Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Danh (lớp K52A – KDTM, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Mai Hà) được thực hiện trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và kéo dài phức tạp suốt hơn hai năm. Đại dịch và các biện pháp giãn cách xã hội theo chỉ thị của Chính phủ đã gây ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế, khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào khủng hoảng, đình trệ sản xuất hoặc phá sản. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, việc tự chủ trong hoạt động sản xuất kinh doanh và tối đa hóa lợi nhuận trở thành điều kiện sống còn của các tổ chức kinh tế. Hoạt động bán hàng giữ vai trò cầu nối then chốt giữa doanh nghiệp với khách hàng, quyết định trực tiếp đến doanh thu, thu hồi vốn và khả năng sinh lời.

Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Mai Trang (đăng ký kinh doanh dưới tên Công ty TNHH Một thành viên Kinh doanh Mai Trang) – một doanh nghiệp tư nhân hoạt động tại Quảng Ngãi chuyên phân phối đồ dùng gia đình và vật tư thiết yếu, mạng lưới bán hàng và năng lực đội ngũ nhân sự là yếu tố sống còn. Nhằm thích ứng với các tác động tiêu cực của dịch bệnh và nâng cao hiệu quả thương mại, đề tài "Phân tích tình hình hoạt động bán hàng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Mai Trang" đã được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa những cơ sở lý thuyết về hoạt động bán hàng và quy trình bán hàng của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá cách thức tổ chức, vận hành hệ thống bán hàng của Công ty TNHH Mai Trang trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động bán hàng của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các hoạt động bán hàng, công tác quản trị bán hàng và quy trình bán hàng được áp dụng tại Công ty TNHH Mai Trang; đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những khuyết điểm tồn tại trong bối cảnh dịch bệnh để tìm kiếm biện pháp khắc phục.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Mai Trang (địa chỉ tại Thôn An Hội Nam I, Xã Nghĩa Kỳ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi).
  • Về thời gian: Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu tài chính và bán hàng trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Về nội dung: Tập trung vào mức độ ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 đến hoạt động kinh doanh thương mại và công tác bán hàng của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu thực tiễn để làm rõ sự biến động của nguồn lao động, doanh thu, lợi nhuận, chi phí bán hàng và chi phí quản lý; từ đó rút ra các nhận xét khách quan và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng quản trị kinh doanh thương mại và quản trị bán hàng, tiếp thu các quan điểm học thuật kinh điển:

  • Khái niệm bán hàng: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Comer (bán hàng là quá trình mang tính cá nhân, người bán khám phá, gợi tạo và đáp ứng nhu cầu nhằm đảm bảo quyền lợi lâu dài của hai bên) và định nghĩa của Philip Kotler (bán hàng cá nhân là việc thuyết trình chào bán mang tính chất cá nhân của lực lượng bán hàng nhằm mục tiêu bán hàng và xây dựng quan hệ khách hàng).
  • Quy trình bán hàng 7 bước: Dựa theo giáo trình "Bán hàng và quản trị bán hàng" của David Jobber và Geoff Lancaster (biên soạn bởi Trần Đình Hải, Nhà xuất bản Thống Kê, 2002), bao gồm các bước: (1) Tìm kiếm và tiếp nhận thông tin khách hàng; (2) Xử lý thông tin và chọn lọc khách hàng; (3) Tiếp cận khách hàng; (4) Tìm kiếm cơ hội; (5) Phân tích nhu cầu khách hàng; (6) Đưa ra các đề xuất, cung cấp giải pháp phù hợp; (7) Chốt bán hàng.
  • Kỹ thuật phỏng vấn và đặt câu hỏi: Đề tài vận dụng mô hình SPIN của Neil Rackham trong bước tìm kiếm cơ hội (gồm câu hỏi Tình hình - Situation, Vấn đề - Problem, Gợi ý/Phức tạp - Implication, Định hướng giải quyết/Nhu cầu - Need-payoff).
  • Khung phân tích nhu cầu: Xem xét 5 nhu cầu cơ bản của khách hàng (an toàn, tiện nghi, tính mới lạ, tính hãnh diện, giá cả) thông qua việc xác định khoảng trống nhu cầu bằng 4 câu hỏi: khách hàng đã có gì, chưa có gì, nên có gì và muốn có gì.
  • Lý thuyết quản trị bán hàng: Bao gồm xác định mục tiêu (doanh số, sản lượng, thị phần, lợi nhuận); xây dựng chiến lược bán hàng (bán hàng cá nhân, bán hàng theo nhóm, chiến lược tăng giá trị, bán hàng tư vấn); cấu trúc lực lượng bán hàng (theo khu vực địa lý, theo sản phẩm, theo khách hàng, theo chức năng); tuyển dụng, đào tạo, kiểm soát và đánh giá kết quả qua các công thức:
    • Tổng doanh thu: $TR = Q_i \times P_i$ (với $Q_i$ là khối lượng hàng bán ra, $P_i$ là giá bán một đơn vị).
    • Lợi nhuận: $\Pi = TR - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí).
    • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch: $\text{Tỷ lệ} = \frac{\text{Số lượng sản phẩm tiêu thụ thực tế}}{\text{Số lượng sản phẩm tiêu thụ kế hoạch}} \times 100%$.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp nghiên cứu thực tiễn kết hợp phân tích định tính và số liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, bảng cơ cấu lao động và tài liệu quy trình bán hàng nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê, so sánh tương đối và tuyệt đối giữa các năm 2019, 2020 và 2021 để đánh giá mức độ tăng giảm của các chỉ tiêu kinh tế; phương pháp quan sát thực tế và nghiên cứu tài liệu quy trình.

