Toàn văn đồ án: Sản xuất xi măng & hệ thống điều khiển tại nhà máy Tam Điệp

Tài liệu đồ án tốt nghiệp về công nghệ sản xuất xi măng và hệ thống điều khiển tại nhà máy Tam Điệp, ứng dụng PLC trong tự động hóa.

Chuyên ngành

Công nghệ sản xuất xi măng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
111
16
4

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công nghệ sản xuất xi măng tại nhà máy Tam Điệp

Đồ án này cung cấp một cái nhìn tổng thể và chuyên sâu về công nghệ sản xuất xi măng nhà máy Tam Điệp, một trong những đơn vị sản xuất xi măng hiện đại hàng đầu Việt Nam. Được thành lập và đi vào hoạt động từ đầu những năm 2000, nhà máy xi măng Vicem Tam Điệp đã áp dụng dây chuyền sản xuất tiên tiến, mức độ tự động hóa cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và thân thiện với môi trường. Nội dung phân tích tập trung vào dây chuyền sản xuất theo công nghệ sản xuất xi măng phương pháp khô, một công nghệ ưu việt giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải. Toàn bộ quy trình, từ khâu tiếp nhận và xử lý nguyên liệu đầu vào như đá vôi, đất sét, cho đến công đoạn nung luyện clinker và nghiền thành phẩm, đều được điều khiển tự động hóa từ phòng điều khiển trung tâm. Hệ thống này sử dụng các thiết bị của các hãng danh tiếng như Allen-Bradley (Hoa Kỳ) và F.L.Smidth (Đan Mạch), đảm bảo độ chính xác và ổn định cao. Phân tích này không chỉ là một báo cáo thực tập nhà máy xi măng Tam Điệp thông thường, mà còn đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật, hệ thống điều khiển và các giải pháp tối ưu hóa, mang lại giá trị tham khảo lớn cho sinh viên và kỹ sư trong ngành vật liệu xây dựng.

1.1. Giới thiệu tổng quan nhà máy xi măng Vicem Tam Điệp

Công ty xi măng Tam Điệp, tọa lạc tại xã Quang Sơn, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình, có vị trí chiến lược gần quốc lộ 1 và đường sắt Bắc Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm. Nhà máy bắt đầu chạy thử vào năm 2004 và chính thức thương mại hóa sản phẩm từ năm 2005. Điểm nổi bật của nhà máy là việc áp dụng dây chuyền sản xuất theo công nghệ sản xuất xi măng phương pháp khô với các thiết bị hiện đại, mức độ cơ giới hóa và tự động hóa cao. Toàn bộ dây chuyền được điều khiển từ phòng trung tâm thông qua hệ thống máy tính và PLC của hãng Allen-Bradley. Bên cạnh đó, nhà máy còn được trang bị hệ thống lọc bụi tĩnh điện, xử lý nước thải và chống ồn tiên tiến, thể hiện cam kết về sản xuất bền vững. Nguồn nguyên liệu sản xuất xi măng dồi dào và chất lượng cao, đặc biệt là đá vôiđất sét, là nền tảng vững chắc để sản xuất ra các sản phẩm đạt chuẩn.

1.2. Các dòng sản phẩm chủ lực theo TCVN về xi măng

Nhà máy xi măng Tam Điệp sản xuất các loại sản phẩm chính, đáp ứng đầy đủ TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) về xi măng, bao gồm xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB30, PCB40 và PCB50. Các sản phẩm này được đảm bảo chất lượng nhờ hệ thống phân tích nhanh bằng tia X quang, chương trình tối ưu hóa thành phần phối liệu và hệ thống điều khiển tự động giám sát liên tục. Mặc dù sản phẩm xi măng thành phẩm có chất lượng cao, trong giai đoạn đầu hoạt động, sản phẩm chính mà công ty cung cấp ra thị trường chủ yếu là clinker xi măng poóc lăng. Clinker là bán thành phẩm quan trọng, là cốt lõi để sản xuất ra các loại xi măng khác nhau. Sản phẩm của công ty được đóng gói trong bao bì chất lượng cao (giấy Kraft 5 lớp hoặc bao phức hợp KPK) để đảm bảo chất lượng xi măng tốt nhất khi đến tay người tiêu dùng, khẳng định vị thế trên thị trường vật liệu xây dựng.

