chương 1 này, tác giả đã nêu lên ý nghĩa của nghiên cứu này không chỉ khám phá hành vi tiêu dùng của sinh viên đối với việc sử dụng ví trả sau của Shopee mà còn giúp Shopee hiểu hơn về người dùng của mình từ đó cải thiện và tối ưu hoá chất lượng dịch vụ của ví để phù hợp hơn với đối tượng sinh viên. LƯỢC KHẢO LÝ THUYẾT Giới thiệu chương 2: Nội dung chương 2 giới thiệu tổng quan về ví trả sau SPayLater của Shopee, giới thiệu các khái niệm và lý thuyết liên quan. Dựa trên đó, đề xuất mô hình nghiên cứu. Quyết định sử dụng mua trước trả sau Theo Setiadi (2003), quá trình ra quyết định là quá trình tích hợp kết hợp kiến thức để đánh giá hành vi của hai hoặc nhiều phương án thay thế và chọn một trong số chúng.
Quyết định mua hàng là quá trình hình thành một hành động thay thế để chỉ ra việc lựa chọn một phương án cụ thể nào đó để thực hiện mua hàng. Phương thức thanh toán BNPL đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong thị trường mua sắm hiện đại. Đặc biệt, với BNPL, người mua có thể nhận sản phẩm hoặc dịch vụ mà không cần phải thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức. Thay vào đó, họ có thể chọn cách thanh toán trả sau một khoảng thời gian nhất định mà người mua đã chọn, thường từ vài tuần đến vài tháng sau khi mua hàng.
Đây là một lựa chọn phổ biến khi muốn mua sắm các sản phẩm có giá trị lớn hoặc khi người mua không thể thanh toán toàn bộ số tiền ngay tại thời điểm mua hàng. Theo Cuandra (2022), mua trước trả sau là cách trả góp trực tuyến, giống như trả góp bằng thẻ tín dụng nhưng không cần sử dụng thẻ. Hình thức BNPL được dùng cho nhiều loại giao dịch trực tuyến như mua sắm, đặt vé máy bay và đặt phòng (Cuandra 2022) và theo nghiên cứu của (Adirinekso và ctg 2020) khách hàng thuộc thế hệ Z chiếm ưu thế cao trong thời gian sử dụng Internet, do đó người tiêu dùng Thế hệ Z là “nhóm những người sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010 rất quen thuộc với Internet" và là thị trường mục tiêu mà hình thức BNPL nhắm đến. Tổng quan về ví trả sau SPayLater Shopee ❖ Giới thiệu tổng quan về Shopee Shopee là một nền tảng thương mại điện tử quốc tế được thiết lập và quản lý bởi Sea Group, một tập đoàn công nghệ có trụ sở tại Singapore.
Tính đến năm 2015, Shopee đã trở thành một trong những trang thương mại điện tử phổ biến và lớn mạnh tại khu vực Đông Nam Á. Shopee hoạt động với mô hình kết nối người bán và người mua. Người bán đăng ký tài khoản Shopee và tạo gian hàng để bán sản phẩm, người mua tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn sản phẩm và thanh toán. Ứng dụng này cung cấp một môi trường TMĐT đa dạng, nơi người dùng có thể mua sắm từ nhiều danh mục sản phẩm khác nhau, bao gồm thời trang, điện tử, đồ gia dụng, mỹ phẩm và nhiều lĩnh vực khác.
Shopee còn hỗ trợ doanh nghiệp và các nhà bán lẻ nhỏ bằng cách cung cấp các công cụ và dịch vụ quảng bá sản phẩm, giúp họ mở rộng doanh số bán hàng và tiếp cận khách hàng hiệu quả. Shopee nổi tiếng với chiến lược nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến thông qua các sự kiện khuyến mãi, ưu đãi giảm giá và chương trình khuyến mãi hấp dẫn như sự kiện Ngày Đôi Shopee, Ngày thành viên Shopee hàng tháng,…. Đồng thời, họ không ngừng đổi mới bằng cách giới thiệu các tính năng và dịch vụ mới như SPayLater, nhằm mang lại sự thuận tiện và linh hoạt trong quá trình thanh toán cho người dùng. Hiện nay, Shopee đã mở rộng hoạt động sang nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, tạo nên một cộng đồng mua sắm trực tuyến đa dạng và phong phú.
❖ Ví trả sau SPayLater Shopee SPayLater Shopee ra mắt vào tháng 09/2022, là một tính năng mới của Shopee, mang đến trải nghiệm mua sắm tiện lợi và linh hoạt. Được cung cấp bởi các Ngân hàng đối tác uy tín, SPayLater cho phép mua sắm trước và thanh toán sau trên Shopee thông qua thẻ tín dụng ảo. Sau khi kích hoạt ví SPayLater thành công, khách hàng có thể linh hoạt chọn trả sau trong các kỳ thanh toán như 01, 02, 03, 06 và 12 kỳ. Tương tự như thẻ tín 9 dụng, hạn mức của từng khách hàng phụ thuộc vào số chi tiêu trên Shopee, với hạn mức tối đa là 10 triệu đồng theo chính sách hiện tại.
Dịch vụ SPayLater được cung cấp bởi 01 trong 02 Ngân hàng đối tác là TPBank và VPBank. Khi kích hoạt dịch vụ, hồ sơ đăng ký của bạn sẽ tự động được gửi đến Ngân hàng đối tác tương ứng. Bạn có thể kiểm tra thông tin Ngân hàng đối tác đang cung cấp dịch vụ cho tài khoản SPayLater tại trang xác thực trong quá trình kích hoạt. Quy trình đăng ký SPayLater rất tiện lợi và đơn giản.
