Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu chi tiết về Nhà máy điện gió Phương Mai tỉnh Bình Định

Tổng quan đồ án nghiên cứu chi tiết nhà máy điện gió Phương Mai, Bình Định. Phân tích cấu tạo, nguyên lý và quy trình vận hành thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

75
12
3

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Nhà máy điện gió Phương Mai Bình Định

Đồ án Nhà máy điện gió Phương Mai là một trong những dự án tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo Bình Định. Dự án này được xây dựng tại bán đảo Phương Mai, một vị trí chiến lược thuộc Khu kinh tế Nhơn Hội, tỉnh Bình Định. Vị trí này không chỉ có tiềm năng gió dồi dào mà còn thuận lợi về mặt kết nối hạ tầng giao thông và lưới điện quốc gia. Mục tiêu chính của đồ án là khai thác hiệu quả nguồn năng lượng gió vô tận tại khu vực duyên hải miền Trung, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững cho địa phương. Dự án điện gió Phương Mai được chia thành nhiều giai đoạn, với mục tiêu nâng dần công suất để đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng của khu kinh tế và toàn tỉnh. Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án đã chỉ ra rằng, với tốc độ gió trung bình cao, đây là địa điểm lý tưởng để phát triển các trang trại điện gió ven biển quy mô lớn. Việc triển khai thành công dự án không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn tạo ra một biểu tượng cho sự phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam, phù hợp với các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và định hướng trong Quy hoạch điện VIII.

1.1. Vị trí chiến lược của dự án tại Khu kinh tế Nhơn Hội

Nhà máy điện gió Phương Mai được đặt tại bán đảo Phương Mai, thuộc Khu kinh tế Nhơn Hội, thành phố Quy Nhơn. Vị trí này được đánh giá là cực kỳ lý tưởng. Phía trước là biển, phía sau là đầm Thị Nại và một vùng đồng bằng rộng lớn. Cấu trúc địa lý này tạo thành một hành lang gió tự nhiên, đón nhận các luồng gió mùa Đông Bắc và Tây Nam một cách ổn định. Theo thuyết minh dự án, khu vực này có tốc độ gió trung bình hàng năm ở độ cao 65m đạt từ 8-9 m/s. Đây là chỉ số rất tốt để vận hành các tuabin gió tại Nhơn Hội với hiệu suất cao. Hơn nữa, việc đặt dự án trong khu kinh tế giúp tận dụng hạ tầng sẵn có như cảng biển, đường giao thông, và đặc biệt là hệ thống lưới điện để đấu nối, giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và thuận lợi cho quá trình vận hành nhà máy điện gió sau này. Vị trí này còn hứa hẹn tạo ra cảnh quan du lịch độc đáo, kết hợp giữa công nghiệp năng lượng và vẻ đẹp tự nhiên của vùng biển Quy Nhơn.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lượng sạch và bền vững tại Bình Định

Đồ án Nhà máy điện gió Phương Mai ra đời nhằm thực hiện mục tiêu kép: đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững. Bình Định, giống như nhiều tỉnh duyên hải miền Trung khác, thường đối mặt với tình trạng thiếu điện, đặc biệt vào mùa khô khi các nhà máy thủy điện hoạt động hạn chế. Việc phát triển nguồn năng lượng sạch từ gió giúp đa dạng hóa nguồn cung cấp điện, giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và thủy điện. Dự án này là một minh chứng rõ ràng cho chính sách ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo Bình Định. Bằng việc tạo ra điện năng mà không phát thải khí CO2, nhà máy góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng toàn cầu và chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ sau.

