Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride kết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2022

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Viêm tụy cấp tăng triglyceride

1.1.1. Nhắc lại về giải phẫu và sinh lý tuyến tụy

1.1.1.1. Giải phẫu tụy
1.1.1.2. Sinh lý tụy

1.1.2. Định nghĩa, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh viêm tụy cấp tăng triglyceride

1.1.2.1. Định nghĩa viêm tụy cấp
1.1.2.2. Sinh lý bệnh của viêm tụy cấp tăng triglyceride
1.1.2.3. Cơ chế viêm tụy cấp tăng triglyceride
1.1.2.3.1. Do sự gia tăng nồng độ chylomicrons trong máu
1.1.2.3.2. Phân hủy triglyceride thành acid béo tự do ở tụy

1.1.3. Mối liên quan giữa tăng triglyceride và viêm tụy cấp

1.1.3.1. Triglyceride
1.1.3.2. Tăng triglyceride
1.1.3.3. Chẩn đoán viêm tụy cấp tăng triglyceride
1.1.3.3.1. Chẩn đoán xác định
1.1.3.3.2. Triệu chứng lâm sàng

2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Địa điểm nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Các chỉ số, biến số nghiên cứu

2.5.3. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.5.4. Phương tiện nghiên cứu

2.5.5. Công cụ thu thập thông tin

2.5.6. Phân tích và xử lý số liệu

2.5.7. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.1.1.1. Đặc điểm lâm sàng viêm tụy cấp tăng triglyceride
3.1.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.1.2. So sánh mức độ nặng của viêm tụy cấp trên các thang điểm với mức độ tăng triglyceride

3.2. Kết quả điều trị bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.2.1. Kết quả điều trị chung bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.2.2. So sánh sự thay đổi các chỉ số trước và sau PEX

3.2.3. Sự thay đổi lipid máu theo thời gian giữa nhóm PEX và không PEX

3.2.4. Thay đổi triglyceride giữa nhóm PEX sớm và PEX muộn

3.2.5. So sánh sự khác nhau của thang điểm ở nhóm sống và nhóm tử vong

3.2.6. Tác dụng không mong muốn của PEX

3.3. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.3.1. Đặc điểm về giới của bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.3.2. Đặc điểm về tuổi của bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.3.3. Đặc điểm về tiền sử của bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride

3.3.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.3.4.1. Triệu chứng toàn thân của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.2. Triệu chứng cơ năng, thực thể của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.3. Xét nghiệm huyết học của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.4. Xét nghiệm men tụy của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.5. Xét nghiệm lipid máu của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.6. Xét nghiệm sinh hóa máu của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4.7. Kết quả chẩn đoán hình ảnh của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.3.5. Liên quan giữa các thang điểm đánh giá mức độ nặng của viêm tụy cấp với mức độ tăng triglyceride

3.4. Kết quả điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.4.1. Điều trị chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.4.2. Điều trị thay huyết tương của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.4.2.1. So sánh sự khác nhau giữa nhóm I và nhóm 2 trước và sau PEX
3.4.2.2. So sánh sự khác nhau giữa nhóm PEX sớm và PEX muộn
3.4.2.3. Tác dụng không mong muốn thay huyết tương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Nguyên Nhân Định Nghĩa

Viêm tụy cấp tăng triglyceride (VTC tăng TG) là một bệnh lý ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội phát triển và chế độ ăn uống không hợp lý. VTC là tình trạng viêm nhiễm lan tỏa cấp tính của nhu mô tuyến tụy, có thể từ nhẹ đến nặng và thậm chí gây tử vong. VTC tăng TG chiếm 1-14% các trường hợp VTC. Bệnh thường được nghĩ đến khi không tìm được nguyên nhân khác hoặc tình cờ phát hiện khi xét nghiệm máu. Nguy cơ VTC tăng lên đáng kể khi nồng độ triglyceride trong máu vượt quá 11,3 mmol/l, và đặc biệt cao (10-20%) khi vượt quá 22,6 mmol/l. Việc hiểu rõ về nguyên nhân và định nghĩa của bệnh là bước quan trọng để chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride VTC tăng TG

