Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hành khách đô thị tại Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính đột phá từ năm 2014 với sự thâm nhập của các ứng dụng gọi xe công nghệ. Theo số liệu của Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh, nếu như cuối năm 2015 toàn thành phố chỉ có khoảng 200 đến 300 xe dưới 9 chỗ chạy hợp đồng đường dài, thì sau khi triển khai thí điểm vào đầu năm 2016, số lượng phương tiện đã tăng vọt lên 2.437 xe. Đến giữa năm 2016, con số này vượt mốc 15.000 xe và đạt hơn 25.000 phương tiện được cấp phép hợp đồng điện tử vào năm 2017. Các mô hình kinh doanh vận tải ứng dụng công nghệ đã nhanh chóng chiếm lĩnh khoảng 20% tổng doanh số toàn thị trường taxi, tạo nên áp lực cạnh tranh to lớn đối với loại hình taxi truyền thống.

Trước sự thay đổi nhanh chóng của thị trường, việc nhận diện các động lực thúc đẩy hành vi lựa chọn của khách hàng đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Luận văn Thạc sĩ Kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Phùng Truyền, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Phạm Văn Kiên tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Xác định hệ thống các yếu tố cấu thành và lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến hành vi sử dụng dịch vụ GrabCar của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu được triển khai toàn diện trong phạm vi không gian Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 3 đến tháng 10 năm 2017. Về mặt học thuật, công trình đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đó tại Việt Nam (tiêu biểu như nghiên cứu về Uber của Nguyễn Duy Thanh năm 2015 chỉ giải thích được 21,1% phương sai hành vi) còn bỏ sót nhiều biến số quan trọng. Về mặt thực tiễn, kết quả cung cấp bộ chỉ số đo lường chuẩn xác giúp các nhà quản trị Grab tối ưu hóa giải pháp vận hành, giữ vững thị phần và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong nền kinh tế số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và hiện đại:

  • Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen: Giải thích cách thức thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi định hình ý định và hành động thực tế của người dùng.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Fred Davis: Nhấn mạnh vào hai tiền đề cốt lõi là nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ phiên bản 2 (UTAUT2) của Viswanath Venkatesh: Khung lý thuyết mở rộng tiên tiến nhất, bao quát các yếu tố kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, động lực thụ hưởng và giá trị giá cả.

Kế thừa mô hình UTAUT2 và điều chỉnh phù hợp với thực tiễn giao thông tại Thành phố Hồ Chí Minh, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Hành vi sử dụng dịch vụ GrabCar:

  1. Kỳ vọng về kết quả: Mức độ tin tưởng dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tối ưu hóa hiệu quả di chuyển hàng ngày.
  2. Mức độ dễ dàng khi sử dụng: Sự tiện lợi, trực quan và không tốn nhiều công sức khi thao tác đặt xe trên ứng dụng di động.
  3. Sự ảnh hưởng của xã hội: Tác động từ sự khuyên dùng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các chuẩn mực cộng đồng.
  4. Các điều kiện thuận lợi: Môi trường hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ như kết nối mạng 3G/4G, thiết bị điện thoại thông minh và hạ tầng giao thông đô thị.
  5. Trải nghiệm thú vị cho người dùng: Cảm giác thích thú, mới mẻ và sự thoải mái bắt nguồn từ quá trình trải nghiệm dịch vụ xe công nghệ.
  6. Giá trị về giá cả: Nhận thức của khách hàng về sự tương xứng giữa lợi ích nhận được và số tiền chi trả thực tế.
  7. Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân: Lợi thế cạnh tranh vượt trội của GrabCar so với việc tự điều khiển xe máy hoặc ô tô riêng (tránh mưa nắng, không lo tìm chỗ đỗ xe, giảm căng thẳng khi kẹt xe).
  8. Giá trị xã hội: Hình ảnh cá nhân, phong cách hiện đại và sự tự tin, sành điệu mà việc sử dụng dịch vụ mang lại khi tiếp xúc với đối tác, bạn bè.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 05 chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực giao thông vận tải và quản trị kinh doanh, kết hợp thảo luận nhóm tập trung với 10 người tiêu dùng đã từng sử dụng dịch vụ GrabCar tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bước này giúp hiệu chỉnh thang đo gốc từ tiếng Anh sang tiếng Việt, điều chỉnh câu chữ của 38 biến quan sát sao cho phù hợp với ngữ cảnh văn hóa tiêu dùng bản địa. Tiếp đó, tác giả thực hiện khảo sát thử nghiệm trên 30 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2017 theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tổng cộng 300 phiếu khảo sát được phát đi (250 bản giấy trực tiếp và 50 bản trực tuyến qua Google Forms). Kết quả thu về 280 phiếu (tỷ lệ 93,3%), sau quá trình làm sạch đã giữ lại 252 mẫu hợp lệ đạt chuẩn 100% để đưa vào phân tích thống kê trên phần mềm SPSS.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Cỡ mẫu 252 quan sát hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tức $38 \times 5 = 190$ mẫu). Quy trình phân tích bao gồm: Thống kê mô tả dữ liệu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chọn ngưỡng $\ge 0,70$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax (yêu cầu KMO từ 0,5 đến 1,0, Sig Bartlett $< 0,05$, hệ số tải $\ge 0,50$); Phân tích tương quan Pearson; Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để đo lường mức độ tác động; và Phân tích phương sai (ANOVA, Independent Samples T-Test) để tìm ra sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Sau khi trải qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, toàn bộ các thang đo đạt chuẩn đều được đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm, không vi phạm các hiện tượng đa cộng tuyến hay phương sai sai số thay đổi.