II. Thách thức trong tự động hóa dây chuyền sản xuất xi măng

Việc vận hành một dây chuyền sản xuất xi măng hiện đại đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt là trong việc đảm bảo tính liên tục, ổn định và đồng bộ của toàn bộ hệ thống. Công nghệ sản xuất xi măng nhà máy Tam Điệp đòi hỏi một hệ thống điều khiển phức tạp, có khả năng xử lý hàng nghìn tín hiệu từ các cảm biến, đầu đo và cơ cấu chấp hành khác nhau. Thách thức chính là làm thế nào để giám sát và điều khiển chính xác các thông số quan trọng như nhiệt độ lò nung clinker, tốc độ quay của lò, tỷ lệ phối liệu, và lưu lượng nhiên liệu trong thời gian thực. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình điều khiển đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng clinker xi măng poóc lăng và hiệu suất năng lượng của toàn nhà máy. Hơn nữa, việc tích hợp các công đoạn riêng lẻ như nghiền liệu, nung clinker, nghiền xi măng thành một hệ thống hoạt động trơn tru đòi hỏi một cấu trúc mạng truyền thông công nghiệp mạnh mẽ và đáng tin cậy. Đây là tiền đề cho việc xây dựng các luận văn tốt nghiệp ngành vật liệu xây dựng tập trung vào giải pháp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.

2.1. Yêu cầu giám sát và điều khiển quá trình liên tục

Hệ thống điều khiển phải đảm bảo khả năng giám sát và điều khiển liên tục các công đoạn chính như nghiền liệu, cấp liệu lò, lò nung, máy làm nguội và nghiền xi măng. Theo tài liệu đồ án, hệ thống tại nhà máy xi măng Vicem Tam Điệp sử dụng giao diện Người-Máy (HMI) tại phòng điều khiển trung tâm, cho phép người vận hành theo dõi toàn bộ trạng thái hoạt động qua các màn hình Mimic. Các giá trị analog (nhiệt độ, áp suất, lưu lượng) được hiển thị cùng với các mức báo động, và các đường cong xu hướng giúp phân tích hiệu suất máy móc. Việc phát hiện sai lỗi vận hành, xử lý báo động và điều khiển vòng PID là những chức năng cốt lõi, đòi hỏi hệ thống phải có tốc độ xử lý nhanh và độ tin cậy cao để duy trì sự ổn định của dây chuyền sản xuất xi măng.

2.2. Vai trò của hệ thống PLC và mạng truyền thông Ethernet

Để giải quyết các thách thức về tự động hóa, nhà máy sử dụng một hệ thống điều khiển phân tán với 12 bộ PLC Allen-Bradley cho các công đoạn khác nhau. Các PLC này thực hiện các chức năng quan trọng như điều khiển trình tự động cơ, xử lý báo động và quét tín hiệu. Chúng được kết nối với nhau và với phòng điều khiển trung tâm thông qua một hệ thống mạng Ethernet tốc độ cao, sử dụng cả cáp quang và cáp xoắn. Cấu trúc mạng hình sao (Star) và logic điều khiển kiểu bus hoặc mạch vòng (Token Ring) đảm bảo tính linh hoạt và khả năng truyền tải dữ liệu hiệu quả. Sơ đồ công nghệ nhà máy xi măng cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các PLC, các trạm vận hành và máy chủ, tạo thành một hệ thống điều khiển tích hợp, cho phép giám sát và vận hành toàn bộ nhà máy một cách đồng bộ và hiệu quả.

III. Quy trình sản xuất xi măng lò quay theo phương pháp khô

Phương pháp khô là cốt lõi trong công nghệ sản xuất xi măng nhà máy Tam Điệp, mang lại hiệu quả vượt trội về tiêu hao năng lượng. Quy trình sản xuất xi măng lò quay theo phương pháp này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, được kiểm soát chặt chẽ từ đầu vào đến đầu ra. Bắt đầu từ việc khai thác và xử lý sơ bộ nguyên liệu sản xuất xi măng chính là đá vôiđất sét. Các nguyên liệu này sau khi được đập nhỏ sẽ được đồng nhất và đưa vào máy nghiền đứng để nghiền thành bột liệu mịn. Khí nóng thải ra từ lò nung được tận dụng để sấy khô nguyên liệu ngay trong quá trình nghiền. Bột liệu sau đó được đưa vào hệ thống tháp trao đổi nhiệt (preheater) và buồng phân hủy (precalciner) trước khi vào lò nung clinker. Tại đây, các phản ứng hóa học chính xảy ra, tạo thành clinker xi măng poóc lăng. Clinker sau khi ra khỏi lò được làm nguội nhanh trong ghi làm nguội clinker rồi được đưa đi nghiền mịn cùng với phụ gia xi măngthạch cao để tạo ra xi măng thành phẩm.

