Giới thiệu dự án

Nhu cầu tiêu thụ điện năng toàn cầu và tại Việt Nam đang gia tăng với tốc độ trung bình 8–10%/năm nhằm đáp ứng tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong khi các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống (than đá, dầu mỏ, khí đốt) đối mặt với nguy cơ cạn kiệt và phát thải lượng lớn khí nhà kính ($CO_2$, $SO_x$, $NO_x$), còn thủy điện bị giới hạn bởi điều kiện địa hình và biến đổi khí hậu theo mùa, việc khai thác năng lượng tái tạo là giải pháp chiến lược cấp thiết.

Bờ biển Việt Nam trải dài hơn 3.260 km, đón nhận hai luồng gió mùa Đông Bắc và Tây Nam với tốc độ gió trung bình 7.0–9.5 m/s ở độ cao 65 m, đặc biệt tại khu vực duyên hải Nam Trung Bộ. Đồ án tập trung nghiên cứu cơ sở khí động lực học của tuabin gió, tính toán tối ưu hóa công suất và đi sâu vào thiết kế kỹ thuật, giải pháp hòa lưới cho Nhà máy điện gió Phương Mai (tỉnh Bình Định).

                      +------------------------------------------+
                      |         TIỀM NĂNG GIÓ DUYÊN HẢI         |
                      |   (Vận tốc 8.0 - 9.0 m/s ở độ cao 65m)   |
                      +--------------------+---------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------+     +------------+------------+     +------------------------+
|  THIẾT KẾ KHÍ ĐỘNG    | --> |  TÍNH TOÁN CÔNG SUẤT    | --> |   ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG  |
|  Cánh Composite & Hub |     |  Định luật Betz (Cp=0.35)|     |   IEC 61400-21 & THD   |
+-----------------------+     +-------------------------+     +------------------------+
                                           |
                                           v
                      +--------------------+---------------------+
                      |  HÒA LƯỚI & ĐIỀU KHIỂN NGUỒN DG          |
                      |  Trạm nâng áp 0.69/22/110 kV & SCADA/PLC |
                      +------------------------------------------+

Vấn đề kỹ thuật đặt ra (Problem Statement)

Việc triển khai các trạm phong điện quy mô công nghiệp tại Việt Nam đối mặt với 3 thách thức kỹ thuật cốt lõi:

  1. Biến thiên ngẫu nhiên của vận tốc gió: Gây dao động điện áp (Voltage Fluctuations) và hiện tượng nhấp nháy điện áp (Flicker) trên thanh cái điểm đấu nối chung (PCC).
  2. Hiệu suất chuyển đổi khí động học giới hạn: Cần xác định chính xác đường cong công suất $P(V)$, hệ số công suất cánh quạt $C_p$ và tỉ số tốc độ đầu cánh (TSR) để tối đa hóa điện năng sản xuất.
  3. Thách thức hòa lưới nguồn phát phân tán (Distributed Generation - DG): Sự cố dòng ngắn mạch ngược, sai lệch phối hợp bảo vệ rơ-le và bài toán ước lượng trạng thái (State Estimation) trên lưới phân phối điện lực.

Mục tiêu của đồ án

  1. Khảo sát, phân tích tổng quan tiềm năng năng lượng gió toàn cầu và bản đồ phân bố năng lượng gió tại các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam.
  2. Xây dựng mô hình toán học tính toán động năng dòng khí, diện tích quét cánh quạt rotor, hệ số suy giảm công suất theo mật độ không khí $\rho(H, T)$ và giới hạn Betz ($C_{p,\max} = 0.593$).
  3. Phân tích cấu hình cơ điện chi tiết của tuabin gió: Cánh quạt composite, hộp tăng tốc (Gearbox), máy phát điện xoay chiều kết hợp bộ biến đổi bán dẫn IGBT và hệ thống phanh thủy lực.
  4. Lập phương án thiết kế kỹ thuật Nhà máy điện gió Phương Mai III: Công suất định mức 50.4 MW (28 tổ máy tuabin), sản lượng điện hàng năm 150–170 triệu kWh, sử dụng vốn tài trợ ODA từ Chính phủ Đan Mạch (DANIDA).
  5. Nghiên cứu yêu cầu kỹ thuật hòa lưới quốc gia, điều khiển công suất tác dụng $P$, công suất phản kháng $Q$ và giải pháp phối hợp bảo vệ hệ thống lưới phân phối tích hợp nguồn DG.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và so sánh giải pháp nguồn điện

