Tổng quan luận án

Ngành: Tâm lý học (hướng tâm lý học ứng dụng) Hướng tiếp cận: Hỗn hợp (định lượng kết hợp định tính)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định ba lý do triển khai nghiên cứu. Thứ nhất, số lượng trẻ tự kỉ đang gia tăng nhanh chóng ở Việt Nam: Bệnh viện Nhi đồng I, TP. Hồ Chí Minh điều trị 2 trẻ năm 2000, tăng lên 170 trẻ năm 2004 và 324 trẻ năm 2008; một nghiên cứu tại Thái Bình năm 2012 của Đại học Y Hà Nội ghi nhận tỉ lệ 0,46% trẻ từ 18–24 tháng tuổi mắc tự kỉ (trong 6.583 trẻ điều tra), tỉ lệ trai/gái là 6,4/1; Cục Bảo trợ xã hội ước tính Việt Nam có hơn 200.000 người tự kỉ. Thứ hai, cha mẹ có con bị tự kỉ đối mặt với nhiều khó khăn tâm lý nghiêm trọng — cảm xúc tiêu cực, thiếu kiến thức, thiếu kĩ năng chăm sóc, gánh nặng kinh tế, khó tiếp cận dịch vụ xã hội — nhưng chưa được trợ giúp chuyên nghiệp. Thứ ba, các nghiên cứu về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ tại Việt Nam còn rất ít ỏi, chưa có công trình chuyên sâu, trong khi đội ngũ tham vấn vẫn còn thiếu chuyên nghiệp theo đánh giá của lãnh đạo Uỷ ban dân số và gia đình Việt Nam.

Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu: Nghiên cứu lý luận và thực tiễn về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ và các yếu tố ảnh hưởng; trên cơ sở đó đề xuất kiến nghị giúp các tổ chức chuyên môn đáp ứng tốt hơn nhu cầu này, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cha mẹ.

Bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng quan các công trình liên quan đến nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ.
  2. Xây dựng cơ sở lý luận về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ.
  3. Khảo sát đánh giá thực trạng nhu cầu tham vấn tâm lý và các yếu tố ảnh hưởng.
  4. Đề xuất kiến nghị nhằm thoả mãn nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: Biểu hiện và mức độ nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ.

Phạm vi nội dung: Luận án tập trung làm rõ hai nhóm biểu hiện — nhu cầu về nội dung tham vấn tâm lý (5 nội dung) và nhu cầu về hình thức tham vấn tâm lý (trực tiếp và gián tiếp) — cùng một số yếu tố ảnh hưởng. Do người mẹ là người chủ yếu chăm sóc trẻ tự kỉ, tiếp cận trong nghiên cứu chủ yếu từ phía người mẹ.

Phạm vi không gian: Ba địa bàn — Khoa Tâm bệnh học, Bệnh viện Nhi trung ương; Trung tâm Từng bước nhỏ, TP. Hải Phòng; Trung tâm can thiệp Tâm An, TP. Hà Nội.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu nước ngoài tác giả điểm lại

Hướng 1 — Khó khăn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ:

  • Mercer, Creighton, Holden và Lewis (2006): khảo sát 41 cha mẹ về nguyên nhân tự kỉ theo nhận thức của họ (90,2% cho là di truyền; 68,3% yếu tố mang bầu; 51,2% chế độ ăn; 40% tiêm vaccine).
  • Robertson, Chamberlain và Kasari (2003); Symon và cộng sự (2005): cha mẹ thường không được hỗ trợ trong chương trình hoà nhập nếu thiếu hướng dẫn rõ ràng.
  • Crenguta Oprea, Andreea Stan (2012): nghiên cứu 22 bà mẹ bằng bảng câu hỏi mở, nhận thấy cha mẹ có tỉ lệ ly hôn cao gấp đôi so với cha mẹ của trẻ bị khuyết tật khác.
  • Jason Neely, Ellen S. Amatea, Silvia Echevarri-Doan và Tina Tannen (2012), Đại học Florida: cha mẹ phải đối mặt với quá nhiều cảm xúc tiêu cực và thông tin sai lệch về tự kỉ.
  • Alexandra H. Solomon và Beth Chung (2012): cha mẹ có con bị tự kỉ có mức căng thẳng cao hơn, khả năng thích ứng và hạnh phúc hôn nhân thấp hơn so với cha mẹ trẻ bình thường, nguy cơ ly hôn cao gấp đôi.
  • Amber Harper và cộng sự (2013): khảo sát 101 cha mẹ, chỉ ra mối quan hệ hôn nhân bị ảnh hưởng đáng kể bởi số trẻ tự kỉ trong gia đình.
  • Wall (2007): cha mẹ ngày càng cảm thấy bị cô lập trong các hoạt động cộng đồng do phản ứng tiêu cực của xã hội.