II. Thách thức năng lượng Vai trò của điện gió Phương Mai

Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn về năng lượng. Nhu cầu tiêu thụ điện tăng nhanh do quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong khi đó, các nguồn năng lượng truyền thống như thủy điện và nhiệt điện than đang dần bộc lộ những hạn chế. Thủy điện phụ thuộc vào thời tiết và có thể gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nhiệt điện than gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Bối cảnh này đòi hỏi một giải pháp năng lượng mới, sạch và bền vững. Dự án điện gió Phương Mai nổi lên như một câu trả lời cho bài toán này. Nó không chỉ cung cấp một nguồn điện ổn định cho Khu kinh tế Nhơn Hội mà còn giúp giảm tải cho lưới điện quốc gia. Vai trò của dự án còn nằm ở việc tiên phong, mở đường cho các nhà đầu tư khác vào lĩnh vực năng lượng tái tạo Bình Định. Mỗi tuabin gió tại Nhơn Hội hoạt động là một bước tiến trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và giảm dấu chân carbon của quốc gia, thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trong các cam kết quốc tế.

2.1. Hiện trạng an ninh năng lượng và sự cần thiết của dự án

Vấn đề an ninh năng lượng luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi quốc gia. Tại Việt Nam, sự phụ thuộc lớn vào thủy điện và nhiệt điện tạo ra rủi ro về nguồn cung. Mùa khô kéo dài có thể làm giảm sản lượng thủy điện, trong khi biến động giá nhiên liệu hóa thạch trên thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất điện. Dự án điện gió Phương Mai ra đời như một giải pháp chiến lược. Bằng cách khai thác nguồn gió dồi dào và miễn phí, dự án giúp tăng cường tính tự chủ về năng lượng cho tỉnh Bình Định và cả nước. Nguồn điện từ gió có thể bổ sung cho lưới điện vào những thời điểm cao điểm, đặc biệt là vào mùa có gió tốt, trùng với mùa khô khi thủy điện gặp khó khăn. Sự hiện diện của nhà máy điện gió Phương Mai là một cấu phần quan trọng, góp phần xây dựng một hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động.

2.2. Yêu cầu đánh giá tác động môi trường ĐTM của dự án

Mặc dù điện gió được coi là năng lượng sạch, việc xây dựng và vận hành một nhà máy quy mô lớn vẫn đòi hỏi một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết và nghiêm ngặt. Báo cáo ĐTM cho dự án điện gió Phương Mai phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố. Thứ nhất là tác động đến cảnh quan tự nhiên của bán đảo Phương Mai và hệ sinh thái ven biển. Thứ hai là ảnh hưởng của tiếng ồn và hiệu ứng nhấp nháy bóng (shadow flicker) từ các tuabin đến khu dân cư gần đó. Thứ ba là tác động tiềm tàng đến các loài chim di cư trong khu vực. Quá trình lập báo cáo ĐTM đòi hỏi sự khảo sát thực địa kỹ lưỡng, thu thập số liệu và tham vấn cộng đồng. Các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực phải được đề xuất và cam kết thực hiện. Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định về môi trường không chỉ đảm bảo dự án được cấp phép mà còn xây dựng lòng tin với cộng đồng, khẳng định cam kết phát triển bền vững của chủ đầu tư.

III. Phương pháp khảo sát và thiết kế kỹ thuật tuabin gió

Để đảm bảo hiệu quả kinh tế dự án điện gió, công tác khảo sát và thiết kế kỹ thuật phải được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Thuyết minh dự án nhà máy điện gió Phương Mai chỉ rõ tầm quan trọng của giai đoạn này. Quá trình khảo sát bắt đầu từ năm 1998, khi công ty IDECO phối hợp với Viện Vật lý Địa cầu lắp đặt trạm đo gió ở độ cao 40m. Dữ liệu thu thập trong nhiều năm đã khẳng định tiềm năng vượt trội của khu vực. Dựa trên kết quả này, một báo cáo khả thi dự án chi tiết đã được lập ra. Báo cáo này phân tích tốc độ gió, hướng gió chủ đạo, và mật độ năng lượng gió để lựa chọn công nghệ tuabin phù hợp. Các bản vẽ kỹ thuật tuabin gió được lựa chọn phải tối ưu hóa cho điều kiện gió ven biển, có khả năng chống chịu ăn mòn của muối biển và hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Việc lựa chọn công nghệ tiên tiến từ các quốc gia hàng đầu như Đan Mạch là một yếu tố then chốt, quyết định đến sản lượng điện hàng năm và tuổi thọ của toàn bộ dự án.

