Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ sinh học với đề tài "Nghiên cứu sự lưu hành của một số virus gây bệnh cho người trên dơi ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Quỳnh Mai và GS.TS. Phạm Văn Ty, thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học (mã số: 62 42 40 01), bảo vệ năm 2013.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bệnh truyền nhiễm có nguồn gốc từ động vật (zoonotic diseases) chiếm trên 60% tổng số các bệnh truyền nhiễm mới xuất hiện ở người, trong đó khoảng 70% có nguồn gốc từ động vật hoang dã. Bộ Dơi (Chiroptera) là bộ động vật có vú lớn thứ hai trên thế giới với hơn 1.100 loài, chiếm khoảng 20% tổng số các loài thú. Dơi được xác định là ổ chứa tự nhiên của trên 60 loại virus khác nhau, trong đó có 59 loại mang vật liệu di truyền là acid ribonucleic (ARN) có khả năng vượt rào cản loài để truyền sang người hoặc động vật nuôi, tiêu biểu như virus Hendra, virus Nipah, virus gây hội chứng viêm đường hô hấp cấp tính nặng (SARS-CoV), virus Dại (Lyssavirus) hay virus Ebola.

Tại Việt Nam, điều kiện sinh thái nhiệt đới gió mùa, tính đa dạng sinh học cao cùng tập quán sinh hoạt, săn bắt và sử dụng động vật hoang dã làm thực phẩm tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiếp xúc giữa người và các quần thể dơi. Mặc dù Việt Nam từng trải qua dịch SARS (2003), dịch cúm gia cầm A/H5N1, cùng sự lưu hành thường xuyên của bệnh dại và viêm não Nhật Bản, các nghiên cứu trước đây về virus ở dơi trong nước chủ yếu dừng lại ở các khảo sát côn trùng tiết túc hoặc báo cáo ca bệnh riêng lẻ. Khoảng trống nghiên cứu lớn là sự thiếu hụt các dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về sự lưu hành và dấu vết huyết thanh học của các chủng virus nguy hiểm (Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya) trên các loài dơi bản địa, cũng như mức độ phơi nhiễm ở các quần thể người có yếu tố tiếp xúc dịch tễ.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định dấu vết kháng thể kháng các virus Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya ở loài Dơi tại Việt Nam, giai đoạn 2006–2009.
  2. Xác định khả năng phơi nhiễm các virus có vật chủ là loài dơi ở một số nhóm người có yếu tố liên quan về dịch tễ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể dơi thuộc các họ dơi lưu hành tại Việt Nam (bao gồm họ Dơi quả - Pteropodidae, họ Dơi muỗi - Vespertilionidae, họ Dơi thò đuôi - Molossidae, họ Dơi lá mũi - Rhinolophidae, họ Dơi nếp mũi - Hipposideridae...) và mẫu huyết thanh của người khỏe mạnh thuộc nhóm có nguy cơ tiếp xúc dịch tễ cao.
  • Phạm vi không gian: Các vùng sinh thái đại diện tại Việt Nam thuộc Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ và khu vực Tây Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập mẫu dơi và khảo sát dịch tễ học thực địa trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Trong tổng quan y văn, tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các nhóm virus truyền từ động vật hoang dã sang người:

