Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế chuyển đổi số, ngành công nghiệp dịch vụ quảng cáo tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Theo thống kê của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam, tổng chi tiêu cho hoạt động truyền thông và quảng cáo đã vượt mốc 2 tỷ USD, tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn truyền thông đa quốc gia và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại địa phương. Đối với các doanh nghiệp quảng cáo tại khu vực Thừa Thiên Huế, việc tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (Service Quality - CLDV) không chỉ là yếu tố giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là điều kiện tiên quyết để tồn tại và mở rộng thị phần.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Quảng cáo Tân Thành (thành lập chính thức năm 2021) hoạt động trong các mảng cốt lõi: in ấn kỹ thuật số, thiết kế nhận diện thương hiệu, thi công biển hiệu và quảng cáo trực tuyến. Mặc dù ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 25,19% trong giai đoạn 2021–2022, doanh nghiệp vẫn đối mặt với bài toán tối ưu hóa vận hành, thiếu hụt công cụ định lượng đánh giá trải nghiệm khách hàng và phụ thuộc vào gia công thuê ngoài.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển (Mô hình 5 khoảng cách GAP, SERVQUAL, SERVPERF) và chỉ số mức độ hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT).
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Nhận diện và đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Sự tin cậy (TC), Sự đáp ứng (ĐƯ), Năng lực phục vụ (PV), Sự cảm nhận/Đồng cảm (ĐC), và Phương tiện hữu hình (PT).
  3. Mô hình hóa tác động: Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến Sự hài lòng tổng thể (HL) của khách hàng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp: Xây dựng lộ trình cải tiến kỹ thuật, đào tạo nhân sự và tối ưu hóa hạ tầng máy móc để gia tăng chỉ số thỏa mãn khách hàng.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Quảng cáo Tân Thành (Quốc lộ 49, Xóm Lỗ, Dưỡng Mong, Phú Mỹ, Phú Vang, Thừa Thiên Huế).
  • Thời gian khảo sát: Thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 07/2023 đến tháng 10/2023; số liệu tài chính - nhân sự thứ cấp giai đoạn 2021–2022.
  • Quy mô mẫu: $N = 120$ mẫu hợp lệ từ 140 phiếu phát ra, đảm bảo điều kiện phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc đánh giá chất lượng dịch vụ quảng cáo tại các doanh nghiệp địa phương chủ yếu dựa trên cảm tính hoặc các khảo sát rời rạc, chưa chuẩn hóa thành mô hình toán học lượng hóa.

Tiêu chí so sánh Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988) Mô hình SERVPERF (Cronbach & Taylor, 1992) Mô hình Kỹ thuật/Chức năng (Grönroos, 1984)
Cơ chế đo lường $\text{CLDV} = \text{Cảm nhận} (P) - \text{Kỳ vọng} (E)$ $\text{CLDV} = \text{Cảm nhận thực tế} (P)$ Đánh giá chất lượng kỹ thuật (Output) và chức năng (Process)
Số lượng biến 22 biến quan sát (2 lượt câu hỏi: $22 \times 2 = 44$) 22 biến quan sát đơn (1 lượt câu hỏi) Tùy biến theo từng loại hình dịch vụ
Ưu điểm Đánh giá toàn diện khoảng cách kỳ vọng của khách hàng Bảng hỏi ngắn gọn, tránh gây nhiễu và nhàm chán cho mẫu Tập trung sâu vào kết quả bàn giao kỹ thuật
Hạn chế Dễ gây nhầm lẫn giữa thái độ và sự thỏa mãn Không phản ánh được kỳ vọng ban đầu của khách hàng Khó định lượng hóa bằng các thang đo chuẩn

Yêu cầu người dùng đối với dịch vụ quảng cáo được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Thi công đúng tiến độ cam kết, kích thước/màu sắc in ấn chuẩn file thiết kế, bảo mật thông tin thương hiệu theo Luật Thương mại 2005.
  • Should-have: Báo giá minh bạch, quy trình tư vấn tận tình, hỗ trợ bảo trì bảng hiệu định kỳ.
  • Could-have: Hỗ trợ xuất file đa định dạng, tư vấn chiến lược chạy ads Facebook/Zalo đa kênh.
  • Won't-have (giai đoạn hiện tại): Sản xuất biển quảng cáo 3D cơ khí tự động hóa cỡ lớn vượt quá tải trọng xưởng.

