Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại các cơ sở khám chữa bệnh, việc xây dựng và quản lý danh mục thuốc đóng vai trò trọng tâm nhằm bảo đảm chu trình cung ứng thuốc, hỗ trợ thông tin thuốc, tối ưu hóa công tác tư vấn điều trị và nâng cao mức độ sẵn có của thuốc đối với người bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một số quốc gia dành từ 30% đến 40% ngân sách y tế cho dược phẩm, tuy nhiên một phần kinh phí này bị lãng phí do thiếu kế hoạch và việc sử dụng chưa thực sự hợp lý. Tại Việt Nam, chi phí tiền thuốc thường chiếm khoảng 60% tổng ngân sách hoạt động của bệnh viện; mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tăng từ 48,39 USD/người (năm 2017) lên 53,54 USD/người (năm 2018). Thực tế quản lý tại các cơ sở y tế thường gặp phải các vấn đề bất cập như việc chỉ định thuốc không hợp lý về nguồn gốc, đường dùng, lạm dụng thuốc biệt dược gốc, thuốc chi phí cao nhưng hiệu quả điều trị không tương xứng, hoặc tồn kho kéo dài các thuốc không thiết yếu trong khi thiếu hụt thuốc cấp cứu.
Bệnh viện Thanh Nhàn là bệnh viện đa khoa hạng I thuộc thành phố Hà Nội với quy mô trên 1.200 giường bệnh, 55 khoa phòng/ban/đơn nguyên, đội ngũ 1.044 cán bộ nhân viên và phụ trách 5 chuyên khoa đầu ngành. Hàng ngày, đơn vị tiếp nhận khoảng 700 bệnh nhân khám ngoại trú và điều trị gần 1.000 bệnh nhân nội trú với tổng kinh phí sử dụng thuốc trung bình xấp xỉ 200 tỷ đồng mỗi năm. Trong bối cảnh số lượng người bệnh gia tăng, bệnh lý phức tạp và áp lực kinh phí lớn (đặc biệt trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19), việc đánh giá toàn diện danh mục thuốc đã sử dụng của năm trước là cơ sở thực tiễn để Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) rà soát, bổ sung và hoàn thiện danh mục thuốc cho các năm tiếp theo.
Đề tài "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả cơ cấu và giá trị danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021.
- Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021 theo phương pháp ABC/VEN.
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ danh mục thuốc đã được sử dụng trong hoạt động khám chữa bệnh tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Thanh Nhàn, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được thiết lập dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế và khuyến cáo chuyên môn của Tổ chức Y tế Thế giới:
- Thông tư số 21/2013/TT-BYT: Quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện; xác lập 7 nguyên tắc, các tiêu chí lựa chọn thuốc và quy trình 4 bước xây dựng danh mục thuốc bệnh viện kết hợp phân tích ABC/VEN.
- Quy trình chuẩn của WHO: Hướng dẫn 4 giai đoạn với 19 bước duy trì và xây dựng danh mục thuốc trong bệnh viện.
- Thông tư số 30/2018/TT-BYT: Ban hành danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia Bảo hiểm y tế (chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý).
- Thông tư số 05/2015/TT-BYT: Ban hành danh mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi thanh toán BHYT.
- Thông tư số 23/2011/TT-BYT: Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh (quy định ưu tiên sử dụng đường uống, chỉ định đường tiêm khi không thể dùng đường uống hoặc thuốc chỉ có dạng tiêm).
- Thông tư số 15/2019/TT-BYT: Quy định việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập và phân nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật thuốc generic.
Các khung phân tích định lượng kinh tế dược được áp dụng gồm:
- Nguyên tắc Pareto (Phân tích ABC): Phân chia thuốc theo giá trị sử dụng (GTSD) tích lũy thành 3 nhóm: Hạng A (chiếm 75-80% tổng GTSD, tương ứng khoảng 10-20% số khoản mục - SKM); Hạng B (chiếm 15-20% GTSD, tương ứng 10-20% SKM); Hạng C (chiếm 5-10% GTSD, tương ứng 60-80% SKM).