3.1. Quy trình đo gió và lập báo cáo khả thi dự án chi tiết

Việc lập báo cáo khả thi dự án bắt đầu bằng quy trình đo gió chuẩn quốc tế. Một cột đo gió (met mast) được lắp đặt tại vị trí dự kiến xây dựng nhà máy, với các thiết bị đo (anemometer) đặt ở nhiều độ cao khác nhau, tiêu biểu là 40m và 65m. Dữ liệu về tốc độ và hướng gió được ghi nhận liên tục trong ít nhất một năm để nắm bắt được sự biến thiên theo ngày, theo mùa. Các dữ liệu này sau đó được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng để xây dựng bản đồ tài nguyên gió (wind resource map). Từ đó, các chuyên gia tính toán được sản lượng năng lượng dự kiến (AEP - Annual Energy Production). Báo cáo khả thi dự án cũng bao gồm phân tích về địa chất, thủy văn, điều kiện kết nối lưới và các yếu tố kinh tế - xã hội, làm cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định đầu tư và thiết kế chi tiết nhà máy.

3.2. Lựa chọn công nghệ và bản vẽ kỹ thuật tuabin gió phù hợp

Từ kết quả phân tích tài nguyên gió, bước tiếp theo là lựa chọn loại tuabin tối ưu. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: công suất định mức, đường kính rotor, chiều cao cột tháp, và đường cong công suất (power curve) của tuabin. Bản vẽ kỹ thuật tuabin gió cho dự án Phương Mai ưu tiên các mẫu máy được thiết kế cho khu vực điện gió ven biển (onshore coastal), có lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt. Theo tài liệu, dự án dự kiến nhập khẩu công nghệ từ Đan Mạch, quốc gia đi đầu thế giới về điện gió. Các tuabin này thường có hệ thống điều khiển góc quay cánh (pitch control) và góc lệch hướng (yaw control) thông minh, cho phép tối đa hóa việc thu năng lượng từ gió và tự động dừng khi có bão để đảm bảo an toàn. Thiết kế kỹ thuật chi tiết cũng bao gồm việc bố trí vị trí các tuabin trong trang trại gió để giảm thiểu hiệu ứng che chắn lẫn nhau (wake effect).

IV. Quy mô và công suất Nhà máy điện gió Phương Mai chi tiết

Đồ án Nhà máy điện gió Phương Mai được quy hoạch với một tầm nhìn dài hạn, triển khai theo nhiều giai đoạn để tối ưu hóa nguồn vốn và đồng bộ với sự phát triển của hạ tầng lưới điện. Giai đoạn đầu của dự án tập trung vào việc xây dựng nền tảng, lắp đặt các tổ máy đầu tiên để kiểm chứng hiệu quả thực tế và tạo ra nguồn doanh thu ban đầu. Công suất nhà máy điện gió Phương Mai được nâng dần qua các giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu trở thành một trong những trung tâm năng lượng tái tạo lớn nhất khu vực. Theo tài liệu nghiên cứu, dự án Phương Mai III có tổng công suất dự kiến là 50.4MW, bao gồm 28 tổ máy. Tổng vốn đầu tư dự án là một con số đáng kể, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của nó. Nguồn vốn này được huy động từ nhiều nguồn, bao gồm cả hỗ trợ phát triển quốc tế, thể hiện sự tin tưởng của các tổ chức tài chính vào tiềm năng và tính khả thi của dự án.