VTC tăng TG được xác định khi nồng độ triglyceride trong máu vượt quá 11,3 mmol/l (1000 mg/dL) và có các dấu hiệu của viêm tụy cấp. Bệnh thường gặp ở độ tuổi trung niên (khoảng 50 tuổi), nhưng ở những người có tiền sử gia đình, bệnh có thể xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn. VTC tăng TG nằm trong bệnh cảnh cơ chế chung của VTC, tuy nhiên có những nghiên cứu cho thấy VTC tăng TG có mức độ nghiêm trọng và tỉ lệ biến chứng cao hơn.

1.2. Các Nguyên Nhân Chính Gây Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride

Nguyên nhân của VTC tăng TG có thể do di truyền, chế độ ăn uống không lành mạnh, hoặc các bệnh lý nền khác. Tăng triglyceride máu có thể do sự bất thường về cấu trúc lipoprotein và men lipoprotein lipase. Khi lượng TG vượt quá 11,3 mmol/l, chylomicrons hầu như hiện diện thường xuyên trong các mao mạch. Các phần tử này có tỷ trọng thấp nhưng kích thước rất lớn có thể gây tắc nghẽn mao mạch tụy, tăng độ nhớt máu dẫn đến thiếu máu cục bộ gây hoại tử và toan hóa máu.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Nhận Biết Sớm

Việc nhận biết sớm các đặc điểm lâm sàng của viêm tụy cấp tăng triglyceride là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, và có thể có các dấu hiệu toàn thân như sốt, mạch nhanh. Theo nghiên cứu, đau bụng là triệu chứng hay gặp chiếm 95% các trường hợp. Vị trí đau khu trú vùng thượng vị. Đau thường khởi phát đột ngột, tiến triển cấp nặng. Đau vòng theo bờ sườn trái lan ra sau lưng. Kiểu đau chói, đau xuyên sâu, đau liên tục không có khoảng nghỉ. Việc đánh giá toàn diện các triệu chứng lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng sẽ giúp chẩn đoán chính xác và nhanh chóng.

2.1. Triệu Chứng Đau Bụng Điển Hình Trong Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride

Đau bụng là triệu chứng chủ yếu, thường xuất hiện đột ngột và dữ dội ở vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng. Mức độ đau có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đau thường liên tục và không giảm khi thay đổi tư thế. Cần phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng đau bụng tương tự.

2.2. Các Triệu Chứng Tiêu Hóa Thường Gặp Buồn Nôn và Nôn Mửa

Buồn nôn và nôn mửa là các triệu chứng tiêu hóa thường đi kèm với đau bụng trong VTC tăng TG. Nôn mửa có thể làm tình trạng mất nước và điện giải trở nên nghiêm trọng hơn, cần được bù dịch và điện giải kịp thời. Nôn và buồn nôn gặp trong 85% các bệnh nhân VTC.

2.3. Dấu Hiệu Toàn Thân Sốt Mạch Nhanh và Các Biểu Hiện Khác

Ngoài các triệu chứng tại bụng, bệnh nhân có thể có các dấu hiệu toàn thân như sốt, mạch nhanh, và thậm chí tụt huyết áp trong trường hợp nặng. Các dấu hiệu này cho thấy tình trạng viêm nhiễm lan rộng và có thể dẫn đến suy đa tạng. Cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn để có biện pháp can thiệp kịp thời.