- Phân loại VEN: Đánh giá mức độ ưu tiên lâm sàng: Nhóm V (Vital - thuốc sống còn, cấp cứu); Nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu, điều trị bệnh quan trọng trong mô hình bệnh tật); Nhóm N (Non-essential - thuốc không thiết yếu, điều trị triệu chứng, bệnh nhẹ hoặc chi phí chưa tương xứng hiệu quả).
- Ma trận ABC/VEN: Phối hợp hai phương pháp tạo thành 9 phân nhóm nhỏ và phân loại thành 3 cấp độ quản lý (Nhóm I: AV, BV, CV, AE, AN - cần giám sát chặt chẽ nhất; Nhóm II: BE, CE, BN; Nhóm III: CN).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, sử dụng phương pháp hồi cứu dữ liệu thứ cấp.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tình hình thực hiện cung ứng và sử dụng thuốc năm 2021 trích xuất từ phần mềm kế toán MISA của Phòng Tài chính Kế toán và cơ sở dữ liệu quản lý dược (file Excel) lưu trữ tại Khoa Dược Bệnh viện Thanh Nhàn; Danh mục phân loại VEN của Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2019, 2020.
- Công cụ và xử lý số liệu: Thu thập thông tin qua 2 biểu mẫu định sẵn (Biểu mẫu phân tích cơ cấu danh mục và Biểu mẫu phân loại ABC, VEN, ma trận ABC/VEN). Dữ liệu được làm sạch, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về danh mục thuốc bệnh viện, quy trình lựa chọn thuốc theo Thông tư 21/2013/TT-BYT và quy trình 19 bước của WHO. Tác giả phân tích sâu vai trò của hướng dẫn điều trị chuẩn (HDĐT) trong việc xây dựng danh mục thuốc khoa học, giảm thiểu các chỉ định cảm tính. Chương 1 cũng hệ thống hóa lý thuyết về phân tích ABC, phân tích VEN, ma trận ABC/VEN, phân tích nhóm điều trị; đồng thời tổng hợp thực trạng cơ cấu sử dụng thuốc tại nhiều bệnh viện tuyến tỉnh tại Việt Nam (như BVĐK tỉnh Thái Bình, BVĐK tỉnh Hà Nam, BVĐK tỉnh Tuyên Quang, BVĐK tỉnh Bắc Giang và dữ liệu năm 2019 của chính Bệnh viện Thanh Nhàn). Phần cuối chương giới thiệu cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của Bệnh viện Thanh Nhàn, Khoa Dược và Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, xác định rõ đối tượng nghiên cứu là toàn bộ thuốc tiêu thụ tại viện trong năm 2021. Tác giả thiết lập bảng biến số nghiên cứu hoàn chỉnh gồm các biến phân loại (nhóm tác dụng dược lý, nguồn gốc xuất xứ, dạng đơn/đa thành phần, biệt dược gốc/generic, đường dùng, hóa dược/chế phẩm y học cổ truyền, phân hạng ABC, phân loại VEN, phân nhóm ma trận ABC/VEN) và các biến dạng số (số lượng sử dụng, đơn giá). Hệ thống các công thức tính tỷ lệ phần trăm số khoản mục (% SKM) và tỷ lệ phần trăm giá trị sử dụng (% GTSD) được chuẩn hóa cùng quy trình 3 bước phân tích trên phần mềm Microsoft Excel.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm thu được từ danh mục thuốc năm 2021 tại Bệnh viện Thanh Nhàn qua hai nội dung lớn:
1. Phân tích cơ cấu danh mục thuốc theo các chỉ tiêu:
- Theo nhóm tác dụng dược lý (27 nhóm thuốc hóa dược): Danh mục hóa dược gồm 980 khoản mục với tổng GTSD là 161.559,205 triệu đồng. Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn đứng đầu cả về số lượng và kinh phí, chiếm 182 SKM (18,57%) và 60.485,729 triệu đồng (37,44% GTSD). Trong đó, thuốc kháng sinh chiếm 152 SKM (15,51%) và 58.642,029 triệu đồng (36,42% GTSD hóa dược). Đứng thứ hai là nhóm thuốc tim mạch với 169 SKM (17,24%) và 25.630,147 triệu đồng (15,86% GTSD). Nhóm hormon và thuốc tác động hệ nội tiết đứng thứ ba với 98 SKM (10,00%) và 19.200,367 triệu đồng (11,88% GTSD). Nhóm tiêu hóa chiếm 89 SKM (9,08%) và 9.994,640 triệu đồng (6,19% GTSD).