4.1. Phân chia các giai đoạn và tổng công suất nhà máy điện gió

Dự án được phát triển qua ba giai đoạn chính: Phương Mai I, Phương Mai II và Phương Mai III. Giai đoạn 1 (Phương Mai I) có công suất ban đầu khoảng 15MW, với sản lượng điện hàng năm dự kiến từ 39 đến 49 GWh. Các giai đoạn tiếp theo (Phương Mai II và III) sẽ nâng tổng công suất lên lần lượt 36MW và 50.4MW. Tổng cộng, toàn bộ cụm dự án điện gió Phương Mai có thể đạt công suất trên 100MW khi hoàn thành. Việc phân chia giai đoạn giúp quản lý rủi ro tốt hơn, cho phép chủ đầu tư điều chỉnh kế hoạch dựa trên kinh nghiệm vận hành nhà máy điện gió từ giai đoạn trước và sự thay đổi của chính sách năng lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho toàn bộ dự án.

4.2. Phân tích tổng vốn đầu tư dự án và nguồn tài trợ

Chi phí đầu tư cho một nhà máy điện gió là rất lớn, bao gồm chi phí tuabin, xây dựng móng, hạ tầng đường sá, trạm biến áp và đường dây đấu nối. Theo tài liệu, dự án Phương Mai III có tổng vốn đầu tư dự án khoảng 820 tỉ đồng. Một điểm đáng chú ý là nguồn vốn này được tài trợ 100% bởi Quỹ hỗ trợ phát triển quốc tế của chính phủ Đan Mạch (DANIDA). Điều này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn khẳng định uy tín và tính khả thi của dự án trên trường quốc tế. Sự tham gia của các tổ chức như DANIDA cũng đi kèm với yêu cầu chuyển giao công nghệ và các tiêu chuẩn quản lý, vận hành tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực cho ngành năng lượng Việt Nam. Đối với các giai đoạn khác, chủ đầu tư có thể là các công ty trong nước như IDECO hoặc công ty xây lắp điện, cho thấy sự đa dạng trong mô hình huy động vốn.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế và vận hành nhà máy điện gió

Một đồ án chỉ thực sự thành công khi nó chứng minh được hiệu quả kinh tế dự án điện gió bên cạnh các lợi ích về môi trường và xã hội. Đối với Nhà máy điện gió Phương Mai, các phân tích trong báo cáo khả thi dự án đã đưa ra những con số lạc quan. Hiệu quả kinh tế chủ yếu đến từ việc bán điện cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Với sản lượng điện hàng năm ổn định và giá bán điện ưu đãi cho năng lượng tái tạo, dự án có khả năng hoàn vốn trong một khoảng thời gian hợp lý. Quá trình vận hành nhà máy điện gió được tự động hóa cao, với trung tâm điều khiển giám sát hoạt động của từng tuabin từ xa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất, phát hiện sớm sự cố và giảm chi phí nhân công vận hành. Hơn nữa, chi phí nhiên liệu (gió) bằng không là một lợi thế cạnh tranh tuyệt đối so với các nhà máy nhiệt điện, giúp dự án ổn định về mặt tài chính trong dài hạn, không bị ảnh hưởng bởi biến động giá năng lượng toàn cầu.

5.1. Tính toán sản lượng điện hàng năm và doanh thu dự kiến

Việc tính toán sản lượng điện hàng năm (AEP) là yếu tố cốt lõi để xác định doanh thu. AEP được tính toán dựa trên dữ liệu tốc độ gió, đường cong công suất của tuabin và hệ số khả dụng của nhà máy (thường trên 95%). Ví dụ, với dự án Phương Mai III (50.4MW), sản lượng dự kiến khoảng 150-170 triệu kWh mỗi năm. Dựa trên giá bán điện được Chính phủ quy định cho các dự án điện gió ven biển, có thể tính toán được doanh thu hàng năm. Tài liệu gốc đề cập đến thời gian hoàn vốn cho giai đoạn 1 là khoảng 8-9 năm, một con số hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực hạ tầng năng lượng. Các phân tích này cho thấy dự án không chỉ là một sáng kiến vì môi trường mà còn là một cơ hội đầu tư sinh lời, bền vững.