III. Chẩn Đoán Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Phương Pháp Tiêu Chuẩn

Chẩn đoán viêm tụy cấp tăng triglyceride đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Tiêu chuẩn chẩn đoán VTC theo Atlanta hiệu chỉnh 2012 yêu cầu tối thiểu 2/3 triệu chứng sau: cơn đau bụng điển hình, amylase hoặc lipase máu tăng cao > 3 lần so với giới hạn trên mức bình thường, và hình ảnh viêm tụy cấp qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Nồng độ triglyceride máu ≥ 5,7 mmol/l là một tiêu chí quan trọng để xác định VTC tăng TG. Việc chẩn đoán chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả.

3.1. Xét Nghiệm Amylase và Lipase Máu Tiêu Chuẩn Vàng Chẩn Đoán

Amylase và lipase là hai enzyme tụy quan trọng, và sự tăng cao của chúng trong máu là một dấu hiệu chính để chẩn đoán VTC. Lipase thường được ưu tiên hơn vì nó đặc hiệu hơn cho tụy. Mức tăng phải vượt quá 3 lần so với giới hạn trên của mức bình thường.

3.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh Siêu Âm và CLVT Ổ Bụng

Siêu âm và CLVT (cắt lớp vi tính) ổ bụng là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng để xác định tình trạng viêm tụy và loại trừ các nguyên nhân khác gây đau bụng. CLVT thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của VTC và phát hiện các biến chứng như hoại tử tụy.

3.3. Xác Định Nồng Độ Triglyceride Máu Tiêu Chí Quan Trọng

Nồng độ triglyceride máu ≥ 5,7 mmol/l là một tiêu chí quan trọng để xác định VTC tăng TG. Cần lưu ý rằng nồng độ TG có thể thay đổi theo thời gian, do đó cần xét nghiệm lại để xác nhận chẩn đoán.

IV. Điều Trị Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Phác Đồ Phương Pháp

Điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride tập trung vào việc giảm nồng độ triglyceride trong máu, kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị nội khoa tích cực, liệu pháp Insulin và Heparin, thay huyết tương, và lọc máu liên tục. Phương pháp thay huyết tương đang được áp dụng ở nhiều cơ sở y tế nhằm đưa lượng TG trong máu của bệnh nhân xuống dưới 11,3 mmol/l một cách nhanh chóng, đặc biệt sau thay huyết tương lần đầu trong thời gian ngắn và hạn chế tiến triển nặng lên của viêm tụy cấp.

4.1. Điều Trị Nội Khoa Tích Cực Kiểm Soát Triệu Chứng và Hỗ Trợ

Điều trị nội khoa bao gồm giảm đau, bù dịch và điện giải, và nhịn ăn để giảm kích thích tụy. Sử dụng thuốc giảm đau mạnh như opioid có thể cần thiết để kiểm soát cơn đau. Bù dịch và điện giải giúp duy trì cân bằng nội môi và ngăn ngừa suy thận.

4.2. Liệu Pháp Insulin và Heparin Giảm Triglyceride Hiệu Quả

Insulin và Heparin có thể được sử dụng để giảm nồng độ triglyceride trong máu bằng cách tăng cường hoạt động của lipoprotein lipase. Insulin giúp tăng cường hấp thu glucose vào tế bào, từ đó giảm sản xuất TG. Heparin giúp giải phóng lipoprotein lipase từ nội mô mạch máu.

4.3. Thay Huyết Tương Plasmapheresis Giải Pháp Nhanh Chóng

Thay huyết tương là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ nhanh chóng triglyceride từ máu. Phương pháp này thường được sử dụng trong các trường hợp nặng hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả. Thay huyết tương giúp giảm nhanh nồng độ TG, từ đó giảm nguy cơ biến chứng.

