Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên các trường đại học tại tp hồ chí minh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên các trường đại học tại tp hồ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. Về mặt lý luận

1.7. Về mặt thực tiễn

1.8. Bố cục khóa luận

1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết về ý định sử dụng

2.2. Thanh toán điện tử (E-Payment)

2.3. Ý định sử dụng dịch vụ

2.4. Quyết định sử dụng dịch vụ

2.5. Các lý thuyết liên quan

2.5.1. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model-TAM)

2.5.2. Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior- TPB)

2.5.3. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.5.4. Mô hình ra quyết định (Simon, 1978)

2.6. Các nghiên cứu liên quan

2.6.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.6.2. Nghiên cứu trong nước

2.6.3. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.5. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất

3.5.1. Mô hình nghiên cứu

3.5.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.5.3. Nhận thức lợi ích

3.5.4. Nhận thức rủi ro

3.5.5. Nhận thức dễ sử dụng

3.5.6. Ảnh hưởng xã hội

3.6. Tổng thể và mẫu nghiên cứu

3.6.1. Tổng thể mẫu

3.6.2. Kỹ thuật lấy mẫu

3.7. Công cụ nghiên cứu

3.8. Định nghĩa các biến nghiên cứu

3.8.1. Biến độc lập

3.8.2. Biến phụ thuộc

3.9. Thu thập dữ liệu

3.9.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

3.9.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

3.10. Dữ liệu và phân tích dữ liệu

3.10.1. Thống kê mô tả

3.10.2. Phân tích dữ liệu

3.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm định thang đo

4.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập

4.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc

4.5. Kiểm định mô hình và các giả thuyết

4.6. Phân tích tương quan Pearson

4.7. Phân tích hồi quy

4.7.1. Kết quả phân tích hồi quy

4.7.2. Phương trình hồi quy chuẩn hóa

4.8. Tóm tắt nghiên cứu

4.9. Kiểm định trung bình mẫu tổng thể

4.10. Kiểm định sự khác biệt

4.11. Thảo luận và so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước

4.12. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Nhận thức dễ sử dụng

5.1.2. Nhận thức rủi ro

5.1.3. Ảnh hưởng xã hội

5.1.4. Nhận thức lợi ích

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử

Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính, việc sử dụng ví điện tử đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố như nhận thức lợi ích, rủi ro, và ảnh hưởng xã hội để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên.

1.1. Định nghĩa và vai trò của ví điện tử trong đời sống sinh viên

Ví điện tử là một ứng dụng cho phép người dùng thực hiện giao dịch tài chính trực tuyến. Đối với sinh viên, ví điện tử mang lại sự tiện lợi trong việc thanh toán học phí, mua sắm và chi tiêu hàng ngày.

1.2. Tình hình sử dụng ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh

Theo thống kê, số lượng người dùng ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh đã tăng mạnh trong những năm gần đây. Điều này cho thấy sự chấp nhận và nhu cầu sử dụng công nghệ tài chính trong giới trẻ ngày càng cao.

II. Các thách thức trong việc sử dụng ví điện tử của sinh viên

Mặc dù ví điện tử mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức mà sinh viên phải đối mặt. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của họ, bao gồm nhận thức về an toàn giao dịch và chi phí sử dụng.

2.1. Nhận thức về rủi ro khi sử dụng ví điện tử

Nhiều sinh viên vẫn lo ngại về rủi ro khi thực hiện giao dịch qua ví điện tử. Họ thường e ngại về việc bị lừa đảo hoặc mất thông tin cá nhân.

2.2. Chi phí và phí dịch vụ liên quan đến ví điện tử

Một số sinh viên cảm thấy rằng chi phí sử dụng ví điện tử có thể cao hơn so với các phương thức thanh toán truyền thống. Điều này có thể làm giảm động lực sử dụng của họ.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính để thu thập dữ liệu từ sinh viên. Các yếu tố như nhận thức lợi ích, rủi ro, và ảnh hưởng xã hội sẽ được phân tích để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định sử dụng ví điện tử.

3.1. Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu

Khảo sát được thực hiện với 240 sinh viên từ các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Phân tích dữ liệu và mô hình nghiên cứu

Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định sử dụng ví điện tử. Kết quả sẽ giúp đưa ra những khuyến nghị quản lý hiệu quả.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức dễ sử dụng và nhận thức lợi ích là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Những phát hiện này có thể được áp dụng để cải thiện dịch vụ và tăng cường sự chấp nhận của sinh viên.