Tiêu chí kỹ thuật / Kinh tế Nhiệt điện than Thủy điện truyền thống Điện gió (Phương Mai III)
Suất đầu tư ban đầu 1.2 – 1.5 triệu USD/MW 1.5 – 2.0 triệu USD/MW ~1.0 – 1.3 triệu USD/MW (820 tỷ VNĐ/50.4 MW)
Chi phí nhiên liệu vận hành Rất cao (than nhập khẩu/nội địa) 0 USD (phụ thuộc thủy văn) 0 USD (sử dụng tài nguyên gió tự nhiên)
Phát thải khí nhà kính ($CO_2$) 820 – 1050 g $CO_2$/kWh 10 – 30 g $CO_2$/kWh 0 g $CO_2$/kWh (chu trình vận hành)
Thời gian thi công & hòa lưới 36 – 48 tháng 48 – 72 tháng 12 – 18 tháng
Tính linh hoạt nguồn phân tán Kém (nguồn tập trung lớn) Trung bình (tập trung) Rất cao (tích hợp trực tiếp cấp phân phối)
graph TD
    A[Năng lượng gió: Động năng V m/s] --> B[Rotor 3 cánh Composite]
    B --> C[Trục tốc độ thấp Low-Speed Shaft]
    C --> D[Hộp số tăng tốc Gearbox 1:60]
    D --> E[Trục tốc độ cao High-Speed Shaft ~1500 rpm]
    E --> F[Máy phát Asynchronous / DFIG Generator]
    F --> G[Bộ biến đổi công suất Back-to-Back Converter IGBT]
    G --> H[Máy biến áp tích hợp 0.69 kV / 22 kV]
    H --> I[Đường dây truyền tải nội bộ trạm]
    I --> J[Trạm biến áp trung tâm 22 kV / 110 kV]
    J --> K[Lưới điện Quốc gia 110 kV]
    
    L[Cảm biến gió Anemometer] --> M[Bộ điều khiển PLC trung tâm]
    M --> N[Hệ thống Pitch Control: Góc mở cánh]
    M --> O[Hệ thống Yaw Control: Bánh răng quay tháp]

Cơ sở lý thuyết và mô hình toán học tính toán công suất

Công suất cơ học lý thuyết của khối không khí có mật độ $\rho$ di chuyển qua diện tích quét rotor $A$ với vận tốc gió $V$:

$$P_{wind} = \frac{1}{2} \cdot \rho \cdot A \cdot V^3 \quad (\text{W})$$

Trong đó:

  • $\rho$: Khối lượng riêng của không khí ($\text{kg/m}^3$), hiệu chỉnh theo độ cao $H$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$: $$\rho(H) = \rho_0 \cdot e^{-\frac{H}{3048}}$$
  • $A$: Diện tích quét của rotor cánh quạt tuabin trục ngang ($A = \pi \cdot R^2 = \frac{\pi}{4} D^2$).
  • $V$: Vận tốc gió đo đạc tại tâm hub rotor ($m/s$).

Công suất cơ học thực tế thu được tại trục máy phát qua hệ số chuyển đổi công suất khí động học $C_p(\lambda, \beta)$:

$$P_{mech} = \frac{1}{2} \cdot \rho \cdot A \cdot V^3 \cdot C_p$$

Tỉ số vận tốc đầu cánh (Tip Speed Ratio - TSR):

$$\lambda = \frac{\omega \cdot R}{V}$$

Theo định luật Betz, hệ số công suất cực đại về mặt lý thuyết đạt được khi vận tốc gió sau rotor giảm xuống bằng $1/3$ vận tốc gió tới ($V_0 = \frac{1}{3}V$), khi đó:

$$C_{p,\max} = \frac{16}{27} \approx 0.593$$

Trong điều kiện thiết kế thực tế của các tuabin hiện đại 3 cánh (như Vestas V52 hoặc NM 82/1500), hệ số $C_p$ danh định dao động trong khoảng $0.35 - 0.48$.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  ĐẶC TÍNH CÔNG SUẤT THEO VẬN TỐC GIÓ                     |
+-------------------------------------------------------------------------+
Công suất P (kW)
  ^
P_rated |                                      ================== (Rated)
        |                                     /
        |                                    /  (Khu vực kiểm soát Pitch)
        |                                   /
        |                           . - - -
        |                     . - '
        |               . - ' (Khu vực tối ưu hóa MPPT)
      0 +-------------+----------------------+--------------------+----->
        0           V_cut-in               V_rated              V_cut-out   V (m/s)
                    (3.5 m/s)              (15 m/s)              (25 m/s)

Implementation và kết quả thực nghiệm

Cấu hình phần cứng và thông số kỹ thuật thiết bị

Dự án nghiên cứu hai dòng tuabin tiêu chuẩn áp dụng cho nhà máy điện gió ven biển:

Thông số kỹ thuật Vestas V52 - 850 kW NEG Micon NM 82/1500 Tuabin Class 3600 kW
Công suất định mức ($P_n$) 850 kW 1.500 kW (1.5 MW) 3.600 kW (3.6 MW)
Đường kính cánh quạt ($D$) 52 m 82 m 104 m
Diện tích quét rotor ($A$) 2.124 $\text{m}^2$ 5.281 $\text{m}^2$ 8.495 $\text{m}^2$
Tốc độ gió khởi động ($V_{cut-in}$) 4.0 m/s 3.5 m/s 3.5 m/s
Tốc độ gió định mức ($V_{rated}$) 15.0 m/s 14.0 m/s 13.5 m/s
Tốc độ gió cắt dừng ($V_{cut-out}$) 25.0 m/s 25.0 m/s 27.0 m/s
Điện áp máy phát đầu cực 690 V AC 690 V AC 690 V / 3.3 kV AC
Cơ chế điều khiển công suất Active Pitch Control Active Pitch Control Full-span Pitch Control
Hệ thống truyền thông/SCADA PLC RTU / Optical CANopen Modbus TCP / SCADA Industrial Ethernet SCADA

Thuật toán điều khiển bám điểm công suất cực đại (MPPT) và Pitch Control

// Thuật toán điều khiển logic vận hành tuabin gió (Structured Text - PLC IEC 61131-3)
PROGRAM WindTurbine_Control
VAR
    V_wind        : REAL;    // Vận tốc gió tức thời từ Anemometer (m/s)
    Omega_rotor   : REAL;    // Tốc độ góc rotor (rad/s)
    Pitch_Angle   : REAL;    // Góc mở cánh quạt (độ)
    P_actual      : REAL;    // Công suất phát tức thời (kW)
    State_Status  : INT;     // 0: Parked, 1: MPPT_Mode, 2: Pitch_Regulated, 3: Emergency_Brake
END_VAR

CONST
    V_CUT_IN   : REAL := 3.5;
    V_RATED    : REAL := 15.0;
    V_CUT_OUT  : REAL := 25.0;
    P_RATED    : REAL := 1500.0;
END_CONST

IF (V_wind < V_CUT_IN) OR (V_wind > V_CUT_OUT) THEN
    State_Status := 0; // Dừng tuabin, khóa phanh cơ học và phanh thủy lực
    Pitch_Angle := 90.0; // Đưa cánh về trạng thái lông vũ (Feathering position)
    Disengage_Grid();
ELSIF (V_wind >= V_CUT_IN) AND (V_wind < V_RATED) THEN
    State_Status := 1; // Chế độ tối ưu hóa hiệu suất phát MPPT
    Pitch_Angle := 0.0; // Góc cánh đón gió tối đa (Optimum Angle)
    Engage_Grid();
    Calculate_Torque_Reference(Omega_rotor);
ELSIF (V_wind >= V_RATED) AND (V_wind <= V_CUT_OUT) THEN
    State_Status := 2; // Chế độ điều tiết công suất duy trì P_rated
    Engage_Grid();
    // Điều khiển vòng kín PI cho góc cánh Pitch Angle
    Pitch_Angle := PID_Pitch_Controller(P_actual, P_RATED);
END_IF;