Nguồn dữ liệu được cung cấp trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Mai Trang, bao gồm Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Bán hàng và Phòng Hành chính - Nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về hoạt động bán hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực trạng doanh nghiệp:

  • Khái niệm, vai trò và mục đích của hoạt động bán hàng: Phân tích bán hàng dưới góc độ luân chuyển hàng hóa cân đối cung cầu, thực hiện hóa mục tiêu lợi nhuận, giữ vững vị thế và an toàn kinh doanh, đồng thời chi phối các nghiệp vụ mua hàng, dự trữ và nghiên cứu thị trường.
  • Các hình thức bán hàng: Phân loại theo địa điểm (tại quầy, tại địa điểm của khách), theo quy mô (bán buôn, bán lẻ), theo mối quan hệ thanh toán (mua đứt bán đoạn, trả chậm), và các hình thức khác như bán hàng từ xa, qua điện thoại, môi giới, bán hàng qua Internet.
  • Phân loại lực lượng bán hàng: Bao gồm lực lượng thuộc biên chế (bên trong văn phòng, bên ngoài thị trường), đại lý hợp đồng độc lập và lực lượng bán hàng hỗn hợp.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Đánh giá môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, đặc điểm sản phẩm) trong bối cảnh dịch Covid-19 tác động đến tổng cầu và hành vi tiêu dùng.
  • Quy trình bán hàng chuẩn 7 bước và công tác quản trị bán hàng: Nêu chi tiết trình tự từ tiếp nhận thông tin, xử lý chọn lọc, tiếp cận, áp dụng kỹ thuật SPIN tìm kiếm cơ hội, phân tích 5 loại nhu cầu, chào giải pháp và chốt hợp đồng. Đồng thời phân tích nhiệm vụ quản trị từ khâu lập mục tiêu, hoạch định chiến lược, tổ chức nhân sự, tuyển dụng, đào tạo, kiểm soát và đánh giá kết quả thực hiện của nhân viên (áp dụng chính sách thưởng 20% trên lương căn bản).

Chương 2. Thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Mai Trang trong giai đoạn Covid-19

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh thực tế trong giai đoạn 2019–2021:

  • Giới thiệu công ty: Công ty TNHH Một thành viên Kinh doanh Mai Trang thành lập ngày 03/01/2014 (mã số thuế 4300729288, đại diện pháp luật là ông Trần Ngọc Ân). Ngành nghề chính là buôn bán đồ dùng gia đình và hàng tiêu dùng. Danh mục sản phẩm kinh doanh gồm: bông y tế, tăm bông, khẩu trang các loại, khẩu trang than hoạt tính, yến sâm, nước giải khát (yến nha đam, nest cà phê), đường, sữa lon, sữa thùng, bánh kẹo, dầu gội, bột giặt, khăn giấy, mì tôm. Cơ sở vật chất gồm tòa nhà 2 tầng bám trục quốc lộ (dành 2/3 diện tích trưng bày sản phẩm, phần còn lại làm văn phòng).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Mô hình quản lý chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 6 phòng ban: Phòng Kế hoạch kinh doanh, Phòng Bán hàng, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Quản lý kho, Phòng Hành chính, Phòng Giám sát thị trường. Tổng số lao động ổn định ở mức 20 người qua cả 3 năm; toàn bộ đội ngũ quản lý và chuyên viên các phòng kế toán, kinh doanh, kỹ thuật đều có trình độ đại học.
  • Tình hình tài sản và nguồn vốn (2019–2021): Tổng tài sản năm 2019 đạt 15.737 [đơn vị ghi nhận], năm 2020 giảm 3.637 xuống 12.100, năm 2021 tiếp tục giảm xuống mức 10.669. Biến động này chủ yếu do giảm nợ phải trả, trong khi nguồn vốn chủ sở hữu có xu hướng tăng qua các năm, giúp công ty nâng cao tính tự chủ tài chính.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh:
    • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Năm 2020 ghi nhận mức 3.456, giảm 259.778 so với năm 2019 (tương ứng giảm 6,74%). Năm 2021 đạt 3.842, giảm 263.614 so với năm 2020 (tương ứng giảm 7,35%) do đứt gãy lưu thông và gặp khó khăn khi vận chuyển hàng hóa vào thị trường miền Nam.
    • Giá vốn hàng bán: Năm 2021 ghi nhận mức 1.237, giảm 345.454 so với năm 2020 (tỷ lệ giảm 15,08%), biến động cùng chiều với doanh thu và dịch vụ thu hẹp.
    • Chi phí bán hàng: Năm 2020 đạt 560.583; năm 2021 tăng thêm 11.065 (tăng 2,07%).
    • Chi phí quản lý doanh nghiệp: Năm 2020 đạt 530.575; năm 2021 tăng lên 550.065 (tăng 20.409, tương đương tăng 3,83%). Nguyên nhân chi phí quản lý tăng trong mùa dịch là do phát sinh các khoản chi bảo hiểm y tế, chi phí mua bộ xét nghiệm nhanh Covid-19, cồn sát khuẩn, đồ bảo hộ cho nhân viên và chi phí vận hành văn phòng.
    • Lợi nhuận thuần: Ghi nhận mức 198.607 vào năm 2020 và tăng lên 252.858 vào năm 2021, phản ánh việc nỗ lực kiểm soát giá vốn giúp bảo toàn khả năng sinh lời.
  • Thực trạng quy trình bán hàng tại doanh nghiệp: Công ty vận hành song song 2 quy trình bán hàng thực tế:
    1. Quy trình bán hàng tại địa điểm công ty (6 bước): Tiếp xúc khách hàng $\rightarrow$ Tìm hiểu nhu cầu $\rightarrow$ Tư vấn cho khách $\rightarrow$ Giới thiệu sản phẩm $\rightarrow$ Kết thúc bán hàng (thỏa thuận giao hàng, nhận thanh toán trả chậm hoặc tiền mặt/chuyển khoản, lưu dữ liệu khách hàng) $\rightarrow$ Chính sách sau bán hàng (quy định đổi trả sản phẩm lỗi kỹ thuật trong vòng 1 tuần với điều kiện nguyên vẹn bao bì, hóa đơn). Tác giả nhận xét quy trình này vẫn mang tính cảm tính, nhân viên chào hàng chưa đồng bộ theo tiêu chuẩn nghiệp vụ bài bản.
    2. Quy trình bán hàng bằng cách tìm kiếm khách hàng tiềm năng (3 bước): Tìm kiếm cơ hội (dựa vào 3 nguồn: người thân/gia đình nhân viên, đối tác làm ăn quen biết, và nguồn nội bộ do Trưởng phòng Bán hàng cung cấp) $\rightarrow$ Xử lý và phân tích thông tin (sắp xếp theo nhu cầu, quy mô, tiềm lực tài chính) $\rightarrow$ Tiếp cận khách hàng và bán hàng (trực tiếp đến địa bàn khách hàng để chào hàng).

Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty Mai Trang

Chương 3 trình bày các định hướng và giải pháp do tác giả xây dựng dựa trên ma trận SWOT và mục tiêu phát triển:

  • Phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) đối với năng lực cạnh tranh và phân phối của công ty.
  • Xác định mục tiêu và định hướng mở rộng mạng lưới khách hàng, gia tăng độ phủ sản phẩm đồ dùng gia đình và vật tư y tế.
  • Các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác bán hàng:
    • Hoàn thiện nội dung công tác quản trị bán hàng: Chuẩn hóa quy chế làm việc, tiêu chí đánh giá nhân viên và nâng cao năng lực điều hành.
    • Tăng cường ngân sách cho hoạt động bán hàng: Đảm bảo chi phí lưu thông, hỗ trợ phương tiện vận chuyển và công tác thị trường.
    • Hoàn thiện quy trình bán hàng và tìm kiếm khách hàng tiềm năng: Khắc phục lối tiếp cận theo cảm tính, xây dựng kịch bản tiếp xúc chuyên nghiệp.
    • Xây dựng hoạt động nghiên cứu thị trường: Chủ động nắm bắt biến động giá cả và sự thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng sau dịch.
    • Đẩy mạnh xúc tiến bán hàng và thương mại điện tử: Đa dạng hóa các kênh bán lẻ, khai thác kênh bán hàng trực tuyến và mạng xã hội nhằm khắc phục sự phụ thuộc vào bán hàng trực tiếp tại địa điểm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực các chỉ số tài chính, bán hàng cơ bản của Công ty TNHH Mai Trang qua 3 năm như sau:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 So sánh 2021/2020
Tổng tài sản 15.737 12.100 10.669 Giảm 3.637 Giảm 1.431
Doanh thu bán hàng và CCDV 3.234 3.456 3.842 Giảm 259.778 (-6,74%) Giảm 263.614 (-7,35%)
Giá vốn hàng bán - - 1.237 - Giảm 345.454 (-15,08%)
Chi phí bán hàng - 560.583 - - Tăng 11.065 (+2,07%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp - 530.575 550.065 - Tăng 20.409 (+3,83%)
Lợi nhuận kinh doanh - 198.607 252.858 - Tăng trưởng ổn định
Quy mô lao động 20 người 20 người 20 người Giữ nguyên 100% Giữ nguyên 100%

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Phòng Kế toán doanh nghiệp cung cấp, phản ánh theo nguyên văn trình bày trong khóa luận.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua các điểm sau:

  • Làm rõ tính chất hai mặt của đại dịch Covid-19 đối với danh mục hàng hóa của công ty: trong khi việc vận chuyển hàng hóa tiêu dùng thông thường vào miền Nam gặp khó khăn làm giảm doanh thu, thì nhu cầu đối với các mặt hàng vật tư y tế, bảo hộ (bông y tế, tăm bông, khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang than hoạt tính) lại tăng cao đột biến.
  • Mô tả chi tiết thực tế vận hành của 2 quy trình bán hàng (tại chỗ gồm 6 bước và tìm khách tiềm năng gồm 3 bước), chỉ ra lỗ hổng trong nghiệp vụ giao tiếp cảm tính của đội ngũ nhân viên.
  • Đề xuất các giải pháp bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp thương mại cấp tỉnh: kiến nghị phân bổ thêm ngân sách bán hàng, hoàn thiện quy trình sàng lọc đối tác, chuẩn hóa kịch bản bán lẻ và ứng dụng thương mại điện tử để giảm phụ thuộc vào kênh trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ (20 lao động) tại địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, do đó các phát hiện khó mang tính đại diện cho toàn bộ ngành phân phối bán buôn, bán lẻ.
  • Nguồn số liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2019–2021; văn bản khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng hay đánh giá hiệu quả chi tiết của từng nhân viên.
  • Một số bảng số liệu trình bày trong văn bản còn vắn tắt, thiếu ký hiệu đơn vị tiền tệ đồng nhất giữa các trang báo cáo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng và sức mua của khách hàng trong giai đoạn "bình thường mới" hậu Covid-19.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế khi triển khai các kênh thương mại điện tử chuyên biệt và giải pháp tối ưu hóa logistics vận chuyển liên tỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại thực hiện các đề tài thực tập tốt nghiệp liên quan đến phân tích tình hình kinh doanh, quản trị bán hàng hoặc hoạch định quy trình bán lẻ tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Bộ phận quản lý của các doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng và thiết bị y tế gia đình trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy tinh gọn, cơ chế giám sát kho - quỹ và kinh nghiệm ứng phó chi phí vận hành mùa dịch.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 với hệ thống hóa lý thuyết về 7 bước bán hàng và mô hình câu hỏi SPIN, cùng sơ đồ mô tả 2 quy trình bán lẻ thực tế (tại cửa hàng và tiếp cận khách tiềm năng) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Mai Trang hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô tổ chức như thế nào?
Công ty TNHH Mai Trang (tên pháp lý là Công ty TNHH MTV Kinh doanh Mai Trang) thành lập năm 2014 tại huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi; chuyên buôn bán đồ dùng gia đình, bánh kẹo, nước giải khát và vật tư y tế (bông, tăm bông, khẩu trang). Bộ máy gồm 20 nhân sự có trình độ chuyên môn, cơ cấu theo mô hình chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 6 phòng ban: Kế hoạch kinh doanh, Bán hàng, Tài chính kế toán, Quản lý kho, Hành chính, Giám sát thị trường.