3.1. Công đoạn chuẩn bị và đồng nhất nguyên liệu sản xuất

Đá vôi được khai thác bằng phương pháp nổ mìn, vận chuyển về trạm đập để làm nhỏ kích thước xuống còn khoảng 150mm. Đất sét được bốc xúc trực tiếp và đập nhỏ bằng máy đập hai trục. Cả hai nguyên liệu chính này cùng với các phụ gia xi măng điều chỉnh hệ số như quặng sắt, xỉ... được vận chuyển bằng băng tải về kho đồng nhất sơ bộ. Tại đây, các máy rải (stacker) và máy cào (reclaimer) hoạt động liên tục để rải và cào vật liệu theo các lớp, nhằm mục đích tạo ra một hỗn hợp nguyên liệu có thành phần hóa học đồng đều và ổn định. Sự đồng nhất của nguyên liệu là yếu tố tiên quyết, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của quá trình nung và chất lượng của clinker xi măng poóc lăng cuối cùng.

3.2. Quá trình nghiền liệu thô bằng máy nghiền đứng Atox

Hỗn hợp nguyên liệu sau khi đồng nhất được định lượng và cấp vào máy nghiền đứng con lăn Atox. Đây là thiết bị hiện đại, tích hợp cả hai chức năng nghiền và sấy. Khí nóng từ lò nung (sau khi qua preheater) được dẫn vào máy nghiền để sấy khô vật liệu. Máy phân ly động lắp liền trên máy nghiền có nhiệm vụ phân loại bột liệu. Những hạt đạt độ mịn yêu cầu sẽ theo dòng khí thoát ra, được thu hồi tại cyclone và lọc bụi tĩnh điện, sau đó đưa vào silo chứa. Các hạt quá cỡ sẽ được tuần hoàn trở lại bàn nghiền. Hệ thống điều khiển tự động sẽ tính toán tỷ lệ pha trộn các loại vật liệu dựa trên các hệ số chế tạo để đảm bảo bột liệu có thành phần chính xác theo yêu cầu của thuyết minh dây chuyền sản xuất xi măng.

3.3. Nung luyện Clinker trong lò quay và hệ thống Precalciner

Đây là công đoạn quan trọng nhất trong quy trình sản xuất xi măng lò quay. Bột liệu từ silo được cấp vào hệ thống tháp trao đổi nhiệt (preheater) 5 tầng. Tại đây, bột liệu được gia nhiệt và bắt đầu quá trình phân hủy canxi cacbonat. Quá trình canxi hóa diễn ra mãnh liệt trong buồng nung phụ (Precalciner), đạt mức độ 90-95% trước khi liệu vào lò. Lò nung clinker là một ống thép hình trụ, đặt nghiêng và quay chậm. Bên trong lò, nhiệt độ lên tới 1450°C, các phản ứng hóa học phức tạp xảy ra để tạo thành các khoáng chất của clinker. Clinker nóng đỏ sau khi ra khỏi lò được làm nguội nhanh chóng bằng hệ thống ghi làm nguội clinker. Quá trình làm nguội nhanh giúp ổn định cấu trúc khoáng vật, quyết định đến cường độ và chất lượng của xi măng sau này.