Kết quả đo kiểm chất lượng điện năng theo tiêu chuẩn IEC 61400-21

Dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên tổ máy tuabin gió 850 kW với 337 chu kỳ đo (10 phút/chu kỳ) trong dải vận tốc gió 4–18 m/s:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|    KẾT QUẢ ĐO KIỂM THỰC NGHIỆM CHẤT LƯỢNG ĐIỆN NĂNG (IEC 61400-21)          |
+---------+--------------------+---------------------+------------------------+
| Gió m/s | Tỉ lệ tải P/Pn (%) | P trung bình (kW)   | Công suất phản kháng Q |
+---------+--------------------+---------------------+------------------------+
|   4.0   |        4.7%        |        40 kW        |       -5 kVAR          |
|   8.0   |       38.2%        |       325 kW        |      -18 kVAR          |
|  12.0   |       82.3%        |       700 kW        |      -42 kVAR          |
|  15.0   |      100.0%        |       850 kW        |      -60 kVAR          |
+---------+--------------------+---------------------+------------------------+
  1. Hệ số Flicker ($P_{st}$): Đánh giá theo tiêu chuẩn IEC 61000-4-15, giá trị độ nhấp nháy điện áp ngắn hạn $P_{st} = 0.28 < 1.0$ (nằm trong ngưỡng an toàn cho phép của lưới điện quốc gia).
  2. Hệ số méo sóng hài toàn phần (Total Harmonic Distortion - THD): Đo đạc tại cấp điện áp 690 V thông qua bộ biến đổi IGBT 2 bậc có THD dòng điện đạt 3.2% (< 5% theo chuẩn IEEE 519 và IEC 61000-4-7).
  3. Quá trình chuyển đổi máy phát: Quá trình chuyển mạch mềm giữa chế độ vận hành máy phát phụ (tốc độ gió thấp) sang máy phát chính (tốc độ gió cao) diễn ra trong 1.5–2.0 giây, dòng điện đỉnh cực đại không vượt quá $1.45 I_{rated}$.

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Tối ưu hóa bài toán phân bố trạm đo gió độ cao 65m: Đồ án đã giải quyết nút thắt thiếu dữ liệu đo gió ở độ cao trên 60m tại bán đảo Phương Mai. Bằng phương pháp ngoại suy mô hình logarit kết hợp với trạm đo chuẩn 40m của Viện Vật lý Địa cầu, sai số ước tính vận tốc gió thực tế giảm từ 18% xuống dưới 4.5%.
  2. Thiết kế tích hợp nguồn phân tán (DG) và phối hợp bảo vệ lưới:
    • Xác định ảnh hưởng của dòng ngắn mạch hai chiều do trạm điện gió sinh ra tới thiết bị bảo vệ Recloser và rơ-le quá dòng (Overcurrent Relay 50/51).
    • Đề xuất thuật toán đánh giá trạng thái mạng phân phối (State Estimation) có tích hợp ma trận điện dẫn nút khi có sự tham gia của 28 nguồn phát phân tán.
  3. Mô hình kinh tế - kỹ thuật hòa đồng bộ: Đề xuất sơ đồ trạm biến áp nâng áp phân cấp $0.69\text{ kV} \rightarrow 22\text{ kV} \rightarrow 110\text{ kV}$ giúp giảm tổn thất truyền tải nội bộ trang trại gió xuống dưới 1.85%.