Hướng 2 — Nhu cầu tham vấn của cha mẹ có con bị tự kỉ:

  • Michelle A. M. M. van Togerloo và cộng sự (2015): cha mẹ có nhu cầu giải toả cảm xúc tiêu cực.
  • Susan Senator (2010): nhu cầu tìm hiểu thông tin về tự kỉ.
  • Barry M. Prizant (2016): nhu cầu về kĩ năng chăm sóc và hiểu đúng về trẻ tự kỉ.
  • Salli Ozonof, Geraldine Dawson và James C. (không ghi đầy đủ trong văn bản): nhu cầu về kĩ năng tương tác và đòi hỏi đối xử công bằng, tránh kì thị.

Hướng 3 — Cách thức thoả mãn nhu cầu:

  • Lynn E. Krantz và Gail G. McGee (1982): xây dựng mô hình tham vấn chuẩn bị kĩ năng cho cha mẹ trở thành người dạy kèm và chuyên gia trị liệu cho con.
  • Symon và Jenifer B. (2005): chương trình giáo dục 1 tuần về kĩ năng giao tiếp với trẻ.
  • Sally J. Roger và Laurie A. Vismara (2008): can thiệp sớm dựa trên phương pháp trị liệu nhận thức.
  • Nicolette Nefdt và cộng sự (2010): mô hình học tập tự định hướng; cha mẹ hoàn thành chương trình có mức độ hài lòng cao hơn.
  • Pilar Pozo, Encarnacion Sarria và Angeles Brioso (2011): mô hình tham vấn dựa theo SOC (Sense of Coherence), dùng thang đo KIPP (Kansas Inventory of Parental Perceptions).
  • Janeen Herskovitz (2015): ba cách trợ giúp cha mẹ — vượt qua cú sốc chẩn đoán, bổ sung kĩ năng chăm sóc, quản lý căng thẳng.
  • Charnsil & Bathia (2010): mức độ nghiêm trọng của tự kỉ ảnh hưởng trực tiếp đến mức căng thẳng của cha mẹ.
  • Yeo & Lu (2013): so sánh chi phí trị liệu tại Trung Quốc và Malaysia, cha mẹ Malaysia có mức đau khổ cao hơn.
  • Mohammad A. AL Jabery và cộng sự (2014): cha mẹ tại Jordan chỉ hài lòng ở mức trung bình với dịch vụ xã hội.

Hướng 4 — Nghiên cứu trong nước:

  • Vũ Thị Bích Hạnh (2007): nêu các khó khăn trong tìm kiếm dịch vụ can thiệp sớm, lựa chọn trường học và kĩ năng chăm sóc.
  • Nguyễn Thị Mai Lan (2013): các khó khăn về thăm khám, giao tiếp, kinh tế, xin học và mối quan hệ.
  • Dương Hải Hưng (2015): điều tra 171 cha/mẹ tại TP. Cần Thơ, đánh giá khó khăn tâm lý ở mức trung bình.
  • Nguyễn Thị Hoàng Yến (2007): cha mẹ chủ yếu tự tìm hiểu can thiệp, chưa có tổ chức xã hội trợ giúp.
  • Nguyễn Thị Việt Hà (2017): cảm xúc cha mẹ khi đối mặt với kì thị xã hội.
  • Dương Diệu Hoa và cộng sự (2007), Phạm Thanh Bình (2014), Phạm Văn Tư (2015): các nghiên cứu về thực trạng và hiệu quả tham vấn.
  • Đào Thị Bích Thuỷ (2016): chính sách bảo trợ xã hội đối với trẻ tự kỉ ở Trung Quốc, Mỹ, Thái Lan và Việt Nam.
  • Đậu Tuấn Nam và Vũ Hải Vân (2015): khó khăn tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và an sinh xã hội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tại Việt Nam chưa có nghiên cứu chuyên sâu về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ, chưa có nghiên cứu xác định các biểu hiện cụ thể của nhu cầu này (nhu cầu về nội dung và hình thức tham vấn), và chưa có nghiên cứu phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đó trong bối cảnh văn hoá xã hội Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Luận án vận dụng ba nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học: nguyên tắc hoạt động (nhu cầu là nguồn gốc và động lực của hoạt động), nguyên tắc tiếp cận hệ thống (nhu cầu tham vấn được xem xét trong tương quan với các yếu tố tác động), và nguyên tắc phát triển (nhu cầu vận động, biến đổi theo thời gian).