IV. Sơ đồ công nghệ nhà máy xi măng và hệ thống điều khiển

Hệ thống điều khiển tự động là bộ não của toàn bộ nhà máy, quyết định đến hiệu quả vận hành và chất lượng sản phẩm. Sơ đồ công nghệ nhà máy xi măng Tam Điệp được xây dựng dựa trên khái niệm FLS-ACE (Adaptable Control Engineering), bao gồm các giao diện vận hành và các bộ điều khiển logic khả trình (PLC). Toàn bộ hệ thống được thiết kế để giám sát và điều khiển các quá trình chính một cách tích hợp. Từ phòng điều khiển trung tâm, người vận hành có thể theo dõi và can thiệp vào mọi công đoạn, từ đập đá vôi đến đóng bao xi măng. Hệ thống mạng Ethernet tốc độ cao đóng vai trò là xương sống truyền thông, kết nối các PLC phân tán tại các khu vực với máy chủ trung tâm. Các phần mềm chuyên dụng như FLS-ECS/Op Station và FLS-SDR cho phép thu nhận dữ liệu, xử lý báo động, ghi chép báo cáo và tối ưu hóa quá trình, tạo nên một hệ thống điều khiển thông minh và toàn diện.

4.1. Cấu trúc hệ thống điều khiển PLC Allen Bradley phân tán

Hệ thống điều khiển của nhà máy được cấu trúc phân tán với 12 bộ PLC chính của hãng Allen-Bradley, lắp đặt tại các công đoạn trọng yếu như: Đập đá vôi, nghiền liệu, nung clinker, nghiền than, nghiền xi măng và đóng bao. Mỗi PLC chịu trách nhiệm điều khiển một khu vực, thực hiện các tác vụ như điều khiển vòng PID, điều khiển trình tự khởi động/dừng động cơ, và xử lý các tín hiệu analog/số. Các PLC này giao tiếp với nhau và với hệ thống giám sát trung tâm (ECS/OP Station) qua mạng Ethernet. Ngoài ra, mạng Device Net được sử dụng để kết nối PLC với các thiết bị trường phân tán như cảm biến và van. Cấu trúc này giúp tăng độ tin cậy, dễ dàng bảo trì và mở rộng hệ thống khi cần thiết.

4.2. Giám sát và tối ưu hóa quá trình với FLS ECS Fuzzy Expert

Để nâng cao hiệu quả vận hành, nhà máy được trang bị các module phần mềm tối ưu hóa quá trình dựa trên logic mờ (Fuzzy Logic), gọi là FLS-ECS/Fuzzy Expert. Hệ thống này hoạt động như một chuyên gia ảo, hỗ trợ người vận hành đưa ra quyết định tối ưu. Các module chuyên dụng được áp dụng cho việc điều khiển lò nung clinker, máy làm nguội và máy nghiền bi. Ví dụ, module điều khiển lò nung giúp ổn định nhiệt độ vùng nung, đảm bảo chất lượng clinker, và tiết kiệm nhiên liệu. Module điều khiển máy nghiền xi măng giúp tối ưu độ mịn sản phẩm và đạt sản lượng tối đa. Hệ thống này, kết hợp với máy quét nhiệt độ vỏ lò (Scanner), cung cấp một công cụ mạnh mẽ để duy trì hoạt động của nhà máy ở hiệu suất cao nhất.

V. Nghiên cứu thực tiễn Điều khiển nhiệt độ hệ Precalciner

Một phần quan trọng của đồ án là đi sâu nghiên cứu và thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ cho Precalciner, một khâu công nghệ then chốt trong công nghệ sản xuất xi măng phương pháp khô. Precalciner (buồng nung phụ) là nơi diễn ra phần lớn quá trình phân hủy đá vôi, giúp giảm tải nhiệt cho lò nung clinker chính và tăng năng suất. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ trong Precalciner là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ canxi hóa của bột liệu, hiệu suất đốt cháy nhiên liệu và sự ổn định của toàn bộ hệ thống lò. Đồ án đã xây dựng một hệ thống điều khiển và giám sát nhiệt độ cho Precalciner bằng cách sử dụng PLC S7-300 của Siemens. Giải pháp này tập trung vào việc mô hình hóa đối tượng, thiết kế bộ điều khiển PID tối ưu để điều chỉnh lưu lượng cấp than, và mô phỏng hệ thống trên Matlab/Simulink để kiểm chứng hiệu quả, thể hiện ứng dụng thực tiễn của lý thuyết điều khiển tự động trong ngành công nghiệp xi măng.

