Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa, điện năng đóng vai trò thiết yếu nhằm duy trì hoạt động sản xuất và cung ứng liên tục cho các ngành kinh tế. Tuy nhiên, việc gia tăng phát triển nguồn điện truyền thống đang đối mặt với nhiều áp lực lớn về môi trường và an ninh năng lượng. Các nguồn nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt ngày càng cạn kiệt, đồng thời quá trình đốt cháy phát thải khí nhà kính gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Trong khi đó, các nhà máy thủy điện thường gặp khó khăn về nguồn nước và không thể phát huy tối đa công suất trong mùa khô. Trước thực trạng này, việc nghiên cứu khai thác các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió – nguồn tài nguyên tự nhiên vô tận, sạch và thân thiện với môi trường – trở thành định hướng cấp thiết.

Tại Việt Nam, với chiều dài bờ biển hơn 2.000 km, khu vực duyên hải miền Trung sở hữu tiềm năng phong điện rất lớn nhờ đón các luồng gió mùa Đông Bắc và Tây Nam quanh năm. Khu vực bán đảo Phương Mai (tỉnh Bình Định) là một trong những địa điểm có điều kiện tự nhiên thuận lợi, vừa có khả năng phát điện cung cấp cho Khu công nghiệp Nhơn Hội và lưới điện quốc gia, vừa góp phần hình thành cảnh quan thúc đẩy phát triển du lịch địa phương.

Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu về nhà máy điện gió. Đi sâu nghiên cứu nhà máy điện gió Phương Mai – Tỉnh Bình Định" được thực hiện bởi sinh viên Lê Đình Quý (ngành Điện Tự động Công nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2017) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Hồng Lý, nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát tổng quan về nguồn năng lượng gió, công nghệ turbine gió, các công thức khí động học tính toán công suất và tiêu chuẩn đánh giá chất lượng điện gió.
  2. Đi sâu nghiên cứu hiện trạng, tiềm năng gió, quy mô kỹ thuật và dự án xây dựng Nhà máy điện gió Phương Mai tại tỉnh Bình Định.
  3. Nghiên cứu các yêu cầu kỹ thuật khi kết nối nhà máy điện gió vào hệ thống điện lưới quốc gia, ứng dụng nguồn phát phân tán (DG - Distributed Generator) và các bài toán vận hành liên quan trong lưới phân phối.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công nghệ turbine điện gió và mô hình nhà máy phong điện, trọng tâm là dự án Nhà máy điện gió Phương Mai III (tỉnh Bình Định). Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại khu vực bán đảo Phương Mai (huyện Phù Cát – Tuy Phước, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định), đặt trong bối cảnh phân bố tài nguyên gió tại Việt Nam và trên thế giới. Phạm vi thời gian khai thác số liệu quan trắc từ các đợt khảo sát năm 1998, kết quả thẩm định năm 2000, các báo cáo dữ liệu quốc tế giai đoạn 2001–2002 và cập nhật tiến trình triển khai dự án đến năm 2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công thức tính toán khí động lực học

Đề tài áp dụng các nguyên lý cơ học chất lưu và khí động lực học để xác định công suất phát của turbine gió:

  • Động năng của khối không khí có khối lượng $m$ chuyển động với vận tốc $V$: $$W = \frac{1}{2} m V^2$$

  • Công suất cơ học của dòng không khí qua diện tích quét $A$ của cánh rotor: $$P = \frac{1}{2} \rho A V^3$$ Trong đó: $\rho$ là khối lượng riêng của không khí ($\text{kg/m}^3$), $A$ là diện tích quét của cánh rotor ($\text{m}^2$), $V$ là vận tốc gió ($\text{m/s}$).

  • Công suất cơ học thực tế thu nhận từ rotor: $$P_0 = \frac{1}{2} \dot{m} (V^2 - V_0^2) = P \cdot C_p$$ Trong đó: $V_0$ là tốc độ gió ở đầu ra cánh rotor, $C_p$ là hệ số công suất (hiệu suất của rotor). Theo định luật Betz, hệ số công suất lý thuyết cực đại đạt $C_{pn} = 0{,}59$ khi tỉ số vận tốc $V_0/V = 1/3$. Trong thực tế tính toán kỹ thuật, đối với turbine tốc độ cao (2 hoặc 3 cánh), $C_p < 0{,}5$; đối với turbine nhiều cánh tốc độ thấp, $0{,}2 < C_p < 0{,}4$. Khi chọn hệ số $C_p = 0{,}5$, công suất cực đại trích xuất từ rotor là $P_{max} = \frac{1}{4} \rho A V^3$.

