Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành điều kiện tiên quyết và là tiêu chuẩn tuyển dụng cơ bản trong thị trường lao động cạnh tranh. Nhu cầu học tập và nâng cao trình độ ngoại ngữ xuất hiện ở nhiều nhóm đối tượng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các trung tâm đào tạo tiếng Anh trên cả nước nói chung và địa bàn thành phố Huế nói riêng. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, sự tham gia của các tổ chức đào tạo có tên tuổi như Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Cambridge (EUC), Hệ thống Anh ngữ AMA, Hệ thống Anh ngữ AMES tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt về cơ sở vật chất, uy tín thương hiệu cũng như chất lượng giảng dạy.
Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) được cấp phép hoạt động theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế từ ngày 19 tháng 6 năm 2019. Với thời gian hoạt động thực tế hơn một năm tính đến thời điểm nghiên cứu (tháng 12 năm 2020), đơn vị đối mặt với thách thức trong việc khẳng định vị thế và mở rộng quy mô. Mặc dù đã áp dụng các chính sách Marketing-Mix trong hoạt động chiêu sinh và quảng bá, các biện pháp này vẫn mang tính tự phát, chưa được tổ chức bài bản, thiếu sự phân tích thị trường toàn diện, dẫn đến hiệu quả thực tế chưa tương xứng với kỳ vọng. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá mức độ tiếp nhận và phản hồi của học viên đối với các chính sách tiếp thị hiện tại là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích đánh giá của học viên về chính sách Marketing-Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị và đáp ứng tốt hơn nhu cầu học viên.
Mục tiêu cụ thể được xác định thành 4 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing-Mix trong lĩnh vực dịch vụ.
- Tìm hiểu thực trạng triển khai chính sách Marketing-Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Phân tích, đánh giá phản hồi của học viên đối với chính sách Marketing-Mix của đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách Marketing-Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing-Mix của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Khách thể nghiên cứu: Học viên đã và đang tham gia các khóa học tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (trụ sở số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế) cùng các cơ sở liên kết.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2020; điều tra dữ liệu sơ cấp trong vòng 3 tháng, từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 12 năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 7 thành phần Marketing-Mix dịch vụ gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Cơ sở vật chất (Physical evidence), Quy trình (Process).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình tiếp thị kinh điển:
- Mô hình Marketing-Mix 4P của Edmund Jerome McCarthy (1960) với 4 trụ cột: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến.
- Mô hình tiếp thị mở rộng cho ngành dịch vụ 7P do Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981) phát triển, bổ sung thêm 3 yếu tố đặc thù: Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất / Bằng chứng vật lý (Physical evidence).
- Mô hình Marketing 4Cs của Robert F. Lauterborn (1990) tập trung vào góc nhìn khách hàng: Nhu cầu (Consumer Wants and Needs), Chi phí (Cost), Sự thuận tiện (Convenience) và Giao tiếp (Communication).
- Thuyết kỳ vọng – đáp ứng của Oliver (1980, 1999) và Mô hình vĩ mô truyền thống về sự hài lòng khách hàng của Woodruff & Gardial (1996), xác định sự hài lòng là hàm số của khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và giá trị dịch vụ cảm nhận thực tế.
- Các nhân tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ cạnh tranh, công chúng, khách hàng) theo Philip Kotler (2007).
- Hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Đoàn Thị Hiệp (2020), Phạm Thị Kim Phượng, Võ Nhật Hiếu (2014), Đào Hoàng Ngọc Anh (2012), Chu Quang Hưng (2015), Đoàn Mai Anh (2015), Meghna Jain & Fang Han (2012), và Chai Lee Goi (2009).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
- 7 biến độc lập: Chính sách sản phẩm (SP), Chính sách giá (GIA), Chính sách phân phối (PP), Chính sách xúc tiến (XT), Chính sách con người (CN), Chính sách cơ sở vật chất (CSVC), Chính sách quy trình (QT).
- 1 biến phụ thuộc: Sự hài lòng của học viên về chính sách Marketing-Mix (DGC).