Kết quả kiểm định giả thuyết chỉ ra rằng có 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig} < 0,05$) đến hành vi sử dụng dịch vụ GrabCar của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, được sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng từ mạnh nhất đến thấp nhất:

  1. Giá trị về giá cả: Đóng vai trò then chốt và có hệ số tác động hồi quy chuẩn hóa cao nhất trong toàn bộ mô hình. Sự minh bạch về giá cước cùng các chương trình khuyến mãi giúp khách hàng cảm thấy chi phí bỏ ra hoàn toàn xứng đáng với giá trị nhận lại.
  2. Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân: Giữ vị trí thứ hai trong việc định hình hành vi tiêu dùng. Khách hàng lựa chọn GrabCar như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho xe máy hoặc ô tô cá nhân nhằm tránh khỏi áp lực khói bụi, thời tiết thất thường và vấn nạn kẹt xe gay gắt tại các trục đường trung tâm.
  3. Sự ảnh hưởng của xã hội: Xếp thứ ba về mức độ tác động. Sự lan tỏa thông tin tích cực từ bạn bè, người thân và cộng đồng mạng đóng góp tỷ trọng lớn vào quyết định đặt xe.
  4. Trải nghiệm thú vị cho người dùng: Xếp vị trí thứ tư, thể hiện qua sự thích thú khi theo dõi lộ trình di chuyển của xe trên bản đồ số thời gian thực và sự tiện nghi của khoang xe có máy lạnh.
  5. Giá trị xã hội: Xếp thứ năm, phản ánh nhu cầu khẳng định hình ảnh cá nhân lịch thiệp, hiện đại và năng động khi bước xuống từ một chiếc xe hơi sang trọng trong các buổi gặp gỡ đối tác.
  6. Các điều kiện thuận lợi: Xếp thứ sáu, đại diện cho nền tảng hạ tầng công nghệ và sự phổ cập của mạng internet di động hỗ trợ việc tương tác dịch vụ trơn tru.

Hai nhân tố "Kỳ vọng về kết quả" và "Mức độ dễ dàng khi sử dụng" trong mô hình nghiên cứu không cho thấy tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê riêng biệt do đã được tích hợp và phản ánh sâu vào nhận thức về tính hữu ích tổng thể của các điều kiện thuận lợi và giá trị dịch vụ.

Kiểm định ANOVA và T-Test bổ sung cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi sử dụng dịch vụ theo tần suất sử dụng và mức thu nhập hàng tháng của người tiêu dùng, trong khi yếu tố giới tính không tạo ra sự phân hóa quá rõ rệt.

Thảo luận kết quả

Thực tế giao thông đô thị Thành phố Hồ Chí Minh giải thích sâu sắc vì sao "Giá trị về giá cả" và "Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân" lại chiếm hai vị trí dẫn đầu. Đối với đa số người dân, cước phí taxi truyền thống trước đây thường khá cao và thiếu tính minh bạch vì phụ thuộc vào đồng hồ tính tiền cơ học. GrabCar giải quyết triệt để nỗi lo này bằng cách hiển thị số tiền chính xác trước chuyến đi, kết hợp mức giá rẻ hơn từ 15% đến 30% so với taxi truyền thống trong điều kiện di chuyển thông thường. Bên cạnh đó, với hạ tầng hơn 8 triệu xe máy lưu thông, việc chuyển đổi sang GrabCar trong những ngày mưa ngập hoặc khi cần di chuyển đường dài mang lại sự an toàn và tiện nghi vượt trội.

