Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường kinh doanh thiết bị công nghệ thông tin và linh kiện điện tử tại Việt Nam trong những năm gần đây chứng kiến tốc độ phát triển nhanh chóng cùng sự tham gia của hàng nghìn doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự gia tăng áp lực cạnh tranh, kết hợp với đặc tính chu kỳ sống của các sản phẩm công nghệ ngắn và bối cảnh kinh tế có nhiều biến động sau đại dịch Covid-19, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp thương mại phải tối ưu hóa các chiến lược kinh doanh. Để duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh, việc xây dựng và hoàn thiện mô hình Marketing Mix (4P) trở thành một công cụ quản trị trọng tâm.

Công ty Cổ phần 24h Group là đơn vị hoạt động trên 12 năm trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm thiết bị công nghệ và cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử. Mặc dù doanh nghiệp đã chủ động triển khai các hoạt động tiếp thị, thực tiễn vận hành trong giai đoạn 2020–2022 cho thấy hoạt động Marketing Mix của đơn vị vẫn còn bộc lộ một số hạn chế nhất định cần được tháo gỡ nhằm khai thác tối đa tiềm năng thị trường. Từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Khuất Thị Minh Thư đã thực hiện đề tài "Hoàn thiện hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần 24h Group" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Liên Hương tại Trường Đại học Thăng Long (2024).

Mục tiêu chung của khóa luận là đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix cho Công ty Cổ phần 24h Group. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động Marketing Mix trong doanh nghiệp kinh doanh thương mại và dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần 24h Group giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix (Product, Price, Place, Promotion) của Công ty Cổ phần 24h Group.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần 24h Group cùng hệ thống các chi nhánh và cửa hàng trực thuộc (trọng tâm là khu vực Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tiếp thị được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về quản trị marketing và mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix):

  • Khái niệm và vai trò của Marketing: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler (2002) về marketing như một tiến trình xã hội và quản trị nhằm thỏa mãn nhu cầu thông qua tạo dựng và trao đổi giá trị, cùng quan điểm của TS. Vũ Thế Phú (2006) về việc xác định nhu cầu thị trường để tổ chức sản xuất, định giá và phân phối thích hợp.
  • Khung lý thuyết Marketing Mix 4Ps: Khóa luận áp dụng mô hình 4P được đề xuất bởi Neil Borden (1960) và hệ thống hóa bởi E. Jerome McCarthy (1960), kết hợp với giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo. Mô hình bao gồm 4 biến số cốt lõi thích ứng với lĩnh vực kinh doanh đồ công nghệ và dịch vụ sửa chữa:
    • Chính sách Sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); quản trị chất lượng; chính sách bảo hành, bảo trì; bao bì và quản trị vòng đời sản phẩm qua 4 giai đoạn (thâm nhập, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái).
    • Chính sách Giá (Price): Các phương pháp định giá căn bản (định giá theo chi phí, định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng, định giá theo đối thủ cạnh tranh); các chiến lược giá cho danh mục sản phẩm (theo chủng loại, sản phẩm phụ thêm, sản phẩm kèm theo bắt buộc) và các quyết định điều chỉnh giá (tăng giá, giảm giá, chiết khấu).
    • Chính sách Phân phối (Place): Cấu trúc chiều dài kênh phân phối từ kênh trực tiếp (cấp 0) đến kênh gián tiếp (cấp 1, 2, 3); cấu trúc chiều rộng kênh phân phối theo 3 chiến lược (phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc, phân phối tập trung).
    • Chính sách Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Hệ thống các công cụ truyền thông tiếp thị gồm quảng cáo (truyền hình, báo chí, ngoài trời, Internet), khuyến mại (phiếu giảm giá, combo, tặng phẩm), quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp, marketing tương tác (Website, mạng xã hội, SEO) và quy trình bán hàng cá nhân 7 bước (Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ Chuẩn bị $\rightarrow$ Tiếp cận $\rightarrow$ Giới thiệu sản phẩm $\rightarrow$ Xử lý từ chối $\rightarrow$ Kết thúc bán hàng $\rightarrow$ Chăm sóc sau bán).
  • Môi trường Marketing: Phân tích tác động của 6 yếu tố môi trường vĩ mô (Nhân khẩu học, Kinh tế, Tự nhiên, Công nghệ, Chính trị – Pháp luật, Văn hóa – Xã hội) và 6 yếu tố môi trường vi mô (Nội bộ doanh nghiệp, Nhà cung cấp, Trung gian marketing, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Công chúng).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật thuần túy:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ các giáo trình, tài liệu chuyên ngành marketing, hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ của các phòng ban (Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kế toán) trong thời gian thực tập tại công ty.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu: Phân loại, so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu tài chính và các hoạt động triển khai tiếp thị thực tế để đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing Mix.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Khái quát hóa các phát hiện thực tiễn thành luận điểm khoa học làm cơ sở đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về Marketing Mix trong doanh nghiệp kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về marketing và mô hình 4Ps trong hoạt động phân phối hàng hóa và dịch vụ thương mại. Tác giả làm rõ đặc thù của nhóm ngành hàng thiết bị công nghệ và linh kiện điện tử: sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao, giá trị lớn, tốc độ lỗi thời nhanh và phụ thuộc mật thiết vào dịch vụ hậu mãi đi kèm (bảo hành, cài đặt, sửa chữa).