2. Đại dịch Covid-19 ảnh hưởng thế nào đến doanh thu và chi phí quản lý của công ty năm 2021?
Doanh thu năm 2021 của công ty giảm 7,35% (tương ứng giảm 263.614) so với năm 2020 do việc vận chuyển hàng hóa vào miền Nam bị ngưng trệ bởi giãn cách xã hội. Ngược lại, chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2021 tăng 3,83% (tăng 20.409, lên mức 550.065) do công ty phải trang trải các chi phí phòng dịch bắt buộc như bộ xét nghiệm nhanh Covid-19, cồn sát khuẩn, khẩu trang và đồ bảo hộ cho nhân viên.

3. Quy trình bán hàng tại địa điểm công ty của Mai Trang gồm những bước nào?
Quy trình bán hàng tại địa điểm công ty gồm 6 bước tuần tự: (1) Tiếp xúc với khách hàng; (2) Tìm hiểu nhu cầu khách hàng; (3) Tư vấn cho khách hàng; (4) Giới thiệu sản phẩm; (5) Kết thúc bán hàng (thương lượng số lượng, giá, vận chuyển, phương thức thanh toán tiền mặt/chuyển khoản/trả chậm và lưu dữ liệu khách hàng); (6) Chính sách sau bán hàng (đổi trả sản phẩm lỗi kỹ thuật trong vòng 1 tuần).

4. Khóa luận vận dụng khung lý thuyết và kỹ thuật đặt câu hỏi nào cho hoạt động bán hàng?
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quy trình bán hàng 7 bước của David Jobber và Geoff Lancaster (2002) kết hợp với kỹ thuật đặt câu hỏi SPIN của Neil Rackham (Situation - Tình hình, Problem - Vấn đề, Implication - Phức tạp, Need-payoff - Định hướng giải quyết) và khung phân tích 5 nhóm nhu cầu khách hàng (an toàn, tiện nghi, mới lạ, hãnh diện, giá cả).

5. Công ty TNHH Mai Trang tìm kiếm khách hàng tiềm năng qua những nguồn nào?
Quy trình tìm kiếm khách hàng tiềm năng của công ty dựa vào 3 nguồn thông tin chính: (1) Mối quan hệ gia đình, người thân của các thành viên trong công ty; (2) Mối quan hệ làm ăn, đối tác quen biết và khách hàng hiện tại; (3) Nguồn dữ liệu nội bộ do Trưởng phòng Bán hàng trực tiếp cung cấp cho nhân viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Danh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích chi tiết thực trạng thương mại tại Công ty TNHH Mai Trang giai đoạn 2019–2021 dưới tác động của dịch Covid-19. Công trình phản ánh khách quan sự biến động của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí phòng dịch và khả năng duy trì lợi nhuận ổn định nhờ cơ chế điều hành linh hoạt. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 đã bám sát điểm nghẽn thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện mạng lưới bán hàng và chuyển đổi số tại các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.