Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Việt Nam ghi nhận quy mô khoảng 2,3 tỷ USD, trong đó các thương hiệu nước ngoài chiếm tới 90% thị phần với sự dẫn đầu của các nhà cung cấp đến từ Hàn Quốc và khu vực châu Á (Thái Trang, 2019). Bên cạnh các kênh bán lẻ truyền thống, kênh phân phối trực tuyến đạt tốc độ tăng trưởng xấp xỉ 80%, thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng mô hình bán lẻ tích hợp trực tuyến đến trực tiếp (Online-to-Offline - O2O). Trong hệ thống cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm quy mô lớn, hoạt động kho vận giữ vai trò quyết định trong việc bảo toàn chất lượng sản phẩm, duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Công ty TNHH Social Bella Việt Nam (vận hành thương hiệu bán lẻ Sociolla, chi nhánh của hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ làm đẹp Social Bella đến từ Indonesia) chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2020. Để phục vụ hệ thống các cửa hàng bán lẻ tại các đô thị lớn cùng mạng lưới thương mại điện tử đa kênh (website, Shopee, TikTok), kho Bình Chánh (đặt tại Khu công nghiệp Lê Minh Xuân 3, huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh) được xây dựng làm trung tâm lưu trữ và điều phối chính. Tuy nhiên, sự gia tăng lượng hàng tồn kho phục vụ các chương trình xúc tiến bán hàng đã tạo áp lực lớn lên hệ thống kho bãi. Theo dữ liệu nội bộ của công ty, tỷ lệ hàng hóa hư hỏng trong quá trình lưu trữ và luân chuyển tại kho Bình Chánh liên tục gia tăng trong nửa cuối năm 2023 (từ mức 4,57% vào tháng 6/2023 lên đến 6,37% vào tháng 11/2023), gây thất thoát tài chính và tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn cung ứng.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận diện các vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong công tác quản lý hàng hóa tại Kho Bình Chánh - Công ty Social Bella Việt Nam.
  2. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề được xác định.
  3. Đề xuất kế hoạch và giải pháp nâng cao chất lượng công tác quản lý hàng hóa tại Kho Bình Chánh - Công ty Social Bella Việt Nam thông qua các biện pháp kiểm soát chất lượng và cải tiến quy trình vận hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lượng hàng hóa hư hỏng và các quy trình quản lý, bảo quản, lưu trữ hàng hóa tại kho Bình Chánh.
  • Phạm vi không gian: Nhà kho D1-4, Lô A, KCN Lê Minh Xuân 3, huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh (Kho Bình Chánh thuộc Công ty TNHH Social Bella Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế và khảo sát quy trình vận hành từ ngày 05/09/2023 đến ngày 30/03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quản trị kho hàng và quản trị hàng tồn kho chuyên ngành:

  • Khái niệm và nguyên tắc kho hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của APICS và các giáo trình chuyên ngành logistics (Nguyễn Huỳnh Lưu Phương, 2019; Tống Thị Luyến, 2019) về các chức năng cốt lõi của kho: tiếp nhận, lưu trữ - bảo quản và chuyển giao hàng hóa.
  • Quản trị hàng tồn kho: Dẫn chiếu theo quy định pháp lý tại Khoản 1 Điều 23 Thông tư 200/2014/TT-BTC (được bổ sung bởi Điều 8 Thông tư 177/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính) về phân loại và ghi nhận tài sản hàng tồn kho; kết hợp khung phân loại hàng tồn kho của Trương Đức Lực (2018) và lý thuyết về dịch vụ giá trị gia tăng, trung tâm logistics đảo ngược của Frazelle (2002), Maltz & DeHoratius (2004).
  • Quy tắc tổ chức và lưu trữ: Nguyên tắc xuất nhập hàng theo hạn sử dụng FEFO (First Expired, First Out) đối với mỹ phẩm có hạn dùng; nguyên tắc FIFO (First In, First Out); yêu cầu nhiệt độ bảo quản tiêu chuẩn (15°C – 40°C), độ ẩm (40% – 80%), quy định kê pallet cao tối thiểu 30 cm so với mặt đất tại khu vực nhạy cảm với nước và mưa.
  • Công cụ kiểm soát chất lượng: Biểu đồ nhân quả Ishikawa (biểu đồ xương cá) kết hợp kỹ thuật truy vấn 5W1H và 4P để phân tích nguyên nhân gốc rễ; phương pháp quản trị hiện trường 5S (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke); hệ thống phần mềm quản lý kho WMS (Warehouse Management System).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Quan sát trực tiếp quy trình bốc xếp, lưu kho, bảo quản thực tế tại kho Bình Chánh; phỏng vấn chuyên sâu, tham khảo ý kiến của nhân viên và cấp quản lý thuộc phòng kho vận, phòng chuỗi cung ứng.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập, tổng hợp và phân loại dữ liệu thứ cấp từ hệ thống WMS và báo cáo nội bộ của Social Bella Việt Nam về lượng hàng nhập - xuất - tồn, số lượng và giá trị hàng hóa hư hỏng, cơ cấu mức độ tổn thất trong giai đoạn 6 tháng (06/2023 – 11/2023) và số liệu kiểm kê tháng 12/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan công ty