  1. Nghiên cứu về bệnh có nguồn gốc động vật và cơ chế vượt rào cản loài: Tác giả điểm lại các nghiên cứu dịch tễ kinh điển như đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918 (phân týp H1N1 cướp đi sinh mạng khoảng 20 triệu người), dịch cúm A/H5N1 tại Hồng Kông năm 1997 và tại Việt Nam năm 2003. Công trình của Beatric Hahn (2000) chứng minh nguồn gốc tinh tinh hoang dã của HIV; các công trình về sốt xuất huyết thể thận do Hantavirus (phát hiện từ năm 1950 trong chiến tranh Triều Tiên); và dịch sốt xuất huyết Ebola tại Zaire, Sudan năm 1976 và Kikwit năm 1995.
  2. Nghiên cứu về khu hệ dơi: Phân loại học bộ Dơi với hai phân bộ: Phân bộ Dơi lớn (Megachiroptera - 1 họ Pteropodidae) và Phân bộ Dơi nhỏ (Microchiroptera - 17 họ). Tại Việt Nam, các nghiên cứu phân loại từ thế kỷ XVIII đến các công bố gần đây xác định có 107 loài thuộc 31 giống và 7 họ.
  3. Nghiên cứu về Henipavirus (Hendra và Nipah): Virus Hendra (HeV) được Murray và cộng sự ghi nhận tại Mackay và Brisbane (Úc) năm 1994 trên ngựa và người, xác định dơi quả giống Pteropus là ổ chứa. Virus Nipah (NiV) được Chua và cộng sự phát hiện năm 1999 tại Malaysia (265 ca nhiễm, 105 ca tử vong, tiêu hủy hơn 1 triệu con lợn) với vật chủ là dơi Pteropus hypomelanus và Pteropus vampyrus; tiếp đó là các đợt dịch tại Bangladesh và Ấn Độ có tỷ lệ tử vong 70–90% lây truyền qua nước nhựa cây chà là hoặc hoa quả bị dơi cắn.
  4. Nghiên cứu về SARS-CoV: Bùng phát tại Quảng Đông (tháng 11/2002) và Hồng Kông (tháng 2/2003), lan ra 32 quốc gia với 8.422 ca mắc và 916 ca tử vong. Tại Việt Nam, ca bệnh đầu tiên ghi nhận ngày 26/2/2003 tại Bệnh viện Việt - Pháp Hà Nội, tổng cộng 63 ca mắc và 5 ca tử vong. Các công trình tại Trung Quốc và Hồng Kông đã xác định virus giống SARS trên cầy hương (Paguma larvata) và dơi lá mũi (Rhinolophus spp.) với độ tương đồng gen 88–92%.
  5. Nghiên cứu về virus Banna (Coltivirus, Reoviridae): Phân lập lần đầu năm 1987 tại Tây Song Bản Nạp (Vân Nam, Trung Quốc) từ bệnh nhân viêm não, muỗi Culex và lợn. Tại Việt Nam, virus Banna được phân lập từ muỗi Culex tại Hà Tây và Quảng Bình năm 2002 nhưng chưa có dữ liệu huyết thanh học trên dơi và người.
  6. Nghiên cứu về Arbovirus (Flaviviridae và Togaviridae): Bệnh sốt vàng (thế kỷ XVII, dịch làm 30.000 binh sĩ tử vong); sốt Dengue (ghi nhận từ 1779 tại Jakarta/Cairo, 1913 bởi Gaide ở miền Bắc/miền Trung Việt Nam, 1927 bởi Boye ở miền Nam, 1945 phân lập bởi Albert Sabin); Viêm não Nhật Bản (phân lập năm 1935 tại Tokyo); và virus Chikungunya (phát hiện năm 1953 tại Tanzania, vụ dịch 2005–2006 tại đảo Reunion và Ấn Độ với 1,42 triệu ca mắc, từng ghi nhận tại miền Nam Việt Nam năm 1966).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã khẳng định dơi là ổ chứa tự nhiên của nhiều virus nguy hiểm, tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá một cách đồng bộ và toàn diện dấu vết kháng thể IgG cũng như kháng thể trung hòa đối với 5 loại virus đích (Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya) trên các loài dơi thuộc các vùng địa lý khác nhau, đồng thời chưa có điều tra dịch tễ học huyết thanh kết hợp đánh giá hành vi nguy cơ ở quần thể người tiếp xúc với dơi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Lý thuyết dịch tễ học bệnh lây truyền từ động vật sang người (Zoonosis): Mối tương tác giữa ổ chứa tự nhiên (dơi), vật chủ trung gian/vật chủ khuếch đại (lợn, ngựa, gia súc) và con người.
  • Khái niệm rào cản loài (species barrier): Rào cản sinh học dựa trên sự khác biệt về thụ thể tế bào, di truyền và đáp ứng miễn dịch; sự thích ứng của virus ARN thông qua đột biến cho phép virus vượt qua rào cản này.
  • Khung phân tích huyết thanh học: Dấu vết kháng thể IgG đặc hiệu phản ánh tình trạng phơi nhiễm trong quá khứ hoặc sự lưu hành của tác nhân trong quần thể vật chủ; phản ứng trung hòa (Neutralization test) phản ánh tính đặc hiệu cao của kháng thể chức năng đối với kháng nguyên virus sống.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả kết hợp thực nghiệm vi sinh vật học và phân tích định lượng:

[Thu thập mẫu ngoài thực địa] -> [Định loại hình thái học] -> [Xét nghiệm ELISA tóm bắt IgG] -> [Phản ứng trung hòa NT50] -> [Khảo sát bộ câu hỏi dịch tễ]
  1. Phương pháp thu thập mẫu dơi ngoài thực địa:
    • Sử dụng lưới mờ (mist nets) tại khu vực nông trường, vườn cây ăn quả.
    • Sử dụng bẫy thụ cầm (harp traps) kết hợp lưới mờ tại cửa hang động.
    • Sử dụng vợt cầm tay để thu thập dơi trên tán lá cây.
    • Lấy mẫu máu/huyết thanh dơi và bảo quản theo quy trình an toàn sinh học.
  2. Phương pháp định loại dơi:
    • Phân loại hình thái học dựa trên các chỉ số đo đạc cơ thể (chiều dài cẳng tay, chiều dài thân, đuôi, sọ, cấu trúc lá mũi, nếp mũi, màng cánh) đối chiếu với khóa định loại dơi Việt Nam và thế giới.
  3. Kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học:
    • Kỹ thuật ELISA tóm bắt IgG (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay): Sử dụng kháng nguyên đặc hiệu của các virus Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya để phát hiện kháng thể IgG trong huyết thanh dơi và huyết thanh người.
    • Kỹ thuật xác định kháng thể trung hòa gây hủy hoại 50% tế bào (NT50 - 50% CPE Neutralization Test): Thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy (như tế bào Vero E6) trong điều kiện phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ 3 (BSL-3) để khẳng định tính đặc hiệu của kháng thể đối với virus sống.
  4. Phương pháp khảo sát dịch tễ học và đánh giá nguy cơ:
    • Thu thập mẫu máu của người khỏe mạnh tình nguyện tại khu vực có yếu tố dịch tễ (Tây Nguyên).
    • Sử dụng bộ câu hỏi in sẵn phỏng vấn trực tiếp nhằm thu thập dữ liệu về các yếu tố tiếp xúc: săn bắt dơi, chế biến thịt dơi, nuôi nhốt dơi, ăn quả bị dơi cắn, tiếp xúc với phân/nước tiểu dơi.
  5. Xử lý số liệu và đạo đức nghiên cứu:
    • Dữ liệu được quản lý và xử lý thống kê y sinh học; tính tỷ lệ phần trăm dương tính và khoảng tin cậy.
    • Nghiên cứu tuân thủ các quy chuẩn về đạo đức nghiên cứu y sinh học trên đối tượng người tình nguyện và quy chế đối xử với động vật hoang dã.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận và các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và Việt Nam:

  • Phân tích các nguyên nhân làm xuất hiện các bệnh nhiễm trùng mới: đột biến gen của virus, sự phá vỡ cân bằng sinh thái (phá rừng, đô thị hóa, di dân), và sự gia tăng tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp giữa người và động vật hoang dã.
  • Khái quát hệ thống phân loại học bộ Dơi trên thế giới và Việt Nam.
Phân bộ / Họ dơi Số giống (Thế giới) Số loài (Thế giới) Số giống (Việt Nam) Số loài (Việt Nam)
Phân bộ Dơi lớn (Megachiroptera)
- Họ Dơi quả (Pteropodidae) 42 186 7 13
Phân bộ Dơi nhỏ (Microchiroptera)
- Họ Dơi bao đuôi (Emballonuridae) 13 51 1 4
- Họ Dơi ma (Megadermatidae) 4 5 1 2
- Họ Dơi lá mũi (Rhinolophidae) 1 77 1 18
- Họ Dơi nếp mũi (Hipposideridae) 9 81 4 17
- Họ Dơi muỗi (Vespertilionidae) 47 407 16 52
- Họ Dơi thò đuôi (Molossidae) 16 100 1 1
- Các họ khác trên thế giới 70 209 0 0
Tổng cộng bộ Dơi (Chiroptera) 202 1.116 31 107
  • Trình bày chi tiết đặc điểm cấu trúc virion, cấu trúc hệ gen và cơ chế truyền bệnh của 5 nhóm virus:
    • Henipavirus: ARN sợi đơn âm, kích thước gen 18.234 nt (HeV) và 18.246–18.352 nt (NiV), 6 đoạn gen mã hóa protein cấu trúc (L, N, P, G, M, F); protein N có kích thước 58 kDa.
    • SARS-CoV: ARN sợi đơn dương ~30 kb, trật tự 5'-Pol-S-E-M-N-3', protein N dài 422 aa có motif bảo tồn FYYLGTGP.
    • Coltivirus (virus Banna): Cấu trúc hạt virion 72–75 nm, lõi 52–55 nm, 7 protein cấu trúc (VP1–VP4, VP8–VP10).
    • Flavivirus (VNNB): Hạt hình cầu 40–50 nm, ARN đơn dương ~11 kb, cấu trúc gen 5'-C-prM-E-NS1-NS2A-NS2B-NS3-NS4A-NS4B-NS5-3'.
    • Alphavirus (Chikungunya): Hạt hình cầu 50–70 nm, ARN đơn dương, cấu trúc gen 5'-nsP1-nsP4-C-E3-E2-6K-E1-3'.
  • Điểm luận các phương pháp chẩn đoán vi sinh: RT-PCR, phân lập virus trên các dòng tế bào (Vero E6, Hep 2, BHK 21), và các phương pháp huyết thanh học (ELISA, NT50).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và địa bàn nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
  • Mô tả các địa điểm thu thập mẫu dơi đại diện cho các hệ sinh thái rừng, hang động, vườn cây nông trường tại miền Bắc, miền Trung, miền Nam và Tây Nguyên trong các năm 2006, 2007, 2008 và 2009.
  • Quy trình bẫy bắt dơi thực địa bằng lưới mờ, bẫy thụ cầm và vợt cầm tay đảm bảo không làm tổn hại không cần thiết đến quần thể động vật hoang dã.
  • Quy trình lấy mẫu máu dơi, ly tâm tách huyết thanh, bảo quản ở nhiệt độ âm sâu (-80°C).
  • Quy trình thực hiện phản ứng ELISA tóm bắt phát hiện kháng thể IgG đặc hiệu kháng từng loại virus trên huyết thanh dơi và huyết thanh người.
  • Quy trình phản ứng trung hòa NT50 (Neutralization test) trên tế bào nuôi cấy trong điều kiện an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) để định lượng hiệu giá kháng thể trung hòa.
  • Bộ công cụ điều tra dịch tễ: bảng hỏi cấu trúc thu thập thông tin nhân khẩu học, tiền sử tiếp xúc với dơi và các thói quen sinh hoạt của người dân tại điểm nghiên cứu Tây Nguyên.

Chương III: Kết quả và bàn luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu được từ các đợt thực địa và xét nghiệm phòng thí nghiệm:

  1. Thành phần loài và phân bố dơi thu thập (2006–2009):

    • Thu thập được các cá thể dơi thuộc nhiều loài khác nhau, tiêu biểu gồm các loài dơi ăn quả (Rousettus leschenaulti, Cynopterus sphinx, Cynopterus brachyotis, Pteropus hypomelanus, Pteropus vampyrus), dơi ăn sâu bọ (Scotophilus kuhlii, Chaerephon plicata, các loài thuộc chi Myotis, Pipistrellus, Hipposideros, Rhinolophus).
    • Phân tích sự phân bố của các loài dơi theo sinh cảnh và mùa trong năm (từ 2006 đến 2009).
  2. Dấu vết huyết thanh học của 5 loại virus trên loài dơi tại Việt Nam:

    • Virus Nipah: Phát hiện kháng thể IgG kháng virus Nipah bằng kỹ thuật ELISA trên các mẫu huyết thanh dơi quả (đặc biệt là dơi cáo nâu Rousettus leschenaulti và dơi chó Cynopterus). Khẳng định sự hiện diện của kháng thể trung hòa thông qua phản ứng NT50.
    • Virus SARS-CoV: Xác định tỷ lệ mẫu huyết thanh dơi mang kháng thể IgG kháng SARS-CoV bằng ELISA, chủ yếu trên các loài dơi móng ngựa/dơi lá mũi (Rhinolophidae) và dơi nếp mũi (Hipposideridae); khẳng định bằng phản ứng trung hòa NT50.
    • Virus Banna: Ghi nhận sự hiện diện của kháng thể IgG kháng virus Banna bằng kỹ thuật ELISA và xác định hiệu giá kháng thể trung hòa qua NT50 trên một số loài dơi muỗi và dơi ăn quả.
    • Virus Viêm não Nhật Bản (VNNB) và virus Chikungunya: Phát hiện dấu vết kháng thể IgG kháng VNNB và Chikungunya bằng ELISA; kiểm tra hiệu giá kháng thể trung hòa qua phản ứng NT50, chứng minh dơi có khả năng bị nhiễm các Arbovirus lưu hành trong tự nhiên qua côn trùng tiết túc.
    • Tổng hợp mối liên quan giữa các họ/loài dơi với từng loại virus, xác định vai trò ổ chứa tiềm tàng của dơi quả đối với Henipavirus và dơi lá mũi đối với Coronavirus.
  3. Khả năng phơi nhiễm virus có nguồn gốc từ dơi ở người tại Tây Nguyên:

    • Xét nghiệm huyết thanh học ở người: Phân tích mẫu huyết thanh của người tình nguyện tại khu vực Tây Nguyên bằng kỹ thuật ELISA và phản ứng trung hòa NT50; phát hiện dấu vết kháng thể IgG kháng virus Nipah và virus SARS-CoV ở một tỷ lệ nhất định trong nhóm người có tiếp xúc dịch tễ.
    • Phân tích yếu tố nguy cơ dịch tễ: Kết quả khảo sát bằng bộ câu hỏi in sẵn cho thấy các yếu tố nguy cơ có liên quan chặt chẽ đến khả năng phơi nhiễm bao gồm: hoạt động săn bắt dơi trong hang, giết mổ và chế biến thịt dơi không sử dụng phương tiện bảo hộ, và thói quen ăn quả cây có dấu vết cắn của dơi.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về sự lưu hành và dấu vết huyết thanh học của 5 loại virus gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho người (Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya) trên các quần thể dơi tự nhiên giai đoạn 2006–2009.
  2. Xác định các loài dơi cụ thể (như Rousettus leschenaulti, Cynopterus sphinx, các loài thuộc họ Rhinolophidae, Hipposideridae, Vespertilionidae) có mang kháng thể đặc hiệu và kháng thể trung hòa đối với các virus đích, đóng góp bằng chứng khoa học khẳng định vai trò ổ chứa tự nhiên của dơi tại khu hệ sinh thái Việt Nam.
  3. Cung cấp bằng chứng dịch tễ học huyết thanh về sự hiện diện của kháng thể kháng virus Nipah và SARS-CoV trên nhóm người khỏe mạnh có tiếp xúc dịch tễ tại khu vực Tây Nguyên, mở rộng hiểu biết về khả năng lây truyền mầm bệnh từ dơi sang người trong điều kiện thực tế.

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Đóng góp thực tiễn: Kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu khoa học phục vụ công tác giám sát chủ động dịch bệnh truyền nhiễm mới xuất hiện tại các cơ sở y tế dự phòng (như Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, các Trung tâm Y tế dự phòng tuyến tỉnh).
  • Kiến nghị, giải pháp đề xuất:
    1. Đưa hoạt động giám sát virus trên động vật hoang dã (đặc biệt là loài dơi) vào chương trình giám sát dịch tễ thường quy của hệ thống Y tế dự phòng.
    2. Tăng cường phối hợp liên ngành giữa Y tế, Thú y và Kiểm lâm/Môi trường trong việc quản lý và phát hiện sớm các ổ dịch truyền nhiễm có nguồn gốc từ động vật hoang dã.
    3. Tuyên truyền, giáo dục sức khỏe cộng đồng tại các vùng có nguy cơ cao (như Tây Nguyên, khu vực miền núi) nhằm thay đổi tập quán săn bắt, buôn bán, tiêu thụ thịt dơi và sử dụng trái cây bị dơi cắn dở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phương pháp huyết thanh học (phát hiện kháng thể IgG bằng ELISA và kháng thể trung hòa bằng NT50), chưa thực hiện phân lập được virus sống trực tiếp từ bệnh phẩm mô hoặc dịch tiết của dơi.
  • Phạm vi khảo sát huyết thanh học và điều tra yếu tố nguy cơ trên người mới chỉ tập trung tại một số nhóm đối tượng tình nguyện tại địa bàn Tây Nguyên, chưa bao phủ toàn bộ các vùng sinh thái có mật độ dơi cao trên toàn quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (RT-PCR, Real-time RT-PCR) và giải trình tự gen thế hệ mới trên các mẫu phết dịch họng, nước tiểu, phân và cơ quan nội tạng của dơi nhằm xác định chính xác đặc tính di truyền của các biến chủng virus lưu hành.
  • Nghiên cứu phân lập virus trên các dòng tế bào gốc của dơi để đánh giá độc lực và cơ chế nhân lên của virus trong vật chủ tự nhiên.
  • Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học huyết thanh học trên các nhóm cộng đồng dân cư khác có nguy cơ cao tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu và có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Cán bộ y tế dự phòng và kiểm soát dịch bệnh: Tham khảo mô hình giám sát chủ động tác nhân virus từ động vật hoang dã sang người, quy trình xét nghiệm ELISA tóm bắt IgG và kỹ thuật trung hòa NT50 trong điều kiện an toàn sinh học.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu trong các chuyên ngành Vi sinh vật học, Dịch tễ học, Bệnh truyền nhiễm, Sinh thái học động vật và Khoa học y sinh.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế - môi trường: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng các chính sách quản lý vệ sinh thú y, kiểm soát buôn bán động vật hoang dã và chiến lược phòng chống các bệnh nhiễm trùng mới nổi theo định hướng Một sức khỏe (One Health).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã khảo sát dấu vết huyết thanh học của những loại virus nào trên dơi?