- Phân nhóm kháng sinh: Trong 152 thuốc kháng sinh, phân nhóm Betalactam chiếm tỷ trọng lớn nhất với 82 SKM (53,95%) và GTSD đạt 32.960,195 triệu đồng (gồm Cephalosporin thế hệ 3 với 25 SKM - 9.763,534 triệu đồng; thế hệ 2 với 13 SKM - 5.044,732 triệu đồng; thế hệ 1 với 4 SKM - 226,615 triệu đồng). Nhóm kháng sinh phổ rộng khác (Colistin, Linezolid, Fosfomycin) chiếm 18 SKM (11,84%) nhưng đạt giá trị tiêu thụ lớn là 12.634,579 triệu đồng.
- Theo nguồn gốc xuất xứ: Thuốc nhập khẩu có 519 SKM (51,23%) nhưng chiếm tới 108.722,943 triệu đồng (65,26% GTSD). Thuốc sản xuất trong nước có 494 SKM (48,77%) và đạt 57.601,881 triệu đồng (34,74% GTSD).
- Theo thành phần: Thuốc đơn thành phần chiếm ưu thế với 808 SKM (79,76%) và 126.836,409 triệu đồng (76,13% GTSD); thuốc đa thành phần chiếm 205 SKM (20,24%) và 39.601,881 triệu đồng (23,87% GTSD).
- Theo biệt dược gốc và generic: Biệt dược gốc gồm 147 SKM (15,00% SKM hóa dược) với GTSD là 27.559,205 triệu đồng (16,73% GTSD); phần còn lại là các thuốc generic.
- Theo đường dùng: Thuốc đường tiêm và tiêm truyền có 414 SKM (40,87%) nhưng chiếm tỷ trọng chi phí áp đảo với 110.225,172 triệu đồng (66,44% GTSD, cao gấp 2,1 lần đường uống). Thuốc đường uống có 501 SKM (49,46%) với GTSD 52.025,172 triệu đồng (31,35%). Các đường dùng khác chiếm 98 SKM (9,67%) và 3.601,881 triệu đồng (2,21% GTSD).
- Hóa dược và chế phẩm YHCT: Thuốc hóa dược chiếm 980 SKM (96,74%) và 161.559,205 triệu đồng (96,97% GTSD); chế phẩm y học cổ truyền chỉ có 33 SKM (3,26%) tương ứng 5.601,881 triệu đồng (3,03% GTSD).
2. Phân tích danh mục thuốc theo ABC/VEN và Ma trận:
- Phân tích ABC: Nhóm A gồm 182 SKM (17,98%), chiếm 79,89% GTSD (133.087,030 triệu đồng); Nhóm B gồm 224 SKM (22,14%), chiếm 15,09% GTSD; Nhóm C gồm 607 SKM (59,88%), chiếm 5,02% GTSD. Phân tích 182 thuốc nhóm A cho thấy thuốc phân bổ trong 18 nhóm dược lý và 1 nhóm YHCT; trong đó nhóm ký sinh trùng - chống nhiễm khuẩn tiếp tục chiếm tỷ trọng cao nhất (30,77% SKM và 41,12% GTSD hạng A). Top 10 thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất chiếm 20,39% tổng kinh phí toàn viện (chủ yếu là dạng tiêm/truyền và có 6/10 loại là kháng sinh, dẫn đầu là dung dịch thẩm phân Prismasol BO đạt hơn 6,5 tỷ đồng và kháng sinh Levogolds 750mg/150ml đạt hơn 6,36 tỷ đồng).