4.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng

Nghiên cứu đã xác định được năm yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử: nhận thức lợi ích, nhận thức rủi ro, nhận thức dễ sử dụng, niềm tin và ảnh hưởng xã hội.

4.2. Khuyến nghị cho các nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử

Các nhà cung cấp dịch vụ nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức về an toàn giao dịch và giảm chi phí dịch vụ để thu hút nhiều sinh viên hơn.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của ví điện tử

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ví điện tử có tiềm năng lớn trong việc thay đổi thói quen tiêu dùng của sinh viên. Tương lai của công nghệ tài chính tại TP. Hồ Chí Minh sẽ phụ thuộc vào việc cải thiện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng.

5.1. Tương lai của ví điện tử trong thanh toán

Dự báo rằng số lượng người dùng ví điện tử sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới, đặc biệt là trong giới trẻ. Điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ thanh toán điện tử.

5.2. Các nghiên cứu tiếp theo về ví điện tử

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về hành vi sử dụng ví điện tử và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

10/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên các trường đại học tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã đề cập đến các khía cạnh quan trọng của đề tài, từ sự cần thiết của việc nghiên cứu đến mục tiêu và nhiệm vụ cũng như vấn đề nghiên cứu và các câu hỏi mà nghiên cứu cố gắng giải quyết. Đồng thời, nó đã xác định rõ đối tượng và phạm vi của nghiên cứu, phương pháp sử dụng trong quá trình nghiên cứu, dữ liệu được sử dụng, và đóng góp cụ thể của nghiên cứu. Chương này không chỉ là một khía cạnh khoa học mà còn mang tính thực tiễn cao, là nền tảng cho việc tiếp tục thực hiện các bước nghiên cứu tiếp theo. Nó mở ra những cơ hội để khám phá sâu hơn về cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và quá trình thu thập dữ liệu.

Qua đó, chúng ta có thể đạt được kết quả nghiên cứu cụ thể và hữu ích, từ đó đề xuất những ý kiến quản trị hiệu quả. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý thuyết về ý định sử dụng 2. Thanh toán điện tử (E-Payment) Thanh toán điện tử (E-Payment) là một hệ thống cung cấp các công cụ để thanh toán dịch vụ hoặc hàng hóa được thực hiện trên internet (Gandawati, 2007).

Sử dụng hệ thống thanh toán điện tử mang lại nhiều lợi ích cho người thanh toán, người được thanh toán, thương mại điện tử, ngân hàng, các tổ chức và chính phủ. Những lợi ích này có thể dẫn đến các hệ thống thanh toán điện tử phổ biến trên thế giới (Roy & Sinha, 2014). Hệ thống thanh toán điện tử hiệu quả và đáng tin cậy cho phép thanh toán nhanh hơn, theo dõi tốt hơn, giao dịch minh bạch, giảm thời gian sử dụng, tiết kiệm chi phí và tăng niềm tin giữa người bán và người mua (Junadi, 2015). Sự phát triển và áp dụng công nghệ trong hệ thống thanh toán điện tử liên quan đến các giao dịch tài chính, người dùng đồng hóa và công nghệ thanh toán điện tử chất lượng có xu hướng định hình nhận thức và kỳ vọng của riêng họ (Hami và Cheng, 2002).

Hệ thống thanh toán điện tử hiện nay được sử dụng phổ biến như giao dịch qua ATM, sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, thông qua ngân hàng trực tuyến và ngân hàng di động. Thanh toán điện tử cung cấp tiết kiệm chi phí đáng kể khi thanh toán trên giấy tờ (Premchand và Choudhry, 2015). Đối với tác giả Singh và Sinha (2020), ví điện tử hoặc ví di động là một ứng dụng được phát triển bởi ngân hàng được ủy quyền để thực hiện các giao dịch không dùng tiền mặt. Ví điện tử có thể hiểu tương tự như ví thật, nó sử dụng thẻ điện tử được liên kết từ các ngân hàng khác nhau, cho phép một cá nhân thực hiện các giao dịch trực tuyến bằng cách sử dụng các thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính,.