Khái niệm nhu cầu được sử dụng theo Nguyễn Quang Uẩn, Đinh Văn Vang, Nguyễn Văn Luỹ (2003): "Nhu cầu là những đòi hỏi tất yếu khách quan được con người phản ánh trong những điều kiện cụ thể và thấy cần được thoả mãn để tồn tại và phát triển." Cách tiếp cận của Lê Khanh (2007) và Vũ Dũng (chủ biên) cũng được tổng hợp.

Khái niệm tham vấn tâm lý được sử dụng theo Phạm Thanh Bình (2014): "Tham vấn tâm lý là một quá trình trợ giúp tâm lý, trong đó nhà tham vấn sử dụng kiến thức, kỹ năng nhằm trợ giúp thân chủ nhận thức được bản thân, vấn đề và nguồn lực của mình để giải quyết vấn đề của mình theo hướng tích cực." Luận án phân biệt tham vấn với tư vấn (hướng đến cho lời khuyên) và trị liệu tâm lý (can thiệp các rối nhiễu tinh thần nặng).

Khái niệm nhu cầu tham vấn tâm lý (do luận án xây dựng): "Nhu cầu tham vấn tâm lý là đòi hỏi được tương tác, được trao đổi, được trợ giúp của thân chủ khi gặp khó khăn về tâm lý, thân chủ cần chia sẻ với nhà tham vấn để được trợ giúp nhằm tìm kiếm và giải quyết khó khăn của mình một cách hiệu quả."

Khái niệm tự kỉ được lấy từ định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới (2008): "Tự kỷ là một dạng khuyết tật phát triển tồn tại suốt đời, thường được phát hiện trong 3 năm đầu đời... được thể hiện qua các khiếm khuyết về tương tác xã hội, giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, các hành vi, sở thích, hoạt động có tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại." Phân loại mức độ theo ICD-10 được sử dụng làm công cụ lý luận.

Ba yếu tố ảnh hưởng được xác định trong khung lý thuyết: mức độ hỗ trợ xã hội, các giá trị văn hoá xã hội, và nhận thức của cha mẹ về tham vấn tâm lý.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phối hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu văn bản
  • Phương pháp chuyên gia
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (định lượng chính)
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (định tính)
  • Phương pháp quan sát
  • Phương pháp tham vấn tâm lý
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study)
  • Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học, phần mềm SPSS phiên bản 23

Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu

Tổng số khách thể: 130 người, gồm:

Nhóm khách thể Số lượng Đặc điểm
Cha mẹ điều tra bằng bảng hỏi 120 người Tại 3 địa bàn nghiên cứu
Cha/mẹ phỏng vấn sâu 10 người 5 tại BV Nhi TW; 5 tại TT Từng bước nhỏ
Cán bộ tham vấn tâm lý 5 người 3 tại BV Nhi TW; 2 tại TT Từng bước nhỏ
Giáo viên dạy trẻ tự kỉ 5 người 2 tại Từng bước nhỏ; 3 tại TT Tâm An
Nghiên cứu trường hợp 2 người mẹ —

Tiêu chí chọn mẫu: tất cả trẻ trong mẫu đều được chẩn đoán tự kỉ trong hồ sơ tại trường học hoặc bệnh viện, do bác sĩ Khoa Tâm bệnh học, Bệnh viện Nhi trung ương xác nhận; các trung tâm can thiệp tiến hành sàng lọc lại trước khi lập kế hoạch can thiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ

Chương hệ thống hoá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm: (1) những nghiên cứu về cha mẹ có con bị tự kỉ (bao gồm khó khăn tâm lý và các cách giải quyết), (2) những nghiên cứu về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ, và (3) những nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đó. Chương kết luận rằng các nghiên cứu nước ngoài đã xác định được nhiều nội dung nhu cầu tham vấn của cha mẹ, trong khi tại Việt Nam chưa có công trình chuyên sâu — đây là cơ sở để luận án xác lập ba yếu tố ảnh hưởng sẽ được khảo sát: mức độ hỗ trợ xã hội, các giá trị văn hoá xã hội, và nhận thức của cha mẹ về tham vấn tâm lý.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ

Chương xây dựng hệ thống khái niệm công cụ: (1) nhu cầu, (2) tham vấn tâm lý và phân biệt với tư vấn và trị liệu tâm lý, (3) nhu cầu tham vấn tâm lý, (4) trẻ tự kỉ và phân loại theo ICD-10 và DSM-5, (5) khó khăn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ. Chương xác định hai biểu hiện của nhu cầu tham vấn tâm lý: nhu cầu về nội dung tham vấn (5 nội dung: giải toả cảm xúc; kiến thức liên quan đến tự kỉ; kĩ năng chăm sóc trẻ tự kỉ; đòi hỏi đối xử công bằng, tránh kì thị; tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục) và nhu cầu về hình thức tham vấn (trực tiếp và gián tiếp). Chương xác định ba yếu tố ảnh hưởng và các đặc điểm của nhu cầu tham vấn tâm lý (luôn có đối tượng thoả mãn, phương thức thoả mãn và hình thức thoả mãn xác định).

Chương 3: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

Chương mô tả địa bàn, khách thể, quy trình chọn mẫu và toàn bộ các phương pháp nghiên cứu. Công cụ định lượng là bảng hỏi có tính độ tin cậy được kiểm định (Bảng 3.2: Độ tin cậy của thang đo). Đặc điểm mẫu được trình bày tại Bảng 3.1. Số liệu định lượng được xử lý bằng SPSS 23; định tính xử lý qua phân tích nội dung phỏng vấn sâu và quan sát; nghiên cứu trường hợp cung cấp minh hoạ chiều sâu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ

Chương trình bày kết quả theo bốn phần:

4.1 — Đánh giá chung: Toàn bộ cha mẹ tham gia khảo sát đều gặp khó khăn tâm lý và có nhu cầu tham vấn tâm lý (Bảng 4.1, 4.2, 4.3, 4.4). Phân phối chuẩn của nhu cầu được minh hoạ qua Sơ đồ 3.1. Mức độ nhu cầu tham vấn tổng thể ở mức tương đối.

4.2 — Thực trạng từng mặt biểu hiện: Các bảng số liệu từ 4.7 đến 4.13 trình bày mức độ nhu cầu theo từng nội dung:

Nội dung tham vấn Xếp hạng mức độ nhu cầu
Giải toả cảm xúc (Bảng 4.7) Cao nhất
Tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục (Bảng 4.11) Cao
Kiến thức liên quan đến tự kỉ (Bảng 4.8) Trung bình
Kĩ năng chăm sóc trẻ tự kỉ (Bảng 4.9) Trung bình
Đòi hỏi công bằng, tránh kì thị (Bảng 4.10) Thấp nhất

Về hình thức, tham vấn trực tiếp được ưu tiên hơn gián tiếp (Bảng 4.13). Cha mẹ đang sống cùng nhau có nhu cầu tham vấn tâm lý cao hơn cha mẹ đang sống một mình chăm sóc con (Bảng 4.5). Bảng 4.12 ghi nhận những lợi ích cha mẹ nhận được sau khi tham vấn tâm lý.

4.3 — Các yếu tố ảnh hưởng: Hệ số tương quan giữa từng yếu tố độc lập và nhu cầu tham vấn được trình bày tại Bảng 4.14. Kết quả hồi quy đơn biến (Bảng 4.15) cho thấy mức độ hỗ trợ xã hội là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất khi xét độc lập. Bảng 4.16 và 4.17 trình bày dự báo sự thay đổi nhu cầu theo từng biểu hiện và theo nhóm yếu tố; kết quả cho thấy cụm yếu tố kết hợp có mức dự báo mạnh hơn khi các yếu tố đứng độc lập. Bảng 4.18 phân tích sự thay đổi mức độ từng biểu hiện nhu cầu dưới ảnh hưởng của các nhóm yếu tố.