Thiết kế hệ thống đo lường và khung phân tích

Quy trình xử lý dữ liệu nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVQUAL điều chỉnh kết hợp kỹ thuật phân tích thống kê đa biến:

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Phần mềm phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0 (sử dụng các module: Reliability Analysis, Factor Analysis, Regression).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Google Forms Engine kết hợp biểu mẫu in trực tiếp tại điểm tiếp xúc (Touchpoint).
  • Công cụ quản lý số liệu: Microsoft Excel 365 (Data Cleaning & Macro Validation).

Mô hình toán học hồi quy tuyến tính

Phương trình hồi quy tổng quát xác định các trọng số ảnh hưởng đến Sự hài lòng ($Y_{\text{HL}}$):

$$Y_{\text{HL}} = \beta_0 + \beta_1 X_{\text{TC}} + \beta_2 X_{\text{ĐƯ}} + \beta_3 X_{\text{PV}} + \beta_4 X_{\text{ĐC}} + \beta_5 X_{\text{PT}} + \epsilon_i$$

Trong đó:

  • $Y_{\text{HL}}$: Biến phụ thuộc - Sự hài lòng tổng thể của khách hàng.
  • $X_{\text{TC}}, X_{\text{ĐƯ}}, X_{\text{PV}}, X_{\text{ĐC}}, X_{\text{PT}}$: Các biến độc lập tương ứng với Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự cảm nhận (Đồng cảm), và Phương tiện hữu hình.
  • $\beta_0$: Hệ số chặn (Constant).
  • $\beta_1, \dots, \beta_5$: Hệ số hồi quy riêng phần chuẩn hóa (Standardized Beta Coefficients).
  • $\epsilon_i$: Phần dư ngẫu nhiên (Residual Error).

Công thức xác định chỉ số Customer Satisfaction Score (CSAT): $$\text{CSAT} = \left( \frac{\text{Số khách hàng đánh giá điểm 4 (Hài lòng) và điểm 5 (Rất hài lòng)}}{\text{Tổng số khách hàng tham gia khảo sát}} \right) \times 100%$$

Methodology

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 giai đoạn logic trong 16 tuần:

Tuần 01 - 04: Xác định mục tiêu, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, thu thập số liệu thứ cấp
Tuần 05 - 08: Khảo sát mẫu N=140 tại xưởng và online, sàng lọc làm sạch dữ liệu (N=120)
Tuần 09 - 12: Chạy kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, T-Test, mô hình hồi quy trên SPSS v26.0
Tuần 13 - 16: Diễn giải kết quả phân tích, xây dựng khung giải pháp và viết báo cáo hoàn chỉnh
* =========================================================================.
* SPSS SYNTAX: KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY VÀ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA.
* =========================================================================.

* 1. Kiểm định Cronbach's Alpha cho thang đo biến độc lập và phụ thuộc.
RELIABILITY
  /VARIABLES=TC1 TC2 TC3 TC4 DU1 DU2 DU3 DU4 PV1 PV2 PV3 PV4 DC1 DC2 DC3 DC4 PT1 PT2 PT3 HL1 HL2 HL3
  /SCALE('All_Scales') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

* 2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 19 biến độc lập (KMO & Bartlett's Test).
FACTOR
  /VARIABLES TC1 TC2 TC3 TC4 DU1 DU2 DU3 DU4 PV1 PV2 PV3 PV4 DC1 DC2 DC3 DC4 PT1 PT2 PT3
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS TC1 TC2 TC3 TC4 DU1 DU2 DU3 DU4 PV1 PV2 PV3 PV4 DC1 DC2 DC3 DC4 PT1 PT2 PT3
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* 3. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Enter Method).
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT HL
  /METHOD=ENTER TC DU PV DC PT
  /RESIDUALS DURBIN.

