Luận án tiến sĩ: Phân lập tuyển chọn vi khuẩn nội sinh và vùng rễ cây mía trồng trên đất xám Tây Ninh - Hoàng Minh Tâm

Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn nội sinh từ vùng rễ cây mía. Đánh giá tiềm năng của các chủng vi khuẩn có lợi cho sự phát triển cây mía.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

277
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vi khuẩn nội sinh và vi khuẩn vùng rễ cây mía

Vi khuẩn nội sinh và vi khuẩn vùng rễ cây mía (Saccharum spp L.) là nhóm vi sinh vật sống cộng sinh trong mô cây hoặc phát triển quanh vùng rễ. Nhóm vi khuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng thực vật thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các cơ chế bao gồm cố định đạm từ khí quyển, hòa tan lân khó tan trong đất, tổng hợp acid indole-3-acetic (IAA) và sản xuất siderophore. Cây mía là cây công nghiệp quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh phía Nam như Tây Ninh. Đất xám là loại đất chủ yếu tại vùng trồng mía Tây Ninh, có đặc điểm chua phèn, nghèo dinh dưỡng hữu cơ. Việc nghiên cứu quần xã vi khuẩn cộng sinh với cây mía trên đất xám mở ra hướng tiếp cận mới trong nông nghiệp bền vững. Các chủng vi khuẩn có khả năng thúc đẩy tăng trưởng cây trồng (PGPR) được kỳ vọng thay thế một phần phân bón hóa học. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường sinh thái nông nghiệp.

1.1. Khái niệm vi khuẩn nội sinh cây mía

Vi khuẩn nội sinh cây mía là nhóm vi sinh vật cư trú bên trong mô cây như thân, lá, rễ mà không gây bệnh. Chúng sống cộng sinh hoặc song sinh với cây chủ. Vi khuẩn nội sinh có khả năng xâm nhập vào hệ thống mạch dẫn của cây mía. Tại đó, chúng tương tác trực tiếp với quá trình sinh lý của cây. Một số chủng vi khuẩn nội sinh sản xuất các chất kích thích tăng trưởng tự nhiên. Chúng cũng tham gia vào quá trình cố định đạm ngay trong mô cây. Nhờ vị trí sống bên trong cây, vi khuẩn nội sinh được bảo vệ khỏi các yếu tố bất lợi từ môi trường bên ngoài.

1.2. Vai trò vi khuẩn vùng rễ cây mía

Vi khuẩn vùng rễ cây mía phát triển mạnh trong vùng đất tiếp xúc trực tiếp với hệ thống rễ. Khu vực này gọi là quyển rễ (rhizosphere), nơi tập trung nhiều chất hữu cơ do rễ cây tiết ra. Vi khuẩn vùng rễ sử dụng các chất này làm nguồn carbon và năng lượng. Đổi lại, nhiều chủng vi khuẩn có khả năng cố định đạm tự do từ không khí. Một số chủng khác hòa tan phosphat khó tan thành dạng cây trồng hấp thụ được. Vi khuẩn vùng rễ còn tổng hợp hormone IAA kích thích phát triển bộ rễ. Sản xuất siderophore giúp cây mía hấp thu sắt hiệu quả hơn trong đất thiếu vi lượng.

II. Thách thức trong canh tác mía và ô nhiễm môi trường

Ngành công nghiệp mía đường đối mặt nhiều thách thức về môi trường và bền vững. Canh tác mía quy mô công nghiệp tiêu thụ lượng lớn phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật. Lượng phân đạm và lân hóa học sử dụng hàng năm gây ô nhiễm đất và nước ngầm. Các chất diệt cỏ như atrazine, diuron, 2,4-D và alachlor phổ biến trong canh tác mía. Những hóa chất này hòa tan trong nước, xâm nhập đất và nguồn nước mặt. Tại các nước sản xuất mía lớn như Brazil, ngành công nghiệp này gây phát thải khí nhà kính. Methane và nitrogen oxide là hai khí chính được giải phóng từ ruộng mía. Đất trồng mía bị thay đổi tính chất vật lý, hóa học và sinh học theo thời gian. Cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng, có thể gây thiệt hại 20-25% năng suất mía. Sự xuống cấp chất lượng nước mặt và không khí ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Giải pháp sinh học sử dụng vi khuẩn có lợi là hướng đi cần thiết cho ngành mía bền vững.

