trình độ học vấn Dưới tốt nghiệp THPT 5 2,3
Tốt nghiệp THPT 30 13,9
Trung cấp 22 10,2
Cao đẳng 52 24,5
Đại học 106 49,1
Đối tượng sử dụng Bản thân người bệnh 164 75,9
Trẻ em 52 24,1
Nhóm kháng sinh Penicillin 158 70,2
Cephalosporin 50 22,2
Macrolid + Quinolon 17 7,6
Độ dài đợt dùng thuốc 3 - 4 ngày 2 1,0
5 ngày 133 61,5
7 ngày 81 37,5

2. Thẩm định công cụ và thực trạng tuân thủ:

  • Khi đánh giá đơn lẻ: Tỷ lệ tuân thủ đo bằng phương pháp đếm thuốc còn lại là 82,4%; đo bằng thang Morisky-4 là 55,6%; đo bằng thang Morisky-5 là 54,6%.
  • Kết quả thẩm định cho thấy thang Morisky-4 (gồm các mục: quên uống, ngừng khi thấy tốt hơn, ngừng khi thấy tệ hơn, không quan tâm thời điểm uống; loại bỏ mục "gặp khó khăn khi nhớ") đạt độ nhạy $Se = 0,921$, độ đặc hiệu $Sp = 0,657$, giá trị dự đoán dương tính $PPV = 0,365$, giá trị dự đoán âm tính $NPV = 0,975$ và chỉ số Youden đạt 0,578—vượt trội hơn chỉ số Youden của thang Morisky-5 (0,567). Do đó, thang Morisky-4 được lựa chọn kết hợp với đếm số thuốc còn lại.
  • Tỷ lệ tuân thủ chung theo phương pháp kết hợp đạt 54,2%. Trong nhóm không tuân thủ theo thang Morisky ($n = 120$ trường hợp):
    • Quên uống thuốc là lý do phổ biến nhất: chiếm 73,3% (88 người bệnh), nguyên nhân chính do bận rộn công việc (56/88 người).
    • Tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy đỡ hơn: chiếm 11,7% (14 người bệnh).
    • Không quan tâm thời điểm dùng thuốc: 2,5% (3 người bệnh).
    • Ngừng thuốc do cảm thấy tệ hơn: 1,7% (2 người bệnh; do xuất hiện nhức đầu, chóng mặt, đau lưng và lo sợ tác dụng phụ).
  • Tỷ lệ người bệnh uống đúng liều chỉ định đạt 88%, trong khi tỷ lệ uống đúng thời điểm chỉ đạt 63%.
Phương pháp đánh giá Tỷ lệ tuân thủ (%) Độ nhạy ($Se$) Độ đặc hiệu ($Sp$) Chỉ số Youden
Đếm số thuốc còn lại 82,4 - - -
Thang Morisky-4 (mục 1, 3, 4, 5) 55,6 0,921 0,657 0,578
Thang Morisky-5 (mục 1, 2, 3, 4, 5) 54,6 0,921 0,646 0,567
Phương pháp kết hợp (Morisky-4 + Đếm thuốc) 54,2 - - -

3. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ sử dụng kháng sinh:

  • Yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
    • Nhóm tuổi ($p = 0,029$): Nhóm 40-49 tuổi có tỷ lệ tuân thủ cao nhất (63,5%), nhóm 50-59 tuổi tuân thủ thấp nhất (22,7%).
    • Giới tính ($p = 0,008$): Nam giới tuân thủ kém hơn đáng kể so với nữ giới ($OR = 0,482$; 95% CI: 0,280 - 0,832).
    • Trình độ học vấn ($p = 0,003$): Người có học vấn đại học có tỷ lệ tuân thủ cao nhất (62,3%), trong khi nhóm chưa tốt nghiệp THPT có tỷ lệ tuân thủ là 0%.
    • Đối tượng dùng thuốc ($p = 0,000$): Người mua thuốc uống cho bản thân tuân thủ kém hơn rất nhiều so với trường hợp người lớn cho trẻ em uống thuốc ($OR = 0,100$; 95% CI: 0,040 - 0,246).
    • Nhận thức về kháng sinh: Người trả lời sai về hậu quả của việc ngừng thuốc sớm có tỷ lệ tuân thủ chỉ bằng 0,215 lần người trả lời đúng ($p = 0,000$). Người nhận thức đúng về sự khác biệt giữa kháng sinh và thuốc chống viêm có khả năng tuân thủ cao gấp 6,670 lần ($p = 0,000$). Tổng điểm kiến thức càng cao thì tỷ lệ tuân thủ càng tăng (đạt 82,8% ở nhóm đạt 3 điểm tuyệt đối so với 31,0% ở nhóm 1 điểm; $p = 0,000$).
    • Kết quả điều trị ($p = 0,013$): Tỷ lệ không khỏi/không đỡ ở nhóm tuân thủ thấp hơn rõ rệt so với nhóm không tuân thủ ($OR = 0,303$; 95% CI: 0,113 - 0,813).
Biến số khảo sát Nhóm phân tích Tuân thủ $n$ (%) Không tuân thủ $n$ (%) Tỷ số chênh OR (95% CI) Giá trị $p$
Giới tính Nam 44 (44,4) 55 (55,6) 0,482 (0,280 - 0,832) 0,008
Nữ 73 (62,4) 44 (37,6) 1,00 (Tham chiếu)
Đối tượng dùng Bản thân 71 (43,3) 93 (56,7) 0,100 (0,040 - 0,246) 0,000
Trẻ em 46 (88,5) 6 (11,5) 1,00 (Tham chiếu)
Hậu quả bỏ dở Sai 32 (33,7) 63 (66,3) 0,215 (0,121 - 0,383) 0,000
Đúng 85 (70,2) 36 (29,8) 1,00 (Tham chiếu)
Phân biệt chống viêm Đúng 87 (74,4) 30 (25,6) 6,670 (3,673 - 12,112) 0,000
Sai 30 (30,3) 69 (69,7) 1,00 (Tham chiếu)
Kết quả điều trị Không khỏi/không đỡ 6 (5,1) 15 (15,2) 0,303 (0,113 - 0,813) 0,013
Khỏi/đỡ 111 (94,9) 84 (84,8) 1,00 (Tham chiếu)
  • Yếu tố không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Tình trạng hôn nhân ($p = 0,906$), thu nhập hàng tháng ($p = 0,076$), tiền sử bệnh mắc kèm ($p = 0,077$), mức độ tự đánh giá độ nặng của bệnh ($p = 0,518$), số lượng kháng sinh trong đơn ($p = 0,180$), nhóm dược lý kháng sinh ($p = 0,778$), chi phí đơn thuốc ($p = 0,107$), số lần đưa liều/ngày ($p = 0,240$), thời gian đợt điều trị ($p = 0,274$), việc dược sĩ hướng dẫn trực tiếp ($p = 0,274$) hay ghi chép lại hướng dẫn ($p = 0,086$), và mức độ hài lòng đối với bác sĩ ($p = 0,773$) hoặc dược sĩ ($p = 0,931$).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập được những cứ liệu thực nghiệm quan trọng về việc sử dụng kháng sinh ngoại trú tại một bệnh viện chuyên khoa công lập:

  • Tỷ lệ tuân thủ thực tế: Đạt 54,2% theo công cụ phối hợp chuẩn hóa (Morisky-4 và đếm số lượng thuốc còn lại).
  • Hành vi không tuân thủ: Xác định được "quên uống thuốc" là trở ngại lớn nhất (chiếm 73,3% số ca không tuân thủ), chủ yếu do nhịp sinh hoạt bận rộn; tiếp đến là tình trạng tự ý bỏ thuốc khi thấy đỡ bệnh (11,7%). Về thời điểm, chỉ có 63% người bệnh uống thuốc đúng giờ theo khuyến cáo.
  • Giá trị lâm sàng: Chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hành vi tuân thủ và kết quả điều trị tự báo cáo ($p = 0,013$). Người bệnh tuân thủ có tỷ lệ khỏi/đỡ bệnh đạt 94,9%, làm giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị so với nhóm không tuân thủ ($OR = 0,303$).
  • Đóng góp về phương pháp luận: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện thẩm định giá trị đo lường của thang điểm Morisky đối chuẩn với phương pháp đếm thuốc còn lại trên bệnh nhân dùng kháng sinh điều trị cấp tính. Kết quả chứng minh thang đo 4 mục (Morisky-4) có độ chính xác và chỉ số Youden ($0,578$) cao hơn thang đo 5 mục ($0,567$), cung cấp một công cụ đánh giá ngắn gọn, thuận tiện cho thực hành dược lâm sàng.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn từ tác giả:
    • Tăng cường công tác tư vấn dùng thuốc tại quầy ngoại trú, chú trọng giải thích cơ chế, nguy cơ của việc ngừng thuốc sớm và phân biệt giữa kháng sinh với thuốc chống viêm.
    • Điều chỉnh lịch trình dùng thuốc phù hợp với thói quen sinh hoạt và tính chất công việc của từng cá nhân để hạn chế việc quên liều.
    • Nghiên cứu đề xuất bệnh viện thiết lập mô hình "tổ chăm sóc" hoặc dịch vụ gọi điện thoại/nhắn tin nhắc nhở người bệnh vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 của đợt điều trị kháng sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nội tại phát sinh từ phương pháp và phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp thu thập: Đo lường tuân thủ dựa trên phỏng vấn tự báo cáo và kiểm tra số thuốc còn lại qua điện thoại có thể dẫn đến hiện tượng sai số thổi phồng tuân thủ (social desirability bias), khi người bệnh có xu hướng khai báo tích cực để làm vừa lòng nghiên cứu viên hoặc vứt bỏ thuốc thừa trước khi đếm.
  • Tính đại diện của mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba) với đặc thù bệnh nhân chủ yếu ở khu vực nội thành Hà Nội (99,1%), có trình độ học vấn và mức thu nhập từ trung bình đến cao, chủ yếu mắc các bệnh lý tai mũi họng và răng miệng. Do đó, kết quả chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm tuân thủ của các nhóm dân số nông thôn hoặc người bệnh ở các chuyên khoa khác.
  • Giới hạn về thời gian thu thập: Thời gian lấy số liệu diễn ra trong hơn 1 tháng (17/03/2022 - 21/04/2022) trùng vào đợt chuyển mùa và giai đoạn hậu Covid-19, khiến cơ cấu bệnh lý tập trung vào viêm đường hô hấp và đơn thuốc chủ yếu là penicillin, chưa bao quát được toàn diện mô hình bệnh tật trong cả năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; ứng dụng các thiết bị giám sát điện tử (MEMS) để ghi nhận khách quan thời điểm mở hộp thuốc; đồng thời thiết kế các can thiệp dược lâm sàng có đối chứng (như tin nhắn tự động nhắc lịch, phiếu hướng dẫn cá nhân hóa) nhằm đánh giá hiệu quả cải thiện tuân thủ dùng kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Công trình mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Dược (đặc biệt chuyên ngành Dược lâm sàng, Quản lý & Kinh tế Dược): Là tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng tiến cứu, cách thiết kế phiếu khảo sát hai giai đoạn (trực tiếp tại nhà thuốc kết hợp phỏng vấn gián tiếp qua điện thoại), và quy trình thẩm định bộ công cụ đo lường bằng các chỉ số dịch tễ học ($Se, Sp, PPV, NPV$, chỉ số Youden).
  • Đối với dược sĩ bệnh viện và cán bộ quản lý y tế: Bảng số liệu chi tiết về các yếu tố cản trở tuân thủ (quên liều, nhầm lẫn tác dụng kháng sinh và kháng viêm, ngừng thuốc khi hết triệu chứng) cung cấp cơ sở dữ liệu để xây dựng quy trình tư vấn chuẩn tại nhà thuốc bệnh viện và thiết lập các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh ngoại trú (Outpatient Antimicrobial Stewardship).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu các phương pháp đo lường tuân thủ (Chương 1), quy trình tính toán chỉ số Youden để lựa chọn thang đo Morisky tối ưu (Chương 2 và 3), cùng các phân tích hồi quy logistic về mối quan hệ giữa nhận thức của người bệnh và sự tuân thủ điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công cụ nào để đo lường tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh của người bệnh?
Nghiên cứu phối hợp hai phương pháp: phương pháp gián tiếp đếm số lượng thuốc kháng sinh còn lại qua điện thoại sau khi kết thúc đợt điều trị (chuẩn phân loại: còn $\ge 1$ viên/gói là không tuân thủ) và thang điểm tự báo cáo Morisky-4 đã qua thẩm định (gồm 4 câu hỏi về: quên uống thuốc, ngừng khi thấy tốt hơn, ngừng khi thấy tệ hơn, và không quan tâm thời điểm dùng thuốc; trả lời "Có" ít nhất 1 câu là không tuân thủ). Người bệnh chỉ được xếp loại tuân thủ khi thỏa mãn đồng thời: còn 0 viên thuốc và trả lời "Không" với toàn bộ các câu trong thang Morisky-4.

2. Tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh của bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh chung theo phương pháp kết hợp đạt 54,2%. Nếu tính theo từng phương pháp đơn lẻ, tỷ lệ tuân thủ theo đếm số thuốc còn lại là 82,4%, theo thang Morisky-4 là 55,6% và theo thang Morisky-5 là 54,6%.

3. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng không tuân thủ kháng sinh trong nghiên cứu?
Trong số các trường hợp không tuân thủ theo thang Morisky ($n = 120$), lý do phổ biến nhất là quên uống thuốc, chiếm 73,3% (88 người bệnh), với nguyên nhân chủ đạo là do bận rộn công việc (56/88 ca). Lý do phổ biến thứ hai là người bệnh tự ý ngừng dùng thuốc khi thấy triệu chứng bệnh thuyên giảm, chiếm 11,7% (14 người bệnh).

4. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với hành vi tuân thủ kháng sinh?
Nghiên cứu ghi nhận 6 yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): nhóm tuổi (40-49 tuổi tuân thủ tốt nhất, 50-59 tuổi kém nhất; $p = 0,029$); giới tính (nam giới tuân thủ kém hơn nữ, $OR = 0,482$); trình độ học vấn (trình độ đại học tuân thủ cao nhất; $p = 0,003$); đối tượng dùng thuốc (mua cho bản thân tuân thủ kém hơn dùng cho trẻ em, $OR = 0,100$); nhận thức về kháng sinh (hiểu biết đúng về hậu quả ngừng thuốc và phân biệt kháng sinh với chống viêm giúp tăng tuân thủ; $p = 0,000$); và kết quả điều trị khỏi/đỡ bệnh ($p = 0,013$).

5. Vì sao thang điểm Morisky-4 được lựa chọn thay vì thang điểm Morisky-5?
Qua kiểm định so sánh với phương pháp đếm số thuốc còn lại, thang Morisky-4 đạt chỉ số Youden là 0,578 (độ nhạy 0,921; độ đặc hiệu 0,657), cao hơn so với thang Morisky-5 có chỉ số Youden là 0,567 (độ nhạy 0,921; độ đặc hiệu 0,646). Việc đưa thêm mục số 2 ("Gặp khó khăn trong việc nhớ uống thuốc") làm giảm độ đặc hiệu mà không cải thiện độ nhạy của thang đo, do đó thang Morisky-4 được chứng minh là có giá trị dự đoán tối ưu hơn trong bối cảnh nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Lê Thị Ngọc Lan đã phản ánh thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh của bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba với tỷ lệ đạt 54,2%. Nghiên cứu đã thẩm định thành công công cụ đo lường kết hợp giữa đếm thuốc còn lại và thang Morisky-4, đồng thời chứng minh vai trò then chốt của nhận thức người bệnh, giới tính, độ tuổi và sự giám sát khi dùng thuốc đối với mức độ tuân thủ phác đồ. Những phát hiện và đề xuất về giải pháp tư vấn cá nhân hóa cùng mô hình liên hệ theo dõi từ ngày thứ 3 đến thứ 5 mang lại cơ sở thực chứng giá trị nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh trong cộng đồng.