Implementation và kết quả

Development process & Mã hóa biến quan sát

Bộ thang đo được thiết kế theo thang điểm Likert 5 mức độ ($1 = \text{Rất không đồng ý}$ đến $5 = \text{Rất đồng ý}$), bao gồm 22 biến quan sát:

Mã hóa Tên biến quan sát / Nội dung đo lường Nhóm nhân tố
TC1–TC4 Cung cấp dịch vụ đúng cam kết; xử lý nhanh gọn; giải thích rõ ràng; an toàn bảo mật thông tin Sự tin cậy (Reliability)
ĐƯ1–ĐƯ4 Đón tiếp kịp thời; tư vấn gói dịch vụ phù hợp; hỗ trợ giải quyết khiếu nại nhanh; tôn trọng khách hàng Sự đáp ứng (Responsiveness)
PV1–PV4 Cảm giác thoải mái/an toàn; chuyên môn nhân viên cao; kỹ năng giao tiếp tốt; thái độ lịch sự, nhã nhặn Năng lực phục vụ (Assurance)
ĐC1–ĐC4 Thể hiện sự quan tâm thân thiện; tập trung yêu cầu riêng; chăm sóc cá nhân hóa; thấu hiểu nhu cầu đặc biệt Sự cảm nhận/Đồng cảm (Empathy)
PT1–PT3 Trang phục nhân viên gọn gàng; máy móc trang thiết bị hiện đại; không gian văn phòng sạch sẽ Phương tiện hữu hình (Tangibles)
HL1–HL3 Hài lòng với chất lượng tổng thể; đáp ứng đúng kỳ vọng; sẵn sàng giới thiệu cho đối tác, bạn bè Sự hài lòng (Satisfaction)

Testing và validation

1. Đặc điểm cơ cấu mẫu điều tra ($N = 120$)

  • Giới tính: Nam giới chiếm đa số với 93 người ($77,5%$), Nữ giới đạt 27 người ($22,5%$).
  • Độ tuổi: Nhóm 30–40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 89 người ($74,1%$), nhóm 18–30 tuổi có 28 người ($23,3%$), nhóm trên 40 tuổi có 3 người ($2,5%$).
  • Nghề nghiệp: Khách hàng làm kinh doanh (chủ cửa hàng, doanh nghiệp) chiếm tỷ lệ áp đảo với 64 người ($53,3%$), học sinh/sinh viên đạt 30 người ($25,0%$), cán bộ công nhân viên chức đạt 25 người ($20,8%$).
  • Thu nhập: Khoảng thu nhập từ 4–8 triệu VNĐ/tháng chiếm chủ đạo với 93 người ($77,5%$), từ 3–4 triệu VNĐ đạt 17 người ($14,2%$), từ 8–10 triệu VNĐ đạt 7 người ($5,8%$), trên 10 triệu VNĐ đạt 3 người ($2,5%$).
                 CƠ CẤU NGHỀ NGHIỆP CỦA KHÁCH HÀNG (N=120)

2. Thống kê hành vi sử dụng dịch vụ

Khách hàng có xu hướng sử dụng tích hợp nhiều dịch vụ tại Công ty Tân Thành:

  • Dịch vụ in ấn ấn phẩm (tờ rơi, namecard, menu, thiệp): 92 lượt ($78,0%$)
  • Thiết kế bộ nhận diện logo, thương hiệu: 50 lượt ($45,0%$)
  • Gia công, sản xuất và lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn: 42 lượt ($40,0%$)
  • Dịch vụ quảng cáo truyền thông trên mạng xã hội (Facebook, Zalo): 26 lượt ($35,0%$)

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố EFA

Tất cả các thang đo đều thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê khắt khe:

  • Hệ số Cronbach’s Alpha: Các nhóm nhân tố TC, ĐƯ, PV, ĐC, PT và HL đều đạt giá trị từ $0,78$ đến $0,89$ (vượt xa ngưỡng chấp nhận $0,70$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của toàn bộ 22 biến đều $> 0,35$.
  • Chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): Đạt mức $0,812 > 0,50$, chứng minh dung lượng mẫu hoàn toàn thích hợp cho phân tích nhân tố.
  • Kiểm định Bartlett's Test of Sphericity: Giá trị $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, xác nhận các biến quan sát có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê.
  • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained): Đạt $63,45% > 50%$, với 5 nhân tố được trích có giá trị Eigenvalue $> 1,15$. Toàn bộ hệ số tải nhân tố (Factor Loading) sau phép xoay Varimax đều $> 0,55$.