Ứng dụng thực tế và triển khai dự án

Phương án quy hoạch Nhà máy điện gió Phương Mai III

  • Vị trí địa lý: Đồi cát ven biển thuộc Khu kinh tế Nhơn Hội, TP. Quy Nhơn, tỉnh Bình Định. Địa hình mặt trước hướng biển Đông, sau lưng là Đầm Thị Nại với diện tích đồng bằng mở 500 $\text{km}^2$, tạo hiệu ứng hội tụ luồng khí quyển lý tưởng.
  • Quy mô mặt bằng & Tổ máy:
    • Tổng diện tích chiếm đất: Khoảng 120 ha.
    • Số lượng tuabin: 28 tổ máy NM 82/1500 (1.8 MW / 1.5 MW).
    • Khoảng cách bố trí giữa các cột tháp: $5D \times 7D$ (410 m theo hướng gió chính và 574 m theo hướng vuông góc) nhằm triệt tiêu hiệu ứng bóng gió (Wake Effect).
          [ Biển Quy Nhơn - Hướng gió Đông Bắc ]
                          |  |  |
                          v  v  v
      (Trụ 01) --- 410m --- (Trụ 02) --- 410m --- (Trụ 03) ... [Dãy 1]
         |                     |                     |
        574m                  574m                  574m
         |                     |                     |
      (Trụ 08) --- 410m --- (Trụ 09) --- 410m --- (Trụ 10) ... [Dãy 2]
                          |
                          v
         [ Trạm Biến Áp Trung Tâm 22/110 kV ]
                          |
     [ Đấu nối xuất tuyến 110 kV về TBA Nhơn Hội ]

Phân tích hiệu quả kinh tế - tài chính (Financial & Economic Metrics)

  • Tổng mức đầu tư: 820 tỷ VNĐ (~40 triệu USD vào thời điểm lập dự án), được tài trợ 100% qua Quỹ Hỗ trợ Phát triển Quốc tế Đan Mạch (DANIDA).
  • Sản lượng điện thương phẩm: $150.000.000 - 170.000.000\text{ kWh/năm}$.
  • Giá bán điện (PPA dự kiến): $0.04\text{ USD/kWh}$ (tương đương 880 VNĐ/kWh).
  • Thời gian hoàn vốn tĩnh (Payback Period): 8.5 năm.
  • Thời gian vận hành dự kiến: 20–25 năm.
  • Lợi ích môi trường: Cắt giảm phát thải tương đương $130.000\text{ tấn } CO_2\text{/năm}$ so với nhà máy nhiệt điện than cùng công suất.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Độ phân giải số liệu quan trắc: Cơ sở dữ liệu gió thời gian thực chủ yếu tập trung trong chu kỳ đo 1–2 năm, chưa tích hợp mô hình dự báo học máy (Machine Learning) cho bài toán dự báo phụ tải gió ngắn hạn (Day-ahead Wind Power Forecasting).
  • Phụ thuộc công nghệ: Thiết bị cơ khí chính xác cao (Hộp số tăng tốc, vòng bi trục chính Yaw/Pitch) và bộ biến đổi công suất chuyên dụng đòi hỏi nhập khẩu đồng bộ từ các quốc gia công nghệ G7 (Đan Mạch, Đức).

Hướng phát triển đề xuất

  1. Tích hợp hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS - Battery Energy Storage System): Triển khai các khối pin Lithium-ion/Flow Battery 10 MW/20 MWh nhằm là phẳng biểu đồ phát điện (Peak Shaving) và hỗ trợ điều tần lưới cấp 1 (Primary Frequency Regulation).
  2. Ứng dụng thuật toán AI trong bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance): Phân tích tín hiệu rung động (Vibration Analysis) của ổ trục và dầu hộp số bằng mạng nơ-ron tích chập (CNN) để phát hiện sớm hư hỏng cơ khí.
  3. Mở rộng mô hình Offshore Wind Farm: Nghiên cứu tính khả thi phát triển các trạm điện gió ngoài khơi tại khu vực đảo Cù Lao Xanh và vùng biển Bình Định với tuabin công suất lớn 6.0–10.0 MW.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                 |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên /       | - Nắm vững phương pháp luận tính toán khí động học     |
|    Nghiên cứu sinh   | - Tham khảo mô hình hòa lưới trạm điện phân tán DG     |
|                      | - Dữ liệu thực nghiệm đo đạc chuẩn IEC 61400-21        |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| 2. Kỹ sư tự động hóa | - Cấu trúc lập trình điều khiển Pitch/Yaw bằng PLC S7   |
|    và hệ thống điện  | - Thiết kế trạm nâng áp và phối hợp bảo vệ Recloser    |
|                      | - Giải pháp kiểm soát méo hài và sụt áp trên bus 22kV  |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| 3. Doanh nghiệp /    | - Bộ chỉ số thẩm định tài chính (IRR, Payback, LCOE)   |
|    Chủ đầu tư        | - Quy trình khảo sát đo gió và lập báo cáo khả thi     |
|                      | - Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng PPA và vốn ODA DANIDA  |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Điều kiện tiên quyết về kỹ thuật để hòa lưới một nhà máy điện gió 50 MW là gì?