5.1. Cấu tạo và chức năng của hệ thống tiền nung Precalciner

Precalciner tại nhà máy Tam Điệp bao gồm các bộ phận chính như khoang xoáy, buồng calciner xoáy, và buồng trộn. Than mịn được phun vào khoang xoáy, nơi không khí nóng từ ghi làm nguội clinker (gió 3) được đưa vào theo phương tiếp tuyến, tạo ra một tâm nhiệt cao (khoảng 1500°C) giúp quá trình cháy diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Bột liệu từ tháp trao đổi nhiệt (preheater) được đưa vào buồng calciner xoáy và trộn lẫn với khí cháy. Hỗn hợp này sau đó di chuyển đến buồng trộn, nơi nó tiếp tục phản ứng và trao đổi nhiệt với khí nóng từ lò nung chính. Thiết kế này cho phép 90-95% quá trình phân hủy đá vôi được hoàn thành trước khi liệu vào lò, giúp lò quay hoạt động hiệu quả hơn.

5.2. Thiết kế và mô phỏng bộ điều khiển PID cho nhiệt độ

Bài toán điều khiển tập trung vào việc duy trì nhiệt độ ổn định trong Precalciner bằng cách điều chỉnh lưu lượng than cấp vào. Nhiệt độ được đo bằng pyrometer quang học và tín hiệu này được hồi tiếp về bộ điều khiển. Đồ án đã mô hình hóa các phần tử trong vòng điều khiển, bao gồm van cấp than, động cơ servo, và đối tượng nhiệt Precalciner (được mô tả như một khâu quán tính bậc nhất có trễ). Dựa trên mô hình toán học, một bộ điều khiển PID được thiết kế theo phương pháp tối ưu đối xứng để đảm bảo chất lượng điều khiển tốt (sai số thấp, thời gian đáp ứng nhanh, độ vọt lố trong giới hạn cho phép). Kết quả mô phỏng trên Simulink cho thấy hệ thống điều khiển sau khi được tối ưu hóa có thể cải thiện đáng kể sự ổn định nhiệt độ, góp phần nâng cao chất lượng clinker xi măng poóc lăng.

VI. Kết luận từ đồ án và các tiêu chuẩn áp dụng trong nhà máy

Đồ án về công nghệ sản xuất xi măng nhà máy Tam Điệp đã phân tích một cách toàn diện và chi tiết dây chuyền sản xuất hiện đại theo phương pháp khô. Thông qua việc tìm hiểu thuyết minh dây chuyền sản xuất xi măng, có thể thấy rằng sự thành công của nhà máy đến từ sự kết hợp giữa thiết bị công nghệ tiên tiến và một hệ thống điều khiển tự động hóa thông minh, tích hợp. Việc ứng dụng các giải pháp điều khiển tiên tiến như logic mờ và các bộ điều khiển PID tối ưu cho các công đoạn quan trọng như Precalciner đã chứng tỏ hiệu quả trong việc nâng cao năng suất, ổn định chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, nhà máy cũng đặc biệt chú trọng đến các vấn đề về môi trường và an toàn. Các kết quả nghiên cứu trong đồ án này là một tài liệu tham khảo giá trị, minh chứng cho tầm quan trọng của tự động hóa và là một ví dụ điển hình cho các luận văn tốt nghiệp ngành vật liệu xây dựng.

6.1. Tầm quan trọng của an toàn lao động và bảo vệ môi trường

Trong một môi trường sản xuất công nghiệp nặng, vấn đề an toàn lao động trong nhà máy xi măng luôn được đặt lên hàng đầu. Hệ thống điều khiển tự động không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất mà còn giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người vào các khu vực nguy hiểm. Về mặt môi trường, việc lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện hiệu suất cao cho máy nghiền liệu và lò nung là một yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này giúp thu hồi phần lớn lượng bụi phát sinh, vừa tận dụng lại vật liệu, vừa giảm thiểu ô nhiễm không khí, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Các biện pháp xử lý nước thải và chống ồn cũng được nhà máy triển khai đồng bộ, thể hiện trách nhiệm xã hội và định hướng phát triển bền vững.

6.2. Tuân thủ Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN về chất lượng xi măng

Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Toàn bộ quá trình sản xuất tại nhà máy Tam Điệp đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) về xi măng. Các sản phẩm như PCB30, PCB40 được kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến thành phẩm cuối cùng. Phòng thí nghiệm với các thiết bị phân tích hiện đại (X-RAY) đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm tra thành phần hóa học của phối liệu và clinker. Hệ thống quản lý chất lượng QCX giúp theo dõi, phân tích và đưa ra các điều chỉnh kịp thời cho dây chuyền sản xuất, đảm bảo mọi lô sản phẩm xuất xưởng đều đạt hoặc vượt các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn quy định.