Thang đo đề xuất gồm 27 biến quan sát: 4 biến SP, 4 biến GIA, 4 biến PP, 5 biến XT, 4 biến CN, 4 biến CSVC, 3 biến QT và 3 biến DGC. Thang đo định lượng sử dụng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn đồng ý đến 5: Hoàn toàn không đồng ý). Thang đo danh nghĩa dùng để thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, nghề nghiệp, trường học, mức chi trả).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia nội bộ gồm Giám đốc, các Trưởng phòng, nhân viên tư vấn tuyển sinh và nhân viên marketing tại Học viện ANI; kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân đối với $n = 7$ học viên nhằm hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng:
- Cỡ mẫu được xác định theo công thức tính kích cỡ mẫu theo giá trị trung bình:
$$n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$$
Trong đó: độ tin cậy được ấn định ở mức 95% ($Z = 1{,}96$); sai số mẫu cho phép $e = 0{,}05$. Độ lệch chuẩn $\sigma$ được tính toán từ cuộc điều tra thử nghiệm trên 30 bảng hỏi, cho kết quả $\sigma = 0{,}298$. Giá trị kích thước mẫu tính toán:
$$n = \frac{(1{,}96)^2 \times (0{,}298)^2}{(0{,}05)^2} = \frac{3{,}8416 \times 0{,}088804}{0{,}0025} \approx 136{,}459$$
Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 136$ học viên.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách học viên hiện hữu của trung tâm, sử dụng hàm ngẫu nhiên trong Microsoft Excel để chọn tuần tự (tỷ lệ 2 chọn 1). Quá trình khảo sát được chia làm 2 giai đoạn: điều tra thử và điều tra chính thức bằng phương thức phát bảng hỏi trực tiếp.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS qua các bước: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Kiểm định đa cộng tuyến (VIF), và Kiểm định One Sample T-Test.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức, biểu giá và thống kê học viên từ Phòng Kế toán - Nhân sự, Phòng Tư vấn tuyển sinh và Bộ phận Marketing của Học viện ANI; số liệu về các đề án giáo dục ngoại ngữ quốc gia và thị trường đào tạo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung tổng quan cơ sở lý luận về Marketing-Mix từ mô hình 4P truyền thống đến mô hình 7P dịch vụ, giải thích cụ thể nội hàm của từng công cụ: Sản phẩm (sản phẩm theo ý tưởng, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung); Giá cả (vai trò, các mục tiêu định giá như tồn tại, tăng trưởng doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh; các chiến lược định giá hớt váng sữa, giá bám sát, giá trung hòa, định giá 2 phần, định giá trọn gói, chiết khấu và bớt giá); Phân phối (cấu trúc chiều dài, chiều rộng, kênh trực tiếp, kênh gián tiếp); Xúc tiến (quảng cáo, khuyến mại, tuyên truyền, bán hàng cá nhân); Con người, Quy trình và Bằng chứng vật lý. Chương này cũng phân tích các tác động vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (nội bộ, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ, công chúng, khách hàng).
Về bối cảnh thực tiễn, chương 1 phản ánh dữ liệu vĩ mô của thị trường Anh ngữ tại Việt Nam: sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước qua Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 – 2020" với tổng dự toán giai đoạn 2008 – 2010 là 1.060 tỷ đồng và giai đoạn 2011 – 2015 là 4.378 tỷ đồng; quy mô toàn quốc vượt trên 50 doanh nghiệp và hơn 450 trung tâm, trong đó 55% đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhờ đối tượng sinh viên hoàn thiện chuẩn đầu ra và nhu cầu tiếp cận tiếng Anh sớm của trẻ em, với sự hiện diện của các hệ thống như AMA, EUC, SEA, Việt Mỹ, E4E, Phượng Hoàng, CAM, WEUP. Từ các cơ sở trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu 7P và chi tiết hóa 27 biến quan sát của thang đo khảo sát.
Chương 2: Phân tích và đánh giá chính sách Marketing - Mix tại Học Viện Đào Tạo Quốc Tế ANI
Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức và thực trạng triển khai tiếp thị tại Học viện ANI:
- Giới thiệu tổng quan: Tên gọi đầy đủ là Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations), địa chỉ tại 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế, website https://ani.vn/. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc cùng 4 bộ phận chức năng: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo, Kế toán - nhân sự.
- Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020: Kết quả phản ánh rõ tác động của giai đoạn khởi tạo và biến động dịch bệnh:
| Chỉ tiêu |
Kỳ 1 (06/2019 – 12/2019) |
Kỳ 2 (01/2020 – 06/2020) |
Kỳ 3 (07/2020 – 12/2020) |
| Tổng doanh thu (đồng) |
1.188.322.000 |
243.979.100 |
1.079.847.000 |
| Tổng chi phí (đồng) |
619.709.500 |
339.354.000 |
854.246.200 |
| Lợi nhuận (đồng) |
568.612.500 |
-95.374.900 |
225.600.800 |
Ghi chú số liệu: Kỳ 1 ghi nhận tăng trưởng tốt từ hoạt động chào tân sinh viên tại các trường thuộc Đại học Huế. Kỳ 2 chịu tổn thất do Covid-19 làm sụt giảm học viên khi chuyển đổi sang hình thức trực tuyến trong khi vẫn chịu chi phí mặt bằng, dẫn đến lỗ 95.374.900 đồng. Kỳ 3 hồi phục mạnh mẽ sau giãn cách, doanh thu tăng gấp 4 lần kỳ 2, đạt 1.079.847.000 đồng.
- Thực trạng quy mô học viên: Tổng số học viên đạt 423 người, phân bổ tập trung vào chứng chỉ B1, B2 và IELTS:
| Tên khóa học |
Số lượng học viên |
| B1, B2 |
165 |
| IELTS |
135 |
| KIDS |
53 |
| TOEIC |
40 |
| Giao tiếp |
30 |
| Tiếng Anh du lịch |
0 |
| Tiếng Anh chuyên ngành |
0 |
| Tiếng Anh nhà hàng và khách sạn |
0 |
| Tổng cộng |
423 |
- Thực trạng chính sách 7P:
- Sản phẩm: Giáo trình do Bộ phận Đào tạo trực tiếp biên soạn (bà Lê Thị Kiều Trinh chủ biên). Hệ thống đào tạo gồm: Tiếng Anh trẻ em (chuẩn Cambridge, phương pháp STEAM, phân cấp Pre, Starter, Mover, Flyer); Tiếng Anh Basic (ngữ pháp, 3.000 từ vựng, phát âm IPA, app English Central); Tiếng Anh giao tiếp (kèm thực hành ngoài trời); Luyện thi TOEIC, IELTS, A2, B1.
- Giá cả: Định giá dựa trên giá trị và đối thủ cạnh tranh. Biểu học phí luyện thi IELTS:
- Pre IELTS (Elementary / Beginner, 54 giờ / 3 tháng): 3.600.000 đồng.
- IELTS Bronze (Đầu ra 3.5+, 54 giờ / 3 tháng): 4.500.000 đồng.
- IELTS Silver (Đầu ra 5.5+, 54 giờ / 3 tháng): 4.800.000 đồng.
- IELTS Golden (Đầu ra 6.0+, 54 giờ / 3 tháng): 5.100.000 đồng.
- IELTS Diamond: Theo nhu cầu.
Học phí của ANI được thiết kế theo thời lượng ngắn hơn và mức giá thấp hơn so với đối thủ AMA Huế nhằm tiếp cận đối tượng học sinh, sinh viên.
- Phân phối: Kênh trực tiếp gồm 3 cơ sở (Cơ sở 1: 04 Lê Hồng Phong; Cơ sở 2: Trường Đại học Luật - Võ Văn Kiệt; Cơ sở 3: Khoa Du lịch - 22 Lâm Hoằng). Kênh trực tuyến qua website, Fanpage và hotline 0234 3627 999.
- Xúc tiến: Tổ chức workshop, chào đón tân sinh viên tại các trường Đại học Kinh tế, Sư phạm, Ngoại ngữ, Khoa học, Nông Lâm và Khoa Du lịch; minigame, chương trình học bổng, truyền thông qua mạng xã hội.
- Con người, Cơ sở vật chất, Quy trình: Được vận hành qua quy trình tiếp đón, sắp xếp lịch học, giải quyết khiếu nại và cơ sở hạ tầng thiết bị giảng dạy.