  • Tỉ số vận tốc đầu cánh (Tip Speed Ratio - TSR): $$\text{TSR} = \frac{\omega \cdot R}{V}$$ Trong đó $\omega$ là vận tốc góc của rotor (rad/s), $R$ là bán kính cánh turbine (m).

  • Ảnh hưởng của độ cao và nhiệt độ đến khối lượng riêng không khí: $$\rho = \frac{P_{as}}{R_k \cdot T}$$ $$\rho_H = \rho_0 \cdot e^{-\frac{H}{3048}}$$ Trong đó: $P_{as}$ là áp suất khí quyển, $T$ là nhiệt độ tuyệt đối (K), $R_k$ là hằng số khí, $H$ là độ cao địa hình (m).

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng

  • Tiêu chuẩn IEC 61000-4-15: Đánh giá hệ số nhấp nháy điện áp (Flicker).
  • Tiêu chuẩn IEC 61000-4-7 và IEC 61000-21 (hoặc ICE 61000-21 CDV): Đo lường và đánh giá chất lượng điện năng, hệ số méo dạng toàn phần, công suất phản kháng và dòng điện đỉnh của turbine gió khi hòa lưới.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp tổng hợp - phân tích kỹ thuật, đối chiếu tiêu chuẩn công nghiệp và phân tích dữ liệu quan trắc khí tượng:

  • Nguồn dữ liệu tiềm năng gió Việt Nam: Bản đồ phân bố cấp tốc độ gió của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 1981); báo cáo đánh giá năng lượng gió khu vực Đông Nam Á do True Wind Solutions LLC (Hoa Kỳ) thực hiện theo ủy quyền của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2001).
  • Nguồn dữ liệu thực địa Phương Mai: Số liệu quan trắc thực tế từ trạm đo gió ở độ cao 40m do Công ty IDECO/EDICO phối hợp với Viện Vật lý Địa cầu và Trung tâm Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Quốc gia lắp đặt năm 1998, được Hội đồng Thẩm định Quốc gia nghiệm thu tháng 10/2000.
  • Nguồn dữ liệu kiểm nghiệm kỹ thuật: Báo cáo thử nghiệm turbine Vestas V52-850kW do Viện Năng lượng Đức thực hiện (gồm 337 lần đo thực nghiệm chu kỳ 10 phút, cấp tốc độ gió từ 4 đến 18 m/s).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về năng lượng gió

Chương 1 trình bày tổng quan về ngành năng lượng gió thế giới và tiềm năng tại Việt Nam, phân loại, cấu tạo và nguyên lý vận hành của turbine gió công nghiệp.

Về hiện trạng toàn cầu, đề tài trích xuất số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA/CEA) với 14 quốc gia thành viên phát triển điện gió quy mô lớn (Đức, Đan Mạch, Mỹ, Anh, Tây Ban Nha...). Tính đến các giai đoạn thống kê trong tài liệu, công suất điện gió toàn cầu đã đạt trên 47.000 MW, trong đó các quốc gia dẫn đầu gồm: Đức (16.628 MW), Tây Ban Nha (8.078 MW), Nhật Bản (940 MW), Vương quốc Anh (897 MW), Trung Quốc (764 MW)... Dự báo đến năm 2020, tổng nhu cầu điện thế giới khoảng 25.800 TWh và điện gió dự kiến đáp ứng 12%.