4.4 — Phân tích trường hợp minh hoạ (trang 130): Hai trường hợp người mẹ có con bị tự kỉ được phân tích chiều sâu để minh hoạ và bổ sung cho các kết quả định lượng.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

  1. Hệ thống hoá và bổ sung một số vấn đề lý luận tâm lý học về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ vào tâm lý học ứng dụng.
  2. Xây dựng khung lý thuyết về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ.
  3. Xác định rõ hai biểu hiện của nhu cầu tham vấn tâm lý (nhu cầu về nội dung và nhu cầu về hình thức) — được tác giả xác định là vấn đề lý luận mới tại Việt Nam hiện nay.

Đóng góp về thực tiễn

  1. Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng toàn bộ cha mẹ có con bị tự kỉ được khảo sát đều gặp khó khăn tâm lý và có nhu cầu tham vấn tâm lý.
  2. Chỉ rõ mức độ nhu cầu theo từng nội dung tham vấn: cao nhất là giải toả cảm xúc và tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục; thấp nhất là đòi hỏi công bằng, tránh kì thị.
  3. Xác định hình thức tham vấn trực tiếp được ưa chuộng hơn gián tiếp.
  4. Phát hiện cha mẹ đang sống cùng nhau có nhu cầu tham vấn cao hơn cha mẹ đang sống một mình chăm sóc con tự kỉ.
  5. Xác định mức độ hỗ trợ xã hội là yếu tố độc lập có ảnh hưởng mạnh nhất; cụm yếu tố kết hợp có sức dự báo mạnh hơn các yếu tố đứng riêng lẻ.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

Kết quả được định hướng ứng dụng vào: xây dựng các chương trình tham vấn tâm lý chuyên sâu dành riêng cho cha mẹ có con bị tự kỉ; thiết kế các bài tập huấn về trợ giúp giải quyết khó khăn tâm lý khi chăm sóc trẻ tự kỉ; thúc đẩy các nhà quản lý đưa ra biện pháp kịp thời nhằm thoả mãn nhu cầu tham vấn của nhóm này.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự nhận mức độ nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ chỉ mới đạt mức tương đối và cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt, phát hiện về sự khác biệt nhu cầu tham vấn giữa cha mẹ sống cùng nhau và cha mẹ sống một mình chăm sóc con tự kỉ "còn cần nghiên cứu làm sâu hơn nữa" nhưng đủ làm cơ sở thực tiễn bước đầu theo tác giả. Phạm vi ba địa bàn tại Hà Nội và Hải Phòng là giới hạn đại diện về không gian địa lý; tiếp cận nghiên cứu chủ yếu từ phía người mẹ do đặc điểm thực tế của mẫu. Tại Việt Nam hiện tại chưa có nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng, do đó so sánh và kiểm chứng lý thuyết còn hạn chế.


Giá trị tham khảo

Luận án hữu ích cho các nhóm sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học ứng dụng, tâm lý học lâm sàng và tâm lý học gia đình: phần Chương 2 (khung lý thuyết về nhu cầu tham vấn tâm lý, phân biệt tham vấn / tư vấn / trị liệu) và Chương 1 (tổng quan tài liệu trong và ngoài nước từ đầu thế kỉ XX đến 2018) là tài liệu tham chiếu có hệ thống.

  • Nhà tham vấn tâm lý và chuyên gia can thiệp trẻ tự kỉ: Chương 4 cung cấp dữ liệu thực tiễn về nội dung và hình thức tham vấn mà cha mẹ ưu tiên, có thể được dùng để định hướng thiết kế chương trình can thiệp.

  • Người làm chính sách trong lĩnh vực bảo trợ xã hội, giáo dục đặc biệt và sức khoẻ tâm thần: Bảng 4.11 (tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục) và Bảng 4.17 (nhóm yếu tố ảnh hưởng) cung cấp cơ sở dữ liệu để thiết kế chính sách hỗ trợ gia đình có con bị tự kỉ; kết quả về mức hỗ trợ xã hội là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất có ý nghĩa cho hoạch định chính sách.

  • Cha mẹ có con bị tự kỉ và cộng đồng liên quan: phần phân tích trường hợp minh hoạ (trang 130) và phần kiến nghị cung cấp thông tin có thể tiếp cận trực tiếp.


