CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG 1.1 KHÁI NIỆM THỊ TRƯỜNG Thị trường là một hệ thống tổ chức hoặc môi trường trong đó người mua và người bán tương tác để trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản. Đây là nơi gặp gỡ giữa nguồn cung và nguồn cầu, trong đó giá cả và các yếu tố khác được xác định thông qua quá trình thương lượng và giao dịch. Trong thị trường, người mua và người bán tham gia vào hoạt động mua bán để đạt được lợi ích cá nhân. Người mua tìm kiếm hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản mà họ muốn sở hữu, trong khi người bán cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của người mua.
Quá trình này được thực hiện thông qua thương thảo giá cả và điều kiện giao dịch, và khi các bên đạt được một thỏa thuận, giao dịch được thực hiện. Thị trường cũng là nơi xác định giá trị của các hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản thông qua sự tương hợp giữa nguồn cung và nguồn cầu. Các yếu tố như cung cầu, tình trạng kinh tế, xu hướng và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả và sự phát triển của thị trường. Thị trường có thể có nhiều dạng và phạm vi khác nhau như thị trường tài chính, thị trường chứng khoán, thị trường tiền tệ, thị trường hàng hóa và thị trường bất động sản.
Mỗi loại thị trường này có các quy tắc, cơ chế và yếu tố riêng, tùy thuộc vào loại tài sản được giao dịch và nhóm người tham gia trong thị trường đó. Tổng quan, thị trường là một hệ thống đa phương, linh hoạt và không ngừng phát triển, nơi gặp gỡ và tương tác giữa người mua và người bán để trao đổi các hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản, đồng thời xác định giá trị của chúng. Tại mỗi lĩnh vực khác nhau chúng ta lại có cách định nghĩa thị trường khác nhau, chẳng hạn: 6 Thị trường tài chính đóng vai trò là địa điểm giao dịch các công cụ tài chính khác nhau, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và hàng hóa. Họ cung cấp một nền tảng nơi các cá nhân và tổ chức có thể tham gia vào các hoạt động như mua, bán, giao dịch và xác định giá của tài sản tài chính.
Những thị trường này đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư, phân bổ vốn và quản lý rủi ro trong nền kinh tế toàn cầu. Thị trường chứng khoán: Là một phân khúc của thị trường tài chính, nơi mua bán các cổ phiếu và các công cụ tương tự khác. Thị trường chứng khoán cho phép các công ty niêm yết cổ phiếu của mình và nhà đầu tư có thể mua, bán và giao dịch các cổ phiếu đó. Thị trường tiền tệ: Là thị trường mua bán tiền tệ của các quốc gia khác nhau.
Người tham gia trong thị trường này bao gồm các ngân hàng, các công ty đầu tư và các nhà giao dịch cá nhân. Thị trường tiền tệ cung cấp sự linh hoạt cho việc mua bán các đồng tiền và là nơi mà tỷ giá hối đoái được xác định. Thị trường hàng hóa: Là nơi giao dịch các mặt hàng hàng hóa như dầu, vàng, bạc, lúa mì và các nguyên liệu khác. Các nhà đầu tư có thể mua và bán các hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng chênh lệch giá của các mặt hàng này trên thị trường hàng hóa.
Thị trường bất động sản: Là thị trường mua bán và cho thuê các tài sản bất động sản như nhà ở, căn hộ, văn phòng và đất đai. Thị trường bất động sản có thể bao gồm các hoạt động như môi giới, định giá và đầu tư trong bất động sản Thị trường lao động: Thị trường lao động bao gồm việc trao đổi, mua bán và trao đổi lao động. Người lao động cung cấp sức lao động của mình và người sử dụng lao động có được lao động để tiến hành hoạt động kinh doanh của họ. Các yếu tố 7 như tiền lương, điều kiện làm việc và bối cảnh việc làm có ảnh hưởng đến thị trường lao động.
Thị trường thường đi đôi với cạnh tranh, trong đó nhiều người bán hoặc nhà cung cấp cạnh tranh với nhau để thu hút khách hàng. Cạnh tranh có thể tạo ra sự lựa chọn, khuyến khích sự đổi mới và giúp cải thiện chất lượng và giá cả của các sản phẩm hoặc dịch vụ. Một vấn đề quan trọng liên quan đến thị trường là quyền thị trường, tức là sự ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát của một số cá nhân, công ty hoặc tổ chức lớn đối với giá cả, sản xuất hoặc phân phối các sản phẩm. Quyền thị trường có thể tạo ra sự bất công và hạn chế cạnh tranh.
Thị trường cũng có tác động lớn đến xã hội và cộng đồng. Các yếu tố như sự phân bố thu nhập, phân khúc xã hội, bảo vệ người tiêu dùng và vấn đề môi trường đều được ảnh hưởng bởi hoạt động của thị trường. Chính phủ và các tổ chức quản lý có vai trò trong việc đề xuất và thực thi các chính sách và quy định để giám sát và điều tiết hoạt động của thị trường. Nhằm đảm bảo sự công bằng, an toàn và hiệu quả trong hoạt động thị trường.