2.1. Ô nhiễm hóa chất từ canh tác mía công nghiệp

Canh tác mía đường sử dụng lượng lớn phân bón vô cơ chứa nitơ và phosphor. Lượng phân bón dư thừa không được cây hấp thụ sẽ rửa trôi vào nguồn nước. Hiện tượng phú dưỡng xảy ra khi phosphor tích lũy quá mức trong ao hồ. Thuốc diệt cỏ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng hóa chất sử dụng. Có đến 50% thuốc diệt cỏ toàn cầu được dùng cho mía đường thương mại. Atrazine là chất phổ biến nhất, có khả năng tồn lưu lâu trong đất. Các hóa chất này gây độc cho sinh vật đất và vi sinh vật có ích. Ô nhiễm nước ngầm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư vùng trồng mía.

2.2. Suy thoái đất và giảm đa dạng sinh học

Đất trồng mía liên tục bị mất chất hữu cơ do canh tác thâm canh kéo dài. Cấu trúc đất bị phá vỡ, khả năng giữ nước và dinh dưỡng giảm sút. Quá trình xói mòn diễn ra mạnh trên các triền đồi trồng mía. Đa dạng vi sinh vật đất bị suy giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng hóa chất. Các quần xã vi khuẩn có lợi như vi khuẩn cố định đạm bị ức chế phát triển. Đất chua phèn tại Tây Ninh càng làm trầm trọng thêm vấn đề suy thoái. Cân bằng hệ sinh thái vi sinh vật đất bị đảo lộn, thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh. Việc khôi phục đa dạng vi sinh vật đất là nhiệm vụ cấp bách.

III. Phương pháp phân lập tuyển chọn và nhận diện vi khuẩn mía

Quy trình phân lập vi khuẩn nội sinh và vi khuẩn vùng rễ cây mía bao gồm nhiều bước. Mẫu vật được thu thập từ rễ và thân cây mía tại các ruộng trồng trên đất xám Tây Ninh. Vi khuẩn nội sinh được phân lập sau khi xử lý bề mặt mẫu bằng thuốc tẩy và ethanol. Mẫu được nghiền và pha loãng trên môi trường nuôi cấy chọn lọc. Các kỹ thuật không phụ thuộc nuôi cấy cũng được áp dụng song song. Khuếch đại và phân tích trình tự 16S rDNA là phương pháp chính để nhận diện vi khuẩn. Các phần mềm phân tích sinh học tin học giúp xác định loài và xây dựng cây phát sinh. Tuyển chọn chủng vi khuẩn dựa trên bốn đặc tính quan trọng. Đó là khả năng cố định đạm, hòa tan lân, tổng hợp IAA và sản xuất siderophore. Các xét nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử được kết hợp để đánh giá toàn diện. Kết quả cho phép xây dựng mô hình quần xã vi khuẩn tự nhiên trên cây mía Tây Ninh.

3.1. Kỹ thuật phân lập vi khuẩn từ mẫu cây mía

Phân lập vi khuẩn nội sinh yêu cầu xử lý vô trùng bề mặt mẫu cây mía. Mẫu thân và rễ được rửa sạch, ngâm trong ethanol 70% và sodium hypochlorite. Sau đó, mẫu được nghiền trong dung dịch đệm vô trùng rồi pha loãng nhiều lần. Dung dịch pha loãng được cấy trên các môi trường chọn lọc như TSA, NA, PDA. Các đĩa cấy được ủ ở nhiệt độ 28-30°C trong 24-72 giờ. Các khuẩn lạc có hình thái khác nhau được thuần hóa bằng cách cấy lại nhiều lần. Vi khuẩn vùng rễ được phân lập từ mẫu đất bám quanh rễ cây mía. Mẫu đất được pha loãng seri và cấy trên môi trường chọn lọc tương ứng.

