Tổng quan nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2010–2012 duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với mức bình quân đạt 14%/năm. Riêng năm 2012, bất chấp bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, tổng thu từ khách du lịch vẫn vượt mốc 180 nghìn tỷ đồng, đón tiếp hơn 6,8 triệu lượt khách quốc tế và 32 triệu lượt khách nội địa, đóng góp trên 6% GDP quốc gia tương đương hơn 245.072 tỷ đồng, đồng thời giải quyết việc làm cho gần 1,5 triệu lao động. Với tiềm năng sở hữu hơn 40.000 di tích thắng cảnh, 8 khu dự trữ sinh quyển thế giới và 125 bãi biển, du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030.
Tuy nhiên, tính đến tháng 6/2013, thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ 1.184 doanh nghiệp lữ hành quốc tế và hơn 10.000 doanh nghiệp lữ hành nội địa. Áp lực lạm phát đỉnh điểm 19,7% năm 2011 cùng biến động tài chính quốc tế đã tác động trực tiếp đến dòng khách inbound. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Lữ hành Quốc tế Chân Trời Việt (Horizon Vietnam Travel) đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc mô hình tiếp thị. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix của công ty trong giai đoạn từ năm 2010 đến tháng 6/2013, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix giai đoạn 2013–2016 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng thị phần khách quốc tế và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng nền tảng lý thuyết Marketing Mix 4Ps kinh điển của Philip Kotler (năm 1997) gồm 4 biến số căn bản: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Do tính chất đặc thù của dịch vụ du lịch là sản phẩm vô hình, không thể lưu kho, trải nghiệm diễn ra đồng thời với quá trình tiêu dùng và phụ thuộc lớn vào cảm xúc khách hàng, nghiên cứu đã tích hợp mô hình Marketing Mix dịch vụ 8Ps chuyên sâu (theo Giáo trình Marketing Du lịch, Đại học Kinh tế Quốc dân, năm 2005).
Mô hình 8Ps bổ sung 4 yếu tố then chốt: Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process), Đối tác chiến lược (Partnership) và Dịch vụ trọn gói (Packaging). Bên cạnh đó, ma trận mở rộng thị trường Ansoff với 4 hướng tiếp cận gồm thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm và đa dạng hóa được sử dụng để hoạch định chiến lược tăng trưởng. Ba khái niệm cốt lõi xuyên suốt luận văn gồm: du lịch quốc tế inbound, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và du lịch MICE (Meeting, Incentive, Conference, Exhibition).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đánh giá đối tượng trong mối liên hệ đa chiều với đối tác, đối thủ cạnh tranh và sự thay đổi nhu cầu của du khách quốc tế. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nguồn báo cáo chính thức của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) giai đoạn 2007–2012, kết hợp cùng các công trình nghiên cứu của Martin Oppermann và Kye-Sung Chon (năm 1997), Robert Lanquar và Robert Hollier (năm 1992).
Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và phương pháp so sánh được áp dụng đồng bộ. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 100% dữ liệu hoạt động kinh doanh, biến động doanh thu, cơ cấu sản phẩm và hồ sơ phản hồi khách hàng của Công ty Horizon Vietnam Travel trong 42 tháng (từ đầu năm 2010 đến hết tháng 6/2013). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm đảm bảo tính định lượng xác thực, giúp phân tích sâu các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng thị phần và đánh giá khách quan điểm mạnh, điểm yếu nội tại của doanh nghiệp trước hơn 1.100 đối thủ cùng ngành.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Lữ hành Quốc tế Chân Trời Việt đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, cơ cấu thị trường nguồn của công ty mất cân đối nghiêm trọng khi nguồn khách Pháp và các quốc gia nói tiếng Pháp chiếm trên 70% tổng lượt khách quốc tế phục vụ, khiến doanh thu dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế tại khu vực Tây Âu.
Thứ hai, về chính sách sản phẩm và đóng gói (Product & Packaging), hơn 65% danh mục tour vẫn là các chương trình tham quan văn hóa truyền thống qua các tuyến quen thuộc (Hà Nội, Vịnh Hạ Long, Huế, Hội An). Tỷ trọng các sản phẩm giá trị gia tăng cao như du lịch sinh thái độc bản hoặc tour MICE chỉ chiếm dưới 15% tổng cơ cấu sản phẩm.