5.2. Tác động kinh tế xã hội đến Khu kinh tế Nhơn Hội

Ngoài doanh thu trực tiếp từ bán điện, dự án điện gió Phương Mai còn tạo ra nhiều tác động tích cực lan tỏa đến kinh tế - xã hội của Khu kinh tế Nhơn Hội và tỉnh Bình Định. Trong giai đoạn xây dựng, dự án tạo ra hàng trăm việc làm cho lao động địa phương. Khi đi vào vận hành, nhà máy cần một đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật để bảo trì, sửa chữa. Sự hiện diện của một dự án năng lượng quy mô lớn giúp nâng cao hình ảnh và sức hấp dẫn đầu tư của khu kinh tế. Nguồn cung cấp điện ổn định, tại chỗ sẽ là một lợi thế để thu hút các nhà máy, xí nghiệp vào hoạt động. Bên cạnh đó, các cánh đồng tuabin gió tại Nhơn Hội còn trở thành một điểm tham quan du lịch mới lạ, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch của tỉnh, tạo thêm nguồn thu cho người dân địa phương.

VI. Tương lai dự án điện gió và Quy hoạch điện VIII Bình Định

Nhà máy điện gió Phương Mai không chỉ là một dự án đơn lẻ mà còn là một phần quan trọng trong bức tranh tổng thể về phát triển năng lượng của Việt Nam. Tương lai của dự án gắn liền với các chính sách quốc gia, đặc biệt là Quy hoạch điện VIII. Quy hoạch này đặt ra mục tiêu đầy tham vọng về việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện quốc gia, với ưu tiên lớn dành cho điện gió trên bờ và ngoài khơi. Dự án điện gió Phương Mai hoàn toàn phù hợp với định hướng này. Nó là một mô hình thực tiễn, cung cấp những kinh nghiệm quý báu về khảo sát, đầu tư, xây dựng và vận hành nhà máy điện gió trong điều kiện Việt Nam. Sự thành công của Phương Mai sẽ là động lực để Bình Định tiếp tục quy hoạch và kêu gọi đầu tư vào các dự án điện gió ven biển khác, biến khu vực này thành một trung tâm năng lượng sạch của cả nước, góp phần hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050.

6.1. Tổng kết vai trò và đóng góp chính của Đồ án Phương Mai

Nhìn lại toàn bộ quá trình, Đồ án Nhà máy điện gió Phương Mai đã khẳng định vai trò tiên phong và những đóng góp to lớn. Về mặt năng lượng, dự án bổ sung một nguồn điện sạch và ổn định, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho khu vực. Về mặt kinh tế, dự án chứng minh hiệu quả kinh tế dự án điện gió, mở ra một kênh đầu tư hấp dẫn. Về mặt môi trường, nó góp phần giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững. Về mặt công nghệ, dự án đã mang về Việt Nam những công nghệ tuabin gió tiên tiến và kinh nghiệm quản lý vận hành hiện đại. Đây là một tài sản tri thức quý giá cho sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo Bình Định nói riêng và cả nước nói chung trong tương lai.

6.2. Định hướng phát triển điện gió ven biển theo Quy hoạch điện VIII

Tầm nhìn của Quy hoạch điện VIII mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho các dự án như Phương Mai. Quy hoạch này xác định các vùng có tiềm năng gió tốt, bao gồm cả dải duyên hải Nam Trung Bộ nơi Bình Định tọa lạc, là khu vực trọng điểm để phát triển điện gió ven biển. Chính phủ sẽ tiếp tục ban hành các cơ chế, chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này. Các dự án hiện hữu như Phương Mai có thể được xem xét mở rộng công suất. Các dự án mới sẽ được khuyến khích triển khai. Mục tiêu là biến tiềm năng gió dồi dào của quốc gia thành nguồn năng lượng thực thụ, phục vụ phát triển kinh tế, giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu và xây dựng một tương lai xanh hơn cho Việt Nam.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về năng lượng gió. Chương 2: Nhà máy điện gió Phương Mai. Chương 3: Kết nối hệ thống điện lưới quốc gia. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NĂNG LƢỢNG GIÓ.