Câu hỏi thường gặp

1. Nhu cầu tham vấn tâm lý nào được ghi nhận ở mức cao nhất trong nghiên cứu? Theo kết quả tại Bảng 4.7, nhu cầu giải toả cảm xúc là nhu cầu tham vấn ở mức cao nhất. Tiếp theo là nhu cầu tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục (Bảng 4.11). Nhu cầu về đòi hỏi đối xử công bằng, tránh kì thị (Bảng 4.10) ở mức thấp nhất trong năm nội dung được khảo sát.

2. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ? Khi xét từng yếu tố độc lập (Bảng 4.14, 4.15), mức độ hỗ trợ xã hội là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Tuy nhiên, cụm ba yếu tố kết hợp (mức độ hỗ trợ xã hội, các giá trị văn hoá xã hội và nhận thức của cha mẹ về tham vấn tâm lý) có sức dự báo mạnh hơn khi đứng riêng lẻ (Bảng 4.17, 4.18).

3. Có sự khác biệt nhu cầu tham vấn giữa cha mẹ sống cùng nhau và cha mẹ sống một mình không? Có. Bảng 4.5 ghi nhận cha mẹ hiện đang sống cùng nhau có nhu cầu tham vấn tâm lý cao hơn cha mẹ đang sống một mình chăm sóc con bị tự kỉ. Tác giả lưu ý đây là phát hiện bước đầu cần được nghiên cứu sâu thêm.

4. Nghiên cứu được thực hiện tại những địa bàn nào và mẫu gồm bao nhiêu người? Nghiên cứu triển khai tại ba địa bàn: Khoa Tâm bệnh học – Bệnh viện Nhi trung ương, Trung tâm Từng bước nhỏ (TP. Hải Phòng) và Trung tâm can thiệp Tâm An (TP. Hà Nội). Tổng mẫu là 130 khách thể, trong đó 120 cha mẹ tham gia điều tra bằng bảng hỏi, 10 cha/mẹ phỏng vấn sâu, 5 cán bộ tham vấn, 5 giáo viên dạy trẻ tự kỉ và 2 người mẹ nghiên cứu trường hợp.

5. Luận án phân biệt tham vấn tâm lý với tư vấn và trị liệu tâm lý như thế nào? Theo cơ sở lý luận tại Chương 2, tư vấn hướng đến cho lời khuyên, giải quyết vấn đề dựa trên kinh nghiệm và quan điểm của người tư vấn; mối quan hệ không mang tính bình đẳng. Tham vấn tâm lý hướng đến nâng cao khả năng tự giải quyết vấn đề của thân chủ thông qua quá trình tương tác bình đẳng; nhà tham vấn không làm thay mà giúp thân chủ khai thác tiềm năng của chính mình. Trị liệu tâm lý sử dụng các liệu pháp tâm lý (và trong một số ca nặng có dùng thuốc) để can thiệp các rối nhiễu tinh thần, tâm thần. Luận án sử dụng khái niệm tham vấn tâm lý theo Phạm Thanh Bình (2014) làm công cụ lý luận trung tâm, theo đó nhà tham vấn Việt Nam hiện tại vẫn còn hay bị nhầm lẫn với người làm tư vấn theo đánh giá của lãnh đạo Uỷ ban dân số và gia đình Việt Nam được dẫn trong luận án.


Kết luận

Luận án là công trình nghiên cứu hỗn hợp đầu tiên tại Việt Nam khảo sát có hệ thống nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ, dựa trên mẫu 130 khách thể tại ba địa bàn thuộc Hà Nội và Hải Phòng, với số liệu xử lý bằng SPSS 23 kết hợp phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp. Kết quả xác nhận toàn bộ cha mẹ tham gia đều có nhu cầu tham vấn ở mức tương đối, trong đó nhu cầu giải toả cảm xúc và tiếp cận dịch vụ xã hội – giáo dục nổi bật nhất, và hình thức tham vấn trực tiếp được ưu tiên hơn gián tiếp. Mức độ hỗ trợ xã hội là yếu tố độc lập có ảnh hưởng mạnh nhất đến nhu cầu tham vấn, trong khi cụm ba yếu tố kết hợp có sức dự báo vượt trội so với từng yếu tố riêng lẻ. Hai đóng góp lý luận chính của luận án là xây dựng khung lý thuyết về nhu cầu tham vấn tâm lý của cha mẹ có con bị tự kỉ và xác định hai biểu hiện cụ thể của nhu cầu này (nội dung và hình thức), được tác giả đánh giá là vấn đề lý luận mới trong tâm lý học ứng dụng tại Việt Nam.