04/10/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ sản xuất xi măng và hệ thống điều khiển của nhà máy tam điệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT XI MĂNG 1.1 Giới thiệu chung về nhà máy: Công ty xi măng Tam Điệp được đặt tại xã Quang Sơn thị xã Tam Điệp tỉnh Ninh Bình, nằm gần quốc lộ 1 và đường sắt Bắc Nam nên rất thuận tiện cho việc giao thông vận tải. Công ty đã bắt đầu chạy thử đầu năm 2004 và đến đầu năm 2005 bao xi măng đầu tiên đã được bán ra thị trường. Dây chuyền sản xuất của công ty theo phương pháp khô với các thiết bị thuộc thế hệ mới, tiên tiến nhất trên thế giới. Mức độ cơ giới hóa và tự động hóa cao, định mức tiêu hao nhiên liệu thấp.

Toàn bộ dây chuyển sản xuất của nhà máy từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu tới khâu xuất sản phẩm cho khách hàng đều được điều khiển tự động từ phòng điều khiển trung tâm thông qua hệ thống máy tính và hệ thống các tủ PLC của hãng Allen-Bradley ( Hoa Kỳ ). Việc thiết kế cung cấp thiết bị và phần mềm giám sát do các chuyên gia Đan Mạch đảm nhiệm. Ngoài ra công ty còn được trang bị hệ thống lọc bụi, xử lý nước thải và chống ồn hiện đại của thê giới. Công ty có nguồn nguyên liệu phong phú với chất lượng cao và ổn định rất phù hợp với việc sản xuất xi măng, kết hợp với dây chuyền thiết bị hiện đại, hệ thống phân tích nhanh bằng tia X quang, chương trình tối ưu hóa thành phần phối liệu và hệ thống điều khiển tự động với hàng nghìn các đầu đo, đảm bảo quá trình giám sát và điều khiển liên tục toàn bộ quá trình sản xuất, duy trì ổn đình chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất.

Các loại sản phẩm chính của công ty xi măng Tam Điệp là: PCB30, PCB40 và PCB50. Sản phẩm của công ty được đóng gói trong bao có 5 lớp giấy Karll hoặc bao phức hợp KPK, đảm bảo chất lượng xi măng tốt nhất khi đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên do dây chuyển mới được đưa vào hoạt động nên sảm phẩm xi măng của công ty chưa tìm được thị trường thích hợp vì vậy sản phẩm chính mà công ty bán vẫn là Clinker. Hiện nay với nhu cầu xây dựng mạnh mẽ của đất nước thì thị trường của sản phẩm xi măng vẫn còn rất rộng lớn, trong một ngày gân đây xi măng Tam Điệp sẽ là sản phẩm không thể thiếu được của mỗi công trình.

Công nghệ sản xuất xi măng 3 Đồ án tốt nghiệp 1.2 Giới thiệu về công nghệ nhà máy: 1.1 Khu nghiền liệu: Đá vôi Cầu cào Máy đập Két chứa cầu rải Đá sét Cầu cào Máy đập Két chứa cầu rải Phụ gia Két chứa Thạch cao Cầu cào Máy đập Két chứa cầu rải Xilô đồng Máy nghiền nhất Quạt sục Đá vôi được khai thác bằng phương pháp nổ mìn và vận chuyển về trạm đập bằng xe ô tô. Tại đây đá được đưa vào máy đập đê làm nhỏ kích thước, máy đập đá là loại máy va đập trực tiếp một rô to có gắn các thanh đập. Đá sau khi đập có kích thước khoảng 150mm và được vận chuyển về kho đồng nhất sơ bộ bằng hệ thống băng tải. Máy rải đá vôi (Stacker) có năng suất bình quân 600t/h rải đá vôi thành 2 đống trong kho.