Về mặt xúc tiến, chương này phân tích bảng so sánh ưu – nhược điểm của các phương tiện quảng cáo và chuẩn hóa sơ đồ quy trình bán hàng cá nhân 7 bước từ khâu tìm kiếm khách hàng tiềm năng đến chăm sóc sau bán hàng. Đồng thời, tác giả làm rõ cơ chế tác động của môi trường vĩ mô (sự dịch chuyển nhân khẩu học, biến động kinh tế vĩ mô, xu hướng chuyển đổi số) và vi mô (sức ép từ nhà cung ứng, hành vi khách hàng cá nhân/doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh) lên các quyết định phối thức tiếp thị của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Mix của Công ty Cổ phần 24h Group

Chương này tập trung phân tích nguồn lực tổ chức, kết quả kinh doanh và chi tiết từng chính sách trong phối thức Marketing Mix của Công ty Cổ phần 24h Group giai đoạn 2020–2022.

Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần 24h Group vận hành hệ thống tổ chức chặt chẽ với các phòng ban chuyên môn: Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, các Giám đốc khu vực, Kế toán chi nhánh, đội ngũ Kỹ thuật viên, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kho và Phòng Chăm sóc khách hàng (CSKH). Doanh nghiệp kinh doanh 2 mảng chính:

  1. Phân phối thiết bị CNTT và linh kiện điện tử qua các đơn vị Shop Công nghệ Ap24h và Công nghệ số Việt Nam (đối tác của Apple, Samsung, Kingston, SanDisk, Toshiba, WD, HP, Dell, Asus...).
  2. Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng laptop, máy tính bảng, điện thoại qua hệ thống Sửa chữa Laptop 24h (suachualaptop24h.com).

Thực trạng kết quả kinh doanh (2020–2022):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 150,5 208,2 240,3 +13,8% (+57,7 tỷ) +11,5% (+32,1 tỷ)
Tổng chi phí (tỷ đồng) — 140,1 180,8 — +12,9% (+39,7 tỷ)
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 43,3 55,2 60,6 +12,7% (+11,9 tỷ) +10,9% (+5,4 tỷ)
Thuế TNDN (tỷ đồng) 5,1 7,2 8,5 +14,1% (+2,1 tỷ) +11,8% (+1,3 tỷ)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 38,2 48,0 52,1 — +10,8% (+4,1 tỷ)

Cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp ghi nhận: doanh thu bán hàng chiếm 90%, doanh thu hoạt động tài chính chiếm 5% và thu nhập khác chiếm 5%.

Phân tích môi trường tác động và thực trạng 4Ps:

  • Môi trường tác động: Tác giả phân tích lợi thế tập trung thị trường tại Hà Nội (quy mô dân số hơn 10 triệu người, tăng trưởng GRDP năm 2022 đạt 9,44%, mật độ trường đại học và dân văn phòng cao tại các quận Cầu Giấy, Hai Bà Trưng, Nam Từ Liêm, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Hà Đông). Về đối thủ cạnh tranh, 24h Group chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ Công ty Cổ phần 88 Group Việt Nam (Laptop88) và Công ty Cổ phần Truesmart. Doanh nghiệp hợp tác với đơn vị cung cấp dịch vụ tiếp thị số Vinalink, hợp tác vay vốn với các ngân hàng BIDV, Vietcombank, VietinBank, MB Bank.
  • Chính sách Sản phẩm: Danh mục kết hợp giữa phân phối phần cứng (laptop mới/cũ, linh kiện thay thế như RAM, SSD, màn hình, mainboard) và dịch vụ sửa chữa phần cứng/phần mềm. Doanh nghiệp duy trì cam kết chất lượng sản phẩm nhập khẩu và các gói bảo hành theo từng nhóm mặt hàng.
  • Chính sách Giá: Áp dụng bảng giá tham khảo linh kiện, giá dịch vụ kỹ thuật tại cửa hàng và bảng giá dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại nhà. Doanh nghiệp áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt cho khách hàng đại lý và khách hàng doanh nghiệp.
  • Chính sách Phân phối: Vận hành kênh phân phối trực tiếp qua chuỗi cửa hàng chi nhánh (tiêu biểu như chi nhánh Ap24h.vn số 220 Thái Hà) và kênh trực tuyến (Website, App di động "Sửa chữa Laptop 24h"). Kênh gián tiếp phân phối buôn linh kiện cho các đại lý bán lẻ và trung tâm sửa chữa nhỏ.
  • Chính sách Xúc tiến hỗn hợp: Phối hợp quảng cáo ngoài trời (banner), quảng cáo báo chí (Nhịp sống kinh tế), tiếp thị trực tuyến qua hệ thống website (ap24h.vn, suachualaptop24h.com), Fanpage, kênh TikTok; triển khai các chương trình khuyến mại định kỳ ("Ngày hội siêu Sale"); tổ chức hoạt động PR trách nhiệm xã hội (dự án "Phòng tin học cho em", dự án "Được học" trao tặng máy tính cho sinh viên nghèo và học sinh vùng cao); tham gia Triển lãm quốc tế Điện tử và Thiết bị thông minh Việt Nam 2023.

Đánh giá chung: Doanh nghiệp tạo dựng được uy tín thương hiệu dịch vụ kỹ thuật và kiểm soát tốt chất lượng sửa chữa. Tuy nhiên, các hạn chế tồn tại gồm: hoạt động xúc tiến trực tuyến chưa đồng đều giữa các nền tảng, công tác nghiên cứu thị trường phục vụ định giá chưa thật sự chuyên sâu, năng lực phủ sóng của kênh phân phối gián tiếp còn chịu sức ép lớn từ các chuỗi bán lẻ đối thủ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing của Công ty Cổ phần 24h Group

Dựa trên các định hướng phát triển của công ty, chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện Marketing Mix:

  • Giải pháp về Sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục phụ kiện và thiết bị công nghệ chính hãng; chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng linh kiện nhập khẩu; nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành và bảo trì sau sửa chữa.
  • Giải pháp về Giá: Hoàn thiện phương pháp định giá linh hoạt theo phân khúc khách hàng (học sinh - sinh viên, dân văn phòng, khách hàng doanh nghiệp B2B); tối ưu hóa chính sách giá combo (sản phẩm đi kèm dịch vụ bảo dưỡng).
  • Giải pháp về Phân phối: Nâng cấp trải nghiệm mua sắm và sửa chữa đa kênh (O2O); đẩy mạnh khai thác tính năng đặt lịch và theo dõi tiến độ sửa chữa trên ứng dụng di động "Sửa chữa Laptop 24h"; mở rộng độ phủ các điểm dịch vụ tại các khu vực đô thị mới.
  • Giải pháp về Xúc tiến hỗn hợp: Tối ưu hóa chi phí quảng cáo số (Facebook Ads, Google Ads thông qua hợp tác với đối tác chuyên môn); đẩy mạnh sáng tạo nội dung kỹ thuật trên TikTok và YouTube; duy trì các chương trình tài trợ cộng đồng để củng cố hình ảnh thương hiệu.
  • Các giải pháp hỗ trợ: Nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên CSKH; hoàn thiện hệ thống phần mềm quản trị nội bộ để đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho giữa các chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính cùng các chỉ số hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần 24h Group qua 3 năm (2020–2022):

  • Doanh thu ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: từ 150,5 tỷ đồng (năm 2020) lên 208,2 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 240,3 tỷ đồng (năm 2022).
  • Lợi nhuận sau thuế duy trì xu hướng tăng từ 38,2 tỷ đồng (năm 2020) lên 48,0 tỷ đồng (năm 2021) và 52,1 tỷ đồng (năm 2022).
  • Đóng góp ngân sách qua thuế TNDN tăng từ 5,1 tỷ đồng (2020) lên 8,5 tỷ đồng (2022).

Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp hệ thống đề xuất gắn liền với đặc thù mô hình kết hợp giữa bán lẻ sản phẩm công nghệ và cung cấp dịch vụ kỹ thuật. Tác giả làm rõ vai trò của ứng dụng công nghệ số (app Sửa chữa Laptop 24h) trong việc khép kín chu trình dịch vụ từ đặt lịch, sửa chữa đến chăm sóc khách hàng sau bán, tạo nền tảng để doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng tại thị trường Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Nguồn số liệu tài chính và hoạt động marketing thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, thời điểm thị trường có nhiều biến động đặc thù do tác động của đại dịch Covid-19 và giai đoạn đầu phục hồi kinh tế.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào không gian thị trường Hà Nội, chưa mở rộng đánh giá chi tiết mạng lưới phân phối tại các tỉnh thành khác.
  • Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng đa kênh (Omnichannel) đối với dịch vụ sửa chữa thiết bị công nghệ sau năm 2023 nhằm cung cấp thêm các căn cứ thống kê thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử khi thực hiện các đề tài khóa luận về mô hình Marketing Mix (4Ps/7Ps) áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh kết hợp sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật.
  • Cán bộ quản lý và nhân sự tiếp thị tại các chuỗi bán lẻ thiết bị điện tử, trung tâm dịch vụ sửa chữa thiết bị số trong việc tham khảo cấu trúc phân tích môi trường, quy trình bán hàng cá nhân và phương thức triển khai ứng dụng tiếp thị số.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Công ty Cổ phần 24h Group giai đoạn 2020–2022 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu báo cáo từ Phòng Kinh doanh của công ty, doanh thu từ hoạt động bán hàng và dịch vụ cốt lõi chiếm tỷ trọng áp đảo với 90% tổng doanh thu, doanh thu từ hoạt động tài chính chiếm 5% và các khoản thu khác chiếm 5%.

2. Công ty Cổ phần 24h Group kinh doanh những lĩnh vực cốt lõi nào và thông qua các thương hiệu trực thuộc nào?
Doanh nghiệp vận hành 2 lĩnh vực chính: (1) Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin và linh kiện điện tử thông qua thương hiệu Shop Công nghệ Ap24h và Công nghệ số Việt Nam; (2) Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế linh kiện thông qua hệ thống thương hiệu Sửa chữa Laptop 24h (Sửa chữa Laptop 24h.com).

3. Khóa luận xác định những đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của 24h Group tại Hà Nội là các đơn vị nào?
Tác giả xác định hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu trên địa bàn Hà Nội gồm: Công ty Cổ phần 88 Group Việt Nam (sở hữu chuỗi bán lẻ Laptop88) và Công ty Cổ phần Truesmart (sở hữu hệ thống phân phối thiết bị di động và dịch vụ công nghệ).

4. Doanh nghiệp đã triển khai giải pháp công nghệ di động nào để phục vụ hoạt động phân phối và dịch vụ khách hàng?
24h Group đã phát triển và vận hành ứng dụng di động "Sửa chữa Laptop 24h", cho phép khách hàng đặt lịch sửa chữa, theo dõi tình trạng xử lý thiết bị theo thời gian thực, mua sắm sản phẩm tại nhà và nhận các chương trình ưu đãi dành riêng.

5. Khóa luận hệ thống hóa quy trình bán hàng cá nhân gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình bán hàng cá nhân được chuẩn hóa theo 7 bước tuần tự: (1) Tìm kiếm và đánh giá khách hàng tiềm năng; (2) Chuẩn bị trước khi gặp khách hàng; (3) Tiếp cận khách hàng; (4) Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ; (5) Ứng xử với những phản đối của khách hàng; (6) Kết thúc bán hàng; (7) Chăm sóc khách hàng sau bán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khuất Thị Minh Thư đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing Mix (4P) và làm rõ thực trạng vận hành tiếp thị của Công ty Cổ phần 24h Group trong giai đoạn 2020–2022. Dựa trên nguồn dữ liệu tài chính và thực tế thực tập, tác giả đã đánh giá khách quan các kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu cùng những điểm nghẽn trong từng chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Các giải pháp đề xuất được xây dựng có tính hệ thống, bám sát định hướng chuyển đổi số và đặc thù ngành dịch vụ kỹ thuật công nghệ tại Việt Nam.