Khi so sánh với các công trình nghiên cứu đi trước:

  • So với nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh và cộng sự (2015) về Uber tại Việt Nam (mô hình chỉ giải thích được 21,1% phương sai), luận văn này đã mở rộng các nhân tố đặc thù như "Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân" và "Giá trị xã hội", nâng cao đáng kể năng lực giải thích hành vi thực tế của người dùng.
  • So với nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Dung (2012) về tuyến Metro Bến Thành - Suối Tiên (mô hình giải thích 47,3% ý định), phát hiện về ảnh hưởng của phương tiện cá nhân có sự tương đồng sâu sắc, củng cố nhận định rằng thói quen dùng xe máy cá nhân tại Việt Nam luôn là đối trọng lớn nhất của mọi phương thức vận tải hành khách mới.
  • Kết quả cũng phản ánh đúng xu hướng nghiên cứu quốc tế của Lifang Peng và cộng sự (2014) tại Trung Quốc và Ruth Madigan và cộng sự (2016) tại Châu Âu, khẳng định tính đúng đắn của mô hình UTAUT2 khi ứng dụng vào phân tích hành vi công nghệ giao thông.

Dữ liệu nghiên cứu được lượng hóa trực quan qua bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) và biểu đồ cột phân tầng trong báo cáo, giúp người đọc hình dung rõ ràng độ dốc tác động của 6 nhân tố đối với biến phụ thuộc.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược được đề xuất cho ban lãnh đạo Công ty TNHH GrabTaxi Việt Nam:

  1. Hoàn thiện chính sách định giá linh hoạt và tối ưu hóa chi phí minh bạch

    • Hành động: Xây dựng thuật toán định giá động chuẩn xác theo thời gian thực dựa trên cung cầu nhưng cần khống chế biên độ tăng giá vào giờ cao điểm ở mức hợp lý (không vượt quá 1,5 đến 2 lần giá gốc). Triển khai các gói khuyến mãi gắn kết thành viên (GrabRewards) định kỳ hàng tuần.
    • Chỉ số mục tiêu (Target metric): Duy trì tỷ lệ hài lòng về giá cước trên 85% và tăng tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ lên 20%.
    • Thời gian thực hiện: Quý 1 đến Quý 2.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Phát triển Kinh doanh và Bộ phận Định giá Marketing.
  2. Gia tăng sự ưu việt vận hành so với phương tiện cá nhân

    • Hành động: Nâng cao mật độ phủ sóng phương tiện tại các quận huyện vùng ven (Quận 9, Thủ Đức, Bình Chánh) nhằm rút ngắn thời gian tiếp cận khách hàng. Chuẩn hóa quy trình vệ sinh khoang xe, đào tạo kỹ năng lái xe an toàn, cung cấp nước uống miễn phí và điều hòa mát mẻ.
    • Chỉ số mục tiêu: Giảm thời gian chờ xe trung bình xuống dưới 4,5 phút và đạt tỷ lệ đánh giá 5 sao cho chất lượng chuyến đi trên 90%.
    • Thời gian thực hiện: Xuyên suốt các quý trong năm.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Quản trị Vận hành Đối tác Tài xế.
  3. Phát triển chương trình truyền thông lan tỏa mạng lưới xã hội và nâng tầm thương hiệu

    • Hành động: Đẩy mạnh tính năng giới thiệu bạn bè nhận mã giảm giá (Referral Code) trên nền tảng mạng xã hội Facebook và Zalo. Xây dựng các chiến dịch truyền thông định vị GrabCar là phong cách sống hiện đại, thông minh và thân thiện với môi trường đô thị.
    • Chỉ số mục tiêu: Tăng 25% lượng người dùng mới được thu hút thông qua kênh truyền miệng trực tuyến và truyền thông xã hội.
    • Thời gian thực hiện: Quý 2 đến Quý 4.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Marketing & Truyền thông Đối ngoại.
  4. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và gia tăng điều kiện thuận lợi cho người dùng

    • Hành động: Tối ưu hóa dung lượng ứng dụng, giảm thiểu độ trễ định vị GPS và loại bỏ tình trạng nghẽn kết nối khi đặt xe. Mở rộng liên kết thanh toán không tiền mặt qua thẻ tín dụng quốc tế và ví điện tử tích hợp (GrabPay).
    • Chỉ số mục tiêu: Giảm tỷ lệ lỗi ứng dụng xuống dưới 0,05% trên tổng số lượt giao dịch và nâng tỷ trọng thanh toán không tiền mặt đạt trên 60%.
    • Thời gian thực hiện: Thực hiện liên tục định kỳ hàng tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Công nghệ Thông tin và Phát triển Nền tảng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm độc giả chuyên môn:

  • Ban Giám đốc và Chuyên viên Chiến lược tại các công ty Công nghệ Gọi xe: Là tài liệu tham khảo cốt lõi để thấu hiểu tâm lý thị trường, thiết kế chính sách định giá, xây dựng thuật toán điều phối xe và hoàn thiện trải nghiệm hành trình cho khách hàng tại các đô thị loại một.
  • Lãnh đạo các Doanh nghiệp Vận tải và Taxi truyền thống: Cung cấp bức tranh toàn diện về các điểm chạm dịch vụ khiến khách hàng rời bỏ phương thức gọi xe truyền thống, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình chuyển đổi số và nâng cao chất lượng cạnh tranh.
  • Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Vận tải: Cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, phương pháp ứng dụng và mở rộng mô hình UTAUT2, cũng như kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng nâng cao trên SPSS.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước về Giao thông và Thương mại Điện tử: Nguồn dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy hỗ trợ xây dựng khung pháp lý quản lý xe hợp đồng điện tử, quy hoạch hạ tầng giao thông thông minh và hài hòa lợi ích giữa các loại hình vận tải đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào giữ vai trò quyết định mạnh nhất đến hành vi đi xe GrabCar của người dân Thành phố Hồ Chí Minh? Kết quả phân tích hồi quy cho thấy "Giá trị về giá cả" là nhân tố có hệ số tác động lớn nhất. Người tiêu dùng đô thị đặc biệt nhạy cảm với chi phí di chuyển; mức giá minh bạch biết trước cùng các chương trình ưu đãi cước phí là lý do hàng đầu thúc đẩy họ mở ứng dụng đặt xe thay vì đón taxi dọc đường.

2. Quy mô mẫu khảo sát 252 người có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 252 hoàn toàn vượt mức chuẩn tối thiểu $38 \times 5 = 190$ mẫu theo quy tắc của Hair và cộng sự (2006) đối với 38 biến quan sát. Dữ liệu trải qua kiểm định Cronbach's Alpha đều đạt hệ số tin cậy trên 0,70 và các chỉ số thống kê EFA đều thỏa mãn điều kiện nghiêm ngặt, đảm bảo tính đại diện và suy rộng cho tổng thể.

3. Mô hình nghiên cứu này có điểm gì cải tiến so với mô hình UTAUT2 nguyên bản? Mô hình đã loại bỏ biến trung gian "Ý định hành vi" do GrabCar tại thời điểm 2017 đã trở nên phổ biến, đồng thời bổ sung hai nhân tố hoàn toàn mới là "Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân" và "Giá trị xã hội". Sự điều chỉnh này giúp mô hình phản ánh sát thực tế văn hóa giao thông bằng xe máy tại Việt Nam.

4. Vì sao "Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân" lại tác động lớn thứ hai đến quyết định của khách hàng? Đặc thù Thành phố Hồ Chí Minh có khí hậu hai mùa mưa nắng rõ rệt và mật độ giao thông đông đúc. GrabCar đem đến giải pháp di chuyển an toàn, có máy lạnh, tránh mưa ngập và loại bỏ hoàn toàn gánh nặng tìm kiếm bãi đỗ xe ô tô đắt đỏ tại khu vực trung tâm Quận 1 và Quận 3.

5. Kết luận của luận văn có thể ứng dụng sang các mảng dịch vụ khác như GrabBike hay GrabFood không? Hoàn toàn có thể ứng dụng. Dù khác biệt về phương thức vận chuyển, các cấu phần như sự tiện lợi về giá, hạ tầng ứng dụng thuận lợi và giá trị gia tăng so với việc tự thực hiện hành vi vẫn là những trụ cột tâm lý cốt lõi chi phối quyết định tiêu dùng trên mọi nền tảng kinh tế chia sẻ.

Kết luận

  • Xác định thành công 6 yếu tố cốt lõi tác động đến hành vi sử dụng GrabCar: Giá trị về giá cả, Sự ưu việt so với phương tiện cá nhân, Sự ảnh hưởng của xã hội, Trải nghiệm thú vị cho người dùng, Giá trị xã hội và Các điều kiện thuận lợi.
  • Đóng góp quan trọng về mặt học thuật khi bản địa hóa xuất sắc mô hình UTAUT2 vào thị trường giao thông công nghệ tại Việt Nam với cỡ mẫu 252 quan sát đạt độ tin cậy cao.
  • Cung cấp hệ thống 4 nhóm hàm ý quản trị thiết thực, có tính khả thi cao dành cho các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh vận tải số.
  • Vạch ra lộ trình tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và quản trị vận hành theo các mốc thời gian rõ ràng từ 6 đến 12 tháng.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học giá trị, thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh và nghiên cứu sâu hơn về sự trung thành thương hiệu trong kỷ nguyên số.