KHÁI QUÁT CHUNG. Hiện nay cùng với sự phát triển công nghiệp và sự hiện đại hoá thì nhu cầu năng lượng cũng rất cần thiết cho sự phát triển của đất nước. Vấn đề đặt ra là phát triển nguồn năng lượng sao cho phù hợp mà không ảnh hưởng tới môi trường và cảnh quang thiên nhiên. Trong khi đó, các nguồn năng lượng như than đá, dầu mỏ, khí đốt ngày càng cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường và là nguyên nhân gây ra hiệu ứng nhà kính.

Để giảm những vấn đề trên ta phải tìm nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng sạch để thay thế hiệu quả, giảm nhẹ tác động của năng lượng đến tình hình kinh tế an ninh chính trị quốc gia. Nhận thấy được tầm quan trọng của vấn đề về năng lượng để phát triển. Việt Nam có các quan điểm về chính sách sử dụng năng lượng hiệu quả nguồn năng lượng tái sinh trong đó có năng lượng gió. Năng lượng gió là nguồn năng lượng tự nhiên dồi dào và phong phú, được ưu tiên được đầu tư và phát triển ở Việt Nam.

Nhiều dự án công trình đã được khởi công và xây dựng với quy mô vừa và nhỏ tiêu biểu là điện gió ở bán đảo Bạch Long Vĩ có công suất khoảng 800kW và công trình phong điện Phương Mai III ở tỉnh Bình Định đang được xây dựng. Năng lượng điện gió là nguồn năng lượng sạch và có tìm năng rất lớn. Nhà máy điện gió đầu tiên được xây dựng đầu tiên ở vùng nông thôn Mỹ vào năm 1890. Ngày nay công nghệ điện gió phát triển mạnh và có sự cạnh tranh lớn, với tốc độ phát triển như hiện nay thì không bao lâu nữa năng lượng điện sẽ chiếm phần lớn trong thị trường năng lượng của thế giới.

LỢI ÍCH CỦA NĂNG LƢỢNG ĐIỆN GIÓ. Năng lượng điện gió có nhiều lợi ích như: Chi phí sản xuất thấp, không tổn hao năng lượng trong quá trình vận hành và sản xuất vì vậy năng lượng điện gió có thể cạnh tranh với các nguồn năng lượng khác như than đá, khí đốt. Nhà máy điện gió không gây ô nhiễm môi trường và góp phần tạo cảnh quan cho việc phát triển du lịch ở nơi đó. Tạo môi trường thân thiện, các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp vẫn có thể hoạt động và sản xuất gần nhà máy.

Các nhà máy điện gió thường ở những nơi đồng bằng, nông thôn, miền núi, hải đảo nên tạo công ăn việc làm cho công nhân nơi đó. Với tất cả những lợi ích vừa nêu trên thì năng lượng điện gió có thể cạnh tranh với các nguồn năng lượng khác. Nhưng để phát triển và xây dựng nhà máy điện gió thì phải khảo sát chặt chẽ, giám sát xây dựng nghiêm túc đúng kỹ thuật để đảm bảo an toàn khi sử dụng và vận hành. TÌNH HÌNH NĂNG LƢỢNG ĐIỆN GIÓ TRÊN THẾ GIỚI.

Năng lượng điện gió là nguồn năng lượng có triển vọng và phát triển trong thời gian gần đây. Có rất nhiều nhiều quốc gia đã phát triển với quy mô lớn như Đức, Hà Lan, Mỹ, Anh …. và đã thành lập cơ quan năng lượng quốc tế (CEA) với 14 nước thành viên hợp tác nguyên cứu các kế hoạch trao đổi thông tin kinh nghiệm về việc phát triển năng lượng điện gió. Các quốc gia này là : Úc, Canada, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Tây Ban Nha, Phần Lan, Đức, Ý, Nhật, Hà Lan, New Zealand, Thụy Sĩ, Anh, Mỹ.