Về tiềm năng tại Việt Nam, tài liệu cung cấp số liệu khảo sát tiềm năng gió ở độ cao 65m trên phạm vi toàn quốc:

Cấp tốc độ gió Diện tích đất ($\text{km}^2$) Tỷ lệ diện tích (%) Tiềm năng công suất (MW)
$< 6\text{ m/s}$ 197.342 60,1% 398.172
$6 \div 7\text{ m/s}$ 100.361 30,5% 401.444
$7 \div 8\text{ m/s}$ 25.679 7,8% 102.716
$8 \div 9\text{ m/s}$ 2.187 0,7% 8.748
$> 9\text{ m/s}$ 113 0,03% 452

Tác giả phân tích cấu tạo chi tiết của turbine gió gồm 20 thành phần cơ bản: Trục rotor, cánh rotor, bộ phận giảm tiếng ồn, cửa sổ phía trên, hành lang an toàn YAW, cửa thông gió, thiết bị chống sét, máy phát điện, hộp tăng tốc, bộ hãm rotor, bộ hãm phụ, hệ thống thủy lực, đệm cách âm, khung đỡ, cơ cấu lệch hướng (YAW), bảng giám sát, bệ đỡ, đường trượt YAW, bộ hãm cơ cấu lệch và tháp gió. Cánh rotor được chế tạo từ vật liệu composite nhẹ, chịu lực và tích hợp kim thu sét bảo vệ. Hộp số tăng tốc có nhiệm vụ nâng tốc độ quay từ trục chính của rotor lên tốc độ đồng bộ của máy phát (khoảng 1.500 vòng/phút).

Tiêu chí so sánh Turbine loại không điều khiển được Turbine loại điều khiển được
Cấu tạo Đơn giản, không có cơ cấu điều chỉnh góc nghiêng cánh Phức tạp, có cơ cấu điều chỉnh góc bước cánh (Pitch control)
Tính năng công suất Công suất suy giảm khi vận tốc gió vượt ngưỡng thiết kế Công suất duy trì ổn định không đổi khi gió vượt ngưỡng
Phương thức điều khiển Điều khiển thụ động qua hình dạng khí động học của cánh Điều khiển chủ động bằng cơ cấu xoay thay đổi góc cánh
Độ thích ứng gió Phản ứng tức thời theo biến thiên tốc độ gió Phản ứng có độ trễ nhất định sau khi gió tác động
Bảo trì máy móc Đơn giản do ít bộ phận chuyển động Phức tạp, cần bảo dưỡng định kỳ bộ điều tốc và hệ thống thủy lực
Chi phí đầu tư Thấp Cao

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp thông số kỹ thuật của một số dòng turbine gió tiêu chuẩn:

Thông số kỹ thuật Dòng 2.300 kW Dòng 2.500 kW Dòng 3.600 kW
Tốc độ gió khởi động 3,5 m/s 3,5 m/s 3,5 m/s
Tốc độ gió cắt (cực đại) 25 m/s 25 m/s 27 m/s
Số lượng cánh rotor 3 cánh 3 cánh 3 cánh
Đường kính rotor 94 m 88 m 104 m
Diện tích quét 6.940 $\text{m}^2$ 6.082 $\text{m}^2$ 8.495 $\text{m}^2$
Tốc độ quay rotor 5,5 vòng/phút - -
Chiều cao cột tháp Tùy vị trí lắp đặt 85 m 100 – 120 m
Hệ thống điều khiển Đổi góc cánh, PLC từ xa Đổi góc cánh, PLC từ xa Đổi góc cánh, PLC từ xa
Loại máy phát điện Máy phát AC, biến tần IGBT Máy phát AC, biến tần IGBT Máy phát KĐB, biến tần IGBT
Hệ thống phanh Thủy lực Thủy lực Thủy lực

Về quy trình xây dựng, tác giả chỉ ra mối liên hệ kỹ thuật giữa chiều cao cột tháp và công suất turbine tối đa: Tháp 40m tương ứng turbine 750 kW; tháp 60m tương ứng 1.500 kW; tháp 65m tương ứng 1.800 kW; tháp 75m tương ứng 2.000 kW; tháp 85m tương ứng 2.300 kW; tháp 100m tương ứng 2.500 kW; tháp 120m tương ứng 3.600 kW.


Chương 2: Nhà máy điện gió Phương Mai

Chương 2 tập trung phân tích dự án xây dựng Nhà máy điện gió Phương Mai tại tỉnh Bình Định.

