Luận văn tốt nghiệp: Thiết lập cấu hình phần cứng từ xa hệ thống giám sát điều khiển - ĐH Cần Thơ

Hướng dẫn chi tiết cấu hình phần cứng từ xa cho hệ thống giám sát và điều khiển. Phương pháp thiết lập, tối ưu và bảo mật thiết bị từ trung tâm quản lý tập

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cấu hình phần cứng từ xa cho hệ thống giám sát và điều khiển

Cấu hình phần cứng từ xa là kỹ thuật cho phép thiết lập, thay đổi và quản lý các thông số hoạt động của thiết bị phần cứng mà không cần can thiệp trực tiếp tại vị trí lắp đặt. Trong hệ thống giám sát và điều khiển, kỹ thuật này đóng vai trò then chốt giúp vận hành từ nhiều cảm biến, thiết bị chấp hành thông qua mạng truyền thông. Hệ thống thường áp dụng kiến trúc Master-Slave, trong đó thiết bị trung tâm (Master) chịu trách nhiệm điều phối và cấp phát địa chỉ cho các thiết bị đầu cuối (Slave). Các Slave có thể bao gồm cảm biến nhiệt độ LM35, cảm biến siêu âm US-015, cảm biến hồng ngoại hoặc module relay điều khiển. Việc cấu hình từ xa giúp giảm thời gian bảo trì, tăng tính linh hoạt và mở rộng hệ thống mà không cần dừng hoạt động sản xuất. Công nghệ này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh công nghiệp 4.0, nơi yêu cầu giám sát liên tục các thông số môi trường, mức chất lỏng, nhiệt độ và lưu lượng từ nhiều vị trí khác nhau.

1.1. Khái niệm và vai trò của cấu hình phần cứng từ xa

Cấu hình phần cứng từ xa hiểu đơn giản là quá trình thiết lập thông số kỹ thuật cho thiết bị điện tử thông qua đường truyền dữ liệu, không cần thao tác vật lý trực tiếp. Trong hệ thống giám sát và điều khiển, kỹ thuật này cho phép người vận hành thay đổi ngưỡng cảnh báo, tần số lấy mẫu, chế độ hoạt động của cảm biến từ xa. Vai trò nổi bật bao gồm giảm thời gian ngừng hệ thống khi cần điều chỉnh, tăng độ tin cậy nhờ cơ chế kiểm lỗi tự động, và cho phép mở rộng quy mô mà không cần thiết kế lại phần cứng. Đặc biệt, lưu trữ cấu hình trên EEPROM giúp dữ liệu không bị mất khi mất điện, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài.

1.2. Kiến trúc tổng thể của hệ thống giám sát và điều khiển

Kiến trúc hệ thống giám sát và điều khiển từ xa thường áp dụng mô hình phân cấp gồm ba lớp. Lớp cảm biến bao gồm các thiết bị đo như cảm biến nhiệt độ, siêu âm, hồng ngoại kết nối với vi điều khiển Slave. Lớp truyền thông sử dụng giao thức nối tiếp UART, I2C hoặc SPI để truyền dữ liệu giữa Slave và Master. Lớp điều khiển trung tâm (Master) xử lý dữ liệu, ra quyết định và hiển thị thông tin qua giao diện người dùng. Vi điều khiển STM32 hoặc Arduino thường được sử dụng làm hạt nhân xử lý. Hệ thống sử dụng cơ chế cấp phát địa chỉ tự động, cho phép thêm bớt thiết bị Slave mà không cần cấu hình lại toàn bộ mạng.

II. Phân tích thách thức trong cấu hình phần cứng từ xa hệ thống giám sát

Cấu hình phần cứng từ xa đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Thách thức đầu tiên liên quan đến vấn đề truyền thông dữ liệu. Khi khoảng cách giữa Master và Slave tăng lên, tín hiệu dễ bị suy hao, nhiễu điện từ gây sai lệch dữ liệu. Các giao thức truyền thông như UART chỉ hỗ trợ truyền điểm-điểm, giới hạn số lượng thiết bị kết nối đồng thời. Thách thức thứ hai là quản lý địa chỉ thiết bị trong mạng nhiều Slave. Mỗi Slave cần được cấp phát địa chỉ duy nhất, quá trình này phải diễn ra tự động và chính xác để tránh xung đột. Thứ ba, cơ chế kiểm lỗi dữ liệu phải đủ mạnh để phát hiện và xử lý sai sót trong quá trình truyền. Dữ liệu cảm biến thường là số thực, cần chuyển đổi sang dạng byte để truyền, làm tăng nguy cơ lỗi. Cuối cùng, việc lưu trữ cấu hình phải đảm bảo bền vững trước các sự cố mất điện hoặc mất kết nối bất ngờ.