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Social Bella Việt Nam (trực thuộc Social Bella Indonesia, thành lập năm 2015). Doanh nghiệp bắt đầu vận hành tại Việt Nam từ năm 2020, mở rộng mạng lưới phân phối O2O bao gồm: 8 cửa hàng tại TP.HCM (Nguyễn Huệ, Đặng Văn Bi, Hậu Giang, Nguyễn Thị Thập, Lê Văn Sỹ, Hoàng Hoa Thám, Vincom Phan Văn Trị, Nguyễn Gia Trí), 2 cửa hàng tại Đà Nẵng, 1 tại Hà Nội, 1 tại TP. Dĩ An (Bình Dương), cùng các sàn thương mại điện tử và cộng đồng trực tuyến Bestie.

Do hạn chế tiếp cận số liệu tổng doanh thu toàn doanh nghiệp, tác giả khảo sát tình hình kinh doanh thông qua cửa hàng tiêu biểu Sociolla Nguyễn Huệ (Quận 1, TP.HCM):

Năm Doanh thu (Tỷ đồng) Đặc điểm hoạt động
2020 1,2 Giai đoạn thâm nhập thị trường, chịu ảnh hưởng từ giãn cách do dịch Covid-19
2021 9,9 Tăng trưởng gấp xấp xỉ 8 lần, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến
2022 13,0 Tăng trưởng ổn định sau phục hồi kinh tế
2023 19,3 Tăng trưởng đều đặn, đối mặt cạnh tranh gia tăng trong ngành bán lẻ

Về mặt cơ cấu, công ty vận hành dưới sự chỉ đạo của Tổng Giám đốc và 6 phòng chức năng: Nhân sự, Tiếp thị, Tài chính, Cung ứng, Công nghệ, Kinh doanh. Đáng chú ý, bộ phận Quản lý hàng tồn kho (Inventory) trực thuộc phòng Tài chính, chịu trách nhiệm theo dõi biến động số lượng, giá trị tồn kho và phối hợp kiểm kê với bộ phận kho bãi thuộc phòng Cung ứng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các nguyên lý vận hành kho hàng và kiểm soát hao hụt sản phẩm. Tác giả làm rõ vai trò của kho bãi trong việc điều hòa dòng chảy hàng hóa, duy trì mức tồn kho an toàn và bảo quản sản phẩm tránh biến chất. Các nội dung lý thuyết trọng tâm gồm:

  • Tiêu chuẩn bảo quản mỹ phẩm: Giới hạn nhiệt độ (15°C – 40°C), độ ẩm (40% – 80%), tránh ánh nắng trực tiếp; tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc xuất hàng FEFO để loại bỏ rủi ro hết hạn sản phẩm.
  • Mô hình quản lý chất lượng: Quy trình xây dựng biểu đồ Ishikawa (xác định vấn đề ở đầu cá, bóc tách nguyên nhân chính qua các trục Phương pháp, Thiết bị/Máy móc, Con người, Vật liệu, Đo lường, Môi trường và dùng 5W1H truy tìm nguyên nhân gốc rễ).
  • Hệ thống WMS và 5S: Cơ chế phân định mã SKU, định vị vị trí lưu trữ trên giá kệ; 5 bước thực hiện 5S tại khu vực lưu kho nhằm tạo lập hiện trường ngăn nắp, giảm sai sót thao tác.