  • Bối cảnh và lịch sử dự án: Đầu năm 1998, Công ty IDECO phối hợp với Viện Vật lý Địa cầu và Trung tâm Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Quốc gia thiết lập trạm quan trắc gió ở độ cao 40m tại bán đảo Phương Mai (huyện Phù Cát – Tuy Phước, tỉnh Bình Định). Tháng 10/2000, Hội đồng Thẩm định Quốc gia chính thức thẩm định và công nhận dữ liệu quan trắc đạt tiêu chuẩn.
  • Quy hoạch phân kỳ đầu tư:
    • Giai đoạn 1: Công suất thiết kế 15 MW, sản lượng điện năng dự kiến $39 \div 49\text{ GWh/năm}$, giá bán điện dự kiến 0,04 USD/kWh, thời gian thu hồi vốn từ 8 đến 9 năm.
    • Các giai đoạn tiếp theo: Mở rộng công suất lên $25 \div 50\text{ MW}$.
    • Dự án Phương Mai III: Ủy ban Nhân dân tỉnh Bình Định cấp phép cho Công ty Đầu tư và Phát triển Phong điện Miền Trung (thuộc Công ty Xây lắp điện 3) làm chủ đầu tư với tổng mức vốn khoảng 820 tỷ đồng, được Quỹ Hỗ trợ Phát triển Quốc tế Chính phủ Đan Mạch (DANIDA) tài trợ 100% nguồn vốn, nhập khẩu đồng bộ thiết bị công nghệ từ Đan Mạch. Suất đầu tư trung bình ước tính khoảng 1 triệu USD/MW.
  • Đặc điểm địa lý và tiềm năng kỹ thuật: Dự án Nhà máy phong điện Phương Mai III được đặt trên cồn cát ven biển thuộc Khu công nghiệp Nhơn Hội (thành phố Quy Nhơn). Địa hình phía trước hướng biển, phía sau là Đầm Thị Nại và cánh đồng rộng khoảng 500 $\text{km}^2$. Tốc độ gió trung bình tại khu vực đạt từ $8 \div 9\text{ m/s}$.
  • Quy mô kỹ thuật dự án Phương Mai III: Tổng công suất thiết kế 50,4 MW, bao gồm 28 tổ máy turbine gió, cung cấp sản lượng điện năng từ 150 đến 170 triệu kWh/năm hòa vào lưới điện quốc gia.
  • So sánh và bài học kinh nghiệm: Đề tài phân tích nguyên nhân thất bại của dự án BOT 30 MW tại Khánh Hòa và dự án phong điện của Công ty Grabowski (Bình Định, quy mô 200 triệu USD) là do thiếu chuỗi số liệu đo gió trực tiếp liên tục ở độ cao 60m – 65m. Khi áp dụng công thức Betz cho dòng turbine NM 82/1500 tại Bình Định với tốc độ gió trung bình 7,0 m/s, tổng điện năng tính toán sơ bộ có thể đạt mức tương đương sản lượng của một nhà máy thủy điện công suất trung bình (xấp xỉ 8.219 triệu kWh trên quy mô tính toán lý thuyết).

Chương 3: Kết nối hệ thống điện lưới quốc gia

Chương 3 giải quyết các vấn đề kỹ thuật khi tích hợp nhà máy điện gió và nguồn phát phân tán (DG) vào lưới điện phân phối:

  • Yêu cầu kỹ thuật khi kết nối: Các tiêu chuẩn về điều khiển công suất tác dụng ($P$), công suất phản kháng ($Q$), ổn định điện áp tại điểm đấu nối chung (PCC), khả năng chịu đựng sụt áp tạm thời và kiểm soát tần số.
  • Khái niệm và ứng dụng của nguồn phát phân tán (DG - Distributed Generator): Phân tích vai trò của nguồn DG trong việc giảm tổn thất truyền tải, hỗ trợ điện áp cuối đường dây và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.
  • Ảnh hưởng của DG lên hệ thống điện: Sự thay đổi chiều và phân bố dòng trào lưu công suất, gia tăng dòng ngắn mạch và biến đổi biên độ điện áp tại các nút mạng phân phối.
  • Các bài toán vận hành hệ thống có DG:
    • Bài toán phối hợp bảo vệ: Đánh giá sự mất phối hợp giữa các thiết bị bảo vệ (rơ-le quá dòng, máy cắt, cầu chì tự rơi) do dòng ngắn mạch từ nguồn DG đóng góp ngược về điểm sự cố.
    • Bài toán đánh giá trạng thái (State Estimation): Xử lý dữ liệu đo lường phân tán, ước lượng điện áp nút và góc pha nhằm đảm bảo chức năng giám sát, điều khiển vận hành an toàn hệ thống điện phân phối có tích hợp nguồn năng lượng gió.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Tổng hợp hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết khí động học, xác lập các công thức tính toán công suất gió theo định luật Betz và phân tích giới hạn hiệu suất rotor ($C_p < 0{,}5$ trong điều kiện thực tế).
  • Hệ thống hóa chuỗi thông số kỹ thuật và phương pháp kiểm nghiệm chất lượng điện năng của turbine gió theo các tiêu chuẩn IEC 61000-4-15, IEC 61000-4-7 và IEC 61000-21 dựa trên dữ liệu thực nghiệm mẫu của dòng turbine Vestas V52-850kW.
  • Tổng hợp toàn diện các thông số kinh tế - kỹ thuật của dự án Nhà máy phong điện Phương Mai III tại Bình Định:
Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật / Kinh tế
Chủ đầu tư Công ty Đầu tư và Phát triển Phong điện Miền Trung (Xây lắp điện 3)
Nguồn vốn đầu tư Quỹ DANIDA (Đan Mạch) tài trợ 100%, tổng vốn 820 tỷ đồng
Công suất lắp đặt dự kiến 50,4 MW
Số lượng tổ máy 28 tổ máy
Sản lượng điện hàng năm $150 \div 170\text{ triệu kWh/năm}$
Vận tốc gió trung bình khu vực $8 \div 9\text{ m/s}$ tại bán đảo Phương Mai
Suất đầu tư ước tính Khoảng 1 triệu USD/MW
  • Xác định rõ các bước xây dựng và lắp đặt cơ khí - điện của trạm phong điện: Từ khảo sát anemometer, thi công móng tháp, cẩu lắp trụ tháp, lắp ráp trục quay, hộp tăng tốc, cánh rotor composite tích hợp chống sét, đến đấu nối tủ điều khiển PLC và trạm biến áp.

Đóng góp của đồ án

  • Cung cấp tài liệu tổng quan kỹ thuật có hệ thống về công nghệ năng lượng gió và quy trình thiết kế, lắp đặt nhà máy phong điện tại Việt Nam thời điểm năm 2017.
  • Phân tích chi tiết trường hợp nghiên cứu cụ thể (Case study) của dự án phong điện Phương Mai III, chỉ ra bài học kinh nghiệm về tầm quan trọng của việc quan trắc số liệu gió dài hạn ở độ cao thực tế ($60\text{m} \div 65\text{m}$) đối với tính khả thi của dự án.
  • Đặt ra các vấn đề cốt lõi về mặt vận hành lưới điện khi tích hợp nguồn phát phân tán (DG), hỗ trợ định hướng cho công tác phối hợp bảo vệ rơ-le và đánh giá trạng thái mạng phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu tổng quan lý thuyết, tổng hợp dữ liệu khảo sát và phân tích dự án tiền khả thi.
    • Chưa đi sâu xây dựng mô hình mô phỏng số chi tiết (trên các phần mềm chuyên ngành như MATLAB/Simulink, PSS/E hoặc DIgSILENT PowerFactory) để kiểm tra các chế độ quá độ, dao động điện áp và tần số khi hòa lưới 28 tổ máy của nhà máy Phương Mai III.
    • Các số liệu tính toán thủy lực, chọn tiết diện dây dẫn và chọn dung lượng máy biến áp chi tiết cho trạm chưa được thể hiện đầy đủ trong phần nội dung thuyết minh văn bản.
  • Hướng phát triển:
    • Thực hiện các đề tài nghiên cứu đo đạc chuyên sâu ở dải độ cao $65\text{m} \div 100\text{m}$ trên toàn bộ diện tích bán đảo Phương Mai.
    • Xây dựng thuật toán và mô hình tính toán chi tiết bài toán phối hợp bảo vệ rơ-le số và bài toán trào lưu công suất tối ưu cho lưới điện phân phối tỉnh Bình Định khi có sự tham gia của nguồn điện gió Phương Mai.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện, Điện Tự động Công nghiệp, Hệ thống Điện và Năng lượng Tái tạo trong việc thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về nguồn năng lượng sạch.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Bảng tổng hợp phân loại và thông số kỹ thuật các dòng turbine gió công nghiệp ($2.300\text{ kW} \div 3.600\text{ kW}$).
  • Hệ thống công thức tính toán khí động học và phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng điện gió (IEC 61000-21).
  • Bộ số liệu khảo sát tiềm năng gió tại khu vực duyên hải miền Trung và dự án phong điện Phương Mai – Bình Định.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án Nhà máy phong điện Phương Mai III tại Bình Định có quy mô công suất và sản lượng điện dự kiến là bao nhiêu?
Dự án Phương Mai III được thiết kế với tổng công suất 50,4 MW gồm 28 tổ máy turbine gió, dự kiến sản xuất sản lượng điện năng hàng năm đạt từ 150 đến 170 triệu kWh để hòa vào hệ thống lưới điện quốc gia và cấp điện cho Khu công nghiệp Nhơn Hội.