V. Kết Quả Điều Trị Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu về kết quả điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride cho thấy sự kết hợp giữa các phương pháp điều trị nội khoa, liệu pháp Insulin và Heparin, và thay huyết tương có thể cải thiện đáng kể tiên lượng của bệnh nhân. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, phương pháp thay huyết tương trên bệnh nhân VTC tăng TG được thực hiện từ năm 2016 đã giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh và cứu sống được nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá khách quan về hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Khác Nhau

Cần so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau như điều trị nội khoa, liệu pháp Insulin và Heparin, và thay huyết tương để xác định phương pháp nào là tối ưu cho từng trường hợp cụ thể. Các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của bệnh, nồng độ TG, và các bệnh lý nền khác cần được xem xét.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị, bao gồm thời gian chẩn đoán, mức độ nghiêm trọng của bệnh, các bệnh lý nền khác, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể tiên lượng của bệnh nhân.

5.3. Biến Chứng và Tỷ Lệ Tử Vong Trong Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride

VTC tăng TG có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy đa tạng, hoại tử tụy, và nhiễm trùng. Tỷ lệ tử vong có thể cao nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả. Việc theo dõi sát các biến chứng và can thiệp sớm là rất quan trọng.

VI. Phòng Ngừa Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride Lời Khuyên Chế Độ

Phòng ngừa viêm tụy cấp tăng triglyceride bao gồm việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng, và điều trị các bệnh lý nền có thể gây tăng triglyceride máu. Chế độ ăn uống nên hạn chế chất béo bão hòa, đường, và rượu. Tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng hợp lý cũng rất quan trọng. Việc kiểm tra định kỳ nồng độ triglyceride máu giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

6.1. Chế Độ Ăn Uống Lành Mạnh Hạn Chế Chất Béo và Đường

Chế độ ăn uống nên tập trung vào các loại thực phẩm tươi, giàu chất xơ, và hạn chế chất béo bão hòa, đường, và thực phẩm chế biến sẵn. Nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế ăn thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa có hàm lượng chất béo cao.

6.2. Tập Thể Dục Thường Xuyên Duy Trì Cân Nặng Hợp Lý

Tập thể dục thường xuyên giúp đốt cháy calo, giảm cân, và cải thiện nồng độ lipid máu. Nên tập ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần. Các hoạt động như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, và đạp xe đều rất tốt.

6.3. Kiểm Tra Định Kỳ Triglyceride Máu Phát Hiện Sớm

Kiểm tra định kỳ nồng độ triglyceride máu giúp phát hiện sớm các bất thường và điều trị kịp thời. Nên kiểm tra ít nhất mỗi năm một lần, hoặc thường xuyên hơn nếu có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, béo phì, hoặc các bệnh lý nền khác.

05/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride kết hợp thay huyết tương tại bệnh viện đa kha tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm tụy cấp (VTC) là tình trạng viêm nhiễm lan tỏa cấp tính của nhu mô tuyến tụy từ nhẹ đến nặng và có thể gây tử vong. Ở các nước phương tây có khoảng 20% trường hợp diễn biến nặng thành viêm tụy cấp thể hoại tử và trong số trường hợp viêm tụy cấp thể hoại tử có 10-30% tử vong dù được điều trị tích cực [1]. Ở Việt Nam, qua một số nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ viêm tụy cấp ngày một gia tăng cùng với sự phát triển xã hội, đặc biệt viêm tụy cấp do tăng triglyceride [2]. Phần lớn viêm tụy cấp do sỏi mật và rượu, tuy nhiên một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và dịch tễ học chứng minh tăng triglyceride máu làm tăng tỉ lệ mắc viêm tụy [3], VTC tăng TG chiếm 1-14% trường hợp viêm tụy [4].

Tuy vậy viêm tụy cấp tăng triglyceride vẫn chưa được chú trọng, nó thường được nghĩ đến khi không tìm được nguyên nhân khác hoặc tình cờ phát hiện khi xét nghiệm mẫu máu. Cùng với sự phát triển của xã hội, chất lượng cuộc sống ngày càng tăng cao, chế độ ăn bất hợp lý thì nguy cơ viêm tụy cấp tăng triglyceride ngày càng nhiều hơn [2]. Nguy cơ viêm tụy cấp khoảng 5% với triglyceride máu > 11,3 mmol/l và 10-20% khi triglyceride > 22,6 mmol/l [5],[6]. Trước năm 1980, viêm tụy cấp chủ yếu được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.