- Đánh giá từ tập mẫu $n = 136$: Khóa luận triển khai thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 7 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kiểm định mô hình hồi quy (Model Summary, ANOVA, hệ số hồi quy, kiểm định đa cộng tuyến VIF) và kiểm định One Sample T-Test giá trị trung bình cho từng nhân tố.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chích sách Marketng - Mix Học Viện Đào Tạo Quốc Tế ANI
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển dựa trên ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) đối với chính sách Marketing-Mix của đơn vị. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với mô hình 7P:
- Giải pháp chính sách sản phẩm: Hoàn thiện cấu trúc bài giảng, nâng cấp nội dung giáo trình, đồng thời xây dựng phương án chiêu sinh cho các khóa học hiện chưa có học viên (Tiếng Anh du lịch, Tiếng Anh chuyên ngành, Tiếng Anh nhà hàng - khách sạn).
- Giải pháp chính sách giá: Duy trì mức học phí cạnh tranh; đa dạng hóa hình thức ưu đãi học phí, chính sách thanh toán linh hoạt cho học viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc đăng ký theo nhóm.
- Giải pháp chính sách phân phối: Tối ưu hóa việc phối hợp giữa trụ sở chính và hai cơ sở liên kết tại Đại học Luật và Khoa Du lịch; tăng cường khả năng tiếp nhận đơn đăng ký trực tuyến qua nền tảng số.
- Giải pháp chính sách xúc tiến: Đa dạng hóa các chiến dịch truyền thông đa kênh; tăng cường tần suất tổ chức sự kiện học thuật, workshop tại các trường đại học thành viên Đại học Huế.
- Giải pháp chính sách con người: Bồi dưỡng kỹ năng tư vấn cho đội ngũ tuyển sinh; duy trì tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên bản ngữ và giảng viên Việt Nam có chuyên môn cao.
- Giải pháp chính sách cơ sở vật chất: Định kỳ bảo trì, nâng cấp thiết bị nghe nhìn phục vụ học tập; cải thiện không gian gửi xe và phòng học.
- Giải pháp chính sách quy trình: Tinh gọn quy trình kiểm tra đầu vào, xếp lớp và rút ngắn thời gian xử lý các phản hồi, vướng mắc từ phía học viên.
Kết quả và đóng góp
Văn bản ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Phản ánh biến động tài chính thực tế qua 3 kỳ: Tổng doanh thu đạt đỉnh ở kỳ 1 (1.188.322.000 đồng), sụt giảm mạnh ở kỳ 2 do dịch bệnh (243.979.100 đồng), sau đó phục hồi ở kỳ 3 (1.079.847.000 đồng); lợi nhuận sau thuế tương ứng chuyển biến từ dương 568.612.500 đồng sang âm 95.374.900 đồng và phục hồi đạt 225.600.800 đồng.
- Thống kê quy mô học viên: Tổng số 423 học viên phân bố tập trung nhiều nhất ở khóa B1, B2 (165 học viên) và IELTS (135 học viên), trong khi các khóa chuyên ngành du lịch và khách sạn ghi nhận 0 học viên.
- Cung cấp mức giá thực tế cho các cấp độ IELTS dao động từ 3.600.000 đồng (Pre IELTS, 54 giờ) đến 5.100.000 đồng (IELTS Golden, 54 giờ), phục vụ việc định vị giá cạnh tranh trực tiếp với AMA Huế.
- Xác lập quy trình định lượng đầy đủ với kích thước mẫu $n = 136$, tính toán từ độ lệch chuẩn điều tra sơ bộ ($\sigma = 0{,}298$) và công thức xác định cỡ mẫu theo giá trị trung bình; kiểm định đầy đủ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy và kiểm định One Sample T-Test cho 7 nhóm chính sách.
Về mặt đóng góp, công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao khi nghiên cứu một doanh nghiệp giáo dục mới thành lập trên địa bàn Thừa Thiên Huế; áp dụng mô hình 7P dịch vụ hoàn chỉnh thay vì mô hình 4P cơ bản; chỉ ra các khoảng trống đào tạo (3 khóa chuyên ngành chưa có người học) và đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-Mix bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh sau giai đoạn giãn cách xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2019 – 2020 do Học viện ANI mới đi vào hoạt động được hơn 1 năm tính đến thời điểm nghiên cứu.
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra ngắn (trong vòng 3 tháng, từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020).
- Khách thể nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm học viên nội bộ của một đơn vị duy nhất trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các đối tượng khách hàng tiềm năng hoặc so sánh chéo với học viên của các trung tâm khác.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn điều tra khảo sát ra nhiều trung tâm ngoại ngữ khác tại Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung.