Thanh toán qua ví điện tử được coi là một trong những phương thức giao dịch nổi bật hiện nay vì một giao dịch điện tử sử dụng ví điện tử mang lại lợi thế từ việc 7 sử dụng dễ dàng, linh hoạt và bảo mật (Uddin và Akhi, 2014). Ví di động thay thế phương thức thanh toán truyền thống bằng điện thoại thông minh cài đặt ứng dụng điện thoại được trang bị thông tin thẻ ngân hàng khác nhau trong một ví, cho phép người dùng lưu trữ tiền và thực hiện các giao dịch trực tiếp từ ứng dụng (Sharma và cộng sự, 2018). Nhìn chung, giao dịch qua ví điện tử đều được bảo vệ bằng mật khẩu và chúng được liên kết với tài khoản ngân hàng của một người cho các giao dịch thanh toán trực tuyến như hiện nay. VĐT ngày càng phổ biến dẫn đến cung cấp số lượng lớn các dịch vụ trong lĩnh vực giao thức ăn, thanh toán hóa đơn và các dịch vụ đặc thù khác (Rosnidah và cộng sự, 2019).

Nó không chỉ thuận lợi cho người mua, thương nhân đang dần chấp nhận VĐT như một phương thức thanh toán vì quy trình giao dịch nhanh nhất, quản lý tiền mặt hiệu quả và chi phi lao động thấp hơn (Hayashi và Bradford, 2014). Bên cạnh đó là thanh toán trả trước trên các sàn TMĐT phổ biến như hiện tại. Dựa trên các tài liệu trên nó có thể được mô tả rằng việc sử dụng VĐT ở thanh niên chủ yếu là do khả năng tương thích của nó, linh hoạt và giao dịch thân thiện với người dùng được thực hiện bằng các thiết bị thông minh. Ý định sử dụng dịch vụ Ý định là một quá trình tư duy trong tình huống, liên quan đến những trải nghiệm từ hành vi cá nhân đối với một mục tiêu hoặc hành động nhất định theo Gerbing và Anderson (1988).

Theo khái niệm này, ý định đóng vai trò là một cầu nối giữa suy nghĩ và hành động, qua đó người ta phân tích kỹ lưỡng suy nghĩ của mình trước khi quyết định thực hiện một hành vi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình suy nghĩ trước khi hành động, cho thấy ý định không chỉ là một dự định mơ hồ mà là kết quả của một quá trình cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng các lựa chọn và kết quả tiềm năng. Theo Ajzen (1991) chỉ ra rằng, ý định được xem là “ gồm nhiều nhân tố động cơ có tác động đến hành vi của mỗi cá nhân, các nhân tố này chỉ ra rằng sự sẵn sàng hoặc nỗ lực mà từng cá nhân sẽ đưa ra để tiến hành hành vi”. Ý định là sự chuyển động có xu hướng (thiếu) thứ bên trong.

Định nghĩa này có nghĩa là hành động này định hướng cho mục tiêu. Trên cơ sở này thì ý định là chất xúc tác cho việc đưa ra 8 quyết định của một cá nhân. Kureger (1993) cho rằng: "Ý định đại diện cho mức độ cam kết về hành vi sẽ thực hiện trong tương lai”. Ngày nay thông qua nhiều nghiên cứu khác nhau, người ta cho rằng ý định là một tiền đề của hành vi dự định (Kureger và cộng sự, 2000) và ý định là những phán đoán cho dự tính tốt nhất về hành vi sẽ thực hiện.

Cùng với sự thay đổi của thời gian và bối cảnh nghiên cứu mới thì Kureger (2003) có thêm một định nghĩa “Ý định là trạng thái cảm nhận ngay trước khi tiến hành một hành vi.” Theo như khái niệm, một người có ý định thực hiện hành vi là người có nhận thức và suy nghĩ rõ ràng về mục đích và phương tiện thực hiện hành vi đó. Quyết định sử dụng dịch vụ Cho đến nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về hành vi người tiêu dùng và cụ thể là quyết định của khách hàng đối với việc mua hay tham gia một sản phẩm dịch vụ nào đó. Bennett (1988), hành vi người tiêu dùng được định nghĩa là các hoạt động mà người tiêu dùng thực hiện trong quá trình tìm kiếm, mua, sử dụng, và đánh giá các sản phẩm và dịch vụ mà họ kỳ vọng sẽ thỏa mãn các nhu cầu cá nhân. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách người tiêu dùng tương tác với thị trường và các nhà cung cấp, cũng như cách họ đưa ra quyết định dựa trên nhu cầu và kỳ vọng của bản thân.