- Phân tích VEN: Nhóm V (Sống còn) có 114 SKM (11,25%), chiếm 21,84% GTSD (36.601,881 triệu đồng); Nhóm E (Thiết yếu) chiếm tỷ trọng chủ đạo với 812 SKM (80,16%) và 73,30% GTSD (122.500,2 triệu đồng); Nhóm N (Không thiết yếu) gồm 87 SKM (8,59%) và chiếm 4,86% GTSD (8.125,5 triệu đồng).
- Ma trận ABC/VEN: Nhóm AV có 33 SKM (3,26%) chiếm 19,84% GTSD; Nhóm AE có 137 SKM (13,53%) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 57,18% GTSD. Nhóm AN là các thuốc không thiết yếu nhưng có chi phí cao thuộc hạng A cần phải kiểm soát nghiêm ngặt hoặc thay thế. Đáng chú ý, ngân sách chi cho thuốc không thiết yếu nhóm BN (1,85% GTSD) và CN (0,50% GTSD) vẫn cao hơn nhóm thuốc sống còn tương ứng BV (1,56% GTSD) và CV (0,42% GTSD).
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các kết quả chính
Toàn bộ danh mục thuốc tiêu thụ tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021 bao gồm 1.013 khoản mục với tổng giá trị sử dụng đạt 167.161,086 triệu đồng.
| Tiêu chí phân tích |
Phân nhóm chỉ tiêu |
Số khoản mục (SKM) |
Tỷ lệ SKM (%) |
Giá trị sử dụng (Triệu VNĐ) |
Tỷ lệ GTSD (%) |
| Nguồn gốc xuất xứ |
Nhập khẩu |
519 |
51,23 |
108.722,943 |
65,26 |
|
Sản xuất trong nước |
494 |
48,77 |
57.601,881 |
34,74 |
| Cấu trúc thành phần |
Đơn thành phần |
808 |
79,76 |
126.836,409 |
76,13 |
|
Đa thành phần |
205 |
20,24 |
39.601,881 |
23,87 |
| Chủng loại thuốc |
Thuốc hóa dược |
980 |
96,74 |
161.559,205 |
96,97 |
|
Chế phẩm YHCT |
33 |
3,26 |
5.601,881 |
3,03 |
| Đường dùng |
Tiêm và tiêm truyền |
414 |
40,87 |
110.225,172 |
66,44 |
|
Đường uống |
501 |
49,46 |
52.025,172 |
31,35 |
|
Đường dùng khác |
98 |
9,67 |
3.601,881 |
2,21 |
| Phân tích ABC |
Thuốc hạng A |
182 |
17,98 |
133.087,030 |
79,89 |
|
Thuốc hạng B |
224 |
22,14 |
25.215,850 |
15,09 |
|
Thuốc hạng C |
607 |
59,88 |
8.384,150 |
5,02 |
| Phân tích VEN |
Thuốc Sống còn (V) |
114 |
11,25 |
36.601,881 |
21,84 |
|
Thuốc Thiết yếu (E) |
812 |
80,16 |
122.500,200 |
73,30 |
|
Không thiết yếu (N) |
87 |
8,59 |
8.125,500 |
4,86 |
| Ma trận ABC/VEN |
Nhóm AV |
33 |
3,26 |
33.150,000 |
19,84 |
|
Nhóm AE |
137 |
13,53 |
95.580,000 |
57,18 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Kiểm soát nhóm thuốc chi phí cao và thuốc kháng sinh: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần tăng cường giám sát việc kê đơn các thuốc nhóm A (đặc biệt là 56 khoản mục kháng sinh chiếm 41,12% GTSD nhóm A), đẩy mạnh hoạt động của dược lâm sàng trong việc kiểm soát liều (như Levofloxacin theo mức lọc cầu thận), hạn chế các kháng sinh có chi phí cao nhưng hiệu quả điều trị không tương xứng (như Ceftoxitin 2g dạng tiêm).