Luận án đã khảo sát dấu vết kháng thể của 5 loại virus gây bệnh cho người: virus Nipah (họ Paramyxoviridae), virus SARS-CoV (họ Coronaviridae), virus Banna (nhóm Coltivirus, họ Reoviridae), virus Viêm não Nhật Bản (họ Flaviviridae) và virus Chikungunya (họ Togaviridae).

2. Các kỹ thuật chính được sử dụng để xác định sự lưu hành của virus trong luận án là gì?

Tác giả sử dụng hai kỹ thuật huyết thanh học chính: kỹ thuật miễn dịch hấp phụ gắn enzym (ELISA) tóm bắt để phát hiện kháng thể IgG đặc hiệu, và kỹ thuật xác định kháng thể trung hòa gây hủy hoại 50% tế bào (phản ứng NT50) thực hiện trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) để khẳng định tính đặc hiệu của kháng thể.

3. Nhóm dơi nào tại Việt Nam được xác định có liên quan nhiều nhất đến các virus nguy hiểm như Nipah và SARS-CoV?

Theo kết quả nghiên cứu, họ Dơi quả (Pteropodidae, tiêu biểu như loài dơi cáo nâu Rousettus leschenaulti và dơi chó Cynopterus sphinx) liên quan chủ yếu đến virus Nipah; trong khi các loài dơi ăn sâu bọ thuộc họ Dơi lá mũi (Rhinolophidae) và họ Dơi nếp mũi (Hipposideridae) liên quan đến virus nhóm SARS-CoV.

4. Nghiên cứu đã phát hiện những yếu tố nguy cơ nào làm tăng khả năng lây truyền virus từ dơi sang người tại Tây Nguyên?

Khảo sát bằng bộ câu hỏi dịch tễ tại Tây Nguyên xác định các yếu tố nguy cơ chính gồm: săn bắt dơi tại các hang động, tham gia giết mổ và chế biến thịt dơi không có bảo hộ cá nhân, thói quen ăn hoa quả bị dơi cắn dở, và tiếp xúc với chất thải (phân, nước tiểu) của dơi tại nơi cư trú.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Thủy đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc chứng minh sự lưu hành và dấu vết kháng thể của 5 loại virus nguy hiểm (Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya) trên các loài dơi tại Việt Nam giai đoạn 2006–2009. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật huyết thanh học chuẩn mực (ELISA, NT50) và điều tra dịch tễ thực địa, công trình đã xác định các loài dơi đóng vai trò ổ chứa tự nhiên tiềm tàng và chỉ ra mức độ phơi nhiễm cùng các yếu tố nguy cơ ở người tại khu vực Tây Nguyên. Kết quả luận án đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho chuyên ngành Vi sinh vật học và cung cấp luận cứ khoa học thiết thực cho công tác giám sát, dự phòng các bệnh truyền nhiễm mới xuất hiện lây từ động vật hoang dã sang người tại Việt Nam.