3.2. Kỹ thuật nhận diện bằng trình tự 16S rDNA

Nhận diện vi khuẩn bằng trình tự 16S rDNA là phương pháp chuẩn trong vi sinh vật học phân tử. ADN được chiết xuất từ khuẩn lạc vi khuẩn thuần khiết bằng bộ kit chuyên dụng. Vùng 16S rDNA được khuếch đại bằng phản ứng PCR với cặp mồi đặc hiệu 27F và 1492R. Sản phẩm PCR được giải trình tự bằng phương pháp Sanger hiện đại. Trình tự thu được so sánh với cơ sở dữ liệu GenBank sử dụng thuật toán BLAST. Phần mềm MEGA và ClustalW hỗ trợ phân tích phát sinh loài. Cây phát sinh loài được xây dựng bằng phương pháp Neighbor-Joining với bootstrap 1000 lần. Kết quả cho phép xác định chính xác loài và vị trí phân loại của chủng vi khuẩn.

IV. Ứng dụng vi khuẩn thúc đẩy tăng trưởng cây trồng bền vững

Kết quả phân lập và nhận diện vi khuẩn nội sinh, vi khuẩn vùng rễ mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Các chủng vi khuẩn PGPR được tuyển chọn có thể phát triển thành chế phẩm sinh học. Chế phẩm vi khuẩn phối hợp nhiều chủng cho hiệu quả cao hơn so với chủng đơn lẻ. Nghiên cứu trên cây bắp cho thấy vi khuẩn vùng rễ mía có thể tăng sinh khối gấp 3,4 lần. Các thành viên của cộng đồng vi khuẩn tổng hợp xâm chiếm hiệu quả cơ quan cây trồng. Chúng thay thế vi sinh vật tự nhiên và chiếm ưu thế trong quần xã vi sinh vật vùng rễ. Ứng dụng trên cây mía giúp giảm 20-30% lượng phân đạm hóa học. Phân lân khó tan được chuyển hóa thành dạng cây hấp thụ dễ dàng. Chế phẩm sinh học vi khuẩn cải thiện sức khỏe đất và đa dạng vi sinh vật. Hướng nghiên cứu này phù hợp với mục tiêu nông nghiệp bền vững và giảm phát thải carbon. Công nghệ sản xuất chế phẩm vi khuẩn cần được chuyển giao cho nông dân trồng mía tại Tây Ninh.

4.1. Phát triển chế phẩm vi khuẩn phối hợp nhiều chủng

Chế phẩm vi khuẩn phối hợp nhiều chủng dựa trên nguyên lý cộng sinh và hiệp đồng. Mỗi chủng vi khuẩn đảm nhận chức năng riêng biệt trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Chủng cố định đạm kết hợp với chủng hòa tan lân tạo hiệu ứng kép. Chủng sản xuất siderophore giúp cây hấp thu sắt, bổ sung cho nhóm tổng hợp IAA. Chế phẩm phối hợp dựa trên sự phong phú quần xã tự nhiên có hiệu quả vượt trội. Quy trình sản xuất chế phẩm bao gồm lên men lỏng, cô đặc và bảo quản dạng bột hoặc lỏng. Thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản là yếu tố quan trọng trong ứng dụng thực tế. Chế phẩm cần được kiểm tra tính an toàn trước khi đưa ra thị trường.

4.2. Triển vọng ứng dụng trên cây mía tại Tây Ninh

Đất xám tỉnh Tây Ninh có đặc điểm chua phèn, nghèo dinh dưỡng hữu cơ sẵn có. Vi khuẩn nội sinh và vùng rễ cây mía bản địa phù hợp với điều kiện đất địa phương. Các chủng vi khuẩn tuyển chọn từ chính ruộng mía Tây Ninh có khả năng thích nghi cao. Ứng dụng chế phẩm vi khuẩn giúp giảm chi phí phân bón cho nông dân trồng mía. Năng suất mía được cải thiện đồng thời bảo vệ môi trường đất và nước. Mô hình canh tác mía bền vững kết hợp chế phẩm sinh học cần được nhân rộng. Nghiên cứu tiếp theo cần đánh giá hiệu quả thực tế trên quy mô ruộng sản xuất. Sự hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp mía đường là chìa khóa thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ phân lập tuyển chọn nhận diện vi khuẩn nội sinh và vi khuẩn vùng rễ cây mía saccharum spp l