2.1. Vấn đề truyền thông và đồng bộ dữ liệu trong mạng nhiều thiết bị

Trong hệ thống giám sát có nhiều Slave kết nối với một Master, đồng bộ dữ liệu là vấn đề phức tạp. Mỗi Slave thu thập dữ liệu từ cảm biến theo chu kỳ riêng, cần truyền về Master đúng thời điểm để xử lý kịp thời. Giao thức UART hỗ trợ truyền dữ liệu nối tiếp đơn giản nhưng chỉ cho phép kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị. Để mở rộng, hệ thống cần sử dụng mạch chuyển mạch hoặc giao thức bus như I2C, SPI. Tuy nhiên, tốc độ truyền bị giới hạn bởi khoảng cách vật lý và số lượng thiết bị trên bus. Nhiễu tín hiệu từ môi trường công nghiệp cũng gây mất dữ liệu, yêu cầu cơ chế kiểm lỗi và truyền lại phù hợp.

2.2. Quản lý địa chỉ và lưu trữ cấu hình thiết bị Slave

Mỗi thiết bị Slave trong hệ thống cần có địa chỉ duy nhất để Master nhận diện và giao tiếp. Quá trình cấp phát địa chỉ phải diễn ra tự động khi Slave kết nối vào mạng, tránh xung đột địa chỉ giữa các thiết bị. Địa chỉ và thông tin cấu hình của Slave được lưu trên vùng nhớ EEPROM để duy trì ngay cả khi mất điện. Cấu trúc dữ liệu trên EEPROM bao gồm tên Slave, thông tin từng cổng cảm biến và số byte dữ liệu tại mỗi cổng. Khi hệ thống khởi động lại, Master đọc địa chỉ từ EEPROM của Slave để tái lập kết nối mà không cần cấp phát lại. Việc quản lý vùng nhớ hiệu quả giúp tối ưu thời gian phản hồi và giảm tải xử lý cho Master.

III. Giải pháp thiết lập cấu hình phần cứng từ xa hiệu quả và đáng tin cậy

Giải pháp thiết lập cấu hình phần cứng từ xa hiệu quả dựa trên ba trụ cột chính. Thứ nhất, áp dụng mô hình Master-Slave với cơ chế cấp phát địa chỉ tự động. Master đóng vai trò trung tâm điều phối, quản lý kết nối và thu thập dữ liệu từ các Slave. Khi Slave mới tham gia mạng, Master tự động cấp phát địa chỉ mà không cần can thiệp thủ công. Thứ hai, triển khai cơ chế kiểm lỗi Block Sum Check (BSC) nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Dữ liệu được tách thành từng byte, chèn bit kiểm tra chẵn-lẻ, sau đó thực hiện phép XOR để tạo byte kiểm tra tổng. Byte BSC được gửi kèm dữ liệu để Master xác minh chính xác. Thứ ba, sử dụng vùng nhớ EEPROM để lưu trữ cấu hình vĩnh viễn. Thông tin Slave bao gồm địa chỉ, thông số cảm biến tại từng cổng và số byte dữ liệu. Giải pháp này đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, tự phục hồi sau sự cố và dễ dàng mở rộng quy mô.

3.1. Mô hình Master Slave và cơ chế cấp phát địa chỉ tự động

Mô hình Master-Slave là giải pháp kiến trúc phổ biến cho hệ thống giám sát phân tán. Master điều khiển toàn bộ quá trình truyền thông, yêu cầu dữ liệu từ từng Slave theo lịch trình. Cơ chế cấp phát địa chỉ tự động hoạt động dựa trên nguyên tắc: khi Slave mới kết nối, Master phát tín hiệu dò tìm và cấp phát địa chỉ tiếp theo trong danh sách. Địa chỉ được lưu vào EEPROM của Slave ngay khi nhận, đảm bảo tồn tại vĩnh viễn. Sau sự cố mất điện hoặc mất kết nối, Slave tự động dùng địa chỉ cũ để kết nối lại mà không cần Master cấp phát lại. Hệ thống có thể quản lý tối đa 12 Slave, mỗi Slave có 3 cổng cảm biến với dữ liệu giới hạn 8 byte mỗi cổng.