Chỉ cần mở ứng dụng Shopee, chọn mục "Tôi" > "Tiện ích của tôi" > "SPayLater" và thực hiện theo hướng dẫn. Sau khi chụp ảnh giấy tờ tuỳ thân và điền thông tin cá nhân, yêu cầu của bạn sẽ được xem xét trong vòng 24 giờ. Việc sử dụng SPayLater cũng không khó khăn. Trong quá trình mua sắm trên Shopee, chỉ cần chọn SPayLater làm phương thức thanh toán và chọn kỳ hạn thanh toán phù hợp.
Sau khi xác nhận, bạn sẽ nhận được sản phẩm mà không cần thanh toán ngay lập tức. Điều này mang lại sự thuận tiện và linh hoạt trong quá trình trải nghiệm mua sắm của bạn. Các mô hình lý thuyết 2. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) là một mô hình lý thuyết được phát triển để giải thích hành vi con người dựa trên ý chí hành động và thái độ cá nhân.
Fishbein và Ajzen (1975) cho rằng "nhân tố quan trọng nhất quyết định hành vi của cá nhân là quyết định hành vi, chứ không phải là thái độ của họ. Quyết định hành vi của một cá nhân là sự kết hợp của Thái độ và Chuẩn chủ quan của con người như phong cách sống, kinh nghiệm, trình độ, tuổi tác, giới tính". Thái độ Ý định sử dụng Hành vi thực sự Chuẩn chủ quan Hình 2. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: (Fishbein và Ajzen 1975) 10 Thuyết hành động hợp lý (TRA) tập trung vào việc sử dụng những giả định cơ bản để giải thích hành vi của con người.
Nó cho rằng hành vi của con người chủ yếu được điều khiển và quyết định bởi lý trí và suy nghĩ. Có những hành vi không thể giải thích hoặc bao quát đầy đủ bằng cách áp dụng lí trí, như cảm xúc và thói quen, do đó TRA gặp hạn chế trong việc giải thích hoặc bao quát lý thuyết vào những hành vi không tuân theo lý trí. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) là một lý thuyết được Fred Davis phát triển vào năm 1986 nhằm mô tả và dự đoán cách mọi người nhận biết và tiếp nhận một công nghệ mới. Mô hình TAM được thể hiện như Hình 2.2 dưới đây: Tính hữu ích Thái độ hướng Quyết định sử đến sử dụng dụng Tính dễ sử dụng Hình 2.
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nguồn: (Davis 1989) Theo Davis (1989), người dùng sẽ tiếp nhận và áp dụng công nghệ nếu họ thấy nó có ích và dễ sử dụng. Mô hình TAM đã trở thành một trong những khung lý thuyết quan trọng nhất khi nghiên cứu về sự chấp nhận công nghệ, và đã được mở rộng và điều chỉnh theo thời gian để phản ánh sự ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đối với chấp nhận công nghệ trong các ngữ cảnh khác nhau. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là một khung lý thuyết được tạo ra bởi Venkatesh và ctg (2003) nhằm giải thích và dự đoán hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin của người tiêu dùng. Mô hình UTAUT hợp nhất các yếu tố chính từ nhiều lý thuyết khác nhau như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Lý thuyết phổ biến đổi mới (IDT).
Bằng cách này, UTAUT trở thành một khung lý thuyết toàn diện, giúp chúng ta hiểu rõ và dự đoán hành vi liên quan đến việc chấp nhận và sử dụng công nghệ một cách toàn diện hơn. Mô hình UTAUT được thể hiện như Hình 2.3 dưới đây: Hình 2. Mô hình lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Nguồn: (Venkatesh và ctg 2003) Theo Venkatesh và ctg (2003), mô hình UTAUT bao gồm 4 nhân tố: 12 - Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy) là "mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng hệ thống sẽ giúp họ đạt được hiệu quả trong công việc". - Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy): là "mức độ dễ dàng liên quan đến việc sử dụng hệ thống".
- Ảnh hưởng xã hội (Social Influence): là "Mức độ mà người dùng tin rằng những người quan trọng đối với họ tin rằng họ nên sử dụng một hệ thống mới". - Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions): là "mức độ mà một cá nhân tin rằng tổ chức và cơ sở hạ tầng kỹ thuật tồn tại để hỗ trợ việc sử dụng hệ thống". Những yếu tố này ảnh hưởng đến dự định hành động (Behavioral Intention) của người dùng, dựa trên đó, hành động sử dụng (Use Behavior) của họ được hình thành và thực hiện. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ 2 (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – UTAUT2) Dựa trên mô hình UTAUT được (Venkatesh và ctg 2003), mô hình UTAUT2 được Venkatesh và các cộng sự phát triển lại vào năm 2012, là một mô hình lý thuyết được phát triển để dự đoán và giải thích sự chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng.
Nó là phiên bản mở rộng của mô hình UTAUT ban đầu, bao gồm 7 yếu tố để giải thích ý định và hành vi sử dụng công nghệ của người dùng. Mô hình UTAUT2 vẫn bao gồm 4 yếu tố chính ở mô hình UTAUT nhưng được định nghĩa lại và bổ sung thêm 3 yếu tố mới như Hình 2.