Công nghệ sản xuất xi măng 4 Đồ án tốt nghiệp Đất sét được khai thác bằng phương pháp bốc xúc trực tiếp và vận chuyển về trạm chứa của nhà máy. Máy đập sét là loại máy đập 2 trục có răng, năng suất đập 250t/h. Đất sét sau khi đập cũng được vận chuyển về kho đồng nhất sơ bộ bằng hệ thống băng tải. Kho sét được trang bị 2 máy rải ( Stacker ) rải sét thành 2 đống dọc kho theo phương pháp đánh luồng.

Năng suất rải của mỗi stacker bình quân là 280t/h. Thạch cao ở dạng cục, có thể chứa tại bãi ngoài trời gần với kho chứa tổng hợp. Trước khi đưa vào kho đồng nhất sơ bộ thạch cao cục được đập qua máy đập có năng suất 120t/h. Khối lượng mỗi loại trong kho là: + Than cám : 2 đông x 7500t + Thạch cao : 1 đống x 800t + Xỷ quặng : 1 đống x 5000t Kho chứa đá vôi được lắp đặt một máy cào ( Reclaimer ) kiểu 2 mái bừa, cắt ngang đống, xúc đá vôi vào băng tải ( 151.300 ) chạy dọc kho.

Sau đó đổ vào băng (151.320 ) vận chuyển lên két chứa đá vôi ( 331. Tốc độ của reclaimer được điều khiển tự động nhằm giữ két chứa ở một độ đầy nhất định ( đã đặt trước ) nhờ sự chỉ báo của tế bào trọng lượng gắn trên két chứa. Kho chứa đất sét cũng được trang bị một reclaimer ( 153.300 ) kiểu cào ngược, cắt ngang luống đưa sét vào băng tải chạy dọc kho sau đó đổ vào băng tải ( 153.340 ) có găn thiết bị định lượng ( 153.345 ) vận chuyển đất trực tiếp vào máy nghiền liệu. Quặng sắt và nguyên liệu giàu SiO2 cũng được reclaimer kiểu cần cẩu cào vào băng ( 224.700 ) chạy dọc kho đồng nhất và đưa vào các két chứa riêng biệt.

Tôc độ của reclaimer ( 224.700 ) sẽ được điều khiển để giữ cho két chứa ở một độ đầy nhất định nhờ sự chỉ báo của các tế bào trọng lượng gắn trên két chứa. Trừ đất sét ( được định lượng qua băng 153.340 ), đá vôi, quặng sắt và nguyên liệu giàu SiO2 để được định lượng nhờ các băng cân trước khi đưa vào máy nghiền liệu. Máy nghiền đứng con lăn Atox được trang bị cho nghiền và sấy hỗn hợp nguyên liệu. Máy phân ly động ( 341.

021 ) được lắp liền trên máy nghiền liệu để phân loại bột liệu. Những hạt quá cỡ sẽ được quay lại bàn nghiền, những hạt thô văng ra khỏi bàn nghiền được cấp liệu rung ( 314.030 ) đưa vào hệ thống tuần hoàn vật liệu. Gồm băng tải ( 331.150 ) và gầu nâng ( 331.140 ) đưa trở lại máy nghiền. Công nghệ sản xuất xi măng 5 Đồ án tốt nghiệp Trước khi vào máy nghiền, các kim loại lẫn trong nguyên liệu được tách ra bằng các thiết bị chi tách ( 331.

Nguồn nhiệt cho sấy được sử dụng chủ yếu là khí thải lò nung sau quạt preheatr. Nhiệt độ khí thải lò nung được điều chỉnh bằng phương pháp phun nước trong tháp điều hòa khí thải GCT để giữ cho nhiệt độ ra khỏi máy nghiền liệu không đổi ( ở mức đặt trước, khoảng 940C ). Khí nóng từ lò nung không đủ nhiệt độ để sấy liệu bên trong máy nghiền thì một máy phát nhiệt ( Generator ) sẽ được khởi động cấp khí nóng bổ sung cho quá trình sấy vật liệu trong máy nghiền. Tỷ lệ phần trăm pha trộn của các loại vật liệu ( đá vôi, đất sét, xỷ, quặng và nguyên liệu giàu SiO2 ) được tính toán cân đối tự động bằng hệ thống điều chỉnh cân đối bột liệu trên cơ sở các hệt số chế tạo do phòng KTSX đưa ra phù hợp với quá trình nung luyện và chất lượng Clinker theo yêu cầu ( chế độ trực tuyến : online mode ).