- Điều chỉnh cơ cấu kinh phí theo ma trận ABC/VEN: Tăng cường ưu tiên nguồn ngân sách cho các thuốc nhóm BV và CV thay vì để nhóm BN (1,85%) và CN (0,50%) chiếm tỷ trọng cao hơn. Rà soát, đánh giá lại tính chi phí - hiệu quả của các thuốc thuộc nhóm AN để có lộ trình thay thế hoặc loại bỏ khỏi danh mục mua sắm.
- Chuyển đổi dạng dùng và ưu tiên thuốc nội: Khuyến khích bác sĩ chuyển từ thuốc đường tiêm sang đường uống tương đương khi bệnh nhân đã ổn định lâm sàng nhằm giảm chi phí thuốc tiêm (hiện chiếm tới 66,44% GTSD); đồng thời từng bước tăng tỷ trọng sử dụng thuốc generic chất lượng cao sản xuất trong nước để giảm gánh nặng từ thuốc nhập khẩu (hiện chiếm 65,26% GTSD).
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Khóa luận đã cập nhật bức tranh sử dụng thuốc tại Bệnh viện Thanh Nhàn trong năm 2021, chỉ ra xu hướng dịch chuyển so với nghiên cứu năm 2019 của Hoàng Hải Yến: tỷ trọng thuốc kháng sinh tuy vẫn chiếm vị trí dẫn đầu nhưng đã giảm từ 43,38% (năm 2019) xuống 37,44% GTSD (năm 2021); tỷ lệ thuốc biệt dược gốc giảm từ 24,94% SKM xuống 15,00% SKM; tỷ trọng thuốc nhóm N giảm từ 9,33% SKM xuống 8,59% SKM. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể làm căn cứ tham mưu trực tiếp cho lãnh đạo bệnh viện và HĐT&ĐT trong việc lập kế hoạch đấu thầu, mua sắm thuốc hàng năm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang hồi cứu dữ liệu tiêu thụ tổng hợp trong phạm vi một năm (2021) tại một bệnh viện duy nhất. Dữ liệu chưa liên kết trực tiếp với từng hồ sơ bệnh án cá thể để đánh giá tính phù hợp giữa chỉ định thuốc với chẩn đoán bệnh lý chi tiết, chưa tính toán các chỉ số phân tích kinh tế y tế chuyên sâu (như phân tích chi phí - hiệu quả CEA, chi phí - thỏa dụng CUA) và chịu ảnh hưởng nhất định bởi bối cảnh dịch bệnh Covid-19 trong năm 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục duy trì phân tích định kỳ hàng năm danh mục thuốc; triển khai các nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng đánh giá sâu trên từng bệnh án đối với việc sử dụng kháng sinh dự phòng, kháng sinh điều trị; mở rộng nghiên cứu đánh giá sự tương thích giữa danh mục thuốc với mô hình bệnh tật thực tế và giám sát phản ứng có hại của thuốc (ADR).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý và Kinh tế Dược, Dược lâm sàng: Tham khảo phương pháp luận chuẩn tắc trong việc thiết kế công cụ thu thập số liệu, kỹ thuật xử lý bảng tính Excel để phân loại nhóm tác dụng dược lý, phân hạng ABC, phân hạng VEN và xây dựng ma trận ABC/VEN từ cơ sở dữ liệu bệnh viện thực tế.
- Dược sĩ bệnh viện và thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các cơ sở y tế: Vận dụng các phát hiện và đề xuất quản lý trong khóa luận để rà soát danh mục thuốc tại đơn vị mình, nhận diện các khoản mục chi phí cao bất hợp lý (nhóm AN, lạm dụng đường tiêm, kháng sinh đắt tiền) nhằm tối ưu hóa ngân sách và nâng cao an toàn điều trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô danh mục thuốc và tổng kinh phí sử dụng thuốc tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021 là bao nhiêu?
Toàn bộ danh mục thuốc tiêu thụ tại Bệnh viện Thanh Nhàn trong năm 2021 gồm 1.013 khoản mục với tổng giá trị sử dụng là 167.161,086 triệu đồng (khoảng 167,16 tỷ đồng). Trong đó, thuốc hóa dược chiếm 980 khoản mục (96,74% SKM) với giá trị 161.559,205 triệu đồng (96,97% GTSD); chế phẩm y học cổ truyền gồm 33 khoản mục (3,26% SKM) với giá trị 5.601,881 triệu đồng (3,03% GTSD).