Hiện nay, viêm tụy cấp đã được tìm hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh từ đó đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp cá thể hóa theo nguyên nhân. Triglyceride tăng cao trong máu làm gia tăng nồng độ chylomicrons và phân hủy triglyceride thành acid béo tự do gây nhiễm độc lipid ở tụy [3]. Viêm tụy cấp do tăng triglyceride đang được chú ý đến nhiều hơn và điều trị có phần khả quan do có nhiều phương pháp như điều trị nội khoa tích cực, liệu pháp Insulin và Heparin, thay huyết tương, lọc máu liên tục. Phương pháp thay huyết tương đang được áp dụng ở nhiều 2 cơ sở y tế nhằm đưa lượng TG trong máu của bệnh nhân xuống dưới 11,3 mmol/l một cách nhanh chóng, đặc biệt sau thay huyết tương lần đầu trong thời gian ngắn và hạn chế tiến triển nặng lên của viêm tụy cấp.

Ở Việt Nam, phương pháp thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride được áp dụng tại nhiều bệnh viện lớn như Bạch Mai, bệnh viện Nhân dân 115 [2], [7]. Năm 2019, tại Thái Bình, số bệnh nhân mắc viêm tụy cấp được thống kê tại Khoa Tiêu hóa và Khoa hồi sức tích cực chống độc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình 455 ca. Trong đó viêm tụy cấp tăng triglyceride là 105 ca chiếm 23,07%. Phương pháp thay huyết tương trên bệnh nhân VTC tăng TG được thực hiện từ năm 2016 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh và cứu sống được nhiều bệnh nhân nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá khách quan về hiệu quả của phương pháp điều trị này tại Thái Bình.

Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ―Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride kết hợp thay huyết tƣơng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình‖ với mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân viêm tụy cấp tăng triglyceride tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Đánh giá kết quả điều trị viêm tụy cấp tăng triglyceride có kết hợp thay huyết tương tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

Viêm tụy cấp tăng triglyceride 1. Nhắc lại về giải phẫu và sinh lý tuyến tụy 1. Giải phẫu tụy Tụy là tuyến tiêu hóa vừa ngoại tiết vừa nội tiết, màu trắng hồng, chạy ngang qua thành sau ổ bụng, trước các đốt sống thắt lưng 1-2, chạy từ tá tràng đến lách. Tụy dài 12-15cm, cao 6cm, dày 3cm, nặng 70-80 gram [14].

Tụy gồm 3 phần: đầu tụy, thân tụy và đuôi tụy. Đầu tụy nằm sát đoạn D2 tá tràng và đuôi tụy kéo dài sát lách. Ống tụy còn gọi là ống Wirsung nằm dọc suốt chiều dài tụy và đổ dịch tiêu hóa vào đoạn D2 tá tràng [14], [15]. Giải phẫu tụy (atlas giải phẫu người) 4 1.

Sinh lý tụy Tuyến tụy gồm 2 loại chính: (1) mô tụy ngoại tiết là các thể acini chiếm khoảng 80% tiết dịch tiêu hóa đổ vào tá tràng; (2) mô tụy nội tiết là các đảo Langerhans, chiếm 2% tiết hormone đổ vào máu; còn lại mạch máu và ống tuyến [8], [14]. Nang tụy bài tiết các enzyme tiêu hóa trong khi ống tuyến tụy bài tiết một lượng lớn dung dịch bicarbonate kiềm. Dịch tụy chảy vào ống Wirsung, hợp với ống mật chủ ở bóng Vater rồi đổ vào tá tràng qua cơ thắt Oddi. Mỗi ngày tụy tiết khoảng 1000ml dịch.