Tỷ lệ trên cũng có thể đặt trực tiếp nếu người vận hành chuyển sang chế độ ngoại tuyến ( off line mode ). Quá trình khởi động hệ thống vận chuyển nguyên liệu tới máy nghiền liệu Reclaimer ( 153.300 ) phải khởi động trước cùng với các băng tải để đất sét có thời gian tới các két chứa đá vôi, xỷ, quặng, nguyên liệu giàu SiO 2. Có nghĩa là các băng cân ( 331.100 ) phải khởi động trễ một thời gian ( đã tính toán trước ) kể từ khi Reclaimer ( 153.300 ) bắt đầu khởi động. Trường hợp sau khi dừng khẩn cấp máy nghiền, vật liệu thô vẫn còn trong băng tải, khi khởi động lại thì người vận hành CCR có thể khởi động bình thường toàn bộ hệ thống vận chuyển mà không cần có thời gian trễ.

Bột liệu sau khi được tập trung tai 4 cyclon được vận chuyển bằng máng khí động đưa vào xilô đồng nhất ( 361. Tốc độ của máy phân ly được điều chỉnh bởi kết quả phân tích độ min sản phẩm của phòng thí nghiệm. Lộ trình vận chuyển bột liệu qua gầu nâng ( 361.010 ) hoặc gầu nâng ( 361.100 ) được chọn bởi người vận hành CCR trước khi khởi động nhóm thiết bị vận chuyển. Khí và bụi sau cyclon lắng, được tuần hoàn lại máy nghiền liệu hoặc đưa qua lọc bụi tĩnh điện ( 341.390 ) ra ống khói nhờ quạt máy nghiền ( 341.090 ) và quạt khí thải ( 341.

Có 5 vòng điều khiển cho quá trình nghiền liệu. Công nghệ sản xuất xi măng 6 Đồ án tốt nghiệp 1.2 Khu vực lò nung: Dầu nặng MFO Xilô đồng Làm nguội Sấy 5 tầng Lò nung Xilô Clinker nhất Clinker Than Cầu cào Két chứa Máy nghiền Két chứa cầu rải than khô than than mịn Xilô bột liệu được chế tạo bằng bê tông cốt thép có sức chứa 20.000 tấn bột liệu. Đáy xilô được bố trí 7 cửa xả liệu ứng với 7 khoang tròn hình nón và được sục khí bởi hệ thống 3 quạt thổi pít tông quay ( 361.01- 03 ) nhằm đạt tới hiệu quả đồng nhất cao. Hệ thống đường ống cấp khí sục phức tạp và các hộp khí đặt tại đáy xilô tạo lên "tầng sôi" bột liệu xả qua 7 cửa tháo đáy theo chương trình.

Mỗi lần xả gồm 3 cửa đáy tương ứng với 3 múi tam giác trong 42 múi tại đáy xilô. Mỗi chu ky bằng 60 giây. Trong chu kỳ xả đáy 12 phút, mỗi chu kỳ được sục đáy một lần. Quá trình suc khí xilô và xả đáy được điều khiển bởi 1 bộ PLC lắp đặt trong một hệ thống vi xử lý.

Có 7 cửa tháo tại đáy xilô (361.040 ) mỗi cửa được lắp 2 van, một van vận hành bằng tay một van vận hành bằng khí nén. Sau khi bột liệu tập trung tại phễu nhận và theo chu kỳ xả tại các cửa tháo tương ứng. Sau khi tập trung tại phễu bột liệu qua van vận hành khí nén (361.050 ) vào cân cấp liệu lò nung. Việc tháo xả bột liệu từ cân cấp liệu lò nung nhờ van vận hành mô tơ ( 361.

Bột đã qua cân được đưa vào preheater 2 nhánh 5 tầng nhờ máng khí động học ( 361.120) và các đối trọng ( Flap Value ) (361.125) và vị trí ống nối giữa cyclone số 2 và cyclone số 1 của 2 nhánh A và B. Vị trí van phân chia liệu (361.095) được điều khiển để tình trạng khí giữa 2 nhánh là như nhau. Do có sức hút của quạt preheater khí nóng từ lò và calciner cuốn bột liệu vào cyclone.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