3.2. Cơ chế kiểm lỗi BSC và xử lý dữ liệu cảm biến

Cơ chế kiểm lỗi Block Sum Check (BSC) đảm bảo dữ liệu truyền đi không bị sai sót. Quy trình thực hiện gồm ba bước. Bước đầu, dữ liệu cảm biến được tách thành các byte riêng lẻ và chèn bit kiểm tra chẵn-lẻ vào mỗi byte. Bước tiếp theo, tất cả byte thực hiện phép XOR tạo thành một byte kiểm tra tổng BSC. Cuối cùng, Master nhận dữ liệu và tính lại BSC để so sánh. Nếu hai giá trị trùng khớp, dữ liệu hợp lệ; nếu không, yêu cầu Slave gửi lại. Dữ liệu cảm biến như nhiệt độ, khoảng cách siêu âm được chuyển đổi từ analog sang digital trước khi đóng gói truyền đi. Cơ chế này giúp phát hiện lỗi đơn bit và đa bit hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tế và triển vọng phát triển hệ thống giám sát từ xa

Hệ thống cấu hình phần cứng từ xa cho giám sát và điều khiển đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Trong công nghiệp sản xuất, hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và mức chất lỏng tại nhiều vị trí trên dây chuyền, cho phép điều chỉnh từ xa mà không cần nhân viên kỹ thuật có mặt tại chỗ. Trong nông nghiệp thông minh, các cảm biến đo nhiệt độ môi trường, khoảng cách mực nước được triển khai trên quy mô lớn, dữ liệu tập trung về trung tâm xử lý để ra quyết định tưới tiêu tự động. Ứng dụng trong giám sát an ninh sử dụng cảm biến hồng infrared phát hiện vật cản kết hợp camera và hệ thống cảnh báo. Hệ thống cũng áp dụng trong phòng thí nghiệm, đo lường môi trường và điều khiển thiết bị từ xa. Triển vọng phát triển hướng đến tích hợp IoT, kết nối đám mây để giám sát thời gian thực qua ứng dụng di động, áp dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo sự cố và tối ưu hóa vận hành hệ thống.

4.1. Ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp thông minh

Trong công nghiệp, hệ thống cấu hình phần cứng từ xa giám sát các thông số quan trọng như nhiệt độ lò hơi, áp suất đường ống, mức chất lỏng trong bồn chứa. Nhiều cảm biến LM35 và siêu âm US-015 được bố trí tại các vị trí nguy hiểm, khó tiếp cận. Nhân viên vận hành điều khiển và thay đổi ngưỡng cảnh báo từ phòng trung tâm. Trong nông nghiệp thông minh, hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm đất và không khí tại nhiều khu vực canh tác. Cấu hình từ xa cho phép nông dân điều chỉnh tần số lấy mẫu, ngưỡng cảnh báo phù hợp từng mùa vụ mà không cần di chuyển ra đồng. Điều này tiết kiệm nhân lực và nâng cao hiệu quả sản xuất.

4.2. Xu hướng tích hợp IoT và phát triển hệ thống giám sát thế hệ mới

Xu hướng phát triển hệ thống giám sát từ xa hướng đến tích hợp Internet of Things (IoT) và điện toán đám mây. Dữ liệu từ các Slave được Master tập trung và truyền lên nền tảng đám mây qua giao thức MQTT hoặc HTTP. Người dùng truy cập và giám sát hệ thống qua ứng dụng di động hoặc trình duyệt web bất kỳ đâu. Công nghệ edge computing giúp xử lý dữ liệu tại biên, giảm tải truyền thông và tăng tốc phản hồi. Trí tuệ nhân tạo (AI) được áp dụng để phân tích dữ liệu lịch sử, dự báo sự cố và đề xuất cấu hình tối ưu. Hệ thống thế hệ mới còn tích hợp khả năng tự phục hồi, tự động phát hiện và thay thế Slave lỗi mà không cần can thiệp thủ công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