Dịch tụy trong, quánh và là dịch kiềm, pH khoảng 8,4. Dịch tụy chứa nhiều chất khoáng như muối bicarbonate, clo, natri và các enzyme cần cho sự tiêu hóa các chất dinh dưỡng [8], [15]: Enzyme tiêu hóa protein: endopeptidase (trypsin, chymotrypsin A-B, elastase, carboxypeptidase), exopeptidase và các endomiclease. Enzyme tiêu hóa carbohydrate: chủ yếu amylase, biến đổi amin đơn thành dextrin và maltose. Enzyme tiêu hóa lipid: lipase, phospholipase A2, lecithinase, cholesterol esterase.

Enzyme tiêu hóa acid nucleic: ribonuclease, deoxyribonuclease. Hầu hết các enzyme dịch tụy được bài tiết dưới dạng tiền enzyme không hoạt động và được bọc trong các hạt zymogen. Các hạt zymogen sẽ chuyển thành enzyme hoạt động ngay khi tiếp xúc với enzyme enterokinase khu trú ở diềm bàn chải tế bào ruột. Nhờ đó trypsinogen thành trypsin, sau đó trypsin hoạt hóa các zymogen khác: chymotrypsinogen thành chymotrypsin, procarboxypeptidase thành carboxypeptidase và proelastase [2], [8], [16].

Cơ chế tự bảo vệ của tụy: - Các enzyme được tổng hợp và bài tiết dưới dạng không hoạt động và sự hoạt hóa chỉ xảy ra ở ruột non. - Các enzyme được chứa trong các túi của các tế bào nang. 5 - Các tế bào nang cũng tổng hợp và bài tiết chất ức chế trypsin. Chất này chống lại sự hoạt hoá sớm của trypsinogen.

Chất ức chế này được gói cùng trypsinogen trong các hạt zymogen. Do trypsin hoạt hóa các enzyme tiêu protein khác của tụy và phospholipase A2 nên các chất ức chế trypsin cũng ngăn cản sự hoạt hóa của các enzyme này [8]. Định nghĩa, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh viêm tụy cấp tăng triglyceride 1. Định nghĩa viêm tụy cấp Viêm tụy cấp là tổn thương lan tỏa nhu mô tuyến tụy cấp tính ở các mức độ từ nhẹ đến nặng và có thể gây tử vong.

VTC tăng TG xảy ra khi nồng độ TG vượt quá 11,3 mmol/l (1000 mg/dL) sẽ gây ra tình trạng VTC, hầu hết gặp ở tuổi khoảng 50. Bệnh nhân có tính chất gia đình có thể VTC lúc còn nhỏ hoặc thời niên thiếu [2], [17], [18]. Sinh lý bệnh của viêm tụy cấp tăng triglyceride VTC tăng TG nằm trong bệnh cảnh cơ chế chung của VTC, tuy nhiên có những nghiên cứu cho thấy VTC tăng TG có mức độ nghiêm trọng và tỉ lệ biến chứng cao hơn [19]. Diễn biến của VTC bất kể do nguyên nhân gì, đều bao gồm ba giai đoạn liên tiếp nhau: - Viêm tại chỗ ở tụy - Phản ứng viêm có tính hệ thống - Suy đa tạng [2], [5].

Sơ đồ cơ chế bệnh sinh của viêm tụy cấp (Frossard J.L [20]) Giai đoạn đầu tiên của VTC được gây ra bởi sự hoạt hóa trypsinogen thành trypsin ngay trong các tế bào tuyến, trypsin lại tiếp tục hoạt hóa các enzyme khác như elastase, phospholipase A2 và hệ thống bổ thể, hệ thống kinin. Sau khi trypsinogen hoạt hóa thành trypsin [2], việc giải phóng trypsin trong cơ thể dẫn đến kích hoạt nhiều trypsin khác và các enzyme tuyến tụy khác như phospholipase, chymotrypsin và elastase. Trypsin cũng kích hoạt các chuỗi enzyme khác gồm kallikrein-kinin, đông máu và tiêu sợi huyết [21] một phản ứng viêm tại chỗ được hình thành dẫn đến sự giải phóng tại chỗ của các chất trung gian viêm [2], [3]. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tổn thương tụy được trung gian bởi sự giải phóng các chất trung gian viêm như Interleukin 1 (IL1), IL6, IL8 7 cùng sự hoạt hóa của các tế bào viêm như bạch cầu trung tính, đại thực bào và các tế bào lympho [2],[11].