- Nghiên cứu sâu hơn về sự chuyển dịch của hành vi học trực tuyến và tác động của nó tới từng cấu phần Marketing-Mix trong bối cảnh hậu dịch bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp phương pháp luận thực chứng về việc xây dựng thang đo 7P trong dịch vụ giáo dục, quy trình tính toán cỡ mẫu theo độ lệch chuẩn mẫu thử nghiệm và các bước phân tích xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS.
- Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo tư thục: Cung cấp cách tiếp cận thiết kế bảng học phí, cấu trúc chương trình đào tạo, mô hình liên kết địa điểm tại các trường đại học và phương án ứng phó biến động kinh doanh trong giai đoạn khủng hoảng.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng câu hỏi khảo sát 27 biến quan sát đo lường 7 thành phần Marketing-Mix dịch vụ và các số liệu tài chính, học phí, số lượng học viên thực tế được trích xuất từ báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Học viện Đào tạo Quốc tế ANI được cấp phép thành lập khi nào và có cơ cấu địa điểm đào tạo ra sao?
Học viện chính thức hoạt động theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế vào ngày 19 tháng 6 năm 2019. Trụ sở chính đặt tại 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế; cùng 2 cơ sở liên kết gồm Cơ sở 2 tại Trường Đại học Luật (đường Võ Văn Kiệt) và Cơ sở 3 tại Khoa Du lịch (22 Lâm Hoằng, Vỹ Dạ).
Tình hình doanh thu và lợi nhuận của đơn vị trong 3 kỳ giai đoạn 2019 – 2020 biến động như thế nào?
Kỳ 1 (06/2019 – 12/2019) đạt doanh thu 1.188.322.000 đồng, lợi nhuận 568.612.500 đồng. Kỳ 2 (01/2020 – 06/2020) do tác động của dịch Covid-19, doanh thu giảm xuống 243.979.100 đồng, dẫn đến lỗ 95.374.900 đồng. Kỳ 3 (07/2020 – 12/2020) phục hồi với doanh thu 1.079.847.000 đồng và lợi nhuận đạt 225.600.800 đồng.
Quy mô học viên phân bổ theo các khóa học tại trung tâm được ghi nhận cụ thể ra sao?
Tổng số học viên tại thời điểm thống kê là 423 học viên, gồm: B1, B2 (165 học viên), IELTS (135 học viên), KIDS (53 học viên), TOEIC (40 học viên), Giao tiếp (30 học viên). Ba khóa học gồm Tiếng Anh du lịch, Tiếng Anh chuyên ngành và Tiếng Anh nhà hàng - khách sạn ghi nhận 0 học viên.
Chính sách học phí các khóa luyện thi IELTS tại ANI được thiết lập ở mức nào?
Học phí được chia theo cấp độ (thời lượng 54 giờ / 3 tháng): Pre IELTS là 3.600.000 đồng; IELTS Bronze (đầu ra 3.5+) là 4.500.000 đồng; IELTS Silver (đầu ra 5.5+) là 4.800.000 đồng; IELTS Golden (đầu ra 6.0+) là 5.100.000 đồng; cấp độ IELTS Diamond áp dụng mức giá tùy theo nhu cầu.
Kích thước mẫu khảo sát chính thức được tác giả tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu được tính theo công thức xác định mẫu theo giá trị trung bình với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$) và sai số cho phép $e = 0{,}05$. Độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}298$ được xác định qua điều tra thử 30 bảng hỏi trên SPSS, cho kết quả tính toán $n = 136{,}459$, từ đó xác định cỡ mẫu chính thức là $n = 136$ học viên.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Trần Tố Uyên đã hệ thống hóa lý thuyết Marketing-Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục và áp dụng vào đánh giá thực tiễn tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019 – 2020. Thông qua quy trình kết hợp dữ liệu tài chính nội bộ và khảo sát định lượng trên mẫu 136 học viên, công trình phản ánh rõ nét thực trạng hoạt động cũng như sự hài lòng của người học đối với từng thành phần tiếp thị. Các giải pháp đề xuất tại chương 3 mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở định hướng để đơn vị hoàn thiện công tác chiêu sinh, định giá và phát triển thị phần tại Thừa Thiên Huế.