Các thị trường có sự tương tác lẫn nhau. Thị trường mối quốc gia liên kết và tương tác với thị trường quốc tế. Thị trường quốc tế liên kết các nền kinh tế trên toàn cầu thông qua mua bán hàng hóa, dịch vụ và đầu tư. Sự phát triển của thị trường quốc tế có thể ảnh hưởng đến tình hình kinh tế và chính trị của các quốc gia.2 CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG Theo (Begg, 2007), CTTT là một thuật ngữ mô tả hành vi của người bán và người mua trong thị trường.
Căn cứ vào mức độ cạnh tranh hay mức độ độc quyền mà chia ra các CTTT sau: (1) Cạnh tranh hoàn toàn; (2) Độc quyền hoàn toàn; (3) Cạnh tranh độc quyền; (4) Độc quyền nhóm. Sự khác nhau giữa các CTTT thường được xem xét thông qua: số lượng người bán người mua, tính đồng nhất hay sự giống nhau của sản phẩm, sức mạnh thị trường, rào cản gia nhập thị trường, cạnh tranh qua giá và cạnh tranh phi giá. CTTT cạnh tranh hoặc độc quyền nhóm được thiết lập dựa 8 trên ảnh hưởng thị trường của các thực thể tham gia, được biểu thị bằng mức độ tập trung. Sự tập trung ngày càng tăng biểu thị ảnh hưởng thị trường tăng cao, khả năng kiểm soát thị trường mạnh mẽ hơn và độc quyền thị trường tăng cao.
Schiller (2010) định nghĩa CTTT là số lượng và quy mô tương đối của các hãng trong một ngành. Perloff (2017) cho rằng CTTT là cách tổ chức và hoạt động của các công ty và người bán trong một thị trường nhất định. Nó xác định mức độ cạnh tranh, quyền kiểm soát giá cả và khả năng nhập cảnh của các công ty trong một ngành công nghiệp. Pavlov (2017) định nghĩa CTTT là một khái niệm trong lĩnh vực kinh tế học, đề cập đến sự tổ chức và tổ chức lại các yếu tố kinh tế trong một ngành công nghiệp cụ thể.
CTTT phản ánh sự tương tác giữa các nhà cung cấp và người tiêu dùng, các mối quan hệ cạnh tranh và sự phân chia quyền lực trong thị trường, CTTT trải dài từ cạnh tranh hoàn hảo tới độc quyền, bao gồm: Cạnh tranh hoàn hảo (Perfect competition): Loại thị trường này được đặc trưng bởi sự thiếu vắng sức mạnh thị trường từ phía cả người bán và người mua. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh trực tiếp và bình đẳng giữa người mua và người bán. Điều này thể hiện một CTTT lý tưởng với nhiều nhà cung cấp và người tiêu dùng, không có sự thống trị của bất kỳ thực thể nào. Các sản phẩm được coi là đồng nhất và không có trở ngại khi gia nhập thị trường.
Các công ty thiếu khả năng thao túng giá cả hoặc cản trở cạnh tranh. Cạnh tranh độc quyền (monopolistic competition): là một thị trường trong đó nhiều hãng sản xuất các hàng hoá dịch vụ tương tự nhau nhưng mỗi hãng duy trì sự kiểm soát độc lập nhất định với giá cả của mình; Do số lượng nhà cung cấp hạn chế, cạnh tranh có thể không mạnh mẽ như trong cạnh tranh hoàn hảo hoặc cạnh tranh không hoàn hảo. Trong cạnh tranh độc quyền, mỗi nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ có thể tạo ra sự phân biệt thông qua yếu tố như chất lượng, quảng cáo, thiết kế, thương hiệu, dịch vụ sau bán hàng và các yếu tố khác. Điều này tạo ra một môi 9 trường cạnh tranh tương đối giữa các nhà cung cấp, vì sản phẩm của họ có những đặc điểm riêng biệt và thu hút nhóm khách hàng đặc thù.
Mỗi nhà cung cấp có một sự kiểm soát nhất định về giá cả và lợi nhuận của mình, nhưng không phải là độc quyền tuyệt đối như trong một cấu trúc độc quyền Độc quyền bán/cung (monopsony): là một loại CTTT trong đó chỉ có một người mua hoặc một nhóm người mua kiểm soát toàn bộ hoặc hầu hết nguồn cung của một loại hàng hoá hoặc dịch vụ trên thị trường. Tức là, trong độc quyền cung, có một số ít nhà mua hàng hoá hoặc dịch vụ có sức mạnh hơn để tác động đến giá cả và điều kiện mua hàng từ các nhà cung cấp. Các nhà mua trong độc quyền cung có thể tận dụng sự kiểm soát của mình để đặt điều kiện và áp đặt giá cả đối với các nhà cung cấp. Họ có khả năng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và lợi ích của các nhà cung cấp, bằng cách giới hạn sự lựa chọn của nhà cung cấp, thiết lập các yêu cầu đặc biệt, giảm giá hoặc thay đổi các điều kiện mua hàng.
Độc quyền cung có thể xảy ra trong nhiều ngành công nghiệp và thị trường, nhưng thường thấy trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp sản xuất, và hợp đồng công cộng. Ví dụ, một công ty lớn có thể kiểm soát toàn bộ thị trường và là khách hàng duy nhất cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, điều này tạo ra sự độc quyền cung. Độc quyền cung có thể gây ra các vấn đề liên quan đến công bằng thị trường và cạnh tranh. Nó có thể làm giảm lợi ích của các nhà cung cấp và ảnh hưởng đến sự đổi mới và phát triển trong ngành.