* Cơ chế viêm tụy cấp tăng TG Cơ chế của VTC tăng TG nằm trong bệnh cảnh chung của cơ chế VTC. VTC tăng TG thường xảy ra khi nồng độ TG vượt quá 11,3 mmol/l (1000mg/dL) sẽ gây ra tình trạng VTC. Triglyceride tự bản thân nó không độc, thay vào đó là sự phân hủy TG thành acid béo tự do độc hại bởi men lipase của tụy là nguyên nhân gây nhiễm độc lipid trong VTC [5]. VTC tăng TG ngoài phụ thuộc vào đáp ứng viêm do tụy gây ra còn phụ thuộc vào tổn thương nhiễm độc lipid từ việc thủy phân TG được giải thích với 2 cơ chế chính [3], [5], [12]: do hình thành và gia tăng nồng độ chylomicrons và phân hủy TG thành acid béo tự do ở tụy.

- Do sự gia tăng nồng độ chylomicrons trong máu Chylomicrons thường được tạo thành 1-2 giờ sau khi ăn tăng cao nhất sau 4-5 giờ và được dọn sạch trong vòng 8 giờ [6]. Khi có sự bất thường về cấu trúc lipoprotein và men lipoprotein lipase làm cho nồng độ chylomicrons tăng cao trong máu. Khi lượng TG vượt quá 11,3 mmol/l, chylomicrons hầu như hiện diện thường xuyên trong các mao mạch. Các phần tử này có tỷ trọng thấp nhưng kích thước rất lớn có thể gây tắc nghẽn mao mạch tụy, tăng độ nhớt máu [6] dẫn đến thiếu máu cục bộ gây hoại tử và toan hóa máu.

Trong môi trường acid các acid béo tự do gây hoạt hóa trypsinogen gây nên VTC. - Phân hủy TG thành acid béo tự do ở tụy Do nồng độ chylomicron tăng cao vượt quá khả năng liên kết của albumin huyết tương và các acid béo tự do kết tụ thành cấu trúc micellar có đặc tính tẩy rửa. Các cấu trúc này có thể làm tổn thương tiểu cầu, nội mô mạch máu dẫn đến thiếu máu cục bộ, tổn thương tại chỗ, làm tăng các chất trung gian phản ứng viêm, các gốc tự do dẫn đến nhiễm toan [2], [5], [12], 8 [22]. Ngoài ra khi nồng độ chylomicron tăng cao làm cho TG tiếp xúc với men lipase của tụy ở xung quanh tụy (men tụy thấm rỉ ra xung quanh) tạo thành acid béo tự do với nồng độ cao.

Các quá trình tiếp nối nhau tạo vòng xoắn bệnh lý. Mối liên quan giữa tăng triglyceride và viêm tụy cấp 1. Triglyceride Triglyceride là một dạng lipid dự trữ chủ yếu và tồn tại trong cơ thể với lượng thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viêm Tụy Cấp Tăng Triglyceride: Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm tụy cấp do tăng triglyceride, bao gồm các đặc điểm lâm sàng và hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đưa ra những hướng dẫn hữu ích cho việc quản lý và điều trị, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoa luan tot nghiep ky thuat hinh anh ky thuat chup va dac diem hinh anh cat lop vi tinh trong viem tuy cap tai benh vien huu nghi viet duc, nơi cung cấp thông tin chi tiết về kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán viêm tụy cấp. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các phương pháp hình ảnh học trong việc phát hiện và điều trị bệnh.