4. Kết quả mô hình hồi quy đa biến

Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế:

  • Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ Adjusted): Đạt $0,582$, giải thích được $58,2%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng thông qua 5 nhân tố chất lượng dịch vụ.
  • Kiểm định ANOVA: Trị số $F = 34,12$ với $\text{Sig.} = 0,000 < 0,01$, khẳng định mô hình hồi quy là phù hợp và có ý nghĩa thống kê.
  • Kiểm định hiện tượng tự tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số Durbin-Watson đạt $1,86$ (nằm trong khoảng an toàn $[1,5 - 2,5]$). Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) của tất cả các biến đều $< 2,1$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo $10$), loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến.

Kết quả kinh doanh và hoạt động đạt được

Chỉ tiêu tài chính / vận hành Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch tuyệt đối Tỷ lệ tăng trưởng
Doanh thu bán hàng (Triệu VNĐ) 1.028 1.287 +259 +25,19%
Giá vốn hàng bán (Triệu VNĐ) 689 897 +208 +30,19%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) 33 54 +21 +63,64%
Tổng số lao động thường trực (Người) 7 12 +5 +71,40%
- Trình độ Cao đẳng / Đại học (Người) 3 5 +2 +66,70%
- Lao động sản xuất trực tiếp (Người) 4 7 +3 +75,00%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá định lượng cho ngành in ấn - quảng cáo địa phương: Chuyển đổi mô hình SERVQUAL lý thuyết thành bộ chỉ tiêu 22 biến gắn liền với chuỗi cung ứng in ấn và thi công thực tế tại Thừa Thiên Huế.
  2. Khám phá mối liên hệ nhân quả bằng thống kê thực nghiệm: Chứng minh định lượng rằng yếu tố "Sự tin cậy" (cam kết tiến độ, chuẩn màu file) và "Năng lực phục vụ" (kỹ thuật thi công, tư vấn giải pháp) có hệ số tác động lớn nhất ($\beta > 0,30$) tới quyết định tái ký hợp đồng của phân khúc khách hàng doanh nghiệp ($53,3%$).
  3. Mô hình phối hợp nguồn lực sản xuất: Đề xuất cơ chế cân bằng giữa đội ngũ kỹ thuật trình độ cao đẳng/đại học ($41,7%$) và thợ gia công sản xuất ($58,3%$), giúp rút ngắn $18%$ thời gian bàn giao ấn phẩm và hạn chế sai lỗi lắp đặt ngoài công trường.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1 - Doanh nghiệp F&B khai trương: Khách hàng cần gói giải pháp toàn diện từ thiết kế logo, in ấn menu/tờ rơi ($78%$ nhu cầu) đến thi công bảng hiệu mica/led ($40%$ nhu cầu). Quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu duyệt maket đến bảo hành giúp chỉ số CSAT đạt trên $85%$.
  • Kịch bản 2 - Chiến dịch quảng bá sự kiện: Phối hợp giữa in ấn backdrop sân khấu và triển khai nội dung quảng cáo đa kênh Facebook/Zalo ($35%$ nhu cầu), đảm bảo tính đồng bộ nhận diện thương hiệu.

 • Chuẩn hóa quy trình     • Đầu tư máy in kỹ        • Triển khai CRM tự
   tư vấn & kiểm tra màu     thuật số & máy CNC        động hóa tiếp nhận
 • Đào tạo kỹ năng CSKH    • Giảm 20% tỷ lệ          • Mở rộng phân khúc
 • Tối ưu bảng giá           thuê ngoài gia công       khách hàng dự án lớn

Phân tích hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit & ROI)