29/05/2026
Luận văn tốt nghiệp thiết lập cấu hình phần cứng từ xa cho các hệ thống giám sát và điều khiển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Thiết kế phần cứng Chương 4: Thiết kế phần mềm Chương 5: Hướng dẫn sử dụng Chương 6: Kết luận và kiến nghị SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 3 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Chuẩn giao tiếp LoRa LoRa là viết tắt của Long Range Radio được nghiên cứu và phát triển bởi Cycleo và sau này được mua lại bởi công ty Semtech năm 2012. Với công nghệ này, chúng ta có thể truyền dữ liệu với khoảng cách lên hàng km mà không cần các mạch khuếch đại công suất; từ đó giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ khi truyền/nhận dữ liệu.

Do đó, LoRa có thể được áp dụng rộng rãi trong các ứng dụng thu thập dữ liệu như sensor network trong đó các sensor node có thể gửi giá trị đo đạc về trung tâm cách xa hàng km và có thể hoạt động với battery trong thời gian dài trước khi cần thay pin.1 bên dưới nêu những tính năng chính của công nghệ LoRa: Hình 2.1: Các tính năng chính của công nghệ LoRa (Nguồn: Semtech) Băng tần, khoảng cách truyền: Băng tần làm việc của LoRa từ 430 MHz đến 915 MHz cho từng khu vực khác nhau trên thế giới: 430MHz cho châu Á 780MHz cho Trung Quốc 433MHz hoặc 866MHz cho châu Âu 915MHz cho USA 2. Giới thiệu về Google Sheets (Trang tính) Google Sheets (Google SpreadSheet) là một chương trình bảng tính được bao gồm như một phần của bộ phần mềm văn phòng dựa trên web miễn phí được cung cấp bởi Google trong dịch vụ Google Drive của mình. Google Sheets có tính năng vượt trội đối với những người có yêu cầu bảng tính đơn giản, làm việc từ xa từ nhiều thiết bị hoặc cộng tác chỉnh sửa cùng với nhiều người khác. SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 4 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS.

Trần Nhựt Khải Hoàn Ứng dụng này tương thích với các định dạng file Microsoft Excel. Ứng dụng cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các file trực tuyến trong khi cộng tác với những người dùng khác trong thời gian thực. Chỉnh sửa được theo dõi bởi người dùng với lịch sử sửa đổi trình bày các thay đổi. Vị trí của biên tập viên được tô sáng bằng màu sắc và con trỏ dành riêng cho biên tập viên và hệ thống quyền điều chỉnh những gì người dùng có thể làm.

 Lý do nhóm lựa chọn Google Sheets: - Là một dịch vụ hoàn toàn miễn phí và có tính bảo mật cao. - Giao diện thân thiện và gần gũi với người dùng. - Có sẵn dưới dạng một ứng dụng web, có thể truy cập thông qua Chrome, Firefox, Microsoft Edge …. - Hỗ trợ danh sách các định dạng bảng tính và loại tệp phổ biến: .tab - Người dùng có thể mở / nhập, chỉnh sửa và lưu / xuất bảng tính (bao gồm Microsoft Excel) và các tài liệu bằng Google Sheets.

Các tệp Excel có thể dễ dàng được chuyển đổi sang Google Sheets và ngược lại. - Là một dịch vụ hoàn toàn miễn phí và có tính bảo mật cao. - Giao diện thân thiện và gần gũi với người dùng. - Có thể dễ dàng chỉnh sửa, thiết lập và chia sẻ.

- Có khả năng liên kết và kết hợp các tiện ích bổ sung khác như: Google API, Google Chart, biểu đồ 2D & 3D, Google Form, … 2. Giao thức HTTP – HTTPS HTTP (HyperText Transfer Protocol) là giao thức truyền tải siêu văn bản được sử dụng trong www dùng để truyền tải dữ liệu giữa Web server đến các trình duyệt Web và ngược lại. Giao thức này sử dụng cổng 80 (port 80) là chủ yếu, hoạt động ở tầng ứng dụng và không yêu cầu bất cứ chứng chỉ nào. HTTPS (HyperText Transfer Protocol Secure) hoạt động như giao thức HTTP nhưng được bổ sung thêm giao thức bảo mật SSL và giao thức TLS cho phép trao đổi thông tin một cách bảo mật trên Internet.