Đề cập đến quyết định mua hoặc tham gia một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó, hay hành vi mua tham gia, có một số mô hình lý thuyết đã được đề cập trước đây như mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA), mô hình thuyết hành vi hoạch định (TPB). Từ đó có thể thấy. Ý định được xác định là động lực ảnh hưởng đến hành vi, ý định mạnh mẽ dẫn đến hành vi mạnh mẽ hơn. Ý định mua hàng phản ánh dự đoán hoặc kế hoạch hành vi trong tương lai hoặc khả năng về niềm tin và sẽ chuyển thành hành vi mua hàng.

Mặc dù Mittal và Kamakura (2001) lập luận rằng, ý định mua hàng không thể dự đoán chính xác, tuy nhiên theo Conner và Armitage (1998) ý định đại diện động cơ của một người phải nỗ lực để thực hiện hành vi. Vì vậy khái niệm Quyết định sử dụng được hiểu như là quyết định mua trong nghiên cứu này. Các lý thuyết liên quan 2. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model-TAM) Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là một trong những mô hình được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng nghiên cứu.

Được kiểm chứng và phổ biến rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu khác, mô hình này tập trung chủ yếu vào hai yếu tố quan trọng sau: cảm nhận về tính hữu dụng (Perceived Usefulness-PU) và cảm nhận dễ sử dụng (Perceived Ease of Use- PEU). Nhận thức dễ sử dụng là mức độ mà người dùng tin vào việc hệ thống được sử dụng không cần nhiều công sức (về mặt thể lực, kỳ vọng về kinh nghiệm bản thân và tinh thần có thể sử dụng hệ thống dễ dàng), bao gồm: các chương trình huấn luyện cách sử dụng máy tính, thiết kế giao diện của máy tính, phần mềm cài đặt trên máy tính, ngôn ngữ thể hiện. Hữu dụng Các biến Thái độ Dự định Hành động môi trường Nhận thức dễ sử dụng Hình 2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) 10 2.

Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior- TPB) Lý thuyết Hành vi Kế hoạch của Ajzen (1985) đã trở thành một trong những mô hình được trích dẫn nhiều nhất và rõ ràng là mô hình có ảnh hưởng và ứng dụng nhất trong việc dự đoán hành động hành vi con người suốt ba thập kỷ qua. Sự linh hoạt của nó được thể hiện thông qua việc thực hiện tìm kiếm sử dụng cụm từ "Lý thuyết Hành vi Kế hoạch" trên Google Scholar. Từ sự trích dẫn ban đầu chỉ có 22 vào năm 1985, sự tăng trưởng về sự trích dẫn của Lý thuyết Hành vi Kế hoạch đã tăng mạnh lên tới tổng cộng 50000/60000 vào năm 2020: "Lý thuyết Hành vi Kế hoạch, về nguyên tắc, có thể mở cửa cho việc bao gồm các dự đoán viên bổ sung nếu có thể chứng minh rằng chúng bắt được một tỷ lệ đáng kể của phương sai trong ý định hoặc hành vi sau khi các biến hiện tại của lý thuyết đã được xem xét" (Ajzen, 1991, tr. Thái độ Chuẩn chủ quan Xu hướng hành vi Kiểm soát hành vi cảm nhận Hình 2.

Thuyết hành vi có kế hoạch Nguồn: Ajzen (1991) 2. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) Fishbein (1967) giới thiệu Lý thuyết Hành động hợp lý, giúp vạch ra con đường để hiểu sự phát triển của Lý thuyết Hành động Kế hoạch. Lý thuyết khẳng định rằng cá nhân thường xem xét hậu quả của hành vi trước khi hành động - vì vậy có tên là 11 Lý thuyết Hành động hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá những yếu tố chính tác động đến sự lựa chọn sử dụng ví điện tử trong cộng đồng sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thói quen tiêu dùng của sinh viên mà còn chỉ ra các yếu tố như sự tiện lợi, độ tin cậy và các chương trình khuyến mãi ảnh hưởng đến quyết định của họ.

Bằng cách nắm bắt những thông tin này, người đọc có thể áp dụng vào việc phát triển các chiến lược marketing hiệu quả hơn cho các dịch vụ thanh toán điện tử. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các yếu tố tương tự trong lĩnh vực thanh toán điện tử, hãy tham khảo tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử zalopay của sinh viên đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh".

Ngoài ra, bạn cũng có thể khám phá tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví trả sau spaylater shopee của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh" để có cái nhìn sâu hơn về các dịch vụ ví điện tử khác.

Cuối cùng, tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên tiktok shop của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng trực tuyến của sinh viên, từ đó mở rộng hiểu biết của bạn về xu hướng tiêu dùng hiện nay.