Nhà máy phải thỏa mãn quy chuẩn kỹ thuật điện lưới quốc gia: Biên độ dao động điện áp tại điểm đấu nối $\Delta U \le \pm 5%$, tần số làm việc $50 \pm 0.2\text{ Hz}$, hệ số công suất $\cos\varphi \ge 0.95$ (hỗ trợ điều chỉnh công suất phản kháng $Q$ liên tục), và trang bị hệ thống ngắt tự động chống vận hành đảo lưới không kiểm soát (Anti-Islanding Protection).

2. Định luật Betz có ý nghĩa như thế nào trong việc lựa chọn số cánh quạt tuabin?

Định luật Betz chứng minh hiệu suất khí động tối đa lý thuyết không vượt quá $59.3%$. Các nghiên cứu khí động học chứng minh rotor 3 cánh tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa lực mô-men xoắn, tổn thất khí động học đầu cánh và độ ổn định cơ học trong quá trình xoay Yaw hướng gió so với loại 1 cánh hay 2 cánh.

3. Sự khác biệt giữa tuabin điều khiển góc cánh (Pitch Control) và tuabin góc cánh cố định (Stall Control)?

Tuabin Stall Control dựa vào cấu tạo khí động tự làm rối luồng khí để hãm công suất khi gió lớn nhưng kém linh hoạt. Tuabin Pitch Control trang bị động cơ servo chủ động xoay từng cánh quanh trục dọc, cho phép duy trì ổn định công suất danh định $P_{rated}$ khi gió vượt ngưỡng $15\text{ m/s}$ và giảm tải cơ khí lên tháp gió.

4. Chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) của nhà máy điện gió chiếm bao nhiêu phần trăm?

Chi phí O&M của nhà máy điện gió thường chiếm khoảng 1.5–2.5% tổng vốn đầu tư mỗi năm. Do không tốn chi phí nhiên liệu, phần lớn ngân sách O&M tập trung vào việc bôi trơn hộp số, kiểm tra định kỳ hệ thống phanh thủy lực và kiểm soát hiện tượng mỏi cơ học của vật liệu composite cánh quạt.

5. Nguồn phát phân tán (DG) gây ảnh hưởng gì tới việc cài đặt rơ-le bảo vệ trên lưới điện?

Khi nguồn DG công suất lớn hòa vào lưới phân phối, dòng công suất chạy hai chiều làm thay đổi mức dòng điện ngắn mạch tại các phân đoạn đường dây. Điều này có thể khiến rơ-le quá dòng (50/51) mất tính chọn lọc, gây tác động sai (tripping) ngoài vùng bảo vệ hoặc làm vô hiệu hóa chức năng tự đóng lại của máy cắt Recloser.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu về nhà máy điện gió. Đi sâu nghiên cứu nhà máy điện gió Phương Mai – Tỉnh Bình Định" đã xây dựng thành công cơ sở khoa học và kỹ thuật toàn diện cho việc phát triển phong điện công nghiệp tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các mô hình khí động học, phương pháp tính toán công suất rotor theo định luật Betz, cấu tạo cơ điện của tuabin gió hiện đại và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm quốc tế (IEC 61400-21, IEC 61000-4-15), nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi kỹ thuật và hiệu quả kinh tế vượt trội của dự án Nhà máy điện gió Phương Mai III với quy mô công suất 50.4 MW.

Kết quả của đề tài không chỉ đóng góp tài liệu kỹ thuật giá trị cho chuyên ngành Điện Tự động Công nghiệp mà còn cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, kỹ sư vận hành hệ thống điện và chủ đầu tư trong tiến trình hiện thực hóa mục tiêu chuyển dịch năng lượng xanh và phát triển bền vững quốc gia.