Giao thức HTTPS thường được dùng trong các giao dịch nhạy cảm cần tính bảo mật cao. Giao thức HTTPS sử dụng port 443, có yêu cầu chứng chỉ để đảm bảo thông tin. SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 5 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn 2.

Giới thiệu về JSON JSON là viết tắt của JavaScript Object Notation, là một kiểu định dạng dữ liệu tuân theo một quy luật nhất định mà hầu hết các ngôn ngữ lập trình hiện nay đều có thể đọc được. JSON là một tiêu chuẩn mở để trao đổi dữ liệu trên web. Định dạng JSON sử dụng các cặp Key-Value để dữ liệu sử dụng. Giá trị key trong JSON có thể là chuỗi (string), số (numner), rỗng (null), mảng (array), hoặc đối tượng (object).

Object trong Json được thể hiện bằng dấu ngoặc nhọn {}. Khái niệm Object trong Json cũng khá tương đồng với Object trong Javascript. Tuy nhiên, Object trong Json vẫn có những giới hạn như: Key: phải luôn nằm trong dấu ngoặc kép, không được phép là biến số. Value: Chỉ cho phép các kiểu dữ liệu cơ bản: numbers, String, Booleans, arrays, objects, null.

Không cho phép function, date, undefined. Không cho phép dấy phẩy cuối cùng như Object trong Javascript. Giới thiệu về GSX2JSON - Dịch vụ Google Spreadsheet sang JSON API.1 API – WEB API API là viết tắt của Application Programming Interface – phương thức trung gian kết nối các ứng dụng và thư viện khác nhau. Nó cung cấp khả năng truy xuất đến một tập các hàm hay dùng, từ đó có thể trao đổi dữ liệu giữa các ứng dụng.

Web API là một phương thức dùng để cho phép các ứng dụng khác nhau có thể giao tiếp, trao đổi dữ liệu qua lại. Dữ liệu được Web API trả lại thường ở dạng JSON hoặc XML thông qua giao thức HTTP hoặc HTTPS. Giới thiệu về GSX2JSON Một tính năng hữu ích của Google Spreadsheets là khả năng truy cập dữ liệu dưới dạng JSON bằng cách sử dụng một URL nguồn cấp dữ liệu cụ thể. Tuy nhiên, điều này hơi khó thực hiện và kết quả là JSON khá khó đọc, với dữ liệu có thể sử dụng được chôn sâu bên trong các đối tượng.

GSX2JSON này giải quyết vấ đề trên cung cấp JSON đơn giản, dễ đọc, chấp nhận các truy vấn để sử dụng trong ứng dụng.  Cách sử dụng:  - Trước tiên, bảng tính phải được xuất bảng lên web, sử dụng File Publish To Web trong Bảng tính Google. SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 6 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn - Sau đó, truy cập API JSON để có thể đọc được bằng cách sử dụng /api điểm cuối.

http://gsx2json.com/api?id=SPREADSHEET_ID&sheet=SHEET_NUM Điều này sẽ cập nhật trực tiếp với các thay đổi đối với bảng tính. Trong đó, SPREADSHEET_ID là id của trang tính được sử dụng để đọc JSON, và SHEET_NUM là số trang tính riêng lẻ lấy dữ liệu. Trang tính đầu tiên là 1, trang tính thứ hai là 2,. Nếu không có trang tính nào được nhập thì 1 là trang mặc định.