2. Nhóm tác dụng dược lý nào chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất trong danh mục thuốc hóa dược?
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn đứng đầu toàn diện với 182 khoản mục (18,57% SKM) và giá trị sử dụng đạt 60.485,729 triệu đồng (chiếm 37,44% tổng GTSD thuốc hóa dược). Riêng phân nhóm thuốc kháng sinh có 152 khoản mục (15,51% SKM) đạt giá trị 58.642,029 triệu đồng (chiếm 36,42% GTSD hóa dược), trong đó phân nhóm Betalactam chiếm kinh phí lớn nhất (32.960,195 triệu đồng).
3. Kết quả phân tích ABC và danh mục 10 thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất phản ánh điều gì?
Thuốc hạng A gồm 182 khoản mục (17,98% SKM) nhưng chiếm tới 79,89% tổng kinh phí (133.087,030 triệu đồng). Danh mục 10 thuốc tiêu thụ nhiều nhất chiếm tới 20,39% toàn bộ tiền thuốc của viện; trong đó có 9/10 thuốc sử dụng đường tiêm/tiêm truyền và 6/10 thuốc là kháng sinh. Hai sản phẩm dẫn đầu về giá trị là dung dịch thẩm phân Prismasol BO (hơn 6,5 tỷ đồng) và kháng sinh tiêm Levogolds 750mg/150ml (hơn 6,36 tỷ đồng).
4. Phân tích ma trận ABC/VEN đã chỉ ra những điểm bất hợp lý nào trong cơ cấu ngân sách thuốc?
Mặc dù nhóm thuốc thiết yếu (AE) chiếm tỷ trọng cao nhất (57,18% GTSD), phân tích ma trận phát hiện sự tồn tại của nhóm AN (các thuốc không thiết yếu nhưng lại có chi phí thuộc nhóm A) cần phải kiểm soát hoặc loại bỏ. Ngoài ra, kinh phí phân bổ cho các thuốc không thiết yếu ở nhóm B và C (BN chiếm 1,85% GTSD, CN chiếm 0,50% GTSD) vẫn cao hơn kinh phí dành cho các thuốc sống còn tương ứng (BV chiếm 1,56% GTSD, CV chiếm 0,42% GTSD), cho thấy bệnh viện cần điều chỉnh ưu tiên cấp phát ngân sách.
5. Tỷ lệ cơ cấu thuốc theo nguồn gốc xuất xứ và đường dùng tại bệnh viện có đặc điểm gì nổi bật?
Về nguồn gốc, thuốc nhập khẩu tuy chỉ chiếm 51,23% số khoản mục nhưng chiếm tới 65,26% tổng giá trị sử dụng (cao gần gấp đôi thuốc sản xuất trong nước với 34,74% GTSD). Về đường dùng, thuốc đường tiêm và tiêm truyền chiếm 40,87% số khoản mục nhưng chiếm tới 66,44% tổng giá trị sử dụng, cao gấp 2,1 lần so với thuốc đường uống (31,35% GTSD).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Hoàng Lương Thành đã phản ánh chi tiết thực trạng cơ cấu và giá trị tiêu thụ thuốc tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2021 thông qua các phương pháp phân tích kinh tế dược chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu khẳng định danh mục thuốc của bệnh viện cơ bản đáp ứng mô hình bệnh tật của cơ sở đa khoa hạng I với phần lớn kinh phí tập trung cho nhóm thuốc thiết yếu (E) và thuốc đơn thành phần. Đồng thời, đề tài đã chỉ ra các điểm bất cập cụ thể về tỷ trọng chi phí cao của thuốc nhập khẩu, thuốc đường tiêm, nhóm kháng sinh và nhóm thuốc AN, từ đó cung cấp căn cứ thực chứng quan trọng để Hội đồng Thuốc và Điều trị tối ưu hóa danh mục thuốc trong các năm tiếp theo.