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Mía là một cây công nghiệp có giá trị kinh tế quan trọng được trồng tại hơn 110 nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Ngày nay, ngoài sản xuất đường, nhiều sản phẩm có giá trị khác đã được tạo ra từ cây mía như ethanol, nhựa, xơ sợi; đặc biệt là nhiên liệu sinh học (Viện Nghiên cứu mía đường, 2020). Chính vì thế, việc duy trì và gia tăng năng suất mía đã trở thành trọng tâm nghiên cứu của nhiều quốc gia (Mehnaz, 2011). Nhìn chung tổng diện tích trồng mía trên thế giới tăng dần qua các năm, từ 44.000 nghìn ha ở năm 1961 lên đến 269.

Ở một số năm như 1999, 2002, 2003, diện tích trồng mía tăng hơn 300 nghìn ha. Tuy nhiên, trong những năm gần đây diện tích trồng mía đường có phần giảm nhẹ (FAOSTAT, 2020). Trong công nghiệp sản xuất đường, đường mía hiện chiếm trên 60% tổng sản lượng đường thô của toàn thế giới. Ở Việt Nam, nghề trồng mía để sản xuất đường bắt đầu từ những năm 1990.

Do thích nghi với điều kiện tự nhiên, cây mía có thể được trồng ở nhiều vùng, miền khắp nước ta (Viện Nghiên cứu mía đường, 2020). Năng suất mía bình quân của cả nước vào năm 2018 là khoảng 66,6 tấn/ha và sản lượng là 17. Năm 2018, theo thống kê sơ bộ từ các Cục thống kê, tổng diện tích trồng mía ở Đông Nam Bộ là khoảng 24. Trong đó, Tây Ninh là tỉnh có diện tích trồng mía lớn nhất, gồm 14.

Chính vì vậy, Tây Ninh có cơ sở để trở thành một vùng mía đường quan trọng của cả nước và của khu vực. Hiện nay, phương thức tổ chức sản xuất và cải tiến kỹ thuật mà các nước, trong đó có Việt Nam, đã áp dụng thành công để tăng năng suất mía là: sản xuất tập trung chuyên canh, cải thiện giống mía, hóa học hóa, thủy lợi hóa và cơ giới hóa, trong đó đặc biệt coi trọng công tác nghiên cứu khoa học. Tuy vậy, theo Thaweenut và cộng sự (2011), ở các nước đang phát triển vẫn có tập quán bón nhiều phân hóa học cho cây mía ở giai đoạn sớm nhằm tăng cường sản lượng và chữ đường. Ở Việt Nam, nghiên cứu cho thấy năng suất mía tơ tăng lên tỷ lệ thuận với lượng phân bón.

Lượng phân NPK bón cho 1 ha mía tơ đạt năng suất 70 – 80 tấn là: 180– 200 kg N, 60 – 80 kg P2O5 và 150 – 180 kg K2O. Nếu muốn năng suất tăng lên 90 – 100 tấn/ha, thì lượng phân tương ứng sẽ là: 200 – 250, 80 – 100, và 180 – 220. Ngoài ra, tùy theo loại đất và mức độ thâm canh mà phân bón hoá học được sử dụng với hàm lượng khác nhau. Với đất xám cát và đất xám bạc màu có mức độ thâm canh cao, lượng NPK/ha khuyến cáo là khoảng 200 – 250 kg N, 90 – 100 kg P2O5 và 180 – 200 kg K2O (Viện Nghiên cứu mía đường, 2020).