2. Dự án Nhà máy phong điện Phương Mai III có tổng mức đầu tư bao nhiêu và sử dụng nguồn vốn nào?
Dự án có tổng mức đầu tư khoảng 820 tỷ đồng, do Công ty Đầu tư và Phát triển Phong điện Miền Trung (thuộc Công ty Xây lắp điện 3) làm chủ đầu tư, với nguồn vốn được tài trợ 100% từ Quỹ Hỗ trợ Phát triển Quốc tế của Chính phủ Đan Mạch (DANIDA), toàn bộ máy móc thiết bị được nhập khẩu từ Đan Mạch.

3. Theo lý thuyết khí động học Betz, hệ số công suất cực đại của rotor turbine gió là bao nhiêu và thực tế đạt mức nào?
Hệ số công suất cực đại theo lý thuyết Betz là $C_{pn} = 0{,}59$ (đạt được khi tỉ số tốc độ gió sau và trước turbine $V_0/V = 1/3$). Trong thực tế thiết kế, hệ số này luôn nhỏ hơn 0,59; đối với turbine 2 hoặc 3 cánh tốc độ cao thì $C_p < 0{,}5$, còn đối với turbine nhiều cánh tốc độ thấp thì $0{,}2 < C_p < 0{,}4$.

4. Vì sao các dự án điện gió trước đây như dự án BOT 30 MW ở Khánh Hòa và dự án Grabowski 200 triệu USD tại Bình Định không thành công?
Theo phân tích trong đồ án, nguyên nhân chính khiến các dự án này không thành công là do thiếu chuỗi số liệu quan trắc, đo đạc tốc độ gió trực tiếp liên tục ở độ cao tiêu chuẩn từ 60m đến 65m tại vị trí dự kiến lắp đặt turbine để lập dự án khả thi.

5. Các tiêu chuẩn quốc tế nào được đề cập trong đồ án dùng để đánh giá chất lượng điện năng của turbine gió?
Đồ án viện dẫn các tiêu chuẩn: IEC 61000-4-15 (đánh giá hệ số nhấp nháy điện áp Flicker), IEC 61000-4-7 (đo lường sóng hài và méo dạng điện áp/dòng điện) và tiêu chuẩn IEC 61000-21 (đo lường và đánh giá các đặc tính chất lượng điện năng của turbine gió nối lưới).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Đình Quý đã hệ thống hóa toàn diện các kiến thức lý thuyết về năng lượng gió, nguyên lý cấu tạo turbine và các tiêu chuẩn kỹ thuật đánh giá chất lượng điện năng hòa lưới. Nghiên cứu đã phân tích sâu các điều kiện tự nhiên, cơ sở kinh tế - kỹ thuật và tiềm năng của dự án Nhà máy phong điện Phương Mai III (tỉnh Bình Định) với công suất 50,4 MW. Đồng thời, đề tài đã chỉ ra những vấn đề kỹ thuật then chốt khi tích hợp nguồn phát phân tán (DG) vào lưới phân phối, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu và phát triển nguồn năng lượng tái tạo tại Việt Nam.