Vào năm 1995 các nước thành viên có khoảng 25000 tuabin được kết nối với mạng lưới điện và đang vận hành tốt. Tổng công suất của các tuabin này là 3500MW và hằng năm sản xuất ra 6 triệu MWh. Năng lượng điện gió đã trở thành nguồn năng lượng tái sinh phát triển nhanh nhất trên thế giới đặc biệt là ở châu Âu đang chiếm 70% tổng công suất này. 3 Theo số liệu thống kê của ngành điện, sản lượng điện năng sản xuất từ sức gió trên thế giới đang liên tục tăng: năm 1994 là 3.500MW và hiện nay là hơn 10.

Sử dụng điện năng bằng sức gió, các nhà sản xuất và tiêu dùng đều có thể an tâm về nguồn “tài nguyên” này, hơn nữa phong điện gần như không có tác hại đáng kể nào tới môi trường (theo số liệu năm 2002). Qua khảo sát người ta nhận thấy năng lượng gió trên thế giới là rất lớn và được phân bố tất cả các nước. Năng lượng điện có thể khai thác hằng năm là 53000 TWh và có thể cung cấp vượt quá nhu cầu điện thế giới vào năm 2020. Theo khảo sát hằng năm của viện năng lượng quốc tế thì nhu cầu tiêu thụ điện thế giới vào năm 2020 là 25800TWh trong đó năng lượng điện gió sẽ chiếm 12% tổng nguồn năng lượng.1: Phân bố năng lượng điện gió một số nước trên thế giới.

Số thứ tự Quốc gia Công suất (MW) 1 Đức 16.628 2 Tây Ban Nha 8.078 8 Nhật 940 9 Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 897 10 Trung quốc 764 11 Áo 607 12 Bồ Đào Nha 523 13 Hy Lạp 466 14 Canada 444 15 Thụy Điển 442 16 Pháp 390 17 Úc 380 18 Ireland 353 19 New Zealand 170 20 Na Uy 160 Các nước còn lại 951 Tổng cộng trên toàn thế giới 47. TIỀM NĂNG GIÓ Ở VIỆT NAM. Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, đất nước dài hơn 2000km và có đường bề biển kéo dài từ duyên hải miền trung tới nam trung bộ nên có nguồn gió dồi dào từ biển thổi vào. Vùng duyên hải miền trung bị chia cắt bỡi các dãy 5 núi có độ cao từ (1000÷1500)m vùng đất này chủ yếu là trồng trọt và chăn nuôi nhưng có mật độ dân số khá đông trong khi đó các nhà máy thuỷ điện cũng như các nhà máy nhiệt điện lại rất ít nên thường bị thiếu điện nhất là mùa khô.

Khí hậu Việt Nam là khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều. Có gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam. Đặc biệt ở duyên hải miền trung có 4 mùa Xuân-Hạ- Thu-Đông và có lượng gió tương đối lớn có tốc độ gió hằng năm là (8÷10)m/s nhờ có bờ biển dài nên có lượng gió quanh năm. Vùng duyên hải miền trung cuả Việt Nam có tốc độ gió hằng năm là (8÷10)m/s người ta khảo sát tốc độ gió ở độ cao 65m và 30m.

Tốc độ gió và công suất điện ở độ cao 65m. Các dãy núi ở miền trung và miền nam Việt Nam nằm ở vị trí đặc biệt, chúng tạo thành những rào chắn liên tiếp đón nhận gió mùa loại gió này đến từ hướng Đông Bắc từ tháng 10 đến tháng 5 và thổi từ hướng Tây Nam từ tháng 6 tới tháng 9. Dọc theo miền trung Việt Nam có lượng gió rất tốt và tốc độ gió tương đối mạnh và lượng gió nhiều.2: Tiềm năng gió của Việt Nam ở độ cao 65m. Tốc độ Tốc độ Tốc độ Tốc độ Tốc độ Mô tả <6m/s 6÷7m/s 7÷8m/s 8÷9m/s >9m/s Diện tích đất 197342 100361 25679 2187 113 km2 % tổng diện 60.1% tích Tiềm năng (MW) 398172 401444 102716 8748 452 Tốc độ gió ở độ cao 30m 6 Ở độ cao 30m chỉ thích hợp cho loại tuabin có công suất nhỏ, thích hợp những nơi có tốc độ gió vừa và chậm và loại tuabin nhỏ này có thể thay thế các tuabin lớn ở những nơi không thể đặt tuabin lớn.