1 Việc sử dụng quá nhiều phân hóa học cũng như các chất bảo vệ thực vật không những làm tăng chi phí sản xuất mà còn gây bất lợi đối với cây trồng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, môi trường và sức khỏe con người. Chính vì thế, việc nghiên cứu và ứng dụng các vi khuẩn có lợi là một phần trong chiến lược nông nghiệp sinh thái hiện nay. Theo Singh và Singh (2012), việc sử dụng các vi khuẩn thúc đẩy tăng trưởng thực vật như là các chế phẩm chủng cho cây trồng có khả năng thay thế hoặc bổ sung một phần cho phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, đồng thời giúp duy trì tính bền vững của năng suất cây trồng và sự an toàn của môi trường. Thực tế đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng phân bón hợp lý và tăng cường ứng dụng vi khuẩn có lợi liên kết thực vật, đặc biệt là các vi khuẩn cố định đạm ở các cây không họ Đậu như lúa, khoai lang và mía.

Trong đó, Brazil là một ví dụ điển hình cho các quốc gia sản xuất mía hàng đầu trên thế giới với lượng phân đạm hóa học được sử dụng ở mức thấp nhất (Ridge, 2013; Yoneyama et al. Mặc dù triển vọng của phân bón vi sinh trong sản xuất nông nghiệp bền vững là rất lớn, song các nghiên cứu và ứng dụng vi khuẩn liên kết thực vật trên cây mía nói chung và cây mía trồng trên đất xám vẫn còn ít được công bố. Trong bối cảnh trên, đề tài nghiên cứu thuộc luận án tiến sĩ “Phân lập, tuyển chọn, nhận diện vi khuẩn nội sinh và vi khuẩn vùng rễ cây mía (Saccharum spp L.) trồng trên đất xám tỉnh Tây Ninh” đã được thực hiện nhằm tìm kiếm những dòng vi khuẩn bản địa với các đặc tính quý như cố định đạm, hòa tan lân và tổng hợp IAA. Những dòng vi khuẩn này sẽ là nguồn giống cho các nghiên cứu sản xuất các loại phân bón sinh học vừa có khả năng bổ sung các nguyên tố phân bón đa lượng như N và P, vừa có khả năng thúc đẩy sự tăng trưởng của cây trồng nói chung và cây mía nói riêng thông qua sự sản xuất các hormone thực vật.

Đây là một hướng nghiên cứu nhằm đảm bảo sử dụng bền vững và hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Nghiên cứu nhằm tìm kiếm và khai thác tiềm năng của các giống vi khuẩn bản địa có khả năng thúc đẩy tăng trưởng cây mía trong lĩnh vực sản xuất phân bón vi sinh, hướng tới một nền nông nghiệp phát triển bền vững.2 Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu  Phân lập, nhận diện, tuyển chọn các dòng vi khuẩn nội sinh và vùng rễ cây mía có khả năng cố định đạm, hòa tan lân và sản xuất hormone tăng trưởng thực vật IAA.  Thử nghiệm hiệu quả của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên cây mía trồng trong chậu và ngoài đồng.

Phạm vi nghiên cứu  Vi khuẩn được phân lập từ các mẫu đất vùng rễ và mẫu mô thân, rễ của cây mía trồng tại 7 huyện của tỉnh Tây Ninh (trừ Hoà Thành và thành phố Tây Ninh).  Thử nghiệm hiệu quả của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên cây mía nuôi cấy mô, giống VN-85-1859, trồng trong điều kiện nhà lưới ở giai đoạn 3 tháng tuổi.  Thử nghiệm hiệu quả của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất, và chữ đường của cây mía giống K95-156 trồng trong chậu và ngoài đồng tại Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng Mía đường Thành Thành Công, ấp Bình Hòa, xã Thái Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh. Nội dung nghiên cứu (1) Phân lập các dòng vi khuẩn có cả hai khả năng cố định đạm và hòa tan lân trong đất vùng rễ và nội sinh cây mía trên môi trường LGI, Burk’s không đạm và NBRIP.

