Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường tại Việt Nam có nhiều sự chuyển dịch về cơ chế quản lý, vấn đề việc làm và thất nghiệp đã trở thành một đặc trưng kinh tế - xã hội quan trọng. Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội vào quý 4 năm 2017, cả nước ghi nhận 215,3 nghìn người có trình độ từ đại học trở lên rơi vào tình trạng thất nghiệp. Bên cạnh đó, một khảo sát giai đoạn 2009–2010 thực hiện trên 2.948 sinh viên tốt nghiệp tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Đại học Huế cho thấy tỷ lệ có việc làm đạt 73,8%, trong khi tỷ lệ chưa tìm được việc làm là 26,2%. Khảo sát của các chuyên gia hướng nghiệp cũng chỉ ra rằng có đến 70% sinh viên dù đã nghĩ tới công việc tương lai nhưng chưa có định hướng chắc chắn và thiếu hụt thông tin về hệ thống nghề nghiệp.

Thực trạng cử nhân ra trường gặp khó khăn khi tiếp cận thị trường lao động xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính:

  • Nguyên nhân khách quan: Công tác tuyên truyền, tư vấn và định hướng nghề nghiệp chưa đạt hiệu quả cao; chất lượng đào tạo tại một số cơ sở giáo dục đại học chưa đồng đều, thời lượng thực hành thấp, sinh viên thiếu hụt các kỹ năng mềm thiết yếu (ngoại ngữ, giao tiếp, làm việc nhóm) trong khi thị trường lao động liên tục biến đổi.
  • Nguyên nhân chủ quan: Sinh viên chưa tự đánh giá đúng sở trường, sở đoản và năng lực bản thân; quyết định lựa chọn ngành học và công việc còn chịu ảnh hưởng thụ động từ mong muốn của phụ huynh hoặc xu hướng đám đông của bạn bè, không gắn liền với nhu cầu tuyển dụng thực tế.

Từ bối cảnh nêu trên, tác giả Đào Minh Hiếu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp của sinh viên Đại học Ngân Hàng TP.HCM" nhằm phân tích thực trạng động cơ, định hướng nghề nghiệp và đo lường các yếu tố tác động đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên nhà trường.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc và công việc của sinh viên sắp tốt nghiệp Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc của sinh viên sắp tốt nghiệp thuộc Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
    2. Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên sắp tốt nghiệp.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị hỗ trợ sinh viên trong việc định hướng công việc phù hợp sau khi ra trường.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc của sinh viên tại Đại học Ngân hàng TP.HCM?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn công việc của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM như thế nào?
    3. Những kết luận và hàm ý quản trị cụ thể nào được rút ra từ kết quả nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học các ngành tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (độ tuổi từ 18 đến 22).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 01/09/2022 đến ngày 01/10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận làm rõ các khái niệm cơ bản gồm: Ra quyết định, Việc làm (hoạt động lao động hợp pháp tạo ra thu nhập), Nơi làm việc và Sinh viên. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tổng hợp từ 7 học thuyết, mô hình hành vi và hướng nghiệp kinh điển:

  1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein và Ajzen phát triển, giả định hành vi của con người bị chi phối trực tiếp bởi xu hướng hành vi (Behavioral Intention), chịu sự tác động đồng thời của Thái độ đối với hành vi (Attitude Toward Behavior) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
  2. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Bản mở rộng của TRA do Ajzen (1991) đề xuất, bổ sung thêm biến Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
  3. Lý thuyết mật mã Holland (Holland Codes): Phân loại đặc tính con người và môi trường làm việc thành 6 nhóm: Kỹ thuật (KT), Nghiên cứu (NC), Nghệ thuật (NT), Xã hội (XH), Quản lý (QL) và Nghiệp vụ (NV). Luận điểm chính khẳng định người chọn được môi trường làm việc tương đồng với tính cách sẽ có mức độ hài lòng và cơ hội thành công cao hơn.
  4. Lý thuyết Cây nghề nghiệp: Nhấn mạnh rằng sở thích, khả năng, cá tính và giá trị nghề nghiệp là "gốc rễ" của việc lựa chọn nghề; khi gốc rễ vững chắc thì người lao động mới gặt hái được "hoa trái" trong công việc.
  5. Lý thuyết phát triển nghề nghiệp theo giai đoạn (Donald Super): Định hình 5 giai đoạn phát triển sự nghiệp trong vòng đời: Giai đoạn phát triển (0–14 tuổi), Khám phá (15–24 tuổi), Thiết lập (25–44 tuổi), Duy trì (45–64 tuổi) và Giảm sút (từ 65 tuổi trở lên).
  6. Mô hình lập kế hoạch nghề (Col & Alpine): Gồm hai quy trình chính: Tìm hiểu (tìm hiểu bản thân, thị trường tuyển dụng, tác động xung quanh) và Hành động (xác định mục tiêu, ra quyết định, thực hiện và đánh giá).
  7. Mô hình lý thuyết hệ thống (Mary McMahon & Wendy Patton, 2002, 2006): Xem xét sự phát triển nghề nghiệp là sự tương tác nhiều chiều giữa các hệ thống cá nhân (yếu tố bên trong) và hệ thống xã hội, kinh tế, môi trường (yếu tố bên ngoài), kèm các tác động ngẫu nhiên không dự báo trước.
Tác giả Đề tài nghiên cứu Phương pháp Các biến/nhân tố chính được đề xuất
Võ Ngọc Toàn (2012) Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên sắp tốt nghiệp chuyên ngành kinh tế Đại học Cần Thơ Định tính & Định lượng (SPSS, $n=158$) Chính sách ưu đãi địa phương, Mức lương bình quân, Điều kiện làm việc, Môi trường sống, Chi phí sinh hoạt, Hỗ trợ gia đình, Tình cảm quê hương.
Hồ Quốc Nam và cộng sự (2017) Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn việc làm sau khi ra trường của sinh viên khối ngành kinh tế tại TP.HCM Định tính & Định lượng, EFA (SPSS, $n=366$) Môi trường vĩ mô, Chuẩn chủ quan, Nhà trường, Kỳ vọng, Cá nhân.
Mai Thị Bích Phương (2018) Định hướng việc làm sau khi tốt nghiệp của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Phân tích tài liệu, chọn mẫu, định lượng (SPSS, $n=320$) Trường học, Gia đình và bạn bè, Thu nhập bình quân, Chỗ ở hiện nay.
Võ Tấn Đạt (2013) Định hướng việc làm của SV sau khi tốt nghiệp Định tính & Định lượng (SPSS, $n=130$) Năng lực bản thân, Môi trường làm việc, Thị trường lao động, Sự hấp dẫn của địa phương, Đặc điểm công ty, Điều kiện gia đình, Chính sách ưu đãi.
Asma Shahid Kazi (2018) Factors Affecting Students’ Career Choice Phân tích dữ liệu & định tính (SPSS, $n=432$) Môi trường làm việc, Điều kiện làm việc, Sự ảnh hưởng của gia đình và người thân, Giảng viên, Phương tiện truyền thông.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát, hệ thống hóa các tài liệu và công trình nghiên cứu đi trước; tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms, phân phối qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) và email đến sinh viên các khóa của nhà trường theo kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha với điều kiện hệ số $\ge 0.6$ và tương quan biến tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0.5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, Factor Loading $> 0.5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với tổng cộng 24 biến quan sát:

  • Môi trường vĩ mô (MT): 3 biến quan sát (MT1–MT3).
  • Chuẩn chủ quan (CCQ): 6 biến quan sát (CCQ1–CCQ6).
  • Địa điểm làm việc (DD): 5 biến quan sát (DD1–DD5).
  • Kỳ vọng (KV): 6 biến quan sát (KV1–KV6).
  • Cá nhân (CN): 4 biến quan sát (CN1–CN4).
  • Quyết định lựa chọn công việc (QD - Biến phụ thuộc): 4 biến quan sát (QD1–QD4).

Kích thước mẫu khảo sát tối thiểu được tính toán theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự ($n \ge 5 \times 24 = 120$) và theo Tabachnick & Fidell ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$). Dữ liệu thực tế thu về đạt 204 mẫu hợp lệ, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, dẫn chứng các số liệu thực tế về tình trạng thất nghiệp của cử nhân tại Việt Nam và sự thiếu hụt định hướng nghề nghiệp trong sinh viên đại học. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Đại học Ngân hàng TP.HCM và thời gian khảo sát trong tháng 09–10/2022. Ngoài ra, tác giả nêu bật ý nghĩa khoa học (làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi sinh viên) và ý nghĩa thực tiễn (giúp sinh viên tự định hướng, giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo và danh tiếng học thuật).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết định nghĩa về các khái niệm cốt lõi, diễn giải 7 khung lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, Holland, Cây nghề nghiệp, Lý thuyết Super, Mô hình lập kế hoạch nghề, Lý thuyết hệ thống) và tổng hợp 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước. Dựa trên việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm đối tượng sinh viên sắp tốt nghiệp Đại học Ngân hàng TP.HCM, tác giả đề xuất 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Môi trường vĩ mô có tác động cùng chiều tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.
  • H2: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.
  • H3: Địa điểm làm việc có tác động cùng chiều tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.
  • H4: Kỳ vọng có tác động cùng chiều tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.
  • H5: Cá nhân sinh viên có tác động cùng chiều tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.

Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ, điều chỉnh thang đo, thiết kế mẫu, đến các bước phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0. Tác giả mã hóa chi tiết 24 biến quan sát của 6 thang đo, xác định tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, các chỉ số phân tích nhân tố khám phá EFA và các bước phân tích hồi quy đa biến cùng kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF, Tolerance) và kiểm định ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp kết quả xử lý số liệu sơ cấp từ 204 người phản hồi. Tác giả thực hiện thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu theo giới tính, năm học và chuyên ngành đào tạo. Đồng thời, chương này trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo nghiên cứu, làm cơ sở cho các bước phân tích nhân tố EFA và hồi quy tuyến tính tiếp theo.

Chương 5: Hàm ý quản trị và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đo lường thực tế, Chương 5 đưa ra hệ thống các khuyến nghị và hàm ý quản trị đối với từng nhóm nhân tố (Môi trường vĩ mô, Chuẩn chủ quan, Địa điểm làm việc, Kỳ vọng, Cá nhân), đồng thời nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của nghiên cứu và phương hướng mở rộng cho các đề tài sau.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định thang đo

1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu ($n=204$)

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 78 38,2%
Nữ 126 61,8%
Tổng cộng 204 100%
Năm học Sinh viên năm 1 13 6,4%
Sinh viên năm 2 32 15,2%
Sinh viên năm 3 72 35,3%
Sinh viên năm 4 87 43,1%
Tổng cộng 204 100%
Chuyên ngành học Tài chính - Ngân hàng 63 30,9%
Quản trị kinh doanh 46 22,5%
Kế toán - Kiểm toán 28 13,7%
Kinh tế quốc tế 21 10,3%
Hệ thống thông tin quản lý 17 8,3%
Ngôn ngữ Anh 15 7,4%
Luật kinh tế 14 6,9%
Tổng cộng 204 100%

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Các thang đo nghiên cứu đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy theo quy định lý thuyết ($\text{Cronbach's Alpha} \ge 0.60$):

  • Thang đo Kỳ vọng: $\text{Cronbach's Alpha} = 0,902$ (Mức độ tin cậy rất tốt).
  • Thang đo Chuẩn chủ quan: $\text{Cronbach's Alpha} = 0,888$ (Mức độ tin cậy tốt).
  • Thang đo Địa điểm làm việc: $\text{Cronbach's Alpha} = 0,818$ (Mức độ tin cậy tốt).
  • Thang đo Môi trường vĩ mô: $\text{Cronbach's Alpha} = 0,690$ (Đạt mức độ tin cậy chấp nhận được).

Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất

Khóa luận xây dựng các nhóm khuyến nghị tập trung vào 5 nhóm yếu tố tác động:

  • Nhân tố Môi trường vĩ mô: Nhà trường và sinh viên cần liên tục cập nhật thông tin về xu hướng tăng trưởng kinh tế, chính sách ưu tiên ngành nghề của Nhà nước và nhu cầu tuyển dụng thực tế để nắm bắt các lĩnh vực có nhu cầu lao động cao.
  • Nhân tố Chuẩn chủ quan: Phát huy vai trò tư vấn, định hướng của gia đình, thầy cô và nhà trường; tạo môi trường kết nối mạng lưới cựu sinh viên và doanh nghiệp nhằm mang lại các kênh thông tin tuyển dụng xác thực.
  • Nhân tố Địa điểm làm việc: Hỗ trợ sinh viên tiếp cận thị trường việc làm tại các đô thị lớn, khu vực tập trung nhiều tiện ích và cơ sở hạ tầng hiện đại, nơi mang lại nhiều cơ hội cọ xát với công nghệ và phương thức quản lý tiên tiến.
  • Nhân tố Kỳ vọng: Giúp sinh viên xác lập kỳ vọng thực tế về thu nhập khởi điểm, chế độ đãi ngộ, lộ trình thăng tiến và tính ổn định nghề nghiệp; tránh tình trạng thất vọng khi bước vào môi trường doanh nghiệp.
  • Nhân tố Cá nhân: Sinh viên cần chủ động trau dồi kiến thức chuyên môn sâu, rèn luyện kỹ năng mềm, ngoại ngữ, tin học và tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế từ sớm để đáp ứng yêu cầu công việc.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận tích hợp hệ thống 7 học thuyết và mô hình hành vi, hướng nghiệp vào một nghiên cứu thực chứng cụ thể; kiểm định tính tương thích của thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn việc làm của sinh viên đại học khối ngành kinh tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm nhân khẩu học và định hướng nghề nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM; cung cấp cơ sở dữ liệu giúp ban giám hiệu và các khoa chuyên môn điều chỉnh hoạt động tư vấn nghề nghiệp gắn liền với nhu cầu thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên nhà trường có thể chưa tuyệt đối.
  2. Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM với kích thước mẫu dừng lại ở 204 quan sát.
  3. Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 01/09/2022 đến 01/10/2022), phản ánh quan điểm của sinh viên tại một thời điểm nhất định.

Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính đại diện.
  • Mở rộng không gian nghiên cứu sang nhiều trường đại học thuộc khối ngành kinh tế và các khối ngành kỹ thuật, xã hội khác trên địa bàn TP.HCM và cả nước.
  • Bổ sung hoặc tích hợp thêm các nhân tố mới (như văn hóa doanh nghiệp, tác động của công nghệ số) vào mô hình phân tích để nâng cao hệ số giải thích của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế lao động và các chuyên ngành liên quan đang chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
    • Cán bộ làm công tác tư vấn hướng nghiệp, hỗ trợ sinh viên và phòng đào tạo tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo học thuật cao:
    • Phần tổng quan 7 lý thuyết nền tảng về hành vi và hướng nghiệp (TRA, TPB, Holland, Cây nghề nghiệp, Super, Col & Alpine, Lý thuyết hệ thống) được trình bày mạch lạc, có trích dẫn nguồn gốc học thuật rõ ràng.
    • Bảng tổng hợp lược khảo các nghiên cứu đi trước phân loại rõ tác giả, phương pháp và hệ thống biến số.
    • Bộ thang đo chi tiết gồm 24 biến quan sát Likert 5 mức độ được kế thừa từ các công trình nghiên cứu uy tín, có thể tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các nghiên cứu hành vi tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận tổng hợp 7 học thuyết và mô hình gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết mật mã Holland (6 nhóm tính cách), Lý thuyết Cây nghề nghiệp (gốc rễ từ sở thích, năng lực, giá trị), Lý thuyết phát triển nghề nghiệp theo 5 giai đoạn của Donald Super, Mô hình lập kế hoạch nghề của Col & Alpine (Tìm hiểu và Hành động), và Mô hình lý thuyết hệ thống của Mary McMahon và Wendy Patton.

2. Kích thước và đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát thực tế của đề tài được phân bổ như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 204 sinh viên hợp lệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Trong đó, nữ giới chiếm 61,8% (126 sinh viên) và nam giới chiếm 38,2% (78 sinh viên). Xét theo khóa học, sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,1% (87 người), tiếp theo là năm 3 với 35,3% (72 người), năm 2 là 15,2% (32 người) và năm 1 là 6,4% (13 người). Về ngành học, sinh viên Tài chính - Ngân hàng chiếm 30,9% và Quản trị kinh doanh chiếm 22,5%.

3. Tác giả đề xuất bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu và nội dung của từng giả thuyết là gì?

Tác giả đề xuất 5 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều ($+$) tới quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM:

  • H1: Môi trường vĩ mô có tác động cùng chiều.
  • H2: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều.
  • H3: Địa điểm làm việc có tác động cùng chiều.
  • H4: Kỳ vọng có tác động cùng chiều.
  • H5: Cá nhân sinh viên có tác động cùng chiều.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo trong khóa luận đạt bao nhiêu?

Các thang đo được công bố trong kết quả nghiên cứu đều đạt độ tin cậy trên 0,60: Thang đo Kỳ vọng đạt $\alpha = 0,902$; Thang đo Chuẩn chủ quan đạt $\alpha = 0,888$; Thang đo Địa điểm làm việc đạt $\alpha = 0,818$; và Thang đo Môi trường vĩ mô đạt $\alpha = 0,690$.

5. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập bằng phương pháp nào và trong thời gian bao lâu?

Dữ liệu được thu thập thông qua hình thức khảo sát trực tuyến bằng Google Forms trên mạng xã hội và email theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, gửi tới sinh viên đang theo học tại Đại học Ngân hàng TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 01/09/2022 đến ngày 01/10/2022.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Minh Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi và hướng nghiệp để nhận diện các yếu tố tác động đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 204 sinh viên đã chứng minh tính tin cậy của hệ thống thang đo thông qua các kiểm định Cronbach's Alpha. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và nhà trường trong công tác định hướng nghề nghiệp thực tế.