Thứ ba, về chính sách phân phối và giá (Place & Price), hơn 60% lượng khách đến từ các đại lý du lịch trung gian ở nước ngoài, trong khi kênh bán trực tiếp qua website chỉ đạt khoảng 25%. Biên độ chênh lệch giá giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm chưa thực sự linh hoạt, mức điều chỉnh chỉ dao động trong khoảng 10%, chưa tạo được sức hút mạnh trong mùa thấp điểm.
Thứ tư, về con người và quy trình (People & Process), tỷ lệ hướng dẫn viên đạt chuẩn ngoại ngữ tiếng Pháp lưu loát chiếm trên 80%, tuy nhiên hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng CRM còn đơn giản, tỷ lệ khách hàng cũ quay lại hoặc giới thiệu người thân chỉ đạt xấp xỉ 18%.
Thảo luận kết quả
Thực trạng trên phản ánh áp lực lớn từ biến động kinh tế vĩ mô. Sau cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu và tỷ lệ lạm phát 19,7% tại Việt Nam vào năm 2011, mức chi tiêu bình quân của du khách quốc tế giảm rõ rệt. Việc công ty quá phụ thuộc vào thị trường ngách khối Pháp ngữ đã bộc lộ giới hạn tăng trưởng khi thị trường này chững lại.
So sánh với công trình nghiên cứu của một số tác giả trong ngành lữ hành tại Hà Nội, hạn chế của Công ty Chân Trời Việt cũng là thực trạng phổ biến ở các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: thiếu hụt ngân sách xúc tiến quy mô lớn, chưa chủ động xây dựng chuỗi giá trị khép kín và chậm chuyển đổi số. Dữ liệu thực nghiệm qua các biểu đồ cơ cấu doanh thu và bảng đối chiếu thị phần cho thấy nếu không mở rộng sang thị trường các nước ASEAN và tối ưu hóa 8 biến số tiếp thị, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ sụt giảm lợi nhuận trong dài hạn.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng thị phần trong giai đoạn 2013–2016, công ty cần triển khai đồng bộ 5 giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, tái cấu trúc và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ (Product & Packaging). Phòng Sản phẩm chủ trì thiết kế tối thiểu 3 đến 5 chương trình tour mới kết hợp trải nghiệm văn hóa bản địa, du lịch xanh và MICE, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng sản phẩm mới lên 25% tổng doanh thu trong 12 tháng.
Thứ hai, thiết lập chính sách giá linh hoạt theo thời vụ (Price). Phòng Kinh doanh áp dụng khung giá chiết khấu từ 10% đến 15% cho các đơn vị lữ hành gửi khách sớm trước 60 ngày và triển khai gói kích cầu giảm giá 12% vào mùa thấp điểm (tháng 5 đến tháng 9), hoàn thiện biểu giá mới trong vòng 6 tháng.
Thứ ba, mở rộng mạng lưới phân phối và xúc tiến đa kênh (Place & Promotion). Ban Giám đốc cùng Phòng Marketing đầu tư nâng cấp cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ, tăng 20% ngân sách cho tiếp thị trực tuyến và định kỳ tham gia 2 hội chợ du lịch quốc tế thường niên (như ITE HCMC) để tìm kiếm đối tác mới.
Thứ tư, chuẩn hóa đội ngũ nhân sự và quy trình dịch vụ (People & Process). Phòng Nhân sự tổ chức 4 khóa tập huấn nghiệp vụ định kỳ hàng năm cho 100% hướng dẫn viên và nhân viên kinh doanh, đồng thời hoàn thiện quy trình phần mềm CRM nhằm nâng tỷ lệ khách hàng hài lòng lên trên 95% trước năm 2016.
Thứ năm, tăng cường liên minh đối tác chiến lược (Partnership). Ký kết hợp đồng dài hạn với ít nhất 15 đơn vị cung ứng vận chuyển, khách sạn 3–5 sao và nhà hàng đạt chuẩn nhằm cắt giảm 5% đến 8% chi phí đầu vào của tour.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cao cho 4 nhóm đối tượng:
Thứ nhất, ban lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành quốc tế. Luận văn cung cấp khung tham chiếu toàn diện để đánh giá, rà soát mô hình tiếp thị và tái cấu trúc chiến lược kinh doanh dịch vụ inbound, giúp tiết giảm từ 10% đến 20% chi phí vận hành tiếp thị không hiệu quả.