(2) Định lượng khả năng cố định đạm và hòa tan lân in vitro của các dòng vi khuẩn đã phân lập. (3) Đánh giá hoạt tính sản xuất IAA và siderophore in vitro của một số dòng vi khuẩn có cả hai khả năng cố định đạm và hòa tan lân. (4) Nhận diện và tìm hiểu quan hệ phát sinh của các dòng có các đặc tính tốt qua kết hợp hình thái tế bào, khuẩn lạc, sinh học phân tử và công cụ tin sinh học. (5) Nhân giống in vitro đối với giống mía VN-85-1859 để tạo nguồn nguyên liệu cây mía con sạch khuẩn.

Đánh giá hiệu quả của các vi khuẩn có đặc tính tốt trên các cây mía con trồng trong bình Leonard trong điều kiện nhà lưới. 3 (6) Đánh giá hiệu quả của các dòng vi khuẩn có hiệu quả tốt sau thí nghiệm ở nội dung thứ 5, dựa trên các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất, và chữ đường của mía trồng trong chậu và trồng ngoài đồng. Ý nghĩa nghiên cứu Về mặt lý luận Nghiên cứu này nhằm dò tìm và nhận diện vi khuẩn vùng rễ và vi khuẩn nội sinh có đặc tính thúc đẩy sự tăng trưởng thực vật liên kết với cây mía trồng trên loại đất xám của tỉnh Tây Ninh. Dựa trên trình tự gene 16S rRNA, xây dựng cây phả hệ để tìm hiểu mối quan hệ giữa các dòng vi khuẩn vùng rễ và vi khuẩn nội sinh phân lập được từ cây mía trồng ở các địa phương khác nhau của tỉnh Tây Ninh.

Kết quả thu được của đề tài sẽ góp phần làm phong phú cơ sở dữ liệu về lĩnh vực nông học của Tây Ninh và vùng Đông Nam Bộ về mối quan hệ tương tác của bộ ba “đất, cây trồng và vi sinh vật đất”. Về mặt thực tiễn Đất xám là loại đất có hàm lượng dinh dưỡng thấp nhưng chiếm trên 81% tổng diện tích tự nhiên của tỉnh Tây Ninh. Loại đất này đã được sử dụng để trồng hoa màu và cây công nghiệp, trong đó có cây mía. Chi phí phân bón cho sản xuất mía trên đất xám và đất bạc màu thường cao hơn so với các loại đất khác.

Chính vì vậy, nguồn vi khuẩn bản địa mà đề tài đã thu thập được cùng với các thông tin nghiên cứu cơ bản sẽ là tiền đề cho các nghiên cứu chế tạo và sản xuất phân bón sinh học thân thiện với cây trồng và môi trường của địa phương. Thời gian thực hiện và địa điểm nghiên cứu Thu mẫu mía và phân lập, tuyển chọn, nhận diện các dòng vi khuẩn đất vùng rễ và vi khuẩn nội sinh cây mía có khả năng cố định đạm, hòa tan lân được tiến hành từ tháng 10/2015 đến tháng 4/2017. Đánh giá hiệu quả của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên cây mía nhân giống in vitro trồng trong điều kiện nhà lưới được thực hiện từ tháng 4/2017 đến tháng 5/2018. Đánh giá hiệu quả của vi khuẩn tuyển chọn trên cây mía trồng trong chậu và ngoài đồng được thực hiện từ tháng 5/2019 đến tháng 1/2020.

Các nghiên cứu phân lập, tuyển chọn và nhận diện vi khuẩn có khả năng thúc đẩy sự tăng trưởng thực vật được thực hiện ở phòng thí nghiệm Vi sinh vật học, phòng thí nghiệm Sinh hóa và phòng thí nghiệm Nuôi cấy mô (trường Đại học Sài Gòn), phòng thí nghiệm Vi sinh vật đất, Vi sinh vật môi trường và phòng thí nghiệm Sinh học phân tử (Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Cần Thơ). 4 Thử nghiệm hiệu quả của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên cây mía giai đoạn 3 tháng tuổi, trồng trong điều kiện nhà lưới, được thực hiện tại khu thí nghiệm A trường Đại học Sài Gòn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