Module Arduino Mega 2560 R3 Arduino Mega 2560 R3 là phiên bản nâng cấp của Arduino Uno R3 với số chân giao tiếp, ngoại vi và bộ nhớ nhiều hơn. Sử dụng Mega 2560 R3 làm kit vi xử lý cho Master của hệ thống vì có bộ nhớ EEPROM lớn, khả năng xử lý mạnh mẽ, phù hợp với những hoạt động điều khiển của Master.2 là sơ đồ chân của Mega 2560 R3: Hình 2.2: Sơ đồ chân của Mega 2560 R3 (Nguồn: TheEngineeringProjects)  Thông số kỹ thuật: • Vi điều khiển chính: ATmega2560 • IC nạp và giao tiếp UART: ATmega16U2. • Nguồn nuôi mạch: 9VDC • Số chân Digital: 54 (15 chân PWM) • Số chân Analog: 16 • Giao tiếp UART : 4 bộ UART • Giao tiếp SPI : 1 bộ ( chân 50 -> 53 ) dùng với thư viện SPI của Arduino • Giao tiếp I2C : 1 bộ • Ngắt ngoài : 6 chân • Bộ nhớ Flash: 256 KB, 8KB sử dụng cho Bootloader • SRAM: 8 KB SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 7 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn • EEPROM: 4 KB • Xung clock: 16 MHz 2.

MSP430G2553 - MSP430 là họ vi điều khiển cấu trấu RISC 16-bit được sản xuất bởi công ty Texas Instruments (Mỹ). MSP là viết tắt của “MIXED SIGNAL MICROCONTROLLER”. Là dòng vi điều khiển siêu tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguồn thấp, khoảng điện áp nguồn cấp từ 1. Chip MSP430 là giải pháp thích hợp cho những ứng dụng yêu cầu trộn tín hiệu.

• Tiêu thụ năng lượng thấp, nguồn nuôi RAM 0. • Bộ so sánh điện áp thấp, có khả năng kết nối với thiết bị ngoại vi cực kỳ thông minh. • Tiêu chuẩn Analog cho phép đo chính xác. • Trong lập trình cho bộ nhớ Flash cho phép thay đổi Code một cách linh hoạt, phạm vi rộng….

-Sử dụng Chip MSP43G2553 làm vi xử lý cho Slave Hình 2.3 là sơ đồ chân của MSP43G2553: Hình 2.3: Sơ đồ chân của MSP430G2553 (Nguồn: https://www.4: KIT nạp và chip MSP430G2553 (Nguồn: Shopee) SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 8 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn  Thông số kỹ thuật: • Vi điều khiển chính: MSP430G2553 • Nguồn nuôi mạch: 1.6 VDC • Số chân GPIO : 16 • Giao tiếp UART : 1 bộ UART • Giao tiếp SPI : 1 bộ SPI • Giao tiếp I2C : 1 bộ • RAM: 512 B • Flash: 16 KB • Xung clock: 16 MHz 2. Mạch Thu Phát RF UART LoRa SX1278 433Mhz 3000m Mạch thu phát RF UART LoRa SX1278 433Mhz 3000m như hình 2.5 sử dụng chip SX1278 của nhà sản xuất SEMTECH chuẩn giao tiếp LoRa (Long Range), tiết kiệm năng lượng và khoảng cách phát siêu xa (Ultimate long range wireless solution), ngoài ra nó còn có khả năng cấu hình để tạo thành mạng nên hiện tại được phát triển và sử dụng rất nhiều trong các nghiên cứu về IoT. Sử dụng thêm Anten 433Mhz 2dBi SMA đực như hình 2.6 để khuếch đại khoảng cách và công suất thu phát với thông số gain 2dbi, anten có chất lượng tốt, độ bền cao.5 là Kit RF UART LoRa SX1278 433Mhz 3000m và Anten 433Mhz 2dBi SMA đực : Hình 2.5: Kit RF UART Lora SX1278 Hình 2.6: Anten 433Mhz 2dBi SMA đực 433Mhz 3000m (Nguồn: Hshop) (Nguồn: Hshop)  Thông số kỹ thuật: IC chính: SX1278 từ SEMTECH.

Điện áp hoạt đông: 2.5 VDC Điện áp giao tiếp: TTL-3.3V SVTH: Huỳnh Văn Biên – Nguyễn Nhật Linh Trang 9 Luận văn tốt nghiệp CBHD: TS. Trần Nhựt Khải Hoàn Giao tiếp UART Data bits 8, Stop bits 1, Parity none, tốc độ từ 1200 - 115200. Tần số: 410 - 441Mhz Công suất: 20dbm (100mW) Khoảng cách truyền tối đa trong điều kiện lý tưởng: 3000m Tốc độ truyền: 0.2 Kbps ( mặc định 2.4 Kbps) 512bytes bộ đệm. Hỗ trợ 65536 địa chỉ cấu hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