Chương 3: Thực trạng công tác quản lý hàng hóa tại Kho Bình Chánh - Công ty Social Bella Việt Nam

Chương 3 phân tích chi tiết không gian và thực trạng vận hành tại kho Bình Chánh. Kho có diện tích khoảng 1.000 m², quản lý danh mục lên tới 4.000 mặt hàng (SKU). Mặt bằng được phân chia thành: khu vực hàng B2B (gần cửa xuất/nhập); khu vực hàng B2C gồm phân khu Marketplace (hàng cho sàn thương mại điện tử), phân khu Offline Reserve (hàng cung ứng cho hệ thống cửa hàng), phân khu Damaged (lưu trữ hàng hư hỏng); cùng hệ thống phòng lạnh bảo quản sản phẩm nhạy cảm nhiệt độ.

Số liệu thống kê tại thời điểm giữa tháng 12 năm 2023 phản ánh bức tranh tồn trữ hàng hóa tại kho:

Phân loại hàng hóa Số lượng (Đơn vị) Tỷ lệ (%) Tổng giá trị (VNĐ)
Hàng tồn kho khả dụng 221.314 98,62% Ghi nhận trong hệ thống
Hàng hư hỏng 3.042 1,36% 115.155.003
Hàng quá hạn 50 0,02% 0

Tác giả chỉ ra rằng số lượng hàng hư hỏng giữa tháng 12/2023 giảm mạnh xuống 1,36% là do kho thực hiện nghiệp vụ thanh lý, xuất hủy và xóa sổ hàng hỏng khỏi hệ thống vào thời điểm cuối năm tài chính. Bức tranh thực tế trong quá trình vận hành liên tục trước đó (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2023) thể hiện mức tổn thất cao hơn nhiều:

Tháng Tổng số lượng hàng hóa (Đơn vị) Tỷ lệ hàng hư hỏng (%)
06/2023 215.868 4,57%
07/2023 Đang cập nhật biến động 4,84%
08/2023 Đang cập nhật biến động 4,35%
09/2023 295.944 (Đỉnh điểm tồn trữ) 4,08%
10/2023 Đang cập nhật biến động 5,62%
11/2023 249.140 6,37%

Hàng hư hỏng được phân loại thành 4 mức độ tổn thất: Loại A (hỏng 20%), Loại B (hỏng 40%), Loại C (hỏng 70%) và Loại D (hỏng 100% - mất hoàn toàn giá trị sử dụng). Đáng chú ý, nhóm hàng Loại D chiếm số lượng lớn nhất và tăng từ 7.460 đơn vị (tháng 6) lên hơn 9.000 đơn vị (tháng 11).

Thông qua công cụ Đếm chu kỳ (Cycle Count) trên hệ thống WMS Pacman, biểu đồ xương cá và bảng hỏi 5W1H, các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hư hỏng sản phẩm được tác giả bóc tách thành 3 dạng lỗi chính:

  1. Hàng bị hở bao bì: Thao tác bốc xếp thủ công bất cẩn, dùng dao rọc giấy khi mở thùng carton sai quy cách, chèn ép hàng quá tải trọng trên pallet.
  2. Hàng bị biến dạng/hư hỏng bao bì bên ngoài: Xếp chồng các thùng hàng nặng lên thùng hàng nhẹ, pallet chứa nhiều hơn 3 SKU dẫn đến che khuất và đè nén sản phẩm; đường di chuyển của xe đẩy gồ ghề hoặc va quẹt.
  3. Hàng bị biến đổi chất: Không gian phòng lạnh chưa được phân loại sắp xếp tối ưu, một số sản phẩm nhạy cảm nhiệt độ bị lưu trữ ở khu vực kệ ngoài chịu nhiệt độ cao; hệ thống WMS Pacman chưa có tính năng cảnh báo quá tải hoặc tính toán thể tích/số khối, dẫn đến việc xếp hàng hoàn toàn phụ thuộc vào cảm tính của nhân viên.

Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra các hạn chế về nhân sự: nhân viên kho phải kiêm nhiệm nhiều khâu (nhận hàng, kiểm tra, đóng gói, luân chuyển), áp lực thời gian cao trong các đợt bán hàng cao điểm dẫn đến thao tác sai sót; doanh nghiệp thiếu chương trình đào tạo chuẩn hóa về xử lý rủi ro và thực hành 5S.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý hàng hóa tại Kho Sociolla Bình Chánh

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân, chương 4 đề xuất ba nhóm giải pháp cải tiến mang tính kỹ thuật và vận hành:

  1. Chương trình đào tạo nhân viên: Thiết lập nội dung đào tạo chuẩn hóa định kỳ cho nhân viên kho về quy trình bốc dỡ an toàn, kỹ thuật sử dụng dụng cụ khui kiện, quy tắc nhận diện nhãn phụ tiếng Việt và kiểm soát điều kiện bảo quản đối với từng nhóm mỹ phẩm đặc thù; bổ sung bộ tiêu chuẩn đánh giá kiểm tra chất lượng 5S tại hiện trường.
  2. Nâng cấp hệ thống WMS Pacman - tích hợp dữ liệu số khối (Volumetric Dimensioning): Nâng cấp phần mềm Pacman để cập nhật thông số thể tích (dài, rộng, cao, thể tích khối CBM) và trọng lượng của từng SKU. Hệ thống sẽ tự động tính toán không gian khả dụng trên kệ/pallet, gợi ý vị trí lưu trữ (slotting recommendation) tối ưu và cảnh báo ngăn chặn việc xếp hàng quá tải trọng, hạn chế tối đa nguy cơ đổ vỡ, chèn ép làm móp méo hộp sản phẩm.
  3. Tái bố trí mặt bằng kho (Layout Re-arrangement): Sắp xếp lại luồng di chuyển và phân bổ diện tích giữa các khu vực; quy định giới hạn không quá 3 SKU trên một pallet để tránh chồng chéo; quy hoạch lại không gian phòng lạnh để ưu tiên tuyệt đối cho các nhóm sản phẩm dễ biến đổi hoạt chất; thiết kế khu vực riêng biệt cho xe đẩy và lối thoát hiểm nhằm nâng cao an toàn lao động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng hao hụt hàng hóa tại kho Bình Chánh với các chỉ số thực tế:

  • Xác định rõ tỷ lệ hư hỏng thực tế trong giai đoạn 06/2023 – 11/2023 duy trì ở mức cao từ 4,08% đến 6,37%, trong đó nhóm hư hỏng 100% (Loại D) chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 9.000 đơn vị vào thời điểm tháng 11/2023.
  • Ghi nhận giá trị thiệt hại hàng hỏng còn tồn đọng trước kỳ thanh lý giữa tháng 12/2023 là 115.155.003 đồng (ứng với 3.042 đơn vị sản phẩm).
  • Chỉ ra các nút thắt kỹ thuật của hệ thống WMS Pacman hiện hữu: việc chỉ định vị trí trên kệ/pallet hoàn toàn dựa vào phán đoán chủ quan của nhân viên do hệ thống thiếu thuật toán tối ưu hóa vị trí lưu trữ dựa trên số khối và kích thước bao bì.

Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết tổ chức mà đã đưa ra giải pháp kỹ thuật cụ thể (tích hợp số khối trên WMS Pacman, mẫu bảng kiểm 5S chuyên biệt cho kho mỹ phẩm và sơ đồ bố trí lại mặt bằng), giúp doanh nghiệp có phương án khả thi để giảm thiểu tỷ lệ hàng hỏng loại A, B, C, D trong các chu kỳ vận hành tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn được tác giả ghi nhận từ thực tế nghiên cứu:

  • Do quy định bảo mật dữ liệu tài chính của doanh nghiệp, tác giả không thể tiếp cận số liệu tổng doanh thu toàn quốc của Social Bella Việt Nam mà phải sử dụng dữ liệu doanh thu của một cửa hàng điển hình (chi nhánh Nguyễn Huệ) để phân tích bức tranh kinh doanh chung.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích chuyên sâu vào lượng hàng hư hỏng do tỷ lệ phát sinh cao và gây tổn thất trực tiếp, chưa đi sâu giải quyết nhóm hàng tồn kho quá hạn (chiếm tỷ lệ nhỏ 0,02% vào tháng 12/2023).
  • Thời gian khảo sát giới hạn trong 7 tháng (từ tháng 9/2023 đến tháng 3/2024), chưa bao quát hết chu kỳ biến động hàng hóa qua các mùa cao điểm mua sắm trong cả năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ chuỗi cung ứng O2O của Social Bella Việt Nam, tích hợp nghiên cứu quản trị hàng tồn kho quá hạn và đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi triển khai giải pháp tích hợp số khối trên hệ thống WMS Pacman.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về hoạt động kho hàng bán lẻ O2O, ứng dụng biểu đồ Ishikawa và kỹ thuật 5W1H trong giải quyết bài toán suy giảm chất lượng hàng hóa.
  • Các chuyên viên vận hành kho bãi mỹ phẩm, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) trong việc nhận diện nguyên nhân hư hỏng bao bì và phương thức nâng cấp hệ thống WMS gắn liền với dữ liệu thể tích (số khối).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là: Bảng phân tích chi tiết 4 cấp độ hư hỏng (Loại A, B, C, D), phương pháp kết hợp công cụ Đếm chu kỳ (Cycle Count) của Pacman với biểu đồ xương cá, và giải pháp quy hoạch lại vị trí pallet không quá 3 SKU.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao số lượng hàng hư hỏng tại kho Bình Chánh ghi nhận giữa tháng 12/2023 lại giảm xuống mức 1,36% so với các tháng trước đó?
Số lượng hàng hư hỏng giữa tháng 12/2023 ghi nhận ở mức 3.042 đơn vị (tương đương 1,36% tổng tồn kho) do thời điểm cuối năm công ty thực hiện quy trình kiểm kê, xử lý loại bỏ và xóa sổ hàng hư hỏng ra khỏi hệ thống sổ sách kế toán. Trong các tháng vận hành trước đó (từ tháng 6 đến tháng 11/2023), tỷ lệ hàng hư hỏng thực tế tích lũy ở mức cao hơn nhiều, dao động từ 4,08% đến 6,37%.

2. Hàng hóa hư hỏng tại kho Bình Chánh được phân loại theo các tiêu chí tổn thất nào?
Kho phân loại hàng hư hỏng thành 4 cấp độ: Loại A (mức độ hư hỏng 20%), Loại B (mức độ hư hỏng 40%), Loại C (mức độ hư hỏng 70%) và Loại D (mức độ hư hỏng 100% - sản phẩm bị phá hủy hoàn toàn công năng, bao bì hoặc chất lượng, không thể đưa ra thị trường). Trong đó, hàng Loại D chiếm số lượng cao nhất trong các đợt thống kê.

3. Phần mềm WMS Pacman tại kho Bình Chánh gặp phải hạn chế kỹ thuật nào trong khâu quản lý vị trí?
Hệ thống WMS Pacman chưa được tích hợp thông số thể tích/số khối và trọng lượng của sản phẩm, đồng thời thiếu tính năng tự động gợi ý vị trí lưu trữ trống hoặc đưa ra cảnh báo quá tải trên giá kệ/pallet. Việc phân bổ vị trí đặt hàng hoàn toàn phụ thuộc vào nhận định trực giác của nhân viên kho, gây ra hiện tượng xếp chồng quá tải và chèn ép làm hư hại hàng hóa.

4. Ba nhóm nguyên nhân trực tiếp làm hàng hóa bị hư hại trong quá trình lưu trữ tại kho là gì?
Ba nhóm lỗi chính được xác định qua biểu đồ Ishikawa gồm: hàng bị rách/hở bao bì do thao tác bốc dỡ và sử dụng dao rọc giấy sai quy cách; hàng bị móp méo, biến dạng bao bì ngoài do xếp chồng sai tải trọng và đặt quá nhiều mặt hàng (trên 3 SKU) trên cùng một pallet; hàng bị biến đổi chất bên trong do điều kiện nhiệt độ phòng lạnh chưa được phân bổ tối ưu theo đặc tính lý hóa của từng dòng mỹ phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Quốc Toàn đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản lý hàng hóa và kiểm soát hao hụt tại kho Bình Chánh thuộc Công ty TNHH Social Bella Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn nửa cuối năm 2023 kết hợp công cụ biểu đồ xương cá và 5W1H, nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tỷ lệ hư hại hàng hóa gia tăng từ quy trình thao tác, bố trí mặt bằng đến giới hạn của hệ thống phần mềm WMS. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa đào tạo nhân viên, tích hợp số khối trên WMS Pacman và tái thiết kế mặt bằng kho mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để doanh nghiệp hoàn thiện năng lực quản trị kho vận trong mô hình bán lẻ đa kênh O2O.