Thứ hai, chuyên viên marketing và thiết kế tour du lịch. Đề tài đóng vai trò là cẩm nang thực hành về phương pháp kết hợp 8 thành tố Marketing Mix, cung cấp các bước phân tích nhu cầu du khách quốc tế và phương thức đóng gói tour trọn gói hấp dẫn.
Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu tình huống thực tế, hệ thống hóa lý luận về mô hình 8Ps cùng dữ liệu thống kê giai đoạn 2007–2013.
Thứ tư, các cơ quan xúc tiến du lịch và hiệp hội ngành nghề. Cung cấp góc nhìn thực chứng từ cấp doanh nghiệp cơ sở để xây dựng các chính sách điều tiết thị trường, hỗ trợ cộng đồng hơn 1.000 doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ phát triển bền vững.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình Marketing Mix 8Ps khác biệt như thế nào so với 4Ps truyền thống khi áp dụng vào doanh nghiệp lữ hành?
Mô hình 4Ps tập trung vào hàng hóa hữu hình, trong khi 8Ps bổ sung 4 yếu tố sống còn cho ngành dịch vụ lữ hành gồm Con người, Quy trình, Đối tác và Trọn gói. Sự phối hợp này giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm cảm xúc của du khách từ khâu tư vấn đến khi kết thúc chuyến đi.
Tại sao luận văn lựa chọn mốc thời gian khảo sát từ năm 2010 đến tháng 6/2013?
Đây là giai đoạn thị trường du lịch Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 14%/năm sau khủng hoảng tài chính, đồng thời là thời điểm cạnh tranh gia tăng đột biến với 1.184 đơn vị lữ hành quốc tế, tạo tiền đề chuẩn xác để hoạch định chiến lược cho giai đoạn tiếp theo.
Doanh nghiệp lữ hành có thể giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường nguồn đơn lẻ bằng cách nào?
Doanh nghiệp cần áp dụng ma trận Ansoff để thực hiện chiến lược phát triển thị trường, chủ động mở rộng xúc tiến sang các quốc gia Đông Nam Á và thị trường nói tiếng Anh, đồng thời giữ vững chất lượng phục vụ tại thị trường truyền thống nhằm duy trì dòng tiền ổn định.
Thành tố Đối tác (Partnership) đóng vai trò định lượng gì trong việc định giá tour du lịch?
Việc ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược dài hạn với chuỗi khách sạn, nhà hàng và hãng vận tải cho phép doanh nghiệp nhận mức giá đại lý ưu đãi, giúp giảm từ 5% đến 8% giá thành tour đầu vào, tạo dư địa linh hoạt cho chính sách giá cạnh tranh.
Ứng dụng quy trình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) mang lại hiệu quả gì cho công ty lữ hành vừa và nhỏ?
Hệ thống CRM giúp lưu trữ toàn diện sở thích, thói quen và lịch sử chuyến đi của du khách, từ đó cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc sau bán hàng, nâng tỷ lệ khách hàng quay lại từ 18% lên mức mục tiêu trên 95% độ hài lòng.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp trọng tâm:
- Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing Mix 8Ps chuyên sâu cho lĩnh vực kinh doanh lữ hành du lịch quốc tế.
- Phân tích thực chứng toàn diện hoạt động tiếp thị inbound tại Công ty TNHH Lữ hành Quốc tế Chân Trời Việt trong 42 tháng thực tế.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn về cơ cấu thị trường nguồn khi phụ thuộc trên 70% vào khách Pháp và hơn 60% vào kênh phân phối trung gian.
- Hoạch định hệ thống 5 giải pháp hành động cụ thể gắn liền lộ trình 2013–2016 nhằm tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa sản phẩm.
- Thiết lập mô hình tham khảo thực tiễn có khả năng chuyển giao cao cho mạng lưới hơn 1.184 doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam.
Bước đi tiếp theo đòi hỏi các đơn vị lữ hành cần nhanh chóng ứng dụng công nghệ số hóa vào quản trị kênh phân phối và tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng. Hãy chủ động áp dụng mô hình Marketing Mix 8Ps ngay hôm nay để nâng tầm năng lực cạnh tranh và bứt phá doanh thu bền vững trong kỷ nguyên hội nhập du lịch quốc tế.