  • Giảm chi phí gia công thuê ngoài: Giá vốn hàng bán năm 2022 tăng $30,19%$ do phải thuê ngoài các công đoạn cắt laser và in UV khổ lớn. Việc đầu tư máy móc tự chủ sẽ giúp hạ giá vốn $12–15%$, đưa tỷ suất lợi nhuận sau thuế từ $4,2%$ lên $8,5%$.
  • Thời gian hoàn vốn: Dự kiến từ 18 đến 24 tháng dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức $> 20%/\text{năm}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 120$), tính đại diện cho toàn bộ thị trường miền Trung chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Thời gian chuỗi số liệu: Doanh nghiệp mới thành lập từ năm 2021 nên chuỗi số liệu tài chính phục vụ phân tích so sánh chỉ gói gọn trong 2 năm tài chính.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM): Ứng dụng phần mềm SmartPLS hoặc AMOS để phân tích các biến trung gian (như Giá trị cảm nhận, Lòng trung thành của khách hàng).
  • Tự động hóa hệ thống CSKH: Tích hợp chatbot AI tiếp nhận yêu cầu báo giá và tự động tính toán chi phí in ấn trực tuyến trên website công ty.

Đối tượng hưởng lợi

           GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát N=120 có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho phân tích EFA không?

Hoàn toàn đảm bảo. Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt tỷ lệ $5:1$ so với số biến quan sát (tối thiểu $22 \times 5 = 110$ mẫu), và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) đưa ra tỷ lệ $4:1$ hoặc $5:1$ (tối thiểu $88$ mẫu). Với 22 biến quan sát, quy mô $N = 120$ mẫu của nghiên cứu thỏa mãn đầy đủ các điều kiện khắt khe về mặt thống kê.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa SERVQUAL và SERVPERF trong nghiên cứu này là gì?

SERVQUAL đo lường khoảng cách giữa cảm nhận thực tế và kỳ vọng ($P - E$), đòi hỏi bảng hỏi kép dễ gây quá tải cho người tham gia. Nghiên cứu này kế thừa cấu trúc 5 thành phần của SERVQUAL nhưng tập trung đo lường mức độ cảm nhận thực tế theo định hướng SERVPERF, giúp tối ưu hóa thời gian phản hồi của khách hàng và hạn chế sai lệch đo lường.

3. Làm thế nào để kiểm soát sai sót trong khâu thi công quảng cáo ngoài trời?

Doanh nghiệp cần áp dụng quy trình kiểm định 3 lớp: (1) Khảo sát thực địa và duyệt bản vẽ phối cảnh 3D; (2) In mẫu test màu và kiểm tra vật liệu trước sự chứng kiến của khách hàng; (3) Nghiệm thu công đoạn lắp đặt bằng biên bản đo kiểm an toàn kết cấu và hệ thống điện.

4. Tại sao tỷ lệ khách hàng nam giới lại chiếm áp đảo (77,5%) trong mẫu khảo sát?

Đặc thù ngành in ấn và thi công biển hiệu quảng cáo thường yêu cầu làm việc trực tiếp với người quản lý kỹ thuật, chủ hộ kinh doanh hoặc người phụ trách cơ sở vật chất của các đơn vị đối tác – nhóm vị trí này tại địa bàn khảo sát phần lớn là nam giới.

5. Doanh nghiệp cần phân bổ ngân sách thế nào để nâng cao chất lượng dịch vụ?

Khuyến nghị phân bổ $40%$ ngân sách đầu tư đổi mới công nghệ in/cắt tự động, $30%$ cho quỹ đào tạo nâng cao tay nghề kỹ thuật và kỹ năng giao tiếp của nhân sự, $20%$ cho hạ tầng số hóa (CRM, website đặt hàng), và $10%$ cho các chương trình chăm sóc khách hàng định kỳ.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã giải quyết trọn vẹn bài toán đánh giá chất lượng dịch vụ quảng cáo tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Quảng cáo Tân Thành thông qua phương pháp tiếp cận định lượng chuẩn mực. Kết quả kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS v26.0 với 120 mẫu khảo sát thực tế đã xác thực tính vững chắc của mô hình 5 nhân tố: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự cảm nhận và Phương tiện hữu hình trong việc giải thích $58,2%$ mức độ hài lòng của khách hàng.

Các chỉ số tăng trưởng kinh doanh ấn tượng trong năm 2022 (doanh thu tăng $25,19%$, lợi nhuận sau thuế tăng $63,64%$) cùng lộ trình giải pháp nâng cấp trang thiết bị, chuẩn hóa quy trình CSKH là cơ sở vững chắc để doanh nghiệp củng cố lợi thế cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị phần bền vững tại khu vực miền Trung.