Trong 4 mùa Xuân-Hạ-Thu-Đông mùa có gió nhiều nhất là mùa đông từ tháng 12 đến 2 và mùa hè từ (tháng 6 đến tháng 8). Những tháng này là cao điểm của gió mùa Đông Bắc và Tây Nam. Hai mùa còn lại chỉ là mùa chuyển tiếp. Gió lớn xuất hiện cả mùa đông và mùa hè nhưng nằm ở những vùng khác nhau.

Ở nước ta gió mạnh xuất hiện phía tây dãy Trường Sơn. Gió mùa Đông Bắc cũng kéo theo những cơn gió mạnh ở miền nam Việt Nam điều này xảy ra những vùng ven biển vì gió thổi theo hướng Đông Bắc tạo ra vùng có áp suất thấp ở phía bắc và phía tây của dãy Trường Sơn. Vùng châu thổ sông Mê Kông đến TP.Hồ Chí Minh gió ở đây rất tốt tốc độ (7÷7. Khu vực này có điều kiện phát triển nguồn năng lượng điện gió vì nó gần TP.Hồ Chí Minh có nhu cầu tiêu thụ điện rất lớn.

Trên các dãy núi phía nam của khu vực duyên hải Miền Trung có gió rất nhiều. Ở vùng tây nguyên rộng lớn có tốc độ gió từ (7÷7.5)m/s, và vùng biên giới Campuchia. Khu vực nằm giữa Pleiku và Buôn Ma Thuột có tốc độ gió lên đến 7m/s. Khu vực miền biển phía Nam của vùng duyên hải Miền Trung trên các đỉnh núi có độ cao (1600÷2000)m thì có lượng gió nhiều và tốc độ gió cao từ (8.

Các đỉnh núi ở phía tây của Qui Nhơn và Tuy Hòa với độ cao từ (1000÷1200)m có tốc độ gió cũng tương đối lớn từ (8÷8. Như vậy các vùng ven biển có lợi thế rất lớn về nguồn năng lượng gió và có thể lắp đặt các loại tuabin có công suất lớn. Khu vực phía Bắc vùng duyên hải miền trung có dãy Trường Sơn chạy dài theo biên giới Việt Nam và Lào có những nơi cao tới 1800m và có tốc độ gió 7 tương đối lớn (8. Khu vực phía Bắc của tỉnh Thừa Thiên Huế rất thích hợp đặt những tuabin nhỏ ở độ cao 30m và có tốc độ gió nơi đó là (5÷6)m/s.

Khu vực phía Bắc Việt Nam khu vực lân cận Hải Phòng thì gió khá tốt vận tốc có thể đạt được 7m/s. Ở trên đỉnh núi biên giới Việt Nam - Lào đến vùng núi tây nam thành phố Vinh có gió rất tốt tốc độ từ (8÷9)m/s. Ở biên giới phía Bắc với Trung Quốc và ở phía Bắc Đông Bắc của Hải Phòng tốc độ gió có thể đạt tới (7÷8)m/s. Vậy với điều kiện khí hậu và lượng gió, mật độ gió, tốc độ gió như trên Việt Nam có nhiều điều kiện xây dựng nhà máy điện gió ở những vùng có lượng gió tương đối tốt và phát triển để đáp ứng nhu cầu điện cho quốc gia.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TURBINE GIÓ. Các dạng tuabin gió. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều dạng tuabin gió khác nhau từ loại chỉ có 1 cánh tới loại có rất nhiều cánh với hình dạng và kích thước cũng khác nhau.1: Hình dạng các tuabin gió 8 1. Tính năng của các tuabin gió.

Mỗi loại tuabin gió khác nhau thì tính năng của nó cũng khác nhau, đường đặc tính của chúng phụ thuộc vào hệ số công suất và tỉ số vận tốc. Ta có hệ số công suất: Tỉ số vận tốc: TSR = 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